NGUYỄN VŨ TRUNG KIÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN VŨ TRUNG KIÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Nhân vật “tôi” trong đoạn trích hiện lên với vẻ đẹp hồn nhiên, giàu trí tưởng tượng và nhạy cảm của một tâm hồn trẻ thơ. Ngay từ thuở lên sáu, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi và say mê sáng tạo bức vẽ của riêng mình. Bức tranh “con trăn đang tiêu hóa con voi” không chỉ là sản phẩm hội họa mà còn là biểu tượng cho thế giới nội tâm phong phú, khả năng nhìn vượt bề mặt sự vật. Tuy nhiên, “tôi” sớm nếm trải cảm giác thất vọng khi người lớn không hiểu “kiệt tác” ấy, chỉ nhìn thấy “một cái mũ”. Sự không được thấu hiểu đã khiến “tôi” từ bỏ ước mơ làm họa sĩ – chi tiết gợi nhiều xót xa. Dẫu vậy, “tôi” không đánh mất hoàn toàn bản chất sáng tạo; việc giữ lại bức vẽ số một để “thử” người lớn cho thấy một thái độ vừa hóm hỉnh vừa cô đơn. Qua nhân vật “tôi”, tác giả khẳng định giá trị của trí tưởng tượng và đặt ra vấn đề về khoảng cách nhận thức giữa trẻ em và người lớn.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Ý kiến của Giacomo Leopardi: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” gợi mở một suy ngẫm sâu sắc về cách con người cảm nhận thế giới. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng nhận định ấy vừa là lời ngợi ca vẻ đẹp của tâm hồn trẻ thơ, vừa là lời nhắc nhở người lớn – và cả chính chúng ta khi trưởng thành – đừng đánh mất khả năng rung cảm, khám phá và tưởng tượng.


“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trẻ nhìn đời bằng đôi mắt trong veo, không bị trói buộc bởi định kiến hay lợi ích thực dụng. Một chiếc lá có thể trở thành con thuyền, một đám mây hóa thành lâu đài, một khoảng sân nhỏ đủ để mở ra cả vũ trụ trò chơi. Thế giới của trẻ được thắp sáng bởi trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm vui khám phá. Chính năng lực ấy giúp trẻ sống trọn vẹn với hiện tại, tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc từ những điều giản dị nhất.


Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ thường nhìn đời qua lăng kính của trách nhiệm, áp lực và toan tính. Khi mải miết chạy theo thành công, vật chất hay những chuẩn mực xã hội, con người dễ trở nên khô cứng, ít ngạc nhiên trước cái đẹp, ít xúc động trước những điều bình thường. Không phải người lớn thiếu thế giới để sống, mà đôi khi họ thiếu một tâm thế để cảm nhận. “Có tất cả” nhưng lại thấy trống rỗng – đó là nghịch lí của đời sống hiện đại.


Từ góc nhìn người trẻ, ý kiến trên không nhằm phủ nhận người lớn mà nhấn mạnh giá trị của cách nhìn trẻ thơ. Người trẻ hôm nay đang sống giữa thời đại công nghệ, thông tin dồn dập, cạnh tranh gay gắt. Chúng ta có nhiều cơ hội tiếp cận tri thức, nhưng cũng dễ bị cuốn vào guồng quay thành tích, so sánh và áp lực. Nếu chỉ chăm chăm “tích lũy tất cả” mà quên đi khả năng tận hưởng, sáng tạo và mơ mộng, ta có thể sớm rơi vào trạng thái mệt mỏi tinh thần giống như điều Leopardi cảnh báo.


Bởi vậy, điều quan trọng không phải là giữ mãi sự ngây thơ, mà là giữ lại những phẩm chất quý giá của tâm hồn trẻ thơ: biết tò mò, biết ngạc nhiên, biết tìm niềm vui trong cái nhỏ bé. Người trẻ cần học cách cân bằng giữa lí trí và cảm xúc, giữa mục tiêu và trải nghiệm. Hãy dám sáng tạo, dám đặt câu hỏi, dám nhìn khác đi; đồng thời vẫn rèn luyện bản lĩnh, trách nhiệm và tư duy thực tế. Khi đó, chúng ta vừa có thể trưởng thành vững vàng, vừa không đánh mất sự phong phú nội tâm.


