Tống Ngọc Lan Hương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tống Ngọc Lan Hương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Thấu hiểu chính mình là khả năng nhận thức rõ điểm mạnh, điểm yếu, cảm xúc, suy nghĩ và giá trị của bản thân. Đây là một điều vô cùng quan trọng đối với mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ hiện nay. Khi hiểu bản thân, con người sẽ biết mình thực sự mong muốn điều gì, phù hợp với điều gì để lựa chọn đúng đắn trong học tập, nghề nghiệp và cuộc sống. Nhờ đó, chúng ta tránh được lối sống chạy theo đám đông hay đánh mất bản thân giữa những áp lực của xã hội hiện đại. Bên cạnh đó, thấu hiểu chính mình còn giúp con người biết chấp nhận khuyết điểm, phát huy ưu điểm và không ngừng hoàn thiện bản thân. Người hiểu mình cũng thường tự tin, sống tích cực và dễ đồng cảm với người khác hơn. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều bạn trẻ lại sống vội vàng, chỉ quan tâm đến sự đánh giá của người khác mà quên lắng nghe chính mình. Điều đó dễ khiến con người rơi vào trạng thái mất phương hướng và mệt mỏi. Vì vậy, mỗi người cần dành thời gian suy ngẫm, trải nghiệm và học cách lắng nghe cảm xúc của bản thân. Thấu hiểu chính mình chính là chìa khóa để con người trưởng thành và sống ý nghĩa hơn.


Câu 2

Bài thơ Chuyện của mẹ của Nguyễn Ba là khúc ca xúc động về những hi sinh lớn lao của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh và sau chiến tranh. Qua hình tượng người mẹ, tác giả ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với những con người đã hiến dâng cả cuộc đời cho đất nước.

Trước hết, bài thơ khắc họa cuộc đời người mẹ với biết bao mất mát, đau thương. “Mẹ có năm lần chia li” – câu thơ mở đầu ngắn gọn nhưng gợi ra cả một đời chịu đựng hi sinh. Chồng mẹ hi sinh nơi địa đầu Tây Bắc, người con trai đầu nằm lại dòng Thạch Hãn, người con trai thứ hai ngã xuống ở Xuân Lộc. Chị gái của nhân vật “tôi” cũng dành cả tuổi thanh xuân cho kháng chiến. Những mất mát liên tiếp ấy khiến cuộc đời mẹ trở thành biểu tượng cho nỗi đau của biết bao bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh. Đặc biệt, hình ảnh nhân vật “tôi” trở về “bằng đôi mông đít” vì mất đi đôi chân nơi chiến trường Vị Xuyên càng làm nổi bật sự khốc liệt của chiến tranh và những hi sinh không thể bù đắp.

Không chỉ chịu nhiều đau thương, người mẹ trong bài thơ còn hiện lên với tình yêu thương sâu nặng và đức hi sinh cao cả. Dù tuổi già, đôi mắt đã lòa, mẹ vẫn âm thầm lo lắng cho con: lo con cô đơn, lo “ai người nước nôi, cơm cháo” khi mẹ mất đi. Tình thương của mẹ giản dị nhưng vô cùng cảm động. Đó là tình mẫu tử bao la, luôn hướng về con cái ngay cả khi bản thân đã chịu quá nhiều đau khổ. Từ hình ảnh người mẹ riêng, tác giả nâng lên thành hình tượng “mẹ của non sông đất nước”. Người mẹ không chỉ sinh thành những người con của gia đình mà còn góp phần làm nên sự tồn tại của dân tộc bằng sự hi sinh, đùm bọc và yêu thương.

Bài thơ thành công nhờ nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng thể thơ tự do với giọng điệu chân thành, sâu lắng như lời tâm sự. Nhiều hình ảnh giàu sức gợi như “hóa thành ngàn lau”, “con sóng nát”, “thịt xương nuôi mối vườn cao su” vừa chân thực vừa giàu giá trị biểu tượng. Ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu cảm xúc đã làm nổi bật nỗi đau chiến tranh và vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam. Đặc biệt, chi tiết “móm mém mẹ cười / khoé mắt loà khẽ sáng mấy giọt sương” ở cuối bài thơ tạo nên dư âm xúc động sâu sắc.

