DƯƠNG MINH PHƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Trong đoạn trích tiểu thuyết Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry**, nhân vật “tôi” được khắc họa là một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy khao khát sáng tạo. Ngay từ năm sáu tuổi, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó tự vẽ nên bức tranh đầu tiên của mình. Chi tiết ấy cho thấy “tôi” có khả năng quan sát tinh tế và cách nhìn thế giới vượt ra ngoài những gì hiển hiện bên ngoài. Với “tôi”, bức vẽ không chỉ là hình ảnh một chiếc mũ đơn giản mà là cả một câu chuyện kỳ thú ẩn giấu bên trong.Thế nhưng, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Họ không nhìn thấy con trăn đang tiêu hóa con voi mà chỉ thấy “một cái mũ”. Sự khác biệt trong cách cảm nhận khiến “tôi” thất vọng và buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua đó, nhân vật bộc lộ nỗi cô đơn của một tâm hồn sáng tạo không được thấu hiểu. Dù trưởng thành và trở thành phi công, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một phép thử để tìm kiếm những người có thể nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng.
câu 2
Trong hành trình trưởng thành, mỗi người đều đi từ thế giới tuổi thơ hồn nhiên đến đời sống nhiều trách nhiệm. Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Theo em, đây là một nhận định sâu sắc về sự khác biệt trong cách cảm nhận cuộc sống giữa trẻ em và người trưởng thành.
Trước hết, trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo nên dễ tìm thấy niềm vui từ những điều rất nhỏ bé. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành ngôi nhà mơ ước, một buổi chiều chơi cùng bạn bè cũng đủ làm nên hạnh phúc. Trong tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry**, nhân vật “tôi” nhìn thấy con trăn nuốt voi, trong khi người lớn chỉ thấy “cái mũ”. Chi tiết ấy cho thấy trẻ thơ luôn nhìn đời bằng chiều sâu tưởng tượng, còn người lớn dễ bị giới hạn bởi tư duy thực tế.
Trong xã hội ngày nay, điều đó càng rõ rệt. Nhiều người trưởng thành có công việc ổn định, thu nhập cao, sở hữu nhà cửa, xe cộ nhưng vẫn cảm thấy áp lực, mệt mỏi, thậm chí trống rỗng vì guồng quay công việc. Trái lại, trẻ em có thể vui vẻ chỉ với một chuyến dã ngoại, một trò chơi dân gian hay một lời khen từ thầy cô. Thậm chí, giữa thời đại công nghệ, nhiều bạn trẻ chủ động “sống chậm”, đọc sách, trồng cây, tham gia hoạt động thiện nguyện để tìm lại sự cân bằng tinh thần – minh chứng rằng hạnh phúc không nằm ở việc có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận.
Tuy nhiên, trưởng thành là điều cần thiết để con người có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Vấn đề không phải là từ chối lớn lên, mà là đừng đánh mất khả năng rung động và niềm tin vào những điều nhỏ bé.
Ý kiến của Leopardi là lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi người trẻ hôm nay. Chúng ta cần nỗ lực học tập, phấn đấu cho tương lai, nhưng đồng thời phải giữ gìn sự hồn nhiên, lòng biết ơn và khả năng tìm thấy ý nghĩa trong những điều bình dị. Chỉ khi biết dung hòa giữa trưởng thành và tâm hồn trẻ thơ, con người mới thực sự sống trọn vẹn và hạnh phúc.
Câu 1. Ngôi kể trong văn bản trên: Ngôi thứ nhất. Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là: Bức vẽ số một hình vẽ một con trăn đang nuốt chửng và tiêu hóa một con voi (bên ngoài trông giống một cái mũ).