Ý kiến của Leopardi cũng là lời nhắn gửi tới người lớn: hãy lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng thế giới của trẻ em. Trí tưởng tượng không đối lập với thực tế; ngược lại, nó là nguồn gốc của sáng tạo, khoa học và nghệ thuật. Một xã hội phát triển bền vững cần những con người biết mơ ước và biết hành động.


Tóm lại, câu nói của Leopardi đề cao sức mạnh của trí tưởng tượng và khả năng cảm nhận đời sống. Với người trẻ, đó là lời nhắc hãy sống sâu sắc hơn, tìm ý nghĩa trong những điều bình dị và nuôi dưỡng tâm hồn giàu cảm xúc. Bởi đôi khi, hạnh phúc không nằm ở việc “có tất cả”, mà ở khả năng “nhìn thấy tất cả” từ những điều tưởng như rất nhỏ.


Câu 1. Xác định ngôi kể


Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).

→ Người kể đồng thời là nhân vật trong câu chuyện.



Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là gì?


Kiệt tác là bức vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi.

Hình vẽ số một: nhìn bên ngoài giống chiếc mũ

Hình vẽ số hai: vẽ bổ đôi để thấy con voi trong bụng trăn



Câu 3. Vì sao người lớn khuyên cậu bé chú trọng môn văn hóa?


Theo em, vì:

Người lớn thường coi trọng kiến thức thực tế, ổn định tương lai

Cho rằng vẽ tranh chỉ là sở thích, không thiết thực

Thiếu thấu hiểu trí tưởng tượng và năng khiếu nghệ thuật của trẻ


Câu 4. Miêu tả người lớn & nhận xét




🔹 Miêu tả:



  • Thiếu trí tưởng tượng
  • Nhìn sự vật theo lối mòn (“cái mũ”)
  • Khô khan, thực dụng
  • Không tự hiểu được điều trẻ em muốn diễn đạt




🔹 Nhận xét:



  • Tác giả phê phán nhẹ nhàng sự cứng nhắc, hạn chế sáng tạo của người lớn
  • Gợi suy nghĩ về việc người lớn cần lắng nghe và tôn trọng trẻ em hơn






Câu 5. Bài học rút ra



  1. Tôn trọng trí tưởng tượng & sáng tạo
    → Đừng vội đánh giá theo bề ngoài
  2. Thấu hiểu trẻ em / người khác
    → Biết lắng nghe những cách nhìn khác biệt
  3. Tin vào đam mê & năng khiếu bản thân
  4. Không để định kiến làm mất ước mơ




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về thơ ca. Hai câu đầu gợi nhắc đặc trưng của thơ cổ: thiên về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như “sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong”. Phép liệt kê tạo nên bức tranh cổ điển giàu chất thơ, đồng thời cho thấy khuynh hướng thưởng ngoạn, lãng mạn của thi ca xưa. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả chuyển mạch tư tưởng mạnh mẽ: thơ hiện đại “ưng hữu thiết”, nhà thơ phải “hội xung phong”. “Thiết” là chất thép – biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng; “xung phong” là dấn thân, hành động vì thời đại. Sự đối lập xưa – nay làm nổi bật yêu cầu mới của văn chương: không chỉ phản ánh cái đẹp mà còn gắn bó với đời sống, với trách nhiệm xã hội. Bài thơ ngắn gọn mà hàm súc, kết hợp hình thức Đường luật cổ điển với tư tưởng hiện đại, qua đó khẳng định thơ ca là vũ khí tinh thần, nhà thơ là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Văn hóa truyền thống là cội nguồn tạo nên bản sắc của mỗi dân tộc. Trong dòng chảy hội nhập và toàn cầu hóa, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ càng trở nên cấp thiết. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là cách để thế hệ trẻ khẳng định căn tính và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.


Trước hết, cần hiểu văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua lịch sử: tiếng Việt, phong tục tập quán, di sản, nghệ thuật dân gian, đạo lí, lối sống, tinh thần yêu nước, nhân ái, hiếu nghĩa… Những giá trị ấy tạo nên “bộ gen tinh thần” của dân tộc, giúp cộng đồng gắn kết và phân biệt mình với phần còn lại của thế giới. Khi giới trẻ ý thức trân trọng văn hóa truyền thống, họ đang giữ gìn sợi dây nối quá khứ với hiện tại và tương lai.


Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hôm nay đã có những biểu hiện tích cực. Không ít người chủ động tìm hiểu lịch sử, yêu thích áo dài, nhạc cụ dân tộc, nghệ thuật truyền thống; tham gia quảng bá di sản, sáng tạo nội dung văn hóa trên nền tảng số; đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang, điện ảnh. Những hành động ấy cho thấy văn hóa truyền thống không hề “cũ kĩ” mà có thể sống động trong đời sống hiện đại khi được tiếp cận bằng tư duy mới.


Tuy nhiên, cũng phải nhìn nhận những hạn chế đáng lo ngại. Một bộ phận giới trẻ thờ ơ với lịch sử, sính ngoại, chạy theo trào lưu thiếu chọn lọc; xem nhẹ tiếng Việt, ứng xử lệch chuẩn trên mạng xã hội; ít quan tâm đến di sản, lễ hội, nghệ thuật dân tộc. Nguyên nhân xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa toàn cầu, từ nhịp sống nhanh, từ giáo dục văn hóa chưa đủ hấp dẫn, và đôi khi từ chính nhận thức chưa đầy đủ của người trẻ về giá trị truyền thống.


Giữ gìn văn hóa truyền thống không đồng nghĩa với bảo thủ hay khép kín. Điều quan trọng là biết kế thừa có chọn lọc và phát huy sáng tạo. Giới trẻ cần tiếp cận truyền thống bằng tinh thần hiện đại: học để hiểu đúng, yêu để gắn bó, và sáng tạo để lan tỏa. Việc sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, ứng xử văn minh, tôn trọng phong tục, bảo vệ di sản, quảng bá văn hóa dân tộc qua học tập, nghệ thuật, công nghệ số… đều là những cách thiết thực. Đồng thời, nhà trường và xã hội cần đổi mới giáo dục văn hóa theo hướng sinh động, gần gũi; tạo môi trường để người trẻ trải nghiệm, thực hành và tự hào về bản sắc dân tộc.


Trong bối cảnh hội nhập, văn hóa truyền thống chính là nền tảng để đất nước phát triển mà không đánh mất mình. Khi người trẻ ý thức giữ gìn và phát huy các giá trị ấy, họ không chỉ bảo vệ di sản tinh thần mà còn góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam tự tin, giàu bản sắc trong mắt bạn bè quốc tế. Nói cách khác, trân trọng truyền thống là cách để bước tới tương lai vững vàng hơn.



Câu 1. Xác định thể thơ



Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật)

→ 4 câu, mỗi câu 7 chữ.





Câu 2. Xác định luật thơ



Bài thơ tuân theo luật Đường:


  • Số câu: 4
  • Số chữ: 7 chữ/câu
  • Niêm – luật – đối: Chặt chẽ
  • Vần: Vần chân (phong – phong)
  • Thanh luật: Theo quy tắc bằng – trắc của thơ Đường



Câu 3. Biện pháp tu từ ấn tượng



Biện pháp liệt kê:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”



Tác dụng:



  • Gợi ra bức tranh thiên nhiên cổ điển phong phú, giàu chất thơ
  • Nhấn mạnh đặc điểm thơ xưa thiên về vẻ đẹp thiên nhiên
  • Tạo nhịp điệu mềm mại, giàu hình ảnh



Câu 4. Vì sao thơ hiện đại “ưng hữu thiết”?



“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”



Ý nghĩa:



  • “Thiết” = chất thép → tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng
  • Thơ hiện đại phải gắn với đời sống, đấu tranh, trách nhiệm xã hội
  • Nhà thơ không chỉ rung cảm mà còn phải dấn thân, hành động



Câu 5. Nhận xét cấu tứ bài thơ




Cấu tứ chặt chẽ, đối lập rõ nét:



Hai câu đầu:

→ Nhận xét thơ cổ (thiên nhiên, lãng mạn)


Hai câu sau:

→ Quan niệm thơ hiện đại (chiến đấu, hành động)



Đặc điểm:



  • Cấu trúc đối sánh xưa – nay
  • Triển khai từ cảm nhận → tư tưởng
  • Ngắn gọn nhưng hàm súc, giàu tính chính luận




a) Tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường



  • Bảo đảm cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN – tư nhân – FDI
  • Minh bạch pháp luật, giảm thủ tục hành chính






