NGUYỄN DUY TUẤN KIỆT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN DUY TUẤN KIỆT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


  1. Giữ vai trò chủ đạo trong các ngành, lĩnh vực then chốt
    DNNN tập trung vào các ngành như năng lượng, viễn thông, tài chính – ngân hàng, khai khoáng, hạ tầng giao thông… góp phần bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh kinh tế quốc gia.
  2. Công cụ điều tiết và định hướng nền kinh tế
    Nhà nước thông qua DNNN để can thiệp, bình ổn thị trường (xăng dầu, điện, lương thực…), góp phần hạn chế tác động tiêu cực của biến động kinh tế trong và ngoài nước.
  3. Đóng góp lớn cho ngân sách và tăng trưởng
    DNNN tạo nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước, thúc đẩy công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước, đặc biệt trong giai đoạn đầu Đổi mới khi khu vực tư nhân còn yếu.
  4. Thực hiện nhiệm vụ chính trị – xã hội
    DNNN tham gia đầu tư vào vùng sâu, vùng xa, lĩnh vực lợi nhuận thấp nhưng cần thiết cho phát triển bền vững và bảo đảm an sinh xã hội



Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện rõ quan điểm nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh về chức năng của thơ ca. Hai câu đầu nhắc đến đặc trưng của thơ xưa với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”, gợi nên thế giới thiên nhiên đẹp đẽ, thanh nhã. Tuy nhiên, nhà thơ không dừng lại ở sự ngợi ca ấy mà chuyển sang một nhận thức mới mẻ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Từ “thép” mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm trước thời cuộc. Trong hoàn cảnh đất nước đang chịu nhiều đau thương, thơ ca không thể chỉ là tiếng hát thưởng ngoạn mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng. Cấu tứ đối lập giữa thơ xưa và thơ nay tạo nên giọng điệu dứt khoát, hàm súc. Qua bài thơ, ta thấy rõ quan niệm: nhà thơ cũng là chiến sĩ, văn học phải gắn liền với đời sống dân tộc.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt, nhất là đối với giới trẻ.


Trước hết, văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu truyền qua nhiều thế hệ như tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội dân gian, trang phục truyền thống, nghệ thuật dân tộc, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần yêu nước… Đó là nền tảng tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử. Nếu đánh mất những giá trị ấy, dân tộc sẽ dần mờ nhạt và dễ bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa.


Giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội tiếp xúc với văn hóa thế giới thông qua mạng xã hội, internet và các phương tiện truyền thông hiện đại. Điều đó mở ra tầm nhìn rộng lớn, song cũng đặt ra nguy cơ sính ngoại, thờ ơ với truyền thống. Thực tế cho thấy, bên cạnh nhiều bạn trẻ tích cực quảng bá áo dài, tiếng Việt, nhạc cụ dân tộc hay tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, vẫn còn không ít người coi thường giá trị xưa cũ, chạy theo lối sống thực dụng, lai căng. Một số bạn hiểu biết khá rõ về văn hóa nước ngoài nhưng lại mơ hồ về lịch sử, phong tục của chính dân tộc mình. Đó là điều đáng suy nghĩ.


Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín hay phủ nhận những giá trị mới. Ngược lại, người trẻ cần biết tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách có chọn lọc, đồng thời ý thức rõ cội nguồn của mình. Việc mặc áo dài trong các dịp lễ, nói và viết tiếng Việt chuẩn mực, tôn trọng phong tục gia đình, tìm hiểu lịch sử dân tộc, tham gia các hoạt động thiện nguyện gắn với truyền thống “tương thân tương ái” – đó đều là những cách thiết thực để bảo tồn giá trị văn hóa. Quan trọng hơn, người trẻ có thể sáng tạo, “làm mới” truyền thống bằng tư duy hiện đại, đưa văn hóa dân tộc đến gần hơn với thế giới thông qua công nghệ và truyền thông.


