ĐỖ KHÁNH LY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐỖ KHÁNH LY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những "người lớn" khô khan. Ngay từ nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng mãnh liệt và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ cậu luôn vấp phải sự định kiến và thiếu thấu cảm từ những người xung quanh – những người chỉ nhìn thấy "cái mũ" thay vì một thế giới hoang dã đầy sức sống. Sự thất vọng "đến nhọc" khi phải giảng giải cho người lớn cho thấy một nỗi cô đơn sâu sắc của một đứa trẻ có tư duy khác biệt. Dù sau này trở thành phi công và thích nghi với thế giới thực dụng của chính trị, bài bạc, cà vạt, nhưng nhân vật "tôi" vẫn giữ lại bức vẽ số một như một "phép thử" để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Qua nhân vật này, Saint-Exupéry đã khắc họa hình ảnh một người trưởng thành nhưng vẫn tha thiết bảo vệ đứa trẻ bên trong mình, đồng thời phê phán sự nghèo nàn về tâm hồn của xã hội coi trọng vật chất.

cau 2

Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển "Hoàng tử bé", Antoine de Saint-Exupéry đã mượn lời nhân vật để than phiền rằng: "Người lớn chẳng bao giờ tự họ hiểu được cái gì cả". Tương đồng với tư tưởng ấy, triết gia Giacomo Leopardi từng nhận định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này là một lăng kính sắc sảo phản chiếu sự đối lập giữa tâm hồn trong trẻo, giàu tưởng tượng của trẻ thơ với sự khô cằn, thực dụng của thế giới người trưởng thành.

Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Với một đứa trẻ, thế giới không giới hạn bởi những định nghĩa vật chất hay giá trị sử dụng. Một chiếc lá khô rơi cũng có thể là một con thuyền chở những ước mơ; một khoảng sân nhỏ hẹp cũng có thể là một đại dương mênh mông. "Chẳng có gì" ở đây là thực tại đơn điệu dưới mắt người thường, nhưng "tất cả" chính là vũ trụ kì diệu được dệt nên từ lòng hiếu kỳ và trí tưởng tượng không biên giới. Trẻ con nhìn đời bằng trái tim, nên chúng thấy được linh hồn của vạn vật.

Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta sở hữu nhiều hơn: kiến thức, địa vị, tiền bạc và những trải nghiệm thực tế – đó chính là cái "tất cả" về mặt vật chất. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ người lớn thường nhìn đời qua bộ lọc của sự hữu dụng. Họ nhìn một khu rừng và chỉ thấy những khối gỗ; nhìn một bầu trời sao và chỉ lo lắng về thời tiết ngày mai. Sự hiểu biết quá mức về quy luật đôi khi lại trở thành bức tường ngăn cách họ chạm đến vẻ đẹp nguyên bản của cuộc sống. Họ mải mê đi tìm những giá trị lớn lao mà quên mất rằng niềm hạnh phúc đôi khi nằm ngay trong những điều giản đơn nhất.

Dưới góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của hai thế giới, tôi nhận thấy đây là một lời cảnh báo sâu sắc. Sự trưởng thành không nên đồng nghĩa với việc đánh mất đi "đứa trẻ bên trong" mình. Nhân vật "tôi" trong đoạn trích của Saint-Exupéry đã phải từ bỏ ước mơ họa sĩ vì người lớn chỉ thấy "cái mũ" thay vì "con voi bên trong bụng trăn". Đó là một sự đứt gãy về tâm hồn. Nếu chúng ta chỉ sống bằng những con số khô khan, bằng những phép tính thiệt hơn, ta sẽ dần trở nên cô độc trong chính thế giới đầy ắp tiện nghi của mình.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần nhìn nhận công bằng rằng sự thực tế của người lớn là cần thiết để duy trì cuộc sống và xây dựng xã hội. Nhưng giá trị thực sự của cuộc đời không chỉ nằm ở việc ta "có gì", mà ở việc ta "cảm nhận được gì". Một tâm hồn giàu có là tâm hồn biết ngạc nhiên trước một đóa hoa dại, biết xúc động trước một mầm non vừa nhú dù xung quanh là những bộn bề toan tính.

