NGÔ BẢO UYÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGÔ BẢO UYÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và tâm hồn nhạy cảm. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi thế giới thiên nhiên và từ đó sáng tạo nên bức tranh vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ. Điều này khiến cậu bé thất vọng vì người lớn không hiểu được ý tưởng của mình. Qua đó có thể thấy “tôi” là một đứa trẻ có trí tưởng tượng phong phú, khả năng sáng tạo mạnh mẽ và luôn mong muốn được chia sẻ, thấu hiểu. Đồng thời, nhân vật cũng bộc lộ sự nhạy cảm khi nhận ra khoảng cách trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn. Khi trưởng thành, “tôi” chọn nghề lái máy bay nhưng vẫn luôn mang theo bức vẽ ngày nhỏ như một cách gìn giữ ký ức và thử thách sự thấu hiểu của những người lớn khác. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ trong sáng, sáng tạo và luôn khao khát được người khác thấu hiểu.


Câu 2

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ em và người trưởng thành, đồng thời nhắc nhở chúng ta về giá trị của trí tưởng tượng và sự nhạy cảm trước cuộc sống.

Trước hết, câu nói thể hiện cách nhìn nhận khác nhau của trẻ em và người lớn đối với thế giới. Trẻ em với tâm hồn hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú có thể tìm thấy niềm vui, sự kỳ diệu ngay trong những điều rất bình thường. Một chiếc lá rơi, một đám mây hay một nét vẽ đơn giản cũng có thể trở thành cả một thế giới đầy màu sắc trong suy nghĩ của trẻ. Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng cảm nhận ấy. Họ thường nhìn nhận mọi thứ theo lối thực tế, khuôn mẫu và đôi khi trở nên khô khan, khiến cho ngay cả khi có nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ cũng khó cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa của chúng.

Thực tế cuộc sống cho thấy điều này không phải là hiếm. Trẻ em có thể say mê chơi đùa với những đồ vật rất đơn giản và luôn tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé. Trong khi đó, nhiều người trưởng thành dù có điều kiện vật chất đầy đủ vẫn cảm thấy trống trải, mệt mỏi và thiếu niềm vui trong cuộc sống. Điều này phần nào cho thấy khi con người lớn lên, áp lực cuộc sống, công việc và trách nhiệm có thể khiến họ dần đánh mất sự hồn nhiên, khả năng tưởng tượng và niềm say mê khám phá thế giới.

Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không phải nhằm phủ nhận vai trò của sự trưởng thành, mà chủ yếu nhắc nhở mỗi người đừng đánh mất tâm hồn trẻ thơ trong mình. Trí tưởng tượng, sự nhạy cảm và khả năng tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé chính là nguồn năng lượng giúp con người sống tích cực và sáng tạo hơn. Đặc biệt đối với người trẻ, việc giữ được sự tò mò, ham học hỏi và khả năng cảm nhận cái đẹp của cuộc sống sẽ giúp chúng ta phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn tâm hồn.

Từ góc nhìn của người trẻ, mỗi chúng ta cần học cách cân bằng giữa sự trưởng thành và tâm hồn trẻ thơ. Chúng ta cần học tập, rèn luyện để trở thành những người có trách nhiệm với bản thân và xã hội, nhưng đồng thời cũng cần giữ cho mình sự lạc quan, sáng tạo và khả năng nhìn thấy điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khi biết trân trọng những niềm vui giản dị, con người sẽ sống hạnh phúc và ý nghĩa hơn.

Như vậy, câu nói của Leopardi đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách con người cảm nhận thế giới. Dù trưởng thành đến đâu, mỗi người cũng nên giữ lại cho mình một phần tâm hồn trẻ thơ, bởi chính điều đó giúp cuộc sống trở nên phong phú, tươi đẹp và đáng trân trọng hơn.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất. Người kể chuyện xưng “tôi” và trực tiếp kể lại trải nghiệm của mình.


Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (hình vẽ số một).


Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:

  • Họ cho rằng những môn học như địa lí, lịch sử, toán và ngữ pháp quan trọng và thực tế hơn.
  • Họ không hiểu được ý nghĩa bức tranh và trí tưởng tượng của cậu bé.
  • Vì vậy họ không khuyến khích cậu theo đuổi hội họa mà hướng cậu đến những điều họ cho là đúng đắn và cần thiết.

Câu 4.
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:

  • Thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn thấy bức tranh như một chiếc mũ.
  • Cứng nhắc, thực dụng, chỉ quan tâm đến những điều như bài bạc, bóng đá, chính trị, cà vạt.
  • Không thấu hiểu thế giới trẻ thơ.

