LÊ CÔNG GIA HUY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé là hình tượng đại diện cho tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết và bi kịch của sự lạc lõng giữa thế giới người lớn. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thấu bản chất sự vật qua bức vẽ con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ thế giới nội tâm kỳ diệu ấy lại va chạm với sự khô khan, thực dụng của "người lớn" – những người chỉ thấy cái mũ thay vì một sinh vật sống động. Sự thất vọng khi phải giải thích "đến nhọc" và quyết định từ bỏ hội họa để học lái máy bay cho thấy sự thỏa hiệp đầy tiếc nuối trước những quy chuẩn xã hội. Dù vậy, "tôi" vẫn giữ lại bức vẽ số một như một "thước đo" sự sáng suốt, thể hiện một cái tôi bướng bỉnh, luôn khao khát tìm kiếm sự đồng điệu tâm hồn. Nhân vật không chỉ là một người kể chuyện mà còn là lời cảnh tỉnh về việc đánh mất "đứa trẻ" bên trong mình khi trưởng thành. Qua "tôi", Saint-Exupéry nhắn nhủ chúng ta hãy bảo vệ lăng kính trong trẻo của trái tim trước những áp lực thực dụng của cuộc đời.
Câu 2.
Trong hành trình của đời người, chúng ta thường hối hả trưởng thành để rồi một ngày chợt nhận ra mình đã đánh mất những báu vật vô giá của tâm hồn. Đại văn hào Giacomo Leopardi từng để lại một nhận định đầy suy ngẫm: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói như một nhát cắt sắc lẹm, phơi bày sự đối lập gay gắt giữa thế giới quan hồn nhiên và nhãn quan thực dụng, giữa sự giàu có của trí tưởng tượng và sự nghèo nàn của những định kiến.
"Nơi chẳng có gì" của trẻ con thực chất là những điều bình dị, nhỏ bé trong mắt người đời: một hòn sỏi, một nhành cây khô hay một bức vẽ nguệch ngoạc. Trẻ con "tìm thấy tất cả" vì chúng nhìn thế giới bằng đôi mắt của sự kinh ngạc và trái tim chưa bị vẩn đục. Với một đứa trẻ, một chiếc hộp rỗng có thể chứa đựng cả một vũ trụ, một con trăn nuốt voi không bao giờ chỉ là một cái mũ vô tri. Ngược lại, người lớn sở hữu "tất cả" – họ có kiến thức uyên bác, có địa vị, tiền bạc và những thực tại khách quan – nhưng lại "chẳng tìm được gì" vì họ đã đánh mất khả năng cảm thụ cái đẹp ẩn sau bề mặt sự vật.
Sự khác biệt này bắt nguồn từ hệ quy chiếu giá trị. Người lớn sống bằng lý trí và các con số. Như nhân vật "tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé đã cay đắng nhận ra, họ chỉ quan tâm đến địa lý, toán học, chính trị và những chiếc cà vạt. Khi cái nhìn trở nên thực dụng, thế giới bị thu hẹp lại trong những khuôn mẫu định sẵn và những lợi ích sát sườn. Họ nhìn bông hoa để hỏi giá tiền, nhìn rừng rậm để tính mét khối gỗ. Chính vì quá mải mê với những "cái có sẵn" và "cái hữu dụng", họ vô tình bỏ lỡ những giá trị tinh thần cốt lõi. Họ sở hữu thế giới nhưng lại không thực sự "sống" trong sự kỳ diệu của nó.
Đứng từ góc nhìn của một người trẻ đang ở ngưỡng cửa của sự trưởng thành, em nhận thấy đây là một lời cảnh báo sâu sắc. Xã hội hiện đại với áp lực thành công đang vô tình biến chúng ta thành những "người lớn" khô cằn quá sớm. Chúng ta mải mê chạy theo các chứng chỉ, các bảng điểm mà quên mất việc tưới tẩm cho trí tưởng tượng. Nếu không tỉnh táo, chúng ta sẽ sớm gia nhập hàng ngũ những người "sáng suốt" kiểu thực dụng – những người chỉ bằng lòng khi nói về bài bạc, đấu bóng mà quên mất cách ngắm nhìn trăng sao. Bi kịch lớn nhất không phải là việc ta già đi về tuổi tác, mà là việc tâm hồn ta trở nên chai sạn, không còn rung động trước cái đẹp giản đơn.
Tuy nhiên, lời của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của lý trí hay kiến thức thực tế. Để sinh tồn và phát triển, chúng ta cần sự tỉnh táo của người lớn. Nhưng điều quan trọng là dù có bay cao đến đâu, ta vẫn nên giữ lại "bức vẽ số một" trong tâm trí. Đó là sự cân bằng giữa việc hiểu biết thế giới và việc yêu thương thế giới. Chúng ta cần học cách làm một "người lớn có tâm hồn trẻ thơ", biết dùng lý trí để hành động nhưng dùng trái tim để cảm nhận.
