TRẦN HƯƠNG THẢO
Giới thiệu về bản thân
Vai trò
-Cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu: DNNN đã đóng góp quan trọng vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cơ bản cho xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện, nước, giao thông vận tải và viễn thông.
-Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn: DNNN thường đóng vai trò chủ lực trong các ngành công nghiệp chiến lược như dầu khí, điện lực, và ngân hàng.
-Đảm bảo an ninh kinh tế: DNNN góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
-Tạo công ăn việc làm: DNNN là một trong những nguồn tạo ra việc làm lớn nhất trong nền kinh tế, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động.
-Thực hiện các chính sách xã hội: DNNN thường tham gia vào việc thực hiện các chương trình an sinh xã hội, như hỗ trợ người nghèo, phát triển hạ tầng.
Cần điều chỉnh:
-Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cần có những quy định rõ ràng về quản lý và giám sát hoạt động của DNNN.
-Thúc đẩy cổ phần hóa và chuyển đổi mô hình quản lý: Cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa DNNN để nâng cao hiệu quả hoạt động.
-Tăng cường năng lực cạnh tranh: DNNN cần cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
-Định hướng phát triển bền vững: Cần có các chính sách khuyến khích DNNN thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh bền vững, chú trọng đến bảo vệ môi trường
-Hợp tác và liên kết với khu vực tư nhân: Khuyến khích DNNN hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn và các lĩnh vực cần đầu tư mạnh mẽ.
-Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: DNNN cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho người lao động
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
- Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định mọi thắng lợi.
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân, kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao.
- Chủ động, sáng tạo trong chỉ đạo chiến lược, kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
- Kết hợp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, vừa kháng chiến vừa kiến quốc.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay
- Ra sức học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử, chủ quyền biển đảo Việt Nam.
- Chấp hành tốt pháp luật, tuyên truyền, bảo vệ quan điểm đúng đắn của Đảng và Nhà nước về biển đảo.
- Tích cực tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ và ngư dân đang làm nhiệm vụ.
- Có ý thức bảo vệ môi trường biển, đấu tranh với các hành vi sai trái làm ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia.
Câu 2
Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay
•Nền kinh tế chuyển từ cơ chế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
•Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện.
•Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
•Nông nghiệp phát triển, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu lương thực hàng đầu thế giới.
•Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.
Câu 1. (2,0 điểm) Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút. Câu 2. (4,0 điểm) Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu. Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc. Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.
Câu 1. Bài thơ thuộc thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2. Bài thơ viết theo luật bằng (thất ngôn tứ tuyệt luật bằng).
Câu 3.
BPTT Liệt kê Trong hai câu đầu, tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên:
núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
Tác dụng:
Gợi lên vẻ đẹp phong phú, thơ mộng, giàu chất trữ tình của thơ ca cổ.Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về tả cảnh thiên nhiên.Qua đó, tạo cơ sở để đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4.
Theo em, tác giả cho rằng như vậy vì:
Hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ đất nước đang đau khổ, chiến tranh, áp bức.
Thơ ca không thể chỉ say mê cảnh đẹp thiên nhiên như thơ xưa.
Thơ hiện đại cần:
Có “thép” → tinh thần chiến đấu, cách mạng.Nhà thơ phải xung phong, dấn thân vì dân tộc, đất nước.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc:Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về thiên nhiên)Hai câu sau: Đưa ra quan niệm mới về thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu)Cấu tứ theo kiểu đối lập xưa – nay, từ đó làm nổi bật tư tưởng của tác giả.