Là thế hệ tương lai của đất nước, giới trẻ không chỉ thừa hưởng mà còn có trách nhiệm tiếp nối và lan tỏa những giá trị cha ông để lại. Mỗi bạn trẻ cần tự đặt câu hỏi: mình đã hiểu gì về lịch sử, về bản sắc dân tộc? Mình đã làm gì để gìn giữ những điều tốt đẹp ấy? Khi có ý thức sâu sắc về văn hóa truyền thống, chúng ta sẽ có điểm tựa vững chắc để hội nhập mà không hòa tan.


Tóm lại, trong thời đại toàn cầu hóa, ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là nhiệm vụ quan trọng của giới trẻ. Chỉ khi biết trân trọng cội nguồn, mỗi người mới có thể tự tin bước ra thế giới với bản sắc riêng, góp phần làm giàu đẹp thêm nền văn hóa dân tộc Việt Nam.



Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.



Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật:


  • 4 câu thơ
  • Mỗi câu 7 chữ
  • Viết bằng chữ Hán
  • Tuân theo niêm, luật, đối của thơ Đường.






Câu 2. Xác định luật của bài thơ.



Bài thơ làm theo luật bằng (thất ngôn tứ tuyệt luật bằng).


Cách gieo vần: vần bằng ở cuối các câu 1, 2 và 4 (“mỹ” – “phong” – “phong” theo bản phiên âm chữ Hán dùng cùng vần “ong”).

Niêm luật chặt chẽ, phù hợp với phong cách thơ Đường.





Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ em ấn tượng.



Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu thơ:


“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”


(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)


Tác dụng:


  • Gợi ra hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ.
  • Tái hiện đặc trưng của thơ xưa: thiên về vẻ đẹp êm đềm, thanh nhã, lãng mạn.
  • Qua đó làm nổi bật sự đối lập với quan điểm thơ hiện đại ở hai câu sau.



Nhờ phép liệt kê, ý thơ trở nên cụ thể, sinh động và giàu sức gợi.





Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:



“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”?


Bởi vì:


  • Thời đại lúc bấy giờ là thời đại đấu tranh cách mạng, đất nước chìm trong áp bức, chiến tranh.
  • Thơ ca không thể chỉ nói đến vẻ đẹp thiên nhiên mà cần phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh.
  • “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường, sức mạnh cách mạng.
  • Nhà thơ không chỉ là người thưởng ngoạn mà còn phải là người chiến sĩ, biết “xung phong” vì dân tộc.



Quan điểm này thể hiện rõ tư tưởng: văn học phải gắn liền với cuộc sống và cách mạng.





Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.



Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, chặt chẽ:


  • Hai câu đầu: Nhận xét về thơ cổ – thiên về vẻ đẹp thiên nhiên.
  • Hai câu sau: Đưa ra quan điểm về thơ hiện đại – cần có “thép”, nhà thơ phải dấn thân.



Cách triển khai theo kết cấu đối lập – so sánh giữa “xưa” và “nay”, giữa “thiên nhiên” và “chiến đấu”.


Cấu tứ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tư tưởng nghệ thuật tiến bộ, giàu tính chiến đấu của tác giả.



Câu 1. (Khoảng 200 chữ)



Nhân vật “tôi” trong đoạn trích hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi và tự mình sáng tạo nên bức vẽ độc đáo. Điều đó cho thấy tâm hồn phong phú, khả năng quan sát tinh tế và niềm say mê nghệ thuật mãnh liệt. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Sự thất vọng ấy không chỉ là nỗi buồn trẻ thơ mà còn là cú va chạm đầu tiên giữa thế giới hồn nhiên với thực tế khô khan của người trưởng thành. Dù lớn lên, trở thành phi công và đi nhiều nơi, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một cách thử lòng người khác. Qua đó, nhân vật thể hiện khát vọng tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. “Tôi” vừa đại diện cho trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng, vừa là tiếng nói phê phán nhẹ nhàng đối với lối sống thực dụng của người lớn.





Câu 2. (Khoảng 600 chữ)



Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy đã gợi mở một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới của người trưởng thành.


