BÙI THẢO NGUYÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI THẢO NGUYÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.


Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.


Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.


Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.


Câu 1:
Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ khi còn nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong cuốn sách về rừng hoang và từ đó sáng tạo nên “kiệt tác” đầu đời của mình. Bức vẽ con trăn nuốt voi – mà người lớn chỉ nhìn thấy như một chiếc mũ – không chỉ thể hiện khả năng quan sát tinh tế mà còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú, độc đáo của cậu bé. Tuy nhiên, khi đem bức tranh ấy cho người lớn xem, “tôi” không nhận được sự đồng cảm mà chỉ nhận lại sự thờ ơ, khuyên nhủ thực tế. Điều đó khiến cậu thất vọng và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể chân thành, hóm hỉnh nhưng pha chút chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên vừa hồn nhiên, say mê sáng tạo, vừa cô đơn trong thế giới của những người lớn khô khan. Dù sau này trở thành phi công và trưởng thành hơn, “tôi” vẫn giữ trong lòng bức vẽ số một như một kỷ niệm về tuổi thơ và như một cách thử thách người lớn: liệu họ có đủ nhạy cảm để nhìn thấy con voi trong bụng con trăn hay không. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng và khát vọng được tôn trọng. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần học cách nhìn cuộc sống bằng đôi mắt của trái tim, đừng để thực tế làm thui chột những ước mơ trong trẻo ban đầu.
Câu 2:
Có một câu nói rất gợi suy ngẫm: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy không chỉ so sánh hai cách nhìn cuộc sống, mà còn khiến ta tự hỏi: phải chăng khi lớn lên, con người đã đánh mất điều gì đó rất quan trọng?
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” gợi đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một vũng nước nhỏ có thể hóa thành đại dương, một khoảng sân trống cũng đủ mở ra cả thế giới phiêu lưu. Trẻ em không cần nhiều vật chất để cảm thấy hạnh phúc. Các em sống bằng sự tò mò, bằng khả năng mơ mộng và niềm vui giản đơn. Chính vì vậy, trong những điều tưởng chừng “không có gì”, các em vẫn tìm thấy “tất cả”: niềm vui, sự khám phá và cảm giác đủ đầy.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Khi trưởng thành, con người có nhiều hơn: tiền bạc, tri thức, công nghệ, tiện nghi. Thế nhưng, giữa “tất cả” ấy, không ít người vẫn cảm thấy trống rỗng. Áp lực công việc, sự cạnh tranh, những lo toan cơm áo gạo tiền khiến họ dần quên mất cách tận hưởng hiện tại. Họ nhìn cuộc sống bằng lăng kính thực dụng, tính toán, nên đôi khi đánh mất sự rung động trước những điều bình dị như một buổi chiều yên ả hay một bông hoa nở ven đường. Sự giàu có vật chất không đồng nghĩa với sự giàu có tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói không nhằm phủ nhận giá trị của trưởng thành, mà như một lời nhắc nhở. Lớn lên là điều tất yếu, nhưng không có nghĩa ta phải đánh mất đứa trẻ trong mình. Giữa nhịp sống hiện đại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, biết ngạc nhiên trước những điều nhỏ bé, ta sẽ không rơi vào cảm giác “có tất cả mà như chẳng có gì”. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công và hạnh phúc là những người vẫn giữ được sự tò mò, đam mê và khả năng mơ ước như thuở nhỏ.
Đối với học sinh – những người đang ở lằn ranh giữa tuổi thơ và trưởng thành – câu nói này càng có ý nghĩa. Các bạn trẻ hôm nay sống trong điều kiện đầy đủ hơn trước rất nhiều, nhưng cũng phải đối diện với áp lực học tập, thi cử, định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo thành tích mà quên mất niềm vui khám phá tri thức, việc học sẽ trở nên nặng nề. Ngược lại, nếu giữ được tinh thần ham học hỏi tự nhiên như một đứa trẻ tò mò trước thế giới, việc học sẽ trở thành hành trình thú vị.
Tóm lại, câu nói trên nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn hồn nhiên và cách nhìn đời tích cực. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Khi biết sống chậm lại, biết trân trọng điều giản dị và giữ trong tim một phần trẻ thơ, ta sẽ không còn thấy cuộc đời trống rỗng giữa “tất cả”.


Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Câu 2.
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (nhìn bên ngoài giống như
Câu 3:
Vì người lớn không hiểu được ý nghĩa thật sự của bức tranh. Họ chỉ nhìn bề ngoài và cho rằng đó là “một cái mũ”.
→ Họ thiếu trí tưởng tượng và không trân trọng thế giới sáng tạo của trẻ em.
Câu 4.
- Người lớn được miêu tả:
Thiếu trí tưởng tượng.
Chỉ nhìn sự vật ở vẻ bề ngoài.
Thực tế, khô khan, coi trọng kiến thức “nghiêm túc”.
- Vì vậy, họ đáng trách vì không thấu hiểu trẻ em, nhưng cũng đáng thương vì đã đánh mất sự hồn nhiên và khả năng mơ mộng.
Câu 5.
Qua đoạn trích, en đã có thể rút ra các bài học:
- Cần biết trân trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo.
- Không nên chỉ nhìn sự việc ở bề ngoài.
- Cần lắng nghe và thấu hiểu người khác, đặc biệt là trẻ em.

Câu 1:
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” trong tập Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn ngắn gọn mà sâu sắc về quan niệm thơ ca cách mạng. Từ việc đọc tập thơ cổ Thiên gia thi, Bác nhận xét rằng thơ xưa thường “thiên ái” vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Thiên nhiên trong thơ trung đại không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn là phương tiện nghệ thuật giàu tính biểu tượng. Trong văn học Việt Nam, nhiều thi nhân cũng lấy thiên nhiên làm chuẩn mực của cái đẹp, tiêu biểu như Nguyễn Du khi khắc họa vẻ đẹp Thúy Kiều qua câu thơ “Làn thu thủy, nét xuân sơn”. Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không phủ nhận giá trị của thơ xưa mà từ đó “ôn cố tri tân” để nêu lên yêu cầu đối với thơ hiện đại: “Nay ở trong thơ nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong”. “Thép” ở đây chính là tính chiến đấu, là tinh thần kiên cường, là ý thức trách nhiệm trước vận mệnh dân tộc. Trong bối cảnh đất nước đấu tranh giành độc lập, thơ ca không thể đứng ngoài thời cuộc mà phải trở thành vũ khí tinh thần sắc bén, cổ vũ quần chúng, bảo vệ chính nghĩa, đấu tranh chống cái ác, cái xấu. Khi thơ có “thép”, nhà thơ trở thành chiến sĩ trên mặt trận văn hóa nghệ thuật, sẵn sàng “xung phong” bằng ngòi bút và cả hành động thực tiễn. Quan niệm ấy đã góp phần định hướng cho nền văn học cách mạng Việt Nam, khẳng định mối quan hệ gắn bó giữa văn học và thời đại, giữa nghệ thuật và trách nhiệm công dân.
Câu 2:
Để đứng vững và phát triển xuyên suốt quá trình dựng nước và giữ nước, bên cạnh việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, mỗi một quốc gia đều phải coi trọng việc gìn giữ bản sắc văn hóa. Vai trò, ý nghĩa to lớn của bản sắc văn hóa đối với sức sống mạnh mẽ và bền bỉ của mỗi một dân tộc đã đặt ra vấn đề về vai trò của giới trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước đối với việc gìn giữ bản sắc văn hóa.

Như chúng ta đã biết, bản sắc văn hóa là điều cốt lõi mang tính đặc trưng, màu sắc riêng của mỗi một quốc gia, dân tộc; được hình thành và được vun đắp song song với quá trình dựng nước và giữ nước theo cả chiều đồng đại và lịch đại. Đó có thể là những giá trị về vật chất, cũng có thể là những giá trị văn hóa về tinh thần như phong tục tập quán, truyền thống văn hóa,.... Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị đó luôn bền vững, trường tồn theo thời gian như nền văn minh lúa nước, trống đồng Đông Sơn, tinh thần yêu nước mạnh mẽ, bền bỉ như sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử dân tộc, tinh thần "tương thân tương ái" giàu giá trị nhân văn, hay truyền thống đạo lí "uống nước nhớ nguồn", "ân nghĩa thủy chung",....