Câu1: Nhân vật “tôi” trong đoạn trích mở đầu tác phẩm "Hoàng tử bé" của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ thuở lên sáu, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang, bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt voi và tự mình sáng tạo nên bức vẽ độc đáo. Bức tranh ấy không chỉ là một nét vẽ ngây thơ mà còn là biểu tượng của trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn xa hơn những gì mắt thường thấy được.Tuy nhiên, khi đem “kiệt tác” ấy cho người lớn xem, “tôi” chỉ nhận lại sự hiểu lầm và dửng dưng. Họ nhìn thấy một chiếc mũ thay vì con trăn đang tiêu hóa voi. Sự không thấu hiểu ấy khiến nhân vật thất vọng, buộc phải vẽ thêm hình bổ đôi để giải thích, rồi cuối cùng đành từ bỏ ước mơ họa sĩ. Qua đó, “tôi” không chỉ là đứa trẻ mộng mơ mà còn là người sớm nhận ra khoảng cách giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn.Lớn lên, “tôi” trở thành phi công, đi nhiều nơi, gặp nhiều người “quan trọng”, nhưng vẫn giữ bức vẽ năm xưa như một phép thử tâm hồn. Thái độ tự hạ mình để nói chuyện bài bạc, chính trị cho thấy sự châm biếm nhẹ nhàng mà sâu sắc. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành biểu tượng cho khát vọng giữ gìn trí tưởng tượng và khả năng nhìn thế giới bằng trái tim, dù đã trưởng thành. ---
CÂU 2 Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nhận định: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi ra một nghịch lí sâu sắc về cách con người cảm nhận cuộc sống, đồng thời đặt ra câu hỏi: điều gì đã thay đổi khi ta trưởng thành? “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi tâm hồn trẻ thơ luôn tràn đầy trí tưởng tượng và niềm tin. Với các em, một chiếc ghế có thể trở thành con tàu vượt đại dương, một vệt mây có thể hóa thành lâu đài cổ tích. Trẻ em không nhìn sự vật bằng những định kiến hay toan tính, mà bằng sự tò mò thuần khiết. Vì vậy, ngay cả trong khoảng trống tưởng như vô nghĩa, các em vẫn phát hiện ra niềm vui, sự kỳ diệu và cả những câu chuyện riêng. Khả năng ấy không phải do các em “ngây thơ”, mà vì các em biết mở lòng trước thế giới. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi họ thường bị bao phủ bởi áp lực và thói quen suy nghĩ thực dụng. Khi trưởng thành, con người phải đối diện với trách nhiệm, công việc, tiền bạc, địa vị. Dần dần, họ quen nhìn mọi thứ qua lăng kính lợi ích và hiệu quả. Họ có thể sở hữu nhiều thành tựu, nhưng lại ít khi dừng lại để cảm nhận vẻ đẹp của bầu trời, của một bức tranh, hay của một câu chuyện giản dị. Không phải vì họ không có “tất cả”, mà vì họ không còn giữ được sự rung động ban đầu. Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận giá trị của sự trưởng thành. Lý trí và kinh nghiệm là điều cần thiết để con người sống vững vàng. Vấn đề không nằm ở việc trở thành người lớn, mà ở việc đánh mất hoàn toàn phần trẻ thơ trong tâm hồn. Khi trí tưởng tượng bị thay thế bởi khô khan, khi ước mơ bị xem là viển vông, con người dễ rơi vào trạng thái sống mà không thực sự cảm nhận được niềm vui. Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy câu nói trên như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía. Trong xã hội hiện đại, nhiều bạn trẻ cũng dần sống theo guồng quay thành tích, lo lắng về điểm số, tương lai, áp lực đồng trang lứa. Nếu không cẩn thận, chúng ta có thể trở thành “người lớn” quá sớm, quên mất cách tìm niềm vui trong những điều giản dị. Vì vậy, người trẻ cần học cách cân bằng giữa học tập và nuôi dưỡng tâm hồn, giữa ước mơ và thực tế. Giữ được trí tưởng tượng không có nghĩa là trốn tránh thực tế, mà là biết nhìn thực tế bằng ánh mắt rộng mở. Một người trưởng thành lý tưởng là người biết kết hợp lý trí của người lớn với sự trong trẻo của trẻ thơ. Khi đó, dù cuộc sống có nhiều thử thách, ta vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa trong những điều nhỏ bé nhất. Cuộc đời có thể đầy đủ vật chất, nhưng nếu thiếu đi khả năng cảm nhận, nó sẽ trở nên trống rỗng. Ngược lại, nếu giữ được trái tim biết rung động, ta có thể tìm thấy “tất cả” ngay cả khi trước mắt tưởng như chẳng có gì. Và có lẽ, hành trình trưởng thành đẹp nhất là hành trình không đánh rơi phần ánh sáng tuổi thơ trong chính mình.