Trước hết, câu nói khẳng định sức mạnh của trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên nơi trẻ nhỏ. Với trẻ con, một chiếc hộp có thể là kho báu, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một bức vẽ đơn sơ có thể ẩn chứa cả thế giới kỳ diệu. Trẻ em không nhìn sự vật chỉ bằng đôi mắt, mà bằng cả trái tim và niềm tin. Chính vì vậy, “nơi chẳng có gì” – những điều bình dị, nhỏ bé – lại chứa đựng “tất cả”: niềm vui, ước mơ, sáng tạo và hy vọng.


Ngược lại, người lớn thường đánh giá mọi thứ dựa trên giá trị vật chất và tính thực tế. Họ có thể sở hữu rất nhiều – tiền bạc, địa vị, hiểu biết – nhưng đôi khi lại đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản đơn của cuộc sống. Khi quá bận rộn với lo toan và lợi ích, họ dễ trở nên khô cứng, không còn nhận ra điều kỳ diệu trong những điều quen thuộc. Vì thế, “trong tất cả” – giữa bao điều lớn lao – họ lại “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn.


Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận người lớn, mà là lời nhắc nhở. Ai rồi cũng lớn lên, nhưng không nhất thiết phải đánh mất sự trong trẻo. Trưởng thành là điều tất yếu, song nếu chỉ chạy theo thực dụng mà quên đi cảm xúc, con người sẽ trở nên nghèo nàn về tinh thần. Ngược lại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, ta sẽ sống phong phú và ý nghĩa hơn.


Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng câu nói là lời nhắn gửi hãy trân trọng thế giới tuổi thơ của mình. Đừng vội vàng đánh đổi trí tưởng tượng, đam mê và sự nhạy cảm chỉ để trở nên “giống người lớn”. Đồng thời, khi bước vào tuổi trưởng thành, mỗi người cần học cách cân bằng: sống có trách nhiệm nhưng vẫn biết mơ mộng; biết thực tế nhưng không lạnh lùng; biết suy nghĩ logic nhưng không đánh mất trái tim rung cảm.


Tóm lại, câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta rằng giá trị thực sự của cuộc sống không chỉ nằm ở những gì ta sở hữu, mà còn ở cách ta cảm nhận. Giữ được ánh nhìn trẻ thơ trong tâm hồn chính là cách để con người luôn tìm thấy “tất cả” giữa cuộc đời rộng lớ



Câu 1. (Khoảng 200 chữ)



Nhân vật “tôi” trong đoạn trích hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi và tự mình sáng tạo nên bức vẽ độc đáo. Điều đó cho thấy tâm hồn phong phú, khả năng quan sát tinh tế và niềm say mê nghệ thuật mãnh liệt. Tuy nhiên, khi đưa bức vẽ cho người lớn xem, “tôi” chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Sự thất vọng ấy không chỉ là nỗi buồn trẻ thơ mà còn là cú va chạm đầu tiên giữa thế giới hồn nhiên với thực tế khô khan của người trưởng thành. Dù lớn lên, trở thành phi công và đi nhiều nơi, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một cách thử lòng người khác. Qua đó, nhân vật thể hiện khát vọng tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. “Tôi” vừa đại diện cho trẻ thơ với trí tưởng tượng bay bổng, vừa là tiếng nói phê phán nhẹ nhàng đối với lối sống thực dụng của người lớn.





Câu 2. (Khoảng 600 chữ)



Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy đã gợi mở một suy ngẫm sâu sắc về sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới của người trưởng thành.


Trước hết, câu nói khẳng định sức mạnh của trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên nơi trẻ nhỏ. Với trẻ con, một chiếc hộp có thể là kho báu, một cành cây có thể trở thành thanh kiếm, một bức vẽ đơn sơ có thể ẩn chứa cả thế giới kỳ diệu. Trẻ em không nhìn sự vật chỉ bằng đôi mắt, mà bằng cả trái tim và niềm tin. Chính vì vậy, “nơi chẳng có gì” – những điều bình dị, nhỏ bé – lại chứa đựng “tất cả”: niềm vui, ước mơ, sáng tạo và hy vọng.