🔹 b) Cải cách & nâng cao hiệu quả DNNN



1. Đẩy mạnh tái cơ cấu, cổ phần hóa hợp lý


  • Tập trung vào lĩnh vực thiết yếu, an ninh, hạ tầng chiến lược



2. Đổi mới quản trị theo chuẩn quốc tế


  • Minh bạch tài chính, tách chức năng quản lý nhà nước và chủ sở hữu



3. Nâng cao trách nhiệm & hiệu quả sử dụng vốn





🔹 c) Phát triển mạnh khu vực kinh tế tư nhân



  • Xem tư nhân là động lực quan trọng của tăng trưởng
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ & vừa, khởi nghiệp sáng tạo






🔹 d) Tăng năng lực cạnh tranh quốc gia



  • Đầu tư khoa học – công nghệ, chuyển đổi số
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
  • Phát triển kinh tế xanh, bền vững






🔹 e) Chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng



  • Tận dụng các FTA (CPTPP, EVFTA…)
  • Đa dạng hóa thị trường, chuỗi cung ứng
  • Bảo vệ lợi ích quốc gia




a) Những bài học cơ bản từ các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)



  1. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng
    • Nhân tố quyết định thắng lợi trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và bảo vệ biên giới.
  2. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc
    • Kết hợp sức mạnh toàn dân, hậu phương – tiền tuyến, dân tộc – thời đại.
  3. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
    • Tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, kết hợp nội lực với ngoại lực.
  4. Chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện
    • Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao.
  5. Tự lực, tự cường, kiên trì kháng chiến
    • Vượt qua khó khăn, giữ vững ý chí độc lập dân tộc.
  6. Kết hợp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
    • Vừa kháng chiến, vừa kiến quốc; phát triển đất nước gắn với quốc phòng.






b) Học sinh cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo?



  1. Học tập tốt, nâng cao hiểu biết
    • Hiểu đúng về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
  2. Bồi dưỡng lòng yêu nước, ý thức công dân
    • Tôn trọng lịch sử, pháp luật, chủ quyền quốc gia.
  3. Tuyên truyền thông tin đúng đắn
    • Không chia sẻ tin giả, thông tin sai lệch.
  4. Chấp hành pháp luật
    • Thực hiện nghĩa vụ công dân, tôn trọng luật biển.
  5. Tham gia hoạt động hướng về biển đảo
    • Ủng hộ chiến sĩ hải quân, tham gia phong trào xã hội.






Câu 2




Thành tựu kinh tế cơ bản trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay)



  1. Tăng trưởng kinh tế khá cao, liên tục
    • Từ nền kinh tế khủng hoảng → tăng trưởng ổn định.
  2. Chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN
    • Đa dạng thành phần kinh tế, hội nhập quốc tế.
  3. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực
    • Giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp & dịch vụ.
  4. Đời sống nhân dân được cải thiện
    • Thu nhập tăng, giảm nghèo mạnh.
  5. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại
    • Thu hút đầu tư nước ngoài, xuất khẩu tăng.
  6. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đạt kết quả
    • Phát triển hạ tầng, đô thị hóa, khoa học – công nghệ.



câu1:Văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn 'Muối của rừng'" của Nguyễn Huy Thiệp thuyết phục người đọc nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy duy lý và cảm xúc nhân văn sâu sắc. Trước hết, tính thuyết phục đến từ hệ thống luận điểm rõ ràng, đi từ việc giải mã biểu tượng "hoa muối" đến hành trình thức tỉnh bản tính thiện lương của nhân vật ông Diểu. Tác giả không chỉ dừng lại ở việc tóm tắt cốt truyện mà đã đi sâu phân tích mối quan hệ biện chứng giữa con người và thiên nhiên. Những lí lẽ đưa ra rất sắc bén: thiên nhiên không chỉ là đối tượng để chinh phục mà là tấm gương phản chiếu nhân cách con người. Hình ảnh ông Diểu rời khỏi rừng trong trạng thái "trần truồng" nhưng tâm hồn thanh thản được phân tích như một sự gột rửa, một cuộc hồi sinh kỳ diệu của lòng trắc ẩn. Bên cạnh đó, các dẫn chứng lấy trực tiếp từ tác phẩm được lồng ghép khéo léo, minh chứng cho sự công tâm và thấu đáo của người phê bình. Qua đó, văn bản không chỉ giúp người đọc hiểu thêm về nội dung mà còn khơi gợi sự đồng cảm về triết lý nhân singh: cái đẹp thực sự nằm ở sự giao hòa giữa con người và thế giới tự nhiên.