Tóm lại, hạnh phúc không nằm ở số lượng tài sản ta nắm giữ mà nằm ở cách ta nhìn nhận vạn vật. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều nhỏ bé nhất để cuộc đời không bao giờ trở nên nhạt nhẽo và vô nghĩa. Như Saint-Exupéry đã từng khẳng định: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không nhìn thấy được." Hãy giữ cho mình một khoảng lặng của "đứa trẻ" để giữa bộn bề toan tính, ta vẫn thấy thế giới này là một phép màu.
Câu 1. Ngôi kể của văn bản là ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi".
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một, thể hiện hình ảnh một con trăn đại xà đang trong quá trình tiêu hóa một con voi từ bên trong. Tuy nhiên, hình khối của bức vẽ này lại bị những người lớn lầm tưởng là một chiếc mũ bình thường.
Câu 3. Người lớn đưa ra lời khuyên đó vì họ đại diện cho tư duy thực dụng, luôn ưu tiên những kiến thức có tính ứng dụng trực tiếp vào đời sống và sự nghiệp như Toán, Địa lý, Ngữ pháp. Trong mắt họ, việc vẽ vời những thứ "kỳ dị" không mang lại giá trị thực tế, đồng thời họ đã đánh mất đi trí tưởng tượng để có thể thấu cảm được thế giới nghệ thuật đầy hồn nhiên của trẻ thơ.
Câu 4. Người lớn trong văn bản được miêu tả là những người có cái nhìn phiến diện, khô khan, luôn cần sự giảng giải chi tiết mới có thể hiểu được những điều đơn giản nhưng giàu sức gợi. Nhận xét về họ, ta thấy đây là những nhân vật đáng thương hơn đáng trách; họ tự giam cầm mình trong những quy chuẩn cứng nhắc của xã hội, đánh mất khả năng nhìn thấu bản chất bên trong của sự vật và dần trở nên xa lạ, lạc lõng với thế giới tâm hồn đầy màu sắc của con trẻ.
Câu 5. Thông qua văn bản, em rút ra được bài học quý giá về việc phải luôn biết trân trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, bởi đó là nguồn cội của sự sáng tạo và giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Đồng thời, chúng ta cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới của mỗi cá nhân, thay vì dùng định kiến hẹp hòi để phán xét hay dập tắt đam mê của người khác. Cuối cùng, dù trưởng thành đến đâu, mỗi người cũng nên giữ cho mình một tâm hồn trẻ thơ trong sáng để không bị sự thực dụng của đời thường làm xói mòn những cảm xúc tốt đẹp.
Câu 1.Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" là một tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh ngục tù. Hai câu đầu, Bác thừa nhận vẻ đẹp vĩnh cửu của thơ cổ với những hình ảnh ước lệ như "sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong" – một thế giới thẩm mỹ tĩnh tại và thanh cao. Tuy nhiên, sự chuyển biến bất ngờ nằm ở hai câu cuối khi hình ảnh "thép" và tinh thần "xung phong" xuất hiện. Đây là sự phủ định cái nhìn thụ động về nghệ thuật. Trong bối cảnh dân tộc đang lầm than dưới ách thực dân, Bác khẳng định thơ ca không thể chỉ là nơi trú ẩn của tâm hồn mà phải là vũ khí sắc bén, là sức mạnh cổ vũ chiến đấu. Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà phải là một chiến sĩ dấn thân trên mặt trận văn hóa. Với ngôn ngữ súc tích và tứ thơ vận động mạnh mẽ từ "tĩnh" sang "động", bài thơ đã khắc họa trọn vẹn chân dung một tâm hồn cộng sản: yêu thiên nhiên nhưng luôn đặt sứ mệnh cứu nước lên trên hết.
Câu 2:
Văn hóa truyền thống là mạch nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghiệp 4.0 và toàn cầu hóa, việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm mà còn là thử thách đối với thế hệ trẻ – những người đang nắm giữ vận mệnh của đất nước trong tương lai.
Trước hết, ta cần hiểu văn hóa truyền thống là hệ thống những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca ngọt ngào, là các lễ hội dân gian rực rỡ sắc màu, và cao hơn cả là lòng yêu nước, đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Giữ gìn văn hóa chính là giữ lấy "căn cước" để chúng ta không bị nhầm lẫn hay hòa tan giữa bảy tỉ người trên thế giới.