Tóm lại, câu nói của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn, mà nhắc nhở chúng ta về việc bảo tồn năng lực cảm nhận vẻ đẹp của thế giới. Đừng để sự hiểu biết làm ta trở nên mù lòa trước những điều kỳ diệu. Hãy giữ cho mình một đôi mắt trẻ thơ để thấy "tất cả" trong những điều bình dị, và đừng để bản thân rơi vào tình cảnh sở hữu "tất cả" nhưng lại chẳng thấy "gì" ý nghĩa trong cuộc đời này.

Câu 1.

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi".

Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé chính là bức vẽ số một: vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (mà người lớn nhìn vào chỉ thấy giống một chiếc mũ).

Câu 3.

Theo em, người lớn khuyên như vậy vì:

• Tính thực tế: Họ cho rằng việc vẽ vời là viển vông, không mang lại giá trị thực tiễn cho cuộc sống hay sự nghiệp tương lai.

• Sự áp đặt: Họ dùng lăng kính của người trưởng thành để đánh giá sự thành công, coi trọng những kiến thức hàn lâm (địa lý, toán, sử, ngữ pháp) hơn là sự sáng tạo nghệ thuật.

• Thiếu trí tưởng tượng: Họ không hiểu được ý nghĩa ẩn sau những bức vẽ của trẻ thơ và muốn con trẻ phải đi theo khuôn mẫu mà xã hội đã định sẵn.

Câu 4.

• Miêu tả:

• Họ không có trí tưởng tượng: Chỉ nhìn thấy cái mũ thay vì con trăn và con voi.

• Họ thực dụng: Chỉ quan tâm đến những thứ "hữu dụng" như chính trị, cà vạt, bài bạc.

• Họ thiếu sự thấu cảm: "Không bao giờ tự mình hiểu được điều gì" và luôn cần trẻ con phải giảng giải.

• Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho sự khô khan, cứng nhắc và đánh mất đi thế giới nội tâm phong phú. Họ nhìn đời bằng con mắt vật chất và lý trí thuần túy, vô tình dập tắt đi những mầm mống sáng tạo và tâm hồn trong sáng của trẻ thơ.

Câu 5.

Qua văn bản, chúng ta có thể rút ra một số bài học quý giá:

• Giữ gìn sự sáng tạo và trí tưởng tượng: Đừng để những định kiến hay thực tế khô khan làm thui chột đi cách nhìn nhận thế giới đầy màu sắc của mình.

• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi giao tiếp, đặc biệt là với trẻ em, cần học cách nhìn sâu vào bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá bề ngoài.

• Sự khác biệt trong góc nhìn: Mỗi người có một cách nhìn nhận thế giới khác nhau. Chúng ta nên tôn trọng sự khác biệt đó thay vì ép buộc người khác phải theo ý mình.

• Đừng vội vàng từ bỏ đam mê: Dù nhân vật "tôi" đã từ bỏ nghề họa sĩ, nhưng bài học để lại là chúng ta nên kiên trì hơn với những gì mình thực sự yêu thích.

Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh là một bản tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc, thể hiện sự vận động từ tư duy cổ điển sang tinh thần cách mạng hiện đại. Hai câu đầu, Bác điểm lại đặc trưng của thơ xưa với thi liệu quen thuộc: "sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong". Đó là vẻ đẹp thanh cao, ước lệ nhưng có phần tĩnh lặng, tách biệt với thực tại khổ đau của nhân dân. Tuy nhiên, điểm nhấn đột phá nằm ở hai câu cuối. Bác khẳng định: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết". Chữ "thiết" (thép) ở đây chính là tính chiến đấu, là ý chí sắt đá của người cộng sản. Trong hoàn cảnh đất nước lầm than, thơ ca không thể chỉ là thú vui tiêu khiển mà phải trở thành vũ khí sắc bén. Nhà thơ không chỉ là nghệ sĩ thưởng ngoạn mà phải là chiến sĩ biết "xung phong" trên mặt trận văn hóa. Với ngôn ngữ súc tích, sự kết hợp hài hòa giữa bút pháp cổ điển và cảm hứng hiện đại, bài thơ đã khẳng định một chân lý: Nghệ thuật chân chính phải gắn liền với cuộc đời, phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu 2:

Trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên số, khi những giá trị hiện đại đang dần chiếm lĩnh mọi không gian sống, câu hỏi về việc giữ gìn "phần hồn" dân tộc lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Văn hóa truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là tấm hộ chiếu để mỗi người trẻ tự tin bước ra thế giới. Ý thức bảo tồn và phát huy những giá trị ấy ở giới trẻ hiện nay là một bức tranh đa sắc, vừa đáng mừng nhưng cũng không ít lo âu.