Trong dòng chảy hối hả của mạng xã hội, nơi vốn dĩ đầy rẫy những trào lưu giải trí ngắn hạn, thời gian gần đây đã xuất hiện một hiện tượng đầy cảm hứng: những thước phim ghi lại quá trình các bạn trẻ lội bùn, dọn rác tại các "điểm đen" ô nhiễm. Từ những bờ biển ngập rác đến những kênh rạch đen kịt tại các thành phố lớn, hình ảnh những chiếc áo xanh tình nguyện hiện lên như một lời khẳng định mạnh mẽ về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với hành tinh xanh.

Thực tế, không khó để bắt gặp những đoạn clip ngắn trên TikTok hay Facebook mô tả cảnh các nhóm bạn trẻ như Sài Gòn Xanh, Hà Nội Xanh hay các cá nhân tự phát cùng nhau thu gom rác thải. Họ trang bị găng tay, ủng, đeo khẩu trang và đối mặt trực tiếp với mùi hôi thối, với rác thải nhựa tích tụ lâu năm hay thậm chí là kim tiêm nguy hiểm. Điểm chung của những đoạn clip này là sự đối lập mạnh mẽ giữa hình ảnh bãi rác nhếch nhác lúc ban đầu và một không gian sạch sẽ, thoáng đãng sau khi công việc hoàn tất.

Hành động này mang lại những giá trị thực tiễn vô cùng lớn lao. Trước hết, nó trực tiếp cải thiện môi trường sống, trả lại sự trong lành cho hệ sinh thái địa phương. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn cả chính là sức lan tỏa về mặt nhận thức. Việc đưa những hoạt động này lên mạng xã hội không chỉ đơn thuần là khoe thành tích, mà là một cách truyền thông thông minh. Nó biến những bài học đạo đức khô khan về bảo vệ môi trường thành những hành động trực quan, sinh động, đánh vào lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm của cộng đồng. Khi nhìn thấy những bạn trẻ cùng lứa tuổi không ngại khó, ngại bẩn để làm sạch môi trường, mỗi người xem sẽ tự soi lại hành vi của chính mình, từ đó giảm thiểu việc xả rác bừa bãi.

Bên cạnh đó, xu hướng này cũng định nghĩa lại cách "thể hiện bản thân" của giới trẻ trong thời đại số. Thay vì chạy theo những giá trị ảo, họ chọn cách cống hiến giá trị thực. Điều này cho thấy một thế hệ Gen Z và Gen Alpha không hề vô tâm hay chỉ biết sống trong thế giới ảo như nhiều định kiến trước đây. Ngược lại, họ là những người trẻ có tư duy toàn cầu, quan tâm sâu sắc đến các vấn đề biến đổi khí hậu và môi trường bền vững.

Tất nhiên, vẫn có những ý kiến hoài nghi cho rằng đây chỉ là hình thức "làm màu" hay "câu view". Nhưng chúng ta cần nhìn nhận rằng: nếu "làm màu" mà có thể biến một con kênh đen thành xanh, nếu "câu view" mà có thể khơi dậy ý thức bảo vệ môi trường cho hàng triệu người, thì đó là một sự "làm màu" đáng được trân trọng và nhân rộng. Trong một xã hội đang cần những năng lượng tích cực, chúng ta nên nhìn vào hiệu quả thực tế và sự tâm huyết của họ hơn là soi xét mục đích cá nhân đằng sau.

Tóm lại, những đoạn clip dọn rác không chỉ là những hình ảnh đẹp về thị giác mà còn là biểu tượng cho sự thức tỉnh của một thế hệ. Bảo vệ môi trường không phải là công việc của riêng một cá nhân hay tổ chức nào, mà là sự chung tay của cả cộng đồng. Là một người trẻ, chúng ta hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: không vứt rác bừa bãi và sẵn sàng ủng hộ, lan tỏa những hành động tử tế như cách mà các bạn trẻ ấy đã làm. Bởi lẽ, mỗi chiếc túi rác được nhặt lên chính là một hạt giốn


câu 1 luận đề là ý nghĩ của vẻ đẹp thiên nhiên núi rừng

Câu 2 câu văn thể hiện tính khẳng định : khi rừng kết muối, đấy là điềm báo đất nước thanh bình, mùa màng phong phú

Câu 3 nhan đề và nội dung có mối quan hệ mật thiết với nhau. nhan đề được tóm tắt từ nội dung của tác phẩm còn nội dung dduowcj triển khai từ nhan đề của bài

Câu 4 tác dụng của bptt trong đoạn :