Thực tế hiện nay cho thấy ý thức của giới trẻ về vấn đề này đang có những chuyển biến rất tích cực. Khác với định kiến cho rằng thanh niên chỉ mê mẩn văn hóa ngoại lai, nhiều bạn trẻ hiện nay đang nỗ lực "hồi sinh" truyền thống bằng tư duy sáng tạo. Chúng ta thấy những bộ Việt phục được nghiên cứu kỹ lưỡng và đưa vào đời sống thường ngày; các nghệ sĩ trẻ lồng ghép nhạc cụ dân tộc vào các bản nhạc hiện đại đạt hàng triệu lượt xem. Những dự án số hóa di sản, vẽ lại tranh dân gian hay các podcast về lịch sử Việt Nam đang thu hút sự quan tâm lớn. Điều đó chứng tỏ giới trẻ không hề quay lưng với quá khứ, họ chỉ đang chọn cách yêu truyền thống theo ngôn ngữ hiện đại và gần gũi hơn.
Tuy nhiên, vẫn còn đó một bộ phận không nhỏ thanh niên tỏ ra thờ ơ, thậm chí coi rẻ các giá trị truyền thống. Họ mải mê chạy theo các trào lưu ảo, lối sống hưởng thụ và sính ngoại cực đoan. Có những bạn trẻ am hiểu tường tận văn hóa nước bạn nhưng lại lúng túng khi đứng trước một di tích lịch sử quê hương. Sự đứt gãy về văn hóa này nếu không được bù đắp sẽ dẫn đến sự lung lay về niềm tự hào dân tộc và bản lĩnh cá nhân.
Tại sao giới trẻ lại giữ vai trò quyết định? Bởi họ là lực lượng năng động nhất, giàu sức sáng tạo nhất và có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh nhất. Một dân tộc chỉ thực sự mạnh khi có nền tảng văn hóa vững chắc. Giới trẻ chính là "đại sứ" mang hồn cốt Việt Nam ra thế giới. Khi một bạn trẻ tự tin giới thiệu về văn hóa Việt bằng tiếng Anh trên các nền tảng xuyên quốc gia, đó là lúc chúng ta đang thực hiện sứ mệnh "bảo tồn và phát huy" một cách hiệu quả nhất.
Để làm được điều này, cần có sự thay đổi từ nhiều phía. Ngành giáo dục cần đổi mới phương pháp dạy sử, dạy văn theo hướng trải nghiệm thay vì ghi nhớ máy móc. Gia đình là nơi gieo mầm những thói quen, nề nếp gia phong. Và quan trọng nhất, bản thân mỗi người trẻ cần hiểu rằng: tiếp thu tinh hoa nhân loại là cần thiết, nhưng phải trên nền tảng của bản sắc dân tộc. Như một cái cây muốn vươn cao thì rễ phải bám sâu vào lòng đất mẹ.
Tóm lại, văn hóa truyền thống không phải là di sản chết trong bảo tàng, nó là dòng máu nóng đang chảy trong mỗi chúng ta. Giới trẻ hãy là những người "tiếp lửa", không chỉ giữ cho ngọn đèn truyền thống không tắt mà còn phải làm cho nó tỏa sáng rực rỡ hơn trong kỷ nguyên số. Đúng như lời dặn của cha ông: "Hòa nhập nhưng không hòa tan", đó là bản lĩnh của thanh niên Việt Nam hiện nay.
Câu 1.Văn bản trên được viết theo thể Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2.
-Xét chữ thứ hai của câu 1: "Thi" (thanh bằng) – Tuy nhiên, nếu xét theo chỉnh thể và cách gieo vần, bài thơ này tuân thủ quy tắc niêm luật chặt chẽ của thơ Đường.
-Vần: Gieo vần bằng ở cuối các câu 1, 2 và 4
-Đối: Thể tứ tuyệt không bắt buộc đối, nhưng ở đây có sự đối lập về tư tưởng giữa hai câu đầu và hai câu sau.
Câu 3.Biện pháp tu từ ấn tượng nhất trong bài thơ là Hoán dụ
-Hình ảnh: "Thép" tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, tính chất cách mạng, sự cứng cỏi và quyết liệt.
-Tác dụng:
+Về nội dung: Khẳng định thơ ca thời đại mới không chỉ có mây gió, trăng hoa mà phải mang hơi thở của cuộc chiến đấu, phải có sức mạnh cổ vũ tinh thần.
+Về nghệ thuật: Tạo nên sự đối lập gay gắt với những hình ảnh mềm mại ở câu trên từ đó làm nổi bật sự chuyển biến trong tư duy nghệ thuật của Hồ Chí Minh: Văn chương phải là vũ khí sắc bén.