Ngược lại, người lớn thường đánh giá mọi thứ dựa trên giá trị vật chất và tính thực tế. Họ có thể sở hữu rất nhiều – tiền bạc, địa vị, hiểu biết – nhưng đôi khi lại đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp giản đơn của cuộc sống. Khi quá bận rộn với lo toan và lợi ích, họ dễ trở nên khô cứng, không còn nhận ra điều kỳ diệu trong những điều quen thuộc. Vì thế, “trong tất cả” – giữa bao điều lớn lao – họ lại “chẳng tìm được gì” cho tâm hồn.


Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận người lớn, mà là lời nhắc nhở. Ai rồi cũng lớn lên, nhưng không nhất thiết phải đánh mất sự trong trẻo. Trưởng thành là điều tất yếu, song nếu chỉ chạy theo thực dụng mà quên đi cảm xúc, con người sẽ trở nên nghèo nàn về tinh thần. Ngược lại, nếu biết giữ lại một phần hồn nhiên, ta sẽ sống phong phú và ý nghĩa hơn.


Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng câu nói là lời nhắn gửi hãy trân trọng thế giới tuổi thơ của mình. Đừng vội vàng đánh đổi trí tưởng tượng, đam mê và sự nhạy cảm chỉ để trở nên “giống người lớn”. Đồng thời, khi bước vào tuổi trưởng thành, mỗi người cần học cách cân bằng: sống có trách nhiệm nhưng vẫn biết mơ mộng; biết thực tế nhưng không lạnh lùng; biết suy nghĩ logic nhưng không đánh mất trái tim rung cảm.


Tóm lại, câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta rằng giá trị thực sự của cuộc sống không chỉ nằm ở những gì ta sở hữu, mà còn ở cách ta cảm nhận. Giữ được ánh nhìn trẻ thơ trong tâm hồn chính là cách để con người luôn tìm thấy “tất cả” giữa cuộc đời rộng lớ


Trong những năm gần đây, mạng xã hội xuất hiện nhiều clip ghi lại quá trình thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển của các bạn trẻ trên khắp cả nước. Những hình ảnh giản dị ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc và gợi nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với môi trường sống.


Trước hết, hành động thu gom rác của các bạn trẻ thể hiện tinh thần trách nhiệm và ý thức cộng đồng. Môi trường đang ngày càng bị ô nhiễm bởi rác thải sinh hoạt, nhựa, túi nilon… gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc các bạn trẻ chủ động tham gia dọn rác không chỉ góp phần làm sạch cảnh quan mà còn lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường đến cộng đồng.


Hành động ấy còn cho thấy sự năng động, sáng tạo của thế hệ trẻ. Thay vì chỉ kêu gọi bằng lời nói, họ đã biến ý tưởng thành việc làm cụ thể, thiết thực. Những clip được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội trở thành nguồn cảm hứng, khích lệ nhiều người khác cùng chung tay hành động. Đây chính là cách mà người trẻ sử dụng công nghệ để lan tỏa giá trị tích cực, biến mạng xã hội thành nơi gieo mầm cho những việc làm tốt đẹp.


Từ góc nhìn của người trẻ, việc thu gom rác không chỉ là hành động bảo vệ môi trường mà còn là cách khẳng định bản lĩnh và trách nhiệm công dân. Thế hệ trẻ hôm nay không thờ ơ trước những vấn đề xã hội, mà sẵn sàng dấn thân, hành động vì lợi ích chung. Qua đó, họ chứng minh rằng tuổi trẻ không chỉ gắn với mơ ước, hoài bão mà còn gắn với nghĩa vụ và trách nhiệm.


Tuy nhiên, để phong trào này lan tỏa mạnh mẽ hơn, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Chính quyền cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, tổ chức các hoạt động tình nguyện thường xuyên. Người dân cần nâng cao ý thức, hạn chế xả rác bừa bãi. Và mỗi bạn trẻ hãy tiếp tục duy trì tinh thần tích cực, biến việc làm nhỏ bé thành thói quen thường nhật.


Tóm lại, những clip ghi lại cảnh các bạn trẻ thu gom rác thải không chỉ là hình ảnh đẹp mà còn là minh chứng cho trách nhiệm và tình yêu của thế hệ trẻ đối với môi trường. Từ góc nhìn của người trẻ, đó là lời nhắn gửi mạnh mẽ: hãy hành động ngay hôm nay để bảo vệ hành tinh xanh, để tương lai được sống trong một môi trường trong lành và bền vững.