+) làm cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn tăng tính nhịp điệu cho câu văn

+) miêu tả khung cảnh thiên nhiên núi rừng rộng lớn với muôn loài con thú và cảnh thiên nhiên to lớn kì vĩ đi kèm với nó là tiếng khỉ kêu thất thanh chứ chứng kiến cảnh khỉ đực bị bắt đi

+) chúng ta cần phải biết bảo vệ các loài sinh vật nhỏ bé trong khu rừng rộng lớn. tác giả nhắc nhở mỗi chúng ta cần bảo vệ giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên

Câu 5 mục đích của người viết là muốn nhắc nhở người đọc cần có trách nhiệm ý thức trong việc bảo vệ giữ gìn hệ sinh thái , ngôi nhà nhỏ bé của các loài sinh vật

Câu1: Trong truyền thuyết dân gian cổ điển, Thủy Tinh thường xuất hiện như một thế lực thiên nhiên mạnh mẽ, quyết liệt, là đối thủ của Sơn Tinh trong cuộc tranh giành My Nương; hành động dâng nước thường được nhìn nhận như sự trả thù, biểu hiện cho sức mạnh thiên nhiên và hậu quả của thất bại. Ngược lại, trong đoạn trích Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được nhân bản hóa sâu sắc: nhân vật kể chuyện bằng ngôi thứ nhất, bộc lộ nỗi nhớ, nỗi cô đơn và tình yêu chân thành với My Nương. Ở đây Thủy Tinh không chỉ là kẻ gây lũ mà là một người biết yêu, biết tiếc nuối và hy sinh. Sự khác biệt then chốt là: truyền thuyết gốc nhấn mạnh yếu tố đối kháng, sức mạnh và tính thần thoại; còn dị bản hiện đại này nhấn mạnh tâm lí, cảm xúc và khía cạnh bi kịch của nhân vật, khiến độc giả cảm thông hơn với Thủy Tinh. Vì thế nhân vật trở thành biểu tượng vừa mạnh mẽ vừa đáng thương, giúp truyền tải thông điệp nhân văn về tình yêu và nỗi cô đơn.


Câu 1. Thể loại của văn bản: văn bản tự sự

Câu 2. Ngôi kể được sử dụng: ngôi kể thứ nhất 

Câu 3. 

Cốt truyện kể lại sự kiện cuộc thi kén rể, Sơn Tinh thắng, Thủy Tinh thua và sau đó là những hệ quả, cảm xúc của các nhân vật. Tuy xuất phát từ truyền thuyết quen thuộc dâng, đoạn trích đã mở rộng bằng hồi tưởng và độc thoại nội tâm của Thủy Tinh, làm nổi bật nỗi cô đơn, nỗi nhớ và tình yêu chân thành. Cốt truyện có cao trào và kết thúc mang vẻ mơ hồ, nhân văn hơn so với truyền thuyết cổ: tập trung vào cảm xúc, số phận con người hơn là yếu tố thần kỳ thuần túy.

Câu 4. Một chi tiết hoang đường, kì ảo và tác dụng của nó: chi tiết “nước suối cuộn sóng, dựng đứng lên, thành một chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn”

Tác dụng: tạo không khí kì ảo, nghệ thuật, làm cho câu chuyện mang chiều kích thần thoại; biểu tượng hóa cảm xúc: hình ảnh nước hiện thân cho nỗi nhớ, nỗi yêu và sức mạnh thiên nhiên gắn với Thủy Tinh; làm nổi bật chủ đề: sự xung đột giữa thiên nhiên nướcvà con người (núi), đồng thời nhân tính hóa Thủy Tinh để người đọc cảm thông; tăng giá trị biểu cảm, khiến cảnh vật trở nên sống động, vừa đẹp vừa buồn, giúp truyền tải sâu hơn nỗi lòng nhân vật.

Câu 5. Em ấn tượng nhất với chi tiết: lời tâm sự trực tiếp của Thủy Tinh khi nói “Tôi đã yêu em, từ lâu lắm rồi…” Vì đó là khoảnh khắc nhân tính hoá nhân vật thần thoại — Thủy Tinh không chỉ là một thế lực thiên nhiên mà là người biết yêu, biết đau, biết hy sinh; chi tiết này làm cho nhân vật gần gũi, chạm cảm xúc người đọc, khiến truyền thuyết trở nên bi kịch, đồng thời gợi cảm thông cho số phận người bị thất tình.