Văn hóa truyền thống là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành trong lịch sử: từ chiếc áo dài, làn điệu dân ca đến đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Với giới trẻ, ý thức về văn hóa trước hết nằm ở sự hiểu biết và lòng tự hào. Thực tế hiện nay, ta bắt gặp một làn sóng "phục cổ" đầy đầy cảm hứng. Nhiều bạn trẻ đã dùng sức sáng tạo của mình để "thổi hồn" vào di sản: những bộ phim hoạt hình về lịch sử, các bản nhạc EDM kết hợp nhạc cụ dân tộc, hay việc đưa hoa văn đại việt lên trang phục hiện đại. Họ không chỉ giữ gìn văn hóa bằng cách cất vào tủ kính, mà đang làm nó "sống" lại trong nhịp thở đương đại.

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, vẫn còn một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang quay lưng với cội nguồn. Sự lấn át của văn hóa đại chúng (K-pop, văn hóa phương Tây) khiến nhiều bạn am tường về lễ hội nước ngoài hơn là Tết cổ truyền, sành sỏi ngoại ngữ nhưng lại hời hợt với tiếng mẹ đẻ. Lối sống thực dụng và tâm lý sính ngoại đã khiến sợi dây liên kết giữa cá nhân và bản sắc dân tộc trở nên lỏng lẻo. Nếu văn hóa mất đi, dân tộc ấy chỉ còn là một cái bóng mờ nhạt trên bản đồ nhân loại.

Nguyên nhân của tình trạng này một phần đến từ sức hút quá lớn của công nghệ toàn cầu, phần khác do giáo dục về văn hóa đôi khi còn khô khan, chưa chạm đến trái tim người trẻ. Để giải quyết, chúng ta không thể cưỡng cầu giới trẻ phải rập khuôn theo lối cũ. Bảo tồn phải đi đôi với phát huy. Giống như tinh thần "thép" trong thơ Bác, văn hóa truyền thống cần được "hiện đại hóa" bằng cách ứng dụng công nghệ, truyền thông để tiếp cận giới trẻ một cách tự nhiên và hấp dẫn hơn.

Bản thân là một người trẻ, tôi nhận ra rằng yêu nước không cần phải là những điều lớn lao, mà bắt đầu từ việc hiểu và trân trọng một món ăn quê hương hay một câu chuyện lịch sử. Giữ gìn văn hóa không phải là ngăn sông cấm chợ với thế giới, mà là để khi ta bước ra biển lớn, ta không bị hòa tan.

Tóm lại, văn hóa là rễ, con người là cành lá. Cành lá muốn xanh tươi phải bám sâu vào lòng đất mẹ. Giới trẻ hôm nay cần ý thức rằng: giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn bản lĩnh của chính mình trong tương lai.

Câu 1:

Văn bản trên được viết theo thể Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ).

Câu 2:

Xét theo bản phiên âm, bài thơ tuân thủ luật như sau:

• Luật: Luật Trắc (chữ thứ hai của câu 1 là "thi" - thanh bằng, nhưng xét tổng thể cấu trúc và cách gieo vần, đây là bài thất ngôn tứ tuyệt luật trắc vần bằng).

• Lưu ý: Căn cứ vào chữ thứ hai của các câu: thi (B), thủy (T), đại (T), gia (B).

• Vần: Gieo vần bằng ở cuối các câu 1 - 2 - 4 (mỹ - thực tế trong nguyên tác chữ "mỹ" là vần trắc, nhưng ở đây gieo vần chủ đạo là phong - phong ở câu 2 và 4).

• Niêm: Câu 1 niêm với câu 4 (thi - gia), câu 2 niêm với câu 3 (thủy - đại).

Câu 3:

Biện pháp tu từ ấn tượng nhất trong bài thơ là Liệt kê kết hợp với Hoán dụ/Biểu tượng.

• Biểu hiện: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên "Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

• Tác dụng: * Về nội dung: Gợi ra vẻ đẹp ước lệ, thanh cao nhưng có phần tĩnh lặng, xa rời thực tại của thi ca cũ. Đối lập với đó là hình ảnh "thép" (biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, chất cộng sản).

• Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú của thi liệu cổ điển, đồng thời làm nổi bật sự cần thiết phải thay đổi nội dung thơ ca để phù hợp với thời đại.