Trong những năm gần đây, mạng xã hội xuất hiện nhiều clip ghi lại quá trình thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển của các bạn trẻ trên khắp cả nước. Những hình ảnh giản dị ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc và gợi nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với môi trường sống.


Trước hết, hành động thu gom rác của các bạn trẻ thể hiện tinh thần trách nhiệm và ý thức cộng đồng. Môi trường đang ngày càng bị ô nhiễm bởi rác thải sinh hoạt, nhựa, túi nilon… gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc các bạn trẻ chủ động tham gia dọn rác không chỉ góp phần làm sạch cảnh quan mà còn lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường đến cộng đồng.


Hành động ấy còn cho thấy sự năng động, sáng tạo của thế hệ trẻ. Thay vì chỉ kêu gọi bằng lời nói, họ đã biến ý tưởng thành việc làm cụ thể, thiết thực. Những clip được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội trở thành nguồn cảm hứng, khích lệ nhiều người khác cùng chung tay hành động. Đây chính là cách mà người trẻ sử dụng công nghệ để lan tỏa giá trị tích cực, biến mạng xã hội thành nơi gieo mầm cho những việc làm tốt đẹp.


Từ góc nhìn của người trẻ, việc thu gom rác không chỉ là hành động bảo vệ môi trường mà còn là cách khẳng định bản lĩnh và trách nhiệm công dân. Thế hệ trẻ hôm nay không thờ ơ trước những vấn đề xã hội, mà sẵn sàng dấn thân, hành động vì lợi ích chung. Qua đó, họ chứng minh rằng tuổi trẻ không chỉ gắn với mơ ước, hoài bão mà còn gắn với nghĩa vụ và trách nhiệm.


Tuy nhiên, để phong trào này lan tỏa mạnh mẽ hơn, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Chính quyền cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, tổ chức các hoạt động tình nguyện thường xuyên. Người dân cần nâng cao ý thức, hạn chế xả rác bừa bãi. Và mỗi bạn trẻ hãy tiếp tục duy trì tinh thần tích cực, biến việc làm nhỏ bé thành thói quen thường nhật.


Tóm lại, những clip ghi lại cảnh các bạn trẻ thu gom rác thải không chỉ là hình ảnh đẹp mà còn là minh chứng cho trách nhiệm và tình yêu của thế hệ trẻ đối với môi trường. Từ góc nhìn của người trẻ, đó là lời nhắn gửi mạnh mẽ: hãy hành động ngay hôm nay để bảo vệ hành tinh xanh, để tương lai được sống trong một môi trường trong lành và bền vững.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.

Thể loại của văn bản là truyện ngắn (hoặc truyện văn học hiện đại) khai thác lại một truyền thuyết dân gian nổi tiếng.

• Văn bản có đầy đủ yếu tố của truyện ngắn: cốt truyện, nhân vật, bối cảnh, và sự kiện.


Câu 2. ngôi kể được sử dụng trong văn bản.

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt) kết hợp với ngôi kể thứ nhất (xưng "tôi" - lời thoại của Thủy Tinh) và ngôi kể thứ nhất (xưng "em" - lời thoại của Mỵ Nương).

Câu 3. Nhận xét về cốt truyện của văn bản.

Cốt truyện của văn bản là sự kế thừa, sáng tạo và phát triển từ cốt truyện gốc của truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh.

Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một chi tiết hoang đường, kì ảo trong văn bản.

Một chi tiết hoang đường, kì ảo nổi bật là sự biến hóa của Thủy Tinh và sự hình thành sính lễ.

Chỉ ra chi tiết:

"Tôi ôm lấy lũ đàn em, nước mắt cứ vỡ ra.

Bỗng lồng ngực tôi nóng rực. Tôi sững sờ: trái tim tôi đã cháy lên, ngùn ngụt. Ngọn Hỏa Tâm ấy đã làm được tất cả. Đêm ấy, ba tầng nước

Thủy Tinh cung thấy đều sôi động... Gần sáng thì cả ba con vật đã hiện hình, đã đi, đã thở rống lên, đã gục gặc đầu vai, đã ra hắn sự sông voi, ngựa, gà..."