Câu 3. Người lớn bảo cậu bé hãy chú trọng học các môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ vì: Người lớn thường thực dụng, chỉ coi trọng những kiến thức "hữu ích" trong học tập và công việc. Họ không có khả năng nhìn nhận sáng tạo, tưởng tượng, và không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé. Câu 4. Người lớn được miêu tả: Thực tế, thực dụng, thiếu sáng tạo và không hiểu được tâm hồn của trẻ con. Họ thường đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài và áp đặt suy nghĩ của mình lên trẻ em. Nhận xét: Những người lớn trong văn bản đại diện cho cách tư duy khô khan, hạn chế trí tưởng tượng và sự sáng tạo, khiến trẻ con dễ cảm thấy thất vọng hoặc bị ép buộc theo những lối mòn.
Câu 5. Bài học rút ra: Hãy giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của bản thân, không để ý kiến của người khác làm mất đi niềm đam mê. Trẻ em cần được khuyến khích và tôn trọng những ý tưởng của mình, thay vì áp đặt hay phủ nhận. Quan trọng hơn, chúng ta cần học cách nhìn sâu vào vấn đề, không chỉ đánh giá mọi thứ qua vẻ bề ngoài.
Câu1:
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc đã thể hiện một quan niệm mới mẻ và sâu sắc về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đến đặc điểm quen thuộc của thơ xưa, thường nghiêng về cảm hứng thiên nhiên và cái đẹp lãng mạn: “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Biện pháp liệt kê đã mở ra một không gian nghệ thuật thơ mộng, nhẹ nhàng, đồng thời phản ánh truyền thống thi ca cổ điển vốn đề cao việc thưởng ngoạn cảnh sắc. Tuy nhiên, từ nền tảng ấy, tác giả đã tạo nên bước chuyển mạnh mẽ ở hai câu sau: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết/ Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” trong thơ không chỉ là hình ảnh mang tính ẩn dụ mà còn tượng trưng cho ý chí chiến đấu, tinh thần kiên cường và trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời cuộc. Trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong áp bức, thơ ca không thể chỉ dừng lại ở cảm xúc mơ mộng mà cần trở thành vũ khí tinh thần, góp phần cổ vũ con người đứng lên đấu tranh vì tự do và độc lập. Với cấu tứ đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ đã khẳng định rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của Bác Hồ: thơ phải gắn với đời sống, vừa giàu chất trữ tình vừa mang sức mạnh hành động. Qua đó, tác phẩm không chỉ là lời bàn về thơ mà còn là lời nhắn gửi về sứ mệnh của người cầm bút trong thời đại mới.
Câu 2 :
Trong dòng chảy phát triển mạnh mẽ của thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống dân tộc vẫn luôn là cội nguồn tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu học, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, cùng các phong tục, lễ hội, tiếng nói, trang phục… đã trở thành nền tảng tinh thần quý báu được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Chính vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống chính là bảo vệ bản sắc dân tộc. Văn hóa không chỉ là những di sản vật chất như đình chùa, áo dài, nhạc cụ dân tộc mà còn là những giá trị tinh thần sâu sắc: lối sống nghĩa tình, sự hiếu thảo, lòng nhân ái và tinh thần vượt khó. Nếu đánh mất văn hóa truyền thống, dân tộc sẽ đánh mất gốc rễ của mình, trở nên hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác trên thế giới.
Trong thực tế, giới trẻ hiện nay có nhiều biểu hiện tích cực trong việc phát huy truyền thống. Nhiều bạn trẻ yêu thích áo dài, quan tâm đến lịch sử dân tộc, quảng bá văn hóa Việt Nam qua mạng xã hội, tham gia các hoạt động bảo tồn di sản. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người thờ ơ, xem nhẹ những giá trị truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, quên đi những nét đẹp văn hóa của dân tộc. Một số bạn trẻ thiếu hiểu biết về lịch sử, không trân trọng tiếng Việt, ứng xử thiếu lễ phép, làm mai một dần những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp.
Việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đó là cách để mỗi người trẻ khẳng định bản lĩnh, lòng tự hào dân tộc và góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững. Văn hóa truyền thống cũng chính là sức mạnh nội sinh giúp đất nước đứng vững trước những tác động tiêu cực của hội nhập, đồng thời tạo nên hình ảnh Việt Nam giàu bản sắc trong mắt bạn bè quốc tế.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mình. Trước hết, cần tìm hiểu lịch sử, trân trọng di sản văn hóa dân tộc, giữ gìn tiếng Việt trong sáng. Bên cạnh đó, giới trẻ cần sống đúng với những đạo lí truyền thống như biết yêu thương, kính trọng cha mẹ, thầy cô, sống nhân ái và đoàn kết. Ngoài ra, việc tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới cũng phải có chọn lọc, không chạy theo trào lưu lệch lạc làm phai nhạt bản sắc dân tộc.
Là một học sinh, em nhận thức rõ rằng giữ gìn văn hóa truyền thống không phải là điều xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ: yêu quý tiếng Việt, trân trọng lịch sử, ứng xử lễ phép, tự hào về nguồn cội. Khi thế hệ trẻ biết gìn giữ và phát huy giá trị truyền thống, văn hóa dân tộc sẽ mãi trường tồn, trở thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ trong thời đại hội nhập hôm nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn tạo nên bản sắc dân tộc mà còn là sức mạnh tinh thần giúp đất nước phát triển bền vững. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần ý thức trân trọng, tiếp nối và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy bằng những hành động cụ thể trong học tập, lối sống và ứng xử hằng ngày, để văn hóa Việt Nam mãi trường tồn và tỏa sáng trong tương lai.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2. Xác định niêm luật của bài thơ
Bài thơ tuân theo niêm luật thơ Đường luật, cụ thể:
• Thất ngôn tứ tuyệt
• Có sự phối hợp niêm – luật – đối chặt chẽ
• Gieo vần đúng quy định của thơ cổ
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ em ấn tượng
Biện pháp tu từ nổi bật nhất là liệt kê:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
( Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió )
Tác dụng:
• Gợi ra vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng, quen thuộc của thơ xưa
• Nhấn mạnh cảm hứng truyền thống thường chỉ xoay quanh cảnh đẹp
• Làm nền để tác giả đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau
• Từ đó thể hiện rõ tư tưởng đổi mới: thơ không chỉ tả cảnh mà phải có “thép”
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”
Theo em, tác giả nói vậy vì:
• Thời đại lúc đó đất nước đang chịu cảnh áp bức, chiến tranh, cách mạng sục sôi
• Thơ ca không thể chỉ mơ mộng, lãng mạn mà phải gắn với nhiệm vụ đấu tranh
• “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, bản lĩnh kiên cường
• Nhà thơ phải biết “xung phong” tức là dấn thân, góp sức cho dân tộc
Quan niệm của Bác:
Thơ ca hiện đại phải vừa có nghệ thuật vừa có tinh thần chiến đấu.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Cấu tứ bài thơ rất chặt chẽ, theo kiểu chuyển ý đối lập:
• Hai câu đầu: nói về thơ xưa → nghiêng về thiên nhiên, cái đẹp lãng mạn
• Hai câu sau: khẳng định thơ nay phải có “thép”, có tinh thần chiến đấu
Bài thơ có cấu trúc:
Truyền thống → Hiện đại
Thơ tả cảnh → Thơ cách mạng
Mềm mại → Mạnh mẽ
Vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay là hết sức quan trọng, đóng vai trò chủ đạo, dẫn dắt nền kinh tế, đồng thời Việt Nam cần điều chỉnh chính sách phát triển theo hướng tinh gọn, hiệu quả, và hội nhập sâu rộng hơn trong bối cảnh hiện nay.
* Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay):
* Chủ đạo và dẫn dắt: DNNN đóng vai trò là lực lượng vật chất quan trọng, là công cụ để Nhà nước định hướng và điều tiết vĩ mô nền kinh tế, đảm bảo cân đối lớn và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
* Thực hiện các mục tiêu chiến lược: Các DNNN thường hoạt động trong các lĩnh vực then chốt, cơ sở hạ tầng quan trọng, đảm bảo an ninh năng lượng, quốc phòng và an sinh xã hội mà các thành phần kinh tế khác khó hoặc không thể đảm nhận hiệu quả.
* Thúc đẩy tăng trưởng và hội nhập: Góp phần quan trọng vào việc tạo ra nguồn thu ngân sách, giải quyết việc làm và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
* Điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế:
* Tái cơ cấu và cổ phần hóa: Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu, sắp xếp lại các DNNN theo hướng tinh gọn, nâng cao hiệu quả hoạt động, tập trung vào các ngành, lĩnh vực cốt lõi. Cổ phần hóa là giải pháp quan trọng để huy động vốn, nâng cao năng lực quản trị và tính minh bạch.
* Nâng cao năng lực cạnh tranh: Cần có các chính sách hỗ trợ để DNNN nâng cao năng lực quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ hiện đại, và chủ động tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
* Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng: Điều chỉnh chính sách để đảm bảo môi trường kinh doanh bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, loại bỏ các ưu đãi không hợp lý, khuyến khích sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
* Hội nhập sâu rộng: Việt Nam cần tận dụng tối đa các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết, đồng thời điều chỉnh khuôn khổ pháp lý để phù hợp với các cam kết quốc tế, tạo điều kiện cho DNNN vươn ra thị trường thế giới.
câu 1 a-Một số bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay bao gồm:
* Kiên định sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam: Đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
* Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc:Xây dựng khối đại đoàn kết vững chắc, tập hợp mọi lực lượng yêu nước, tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn để chiến thắng kẻ thù.
* Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của bạn bè quốc tế, đồng thời phát huy cao độ nội lực, tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc.
* Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Xây dựng quân đội, công an nhân dân vững mạnh về mọi mặt, làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc.
* Kiên cường, dũng cảm, mưu trí, sáng tạo: Tinh thần chiến đấu anh dũng, mưu trí, sáng tạo trong nghệ thuật quân sự, biết đánh và biết thắng trong mọi hoàn cảnh.
b. Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo
-Là một học sinh, em cần làm những việc sau để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay:
* Học tập, rèn luyện tốt: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý Việt Nam, đặc biệt là chủ quyền biển đảo, để hiểu rõ và bảo vệ lẽ phải.
* Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Tích cực chia sẻ thông tin chính xác về chủ quyền biển đảo đến bạn bè, người thân và cộng đồng, phản bác các luận điệu sai trái.
* Tham gia các hoạt động ngoại khóa: Tham gia các phong trào, cuộc thi tìm hiểu về biển đảo do nhà trường, đoàn thể tổ chức để thể hiện tình yêu quê hương, đất nước.
* Chấp hành pháp luật: Nghiêm chỉnh tuân thủ pháp luật, quy định của nhà nước về chủ quyền, an ninh biển đảo.
* Phát triển bản thân: Rèn luyện sức khỏe, kỹ năng sống, chuẩn bị hành trang để mai sau đóng góp xây dựng và bảo vệ đất nước.
2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới
-Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay bao gồm:
* Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội: Chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giải quyết tình trạng thiếu lương thực, hàng hóa.
* Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định: Duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng trong nhiều thập kỷ, đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế phát triển năng động nhất khu vực và thế giới.
* Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Tỉ trọng công nghiệp, dịch vụ tăng lên; nông nghiệp giảm xuống, phù hợp với xu thế phát triển hiện đại.
* Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt: Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, cơ sở hạ tầng được đầu tư, nâng cấp đáng kể.
* Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng: Trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế lớn như WTO, APEC, ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, mở rộng thị trường xuất khẩu.
xCâu 1: Luận đề của văn bản trên là: Vẻ đẹp trong tâm hôn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên trong truyện ngắn " Muối của rừng"
Câu 2: Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản trên là: " Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩa tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.
Câu 3: Giữa nhan đề và nội dung có mối quan hệ chặt chẽ và thống nhất.
- Nhan đề nêu trực tiếp vấn đề nghị luận là "cái đẹp" trong truyện ngắn Muối của rừng.
- Nội dung văn bản phân tích cụ thể các biểu hiện của cái đẹp, làm sáng tỏ và khẳng định ý nghĩa của nhan đề.
Câu 4:
Biện pháp tu từ: liệt kê ( chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, tiếng súng, tiếng kêu buôn thảm, tiếng rú )
=> Tác dụng: Tăng sức gợi hình gợi cảm. Giúp người đọc hình dung một cách toàn diện và sinh động về không gian rừng núi, sự phong phú của thế giới tự nhiên và các âm thanh đang diễn ra
câu 5
Văn bản hướng đến việc khẳng định và ngợi ca vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người cùng vẻ đẹp trong trẻo của thiên nhiên, qua đó thức tỉnh ý thức trách nhiệm của con người đối với sự sống và môi trường. Tác giả bộc lộ quan điểm tiến bộ, giàu tính nhân văn khi cho rằng thiên nhiên có khả năng lay động lương tri, giúp con người nhận ra và nuôi dưỡng phần thiện trong mình; đồng thời đề cao quá trình thay đổi theo hướng tốt đẹp như một hành trình đáng được trân trọng và cảm thông. Từ đó, văn bản thể hiện tình cảm yêu mến, trân quý thiên nhiên và những hành động thiện lành, bày tỏ sự đồng cảm với sự chuyển biến nội tâm phức tạp của ông Diểu, đồng thời kín đáo phê phán những hành vi ban đầu làm tổn hại đến thiên nhiên.
câu 1
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp tạo được sức thuyết phục nhờ sự đan xen hài hòa giữa việc khắc họa vẻ đẹp tinh khôi của thiên nhiên và quá trình thức tỉnh lương tri của con người trước những hành động tàn bạo với tự nhiên. Ngay từ đầu truyện, thiên nhiên hiện lên tràn đầy sức sống qua những hình ảnh như cây cối đâm chồi, rừng xanh ẩm mát, không gian trong trẻo và yên bình, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp nguyên sơ của rừng núi. Thế nhưng, sự xuất hiện của ông Diều với ý định đi săn lại tạo nên một sự đối lập gay gắt: khi thiên nhiên đang sinh sôi mạnh mẽ, con người lại tìm cách chinh phục và hủy hoại nó. Chính mâu thuẫn ấy đã đẩy nhân vật vào trạng thái day dứt, hối hận và dần nhận ra sai lầm của mình. Điểm đặc sắc của tác phẩm nằm ở việc nhà văn để cho ông Diều tự trải qua quá trình thức tỉnh qua những rung động nội tâm: tiếng kêu của bầy khỉ, sự tĩnh lặng ám ảnh của rừng sâu hay cảm giác cô độc giữa thiên nhiên bao la. Từ đó, Nguyễn Huy Thiệp gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc rằng thiên nhiên không chỉ là đối tượng để con người khai thác mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, cần được trân trọng và bảo vệ. Cách thể hiện nhẹ nhàng mà thấm thía ấy đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, khiến người đọc suy ngẫm lại về thái độ và trách nhiệm của mình đối với thiên nhiên.
cau 2
Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại quá trình thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển của các bạn trẻ trên khắp cả nước. Những hình ảnh ấy không chỉ gây ấn tượng mạnh mẽ mà còn đặt ra nhiều suy nghĩ về ý thức bảo vệ môi trường và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với cộng đồng. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng đây là hiện tượng tích cực, đáng trân trọng, nhưng cũng cần nhìn nhận toàn diện để phát huy hiệu quả lâu dài.