Câu 4:

Tác giả đưa ra quan điểm này vì:

1. Chức năng của nghệ thuật: Trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than, nghệ thuật không thể chỉ là "ánh trăng lừa dối" hay niềm vui hưởng lạc cá nhân. Thơ ca phải là vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng.

2. Trách nhiệm của nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn cái đẹp mà phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa. "Thép" chính là bản lĩnh, ý chí sắt đá và tinh thần chiến đấu chống lại kẻ thù.

3. Yêu cầu của thời đại: Thời đại những năm 1940 yêu cầu sự dấn thân. Thơ ca phải có tính chiến đấu để cổ vũ tinh thần nhân dân.

Câu 5:

Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và có sự vận động tư duy rõ nét:

• Sự đối lập giữa Cũ và Mới: Hai câu đầu nói về thơ xưa (thanh cao, tĩnh mịch), hai câu sau nói về thơ nay (mạnh mẽ, quyết liệt).

• Sự chuyển biến từ "Tĩnh" sang "Động": Từ việc ngắm nhìn thiên nhiên (khán) chuyển sang tư thế tấn công (xung phong).

• Sự kết hợp giữa thép và hoa: Bài thơ không phủ nhận cái đẹp (hoa), nhưng khẳng định cái đẹp hiện đại phải gắn liền với sức mạnh (thép). Đây là cấu tứ đặc trưng của phong cách Hồ Chí Minh: sự hòa quyện giữa nhân văn truyền thống và tinh thần cách mạng thời đại.

Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ. Đây là thể thơ tự do, linh hoạt, rất phù hợp để diễn tả những biến chuyển tinh tế và những suy tư triết lý về tình yêu của Xuân Diệu.

Câu 2:

Nhịp thơ của bài "Yêu" chủ yếu là nhịp 3/5 hoặc 4/4, đôi khi biến tấu linh hoạt.

• Đặc điểm: Nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn, có chút gì đó day dứt và ám ảnh.

• Tác dụng: Cách ngắt nhịp này tạo nên âm hưởng bâng khuâng, diễn tả sự hẫng hụt, cô đơn và nỗi đau tự nguyện khi bước vào cánh cửa tình yêu.

Câu 3:

• Đề tài: Tình yêu lứa đôi.

• Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi đau và định luật bất đối xứng trong tình yêu. Bài thơ khẳng định rằng yêu là chấp nhận mất mát, là sự dâng hiến không cân xứng giữa "cho" và "nhận", đồng thời bộc lộ nỗi cô đơn định mệnh của tâm hồn thi sĩ.

Câu 4:

hình ảnh "Sợi dây vấn vít" ở khổ cuối:

• Ý nghĩa: Đây là một hình ảnh ẩn dụ đầy sáng tạo. "Tình ái" không được miêu tả bằng những gì bay bổng mà lại là một "sợi dây".

• Phân tích: Sợi dây ấy vừa là sự gắn kết, gắn bó giữa hai tâm hồn, nhưng cũng đồng thời là sự ràng buộc, trói buộc khiến con người ta không thể thoát ra khỏi những u sầu, mù mịt của ái tình. Nó cho thấy tính chất vừa ngọt ngào vừa nghiệt ngã của tình yêu: càng yêu sâu đậm, con người càng tự thắt chặt sợi dây định mệnh quanh trái tim mình.

Câu 5:

Văn bản mang đến một cái nhìn vừa chân thực, vừa có phần cực đoan nhưng đầy nhân bản về tình yêu:

• Sự thấu cảm: Bài thơ chạm đến nỗi lòng của bất cứ ai từng yêu đơn phương hoặc yêu chân thành mà không được đáp lại. "Yêu là chết ở trong lòng một ít" là một định nghĩa bất hủ về sự hy sinh bản ngã.

• Vẻ đẹp của sự dâng hiến: Dù bài thơ nhuốm màu sắc u sầu, sa mạc, nhưng nó vẫn cho thấy vẻ đẹp của người "si tình" – những người dám sống thật với cảm xúc, dám "cho rất nhiều" dù chẳng nhận được bao nhiêu.

• Bài học: Qua đó, ta nhận ra tình yêu không chỉ có màu hồng, nó đòi hỏi sự can đảm để đối diện với cả nỗi buồn và sự cô độc.

