NGUYỄN ĐỨC TÙNG QUÂN
Giới thiệu về bản thân
Phân tích vai trò của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay:
Quá trình Đổi mới kinh tế ở Việt Nam, bắt đầu từ năm 1986, đã chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong vai trò và cách thức hoạt động của DNNN. Dù có những giai đoạn điều chỉnh, DNNN vẫn luôn giữ vị trí quan trọng.
- Giai đoạn đầu Đổi mới (Sau 1986):
- Vai trò chủ đạo: DNNN tiếp tục được xác định là lực lượng chủ đạo, giữ vai trò "cánh tay nối dài" của Nhà nước trong việc điều tiết kinh tế, sản xuất các mặt hàng thiết yếu và cung cấp dịch vụ công cộng.
- Sắp xếp, tái cơ cấu: Giai đoạn này tập trung vào việc sắp xếp lại DNNN, giải quyết tình trạng yếu kém, thua lỗ do cơ chế kế hoạch hóa tập trung trước đó. Nhiều DNNN hoạt động kém hiệu quả được sáp nhập, giải thể, hoặc chuyển đổi hình thức sở hữu (như giao, khoán, cho thuê).
- Đóng góp vào ổn định kinh tế: Dù còn những khó khăn, DNNN vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung ứng hàng hóa, dịch vụ cơ bản, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh chuyển đổi.
- Giai đoạn phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (Từ những năm 1990 đến nay):
- Chuyển đổi sang cơ chế thị trường: DNNN dần chuyển đổi sang hoạt động theo cơ chế thị trường, tự chủ hơn trong sản xuất kinh doanh. Bên cạnh đó, Nhà nước cũng đẩy mạnh cổ phần hóa một số DNNN để huy động vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Tiên phong trong lĩnh vực then chốt: DNNN tiếp tục đóng vai trò nòng cốt, dẫn dắt trong các lĩnh vực quan trọng, then chốt của nền kinh tế như năng lượng (dầu khí, điện lực), viễn thông, ngân hàng, khai khoáng, một số ngành công nghiệp quốc phòng, và hạ tầng cơ sở (giao thông vận tải). Các tập đoàn lớn như Petrovietnam, EVN, Viettel, Dệt May Việt Nam... là những ví dụ điển hình.
- Công cụ điều tiết vĩ mô: DNNN vẫn là công cụ quan trọng để Nhà nước định hướng và điều tiết nền kinh tế, đảm bảo các cân đối lớn, thực hiện các chính sách an sinh xã hội, phát triển các vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.
- Thúc đẩy tiến bộ khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Nhiều DNNN là những đơn vị đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ mới, nghiên cứu và phát triển, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
- Đóng góp vào ngân sách nhà nước và tạo việc làm: DNNN tiếp tục đóng góp một phần đáng kể vào ngân sách nhà nước thông qua lợi nhuận, thuế và tạo ra nhiều việc làm cho xã hội.
Tuy nhiên, trong giai đoạn này, DNNN cũng bộc lộ những hạn chế:
- Hoạt động còn kém hiệu quả ở một số đơn vị, thua lỗ, lãng phí.
- Cơ cấu quản trị còn chưa hoàn toàn theo chuẩn mực quốc tế.
- Sự cạnh tranh chưa bình đẳng với các thành phần kinh tế khác, DNNN vẫn có những lợi thế nhất định.
- Còn hoạt động ở nhiều lĩnh vực mà khu vực tư nhân có thể đảm nhiệm tốt hơn.
Câu 1.
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:
Trải qua các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới, chủ quyền biển đảo, dân tộc Việt Nam đã rút ra những bài học lịch sử quý giá sau:
- Phát huy tinh thần yêu nước và lòng nhân đạo: Tinh thần yêu nước là nguồn lực nội sinh mạnh mẽ nhất, kết hợp với truyền thống nhân đạo của dân tộc để tạo nên sức mạnh chính nghĩa, thu hút sự ủng hộ của nhân dân thế giới.
- Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Đây là bài học then chốt. Sự đoàn kết giữa các giai cấp, tầng lớp, tôn giáo và dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng đã tạo nên sức mạnh tổng hợp để chiến thắng mọi kẻ thù hùng mạnh.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Việt Nam luôn biết cách phát huy nội lực (sức mạnh dân tộc) đồng thời tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của các nước anh em, các lực lượng tiến bộ và yêu chuộng hòa bình trên thế giới (sức mạnh thời đại).
- Vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự và chiến tranh nhân dân: Đó là nghệ thuật "toàn dân đánh giặc", lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh; kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
- Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đảng Cộng sản Việt Nam với đường lối độc lập, tự chủ và sáng tạo là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo:
Là một học sinh, em có thể đóng góp vào công cuộc bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc thông qua những hành động thiết thực sau:
- Về nhận thức: Chủ động học tập, tìm hiểu về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) và các cơ sở pháp lý quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982.
- Về tuyên truyền: Tích cực chia sẻ những thông tin chính thống về chủ quyền biển đảo trên mạng xã hội; giải thích cho bạn bè và người thân hiểu rõ về quyền lợi và trách nhiệm của công dân đối với biển đảo.
- Về hành động:
- Thực hiện tốt nghĩa vụ của học sinh, rèn luyện đạo đức và tri thức để sau này cống hiến cho đất nước.
- Tham gia các phong trào hướng về biển đảo như: "Viết thư gửi chiến sĩ Trường Sa", "Góp đá xây Trường Sa", hoặc các hoạt động bảo vệ môi trường biển.
- Cảnh giác và đấu tranh với các thông tin sai lệch, xuyên tạc về chủ quyền lãnh thổ trên không gian mạng.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)
Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam đạt được những bước tiến vượt bậc về kinh tế, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và phát triển năng động:
- Chuyển đổi mô hình kinh tế: Việt Nam đã chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Điều này giải phóng sức sản xuất và thúc đẩy tính chủ động của các thành phần kinh tế.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao: Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ổn định và thuộc nhóm cao trong khu vực và thế giới. Từ một nước nghèo, thiếu hụt lương thực, Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ theo hướng hiện đại hóa.
- Thành tựu về nông nghiệp: Việt Nam không chỉ đảm bảo an ninh lương thực quốc gia mà còn trở thành một trong những nước xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới (gạo, cà phê, hạt điều, thủy sản...).
- Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức kinh tế quốc tế (WTO, ASEAN, APEC...) và ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA...), thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
- Kết cấu hạ tầng phát triển: Hệ thống đường cao tốc, cảng biển, sân bay và hạ tầng viễn thông được đầu tư hiện đại, tạo đà cho sự phát triển bền vững.
câu 1
thể thơ tác giả sử dụng là thể thơ tám chữ
dấu hiệu mỗi câu thơ điều có 8 chữ
câu2
nhận xét nhịp của bài thơ trên là
kết hợp linh hoạt giữa các nhịp thơ 1-7, 3-5, 3-3-2
câu3
đề tài của bài thơ viết về tình yêu nam nữ
chủ đề sự hy sinh trong tình yêu
câu4
hình ảnh mà khiến em ấn tượng nhất là: Tưởng trăng tàn, hoa tạ với hồn tiêu,
là một hình ảnh tượng trưng rất ấn tượng và giàu sức gợi
Trăng tàn Ám chỉ sự úa tàn, không còn tròn đầy, rạng rỡ như lúc ban đầu. Nó biểu tượng cho sự phai nhạt, suy tàn của tình yêu, hoặc sự vẩn đục, nhuốm màu của cảm xúc. Ánh trăng vốn tượng trưng cho vẻ đẹp lãng mạn, cho tình yêu nồng nàn, nay lại trở nên yếu ớt, sắp lụi tàn.
Hoa tạ
Tạ" nghĩa là tàn úa, rơi rụng. Hoa là biểu tượng quen thuộc của tuổi trẻ, sắc đẹp, tình yêu và sự tươi mới. Khi hoa tàn, đó là dấu hiệu của sự kết thúc, sự mất mát, sự phai tàn của những gì đẹp đẽ nhất.
