NGUYỄN TRỌNG NGHĨA

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN TRỌNG NGHĨA
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ thuở lên sáu, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi trong sách và từ đó sáng tạo nên bức vẽ độc đáo của riêng mình. Điều đáng quý là nhân vật không nhìn sự vật theo lối thông thường mà bằng cái nhìn tưởng tượng đầy sáng tạo: bên trong “chiếc mũ” tưởng tượng của người lớn lại là cả một con voi đang nằm trong bụng trăn. Qua chi tiết ấy, ta thấy “tôi” là biểu tượng cho tâm hồn trẻ thơ – hồn nhiên, phong phú và đầy khả năng sáng tạo.Tuy nhiên, khi không được người lớn công nhận, “tôi” rơi vào thất vọng và buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Chi tiết này cho thấy sự tổn thương âm thầm của một đứa trẻ không được lắng nghe, đồng thời phản ánh sức ảnh hưởng mạnh mẽ của người lớn đối với thế giới nội tâm của trẻ nhỏ. Dù trưởng thành, nhân vật “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ như một “phép thử” dành cho những người lớn gặp gỡ trong đời. Điều đó chứng tỏ sâu thẳm trong tâm hồn, “tôi” vẫn gìn giữ phần hồn nhiên của tuổi thơ và vẫn mong tìm được một người có thể thực sự hiểu mình. Nhân vật “tôi” vì thế không chỉ là hình ảnh cá nhân mà còn đại diện cho khát vọng được thấu hiểu của mọi trẻ em.

Câu 2:

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa thế giới tâm hồn của trẻ thơ và cách nhìn thực tế, khô cứng của người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, đây là một nhận định đầy suy ngẫm về trí tưởng tượng, cảm xúc và cách con người cảm nhận cuộc sống.

Trẻ con “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi chúng sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Một que gỗ có thể trở thành thanh kiếm, một bãi cát có thể biến thành tòa lâu đài, một đám mây có thể hóa thành muôn hình vạn trạng. Thế giới đối với trẻ thơ luôn mới mẻ, kỳ diệu. Chúng không bị giới hạn bởi những khuôn mẫu cứng nhắc hay nỗi lo cơm áo gạo tiền. Nhờ vậy, trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị nhất.

Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi họ thường nhìn cuộc sống qua lăng kính thực dụng. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với áp lực công việc, trách nhiệm và những toan tính đời thường. Dần dần, họ đánh mất sự hồn nhiên và khả năng rung động trước những điều nhỏ bé. Một cảnh hoàng hôn có thể chỉ còn là sự thay đổi của ánh sáng, không còn là bức tranh tuyệt đẹp khiến lòng người xao xuyến. Khi mọi thứ được cân đo bằng lợi ích và giá trị vật chất, tâm hồn con người trở nên khô cằn.

Tuy nhiên, ý kiến trên không nhằm phủ nhận vai trò của sự trưởng thành. Người lớn cần lý trí để xây dựng cuộc sống ổn định. Điều quan trọng là không để lý trí làm mất đi cảm xúc và trí tưởng tượng. Giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ sẽ giúp con người sống phong phú và nhân ái hơn.

Là người trẻ, chúng ta đang ở ranh giới giữa hai thế giới ấy. Ta cần học cách trưởng thành nhưng cũng phải biết nuôi dưỡng ước mơ, sáng tạo và sự nhạy cảm. Khi biết kết hợp giữa lý trí của người lớn và tâm hồn của trẻ thơ, ta sẽ vừa vững vàng trước thử thách, vừa không đánh mất niềm vui sống.

Câu nói của Leopardi vì thế nhắc nhở mỗi chúng ta: đừng để thời gian lấy đi khả năng nhìn thấy điều kỳ diệu trong cuộc sống. Bởi hạnh phúc đôi khi không nằm ở những điều to lớn, mà ở chính cách ta cảm nhận thế giới quanh mình.



Câu 1:

-Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”. Người kể chuyện đồng thời là nhân vật chính.

Câu 2:

-“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi. Tuy nhiên, người lớn lại tưởng đó là một chiếc mũ vì họ chỉ nhìn bề ngoài mà không hiểu được ý nghĩa bên trong.