Trước hết, việc các bạn trẻ tham gia thu gom rác là hành động thiết thực góp phần cải thiện môi trường sống. Thực tế cho thấy nhiều nhóm tình nguyện như “Green Hanoi”, “Sài Gòn Xanh”, hay các câu lạc bộ môi trường tại trường học đã thường xuyên tổ chức dọn rác tại hồ Tây, bãi biển Đà Nẵng, Vũng Tàu… Sau mỗi đợt hoạt động, hàng trăm килôgam rác thải được thu gom, trả lại không gian sạch đẹp cho cộng đồng. Những clip ghi lại quá trình ấy được lan truyền mạnh mẽ trên TikTok, Facebook, YouTube, góp phần nâng cao nhận thức của xã hội về tình trạng ô nhiễm môi trường. Từ đó, nhiều người bắt đầu thay đổi thói quen xả rác bừa bãi, hình thành ý thức giữ gìn vệ sinh nơi công cộng.
Bên cạnh đó, các hoạt động thu gom rác còn thể hiện tinh thần xung kích, cống hiến của thế hệ trẻ. Điển hình như chiến dịch “Hãy làm sạch biển” do Trung ương Đoàn phát động đã thu hút hàng nghìn đoàn viên, thanh niên tham gia trên khắp cả nước. Nhiều học sinh, sinh viên dù bận rộn học tập vẫn dành thời gian cuối tuần để góp sức bảo vệ môi trường. Những việc làm ấy không chỉ tạo nên hình ảnh đẹp của người trẻ Việt Nam mà còn lan tỏa giá trị sống trách nhiệm, nhân ái và biết cống hiến cho cộng đồng.
Tuy nhiên, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng một số hoạt động vẫn mang tính phong trào, chưa duy trì bền vững. Có trường hợp quay clip dọn rác để “câu view”, sau đó thiếu kế hoạch xử lý rác triệt để. Ngoài ra, tình trạng xả rác bừa bãi vẫn phổ biến ở nhiều nơi, cho thấy ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân còn hạn chế. Nếu chỉ dọn rác mà không thay đổi hành vi tiêu dùng và thói quen sinh hoạt, môi trường vẫn tiếp tục bị đe dọa.
Từ góc nhìn của người trẻ, tôi hiểu rằng bảo vệ môi trường không phải nhiệm vụ xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ: không xả rác, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, tích cực tham gia hoạt động xanh và tuyên truyền cho người thân, bạn bè. Khi mỗi cá nhân cùng chung tay, xã hội sẽ tạo ra sức mạnh to lớn để thay đổi thực trạng ô nhiễm.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu, những clip thu gom rác của giới trẻ không chỉ là hình ảnh đẹp trên mạng xã hội mà còn là minh chứng cho tinh thần trách nhiệm của thế hệ tương lai. Nếu những hành động ấy được duy trì thường xuyên và lan tỏa rộng khắp, chúng ta hoàn toàn có thể tin tưởng vào một Việt Nam xanh – sạch – bền vững trong tương lai.