Câu 1:

Bảo tồn di tích lịch sử không đơn thuần là giữ gìn những bức tường gạch đá, mà là bảo vệ "cuốn sách giáo khoa sống" về bản sắc và linh hồn của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, việc bảo tồn các di tích đang đứng trước những thách thức lớn. Di tích chính là nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu về nguồn cội, lòng tự tôn và sự hy sinh của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian, hoặc bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và sự thiếu ý thức của một bộ phận người dân. Việc bảo tồn cần sự kết hợp giữa trân trọng nguyên bản và phát huy giá trị kinh tế - du lịch một cách bền vững. Chúng ta không nên "làm mới" di tích đến mức biến chúng thành những công trình xa lạ, mà cần giữ được cái "hồn" cổ kính. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, từ việc không viết vẽ bậy đến việc tìm hiểu sâu sắc về giá trị lịch sử. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn tấm hộ chiếu văn hóa để dân tộc ta tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan.

câu2.

Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn dạo chơi giữa âm nhạc, hội họa và thơ ca để tìm kiếm những tầng nấc suy tư mới. Trong gia tài văn chương của ông, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (sáng tác năm 1992) nổi lên như một hiện tượng độc đáo. Bằng cách mượn hình thức đồng dao hồn nhiên, tác giả đã khéo léo chuyển tải những triết lý nhân sinh sâu sắc, những nghịch lý trớ trêu và vẻ đẹp vĩnh cửu của kiếp người giữa dòng đời biến động.

Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những bài hát truyền miệng của trẻ con, có nhịp điệu vui tươi, trong sáng. Nhưng ở đây, nó lại dành cho "người lớn" – những kẻ đã đi qua giông bão, đã nếm đủ đắng cay và đang mang trên vai gánh nặng của sự chiêm nghiệm. Sự giao thoa này gợi mở một cái nhìn vừa ngây thơ, vừa thấu thị về cuộc đời.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo đặt ra những nghịch lý tồn tại giữa hình thức và bản chất:

"có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi

có con người sống mà như qua đời"

Hình ảnh "cánh rừng chết" nhưng vẫn "xanh" là một ẩn dụ về những giá trị tinh thần, những kỷ niệm hay lý tưởng dù đã mất đi trong thực tế nhưng vẫn bất tử trong tâm tưởng. Ngược lại, có những thực thể đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã cạn kiệt nhựa sống, đã "qua đời" vì sự vô cảm hoặc mất đi mục đích tồn tại. Đây là một lời cảnh tỉnh về giá trị thực sự của sự sống: sống không chỉ là tồn tại, mà là giữ cho tâm hồn luôn xanh tươi.

Tiếp nối mạch cảm xúc, bài thơ liệt kê những sự đảo lộn, những trớ trêu của đời thường:

"có câu trả lời biến thành câu hỏi

có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới

có cha có mẹ có trẻ mồ côi

có ông trăng tròn nào phải mâm xôi"

Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng hay nhất quán. Có những lúc chúng ta tưởng đã tìm ra chân lý (câu trả lời) nhưng thực chất lại rơi vào những nghi hoặc mới. Có những sự lầm lạc (ngoại tình) lại được khoác lên mình vẻ lộng lẫy giả tạo (tiệc cưới). Đặc biệt, hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" là một cú hích vào tư duy thực dụng. Trong mắt trẻ thơ, trăng là mâm xôi (sự tương đồng hình thức), nhưng với người lớn, trăng là vẻ đẹp cao khiết, không thể đánh đồng với những giá trị vật chất dung thường.

Khổ thơ tiếp theo xoáy sâu vào nỗi cô đơn và sự mênh mông của kiếp người:

"có cả đất trời mà không nhà cửa

có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"

Đây là bi kịch của con người hiện đại: sở hữu thế giới rộng lớn nhưng lại thiếu một "mái nhà" tinh thần để trú ngụ. Nỗi buồn thường chiếm ngự không gian "mênh mông", còn niềm vui thì lại "nho nhỏ", ngắn ngủi. Thế nhưng, giữa những bế tắc ấy, nhà thơ vẫn khẳng định sự tiếp diễn bền bỉ của sự sống:

"mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ

mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"

Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đầy bản lĩnh. Dù cuộc đời có nghịch lý, có đau khổ, thì quy luật của tự nhiên và sức mạnh của tâm hồn vẫn không thay đổi. Thuyền vẫn cần sông, cỏ vẫn giữ sắc xanh, và con người vẫn cần cái "say" của đam mê, cái phóng khoáng "gió" của tự do để tiếp tục bước đi.