Bản sắc văn hóa có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với mỗi một quốc gia, dân tộc. Trước hết, bản sắc chính là cái gốc, cái hồn cốt lõi khẳng định sự tồn tại của mỗi một quốc gia, dân tộc. Điều này đã được Nguyễn Trãi - tác giả của áng thiên cổ hùng văn "Bình Ngô đại cáo" sớm khẳng định trong giai đoạn lịch sử trung đại. Trong tác phẩm của mình, để nêu ra một khái niệm hoàn chỉnh về quốc gia, dân tộc, Nguyễn Trãi đã nêu ra năm yếu tố, trong đó có hai yếu tố về nền văn hiến và phong tục tập quán, thể hiện rõ sự ý thức sâu sắc về vai trò của bản sắc văn hóa. Không chỉ dừng lại ở đó, bản sắc còn là cái nôi nuôi dưỡng ý thức về quyền độc lập và ý thức gìn giữ non sông, đất nước đối với mỗi một con người. Trong vô vàn những quốc gia tồn tại bình đẳng với bức tranh đa dạng và muôn màu sắc, bản sắc chính là một trong những yếu tố làm nên đặc trưng riêng, không thể hòa lẫn, hợp nhất giữa các đất nước.
Trong bối cảnh hòa nhập vào nền kinh tế thị trường và mở cửa hội nhập quốc tế hiện nay, vai trò vị trí của bản sắc văn hóa dân tộc càng được khẳng định hơn nữa và gắn bó mật thiết với trách nhiệm của thế hệ trẻ. Là những chủ nhân tương lai của đất nước, thế hệ thanh thiếu niên học sinh Việt Nam đã và đang phát huy bản sắc dân tộc bằng những việc làm tích cực. Mặc dù có sự du nhập và tác động từ văn hóa nước ngoài nhưng không ít bạn trẻ vẫn tìm về với những giá trị truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc như những trò chơi dân gian, những loại hình văn hóa dân gian như ca trù, nhã nhạc cung đình,..., đặc biệt là không ngần ngại quảng bá hình ảnh của Việt Nam ra thế giới. Trong phần thi về Trang phục dân tộc, Hoa hậu H'Hen Niê đã tỏa sáng với bộ quốc phục được lấy cảm hứng từ những chiếc bánh mì, mang theo niềm tự hào về thành tựu nông nghiệp của nước ta trên đấu trường nhan sắc quốc tế.

Tuy nhiên, bên cạnh đó, trong xã hội hiện nay, chúng ta vẫn dễ dàng bắt gặp những thanh niên với lối sống xa rời bản sắc dân tộc. Họ thờ ơ với những giá trị truyền thống ở cả vật chất cũng như tinh thần; và đề cao những giá trị văn hóa du nhập ở nước ngoài qua sự thần tượng, sính ngoại vượt ngưỡng cho phép. Chẳng hạn như việc các bạn trẻ vô tư sử dụng những ngôn từ nước ngoài xen kẽ vào tiếng Việt, tạo nên những cách diễn đạt khó hiểu và ảnh hưởng đến sự trong sáng của tiếng Việt. Những hành động đó đã vô tình tác động xấu đến việc duy trì, phát huy nền văn hóa dân tộc.

Thế hệ trẻ cần ý thức được vai trò, ý nghĩa của bản sắc dân tộc để nâng cao tinh thần gìn giữ những giá trị tốt đẹp này. Đồng thời, cần rèn luyện lối sống, những hành động tích cực phù hợp với những truyền thống đạo lí tốt đẹp của dân tộc, bảo lưu, phát huy những giá trị riêng đậm đà bản sắc dân tộc. Chúng ta còn cần lên án, phê phán những hành vi làm mai một bản sắc dân tộc, và có thái độ đấu tranh mạnh mẽ để bài trừ và tẩy chay những hoạt động văn hóa không lành mạnh đang lan truyền với tốc độ chóng mặt trong xã hội hiện nay.

