NGUYỄN YẾN NHI
Giới thiệu về bản thân
Vai trò
-Cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu: DNNN đã đóng góp quan trọng vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cơ bản cho xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện, nước, giao thông vận tải và viễn thông.
-Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn: DNNN thường đóng vai trò chủ lực trong các ngành công nghiệp chiến lược như dầu khí, điện lực, và ngân hàng.
-Đảm bảo an ninh kinh tế: DNNN góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
-Tạo công ăn việc làm: DNNN là một trong những nguồn tạo ra việc làm lớn nhất trong nền kinh tế, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động.
-Thực hiện các chính sách xã hội: DNNN thường tham gia vào việc thực hiện các chương trình an sinh xã hội, như hỗ trợ người nghèo, phát triển hạ tầng.
Cần điều chỉnh:
-Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cần có những quy định rõ ràng về quản lý và giám sát hoạt động của DNNN.
-Thúc đẩy cổ phần hóa và chuyển đổi mô hình quản lý: Cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa DNNN để nâng cao hiệu quả hoạt động.
-Tăng cường năng lực cạnh tranh: DNNN cần cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Định hướng phát triển bền vững: Cần có các chính sách khuyến khích DNNN thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh bền vững, chú trọng đến bảo vệ môi trường
-Hợp tác và liên kết với khu vực tư nhân: Khuyến khích DNNN hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn và các lĩnh vực cần đầu tư mạnh mẽ.
-Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: DNNN cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho người lao động
Câu 1 Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay - Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân. - Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân. - Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. - Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân. b) - Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc: + Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông. + Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước. + Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật. + Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc; + Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”,... Câu 2. Những thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay. - Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước. - Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm. - Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế. - Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô. - Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.
Câu 1:
Trong đoạn trích từ Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên, đặc biệt là những câu chuyện về rừng hoang. Điều đó khơi dậy trong cậu khả năng sáng tạo độc đáo, thể hiện qua bức vẽ con trăn nuốt con voi – một hình ảnh giàu ý nghĩa nhưng không phải ai cũng nhận ra. Tuy nhiên, khi đem “kiệt tác” của mình cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Họ cho rằng đó chỉ là một chiếc mũ, từ đó phủ nhận hoàn toàn trí tưởng tượng của cậu. Trước sự thiếu thấu hiểu ấy, “tôi” cảm thấy thất vọng, dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Điều này cho thấy cậu bé không chỉ nhạy cảm mà còn dễ bị tổn thương khi không được công nhận. Tuy vậy, nhân vật “tôi” vẫn giữ được phần nào thế giới nội tâm phong phú của mình. Khi trưởng thành, dù đã trở thành phi công, “tôi” vẫn luôn nhớ về những bức vẽ và dùng chúng như một cách thử lòng người khác. Qua đó, ta thấy “tôi” là người luôn khao khát tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu, biết nhìn cuộc sống bằng con mắt trẻ thơ. Nhân vật “tôi” không chỉ đại diện cho tuổi thơ giàu mơ mộng mà còn gợi nhắc mỗi chúng ta hãy trân trọng trí tưởng tượng và đừng để sự khô cứng của cuộc sống làm mai một những điều đẹp đẽ ấy.
Câu 2:
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi ra một cách nhìn sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây là một nhận định đúng đắn, giàu ý nghĩa, đồng thời cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần giữ gìn tâm hồn trong trẻo của mình.
Trước hết, câu nói khẳng định trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và khả năng cảm nhận cuộc sống rất đặc biệt. Với trẻ con, một vật bình thường cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu. Một chiếc hộp có thể là con tàu, một cái que có thể là thanh kiếm, hay một bức tranh đơn giản cũng ẩn chứa những câu chuyện lớn lao. Trẻ em không bị giới hạn bởi những quy tắc cứng nhắc nên chúng dễ dàng “tìm thấy tất cả” từ những điều tưởng chừng như không có gì. Đó chính là vẻ đẹp của tâm hồn hồn nhiên, trong sáng và sáng tạo.