Câu 1. Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi thứ nhất.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: Bức vẽ số một – hình vẽ một con trăn đang nuốt chửng và tiêu hóa một con voi (bên ngoài trông giống một cái mũ).
Câu 3. Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ vì: Người lớn thường thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" trong học tập và công việc. Họ không có khả năng nhìn nhận sáng tạo, tưởng tượng, và không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé.
Câu 4. Người lớn được miêu tả: Thực tế, thực dụng, thiếu sáng tạo và không hiểu được tâm hồn của trẻ con. Họ thường đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho cách tư duy khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và sự sáng tạo, khiến trẻ con dễ cảm thấy thất vọng hoặc bị ép buộc theo những lối mòn.
Câu 5. Bài học rút ra: Hãy giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, không để ý kiến của người khác làm mất đi niềm đam mê. Trẻ em cần được khuyến khích và tôn trọng những ý tưởng của mình, thay vì áp đặt hay phủ nhận. Quan trọng hơn, chúng ta cần học cách nhìn sâu vào vấn đề, không chỉ đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.
Câu 1
Văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng" của Nguyễn Huy Thiệp thuyết phục người đọc nhờ sự kết hợp khéo léo giữa miêu tả thiên nhiên tươi đẹp và sự thức tỉnh của nhân vật trước hành động tàn bạo với thiên nhiên. Truyện mở đầu với những mô tả đẹp đẽ, tinh tế về thiên nhiên: “cây cối nhú lộc non”, “rừng xanh ngắt và ẩm ướt” khiến người đọc cảm nhận được vẻ đẹp trong trẻo, mát mẻ của thiên nhiên. Tuy nhiên, sự tương phản giữa vẻ đẹp ấy và hành động đi săn của nhân vật chính – ông Diều – lại tạo ra một mâu thuẫn gay gắt. Khi thiên nhiên đang căng tràn sức sống, ông Diều lại lựa chọn săn bắn, một hành động tàn phá môi trường sống, khiến ông phải đối diện với cảm giác tội lỗi và hối hận.
Điểm thuyết phục trong văn bản là cách nhà văn đã để nhân vật tự nhận thức vẻ đẹp giản dị của thiên nhiên thông qua dòng tâm trạng của ông Diều. Nhờ những chi tiết đầy cảm xúc, như tiếng gọi của khỉ đực và khỉ con, hay sự ám ảnh của rừng sâu, Nguyễn Huy Thiệp đã xây dựng một thông điệp mạnh mẽ về việc con người cần phải bảo vệ thiên nhiên, chứ không phải chỉ coi đó là một công cụ để thỏa mãn thú vui cá nhân. Cách tiếp cận này không chỉ thể hiện tài năng của nhà văn mà còn tạo ra sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người đọc, khiến họ phải suy nghĩ lại về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
Câu 2
Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội, chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp những clip ghi lại quá trình thu gom rác thải tại các ao hồ, bãi biển hay chân cầu của các bạn trẻ trên khắp cả nước. Đây là một hoạt động có ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm và tinh thần cống hiến của thế hệ trẻ đối với cộng đồng và thiên nhiên.