Câu 3:

-Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ quan niệm rằng những môn ấy thiết thực, giúp đảm bảo tương lai và nghề nghiệp ổn định. Họ coi việc vẽ vời, tưởng tượng là viển vông, không thực tế. Điều đó cho thấy cách nhìn thiên về lý trí, thực dụng của người lớn, thiếu sự thấu hiểu và khuyến khích trí tưởng tượng của trẻ nhỏ.

Câu 4: Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:

-Thiếu trí tưởng tượng

-Chỉ nhìn sự vật qua vẻ bề ngoài.

-Quan tâm đến những vấn đề “nghiêm túc” như tiền bạc, chính trị, địa vị.

-Không chịu lắng nghe hay cố gắng hiểu trẻ em.

Nhận xét: Tác giả phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc sự khô khan, thực dụng và hạn chế trong cách nhìn của người lớn. Qua đó, ông đề cao thế giới tâm hồn phong phú, sáng tạo của trẻ thơ.

Câu 5: Qua văn bản, em rút ra những bài học:

-Cần biết giữ gìn trí tưởng tượng và sự hồn nhiên của tuổi thơ.

-Không nên nhìn sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài mà phải biết khám phá bản chất bên trong.

-Người lớn cần lắng nghe và thấu hiểu trẻ em hơn.

-Mỗi người phải biết trân trọng sự khác biệt và sáng tạo của người khác.



Câu 1:

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” trích trong tập Nhật kí trong tù thể hiện sâu sắc quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh về sứ mệnh của thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm quen thuộc của thơ cổ phương Đông với những hình ảnh thiên nhiên giàu tính ước lệ: “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê kết hợp với nhịp thơ dồn dập đã tái hiện một thế giới thanh nhã, thơ mộng, cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với giá trị nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự ngợi ca ấy. Ở hai câu sau, giọng điệu chuyển sang mạnh mẽ, dứt khoát: thơ hiện đại “ưng hữu thiết” – phải có “thép”. “Thép” ở đây không chỉ là chất liệu cứng rắn mà còn là biểu tượng của ý chí chiến đấu, tinh thần cách mạng và trách nhiệm xã hội. Đặc biệt, hình ảnh “thi gia dã yếu hội xung phong” đã nâng tầm người làm thơ từ vị thế thưởng ngoạn lên vị thế chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, giàu tính đối sánh giữa “cổ” và “hiện đại”, giữa cái đẹp thuần túy và lý tưởng hành động. Qua bài thơ, ta thấy rõ quan niệm: văn chương không thể tách rời cuộc sống, mà phải góp phần vào sự nghiệp đấu tranh vì tự do, độc lập của dân tộc. Ngắn gọn nhưng hàm súc, bài thơ là sự kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển và tinh thần hiện đại.

Câu 2:

Trong dòng chảy hội nhập mạnh mẽ của thời đại số, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trở thành một vấn đề quan trọng đối với giới trẻ hôm nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là nền tảng tinh thần, tạo nên bản sắc và sức mạnh nội sinh của một quốc gia.

Văn hóa truyền thống bao gồm phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực, nghệ thuật dân gian, đạo lý ứng xử… Đó là những giá trị được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ có cơ hội tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau. Điều đó mở ra tầm nhìn rộng lớn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt bản sắc dân tộc nếu thiếu ý thức gìn giữ.

Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống. Hình ảnh áo dài xuất hiện nhiều hơn trong các sự kiện quan trọng; các bạn trẻ quảng bá ẩm thực Việt Nam trên mạng xã hội; nhiều dự án phục dựng nghệ thuật dân gian, bảo tồn di sản được khởi xướng bởi những người rất trẻ. Không ít bạn còn tìm hiểu lịch sử, trân trọng các giá trị đạo đức như lòng hiếu thảo, tinh thần tương thân tương ái – những nét đẹp làm nên cốt cách con người Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa dân tộc, chạy theo trào lưu ngoại lai một cách thiếu chọn lọc. Có người coi nhẹ tiếng Việt, ít quan tâm đến lịch sử, truyền thống; thậm chí có những hành vi ứng xử thiếu chuẩn mực trên không gian mạng. Nếu tình trạng này kéo dài, bản sắc văn hóa có nguy cơ bị mai một.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín trước cái mới. Ngược lại, giới trẻ cần biết tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc, đồng thời sáng tạo để làm mới các giá trị truyền thống. Khi âm nhạc dân gian được phối khí hiện đại, khi trang phục truyền thống được thiết kế phù hợp với đời sống hôm nay, văn hóa sẽ tiếp tục sống và lan tỏa.