Ngược lại, người lớn thường bị ràng buộc bởi thực tế, công việc và những lo toan cuộc sống. Họ nhìn mọi thứ theo logic, khuôn mẫu nên dần đánh mất khả năng tưởng tượng. Khi đứng trước một bức tranh, họ chỉ thấy hình dáng bề ngoài mà không nhận ra ý nghĩa sâu xa bên trong. Chính vì vậy, dù có “tất cả” – kiến thức, kinh nghiệm, vật chất – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa thực sự. Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm
Tuy nhiên, không phải người lớn nào cũng như vậy. Vẫn có những người giữ được tâm hồn trẻ thơ, biết yêu cái đẹp, biết mơ mộng và sáng tạo. Đồng thời, trẻ em cũng cần học hỏi từ người lớn để trưởng thành, hiểu biết hơn về thế giới. Vì vậy, điều quan trọng không phải là phân biệt rạch ròi giữa trẻ em và người lớn, mà là biết dung hòa giữa trí tưởng tượng và thực tế.
Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng việc giữ gìn trí tưởng tượng là vô cùng cần thiết. Nó giúp chúng ta sáng tạo hơn trong học tập, linh hoạt hơn trong suy nghĩ và biết trân trọng những điều giản dị xung quanh. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng sự khác biệt trong cách nhìn nhận của người khác. Người lớn nên học cách nhìn thế giới qua đôi mắt của trẻ thơ, còn người trẻ cũng cần tiếp thu những kinh nghiệm quý báu từ người lớn.
Tóm lại, câu nói của Leopardi không chỉ phản ánh sự khác biệt giữa hai thế giới mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hãy giữ cho mình một tâm hồn trẻ thơ, biết mơ mộng, sáng tạo và tìm thấy ý nghĩa trong những điều giản dị nhất của cuộc sống. Khi đó, dù là trẻ em hay người lớn, chúng ta đều có thể “tìm thấy tất cả” trong chính cuộc đời mình.
Câu 1.
• Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.
• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp kể lại những trải nghiệm, suy nghĩ của chính mình.
Câu 2
• Kiệt tác của cậu bé (khi đó lên sáu tuổi) là bức vẽ số một và số hai:
• Bức vẽ số một: Vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại nhìn ra cái mũ).
• Bức vẽ số hai: Vẽ rõ bên trong bụng con trăn có một con voi để người lớn có thể hiểu được.
Câu 3.
• Người lớn bảo cậu bé tập trung vào các môn như địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp vì:
• Tính thực tế: Họ cho rằng đó là những kiến thức thực dụng, cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp sau này, trong khi hội họa (đặc biệt là cách vẽ của cậu bé) bị coi là viển vông, không có giá trị thực tiễn.
• Sự thiếu trí tưởng tượng: Người lớn chỉ nhìn thế giới qua vẻ bề ngoài và các con số, họ không hiểu được thế giới nội tâm phong phú và ý nghĩa biểu tượng trong những bức tranh của trẻ thơ.
Câu 4.
• Miêu tả:
• Họ không thể tự hiểu được điều gì mà luôn cần trẻ con phải giảng giải.
• Họ chỉ quan tâm đến những thứ "quan trọng" như chính trị, cà vạt, bài bạc, đấu bóng thay vì những điều kỳ diệu như rừng hoang hay các vì sao.
• Họ luôn nhìn bức vẽ con trăn tiêu hóa voi thành một "cái mũ".
• Nhận xét:
• Những người lớn đại diện cho sự khô khan, thực dụng và thiếu hụt trí tưởng tượng.
• Họ đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng trái tim và sự hồn nhiên, từ đó vô tình dập tắt ước mơ và thiên hướng nghệ thuật của trẻ em.
Câu 5. • Bài học:Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm mòn đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về thế giới.
• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một con người), cần nhìn sâu vào bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
• Kiên trì với đam mê: Dù đôi khi không được số đông ủng hộ, chúng ta vẫn nên tin tưởng vào giá trị và cái nhìn riêng của bản thân (tuy nhiên trong bài, cậu bé đã từ bỏ nghề họa sĩ vì sự thất vọng, đây là một bài học cảnh tỉnh về việc cần có bản lĩnh hơn).
câu 2
Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.
Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.
Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.
Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.
CÂU 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc (in trong tập Nhật kí trong tù) tuy chỉ gồm bốn câu thất ngôn nhưng hàm chứa một quan niệm nghệ thuật sâu sắc và tiến bộ. Hai câu đầu khái quát đặc điểm của thơ ca cổ điển phương Đông: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Với phép liệt kê “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”, tác giả gợi ra một thế giới thiên nhiên thơ mộng, giàu chất trữ tình. Đó là vẻ đẹp quen thuộc của thi ca xưa – thanh cao, tinh tế nhưng chủ yếu nghiêng về thưởng ngoạn cảnh sắc. Cách nhìn nhận ấy vừa thể hiện sự am hiểu truyền thống, vừa cho thấy thái độ trân trọng đối với di sản văn học cổ.Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự ngợi ca. Hai câu sau bất ngờ chuyển hướng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Từ sự đối sánh giữa “cổ thi” và “hiện đại thi”, tác giả nêu lên yêu cầu mới của thời đại: thơ phải “có thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và tính chiến đấu của văn chương cách mạng. “Xung phong” lại gợi tư thế chủ động, dấn thân, không đứng ngoài cuộc. Trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong ách áp bức, thơ ca không thể chỉ là tiếng hát ngợi ca thiên nhiên mà cần trở thành vũ khí tinh thần cổ vũ con người hành động.Cấu tứ bài thơ chặt chẽ theo lối đối lập giữa xưa và nay, giữa thiên nhiên trữ tình và hiện thực chiến đấu. Ngôn ngữ hàm súc, ý tứ rõ ràng, giọng điệu vừa trữ tình vừa mạnh mẽ đã thể hiện quan niệm nghệ thuật mới mẻ: văn học phải gắn với đời sống dân tộc. Qua đó, ta thấy được tâm hồn thi sĩ hòa quyện với tinh thần chiến sĩ – một nét đẹp tiêu biểu trong phong cách sáng tác của Nguyễn Ái Quốc.
Câu 1. Bài thơ thuộc thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2. Bài thơ viết theo luật bằng (thất ngôn tứ tuyệt luật bằng).
Câu 3.
BPTT Liệt kê Trong hai câu đầu, tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên:
núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
Tác dụng:
- Gợi ra một bức tranh thiên nhiên rộng lớn, phong phú, đầy chất trữ tình của thơ cổ.
- Nhấn mạnh đặc điểm quen thuộc của thi ca xưa: thiên về miêu tả vẻ đẹp tự nhiên.
- Làm nổi bật sự đối lập với quan điểm thơ hiện đại ở hai câu sau, từ đó tăng sức thuyết phục cho luận điểm của tác giả.
Câu 4
Tác giả cho rằng thơ hiện đại “nên có thép” và nhà thơ cũng phải biết “xung phong” vì:
- Hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ là thời kì đấu tranh cách mạng gay gắt.
- Văn chương không chỉ để thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
- “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, tính chiến đấu của thơ ca.
- Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, hòa mình vào thực tiễn cách mạng.
Quan điểm này thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ: thơ ca gắn liền với đời sống, với vận mệnh dân tộc.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng theo mạch:
- Hai câu đầu: nêu đặc điểm thơ cổ (thiên về thiên nhiên, cái đẹp trữ tình).
- Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ hiện đại (phải có tính chiến đấu).
Cấu tứ mang tính so sánh – đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, qua đó làm nổi bật tư tưởng: thơ ca thời đại mới phải gắn với cách mạng.
→ Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện quan niệm nghệ thuật sâu sắc và tinh thần chiến sĩ của tác giả.
Câu 1
Trong truyện ngắn Muối của rừng, Nguyễn Huy Thiệp đã xây dựng văn bản “Cái đẹp” với sức thuyết phục cao nhờ cách thể hiện tinh tế, giàu tính nhân văn. Tác giả không thuyết lí trực tiếp mà để cái đẹp tự bộc lộ qua cốt truyện và sự chuyển biến trong nhận thức của nhân vật Diểu. Từ một con người mang bản năng chiếm hữu, quen coi rừng và muông thú là đối tượng săn bắt, Diểu đã thức tỉnh khi đối diện với vẻ đẹp thuần khiết của con nai và không gian rừng già linh thiêng. Sự thay đổi ấy diễn ra tự nhiên, hợp lí, có cơ sở tâm lí vững chắc, khiến người đọc tin tưởng và đồng cảm, qua đó khẳng định sức cảm hóa mạnh mẽ của cái đẹp chân chính. Bên cạnh đó, hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng như cánh rừng, con nai và “muối của rừng” đã làm nổi bật quan niệm của tác giả: cái đẹp là tinh hoa của sự sống, cần được trân trọng và gìn giữ chứ không phải chiếm đoạt hay hủy diệt.Ngôn ngữ giản dị, giọng văn trầm lắng, giàu chất suy tư càng tăng sức thuyết phục cho văn bản, bởi nó không áp đặt mà dẫn dắt người đọc tự chiêm nghiệm. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nội dung tư tưởng sâu sắc và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, văn bản “Cái đẹp” trong Muối của rừng đã thuyết phục cả lí trí lẫn cảm xúc, để lại bài học nhân văn sâu sắc về thái độ sống của con người trước thiên nhiên và sự sống.
Câu 2
Giữa dòng chảy sôi động của mạng xã hội hôm nay, bên cạnh những clip giải trí ngắn ngủi, người ta ngày càng bắt gặp những hình ảnh rất khác: các bạn trẻ lặng lẽ cúi mình nhặt từng túi rác nơi bãi biển, vớt từng mảng rác nổi trên ao hồ hay làm sạch những góc khuất dưới chân cầu. Không cần lời kêu gọi ồn ào, những đoạn clip giản dị ấy vẫn lan tỏa mạnh mẽ, chạm đến nhận thức và cảm xúc của cộng đồng. Từ góc nhìn của người trẻ, hiện tượng này không chỉ phản ánh ý thức bảo vệ môi trường ngày càng được nâng cao mà còn cho thấy một thế hệ đang chọn hành động thiết thực để thể hiện trách nhiệm của mình với thiên nhiên và xã hội.
Trước hết, có thể hiểu việc các bạn trẻ thu gom rác thải được ghi lại và chia sẻ trên mạng xã hội là hành động tự nguyện nhằm làm sạch môi trường, đồng thời truyền đi thông điệp sống xanh, sống có trách nhiệm. Rác thải vốn là hệ quả tất yếu của đời sống hiện đại, song cách con người đối xử với rác lại thể hiện rõ ý thức và văn hóa sống. Khi người trẻ chủ động nhặt rác ở những nơi công cộng, họ đang trực tiếp góp phần khắc phục hậu quả ô nhiễm, đồng thời nhắc nhở cộng đồng về trách nhiệm chung đối với môi trường.
Hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác thải và lan tỏa những hình ảnh ấy trên mạng xã hội mang nhiều ý nghĩa tích cực. Trước hết, đó là minh chứng rõ ràng cho sự chuyển biến trong nhận thức của giới trẻ trước vấn đề ô nhiễm môi trường – một vấn đề cấp bách của xã hội hiện đại. Người trẻ không còn thờ ơ hay phó mặc trách nhiệm cho người khác mà đã chủ động hành động, góp phần làm sạch không gian sống chung. Bên cạnh đó, những clip thu gom rác đã biến mạng xã hội thành kênh lan tỏa lối sống đẹp, truyền cảm hứng sống có trách nhiệm tới cộng đồng. Qua đó, hiện tượng này không chỉ giúp cải thiện môi trường thực tế mà còn tác động mạnh mẽ đến ý thức, thái độ và hành vi của con người, đặc biệt là giới trẻ. Sâu xa hơn, đây còn là biểu hiện của tinh thần tình nguyện, ý thức công dân và khát vọng cống hiến của một thế hệ trẻ đang từng bước khẳng định vai trò tiên phong trong việc bảo vệ môi trường và xây dựng xã hội văn minh, bền vững
. Ở nhiều địa phương trên cả nước, các nhóm thanh niên tình nguyện đã tự nguyện tổ chức hoạt động thu gom rác thải tại bãi biển, ao hồ, kênh rạch và khu dân cư. Những chiến dịch quen thuộc như “Ngày Chủ nhật xanh”, “Hãy làm sạch biển”, hay các hoạt động do Đoàn Thanh niên phát động đã thu hút đông đảo học sinh, sinh viên tham gia. Nhiều bạn trẻ không quản ngại nắng nóng, mùi hôi hay vất vả, sẵn sàng dành thời gian cuối tuần để nhặt rác, phân loại rác và làm sạch môi trường sống.
Tuy mang ý nghĩa tích cực, hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác thải và chia sẻ trên mạng xã hội vẫn còn những hạn chế đáng suy ngẫm. Một số cá nhân tham gia hoạt động nhặt rác nhưng chủ yếu nhằm quay clip, chụp ảnh để thu hút lượt xem, lượt thích hơn là xuất phát từ ý thức bảo vệ môi trường thực sự. Bên cạnh đó, việc thu gom rác chỉ mang tính khắc phục tạm thời, nếu không đi kèm với thay đổi trong thói quen xả rác và ý thức của toàn xã hội thì môi trường vẫn tiếp tục bị ô nhiễm. Thậm chí, vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, vô ý thức, xả rác bừa bãi nơi công cộng, trái ngược hoàn toàn với những hình ảnh đẹp được lan tỏa trên mạng.
Bảo vệ môi trường không phải là việc lớn lao, xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ và thiết thực: không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, chủ động phân loại rác và tham gia các hoạt động vì môi trường. Đồng thời, người trẻ cần lan tỏa lối sống xanh bằng hành động thực chất, tránh làm vì hình thức hay chạy theo sự chú ý. Khi mỗi cá nhân sống có ý thức và trách nhiệm, môi trường sẽ được cải thiện và xã hội cũng trở nên văn minh, bền vững hơn.
Những clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ thu gom rác thải không chỉ góp phần làm sạch môi trường mà còn làm sáng lên vẻ đẹp của ý thức và trách nhiệm công dân trong đời sống hiện đại. Từ những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực ấy, người trẻ đang khẳng định vai trò tiên phong của mình trong việc bảo vệ môi trường và xây dựng xã hội văn minh. Tin rằng, khi tinh thần sống xanh được lan tỏa bằng những việc làm chân thành, môi trường sống của chúng ta sẽ ngày càng trong lành hơn, và tương lai cũng sẽ được vun đắp từ chính những hành động tử tế hôm nay.