Chuyện của mẹ không chỉ là lời tri ân đối với những bà mẹ Việt Nam anh hùng mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống yêu thương và biết ơn những hi sinh của cha ông. Bài thơ để lại trong lòng người đọc niềm xúc động và sự kính phục trước vẻ đẹp cao cả của người mẹ Việt Nam.


Câu 1.
Kiểu văn bản của văn bản trên là văn bản nghị luận.


Câu 2.
Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là:

  • Con người cần biết nhìn nhận, đánh giá đúng bản thân và người khác.
  • Quan trọng hơn là phải biết mình, sửa mình để hoàn thiện và phát triển.


Câu 3.
Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã sử dụng các bằng chứng:

  • Câu ca dao về đèn và trăng:

“Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng
Đèn ra trước gió được chăng hỡi đèn?
Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn
Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?”

  • Câu nói của người xưa: “Nhân vô thập toàn”.
  • Câu tục ngữ: “Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn”.
  • Những lí lẽ, phân tích về ưu điểm và hạn chế của đèn và trăng để liên hệ với con người trong cuộc sống.


Câu 4.

  • Mục đích:
    Nhắc nhở con người cần biết mình, tự nhìn nhận và sửa đổi bản thân để hoàn thiện và phát triển.
  • Nội dung:
    Từ hình ảnh đèn và trăng trong câu ca dao, tác giả bàn luận về cách nhìn nhận, đánh giá con người. Mỗi người đều có ưu điểm và hạn chế riêng, vì vậy cần sống bao dung, biết tự nhận ra thiếu sót của bản thân để sửa đổi và vươn lên.


Câu 5.
Cách lập luận của tác giả chặt chẽ, tự nhiên và giàu sức thuyết phục. Tác giả bắt đầu từ một câu ca dao quen thuộc rồi phân tích ý nghĩa biểu tượng của “đèn” và “trăng”, sau đó mở rộng liên hệ đến con người trong cuộc sống. Việc kết hợp lí lẽ với dẫn chứng dân gian như tục ngữ, ca dao giúp bài viết gần gũi, sinh động và giàu tính triết lí. Đồng thời, giọng văn nhẹ nhàng, sâu sắc khiến người đọc dễ tiếp nhận và suy ngẫm.


Câu 1

Trong thời đại phát triển nhanh chóng như hiện nay, tính sáng tạo có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo là khả năng tìm tòi, đổi mới cách suy nghĩ và tạo ra những điều mới mẻ, hữu ích trong học tập cũng như cuộc sống. Trước hết, tính sáng tạo giúp người trẻ thích nghi tốt với sự thay đổi không ngừng của xã hội hiện đại. Trong thời đại công nghệ và hội nhập toàn cầu, những người biết đổi mới tư duy sẽ có nhiều cơ hội phát triển bản thân và khẳng định giá trị riêng. Bên cạnh đó, sáng tạo còn giúp con người giải quyết vấn đề hiệu quả hơn, tạo nên những ý tưởng độc đáo phục vụ cho học tập, công việc và cộng đồng. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã mạnh dạn khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học hay sáng tạo nội dung tích cực trên mạng xã hội, góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Tuy nhiên, sáng tạo không đồng nghĩa với việc khác biệt một cách tiêu cực hay thiếu thực tế. Người trẻ cần kết hợp sáng tạo với kiến thức, trách nhiệm và sự kiên trì. Có thể nói, tính sáng tạo chính là chìa khóa giúp thế hệ trẻ phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội trong thời đại mới.


Câu 2

Qua truyện ngắn Biển người mênh mông, Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa thành công vẻ đẹp của con người Nam Bộ thông qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo. Đó là những con người giàu tình cảm, chân chất, giàu lòng bao dung nhưng cũng mang nhiều nỗi buồn và mất mát trong cuộc đời.

Trước hết, nhân vật Phi hiện lên với một tuổi thơ nhiều bất hạnh. Anh sinh ra không có cha bên cạnh, lớn lên trong sự dè bỉu và ánh nhìn lạnh nhạt của người đời. Dù được má thương yêu, nhưng hoàn cảnh chiến tranh và cuộc sống khó khăn khiến Phi luôn cảm thấy cô đơn, thiếu thốn tình cảm. Ba của Phi dù đã trở về nhưng vẫn không thể xóa bỏ sự nghi ngờ và khoảng cách trong lòng. Chính điều đó khiến Phi sống lôi thôi, buông xuôi và khép kín. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài bất cần ấy lại là một con người giàu tình cảm và biết yêu thương. Phi luôn trân trọng tình cảm của ngoại, quan tâm đến ông Sáu Đèo và nhận nuôi con bìm bịp theo lời nhờ cậy của ông. Qua nhân vật Phi, nhà văn cho thấy vẻ đẹp của con người Nam Bộ: dù trải qua nhiều đau khổ, họ vẫn giữ được sự chân thành và lòng nhân hậu.