Khép lại bài thơ là một cái nhìn bao dung và sự chấp nhận quy luật thời gian:

"có thương có nhớ có khóc có cười

có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."

Tất cả những hỉ nộ ái ố (thương, nhớ, khóc, cười) đều là chất liệu làm nên đời người. Câu thơ cuối cùng mang đậm màu sắc triết học phương Đông về sự vô thường. Đời người dẫu dài trăm năm cũng chỉ như một "cái chớp mắt" giữa dòng chảy nghìn năm của vũ trụ. Cái nhìn ấy không bi lụy mà là sự thấu hiểu để ta biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.

Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ cấu trúc điệp từ "có... có..." xuyên suốt, tạo nên nhịp điệu dồn dập, vừa gợi cảm giác liệt kê của đồng dao, vừa gợi sự bộn bề của đời sống. Thể thơ tự do pha lẫn âm hưởng lục bát giúp câu chữ uyển chuyển, dễ đi vào lòng người. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi, biến những khái niệm trừu tượng thành những biểu tượng ám ảnh.

Tổng kết lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc suy tưởng về nhân thế. Nguyễn Trọng Tạo đã dùng hình thức nghệ thuật hồn nhiên để chở nặng những ưu tư của tuổi trưởng thành. Bài thơ giúp chúng ta nhận ra rằng: dù cuộc đời đầy rẫy những nghịch lý và biến tan, nhưng nếu giữ được một tâm hồn biết "say", biết "thương" và biết trân trọng vẻ đẹp nguyên bản, con người sẽ vượt qua được sự tàn nhẫn của thời gian.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài tổng hợp tin tức/thuyết minh về một di tích lịch sử).

Câu 2.

Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành – những sự thật thú vị, lịch sử hình thành, đặc điểm cấu trúc và tình trạng bảo tồn của kỳ quan này.

Câu 3.

• Loại dữ liệu: Những dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp.

• Chứng minh: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay khai quật mà tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau như: Travel China Guide, UNESCO, báo Daily Mail, Kinh Thi và các nghiên cứu khoa học đã công bố.

• Ví dụ: "Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" hoặc "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km".

Câu 4.

• Phương tiện: Hình ảnh (Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km; 2.300 năm; 30.000 du khách...).

• Tác dụng: * Hình ảnh: Giúp người đọc hình dung trực quan về sự kỳ vĩ, quy mô của công trình, làm văn bản sinh động hơn.

• Các con số: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các luận điểm, giúp người đọc dễ dàng so sánh và hình dung về tầm vóc khổng lồ của di tích.

Câu 5.

Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc:

• Sự ngưỡng mộ: Khâm phục trí tuệ, sức sáng tạo và khả năng phi thường của con người thời cổ đại (biết dùng gạo nếp làm vữa, xây dựng công trình dài hơn 21.000 km trong điều kiện không có máy móc).

• Sự trân trọng lịch sử: Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một bức tường đá, mà là "chứng nhân" lịch sử đau thương và hào hùng, được xây dựng bằng cả mồ hôi và xương máu của phạm nhân, binh lính.

• Ý thức bảo tồn: Cảm thấy lo lắng trước việc 1/3 công trình đang dần biến mất và nhận thức được trách nhiệm của con người hiện đại trong việc bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và du lịch.

1. Vai trò của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) từ năm 1986 đến nay

Kể từ khi công cuộc Đổi mới (1986) bắt đầu, vai trò của DNNN đã có những chuyển biến quan trọng, từ việc nắm giữ toàn bộ nền kinh tế sang giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

• Công cụ điều tiết vĩ mô: DNNN là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước điều tiết nền kinh tế, ổn định thị trường mỗi khi có biến động lớn (như khủng hoảng tài chính hay đại dịch COVID-19).

• Dẫn dắt các ngành then chốt: Tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng thiết yếu mà tư nhân khó hoặc không muốn đầu tư do vốn lớn, rủi ro cao hoặc lợi nhuận thấp, như: điện lực, xăng dầu, viễn thông, và an ninh quốc phòng.

• Đóng góp ngân sách: DNNN luôn là một trong những nguồn thu lớn nhất cho ngân sách quốc gia thông qua thuế và lợi nhuận sau thuế.

• Thực hiện chính sách an sinh xã hội: Đảm bảo cung ứng dịch vụ công ích ở vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo, góp phần giảm nghèo và ổn định chính trị - xã hội.

2. Điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng (EVFTA, CPTPP) và sự cạnh tranh quốc tế gay gắt, Việt Nam cần điều chỉnh chính sách theo các hướng sau:

Đẩy mạnh cơ cấu lại và cổ phần hóa

• Trọng tâm: Chỉ nắm giữ những ngành thực sự then chốt, mang tính chiến lược về quốc phòng, an ninh và hạ tầng thiết yếu.

• Mục tiêu: Thoái vốn tại các lĩnh vực mà tư nhân có thể làm tốt hơn để tạo không gian cho kinh tế tư nhân phát triển.

Nâng cao năng lực quản trị và tính minh bạch

• Áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại (OECD) vào DNNN.

• Tách biệt rõ ràng: Phân định rõ chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh của doanh nghiệp. Xóa bỏ tư duy "vừa đá bóng, vừa thổi còi".

Tập trung vào đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

• DNNN phải là đơn vị đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nền tảng, công nghệ số và năng lượng xanh để nâng cao năng suất lao động.

Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng

• Loại bỏ các ưu đãi đặc quyền về tiếp cận vốn, đất đai và tài nguyên cho DNNN. Mọi thành phần kinh tế (Nhà nước, tư nhân, FDI) đều phải cạnh tranh sòng phẳng trên cùng một mặt bằng pháp lý.

câu 1:

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến từ năm 1945 đến nay:

• Kiên trì đường lối kháng chiến: Thực hiện kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ và dựa vào sức mình là chính.

• Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc: Đây là nhân tố quyết định thắng lợi, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

• Sự lãnh đạo của Đảng: Luôn giữ vững vai trò lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

• Nghệ thuật quân sự: Vận dụng linh hoạt chiến tranh nhân dân, lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh.

• Kết hợp các mặt trận: Phối hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.

b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo:

• Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý về chủ quyền biển đảo (Hoàng Sa, Trường Sa) của Việt Nam.

• Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin chính thống đến bạn bè và người thân để nâng cao nhận thức về chủ quyền quốc gia.

• Rèn luyện đạo đức: Tích cực tham gia các phong trào "Vì biển đảo quê hương", "Hành trình tuổi trẻ vì biển đảo".

• Phê phán hành vi sai trái: Đấu tranh chống lại các thông tin xuyên tạc, xâm phạm đến chủ quyền lãnh thổ trên không gian mạng và đời thực.

Câu 2:

Công cuộc Đổi mới đã giúp Việt Nam đạt được những bước tiến thần kỳ:

• Thoát khỏi khủng hoảng: Đưa đất nước ra khỏi tình trạng kém phát triển, trở thành nước có thu nhập trung bình thấp.

• Tốc độ tăng trưởng GDP: Luôn duy trì ở mức khá cao trong khu vực và thế giới.

• Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: Chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ và hiện đại hóa.

• Kinh tế đối ngoại: Mở rộng quan hệ quốc tế, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mạnh mẽ và tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế toàn cầu (WTO, ASEAN, các hiệp định FTA).

• Xóa đói giảm nghèo: Đạt được những thành tựu ấn tượng về an sinh xã hội, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.

Câu 1.

Đoạn văn phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp" có tính thuyết phục cao nhờ vào lập luận chặt chẽ và hệ thống luận điểm rõ ràng.Trước hết, văn bản đã xác lập được một hệ thống luận điểm logic và toàn diện (gồm: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện, và vẻ đẹp hài hòa giữa con người và thiên nhiên), bao quát được các tầng nghĩa quan trọng của tác phẩm. Tính thuyết phục đến từ việc sử dụng các bằng chứng cụ thể rút ra trực tiếp từ văn bản truyện ngắn. Chẳng hạn, dẫn chứng về khung cảnh thiên nhiên "vừa trang trọng, vừa tình cảm" hay các chi tiết hành động của ông Diểu như "cởi quần lót bó vết thương cho khỉ đực," "quyết định phóng sinh khỉ đực" đều là những chi tiết then chốt, không thể chối cãi, minh chứng đanh thép cho sự hướng thiện và tình yêu thiên nhiên. Hơn nữa, người viết đã phân tích được ý nghĩa biểu tượng của các chi tiết đắt giá như "tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực" làm thức tỉnh ông Diểu, hay hình ảnh "hoa tử huyền" mang ý nghĩa điềm báo "may mắn, đất nước thanh bình," giúp nâng tầm giá trị phân tích. Tuy nhiên, để văn bản thêm hoàn hảo, người viết có thể tập trung phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa nhan đề "Muối của rừng" và ý nghĩa biểu tượng của loài hoa tử huyền có "vị mặn," tạo sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các luận điểm. Nhìn chung, bằng việc kết hợp lý lẽ với dẫn chứng tiêu biểu, văn bản đã làm sáng tỏ được luận đề và thuyết phục người đọc về vẻ đẹp nhân văn sâu sắc của truyện ngắn.