• Phân tích tác dụng:

• Nhấn mạnh tình yêu mãnh liệt và sự hi sinh:

Việc Thủy Tinh phải dùng "Hỏa Tâm" (ngọn lửa từ trái tim) của chính mình để hóa phép sính lễ (vì dưới biển không có lửa) là một chi tiết độc đáo. Nó thể hiện tình yêu cháy bỏng, sẵn sàng hi sinh, chịu đựng đau khổ của Thủy Tinh dành cho My Nương. Ngọn lửa phi thường lợt qua mọi quy luật tự nhiên, làm cho sụ cnất bại của Thủy Tinh càng thêm bi kịch.

K

• Khắc họa tính cách nhân vật: Chi tiết này miêu tả Thủy Tinh không chỉ là một vị thần mạnh mẽ mà còn là một người yêu lãng mạn, chân thành và đầy cảm xúc. Sự hi sinh của Thủy Tinh tương phản với sự "thâm trầm điềm đạm như núi" của Sơn Tinh, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc hơn với

Thủy Tinh.

• Tạo sự ly kỳ, hấp dẫn: Chi tiết nước sôi sục, đỏ bầm màu máu cháy, rồi sự hiện hình của ba con vật thần đã tạo nên một cảnh tượng hoành tráng, ly kỳ mang tính chất thần thoại, đúng với đặc trưng của thế loại.

Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?

Chi tiết ấn tượng nhất là lời hẹn ước chia tay đầy cao thượng của Thủy Tinh với Mỵ. Nương qua hình ảnh mưa thu:

"- Hãy bình tâm, Mỵ. Nương. Tôi hiếu em hoàn toàn. Hãy trở về đi và gắng sống như đã sống. Tôi cũng vậy. Tôi sẽ nghe v 1. Còn nêu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tret thu, ngày này, em hãy ở

một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này. Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ gặp nhau như thế."

Lý do ấn tượng:

1. Chuyển hóa tình yêu và sự trả thù: Chi tiết này đã chuyển hóa hoàn toàn sự ghen tuông, thù

hận vô bờ bến của Thủy Tinh trong truyền thuyết gốc thành một tình yêu vị tha, chấp nhận hiện thực và tự nguyện hi sinh, cô đơn.

Thủy Tinh chấp nhận sự thật My Nương là vợ người khác và chọn cách gặp gỡ kín đáo, không làm ảnh hưởng đến hạnh phúc của nàng.

2. Tạo ra một hình ảnh lãng mạn, bi tráng: Hình ảnh Thủy Tinh hóa thân thành "những giọt mưa đầu trong vắt" vào tiết thu vừa lãng mạn, vừa chứa đựng nỗi buồn sâu thẳm. Đó không còn là cơn lũ hung tàn mà là hồn biển, là hơi ấm của người yêu đến thăm. Chi tiết này giúp Thủy Tinh thoát khỏi hình tượng hung thần để trở thành một "kẻ si tình" bị định mệnh nghiệt ngã.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.

Thể loại của văn bản là truyện ngắn (hoặc truyện văn học hiện đại) khai thác lại một truyền thuyết dân gian nổi tiếng.

• Văn bản có đầy đủ yếu tố của truyện ngắn: cốt truyện, nhân vật, bối cảnh, và sự kiện.


Câu 2. ngôi kể được sử dụng trong văn bản.

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt) kết hợp với ngôi kể thứ nhất (xưng "tôi" - lời thoại của Thủy Tinh) và ngôi kể thứ nhất (xưng "em" - lời thoại của Mỵ Nương).

Câu 3. Nhận xét về cốt truyện của văn bản.

Cốt truyện của văn bản là sự kế thừa, sáng tạo và phát triển từ cốt truyện gốc của truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh.

Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một chi tiết hoang đường, kì ảo trong văn bản.

Một chi tiết hoang đường, kì ảo nổi bật là sự biến hóa của Thủy Tinh và sự hình thành sính lễ.