Câu 4
-Yêu cầu của thời đại: Trong hoàn cảnh đất nước đang lầm than, dân tộc đang đấu tranh giành độc lập giai đoạn 1939 – 1945, văn chương không thể đứng ngoài cuộc. Thơ ca phải phục vụ cách mạng.
-Sứ mệnh của người nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn thiên nhiên mà còn là một chiến sĩ. "Xung phong" ở đây là sự dấn thân, dùng ngòi bút để vạch trần kẻ thù và khơi dậy lòng yêu nước.
-Quan điểm nghệ thuật vị nhân sinh: Đối với Bác, nghệ thuật chân chính phải có ích cho đời, phải có tính chiến đấu để thay đổi xã hội.
Câu 5.
Sự đối lập giữa Cũ và Mới: Hai câu đầu phác họa diện mạo của thơ ca cổ điển.Hai câu sau mở ra chân dung của thơ ca hiện đại
Sự vận động từ "Tĩnh" sang "Động": Bài thơ đi từ việc thưởng lãm vẻ đẹp tĩnh lặng của "sơn thủy, yên hoa" đến hành động quyết liệt "xung phong".
Sự kết hợp giữa chất Thép và chất Tình: Bài thơ không phủ nhận vẻ đẹp của thơ xưa nhưng khẳng định sự bổ sung tất yếu của tinh thần cách mạng. Đây là cấu tứ khẳng định sự kế thừa và cách tân, biến một thi sĩ thành một chiến sĩ ngay trong tâm thế đọc thơ.
Câu 1
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ
Câu 2
-Nhịp thơ chủ yếu là nhịp chậm,đôi khi bị ngắt quãng bởi các dấu phẩy tạo nên sự hụt hẫng
-Nhịp thơ tạo nên âm hưởng u sầu, khắc họa rõ nét tâm trạng u uất, bế tắc của một tâm hồn đang yêu. Việc lặp lại câu thơ chủ đạo theo lối điệp khúc làm cho nhịp điệu bài thơ giống như một vòng xoáy của nỗi đau không lối thoát.
Câu 3
-Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
-Chủ đề: Sự hy sinh thầm lặng, nỗi đau khổ và sự cô đơn cùng cực của cái tôi cá nhân khi dấn thân vào tình yêu mà không được đáp lại tương xứng. Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu là một sự "chết chóc" về mặt tâm hồn khi con người cho đi quá nhiều mà nhận lại sự thờ ơ, phụ bạc.
Câu 4
Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự ràng buộc, trói buộc của tình yêu. "Vấn vít" gợi lên sự quấn quýt không rời, nhưng trong ngữ cảnh của bài thơ này, nó mang nghĩa của sự bủa vây, khiến con người không thể dứt ra khỏi những u sầu. Tình yêu không còn là sự tự do, thăng hoa mà trở thành một thứ định mệnh siết chặt lấy trái tim, khiến người si tình dù đau khổ nhưng vẫn mãi bị giam cầm trong dấu chân của người mình yêu.
Câu 5
Em cảm thấy xót xa trước một cái tôi quá khao khát được yêu nhưng lại quá cô đơn. Định nghĩa "yêu là chết ở trong lòng một ít" là một nhận định đầy cay đắng nhưng chân thực về những tổn thương mà con người phải gánh chịu khi yêu đơn phương hoặc bị phụ bạc.ài thơ nhắc nhở rằng tình yêu không chỉ có màu hồng, nó đòi hỏi sự can đảm để chấp nhận rủi ro và sự hy sinh. Tuy nhiên, nó cũng khiến em suy nghĩ về sự cân bằng trong cảm xúc đừng để tình yêu biến cuộc đời mình thành một "sa mạc cô liêu".
Câu 1
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ
Câu 2
-Nhịp thơ chủ yếu là nhịp chậm,đôi khi bị ngắt quãng bởi các dấu phẩy tạo nên sự hụt hẫng
-Nhịp thơ tạo nên âm hưởng u sầu, khắc họa rõ nét tâm trạng u uất, bế tắc của một tâm hồn đang yêu. Việc lặp lại câu thơ chủ đạo theo lối điệp khúc làm cho nhịp điệu bài thơ giống như một vòng xoáy của nỗi đau không lối thoát.
Câu 3
-Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
-Chủ đề: Sự hy sinh thầm lặng, nỗi đau khổ và sự cô đơn cùng cực của cái tôi cá nhân khi dấn thân vào tình yêu mà không được đáp lại tương xứng. Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu là một sự "chết chóc" về mặt tâm hồn khi con người cho đi quá nhiều mà nhận lại sự thờ ơ, phụ bạc.