Câu1: Luận đề của văn bản trên là: :vẻ đẹp tâm hồn của con người và vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên. Câu2: Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó. Câu3: Nhan đề đã khái quát được quá trình chuyển biến từ hành động "làm điều ác" sang hành động "hướng thiện" của nhân vật ông Diểu. Hành động hướng thiện này chính là điểm mấu chốt tạo nên "vẻ đẹp" trong tâm hồn nhân vật mà văn bản muốn nhấn mạnh và phân tích. Câu4: Biện pháp tu từ: Liệt kê Tác dụng: - Làm rõ vấn đề, tăng sức biểu đạt và cụ thể cho câu văn. Giúp người đọc dễ dàng hình dung được sinh động về không gian và âm thanh. - Nhấn mạnh sự đối lập và xung đột của không gian rừng núi và muông thú, đối lập sự quấn quýt tĩnh lặng của ba con khỉ với tiếng súng săn dữ dội. - Qua đó còn làm nổi bật nguyên nhân thức tỉnh của nhân vật Diểu. Từ đó tác giả gửi gắm thông điệp yêu thiên nhiên và bảo vệ thiên nhiên đến các độc giả. Câu5: Mục đích: nhằm khẳng định và ca ngợi vẻ đẹp thiện lương trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên. Đồng thời cũng thức tỉnh con người về trách nhiệm đối với sự sống còn của thiên nhiên và sự tuyêtj chủngddaanf của những động vật quý hiếm. Quan điểm của người viết: sự hướng thiện trong mỗi con người đều đáng được trân trọng và cần được nhìn nhận, lan toả điều đó tới mọi ngườ xing quanh. Qua đó nhấn mạnh cái đẹp của thiên nhiên có thể thức tỉnh được lương tri của con người. Tình cảm của người viết là sự trân trọng và ngợi ca vẻ đẹp hùng vĩ nhưng lại mộc mạc của thiên nhiên. Là sự đồng cảm của người viết đối với sự chuyển biến nội tâm của nhân vật ông Diểu và thái độ phê phán những hành động phá hoại thiên nhiên của con người.
Câu 1
Hai tác phẩm “Sơn Tinh – Thủy Tinh” và “Sự tích những ngày đẹp trời” đều xoay quanh hình tượng Thủy Tinh, vị thần nước trong kho tàng văn học dân gian và hiện đại Việt Nam. Tuy cùng khai thác một nhân vật, nhưng mỗi tác phẩm lại thể hiện ở một góc nhìn và ý nghĩa khác nhau, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của con người về thiên nhiên qua các thời đại. Đầu tiên nhân vật Thủy Tinh trong hai tác phẩm “Sơn Tinh – Thủy Tinh” và “Sự tích những ngày đẹp trời” có nhiều điểm giống nhau nổi bật. Trước hết, cả hai đều khắc họa Thủy Tinh là vị thần nước có quyền năng điều khiển mưa gió, sấm chớp, tượng trưng cho sức mạnh to lớn và dữ dội của thiên nhiên. Ở cả hai truyện, Thủy Tinh đều hiện lên là nhân vật mạnh mẽ, kiên cường, có ý chí và cảm xúc sâu sắc, dù là trong cơn giận dữ hay khi đem mưa đến cho con người.Đồng thời, qua nhân vật này, cả hai tác phẩm đều thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên – thiên nhiên có thể dữ dội, tàn phá nhưng cũng mang lại nguồn sống cho con người.Tuy nhiên trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh là vị thần nóng nảy, hiếu thắng, tượng trưng cho sức mạnh thiên nhiên dữ dội và luôn đối đầu với con người. Ông vì ghen tức mà dâng nước lên đánh Sơn Tinh, gây nên lũ lụt, thể hiện thiên nhiên trong cái nhìn vừa hùng mạnh vừa khắc nghiệt. Ngược lại, trong “Sự tích những ngày đẹp trời”, Thủy Tinh lại mang tính cách hiền hòa, biết cảm thông và thay đổi, đem đến mưa thuận gió hòa cho cuộc sống. Nếu Thủy Tinh xưa là biểu tượng của sự hủy diệt, thì Thủy Tinh nay là biểu tượng của sự hòa hợp và yêu thương. Sự khác biệt ấy cho thấy con người hiện đại đã nhìn thiên nhiên bằng thái độ trân trọng và nhân văn hơn.Cả hai tác phẩm “Sơn Tinh – Thủy Tinh” và “Sự tích những ngày đẹp trời” đều thể hiện tài năng tưởng tượng phong phú của dân tộc Việt Nam và cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa con người với thiên nhiên,còn sự khác nhau thể hiện bước tiến trong cách con người ứng xử với thiên nhiên: từ chinh phục đến trân trọng, từ đối kháng sang hòa hợp..Tóm lại qua việc so sánh 2 tác phẩm cho thấy nhân vật Thủy Tinh vì thế không chỉ là biểu tượng của sức mạnh thiên nhiên, mà còn là minh chứng cho sự trưởng thành trong nhận thức của nhân dân ta– biết trân trọng, gìn giữ và chung sống hài hòa với thiên nhiên để tạo nên những “ngày đẹp trời” đích thực.
