NGUYỄN HÀ TRANG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN HÀ TRANG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

âu 1

a) Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)
Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng, phát huy sức mạnh toàn dân tộc.
Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
Chiến tranh nhân dân, toàn dân – toàn diện – lâu dài, tự lực tự cường.
Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao linh hoạt, sáng tạo.
Luôn đặt mục tiêu độc lập dân tộc gắn với CNXH.



b) Là học sinh, em cần:
Học tập tốt, rèn luyện đạo đức và ý thức công dân.
Tìm hiểu đúng về chủ quyền biển đảo (như Quần đảo Hoàng Sa, Quần đảo Trường Sa).
Không chia sẻ thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
Tham gia hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ hải quân.
Nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc.



Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay)
Tăng trưởng kinh tế khá cao và liên tục qua nhiều năm.
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, giảm mạnh tỷ lệ hộ nghèo.
Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập sâu rộng (gia nhập World Trade Organization năm 2007).
Kinh tế nhiều thành phần phát triển, thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

👉 Việt Nam từ một nước nghèo, kém phát triển đã vươn lên trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.

1. Vai trò của DNNN từ sau Đổi mới (1986) đến nay
Giai đoạn đầu: DNNN giữ vai trò chủ đạo, ổn định kinh tế, đảm nhận các ngành then chốt như điện, dầu khí (ví dụ: Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam).
Giai đoạn hội nhập (sau khi vào World Trade Organization năm 2007): Tái cơ cấu, cổ phần hóa; vẫn giữ vai trò điều tiết vĩ mô và đảm bảo an ninh kinh tế.

👉 Hạn chế: hiệu quả chưa cao, quản trị còn yếu, cạnh tranh kém hơn khu vực tư nhân.



2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách
Chỉ giữ DNNN ở lĩnh vực thiết yếu, chiến lược.
Đẩy mạnh cổ phần hóa, minh bạch tài chính.
Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và tư nhân.
Nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế.

=> Mục tiêu: DNNN tinh gọn, hiệu quả, phù hợp bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu.

Câu 1 (200 chữ)

Phân tích nhân vật “tôi” trong đoạn trích

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi đầy độc đáo. Đó không chỉ là một bức tranh mà còn là biểu tượng của trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới vượt ra khỏi vẻ bề ngoài. Tuy nhiên, sự thờ ơ và hạn hẹp của người lớn khiến “tôi” thất vọng. Họ không nhận ra giá trị của sáng tạo, chỉ nhìn thấy “một cái mũ”. Vì không được đồng cảm, “tôi” đành từ bỏ ước mơ hội họa và lựa chọn nghề lái máy bay. Nhân vật “tôi” vừa mang vẻ hồn nhiên của trẻ thơ, vừa ẩn chứa nỗi buồn khi phải thích nghi với thế giới người lớn. Qua đó, tác giả thể hiện niềm trân trọng đối với trí tưởng tượng và tâm hồn trẻ thơ.

(≈210 chữ)



Câu 2 (600 chữ)

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về sự khác biệt giữa cách nhìn đời của trẻ thơ và người trưởng thành.

Trẻ con có khả năng tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong sáng. Chỉ một chiếc hộp giấy cũng có thể trở thành lâu đài, con tàu vũ trụ hay thế giới cổ tích. Các em nhìn cuộc sống bằng ánh mắt tò mò, khám phá và luôn tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị. Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Họ bận rộn với cơm áo, công việc, danh lợi nên trở nên thực tế, khô khan. Khi nhìn vào một bức tranh con trăn nuốt voi, họ chỉ thấy một chiếc mũ. Khi đứng trước thiên nhiên rộng lớn, họ có thể chỉ nghĩ đến lợi ích hay giá trị vật chất.

Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận hoàn toàn người lớn mà muốn nhấn mạnh rằng sự trưởng thành đôi khi khiến con người đánh mất phần hồn nhiên quý giá. Trí tưởng tượng và cảm xúc chính là điều làm cho cuộc sống trở nên phong phú. Nếu chỉ nhìn mọi thứ bằng con mắt thực dụng, con người sẽ khó cảm nhận được vẻ đẹp sâu xa của cuộc đời.

Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng chúng ta cần học cách cân bằng. Chúng ta phải trưởng thành, có trách nhiệm, nhưng không nên đánh mất tâm hồn trong trẻo. Hãy giữ lại khả năng mơ ước, sáng tạo và rung động trước những điều nhỏ bé. Đồng thời, người lớn cũng nên lắng nghe trẻ em nhiều hơn, bởi đôi khi chính trẻ em lại nhìn thấy những giá trị mà người lớn vô tình bỏ quên.

Câu nói của Leopardi nhắc nhở mỗi người: đừng để sự trưởng thành làm khô cằn tâm hồn. Bởi khi còn biết tìm thấy “tất cả” trong những điều tưởng chừng “chẳng có gì”, con người mới thực sự sống trọn vẹn và ý nghĩa.

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Người kể chuyện trực tiếp tham gia vào câu chuyện và kể lại những trải nghiệm của mình.



Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé là bức tranh vẽ một con trăn đang nuốt một con voi (nhưng người lớn lại tưởng đó là một chiếc mũ).



Câu 3.

Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp vì họ cho rằng đó là những môn học thiết thực, quan trọng cho tương lai. Họ nhìn cuộc sống theo hướng thực tế, coi trọng kiến thức và nghề nghiệp ổn định hơn là nuôi dưỡng trí tưởng tượng hay đam mê nghệ thuật. Điều đó cho thấy họ thiếu sự thấu hiểu và không nhìn thấy giá trị của sáng tạo.



Câu 4.

Những người lớn trong văn bản được miêu tả là:
Thiếu trí tưởng tượng
Khô khan, thực tế
Không tự mình hiểu được điều gì sâu xa
Chỉ quan tâm đến những chuyện như bài bạc, chính trị, cà vạt…

Nhận xét:
Tác giả phê phán nhẹ nhàng sự hạn hẹp trong suy nghĩ của người lớn. Họ đánh mất khả năng nhìn thế giới bằng sự hồn nhiên và sáng tạo như trẻ thơ.



Câu 5.

Qua văn bản, em rút ra những bài học:
Cần giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn trong trẻo của mình.
Không nên để người khác làm mình từ bỏ đam mê quá sớm.
Hãy học cách nhìn cuộc sống sâu sắc hơn, không chỉ nhìn bề ngoài.
Người lớn cũng cần lắng nghe và thấu hiểu trẻ em hơn.

Câu 2:

Trong dòng chảy hội nhập và phát triển mạnh mẽ của thời đại số, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trở thành một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt đối với giới trẻ. Thanh niên hôm nay là lực lượng năng động, sáng tạo và cũng là chủ nhân tương lai của đất nước. Vì vậy, ý thức của họ trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa có ý nghĩa vô cùng quan trọng.

Giá trị văn hóa truyền thống là toàn bộ những tinh hoa được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử: từ phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực đến đạo lý, lối sống, tinh thần yêu nước và nhân ái. Đó là truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, là tà áo dài thướt tha, là câu ca dao, điệu dân ca, là những ngày lễ như Tết Nguyên đán – tất cả tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Những giá trị ấy không chỉ giúp ta nhận diện mình giữa thế giới rộng lớn mà còn là nền tảng tinh thần vững chắc để đất nước phát triển bền vững.

Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nền văn hóa ngoại nhập. Sự bùng nổ của mạng xã hội, phim ảnh, âm nhạc quốc tế khiến không ít bạn trẻ chạy theo trào lưu mà thờ ơ với truyền thống. Có người xem nhẹ tiếng Việt, ngại mặc trang phục truyền thống, thiếu hiểu biết về lịch sử dân tộc. Song bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ chủ động tìm hiểu và lan tỏa văn hóa Việt: mặc áo dài trong các sự kiện quan trọng, quảng bá ẩm thực quê hương, phục dựng cổ phục, sáng tạo nội dung về lịch sử trên các nền tảng số. Những hành động ấy cho thấy khi có ý thức đúng đắn, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành cầu nối giữa truyền thống và hiện đại.