Câu 4
Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự ràng buộc, trói buộc của tình yêu. "Vấn vít" gợi lên sự quấn quýt không rời, nhưng trong ngữ cảnh của bài thơ này, nó mang nghĩa của sự bủa vây, khiến con người không thể dứt ra khỏi những u sầu. Tình yêu không còn là sự tự do, thăng hoa mà trở thành một thứ định mệnh siết chặt lấy trái tim, khiến người si tình dù đau khổ nhưng vẫn mãi bị giam cầm trong dấu chân của người mình yêu.
Câu 5
Em cảm thấy xót xa trước một cái tôi quá khao khát được yêu nhưng lại quá cô đơn. Định nghĩa "yêu là chết ở trong lòng một ít" là một nhận định đầy cay đắng nhưng chân thực về những tổn thương mà con người phải gánh chịu khi yêu đơn phương hoặc bị phụ bạc.ài thơ nhắc nhở rằng tình yêu không chỉ có màu hồng, nó đòi hỏi sự can đảm để chấp nhận rủi ro và sự hy sinh. Tuy nhiên, nó cũng khiến em suy nghĩ về sự cân bằng trong cảm xúc đừng để tình yêu biến cuộc đời mình thành một "sa mạc cô liêu".
Câu 1: Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn những viên gạch, bờ tường cũ kỹ mà chính là bảo vệ cuốn hộ chiếu định danh bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hiện đại hóa, các di tích đang đứng trước những thách thức lớn: sự khắc nghiệt của thời gian, sự tàn phá của thiên tai và cả sự vô tâm của con người.
Việc bảo tồn có ý nghĩa sống còn vì di tích là nhân chứng sống động cho cội nguồn, giúp thế hệ trẻ thấu hiểu những giá trị nhân văn và tinh thần bất khuất của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn nhiều điều đáng lo ngại. Có những di tích bị "trẻ hóa" sai cách làm mất đi hồn cốt cổ kính, hoặc bị xâm hại bởi hoạt động du lịch thiếu ý thức.
Theo tôi, bảo tồn đúng đắn phải là sự kết hợp giữa giữ gìn nguyên trạng và phát huy giá trị. Chúng ta cần ứng dụng công nghệ để số hóa di tích, đồng thời giáo dục ý thức cộng đồng để mỗi người dân trở thành một "người gác đền" cho lịch sử. Khi một di tích mất đi, một trang sử sẽ vĩnh viễn khép lại; vì vậy, bảo tồn di tích chính là cách chúng ta bày tỏ lòng tri ân quá khứ và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.
Câu 2:
Nguyễn Trọng Tạo không chỉ được biết đến như một "người nhà quê" đa tài trong âm nhạc mà còn là một thi sĩ với cái nhìn nhân sinh đầy ám ảnh và sâu sắc. Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992) nổi lên như một hiện tượng độc đáo. Bằng việc mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ, nhà thơ đã khéo léo chuyển tải những triết lý nhân sinh về sự vô thường, về những nghịch lý và vẻ đẹp đầy đau đớn của kiếp người giữa dòng đời biến động.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự khêu gợi tò mò: "Đồng dao cho người lớn". Đồng dao vốn là những lời hát hồn nhiên, trong trẻo của trẻ thơ, thường gắn liền với những trò chơi vô tư lự. Thế nhưng, nội dung mà Nguyễn Trọng Tạo gửi gắm lại dành cho những người đã đi qua giông bão, đã nếm trải đủ đắng cay, mặn ngọt của cuộc đời. Hình thức "đồng dao" với nhịp điệu dồn dập, lặp đi lặp lại đã tạo nên một không gian nghệ thuật vừa thực vừa ảo, dẫn dắt người đọc vào thế giới của những suy tưởng về nhân sinh.
Mở đầu bài thơ là những cặp đối lập đầy tính triết học:
"Có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi Có con người sống mà như qua đời"
Cái "xanh" ở đây không còn là màu sắc sinh học của chất diệp lục, mà là màu của ký ức, của những giá trị tinh thần bất tử. Có những điều đã mất đi về mặt vật lý nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng. Ngược lại, tác giả buông một lời xót xa về những kẻ đang hiện hữu bằng xương bằng thịt nhưng tâm hồn đã lụi tàn, vô cảm – họ "sống mà như qua đời". Phép đối lập này đặt ra câu hỏi về giá trị thực sự của sự tồn tại: Con người chỉ thực sự sống khi tâm hồn còn biết rung động và xanh tươi.