Mỗi người trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: tìm hiểu lịch sử dân tộc, trân trọng tiếng Việt, tham gia lễ hội truyền thống với thái độ văn minh, quảng bá hình ảnh quê hương trên các nền tảng số. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường thuận lợi để giáo dục lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là cách để khẳng định bản sắc Việt Nam trong thời đại hội nhập. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng, trở thành nguồn sức mạnh bền vững cho tương lai đất nước.



Câu 1: Văn bản được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu)

Câu 2:Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

– Có gieo vần ở các câu 1, 2, 4 (“mỹ” – “phong” – “xung phong” – vần “ong” theo bản phiên âm Hán Việt).

– Bố cục chặt chẽ theo kết cấu đề – thực – luận – kết.

Câu 3: Biện pháp tu từ em ấn tượng là liệt kê trong câu:“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”.

Tác giả liệt kê hàng loạt hình ảnh quen thuộc của thơ cổ: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Biện pháp này giúp:

-Gợi ra một thế giới thiên nhiên rộng lớn, thơ mộng.

-Nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của thơ xưa: thiên về vẻ đẹp tự nhiên, trữ tình, thanh nhã.

-Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình và tính khái quát.

-Tác giả vừa trân trọng cái đẹp của thơ cổ, vừa chuẩn bị cho sự đối sánh với thơ hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4: Tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”

Bởi vì bài thơ ra đời trong hoàn cảnh đất nước đang chịu cảnh áp bức, nhân dân lầm than, cách mạng cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Trong bối cảnh ấy, thơ ca không thể chỉ dừng ở việc ca ngợi cảnh đẹp mà cần mang “thép” – tức là tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, khát vọng giải phóng dân tộc.Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn cái đẹp mà còn phải là chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Quan niệm này thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật vị nhân sinh của Hồ Chí Minh thơ ca phải gắn với cuộc đời, với nhiệm vụ lịch sử của dân tộc.

Câu 5: Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, giàu tính đối sánh:

-Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa (thiên về thiên nhiên).Hai câu sau: Định hướng cho thơ hiện đại (phải có “thép”, phải xung phong).

-Cách cấu tứ theo lối đối lập giữa “cổ” và “hiện đại” làm nổi bật quan niệm mới về chức năng của thơ ca. Từ việc cảm nhận một tập thơ cổ (Thiên gia thi), tác giả nâng lên thành suy nghĩ mang tính thời đại về sứ mệnh của người cầm bút.


*Về Cơ hội :

-Tăng trưởng kinh tế: Đổi mới đã tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.

- Đầu tư nước ngoài: Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài đã giúp Việt Nam thu hút một lượng lớn vốn đầu tư từ các công ty nước ngoài. Điều này đã tạo ra cơ hội để phát triển các ngành công nghiệp, tăng cường công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

-Xuất khẩu: Đổi mới đã mở cửa thị trường quốc tế cho các sản phẩm Việt Nam. Việt Nam đã trở thành một trong những nước xuất khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực nông sản, dệt may và điện tử.

-Cải cách hành chính: Đổi mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc cải cách hành chính, giảm bớt quy trình phức tạp và thủ tục rườm rà. Điều này đã giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và thu hút đầu tư.

*Về Thách thức:

-Cạnh tranh: Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, Việt Nam đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nước khác. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường năng lực nghiên cứu và phát triển.

-Hạ tầng kỹ thuật: Mặc dù đã có nhiều cải tiến, nhưng hạ tầng kỹ thuật của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và vận chuyển hàng hóa, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và giới hạn khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

-Vấn đề môi trường: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế đã gây ra nhiều vấn đề về môi trường, như ô nhiễm không khí, nước và chất thải. Việc giải quyết các vấn đề môi trường này đòi hỏi sự đầu tư và quản lý hiệu quả từ phía chính phủ và các doanh nghiệp.