Trước hết, việc thu gom rác thải tại các khu vực công cộng, đặc biệt là các ao hồ, bãi biển, là hành động thiết thực giúp bảo vệ môi trường. Các khu vực này thường xuyên bị ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt là do rác thải nhựa. Việc dọn dẹp, thu gom rác giúp làm sạch không gian sống, bảo vệ hệ sinh thái, động vật hoang dã và làm cho những địa điểm này trở nên trong lành hơn. Hơn nữa, việc các bạn trẻ tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường còn tạo ra một ý thức cộng đồng mạnh mẽ, lan tỏa thông điệp về việc giảm thiểu rác thải, bảo vệ hành tinh.
Thứ hai, hành động thu gom rác không chỉ giúp môi trường mà còn giáo dục mọi người về trách nhiệm bảo vệ trái đất. Những clip được đăng tải trên mạng xã hội không chỉ ghi lại những khoảnh khắc của việc làm sạch mà còn truyền cảm hứng cho nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, về sự quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường. Những hình ảnh các bạn trẻ lao động miệt mài, cặm cụi thu gom từng túi rác, chiếc chai nhựa hay mảnh vỡ, khiến nhiều người phải suy nghĩ về hành động của chính mình. Họ cũng hiểu rằng, nếu mỗi cá nhân đều có trách nhiệm, cộng đồng sẽ thay đổi được diện mạo của môi trường.
Tuy nhiên, bên cạnh những hành động đáng khen ngợi này, vẫn còn một số vấn đề cần được khắc phục. Đầu tiên, sự tham gia của giới trẻ trong các chiến dịch bảo vệ môi trường vẫn còn hạn chế, chưa đủ mạnh mẽ để tạo ra sự thay đổi rõ rệt. Mặc dù các clip thu gom rác được chia sẻ rộng rãi, nhưng phần lớn chỉ dừng lại ở việc cổ vũ tinh thần mà thiếu đi những giải pháp thiết thực để giảm thiểu ô nhiễm, chẳng hạn như việc hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa, tăng cường tuyên truyền ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng. Thêm vào đó, một số nơi tổ chức thu gom rác vẫn còn thiếu sự chuẩn bị chu đáo, thiếu sự phối hợp với các cơ quan chức năng, khiến hiệu quả công việc không được như mong muốn.
Từ góc nhìn của người trẻ, tôi tin rằng hành động thu gom rác thải, dù chỉ là một việc làm nhỏ, nhưng lại có tác dụng lớn trong việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, lan tỏa những giá trị nhân văn. Chúng ta không chỉ cần dọn dẹp rác thải, mà còn phải giáo dục mỗi người về trách nhiệm của mình đối với hành tinh, bảo vệ môi trường sống không chỉ cho hôm nay mà còn cho các thế hệ tương lai. Vì thế, bên cạnh những hành động cụ thể, chúng ta cần có những biện pháp giáo dục dài hạn, xây dựng ý thức bảo vệ môi trường từ khi còn nhỏ, đồng thời khuyến khích các bạn trẻ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động bảo vệ trái đất.
Trong bối cảnh môi trường đang ngày càng bị đe dọa bởi con người, mỗi hành động dù nhỏ của giới trẻ đều có thể tạo ra những tác động tích cực. Cần tiếp tục phát huy những hoạt động như vậy và biến chúng thành phong trào rộng lớn, mạnh mẽ, lan tỏa tới mọi tầng lớp xã hội, góp phần bảo vệ một tương lai xanh sạch đẹp cho thế hệ mai sau
câu 1: làm rõ cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, đặc biệt là vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên
câu 2: "Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó"
câu 3: Nội dung văn bản phù hợp và thống nhất chặt chẽ với nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp”.
- Nhan đề nêu rõ đối tượng (truyện ngắn Muối của rừng) và vấn đề nghị luận (cái đẹp)
- Nội dung văn bản triển khai đúng trọng tâm nhan đề khi phân tích cái đẹp ở nhiều phương diện: thiên nhiên, sự hướng thiện của con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
câu 4:
Biện pháp tu từ liệt kê: chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh
- Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi với nhiều hình ảnh cụ thể (chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động…).