Tác giả tiếp tục bóc tách những mâu thuẫn nghiệt ngã trong đời sống thường nhật qua cấu trúc điệp từ "Có..." đầy ám ảnh:
"Có câu trả lời biến thành câu hỏi Có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới Có cha có mẹ có trẻ mồ côi Có ông trăng tròn nào phải mâm xôi"
Thế giới trong mắt Nguyễn Trọng Tạo không hề bằng phẳng. Đó là một nơi đầy rẫy sự ngộ nhận và đánh tráo giá trị. Khi "câu trả lời biến thành câu hỏi", đó là lúc niềm tin bị lung lay. Khi "ngoại tình" bị lầm tưởng là "tiệc cưới", đó là sự băng hoại về đạo đức và sự mù quáng trong cảm xúc. Đặc biệt, câu thơ về "ông trăng" và "mâm xôi" mang tính phê phán sâu sắc lối sống thực dụng. Người ta thường nhìn vạn vật qua lăng kính vật chất (mâm xôi) mà quên mất vẻ đẹp thanh cao, thơ mộng của tự nhiên (ông trăng).
Dù cuộc đời đầy rẫy những trớ trêu, có "vui nho nhỏ" nhưng lại "buồn mênh mông", tác giả vẫn nhìn thấy sự vận hành bền bỉ và kiêu hãnh của quy luật vũ trụ:
"Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Chữ "Mà" xuất hiện như một sự khẳng định mạnh mẽ về bản chất bất biến của sự sống. Bất chấp những nghịch cảnh của con người, thiên nhiên vẫn vĩnh hằng: thuyền phải gắn với sông, cỏ phải giữ màu xanh. Đây chính là tinh thần lạc quan biện chứng – nhà thơ khuyên con người hãy chấp nhận những nỗi buồn để trân trọng những niềm vui, để "say" với đời và để tâm hồn được tự do như gió đại ngàn.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại. Điệp từ "Có" xuất hiện dày đặc (10 lần) tạo nên một nhịp điệu dồn dập, như một bản kiểm kê về thân phận con người. Các hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ giản dị nhưng sức gợi vô cùng lớn. Đặc biệt, câu kết: "Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" là một nhãn tự xuất thần. Nó thu hẹp khoảng cách giữa cái hữu hạn của đời người và cái vô hạn của thời gian, nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của kiếp nhân sinh để biết sống trọn vẹn và bao dung hơn.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài ca về sự thức tỉnh. Nguyễn Trọng Tạo đã dựng lên một bức tranh đa diện về cuộc sống với đủ mọi cung bậc "thương – nhớ – khóc – cười". Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người nghệ sĩ ưu tư về thời cuộc mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng dành cho mỗi chúng ta: Giữa nhân gian đầy biến động, hãy giữ cho mình một "cánh rừng xanh" trong tâm tưởng trước khi mọi thứ tan biến trong một cái chớp mắt của định mệnh.
Câu 1: Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn những viên gạch, bờ tường cũ kỹ mà chính là bảo vệ cuốn hộ chiếu định danh bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hiện đại hóa, các di tích đang đứng trước những thách thức lớn: sự khắc nghiệt của thời gian, sự tàn phá của thiên tai và cả sự vô tâm của con người.
Việc bảo tồn có ý nghĩa sống còn vì di tích là nhân chứng sống động cho cội nguồn, giúp thế hệ trẻ thấu hiểu những giá trị nhân văn và tinh thần bất khuất của cha ông. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn nhiều điều đáng lo ngại. Có những di tích bị "trẻ hóa" sai cách làm mất đi hồn cốt cổ kính, hoặc bị xâm hại bởi hoạt động du lịch thiếu ý thức.
Theo tôi, bảo tồn đúng đắn phải là sự kết hợp giữa giữ gìn nguyên trạng và phát huy giá trị. Chúng ta cần ứng dụng công nghệ để số hóa di tích, đồng thời giáo dục ý thức cộng đồng để mỗi người dân trở thành một "người gác đền" cho lịch sử. Khi một di tích mất đi, một trang sử sẽ vĩnh viễn khép lại; vì vậy, bảo tồn di tích chính là cách chúng ta bày tỏ lòng tri ân quá khứ và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.
Câu 2:
Nguyễn Trọng Tạo không chỉ được biết đến như một "người nhà quê" đa tài trong âm nhạc mà còn là một thi sĩ với cái nhìn nhân sinh đầy ám ảnh và sâu sắc. Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992) nổi lên như một hiện tượng độc đáo. Bằng việc mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ, nhà thơ đã khéo léo chuyển tải những triết lý nhân sinh về sự vô thường, về những nghịch lý và vẻ đẹp đầy đau đớn của kiếp người giữa dòng đời biến động.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự khêu gợi tò mò: "Đồng dao cho người lớn". Đồng dao vốn là những lời hát hồn nhiên, trong trẻo của trẻ thơ, thường gắn liền với những trò chơi vô tư lự. Thế nhưng, nội dung mà Nguyễn Trọng Tạo gửi gắm lại dành cho những người đã đi qua giông bão, đã nếm trải đủ đắng cay, mặn ngọt của cuộc đời. Hình thức "đồng dao" với nhịp điệu dồn dập, lặp đi lặp lại đã tạo nên một không gian nghệ thuật vừa thực vừa ảo, dẫn dắt người đọc vào thế giới của những suy tưởng về nhân sinh.