Như vậy, thế hệ trẻ là tầng lớp có vai trò, ý nghĩa to lớn trong việc gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Là những học sinh được sinh ra và lớn lên trong cái nôi của bản sắc dân tộc, chúng ta cần nỗ lực, cố gắng trong học tập, lao động để trở thành những công dân tốt, góp phần xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước.


Câu 1:
Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2.
Bài thơ tuân thủ các quy tắc cơ bản của thơ Đường như niêm, luật và vần. Các câu thơ có sự cân đối về hình thức và ý nghĩa, đặc biệt là sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Nhịp điệu thơ đều, giọng điệu trang trọng. Do đó, bài thơ được sáng tác theo luật Đường.

Câu 3.
Một biện pháp tu từ gây ấn tượng trong bài thơ là biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh “thép” trong câu “Hiện đại thi trung ương hữu thiết”. Hình ảnh “thép” không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của con người thời đại mới. Biện pháp này giúp bài thơ trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ quan niệm của tác giả rằng thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ hành động và tinh thần đấu tranh.

Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, nghĩa là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khốc liệt của xã hội và khơi dậy ý chí đấu tranh. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, sẵn sàng xung phong cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt lên hàng đầu, vì vậy thơ ca cần trở thành một vũ khí tinh thần phục vụ cho mục tiêu cứu nước. Đây chính là lý do tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca và người làm thơ.

Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả. Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng

*) DNNN là bộ phận quan trọng nhất của KTNN, giữ vị trí then chốt, trọng yếu; phải tiên phong trong việc ứng dụng tiến bộ khoa học – công nghệ hiện đại, trình độ quản lý tiên tiến, tăng năng suất lao động và đi đầu về chất lượng, hiệu quả kinh tế.

- Kinh tế nhà nước là công cụ, lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng, điều tiết, dẫn dắt thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, khắc phục các “khuyết tật” của cơ chế thị trường. Các nguồn lực kinh tế nhà nước được sử dụng phù hợp với chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển đất nước và cơ bản được phân bổ theo cơ chế thị trường. Doanh nghiệp nhà nước tập trung vào lĩnh vực then chốt, địa bàn quan trọng, quốc phòng – an ninh; hoạt động theo cơ chế thị trường, quản trị hiện đại theo chuẩn mực quốc tế; lấy hiệu quả kinh tế làm tiêu chí đánh giá chủ yếu, cạnh tranh bình đẳng với doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế

- Như vậy, đến nay, hệ thống DNNN đã có những bước phát triển quan trọng trong sự nghiệp đổi mới của cả nền kinh tế.

*) Một số giải pháp nhằm tăng cường vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

- Một là, đổi mới, sắp xếp và tổ chức lại một cách triệt để các DNNN ở các ngành, lĩnh vực then chốt, trọng yếu của nền kinh tế.

- Hai là, tăng cường vai trò của DNNN với tư cách là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước.

- Ba là, tăng cường vai trò, vị trí của DNNN với tư cách là bộ phận nòng cốt của KTNN

- Bốn là, tăng cường tính tự chủ của DNNN trong môi trường cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế, các chủ thể kinh tế khác trong nền kinh tế.

CÂU 1:

a, ♦ Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân

+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.

+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân

+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.

- Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.

+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.

- Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

b, - Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”… 

♦ Thành tựu về chính trị:

- Đổi mới tư duy chính trị

- Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.

- Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.

CÂU 2:

♦ Thành tựu về kinh tế:

- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.

♦ Thành tựu về xã hội

- Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.

- Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.

- Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.

♦ Thành tựu về văn hóa:

- Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.

- Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.

♦ Thành tựu về hội nhập quốc tế:

- Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.

- Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.