Câu 2
Tình yêu là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất của con người. Trong tình yêu, có niềm vui, nỗi buồn, có hạnh phúc và cả những hi sinh lặng lẽ. Nếu thiếu đi sự hi sinh, tình yêu chỉ là thứ cảm xúc mong manh, dễ tan vỡ. Chính sự hi sinh mới khiến tình yêu trở nên sâu sắc, bền chặt và mang ý nghĩa đích thực.
Vậy sự hi sinh trong tình yêu là gì ?Hy sinh là hành động tự nguyện nhận về mình sự mất mát, thiệt thòi lớn về vật chất hoặc tinh thần, thậm chí là tính mạng, vì một mục đích, lý tưởng cao đẹp hoặc để người khác được hưởng lợi. Sự hi sinh ấy không phải là yếu đuối, mà là một biểu hiện của tình yêu chân thành và trưởng thành. Bởi yêu thật lòng, con người ta không còn tính toán thiệt hơn, chỉ mong người kia hạnh phúc.
Sự hi sinh khiến tình yêu mang vẻ đẹp nhân văn và vĩnh cửu. Bởi khi biết hi sinh, con người học được cách sống vị tha, biết yêu bằng cả trái tim và lòng bao dung. Hi sinh không làm con người yếu đuối mà khiến họ mạnh mẽ hơn – mạnh mẽ vì dám yêu, dám chịu đựng, dám cho đi. Tình yêu của Thúy Kiều dành cho Kim Trọng, của Chử Đồng Tử và Tiên Dung, hay của những người mẹ, người cha dành cho người bạn đời đều thấm đẫm sự hi sinh – thứ làm nên chiều sâu và vẻ đẹp bền lâu của tình cảm con người.Sự hi sinh trong tình yêu vì thế mang giá trị nhân văn sâu sắc. Nó dạy ta biết yêu thương không vụ lợi, biết rằng hạnh phúc thật sự đến từ việc làm người mình yêu được bình yên. Khi yêu, mỗi người hãy học cách cho đi một phần mình – không phải để mất đi, mà để thấy lòng mình phong phú, ấm áp và tràn đầy yêu thương hơn.
Biểu hiện của sự hi sinh trong tình yêu thể hiện qua những hành động, cử chỉ tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng tình cảm sâu sắc. Đó là khi ta sẵn sàng nhường nhịn người mình yêu, biết lắng nghe và thấu hiểu dù bản thân đôi lúc chịu thiệt thòi. Là khi ta chấp nhận hi sinh thời gian, công sức để ở bên, chăm lo, vun đắp cho người kia. Đó còn là sự bao dung, tha thứ khi đối phương mắc lỗi, là sự kiên nhẫn chờ đợi trong những lúc xa cách, là dám đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên cái tôi của bản thân. Có khi, sự hi sinh còn là việc lặng lẽ rời đi để người kia được hạnh phúc hơn. Chính những hi sinh âm thầm ấy làm cho tình yêu trở nên cao quý, sâu đậm và nhân văn hơn bao giờ hết.Như trong Lặng lẽ Sa Pa của Nguyễn Thành Long, nhân vật anh thanh niên đã hi sinh tuổi trẻ, niềm vui riêng để cống hiến thầm lặng cho công việc, cho tình yêu lớn hơn – tình yêu con người và đất nước
Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu không có nghĩa là đánh mất chính mình. Một sự hi sinh mù quáng, cam chịu hay tự hạ thấp giá trị bản thân sẽ khiến tình yêu trở nên méo mó. Hi sinh chỉ thật sự có ý nghĩa khi được xuất phát từ trái tim tự nguyện, khi cả hai cùng trân trọng và đáp lại bằng sự yêu thương tương xứng.