Mở đầu bài thơ là những cặp đối lập đầy tính triết học:
"Có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi Có con người sống mà như qua đời"
Cái "xanh" ở đây không còn là màu sắc sinh học của chất diệp lục, mà là màu của ký ức, của những giá trị tinh thần bất tử. Có những điều đã mất đi về mặt vật lý nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng. Ngược lại, tác giả buông một lời xót xa về những kẻ đang hiện hữu bằng xương bằng thịt nhưng tâm hồn đã lụi tàn, vô cảm – họ "sống mà như qua đời". Phép đối lập này đặt ra câu hỏi về giá trị thực sự của sự tồn tại: Con người chỉ thực sự sống khi tâm hồn còn biết rung động và xanh tươi.
Tác giả tiếp tục bóc tách những mâu thuẫn nghiệt ngã trong đời sống thường nhật qua cấu trúc điệp từ "Có..." đầy ám ảnh:
"Có câu trả lời biến thành câu hỏi Có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới Có cha có mẹ có trẻ mồ côi Có ông trăng tròn nào phải mâm xôi"
Thế giới trong mắt Nguyễn Trọng Tạo không hề bằng phẳng. Đó là một nơi đầy rẫy sự ngộ nhận và đánh tráo giá trị. Khi "câu trả lời biến thành câu hỏi", đó là lúc niềm tin bị lung lay. Khi "ngoại tình" bị lầm tưởng là "tiệc cưới", đó là sự băng hoại về đạo đức và sự mù quáng trong cảm xúc. Đặc biệt, câu thơ về "ông trăng" và "mâm xôi" mang tính phê phán sâu sắc lối sống thực dụng. Người ta thường nhìn vạn vật qua lăng kính vật chất (mâm xôi) mà quên mất vẻ đẹp thanh cao, thơ mộng của tự nhiên (ông trăng).
Dù cuộc đời đầy rẫy những trớ trêu, có "vui nho nhỏ" nhưng lại "buồn mênh mông", tác giả vẫn nhìn thấy sự vận hành bền bỉ và kiêu hãnh của quy luật vũ trụ:
"Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Chữ "Mà" xuất hiện như một sự khẳng định mạnh mẽ về bản chất bất biến của sự sống. Bất chấp những nghịch cảnh của con người, thiên nhiên vẫn vĩnh hằng: thuyền phải gắn với sông, cỏ phải giữ màu xanh. Đây chính là tinh thần lạc quan biện chứng – nhà thơ khuyên con người hãy chấp nhận những nỗi buồn để trân trọng những niềm vui, để "say" với đời và để tâm hồn được tự do như gió đại ngàn.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại. Điệp từ "Có" xuất hiện dày đặc (10 lần) tạo nên một nhịp điệu dồn dập, như một bản kiểm kê về thân phận con người. Các hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ giản dị nhưng sức gợi vô cùng lớn. Đặc biệt, câu kết: "Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" là một nhãn tự xuất thần. Nó thu hẹp khoảng cách giữa cái hữu hạn của đời người và cái vô hạn của thời gian, nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của kiếp nhân sinh để biết sống trọn vẹn và bao dung hơn.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài ca về sự thức tỉnh. Nguyễn Trọng Tạo đã dựng lên một bức tranh đa diện về cuộc sống với đủ mọi cung bậc "thương – nhớ – khóc – cười". Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một người nghệ sĩ ưu tư về thời cuộc mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng dành cho mỗi chúng ta: Giữa nhân gian đầy biến động, hãy giữ cho mình một "cánh rừng xanh" trong tâm tưởng trước khi mọi thứ tan biến trong một cái chớp mắt của định mệnh.
CÂU 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 đến nay)
1. Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng
- Đường lối chiến tranh nhân dân sáng tạo, phù hợp thực tiễn.
- Kết hợp mục tiêu độc lập dân tộc với CNXH.
- Chủ động, linh hoạt trong từng giai đoạn.
2. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
- “Toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức mình là chính”.
- Kết hợp lực lượng chính trị với lực lượng vũ trang.
- Huy động sức mạnh của cả hậu phương và tiền tuyến.
3. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
- Tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
- Kết hợp đấu tranh quân sự – chính trị – ngoại giao.
4. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân
- Xây dựng lực lượng vũ trang vững mạnh.
- Chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
5. Bài học về ý chí độc lập, tự chủ
- Kiên quyết bảo vệ chủ quyền.
- Không phụ thuộc vào bên ngoài.
b) Là học sinh, cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo?