Chỉ ra chi tiết:

"Tôi ôm lấy lũ đàn em, nước mắt cứ vỡ ra.

Bỗng lồng ngực tôi nóng rực. Tôi sững sờ: trái tim tôi đã cháy lên, ngùn ngụt. Ngọn Hỏa Tâm ấy đã làm được tất cả. Đêm ấy, ba tầng nước

Thủy Tinh cung thấy đều sôi động... Gần sáng thì cả ba con vật đã hiện hình, đã đi, đã thở rống lên, đã gục gặc đầu vai, đã ra hắn sự sông voi, ngựa, gà..."

• Phân tích tác dụng:

• Nhấn mạnh tình yêu mãnh liệt và sự hi sinh:

Việc Thủy Tinh phải dùng "Hỏa Tâm" (ngọn lửa từ trái tim) của chính mình để hóa phép sính lễ (vì dưới biển không có lửa) là một chi tiết độc đáo. Nó thể hiện tình yêu cháy bỏng, sẵn sàng hi sinh, chịu đựng đau khổ của Thủy Tinh dành cho My Nương. Ngọn lửa phi thường lợt qua mọi quy luật tự nhiên, làm cho sụ cnất bại của Thủy Tinh càng thêm bi kịch.

K

• Khắc họa tính cách nhân vật: Chi tiết này miêu tả Thủy Tinh không chỉ là một vị thần mạnh mẽ mà còn là một người yêu lãng mạn, chân thành và đầy cảm xúc. Sự hi sinh của Thủy Tinh tương phản với sự "thâm trầm điềm đạm như núi" của Sơn Tinh, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc hơn với

Thủy Tinh.

• Tạo sự ly kỳ, hấp dẫn: Chi tiết nước sôi sục, đỏ bầm màu máu cháy, rồi sự hiện hình của ba con vật thần đã tạo nên một cảnh tượng hoành tráng, ly kỳ mang tính chất thần thoại, đúng với đặc trưng của thế loại.

Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?

Chi tiết ấn tượng nhất là lời hẹn ước chia tay đầy cao thượng của Thủy Tinh với Mỵ. Nương qua hình ảnh mưa thu:

"- Hãy bình tâm, Mỵ. Nương. Tôi hiếu em hoàn toàn. Hãy trở về đi và gắng sống như đã sống. Tôi cũng vậy. Tôi sẽ nghe v 1. Còn nêu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tret thu, ngày này, em hãy ở

một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này. Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ gặp nhau như thế."

Lý do ấn tượng:

1. Chuyển hóa tình yêu và sự trả thù: Chi tiết này đã chuyển hóa hoàn toàn sự ghen tuông, thù

hận vô bờ bến của Thủy Tinh trong truyền thuyết gốc thành một tình yêu vị tha, chấp nhận hiện thực và tự nguyện hi sinh, cô đơn.

Thủy Tinh chấp nhận sự thật My Nương là vợ người khác và chọn cách gặp gỡ kín đáo, không làm ảnh hưởng đến hạnh phúc của nàng.

2. Tạo ra một hình ảnh lãng mạn, bi tráng: Hình ảnh Thủy Tinh hóa thân thành "những giọt mưa đầu trong vắt" vào tiết thu vừa lãng mạn, vừa chứa đựng nỗi buồn sâu thẳm. Đó không còn là cơn lũ hung tàn mà là hồn biển, là hơi ấm của người yêu đến thăm. Chi tiết này giúp Thủy Tinh thoát khỏi hình tượng hung thần để trở thành một "kẻ si tình" bị định mệnh nghiệt ngã.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.

Thể loại của văn bản là truyện ngắn (hoặc truyện văn học hiện đại) khai thác lại một truyền thuyết dân gian nổi tiếng.

• Văn bản có đầy đủ yếu tố của truyện ngắn: cốt truyện, nhân vật, bối cảnh, và sự kiện.


Câu 2. ngôi kể được sử dụng trong văn bản.

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt) kết hợp với ngôi kể thứ nhất (xưng "tôi" - lời thoại của Thủy Tinh) và ngôi kể thứ nhất (xưng "em" - lời thoại của Mỵ Nương).