- Tạo sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và sự tàn bạo của hành động săn bắn (tiếng súng, tiếng kêu, tiếng rú).
- Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên đến tâm trạng và nhận thức của ông Diểu, góp phần làm rõ quá trình thức tỉnh lương tri của nhân vật.
Câu 5:
Qua văn bản, người viết thể hiện rõ mục đích, quan điểm và tình cảm của mình:
- Về mục đích: Thông qua hệ thống luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng cụ thể, rõ ràng, cùng cách lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục, tác giả Chu Thị Hảo nhằm phân tích và đánh giá cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, qua đó làm nổi bật giá trị tư tưởng và nhân văn của tác phẩm.
- Về quan điểm: Tác giả khẳng định vẻ đẹp của thiên nhiên có sức cảm hóa con người, phê phán hành động tàn phá thiên nhiên và nhấn mạnh thông điệp con người cần có cái nhìn bình đẳng, sống chan hòa, có trách nhiệm với thiên nhiên.
- Về tình cảm: Người viết bộc lộ tình yêu và sự trân trọng thiên nhiên, sự đồng cảm với quá trình thức tỉnh, hướng thiện của nhân vật ông Diểu, đồng thời thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống và con người.
câu 1:
Trong kho tàng văn học Việt Nam, Thủy Tinh là một hình tượng quen thuộc, gắn liền với câu chuyện về tình yêu, lòng ghen tuông và sức mạnh thiên nhiên. Nếu trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh hiện lên là vị thần nước kiêu hãnh, nóng nảy, hiếu thắng, thì trong truyện hiện đại “Sự tích những ngày đẹp trời”, nhân vật ấy lại được khắc họa với một tâm hồn đầy cảm xúc, biết yêu thương và biết hi sinh. Ở truyền thuyết dân gian, Thủy Tinh là hình ảnh ẩn dụ cho sức mạnh dữ dội của thiên nhiên, tượng trưng cho những trận lũ lụt mà người Việt cổ luôn phải chống chọi. Hành động dâng nước lên đánh Sơn Tinh thể hiện sự hiếu chiến, nhưng đồng thời cũng phản ánh ước mơ chinh phục và chiến thắng thiên nhiên của nhân dân ta thời xưa. Ngược lại, trong “Sự tích những ngày đẹp trời”, Thủy Tinh không còn là vị thần hung hãn mà là một người đàn ông si tình, mang trong mình nỗi đau, sự mất mát và lòng vị tha. Anh biết hi sinh tình yêu riêng để Mỵ Nương được hạnh phúc, qua đó thể hiện chiều sâu tâm hồn của con người hiện đại – biết yêu nhưng cũng biết buông bỏ. Dù khác nhau về thời đại và cách thể hiện, cả hai hình tượng đều toát lên tình yêu chân thành, mãnh liệt của Thủy Tinh. Từ một vị thần bị xem là kẻ thù của con người, Thủy Tinh trong văn học hiện đại đã trở thành biểu tượng của tình yêu nhân văn, phản ánh sự phát triển trong tư duy nghệ thuật và trong cách nhìn của con người Việt Nam qua từng thời đại.
câu 2:
Trong cuộc sống, tình yêu luôn là thứ tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất mà con người hướng tới. Nhưng để tình yêu ấy thật sự bền lâu và sâu sắc, người ta không chỉ cần có cảm xúc, sự chân thành mà còn phải biết hi sinh. Bởi lẽ, hi sinh chính là thước đo của tình yêu đích thực, là điều làm nên vẻ đẹp cao quý trong mối quan hệ giữa hai con người.