Câu 1:
Trong kho tàng văn học Việt Nam, nhân vật Thủy Tinh xuất hiện ở hai tác phẩm Sơn Tinh – Thủy Tinh và Sự tích những ngày đẹp trời với những sắc thái khác biệt, phản ánh sự chuyển biến trong cách nhìn nhận của con người từ thời cổ đại đến hiện đại. Trong Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh là vị thần nước đầy quyền năng, có thể hô mưa, gọi gió, làm dâng nước ngập tràn đồng ruộng. Khi thua Sơn Tinh trong cuộc kén rể, Thủy Tinh nổi giận, dâng nước đánh Sơn Tinh suốt nhiều ngày, năm nào cũng lặp lại. Hình ảnh ấy không chỉ thể hiện tính cách nóng nảy, hiếu thắng và cố chấp của nhân vật, mà còn là cách dân gian lí giải hiện tượng thiên nhiên – nạn lũ lụt hằng năm. Thủy Tinh vì tình mà hóa giận, vì thua mà trở nên hủy diệt, tượng trưng cho sức mạnh tự nhiên vừa dữ dội vừa bất lực trước con người.Trái lại, trong Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lại mang dáng dấp của một con người hơn là một vị thần. Vẫn là kẻ thất bại trong tình yêu, nhưng chàng hiện lên với nỗi đau âm thầm, với trái tim thủy chung, day dứt mãi không nguôi. Giận dữ của Thủy Tinh không còn là hận thù, mà là lời than khóc cho một mối tình không trọn vẹn. Nhà văn hiện đại đã đem đến cho nhân vật này chiều sâu nội tâm, biến Thủy Tinh từ biểu tượng của thiên nhiên thành biểu tượng của tình yêu chân thành, của sự cô đơn và hi sinh thầm lặng.Nếu Thủy Tinh trong truyền thuyết khiến con người nể sợ, thì Thủy Tinh trong truyện hiện đại lại khiến người đọc xót thương. Sự thay đổi ấy thể hiện bước tiến của tư duy nghệ thuật – từ cái nhìn huyền thoại về thiên nhiên đến cái nhìn nhân văn về con người. Qua đó, ta hiểu rằng dù là thần linh hay phàm tục, ai cũng có thể rung động trước tình yêu, và mọi nỗi giận dữ đều bắt nguồn từ một trái tim biết yêu, biết đau và biết nhớ thương.
câu 2:
Trong hành trình của đời người, ai cũng ít nhất một lần rung động trước tình yêu. Tình yêu mang đến hạnh phúc, nhưng cũng đòi hỏi những thử thách và hi sinh. Không có tình yêu nào thật sự bền lâu nếu chỉ biết nhận mà không biết cho đi. Chính sự hi sinh ,sự sẵn sàng đặt niềm vui của người mình yêu lên trên bản thân đã làm cho tình yêu trở nên cao thượng và vĩnh cửu. Bàn về ý nghĩa của sự hi sinh trong tình yêu, ta nhận ra rằng đó chính là cội nguồn của hạnh phúc và là biểu hiện đẹp nhất của trái tim con người.
Hi sinh trong tình yêu là khi ta sẵn sàng chịu thiệt thòi, vất vả, thậm chí tổn thương để người mình yêu được bình yên và hạnh phúc. Đó là hành động tự nguyện, xuất phát từ lòng yêu thương chân thành và vị tha. Sự hi sinh thể hiện chiều sâu của tình cảm và là thước đo để nhận biết đâu là tình yêu thật sự.
Sự hi sinh là chất keo gắn kết hai con tim. Trong cuộc sống, hi sinh có thể là những việc rất nhỏ: nhường nhịn, thấu hiểu, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Trong văn học, Thúy Kiều chấp nhận bán mình chuộc cha, hi sinh tình yêu riêng để trọn đạo hiếu một biểu tượng cho tình yêu và lòng hiếu thảo cao cả. Hay Romeo và Juliet trong bi kịch cùng tên đã dám chết vì nhau, để tình yêu vượt lên thù hận và định kiến. Ngoài đời, có biết bao người cha, người mẹ lặng lẽ hi sinh niềm vui của riêng mình để đem lại hạnh phúc cho người thân. Tất cả đều cho thấy: chỉ có hi sinh mới làm cho tình yêu thật sự sâu đậm và thiêng liêng.
Sự hi sinh trong tình yêu là điều đúng đắn và đáng trân trọng, bởi nó làm cho tình yêu trở nên nhân văn, vị tha và bền vững hơn. Tuy nhiên, hi sinh không có nghĩa là đánh mất bản thân hay chịu đựng một mối quan hệ tổn thương. Một tình yêu đích thực phải được xây dựng trên sự tôn trọng và sẻ chia từ cả hai phía. Trong thời đại ngày nay, khi con người đôi khi đặt “cái tôi” lên trên hết, tình yêu dễ bị pha loãng bởi ích kỷ, vật chất và sự hời hợt. Vì thế, càng cần đề cao lòng hi sinh chân thành để tình yêu trở lại với giá trị tinh khiết vốn có của nó.