Khi đặt cạnh nhau, "trăng tàn, hoa tạ" tạo nên một bức tranh u buồn, tiêu điều, gợi lên cảm giác về sự mất mát, chia ly, sự tàn phai của tình yêu và vẻ đẹp. Hình ảnh này minh họa cho nỗi đau, sự tan vỡ trong tâm hồn của người đang yêu khi họ đối diện với khả năng tình yêu không được đáp lại hoặc tình yêu đã qua đi, để lại chỉ còn "hồn tiêu" (tâm hồn suy sụp, héo mòn). Nó làm nổi bật bi kịch của tình yêu khi sự cho đi không tương xứng với nhận lại, dẫn đến cảm giác hụt hẫng, đau đớn đến "chết ở trong lòng".
câu 5
Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu đã gợi cho em nhiều cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc về tình yêu.
về tình yêu: Trước hết, em cảm nhận được sự chân thật và mãnh liệt trong tình yêu. Bài thơ không tô hồng tình yêu mà chỉ ra những góc khuất, những gian nan, thậm chí là đau khổ mà nó mang lại. Đúng là "cho rất nhiều, song nhận chẳng bao nhiêu" có lẽ là điều mà nhiều người từng trải qua trong tình yêu. Đôi khi, tình yêu là sự dâng hiến vô điều kiện, là sự chấp nhận tổn thương để được yêu, dù không chắc chắn có được đáp lại hay không.
bài thơ khiến em suy ngẫm về cách định nghĩa tình yêu. Có lẽ, tình yêu không chỉ là niềm vui sướng, mà còn là sự sẻ chia nỗi buồn, là sự đồng hành trong khó khăn, là cả sự chấp nhận những mất mát. Bài thơ của Xuân Diệu, dù mang sắc thái u buồn, lại giúp em nhìn nhận tình yêu một cách toàn diện hơn, trân trọng hơn những khoảnh khắc được yêu và được trao đi, dù biết rằng con đường tình yêu có thể đầy chông gai.
câu 1
Văn bản trên thuộc văn bản thông tin tổng hợp
câu 2
Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là: vạn lý trường thành
câu 3
Dữ liệu trong văn trên là thứ cấp do tác giả sử dụng thông tin bên khác cung cấp
Ví dụ Theo Travel China Guide và Thống kê của UNESCO
câu 4
Văn bản sử dụng các phượng tiện phi ngôn ngữ là
- Hình ảnh minh họa: bức ảnh chụp thực tế về các đoạn tường thành (như Bát Đạt Lĩnh, Kim Sơn Lĩnh, Mộ Điền Dụ), ảnh chụp từ vệ tinh hoặc tranh vẽ lịch sử.
- Các yếu tố trình bày (Typography): Việc in đậm các tiêu đề mục, sử dụng các ký hiệu gạch đầu dòng để liệt kê các sự thật thú vị.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ
-Về mặt diễn đạt: làm cho các thông tin của văn bản trở nên hấp dẫn hơn
-Về nội dung: làm các thông tin trong văn bản trở nên có già hơn, giúp người đọc hình dung rõ về vạn lý trường thành hơn
câu5
từ văn bản trên đã cho em rất nhiều thông tin về vạn lý trường thành và từ những kiến thức trên đã cho em những suy nghĩ về vạn lý trường thành
Biểu tượng văn hóa và tinh thần: Nó không chỉ là tường thành mà còn là biểu tượng của sức mạnh, sự đoàn kết, trí tuệ và khát vọng thống nhất của dân tộc Trung Hoa. Nó thể hiện tinh thần kiên cường, ý chí vượt lên khó khăn để bảo vệ đất nước.
Sự hy sinh to lớn: Hàng trăm nghìn người đã hy sinh trong quá trình xây dựng, biến nó thành một "nghĩa trang dài nhất thế giới". Điều này làm nổi bật sự đánh đổi lớn lao về sức người để đổi lấy sự an toàn và bảo vệ lãnh thổ. Nó gợi lên sự trân trọng đối với những đóng góp thầm lặng và sự hy sinh của tổ tiên
- Nhìn chung, văn bản không chỉ đơn thuần giới thiệu về một kỳ quan kiến trúc, mà còn khơi gợi những suy ngẫm về lịch sử, văn hóa, con người và cả cách chúng ta tiếp nhận thông tin. Nó cho thấy rằng, đằng sau mỗi công trình vĩ đại là cả một bề dày lịch sử, những câu chuyện về sự hy sinh, trí tuệ và ý chí của con người