Câu 3. Nhận xét về cốt truyện của văn bản.

Cốt truyện của văn bản là sự kế thừa, sáng tạo và phát triển từ cốt truyện gốc của truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh.

Câu 4. Chỉ ra và phân tích tác dụng của một chi tiết hoang đường, kì ảo trong văn bản.

Một chi tiết hoang đường, kì ảo nổi bật là sự biến hóa của Thủy Tinh và sự hình thành sính lễ.

Chỉ ra chi tiết:

"Tôi ôm lấy lũ đàn em, nước mắt cứ vỡ ra.

Bỗng lồng ngực tôi nóng rực. Tôi sững sờ: trái tim tôi đã cháy lên, ngùn ngụt. Ngọn Hỏa Tâm ấy đã làm được tất cả. Đêm ấy, ba tầng nước

Thủy Tinh cung thấy đều sôi động... Gần sáng thì cả ba con vật đã hiện hình, đã đi, đã thở rống lên, đã gục gặc đầu vai, đã ra hắn sự sông voi, ngựa, gà..."

• Phân tích tác dụng:

• Nhấn mạnh tình yêu mãnh liệt và sự hi sinh:

Việc Thủy Tinh phải dùng "Hỏa Tâm" (ngọn lửa từ trái tim) của chính mình để hóa phép sính lễ (vì dưới biển không có lửa) là một chi tiết độc đáo. Nó thể hiện tình yêu cháy bỏng, sẵn sàng hi sinh, chịu đựng đau khổ của Thủy Tinh dành cho My Nương. Ngọn lửa phi thường lợt qua mọi quy luật tự nhiên, làm cho sụ cnất bại của Thủy Tinh càng thêm bi kịch.

K

• Khắc họa tính cách nhân vật: Chi tiết này miêu tả Thủy Tinh không chỉ là một vị thần mạnh mẽ mà còn là một người yêu lãng mạn, chân thành và đầy cảm xúc. Sự hi sinh của Thủy Tinh tương phản với sự "thâm trầm điềm đạm như núi" của Sơn Tinh, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc hơn với

Thủy Tinh.

• Tạo sự ly kỳ, hấp dẫn: Chi tiết nước sôi sục, đỏ bầm màu máu cháy, rồi sự hiện hình của ba con vật thần đã tạo nên một cảnh tượng hoành tráng, ly kỳ mang tính chất thần thoại, đúng với đặc trưng của thế loại.

Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết nào nhất? Vì sao?

Chi tiết ấn tượng nhất là lời hẹn ước chia tay đầy cao thượng của Thủy Tinh với Mỵ. Nương qua hình ảnh mưa thu:

"- Hãy bình tâm, Mỵ. Nương. Tôi hiếu em hoàn toàn. Hãy trở về đi và gắng sống như đã sống. Tôi cũng vậy. Tôi sẽ nghe v 1. Còn nêu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tret thu, ngày này, em hãy ở

một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này. Chúng ta sẽ gặp nhau như thế. Và chỉ gặp nhau như thế."

Lý do ấn tượng:

1. Chuyển hóa tình yêu và sự trả thù: Chi tiết này đã chuyển hóa hoàn toàn sự ghen tuông, thù

hận vô bờ bến của Thủy Tinh trong truyền thuyết gốc thành một tình yêu vị tha, chấp nhận hiện thực và tự nguyện hi sinh, cô đơn.

Thủy Tinh chấp nhận sự thật My Nương là vợ người khác và chọn cách gặp gỡ kín đáo, không làm ảnh hưởng đến hạnh phúc của nàng.

2. Tạo ra một hình ảnh lãng mạn, bi tráng: Hình ảnh Thủy Tinh hóa thân thành "những giọt mưa đầu trong vắt" vào tiết thu vừa lãng mạn, vừa chứa đựng nỗi buồn sâu thẳm. Đó không còn là cơn lũ hung tàn mà là hồn biển, là hơi ấm của người yêu đến thăm. Chi tiết này giúp Thủy Tinh thoát khỏi hình tượng hung thần để trở thành một "kẻ si tình" bị định mệnh nghiệt ngã.