Sự hi sinh trong tình yêu dạy ta biết sống nhân hậu hơn, biết cho đi mà không đòi hỏi. Mỗi người, đặc biệt là giới trẻ hôm nay, cần học cách yêu bằng trái tim bao dung, biết lắng nghe và chia sẻ, nhưng cũng phải tỉnh táo, giữ vững lòng tự trọng. Hi sinh đúng lúc, đúng cách chính là cách để tình yêu được nuôi dưỡng và lớn lên trong hạnh phúc.
Tình yêu thật sự không chỉ được xây bằng những lời hứa, mà bằng những hành động nhỏ bé, bằng sự quan tâm và hi sinh âm thầm. Hi sinh là vẻ đẹp sâu thẳm, là cội nguồn của mọi hạnh phúc trong tình yêu. Mỗi chúng ta hãy biết yêu thương bằng cả tấm lòng, biết cho đi một phần của mình để nhận lại một tình yêu trọn vẹn và nhân văn bởi chỉ có hi sinh mới khiến tình yêu trở nên bất tử.
câu 1
Truyện ngắn
Câu 2
Ngôi kể thứ ba
Câu 3
Tác phẩm giữ lại bối cảnh, nhân vật chính (Sơn Tinh, Thủy Tinh, Mỵ Nương, Hùng Vương) và sự kiện cơ bản (kén rể, Thủy Tinh thất bại, Sơn Tinh chiến thắng),Cốt truyện không xoáy vào cuộc chiến mà tập trung vào cuộc gặp gỡ riêng tư và những lời thổ lộ chất chứa, day dứt của Thủy Tinh, Thủy Tinh không còn là vị thần hung hãn, ghen tuông mà là một kẻ bại trận đau khổ, người yêu chân thành.
Câu 4
Các chi tiết hoang đường :
+) Voi chín ngà ,gà chín cựa,ngựa chín hồng mao
+) Các bầy tôi hóa thân khi Sơn tinh cần lửa
=) giúp cho truyện trở nên hấp dẫn , li kì hơn cho người đọc . Đồng thời cũng làm nổi bật nhân vật Sơn tinh là Thần có pháp lực (tự tu luyện đủ đầy) và có thể sử dụng lửa (thứ vốn đối lập với nước) để thực hiện hóa thân, vượt qua những giới hạn thông thường của thủy tộc .Gây Bi kịch: Chính "Ngọn Hỏa Tâm" này đã khiến Thủy Tinh bị hao tổn lớn, và khi thất bại, bầy tôi của anh (những kẻ mang vết đau tấy lên do lần hóa thân bằng lửa) mới trở nên quằn quại, gớm ghiếc khi trở lại nguyên hình trên cạn, dẫn đến tiếng cười ồ của dân chúng và sự nguyền rủa vĩnh viễn dành cho Thủy Tinh. Chi tiết này là nguồn cơn của bi kịch thất bại và cô độc của Thủy Tinh sau này.
Câu 5
Em ấn tượng nhất với chi tiết lời hẹn ước cuối cùng của Thủy Tinh và Mỵ Nương:
"Còn nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, ngày này, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này. Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ gặp nhau như thế."
Lý do ấn tượng:
-Tính lãng mạn và tinh tế: Chi tiết này biến Thủy Tinh từ một vị thần bạo tàn thành một người tình lãng mạn, tinh tế. Cuộc gặp gỡ không cần ồn ào, tranh chấp, mà chỉ cần sự yên tĩnh, riêng tư qua những giọt "mưa thu thánh thót".