Bên cạnh Phi, nhân vật ông Sáu Đèo để lại nhiều xúc động bởi tấm lòng thủy chung, nghĩa tình. Ông là người nghèo khổ, sống lang bạt trên sông nước nhưng lại mang tâm hồn giàu yêu thương. Sau khi vợ bỏ đi vì cuộc sống cơ cực, ông không oán trách mà dành gần bốn mươi năm đi tìm chỉ để nói một lời xin lỗi. Chi tiết ấy thể hiện tình nghĩa sâu nặng và sự chân thành của người đàn ông Nam Bộ. Ông Sáu Đèo còn là người sống tình cảm, gần gũi với Phi như người thân ruột thịt. Dù bản thân nghèo khó, ông vẫn quan tâm đến Phi từ chuyện ăn mặc, tóc tai đến cuộc sống hằng ngày. Hình ảnh ông già mang theo con bìm bịp và tiếp tục lên đường tìm vợ khiến người đọc vừa thương cảm vừa trân trọng vẻ đẹp của một con người giàu lòng yêu thương, sống nghĩa tình và không bao giờ từ bỏ hi vọng.

Không chỉ khắc họa tính cách nhân vật, Nguyễn Ngọc Tư còn tái hiện rõ nét vẻ đẹp của con người Nam Bộ qua ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất địa phương và giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng. Những câu nói giản dị như “Kiếm để làm gì hả? Để xin lỗi chớ làm gì bây giờ” chứa đựng biết bao chân tình và nỗi niềm. Nhà văn không xây dựng những con người phi thường mà tập trung khắc họa những số phận nhỏ bé, đời thường nhưng giàu tình nghĩa. Chính điều đó làm nên giá trị nhân văn sâu sắc cho tác phẩm.

Qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, truyện ngắn Biển người mênh mông đã giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của con người Nam Bộ: chân chất, bao dung, giàu yêu thương và sống nặng tình nặng nghĩa. Đồng thời, tác phẩm cũng gợi lên niềm cảm thương trước những số phận bất hạnh trong cuộc sống. Bằng ngòi bút tinh tế và giàu cảm xúc, Nguyễn Ngọc Tư đã để lại trong lòng người đọc nhiều dư âm sâu lắng về tình người giữa “biển người mênh mông” của cuộc đời.


Câu 1.
Kiểu văn bản của ngữ liệu trên là văn bản thuyết minh.


Câu 2.
Một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:

  • Người dân họp chợ bằng xuồng, ghe, tắc ráng.
  • Người bán dùng “cây bẹo” treo trái cây, rau củ để khách nhìn thấy từ xa.
  • Có ghe treo tấm lá lợp nhà để báo hiệu bán ghe.
  • Các ghe bán hàng dạo dùng tiếng kèn để rao hàng.
  • Những lời rao ngọt ngào của các cô gái bán đồ ăn như: “Ai ăn chè đậu đen, nước dừa đường cát hôn…?”


Câu 3.
Việc sử dụng tên các địa danh như Cần Thơ, Cái Bè, Ngã Bảy, Ngã Năm,… có tác dụng:

  • Tăng tính chân thực, cụ thể và sinh động cho văn bản.
  • Giúp người đọc hình dung rõ sự phong phú, rộng khắp của chợ nổi miền Tây.
  • Góp phần giới thiệu nét đẹp văn hóa đặc trưng của vùng sông nước Nam Bộ.


Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình thức “cây bẹo”, tiếng kèn rao hàng,… có tác dụng:

  • Giúp việc mua bán trên sông nước trở nên thuận tiện, dễ nhận biết từ xa.
  • Thu hút sự chú ý của khách hàng một cách độc đáo, sáng tạo.
  • Thể hiện nét văn hóa dân dã, đặc sắc và thông minh của người dân miền Tây.