Từ ý nghĩa của sự hi sinh trong tình yêu, mỗi người chúng ta cần nhận thức rằng: yêu không chỉ là nhận về mà còn là biết cho đi, biết sống vị tha và trân trọng người bên cạnh. Tình yêu chỉ thật sự có giá trị khi được xây dựng bằng lòng chân thành, sự cảm thông và những hi sinh xuất phát từ con tim. Vì thế, trong cuộc sống hôm nay – khi nhiều người yêu vội, sống gấp – ta càng cần học cách yêu chậm lại, sâu hơn, biết quan tâm và đặt niềm vui của người mình thương lên trên ích kỷ cá nhân
Tóm lại,sự hi sinh trong tình yêu là phép thử của trái tim và cũng là thước đo của nhân cách.Tình yêu có thể nảy nở từ một ánh nhìn, nhưng chỉ nhờ hi sinh mà nó đủ sâu để ở lại trong tim cả đời người.
Câu 1 Thể loại :truyện ngắn
Câu 2 Ngôi kể thứ ba
Câu 3 -Cốt truyện: Giữ nguyên cốt truyện chính của truyền thuyết Sơn Tinh Thủy Tinh như
Vua Hùng thứ 18 kén rể cho công chúa Mỵ Nương.
Sơn Tinh và Thủy Tinh đều đến cầu hôn.
Lễ vật và cuộc thi tài giữa hai vị thần.
Thủy Tinh thua cuộc, dâng nước đánh Sơn Tinh.
Sơn Tinh chiến thắng, bảo vệ bờ cõi. Tuy nhiên cốt truyện không xoáy vào cuộc chiến mà tập trung vào cuộc gặp gỡ riêng tư và những lời thổ lộ chất chứa, day dứt của Thủy Tinh, Thủy Tinh không còn là vị thần hung hãn, ghen tuông mà là một kẻ bại trận đau khổ, người yêu chân thành.
-Nhận xét:Sự kế thừa và biến đổi của Hòa Vang trong "Sự tích những ngày đẹp trời" đã góp phần tạo nên một tác phẩm mới mẻ, độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân của tác giả. Truyện ngắn không chỉ giữ gìn được giá trị truyền thống mà còn thể hiện những quan niệm mới mẻ về tình yêu, cuộc sống và con người.
Câu 4 Các chi tiết hoang đường : +) Voi chín ngà ,gà chín cựa,ngựa chín hồng mao
+) Các bầy tôi hóa thân khi Sơn tinh cần lửa
-> Tạo ra một không gina mơ hồ, mang đến cho người đọc cảm giác phi thực, tăng thêm sự hấp dẫn và sự lôi cuốn của câu chuyện, đồng thời cũng thể hiện ý chí, sức mạnh của từng nhân vật.
Qua đó thể hiện những quan niệm mới mẻ của tác giả về tình yêu, cuộc sống và con người
Câu 5 Em ấn tượng nhất với chi tiết lời hẹn ước cuối cùng của Thủy Tinh và Mỵ Nương: "Còn nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, ngày này, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này. Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ gặp nhau như thế." Lý do ấn tượng: -Chi tiết này biến Thủy Tinh từ một vị thần bạo tàn thành một người tình lãng mạn, tinh tế. Cuộc gặp gỡ không cần ồn ào, tranh chấp, mà chỉ cần sự yên tĩnh, riêng tư qua những giọt "mưa thu thánh thót".