Nhận xét:
Qua cách miêu tả đó, tác giả muốn phê phán lối suy nghĩ khô khan, hạn hẹp của một số người lớn và đồng thời đề cao trí tưởng tượng phong phú của trẻ em.


Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra một số bài học:

  • Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình.
  • Không nên vội vàng đánh giá hay phủ nhận suy nghĩ của người khác, đặc biệt là trẻ em.
  • Người lớn cần lắng nghe, thấu hiểu và khuyến khích ước mơ của trẻ nhỏ.
  • Mỗi người nên tôn trọng sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới.

Câu 1

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm quen thuộc của thơ cổ khi thường hướng tới vẻ đẹp thiên nhiên: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Hàng loạt hình ảnh như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió được liệt kê đã tái hiện một thế giới thiên nhiên thanh nhã, lãng mạn – nguồn cảm hứng quen thuộc của thi ca xưa. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã đưa ra quan niệm mới về thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm với thời đại. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng ngoạn mà còn phải phản ánh cuộc sống, cổ vũ tinh thần đấu tranh của con người. Đồng thời, nhà thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc mà phải trở thành người chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, bài thơ đã thể hiện quan niệm tiến bộ về vai trò của văn học và trách nhiệm của người nghệ sĩ trong thời đại cách mạng.


Câu 2

Trong dòng chảy của lịch sử, văn hóa truyền thống là cội nguồn làm nên bản sắc và sức sống của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ ngày nay.

Văn hóa truyền thống của dân tộc bao gồm những giá trị được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ như phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, nghệ thuật, ngôn ngữ và những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp. Đó có thể là những di sản văn hóa, những làn điệu dân ca, hay những nét đẹp trong lối sống, cách ứng xử của con người Việt Nam. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh lịch sử và tâm hồn dân tộc mà còn góp phần tạo nên bản sắc riêng của đất nước trong quá trình giao lưu với thế giới.

Trong thời đại toàn cầu hóa, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, đó là cách để mỗi người khẳng định bản sắc dân tộc và không bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa quốc tế. Văn hóa truyền thống giúp con người hiểu rõ cội nguồn, từ đó hình thành lòng tự hào và ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Bên cạnh đó, những giá trị tốt đẹp của truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu nghĩa và nhân ái cũng là nền tảng đạo đức giúp xã hội phát triển bền vững. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng và phát huy những giá trị ấy, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối và lan tỏa mạnh mẽ hơn trong đời sống hiện đại.

Thực tế hiện nay cho thấy nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Nhiều bạn quan tâm đến lịch sử dân tộc, tham gia các hoạt động tìm hiểu di sản, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội hoặc quảng bá văn hóa Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng hoặc quá đề cao văn hóa ngoại lai mà xem nhẹ giá trị của dân tộc mình. Điều này có thể khiến những nét đẹp truyền thống dần bị mai một nếu không được quan tâm đúng mức.

Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức và có những hành động thiết thực để gìn giữ văn hóa dân tộc. Trước hết, cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, tập quán và các di sản văn hóa của đất nước. Bên cạnh đó, cần trân trọng và thực hành những giá trị đạo đức truyền thống trong cuộc sống hằng ngày. Ngoài ra, giới trẻ cũng có thể sáng tạo những cách thức mới để quảng bá văn hóa dân tộc, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại nhằm giúp các giá trị ấy trở nên gần gũi hơn với cuộc sống hôm nay.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Đối với thế hệ trẻ, đó vừa là nghĩa vụ vừa là niềm tự hào khi được góp phần bảo vệ và phát triển những giá trị quý báu mà cha ông đã dày công vun đắp. Khi mỗi người trẻ ý thức được điều đó, văn hóa dân tộc sẽ luôn được gìn giữ và tỏa sáng trong dòng chảy của thời đại.

câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.


Câu 2.
Bài thơ được viết theo luật bằng, gieo vần “ong” ở các câu 1, 2 và 4 (phong – phong).


Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu thơ:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.

Tác dụng:

  • Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
  • Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên.
  • Qua đó làm cơ sở để tác giả nêu quan điểm về thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” vì:

  • Thời đại lúc bấy giờ là thời kỳ đấu tranh cách mạng.
  • Thơ ca không chỉ phản ánh vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải gắn với cuộc sống, cổ vũ tinh thần đấu tranh của con người.
  • “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường; nhà thơ cũng phải là người chiến sĩ biết xung phong.

Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng theo kiểu đối lập và phát triển ý:

  • Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm của thơ cổ, thiên về vẻ đẹp thiên nhiên.
  • Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ hiện đại: cần có tinh thần chiến đấu và gắn với thời đại.

→ Qua đó thể hiện quan niệm của tác giả về chức năng xã hội của thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ.