Câu 5.
Theo em, chợ nổi có vai trò rất quan trọng đối với đời sống người dân miền Tây. Đây không chỉ là nơi trao đổi, mua bán hàng hóa mà còn là nét văn hóa đặc trưng của vùng sông nước Nam Bộ. Chợ nổi phản ánh cuộc sống lao động giản dị, gần gũi và sự thích nghi của con người với điều kiện tự nhiên. Đồng thời, chợ nổi còn góp phần quảng bá hình ảnh miền Tây đến với du khách trong và ngoài nước, thúc đẩy phát triển du lịch và kinh tế địa phương. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa độc đáo của chợ nổi miền Tây.


Câu 1

Trong đoạn trích “Người trong bao”, Bê-li-cốp hiện lên là hình tượng tiêu biểu cho kiểu người sống bảo thủ, hèn nhát và luôn thu mình trước cuộc sống. Trước hết, nhân vật được khắc họa qua hàng loạt chi tiết ngoại hình đặc biệt: lúc nào cũng đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô cốt bông; mọi vật đều “để trong bao”. Những chi tiết ấy không chỉ thể hiện thói quen kì quặc mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho lối sống khép kín, cô lập bản thân với thế giới bên ngoài. Không chỉ vậy, Bê-li-cốp còn luôn sợ hãi thực tại, chỉ tin vào những thông tư, chỉ thị mang tính cấm đoán. Hắn ghét sự đổi thay, ca ngợi quá khứ và tìm cách né tránh cuộc sống thực. Đáng sợ hơn, lối sống ấy còn ảnh hưởng tiêu cực đến mọi người xung quanh, khiến cả trường học và thành phố đều sống trong tâm trạng lo âu, dè chừng. Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình cùng giọng kể mỉa mai, châm biếm sâu sắc, nhà văn Anton Chekhov đã phê phán kiểu người sống tù túng, ích kỉ, đồng thời gửi gắm lời nhắc nhở con người cần sống cởi mở, tích cực và dũng cảm hơn.


Câu 2

Trong cuộc sống, mỗi người đều có cho mình một “vùng an toàn” – nơi đem lại cảm giác quen thuộc, dễ chịu và ít rủi ro. Tuy nhiên, nếu mãi ở trong giới hạn ấy, con người sẽ khó phát triển và trưởng thành. Vì vậy, bước ra khỏi vùng an toàn có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân trong hành trình khẳng định bản thân và chinh phục cuộc sống.

Vùng an toàn là trạng thái mà con người cảm thấy quen thuộc, ổn định và không phải đối mặt với nhiều thử thách. Đó có thể là một công việc quen thuộc, một môi trường sống cố định hay những thói quen lặp lại hằng ngày. Bước ra khỏi vùng an toàn nghĩa là dám thay đổi, dám thử sức với điều mới mẻ, chấp nhận khó khăn và đối diện với thất bại để phát triển bản thân.

Việc bước ra khỏi vùng an toàn trước hết giúp con người khám phá khả năng của chính mình. Khi đối mặt với thử thách, con người buộc phải học hỏi, thích nghi và hoàn thiện bản thân. Chính những khó khăn sẽ giúp ta mạnh mẽ, bản lĩnh và trưởng thành hơn. Nếu không dám thử, con người sẽ không bao giờ biết giới hạn thật sự của mình ở đâu. Nhiều người trẻ hiện nay lựa chọn du học, khởi nghiệp hay theo đuổi lĩnh vực mới dù gặp nhiều áp lực. Nhờ đó, họ tích lũy được kinh nghiệm, kiến thức và đạt được thành công đáng ngưỡng mộ.

Không chỉ vậy, bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp con người nắm bắt cơ hội và tạo nên những giá trị mới. Cuộc sống luôn vận động và thay đổi từng ngày. Nếu chỉ mãi hài lòng với hiện tại, con người dễ trở nên tụt hậu. Những người thành công thường là những người dám nghĩ, dám làm và dám chấp nhận rủi ro. Thomas Edison từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện. Chính tinh thần không ngại thử thách đã giúp ông tạo nên thành tựu vĩ đại cho nhân loại.

Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không đồng nghĩa với hành động liều lĩnh hay bất chấp tất cả. Con người cần có sự chuẩn bị về kiến thức, kĩ năng và tâm lí để đối mặt với khó khăn. Đồng thời, mỗi người cũng cần xác định mục tiêu rõ ràng để tránh rơi vào trạng thái hoang mang, mất phương hướng. Bên cạnh đó, vẫn có những người sống thụ động, ngại thay đổi, sợ thất bại nên luôn tự giới hạn bản thân trong những điều quen thuộc. Lối sống ấy khiến con người dễ đánh mất cơ hội phát triển và trở nên trì trệ.