Hi sinh trong tình yêu là sự tự nguyện từ bỏ một phần quyền lợi, niềm vui hay sự thoải mái của bản thân để mang đến hạnh phúc cho người mình yêu. Đó là khi ta sẵn sàng chịu thiệt thòi một chút, lùi lại một bước để người kia được bình yên. Biểu hiện của sự hi sinh có thể rất giản dị: một lời xin lỗi dù mình không sai, một tin nhắn hỏi han dù bận rộn, hay đơn giản là chờ đợi, thấu hiểu và bao dung cho những khuyết điểm của đối phương. Dù lớn hay nhỏ, những hi sinh ấy đều xuất phát từ tình cảm chân thành và tấm lòng vị tha.
Sự hi sinh trong tình yêu có vai trò và ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, nó là nền tảng giúp tình yêu trở nên sâu sắc và bền vững hơn. Bởi chỉ khi ta biết cho đi, ta mới thật sự cảm nhận được giá trị của việc được nhận lại. Hi sinh khiến con người học được cách sống chậm hơn, yêu thương bằng cả trái tim, biết đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu và sẻ chia. Chính trong quá trình ấy, tình yêu được “t tôi luyện” để trở thành thứ tình cảm trưởng thành và bền chặt.
Bên cạnh đó, hi sinh giúp con người trở nên nhân hậu và giàu lòng bao dung hơn. Người biết hi sinh là người không sống ích kỷ, họ coi niềm vui của người mình yêu cũng chính là hạnh phúc của bản thân. Từ đó, tình yêu trở thành động lực để mỗi người hoàn thiện chính mình, biết sống có trách nhiệm và biết trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống. Có thể nói, nhờ có hi sinh mà tình yêu không chỉ là cảm xúc, mà trở thành một hành trình trưởng thành đầy ý nghĩa.
Tình yêu có hi sinh sẽ khiến mối quan hệ trở nên bền vững, thiêng liêng và đẹp đẽ hơn. Nhưng cũng cần nhớ rằng, hi sinh trong tình yêu không có nghĩa là mù quáng hay đánh mất bản thân. Một tình yêu đẹp là khi cả hai cùng biết cho đi và cùng trân trọng sự hi sinh của nhau. Nếu chỉ một người gánh chịu, còn người kia thờ ơ, thì tình yêu ấy sẽ sớm trở nên lệch lạc và đau đớn.
Tóm lại, hi sinh là linh hồn của tình yêu chân chính, là điều giúp con người trở nên nhân ái và sâu sắc hơn. Một tình yêu biết hi sinh sẽ không chỉ mang lại hạnh phúc cho hai trái tim, mà còn góp phần làm cho cuộc đời này trở nên ấm áp, nhân văn và đáng trân quý hơn.
Câu 1. Thể loại:
Truyện ngắn
Câu 2. Ngôi kể:
Ngôi thứ nhất
Câu 3. Cốt truyện :
Lấy cốt truyện truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh nhưng đảo điểm nhìn sang Thủy Tinh; trọng tâm là tâm trạng, tình yêu và nỗi cô đơn bi kịch của Thủy Tinh, không phải cuộc so tài giữa hai thần.
Câu 4. Một chi tiết hoang đường, kỳ ảo & tác dụng:
Chi tiết: Thủy Tinh từ nước hiện lên thành chàng trai (dòng suối cuộn sóng, nước tụ thành hình người).
Tác dụng: vừa khẳng định tính thần thoại (thực thể siêu nhiên), vừa là ẩn dụ cảm xúc — biểu hiện tình yêu mãnh liệt, làm tăng tính biểu trưng và xúc động cho nhân vật.
Câu 5. Chi tiết ấn tượng nhất ,vì sao:
Chi tiết: Lời hẹn “mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em mở cửa sổ sẽ thấy những giọt mưa — đó là anh”.
Vì sao: nó là hình ảnh biểu tượng, vừa lãng mạn vừa buồn, biến hiện tượng tự nhiên thành dấu hiệu tình yêu và nỗi nhớ, làm câu chuyện trở nên sâu sắc, nhân văn.