-Ung thư công nghiệp: Sự tăng trưởng nhanh chóng của các ngành công nghiệp đã gây ra nhiều vấn đề về ung thư công nghiệp, như lao động trẻ em, điều kiện làm việc không an toàn và vi phạm quyền lao động. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và can thiệp từ phía chính phủ và các tổ chức xã hội.

Câu 1:

a)- Những bài học lịch sử của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:

+ Luôn nêu cao tinh thần yêu nước và lòng nhân đạo cao cả của con người Việt Nam

+ Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết dân tộc

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự đồng tình ủng hộ của khu vực, quốc tế

+ Vận dụng sáng tạo và phát huy nghệ thuật lãnh đạo chính trị và quân sự toàn diện, thống nhất trong cả nước

b) - Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”… 

Câu 2:

♦ Thành tựu về chính trị:

- Đổi mới tư duy chính trị

- Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.

- Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.

♦ Thành tựu về kinh tế:

- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.

♦ Thành tựu về xã hội

- Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.

- Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.

- Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.

♦ Thành tựu về văn hóa:

- Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.

- Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.

♦ Thành tựu về hội nhập quốc tế:

- Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.

- Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.


Câu 1: Bài làm

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lập luận mạch lạc, dẫn chứng tiêu biểu và giọng văn giàu cảm xúc. Trước hết, người viết đã xác định rõ luận đề khi tập trung làm nổi bật cái đẹp trong tác phẩm qua nhiều phương diện: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp của mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Các luận điểm được triển khai theo trình tự hợp lí, có sự liên kết chặt chẽ, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và tiếp nhận vấn đề. Bên cạnh đó, hệ thống dẫn chứng được trích từ những chi tiết đặc sắc của truyện ngắn như cảnh đi săn, tiếng kêu thảm thiết của đàn khỉ hay hành động phóng sinh của ông Diểu, qua đó làm sáng tỏ quá trình chuyển biến nhận thức và tâm hồn của nhân vật. Những dẫn chứng này không chỉ xác thực mà còn giàu sức gợi, góp phần tăng tính chân thực và độ tin cậy cho lập luận. Đặc biệt, người viết không dừng lại ở việc phân tích nội dung tác phẩm mà còn bày tỏ quan điểm nhân văn sâu sắc khi lên án hành động tàn sát thiên nhiên và khẳng định khả năng cảm hóa, thức tỉnh lương tri của cái đẹp. Giọng văn vừa giàu chất nghị luận vừa thấm đẫm cảm xúc đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, khiến người đọc không chỉ bị thuyết phục bằng lí trí mà còn bằng tình cảm. Nhờ vậy, văn bản không chỉ làm rõ giá trị nội dung và tư tưởng của truyện ngắn Muối của rừng mà còn góp phần khơi dậy ý thức trách nhiệm của con người trong việc gìn giữ, trân trọng thiên nhiên và những giá trị nhân văn bền vững của cuộc sống.

Câu 2:

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, mạng xã hội thời gian gần đây đã xuất hiện nhiều clip ghi lại quá trình các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Những đoạn video mộc mạc, chân thực ấy không chỉ phản ánh thực trạng đáng báo động của môi trường sống mà còn cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của thế hệ trẻ hôm nay. Từ góc nhìn của người trẻ, đây là một hiện tượng xã hội đáng trân trọng, đồng thời cũng gợi ra nhiều suy ngẫm sâu sắc.

Trước hết, sự lan tỏa của các clip dọn rác cho thấy người trẻ ngày càng ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với môi trường. Trong khi không ít người còn thờ ơ, coi ô nhiễm là vấn đề “của ai đó”, thì nhiều bạn trẻ đã chủ động hành động bằng chính sức lực và thời gian của mình. Họ sẵn sàng lội bùn dưới ao tù, cúi mình nhặt từng túi nilon trên bãi biển hay thu gom rác thải tồn đọng nhiều năm dưới chân cầu. Những hành động tưởng như nhỏ bé ấy lại mang ý nghĩa lớn lao, bởi nó thể hiện tinh thần dấn thân, trách nhiệm công dân và tình yêu đối với không gian sống chung của cộng đồng.