Trong thời đại hội nhập và phát triển như hiện nay, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn càng trở nên cần thiết đối với thế hệ trẻ. Mỗi học sinh cần chủ động học hỏi, trải nghiệm, rèn luyện bản thân và không ngại thử sức với những điều mới mẻ. Chỉ khi dám vượt qua nỗi sợ và giới hạn của bản thân, con người mới có thể trưởng thành và chạm tới thành công.

Bước ra khỏi vùng an toàn là hành trình không dễ dàng, nhưng đó chính là chìa khóa để con người phát triển và khẳng định giá trị của mình. Cuộc sống chỉ thực sự ý nghĩa khi ta dám thay đổi, dám trải nghiệm và dám sống hết mình cho những điều tốt đẹp phía trước.


Câu 1
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự.


Câu 2
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.


Câu 3

  • Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng “tôi”, “bọn chúng tôi”).
  • Tác dụng của ngôi kể:
    • Tạo cảm giác chân thực, gần gũi và đáng tin cậy cho câu chuyện.
    • Giúp người kể trực tiếp bộc lộ thái độ, cảm xúc và nhận xét về nhân vật Bê-li-cốp.
    • Làm nổi bật ảnh hưởng nặng nề của Bê-li-cốp đối với mọi người trong trường học và cả thành phố.


Câu 4

  • Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
    • Lúc nào cũng đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô cốt bông.
    • Ô để trong bao, đồng hồ để trong bao, dao gọt bút chì cũng để trong bao.
    • Giấu mặt sau cổ áo bành tô bẻ đứng, đeo kính râm, nhét bông vào tai.
    • Khi ngồi xe ngựa luôn kéo mui lên.
    • Luôn thu mình, né tránh cuộc sống thực, chỉ thích những điều khuôn mẫu, cấm đoán.
  • Nhan đề “Người trong bao” được đặt vì:
    • “Bao” vừa là hình ảnh cụ thể gắn với đồ dùng và cách ăn mặc của Bê-li-cốp, vừa mang ý nghĩa biểu tượng.
    • Nó tượng trưng cho lối sống khép kín, hèn nhát, bảo thủ, luôn thu mình và sợ hãi trước cuộc sống.
    • Đồng thời, nhan đề còn phê phán kiểu người sống tù túng, làm ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

cau 5:

Đoạn trích giúp em nhận ra rằng con người không nên sống khép kín, hèn nhát và sợ hãi như Bê-li-cốp. Mỗi người cần sống cởi mở, tích cực, dám thay đổi và hòa nhập với cuộc sống. Đồng thời, cần tránh lối sống bảo thủ, máy móc vì nó không chỉ khiến bản thân trở nên tù túng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến những người xung quanh.


cau 1:

Trong văn bản Chiếu cầu hiền tài, Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận chặt chẽ, sắc bén và giàu sức thuyết phục. Trước hết, tác giả nêu luận điểm rõ ràng: muốn đất nước thịnh trị thì phải trọng dụng hiền tài. Từ luận điểm ấy, Nguyễn Trãi triển khai hệ thống lí lẽ logic, hợp lí theo trình tự từ xưa đến nay. Ông dẫn ra những tấm gương nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc như Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh,… để chứng minh vai trò quan trọng của việc tiến cử người hiền. Các dẫn chứng tiêu biểu, xác thực đã làm tăng sức thuyết phục cho bài chiếu. Bên cạnh đó, tác giả còn kết hợp lí lẽ với cảm xúc chân thành. Nhà vua tự nhận mình “sớm khuya lo sợ” vì chưa tìm được người tài giúp nước, qua đó thể hiện thái độ khiêm nhường và tấm lòng cầu hiền tha thiết. Đặc biệt, lập luận của Nguyễn Trãi còn thể hiện tư tưởng tiến bộ khi mở rộng nhiều con đường tuyển chọn nhân tài: từ tiến cử đến tự tiến cử, không phân biệt xuất thân hay địa vị. Với nghệ thuật lập luận chặt chẽ, giàu lí lẽ và cảm xúc, văn bản đã thể hiện rõ tư tưởng trọng hiền tài của triều Lê sơ.

cau 2:

Trong thời đại hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, nguồn nhân lực chất lượng cao giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải đối mặt với hiện tượng “chảy máu chất xám” – tình trạng nhiều người có trình độ, tài năng lựa chọn học tập, làm việc và định cư ở nước ngoài thay vì cống hiến cho đất nước. Đây là vấn đề đáng quan tâm bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển lâu dài của quốc gia.