Câu 2.
Nhịp thơ nhìn chung chậm, đều, thường ngắt 2/3 hoặc 3/2, tạo giọng điệu trầm buồn, da diết, rất phù hợp để diễn tả những suy tư, day dứt trong tình yêu.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, đau khổ, là nỗi cô đơn và mất mát khi con người yêu nhiều nhưng không chắc được đáp lại.

Câu 4.
Một hình ảnh tượng trưng gây ấn tượng là “Yêu, là chết ở trong lòng một ít”.
Hình ảnh này không nói đến cái chết thể xác mà là sự tổn thương trong tâm hồn. Khi yêu, con người đặt nhiều tình cảm, hi vọng vào đối phương; nếu không được đáp lại, một phần cảm xúc, niềm tin trong lòng như “chết đi”. Qua đó, nhà thơ nhấn mạnh tình yêu luôn đi kèm đau khổ và mất mát, nhưng con người vẫn không thể ngừng yêu.


Câu 5.
Bài thơ gợi cho em cảm nhận sâu sắc về nỗi buồn và sự mong manh của tình yêu. Tình yêu trong thơ Xuân Diệu vừa đẹp, vừa đau, khiến con người cô đơn nhưng vẫn khát khao được yêu thương. Từ đó, em nhận ra rằng yêu là dám hi sinh, dám chấp nhận tổn thương, và cần trân trọng những tình cảm chân thành mình đang có.


Trong những năm tới, để phát huy tốt giá trị truyền thống yêu nước, cách mạng cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân, nhất là thể hệ trẻ trong việc tri ân công lao, sự đóng góp của các thế hệ đi trước trong sự nghiệp giải phóng, giành độc lập dân tộc của đất nước. Việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích lịch sử cách mạng là việc làm hết sức có ý nghĩa và cần thiết, góp phần xây dựng niềm tin, lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước đã làm nên những“trang sử vàng chói lọi” của dân tộc; đồng thời tuyên truyền đấu tranh với các tư tưởng xuyên tạc, bôi đen lịch sử, phủ nhận lịch sử; nhất là trong tình hình hiện nay, khi mà các thế lực phản động đang thực hiện chiến lược“diễn biến hòa bình” chống phá cách mạng nước ta, vấn đề giáo dục truyền thống càng có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ, xây dựng và phát triển Đảng và chế độ; bảo vệ tình đoàn kết thống nhất của toàn xã hội, không để kẻ địch lợi dụng xuyên tạc lịch sử, phủ nhận công lao to lớn của Đảng và Nhân dân ta trong các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ tổ quốc; khẳng định những thắng lợi to lớn, có ý nghĩa lịch sử của công cuộc đổi mới. Bảo tồn và phát huy di tích lịch sử cách mạng là việc làm cần có sự chung tay của cả hệ thống chính trị chứ không chỉ việc làm của cấp ủy và ngành chức năng, nhằm góp phần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò tuyên truyền, giáo dục truyền thống yêu nước, cách mạng cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân


Trong những năm tới, để phát huy tốt giá trị truyền thống yêu nước, cách mạng cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân, nhất là thể hệ trẻ trong việc tri ân công lao, sự đóng góp của các thế hệ đi trước trong sự nghiệp giải phóng, giành độc lập dân tộc của đất nước. Việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích lịch sử cách mạng là việc làm hết sức có ý nghĩa và cần thiết, góp phần xây dựng niềm tin, lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước đã làm nên những“trang sử vàng chói lọi” của dân tộc; đồng thời tuyên truyền đấu tranh với các tư tưởng xuyên tạc, bôi đen lịch sử, phủ nhận lịch sử; nhất là trong tình hình hiện nay, khi mà các thế lực phản động đang thực hiện chiến lược“diễn biến hòa bình” chống phá cách mạng nước ta, vấn đề giáo dục truyền thống càng có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ, xây dựng và phát triển Đảng và chế độ; bảo vệ tình đoàn kết thống nhất của toàn xã hội, không để kẻ địch lợi dụng xuyên tạc lịch sử, phủ nhận công lao to lớn của Đảng và Nhân dân ta trong các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ tổ quốc; khẳng định những thắng lợi to lớn, có ý nghĩa lịch sử của công cuộc đổi mới. Bảo tồn và phát huy di tích lịch sử cách mạng là việc làm cần có sự chung tay của cả hệ thống chính trị chứ không chỉ việc làm của cấp ủy và ngành chức năng, nhằm góp phần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò tuyên truyền, giáo dục truyền thống yêu nước, cách mạng cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân

Vai trò của DNNN trong Đổi mới (từ 1986)

Sau Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986), DNNN giữ vai trò nòng cốt trong các ngành then chốt như năng lượng, viễn thông, tài chính, hạ tầng (ví dụ: PetroVietnam, EVN).