Không dừng lại ở đó, việc chia sẻ những hoạt động thu gom rác trên mạng xã hội còn có sức lan tỏa mạnh mẽ. Trong thời đại số, mạng xã hội là nơi định hướng xu hướng, ảnh hưởng sâu rộng đến suy nghĩ và hành vi của giới trẻ. Khi những nội dung tích cực như bảo vệ môi trường được lan truyền, nó góp phần thay đổi cách nhìn của cộng đồng, đặc biệt là của những người trẻ khác. Từ việc “xem cho biết”, nhiều người đã chuyển sang “làm theo”, tham gia các nhóm tình nguyện, các chiến dịch làm sạch môi trường hoặc đơn giản là điều chỉnh lối sống hằng ngày theo hướng xanh – sạch – bền vững hơn.

Tuy nhiên, nhìn nhận một cách thẳng thắn, cũng có ý kiến cho rằng một số clip dọn rác mang tính hình thức, nhằm thu hút lượt xem hay xây dựng hình ảnh cá nhân. Đây là điều không thể phủ nhận trong môi trường mạng xã hội đầy tính cạnh tranh. Nhưng nếu đánh giá một cách công bằng, dù động cơ ban đầu là gì, việc thu gom rác vẫn mang lại lợi ích thực tế cho môi trường và cộng đồng. Quan trọng hơn, chính từ những hành động ấy, ý thức bảo vệ môi trường được đánh thức, đối thoại xã hội được mở ra và những giá trị tích cực được gieo mầm. Điều cần thiết là người trẻ không nên dừng lại ở những hành động mang tính phong trào, mà cần duy trì sự bền bỉ, lâu dài và gắn liền với thay đổi nhận thức từ gốc rễ.

Từ góc nhìn của người trẻ, bảo vệ môi trường không phải là trách nhiệm của riêng ai, càng không phải là việc chỉ làm khi “lên hình”. Đó là một quá trình đòi hỏi sự tự giác, kỷ luật và đồng lòng của cả cộng đồng. Người trẻ hôm nay, với sức trẻ, tri thức và khả năng tiếp cận công nghệ, hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong trong công cuộc này: từ việc hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, phân loại rác tại nguồn, đến việc lên tiếng phê phán những hành vi gây hại cho môi trường.

Tóm lại, những clip ghi lại quá trình các bạn trẻ thu gom rác thải không chỉ là hình ảnh đẹp trên mạng xã hội mà còn là biểu hiện sinh động của tinh thần trách nhiệm, ý thức cộng đồng và khát vọng cống hiến của thế hệ trẻ trong thời đại mới. Giữa vô vàn thách thức môi trường đang hiện hữu, những hành động ấy, dù nhỏ bé, vẫn góp phần tạo nên sự thay đổi tích cực. Là người trẻ, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ rằng: bảo vệ môi trường chính là bảo vệ tương lai của chính mình và các thế hệ mai sau.

Câu 1:

- Luận đề: Làm rõ và khẳng định cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, sự thức tỉnh lương tri và quá trình hướng thiện của nhân vật ông Diểu, từ đó đề cao mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Câu 2:

- Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là: "Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó."

Câu 3:

- Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản. Nhan đề khái quát đúng trọng tâm nghị luận, định hướng cho người đọc nhận diện và khám phá các phương diện của cái đẹp được phân tích trong bài viết như: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp của sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Toàn bộ nội dung văn bản đều tập trung làm sáng tỏ nhan đề, cho thấy sự thống nhất giữa tên gọi và nội dung triển khai.

Câu 4:

- Biện pháp tu từ liệt kê: chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, tiếng súng săn, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng

- Tác dụng

+ Cách liệt kê này giúp tái hiện sinh động, cụ thể vẻ đẹp đa dạng, giàu sức sống của rừng già, đồng thời làm nổi bật sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên yên bình và hành động săn bắn tàn nhẫn của con người

+ Nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên trong việc đánh thức lương tri, cảm xúc và sự thức tỉnh của nhân vật ông Diểu

Câu 5:

- Qua văn bản, người viết hướng đến mục đích khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc của truyện ngắn Muối của rừng, đồng thời gửi gắm thông điệp về trách nhiệm của con người trước thiên nhiên. Quan điểm của người viết nhất quán, rõ ràng: thiên nhiên không chỉ mang vẻ đẹp thẩm mĩ mà còn có khả năng cảm hóa con người, đánh thức lương tri và hướng con người đến điều thiện. Tình cảm của người viết thể hiện sự trân trọng thiên nhiên, đồng cảm với sự chuyển biến tâm hồn của nhân vật ông Diểu và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người

Câu 1: Thể loại của văn bản là truyện truyền thuyết hiện đại

Câu 2: Ngôi kể thứ 1-Người kể xưng "tôi"

Câu 3: Cốt truyện được sáng tạo mới dựa trên truyện dân gian, không chỉ dừng ở việc kể lại cuộc giao tranh giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh. Cốt truyện mang màu sắc lãng mạn, trữ tình, huyền ảo chứ không chỉ mang tính truyền thuyết chiến thắng – thua cuộc như bản dân gian.

Câu 4: Chi tiết hoang đường, kì ảo là "Nước suối cuộn sóng, dựng đứng lên, thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn"

Tác dụng : + Tô đậm yếu tố thần thoại trong câu chuyện.
+ Thể hiện vẻ đẹp vừa thực vừa mộng của mối tình giữa Mỵ Nương và Thủy Tinh.
+ Làm cho văn bản thêm phần huyền ảo, gợi cảm xúc bi thương và lãng mạn

Câu 5: Em ấn tượng với chi tiết "Còn nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, ngày này, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này. Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ gặp nhau như thế"

Vì tính lãng mạn và tinh tế. Chi tiết này biến Thủy Tinh từ một vị thần tàn bạo thành một người tình lãng mạn, tinh tế. Cuộc gặp gỡ không cần ồn ào, tranh chấp, mà chỉ cần sự yên tĩnh, riêng tư qua những giọt " mưa thu thánh thót"



Câu 1:

Nhân vật Thủy Tinh trong hai tác phẩm có điểm chung là tài năng, sức mạnh và sự ngang tài ngang sức với Sơn Tinh, nhưng khác biệt cơ bản ở tính cách và ý nghĩa biểu tượng: ở truyền thuyết Thủy Tinh hiện lên là kẻ thất bại, Thủy Tinh là nhân vật phản diện, gây ra mâu thuẫn chính với Sơn Tinh trong cuộc chiến nhằm mục đích chiếm đoạt Mị Nương và gián tiếp lý giải hiện tượng lũ lụt hàng năm. Nhân vật mang tính biểu tượng nhiều hơn là cảm xúc con người. Tuy nhiên, trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời của Hòa Vang, Thủy Tinh được tái hiện với hình ảnh hoàn toàn mới mẻ và đầy nhân tính. Ông không chỉ là vị thần thất bại mà là một người từng yêu sâu sắc, biết hi sinh và bao dung. Thủy Tinh không oán hận Sơn Tinh, mà vẫn dành cho Mỵ Nương tình cảm thuần khiết, nồng nàn và bền bỉ.Thủy Tinh không còn là kẻ thù của Sơn Tinh mà là một biểu tượng lãng mạn của biển cả, của tình yêu. Mâu thuẫn trong câu chuyện không còn là cuộc chiến giữa hai thần mà là cuộc giằng xé trong nội tâm của Mị Nương giữa bổn phận và tình yêu. Sự khác biệt ấy cho thấy sự chuyển biến trong cách nhìn nhận con người từ sử thi sang nhân văn hiện đại: thay vì đối đầu, con người biết cảm thông và thấu hiểu .Qua đó, Hoà Vang đã mang đến cho truyền thuyết cổ một linh hồn mới-một Thuỷ Tinh giàu tình yêu, có chiều tâm lý và nhân bản.

Câu 2:

Tình yêu là một trong những điều thiêng liêng và cao quý nhất trong cuộc sống con người. Nó không chỉ mang đến niềm hạnh phúc, say mê mà còn thử thách trái tim bằng những nỗi đau, mất mát và những hi sinh thầm lặng. Trong mọi mối quan hệ yêu thương, sự hi sinh luôn được xem là thước đo chân thành, là nền tảng khiến tình yêu trở nên sâu sắc và bền vững hơn.