“Chảy máu chất xám” được hiểu là sự dịch chuyển của nguồn nhân lực có trình độ cao từ quốc gia này sang quốc gia khác để tìm kiếm điều kiện sống và làm việc tốt hơn. Hiện nay, không ít học sinh, sinh viên giỏi sau khi du học đã ở lại nước ngoài làm việc. Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia, nhà khoa học hay nhân lực chất lượng cao cũng lựa chọn môi trường quốc tế thay vì trở về quê hương. Điều này đang trở thành thực trạng khá phổ biến trong xã hội hiện đại.


Hiện tượng ấy xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết, ở nhiều quốc gia phát triển, người tài có cơ hội tiếp cận môi trường làm việc hiện đại, mức lương cao, chế độ đãi ngộ tốt và điều kiện nghiên cứu thuận lợi hơn. Trong khi đó, tại Việt Nam, vẫn còn tồn tại những hạn chế như cơ sở vật chất chưa đồng bộ, môi trường làm việc chưa thực sự chuyên nghiệp, chính sách trọng dụng nhân tài chưa đủ hấp dẫn. Ngoài ra, một bộ phận người trẻ có tâm lí sính ngoại, cho rằng thành công chỉ có thể đạt được ở nước ngoài nên không muốn quay trở về đóng góp cho quê hương.


“Chảy máu chất xám” để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, đất nước mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao – lực lượng quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế, khoa học và công nghệ. Nhà nước đã đầu tư nhiều thời gian, tiền bạc để đào tạo nhân tài nhưng lại không nhận được sự cống hiến tương xứng. Không chỉ vậy, tình trạng này còn làm giảm sức cạnh tranh của quốc gia trong thời đại tri thức và công nghệ phát triển mạnh mẽ.


Tuy nhiên, cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan. Việc học tập và làm việc ở nước ngoài không phải điều xấu nếu mỗi người vẫn hướng về quê hương và sẵn sàng đóng góp bằng nhiều cách khác nhau. Nhiều người Việt thành công ở nước ngoài vẫn hỗ trợ đất nước thông qua đầu tư, chuyển giao công nghệ hay hợp tác nghiên cứu. Điều đáng lo ngại là khi con người hoàn toàn quay lưng với quê hương, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm đối với đất nước.


Để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám”, Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ hợp lí, tạo môi trường làm việc công bằng, hiện đại và khuyến khích sáng tạo để thu hút nhân tài. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần nâng cao ý thức trách nhiệm với quê hương, hiểu rằng sự phát triển của đất nước cần đến trí tuệ và sự cống hiến của thế hệ trẻ hôm nay.


Là học sinh, chúng ta cần không ngừng học tập, rèn luyện bản thân và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến cho đất nước. Dù học tập hay làm việc ở đâu, mỗi người cũng cần giữ tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương. Chỉ khi biết trân trọng và phát huy nguồn chất xám của dân tộc, Việt Nam mới có thể phát triển bền vững trong tương lai.

Câu 1
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận.


Câu 2
Chủ thể bài viết là Lê Lợi (xưng “trẫm”).


Câu 3

  • Mục đích chính của văn bản:
    Ban chiếu để kêu gọi, tìm kiếm và trọng dụng người hiền tài ra giúp nước, giúp vua xây dựng đất nước thái bình, thịnh trị.
  • Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản:
    • Các văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên tiến cử người tài.
    • Người có tài năng nhưng đang ở chức nhỏ hoặc ở nơi thôn dã có thể được tiến cử.
    • Những người có tài được phép tự tiến cử bản thân.
    • Người tiến cử được hiền tài sẽ được ban thưởng, thăng chức.