Đóng góp chính:

  • Ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo các cân đối lớn.
  • Đầu tư vào lĩnh vực chiến lược, hạ tầng.
  • Góp phần thực hiện mục tiêu an sinh và nhiệm vụ chính trị.

Hạn chế:

  • Hiệu quả và năng suất chưa cao.
  • Quản trị chậm đổi mới.
  • Từng xảy ra đầu tư dàn trải, thất thoát vốn.

2. Điều chỉnh chính sách trong bối cảnh hội nhập

Khi tham gia WTO và các FTA như CPTPP, EVFTA, Việt Nam nên:

  1. Thu hẹp phạm vi DNNN vào lĩnh vực thiết yếu, quốc phòng, độc quyền tự nhiên.
  2. Đẩy mạnh cổ phần hóa, minh bạch tài chính.
  3. Cải cách quản trị theo chuẩn quốc tế.
  4. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng với khu vực tư nhân.

→ DNNN cần chuyển từ “giữ vai trò chủ đạo về quy mô” sang “dẫn dắt chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia”.

Câu 1. a) Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay):
  • Sự lãnh đạo của Đảng: Đảng Cộng sản Việt Nam có đường lối đúng đắn, độc lập, tự chủ và sáng tạo.
  • Sức mạnh toàn dân: Xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc , phát huy sức mạnh chiến tranh nhân dân.
  • Kết hợp sức mạnh: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
  • Tinh thần quyết chiến: Phát huy tinh thần yêu nước, ý chí quyết tâm bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất đất nước. 
Câu 1. b) Trách nhiệm của học sinh trong bảo vệ chủ quyền biển đảo:
  • Học tập, tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý, pháp luật về chủ quyền biển đảo (Hoàng Sa, Trường Sa).
  • Tuyên truyền: Lan tỏa thông tin đúng đắn, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên mạng xã hội.
  • Hành động: Tích cực tham gia các phong trào yêu nước, "Vì biển đảo quê hương", rèn luyện đạo đức, tuân thủ pháp luật. 
Câu 2. Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 - nay):
  • Tăng trưởng kinh tế cao: Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, duy trì tốc độ tăng trưởng cao, trở thành quốc gia có thu nhập trung bình.
  • Chuyển dịch cơ cấu: Chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Hội nhập quốc tế: Tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế thế giới (WTO, CPTPP, EVFTA...), trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Đời sống nâng cao: Giảm nghèo nhanh chóng, cơ sở hạ tầng phát triển, cải thiện đời sống nhân dân. 



câu 1 Luận đề

Luận đề của văn bản là: làm rõ cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, cụ thể là vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên thông qua quá trình thức tỉnh, thay đổi nhận thức của nhân vật ông Diểu.



Câu 2. Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định

-Ví dụ:“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”

→ Đây là câu văn mang tính khẳng định rõ ràng, thể hiện quan điểm đánh giá dứt khoát của người viết.


Câu 3. Nhận xét mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề văn bản

  • Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” nêu trực tiếp vấn đề nghị luận.
  • Nội dung văn bản triển khai nhất quán, làm sáng tỏ nhan đề qua việc phân tích các phương diện của cái đẹp: thiên nhiên, sự hướng thiện, sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên.
  • → Nhan đề khái quát, nội dung cụ thể hóa, tạo sự thống nhất chặt chẽ giữa tên gọi và nội dung nghị luận.


câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê

Biện pháp liệt kê trong câu văn đã:

  • Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.
  • Tạo sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp yên bình, gắn bó của muông thú với sự tàn bạo của tiếng súng săn và nỗi đau của loài vật.
  • Qua đó, tăng sức gợi cảm, gợi xúc cảm, góp phần làm nổi bật tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đối với tâm lí, nhận thức của ông Diểu, đánh thức lương tri và lòng trắc ẩn trong con người.

câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết

  • Mục đích:
    Người viết nhằm làm rõ giá trị tư tưởng và nhân văn của truyện ngắn Muối của rừng, đồng thời khẳng định sức mạnh cảm hóa của cái đẹp thiên nhiên đối với con người.
  • Quan điểm:
    Cái đẹp không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn có khả năng đánh thức lương tri, hướng con người tới điều thiện, giúp con người sống có trách nhiệm hơn với thiên nhiên và cuộc sống.
  • Tình cảm:
    Văn bản thể hiện sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người, đồng thời bộc lộ sự đồng cảm sâu sắc với quá trình thức tỉnh tâm hồn của nhân vật ông Diểu.

→ Qua đó, người viết gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.