Hi sinh trong tình yêu là sự sẵn sàng chịu thiệt thòi, tổn thương, thậm chí mất mát bản thân để mang lại hạnh phúc cho người mình yêu. Người biết yêu thật lòng không chỉ muốn “nhận” mà còn biết “cho đi”. Họ có thể từ bỏ một phần niềm vui, lợi ích, thậm chí cả danh dự hay ước mơ cá nhân để đối phương được bình yên. Trong văn học, ta từng bắt gặp nhiều hình ảnh đẹp về sự hi sinh ấy. Trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời của Hòa Vang, Thủy Tinh không còn là vị thần hiếu thắng, báo thù như trong truyền thuyết dân gian, mà trở thành một người đàn ông biết yêu và biết hi sinh. Dù mang nặng tình cảm với Mỵ Nương, dù phải chịu nỗi đau mất người mình yêu, Thủy Tinh vẫn chọn cách bao dung, vị tha, chấp nhận lùi lại để Mỵ Nương được sống bình yên bên Sơn Tinh. Tình yêu ấy không còn là sự chiếm hữu mà là sự hiểu và thấu cảm – thứ tình yêu đạt đến vẻ đẹp của nhân cách và tâm hồn con người.

Sự hi sinh trong tình yêu là biểu hiện cao nhất của lòng vị tha và nhân ái. Khi yêu, con người thường trở nên tốt đẹp hơn, biết sống vì người khác hơn. Người mẹ có thể hi sinh tuổi xuân vì con, người vợ có thể hi sinh những ước mơ cá nhân để chăm lo cho gia đình, người yêu có thể hi sinh niềm vui riêng để bảo vệ người mình thương. Những hi sinh ấy có khi nhỏ bé, thầm lặng, nhưng lại góp phần tạo nên sự gắn bó, bền chặt và đáng trân trọng. Chính nhờ có hi sinh, tình yêu mới trở nên thiêng liêng, vượt lên trên những cảm xúc ích kỉ hay toan tính đời thường.

Tuy nhiên, hi sinh không đồng nghĩa với đánh mất bản thân hay chịu đựng một cách mù quáng. Hi sinh chân chính chỉ có giá trị khi nó xuất phát từ tình yêu tự nguyện, từ khát vọng muốn người mình yêu được hạnh phúc chứ không phải sự phục tùng hay lệ thuộc. Nếu tình yêu chỉ có một phía hi sinh còn phía kia thờ ơ, vô cảm, thì đó không còn là tình yêu đúng nghĩa mà là sự tổn thương. Vì thế, trong tình yêu, sự hi sinh phải đi cùng với thấu hiểu và tôn trọng – khi đó, nó mới trở thành nguồn sức mạnh khiến con người trưởng thành hơn.

Tình yêu có thể không trọn vẹn, nhưng sự hi sinh sẽ khiến nó trở nên vĩnh cửu. Thủy Tinh dù không có được Mỵ Nương, nhưng tấm lòng vị tha của chàng khiến người đọc cảm phục. Chính sự hi sinh ấy làm cho tình yêu trở nên đẹp đẽ, nhân hậu và có sức lay động lòng người hơn cả chiến thắng của Sơn Tinh. Cũng như trong cuộc sống, đôi khi tình yêu không cần phải là sự sở hữu, mà chỉ cần một người biết lặng lẽ hi sinh, âm thầm cầu chúc cho người kia được hạnh phúc.

Sự hi sinh trong tình yêu là một giá trị nhân văn cao đẹp, làm nên vẻ đẹp của tâm hồn con người. Nó giúp ta biết yêu thương nhiều hơn, biết sống có trách nhiệm hơn và biết trân trọng những gì mình đang có. Khi con người biết hi sinh, tình yêu sẽ vượt qua mọi giới hạn của thời gian, khoảng cách và cả cái chết.

Tóm lại, hi sinh không làm con người yếu đuối mà khiến tình yêu trở nên cao cả. Chính sự hi sinh chân thành đã biến tình yêu thành nguồn sáng nuôi dưỡng tâm hồn, làm nên “những ngày đẹp trời” trong cuộc đời mỗi chúng ta.