Câu 2.

Hiện nay, mạng xã hội đã trở thành tấm gương phản chiếu những vấn đề nóng của đời sống. Trong đó, những thước phim ghi lại cảnh các bạn trẻ không ngại khó khăn, dầm mình dưới bùn đất hay cọ rửa bờ biển để thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ. Từ góc nhìn của thế hệ trẻ, những hành động này không chỉ là phong trào, mà còn là minh chứng sống động cho trách nhiệm cộng đồng và tinh thần chủ động giải quyết vấn đề môi trường đang ngày càng nghiêm trọng.

Hành động thu gom rác của các bạn trẻ là một tuyên ngôn mạnh mẽ về ý thức bảo vệ môi trường. Các clip lan truyền trên mạng xã hội không đơn thuần là ghi hình, mà là một hình thức truyền thông không lời hiệu quả. Hình ảnh đôi bàn tay nhặt từng mảnh chai nhựa, vỏ hộp xốp... giữa một không gian ô nhiễm đã phơi bày trực diện thực trạng đáng báo động của rác thải, đồng thời khẳng định vai trò tiên phong của thế hệ trẻ. Đây là những hành động cụ thể, thiết thực, vượt qua những lời kêu gọi suông để tạo ra sự thay đổi ngay tại cộng đồng. Hành động này thể hiện lòng dũng cảm khi dám đối mặt với cái xấu, cái ô nhiễm, và lòng nhiệt huyết khi sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức để làm sạch môi trường sống.

Tuy nhiên, ý nghĩa của những hành động này không chỉ dừng lại ở việc làm sạch một khu vực nhất định. Nó còn tạo ra một hiệu ứng domino tích cực trong xã hội. Các clip lan truyền đã kích hoạt sự lan tỏa tinh thần trách nhiệm từ cá nhân sang cộng đồng. Người xem, đặc biệt là giới trẻ khác, khi chứng kiến sự tận tâm đó sẽ được truyền cảm hứng và động lực để tham gia hoặc ít nhất là thay đổi thói quen xả rác của bản thân. Từ đó, những phong trào như "Green Up Vietnam," "Clean The Beach" không chỉ là hoạt động đơn lẻ mà trở thành những chiến dịch ý nghĩa, thu hút sự chú ý của dư luận và các cơ quan chức năng, đặt áp lực lên việc quản lý rác thải một cách bền vững hơn.

Dẫu vậy, từ góc độ của người trẻ, chúng ta cần nhận thức rõ rằng việc thu gom rác chỉ là giải quyết phần ngọn của vấn đề. Nếu không có giải pháp căn cơ về ý thức, chính sách và công nghệ, rác thải vẫn sẽ tiếp tục chất đống. Do đó, thế hệ trẻ cần tiếp tục đi xa hơn

Tích cực giáo dục, truyền thông về giảm thiểu rác thải nhựa, thực hiện nguyên tắc 3R (Reduce - Reuse - Recycle. Chủ động đề xuất các mô hình kinh tế tuần hoàn, ứng dụng công nghệ để phân loại và xử lý rác thải hiệu quả hơn, thúc đẩy việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.

Tóm lại, những hành động thu gom rác thải của người trẻ, được ghi lại và lan truyền qua mạng xã hội, là một điểm sáng đáng tự hào, thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm công dân. Đây là những "hạt mầm xanh" gieo hy vọng về một Việt Nam sạch đẹp hơn. Thế hệ trẻ cần tiếp tục duy trì ngọn lửa nhiệt huyết này, biến tinh thần chủ động hành động thành văn hóa sống có trách nhiệm với môi trường, để những nơi "chân cầu, bãi biển" không còn là nơi phải dọn dẹp, mà là nơi để thưởng ngoạn vẻ đẹp tự nhiên vốn có của nó.