1. Nâng cao nhận thức
- Tìm hiểu đúng về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
- Không tin và không chia sẻ thông tin sai lệch.
2. Học tập tốt, rèn luyện tốt
- Trang bị kiến thức khoa học – công nghệ.
- Chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
3. Thể hiện lòng yêu nước đúng cách
- Tuyên truyền tích cực trên mạng xã hội.
- Ủng hộ lực lượng làm nhiệm vụ bảo vệ biển đảo.
4. Sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ công dân
- Tham gia nghĩa vụ quân sự khi đến tuổi.
- Tuân thủ pháp luật, giữ gìn an ninh trật tự.
CÂU 2:Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (1986 đến nay)
1. Chuyển đổi thành công cơ chế kinh tế
- Từ kế hoạch hoá tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Xóa bỏ bao cấp, phát huy các thành phần kinh tế.
2. Tăng trưởng kinh tế liên tục
- Tốc độ tăng trưởng GDP khá cao trong nhiều năm.
- Quy mô nền kinh tế ngày càng mở rộng.
- Thu nhập bình quân đầu người tăng mạnh.
3. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tích cực
- Giảm tỷ trọng nông nghiệp.
- Tăng mạnh công nghiệp và dịch vụ.
- Đẩy mạnh công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
4. Mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế
- Thu hút vốn FDI lớn.
- Tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do.
- Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh.
5. Cải thiện đời sống nhân dân
- Tỷ lệ hộ nghèo giảm sâu.
- Cơ sở hạ tầng được nâng cấp.
- Nâng cao mức sống và phúc lợi xã hội.
- Năm 1986, Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới, chuyển từ cơ chế kế hoạch hoá tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Trong quá trình đó, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò quan trọng trong ổn định và phát triển kinh tế.
- Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, vai trò và chính sách đối với DNNN cần được điều chỉnh phù hợp.
- 1. Vai trò của DNNN từ 1986 đến nay
a) Giai đoạn đầu Đổi mới (1986–2000)
- Là lực lượng kinh tế chủ đạo.
- Nắm giữ các ngành then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính, công nghiệp nặng.
- Ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm an sinh xã hội.
- Tạo nền tảng hạ tầng cho công nghiệp hoá – hiện đại hoá.
b) Giai đoạn hội nhập sâu (2001–2010)
- Mở rộng quy mô, hình thành các tập đoàn kinh tế.
- Dẫn dắt nhiều dự án lớn.
- Tuy nhiên bộc lộ hạn chế:
- Quản trị yếu kém.
- Đầu tư dàn trải.
- Hiệu quả sử dụng vốn thấp.
c) Giai đoạn tái cơ cấu (2011 đến nay)
- Đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn.
- Tập trung vào lĩnh vực thiết yếu.
- Tăng cường minh bạch và nâng cao hiệu quả quản trị.
- Vai trò chuyển từ “bao trùm” sang “chiến lược”.
2. Đánh giá chung
✔ Mặt tích cực
- Góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.
- Đảm bảo an ninh năng lượng, tài chính.
- Đóng góp đáng kể cho ngân sách nhà nước.
✖ Hạn chế
- Hiệu quả kinh doanh chưa tương xứng nguồn lực.
- Còn tình trạng bao cấp ngầm, thiếu cạnh tranh bình đẳng.
- Chưa trở thành đầu tàu đổi mới sáng tạo.
3. Chính sách cần điều chỉnh trong bối cảnh hội nhập
a) Xác định lại vai trò
- Chỉ giữ DNNN ở lĩnh vực thật sự thiết yếu (quốc phòng, năng lượng chiến lược, hạ tầng quan trọng).
- Thu hẹp sự tham gia vào lĩnh vực thương mại thuần túy.
b) Cải cách quản trị
- Áp dụng chuẩn mực quản trị hiện đại.
- Tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu.
- Nâng cao minh bạch tài chính.
c) Bảo đảm cạnh tranh bình đẳng
- Xóa bỏ ưu đãi bất hợp lý.
- Tạo môi trường cạnh tranh công bằng giữa DNNN – tư nhân – FDI.
d) Thúc đẩy đổi mới sáng tạo
- Đầu tư vào công nghệ cao, kinh tế số, chuyển đổi xanh.
- Liên kết với khu vực tư nhân và doanh nghiệp nước ngoài.
- DNNN đã có đóng góp quan trọng trong suốt quá trình Đổi mới.
- Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, Việt Nam cần chuyển từ mô hình “DNNN chủ đạo về số lượng” sang “DNNN tinh gọn, hiệu quả, giữ vai trò chiến lược”.
- Phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi kết hợp hài hòa giữa Nhà nước kiến tạo và thị trường cạnh tranh.