Câu 4

  • Để chứng minh việc muốn đất nước thịnh trị phải biết trọng dụng hiền tài, người viết đã đưa ra các dẫn chứng về việc tiến cử người tài trong lịch sử Trung Quốc như: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu,…
  • Nhận xét:
    Các dẫn chứng được lựa chọn tiêu biểu, xác thực, giàu sức thuyết phục. Người viết sử dụng dẫn chứng lịch sử kết hợp liệt kê giúp tăng tính chặt chẽ cho lập luận, đồng thời làm nổi bật vai trò quan trọng của việc tiến cử hiền tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.

Cau 5:

Qua văn bản, có thể thấy chủ thể bài viết là một vị vua có tư tưởng tiến bộ, luôn lo lắng cho vận mệnh đất nước và hết lòng cầu hiền tài. Ông thể hiện sự khiêm nhường khi tự nhận mình “sớm khuya lo sợ”, đồng thời có tấm lòng yêu nước, thương dân, mong muốn xây dựng triều đại thịnh trị. Bên cạnh đó, ông còn là người biết trọng dụng nhân tài, có cái nhìn cởi mở, không câu nệ xuất thân hay địa vị của người được tiến cử.


Trong cuộc sống hiện đại, lối sống chủ động giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Chủ động là tự giác, tích cực trong suy nghĩ và hành động, không trông chờ hay phụ thuộc vào người khác. Người sống chủ động luôn biết xác định mục tiêu, nắm bắt cơ hội và sẵn sàng đối mặt với khó khăn để hoàn thiện bản thân. Trong học tập, sự chủ động giúp học sinh tự tìm tòi kiến thức, rèn luyện kỹ năng và đạt kết quả tốt hơn. Trong công việc và cuộc sống, người chủ động thường dễ thích nghi với những thay đổi, biết tạo ra cơ hội cho chính mình thay vì thụ động chờ đợi. Đặc biệt, trong xã hội phát triển nhanh chóng như hiện nay, nếu không chủ động, con người rất dễ tụt hậu. Thực tế cho thấy nhiều người trẻ thành công nhờ tinh thần dám nghĩ, dám làm và luôn không ngừng học hỏi. Tuy nhiên, sống chủ động không có nghĩa là hấp tấp hay bất chấp tất cả, mà cần đi cùng sự tỉnh táo và trách nhiệm. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện lối sống chủ động từ những việc nhỏ như tự giác học tập, quản lí thời gian hợp lí và mạnh dạn theo đuổi mục tiêu của bản thân để trở thành phiên bản tốt hơn mỗi ngày.

Câu 1
Văn bản được viết theo thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật

Câu 2
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:

  • Về ăn uống: “măng trúc” (mùa thu), “giá” (mùa đông).
  • Về tắm rửa: “tắm hồ sen” (mùa xuân), “tắm ao” (mùa hạ).

Câu 3

  • Chỉ ra: Biện pháp liệt kê kết hợp điệp từ "Một" lặp lại ba lần (Một mai, một cuốc, một cần câu).
  • Phân tích tác dụng:
    • Gợi tả cụ thể, sinh hoạt động chân tay vất vả nhưng cũng rất đỗi bình dị, gắn liền với cuộc sống chốn thôn quê.
    • Tạo nhịp điệu khoan thai, thảnh thơi.
    • Nhấn mạnh niềm vui thích, sự gắn bó và tâm thế ung dung, tự tại của tác giả với cuộc sống lao động, hòa mình vào thiên nhiên. 

Câu 4
Quan niệm dại – khôn của tác giả có sự khác biệt và độc đáo so với lẽ thường:

  • "Người khôn": Tìm đến chốn lao xao (chốn quan trường, nơi bon chen danh lợi, quyền quý).
  • "Ta dại": Tìm về nơi vắng vẻ (sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, tránh xa vòng danh lợi).
  • \(\rightarrow \) Tác giả đảo ngược khái niệm khôn - dại. Cách nói ngược này thể hiện bản lĩnh sống cao độ, thái độ mỉa mai những kẻ ham mê danh lợi, đồng thời khẳng định sự lựa chọn đúng đắn của mình: chọn cuộc sống thanh cao, lánh đục trong trẻo.

Câu 5
Vẻ đẹp nhân cách Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một bậc hiền triết có tâm hồn thanh cao, sống hòa hợp với tự nhiên. Ông giữ được cốt cách trong sạch, lánh đục trong trẻo, coi thường danh lợi phú quý. Giữa chốn hồng trần, ông chọn lối sống đạm bạc, giữ trọn nhân cách và tấm lòng ung dung, tự tại.