Giữ gìn văn hóa truyền thống trước hết là giữ gìn những giá trị cốt lõi trong suy nghĩ và hành động hằng ngày. Đó là cách ứng xử lễ phép với ông bà, cha mẹ; là sự trân trọng tiếng Việt; là niềm tự hào khi nhắc đến lịch sử hào hùng của dân tộc. Nhưng bảo tồn thôi chưa đủ, giới trẻ còn cần biết phát huy và làm mới những giá trị ấy cho phù hợp với thời đại. Chẳng hạn, việc đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc hiện đại, kết hợp trang phục truyền thống với phong cách sáng tạo, hay quảng bá văn hóa qua mạng xã hội là những cách làm thiết thực và hiệu quả. Phát huy truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ một cách cứng nhắc, mà là kế thừa tinh hoa và thổi vào đó sức sống mới.

Là học sinh – những người đang trong quá trình hình thành nhân cách – chúng ta càng cần ý thức rõ trách nhiệm của mình. Việc học tốt môn Lịch sử, Ngữ văn, tìm hiểu về quê hương, tham gia các hoạt động văn hóa ở trường lớp chính là những bước đi cụ thể để nuôi dưỡng tình yêu truyền thống. Mỗi bạn trẻ hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé: nói lời hay, làm việc tốt, sống có trách nhiệm với cộng đồng. Khi mỗi cá nhân trân trọng văn hóa dân tộc, bản sắc ấy sẽ được bảo vệ một cách tự nhiên và bền vững.

Giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là nhiệm vụ của riêng ai mà là trách nhiệm chung của cả xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò tiên phong. Trong hành trình hội nhập, nếu biết đứng vững trên nền tảng văn hóa dân tộc, chúng ta sẽ tự tin bước ra thế giới mà không đánh mất chính mình.

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc được sáng tác trong tập Nhật kí trong tù khi Người bị giam trong nhà tù của Tưởng Giới Thạch. Từ cảm hứng đọc tập Thiên gia thi, tác giả đã bày tỏ quan niệm sâu sắc về thơ ca xưa và thơ ca hiện đại. Hai câu đầu gợi ra đặc điểm của thơ cổ: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Thơ xưa thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Biện pháp liệt kê tạo nên bức tranh thiên nhiên giàu chất thơ, cho thấy sự tinh tế và lãng mạn của thi ca cổ điển. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc ngợi ca mà chuyển sang bày tỏ quan niệm mới mẻ ở hai câu sau: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Chất thép” ở đây là ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và trách nhiệm với dân tộc. Theo Người, thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng ngoạn mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng; nhà thơ cũng phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, cấu tứ chặt chẽ theo lối đối lập xưa – nay, qua đó thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ về chức năng xã hội của văn học và tinh thần chiến sĩ của người nghệ sĩ cách mạng.

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc được sáng tác trong tập Nhật kí trong tù khi Người bị giam trong nhà tù của Tưởng Giới Thạch. Từ cảm hứng đọc tập Thiên gia thi, tác giả đã bày tỏ quan niệm sâu sắc về thơ ca xưa và thơ ca hiện đại. Hai câu đầu gợi ra đặc điểm của thơ cổ: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Thơ xưa thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Biện pháp liệt kê tạo nên bức tranh thiên nhiên giàu chất thơ, cho thấy sự tinh tế và lãng mạn của thi ca cổ điển. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc ngợi ca mà chuyển sang bày tỏ quan niệm mới mẻ ở hai câu sau: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Chất thép” ở đây là ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và trách nhiệm với dân tộc. Theo Người, thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng ngoạn mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng; nhà thơ cũng phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, cấu tứ chặt chẽ theo lối đối lập xưa – nay, qua đó thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ về chức năng xã hội của văn học và tinh thần chiến sĩ của người nghệ sĩ cách mạng.

Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc được sáng tác trong tập Nhật kí trong tù khi Người bị giam trong nhà tù của Tưởng Giới Thạch. Từ cảm hứng đọc tập Thiên gia thi, tác giả đã bày tỏ quan niệm sâu sắc về thơ ca xưa và thơ ca hiện đại. Hai câu đầu gợi ra đặc điểm của thơ cổ: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Thơ xưa thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Biện pháp liệt kê tạo nên bức tranh thiên nhiên giàu chất thơ, cho thấy sự tinh tế và lãng mạn của thi ca cổ điển. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc ngợi ca mà chuyển sang bày tỏ quan niệm mới mẻ ở hai câu sau: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Chất thép” ở đây là ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và trách nhiệm với dân tộc. Theo Người, thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng ngoạn mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng; nhà thơ cũng phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, cấu tứ chặt chẽ theo lối đối lập xưa – nay, qua đó thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ về chức năng xã hội của văn học và tinh thần chiến sĩ của người nghệ sĩ cách mạng.Bài thơ “Khán Thiên gia thi hữu cảm” của Nguyễn Ái Quốc được sáng tác trong tập Nhật kí trong tù khi Người bị giam trong nhà tù của Tưởng Giới Thạch. Từ cảm hứng đọc tập Thiên gia thi, tác giả đã bày tỏ quan niệm sâu sắc về thơ ca xưa và thơ ca hiện đại. Hai câu đầu gợi ra đặc điểm của thơ cổ: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Thơ xưa thường nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Biện pháp liệt kê tạo nên bức tranh thiên nhiên giàu chất thơ, cho thấy sự tinh tế và lãng mạn của thi ca cổ điển. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở việc ngợi ca mà chuyển sang bày tỏ quan niệm mới mẻ ở hai câu sau: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Chất thép” ở đây là ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và trách nhiệm với dân tộc. Theo Người, thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng ngoạn mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng; nhà thơ cũng phải dấn thân, hòa mình vào cuộc đấu tranh của nhân dân. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, cấu tứ chặt chẽ theo lối đối lập xưa – nay, qua đó thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ về chức năng xã hội của văn học cvà tinh thần chiến sĩ của người nghệ sĩ cách mạng.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu, viết bằng chữ Hán).



Câu 2. Xác định luật của bài thơ.

Bài thơ làm theo luật bằng (chữ cuối câu 1 là “mỹ” – thanh bằng).
Niêm luật, đối khá chặt chẽ theo đặc trưng thơ Đường luật.



Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.

Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)

Tác dụng:
Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, giàu vẻ đẹp thi vị của thơ ca cổ.
Nhấn mạnh đặc điểm của thơ xưa: thiên về miêu tả cảnh sắc, cảm xúc lãng mạn.
Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng tính gợi hình, gợi cảm.



**Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”?**

(Trong thơ hiện đại nên có thép,
Nhà thơ cũng phải biết xung phong.)

Vì:
Thời đại lúc bấy giờ là thời kỳ đấu tranh cách mạng gay go, đất nước bị áp bức, nhân dân lầm than.
Thơ ca không chỉ để thưởng ngoạn cái đẹp mà phải phục vụ cách mạng, cổ vũ tinh thần chiến đấu.
“Chất thép” tượng trưng cho tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu, lòng yêu nước.
Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân, trở thành chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.

Quan niệm này thể hiện rõ tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc: văn học là một vũ khí đấu tranh.



Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.

Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, chặt chẽ:
Hai câu đầu: Nhận xét về thơ ca xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp).
Hai câu sau: Đề xuất quan niệm về thơ ca hiện đại (phải có “chất thép”, tinh thần chiến đấu).

Cấu tứ theo lối đối lập giữa xưa và nay, từ đó làm nổi bật tư tưởng mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca.

→ Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tầm nhìn nghệ thuật và tư tưởng cách mạng sâu sắc.

câu 1:

Bài làm

Trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh hiện lên là vị thần nước nóng nảy, hiếu thắng, vì ghen tức mà hằng năm dâng nước lên đánh Sơn Tinh, gây nên nạn lũ lụt. Nhân vật này mang dáng dấp của sức mạnh thiên nhiên dữ dội, tượng trưng cho những tai ương con người phải chống chọi. Tuy nhiên, trong truyện “Sự tích những ngày đẹp trời” của Hòa Vang, Thủy Tinh lại được tái hiện với một góc nhìn đầy nhân văn: chàng không còn là kẻ thù của con người mà là một người tình si mê, sâu sắc và cô đơn. Tình yêu của Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương được khắc họa bằng sự chân thành, vị tha và hi sinh, dù đau khổ vẫn không oán hận. Nếu ở truyền thuyết xưa, Thủy Tinh là biểu tượng của thiên nhiên hung bạo, thì trong truyện hiện đại, chàng trở thành biểu tượng của tình yêu bất tử và nỗi cô đơn của kẻ yêu thật lòng. Sự khác biệt ấy thể hiện cái nhìn mới mẻ, nhân ái và cảm thông của con người hiện đại đối với những nhân vật trong truyền thuyết cổ xưa.


câu 2:

Bài làm

Tình yêu là món quà kì diệu mà cuộc sống ban tặng cho con người. Trong tình yêu ấy, sự hi sinh chính là thước đo cao nhất của lòng chân thành và là yếu tố làm nên vẻ đẹp vĩnh hằng của cảm xúc con người. Một tình yêu lớn luôn gắn liền với những hi sinh thầm lặng.

Hi sinh trong tình yêu là khi con người sẵn sàng chịu thiệt thòi, mất mát để người mình yêu được hạnh phúc, bình yên. Đó không chỉ là sự nhường nhịn hay chịu đựng, mà còn là một hành động xuất phát từ trái tim biết yêu thương thật sự. Khi yêu, ta không chỉ muốn nhận về mà còn muốn cho đi – cho đi thời gian, công sức, sự quan tâm và đôi khi là cả ước mơ riêng của mình. Chính sự hi sinh ấy khiến tình yêu trở nên sâu sắc, đáng trân trọng và bền chặt hơn.

Sự hi sinh có ý nghĩa làm cho tình yêu trở nên cao thượng và thuần khiết. Trong câu chuyện “Sự tích những ngày đẹp trời”, Thủy Tinh đã chấp nhận cô đơn, từ bỏ ngai vàng và quyền lực chỉ để giữ lại hình bóng người mình yêu trong tim. Đó là một tình yêu đẹp nhưng buồn – nơi hi sinh trở thành biểu hiện của nhân cách, lòng bao dung và sự vĩ đại. Ngoài đời thực, biết bao người cũng đã hi sinh cho người yêu, cho gia đình: người mẹ gác lại thanh xuân vì con, người lính xa người yêu để bảo vệ đất nước… Những hi sinh ấy không làm tình yêu nhỏ lại, mà ngược lại, khiến nó trở nên lớn lao và thiêng liêng hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, hi sinh không đồng nghĩa với mù quáng. Tình yêu chân thật phải là sự hi sinh từ cả hai phía, là cùng nhau vun đắp, chứ không phải để một người chịu đựng mãi mãi. Khi biết hi sinh đúng cách, con người không chỉ tìm thấy hạnh phúc cho người khác mà còn cảm nhận được giá trị sống sâu sắc của chính mình.

Sự hi sinh trong tình yêu là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn con người, là minh chứng rằng tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự sẻ chia và lòng bao dung. Một tình yêu có hi sinh là tình yêu thật, tình yêu khiến con người trở nên tốt đẹp và nhân hậu hơn. Và bởi vậy, hi sinh luôn là điều làm cho tình yêu trở nên vĩnh cửu trong trái tim mỗi người.

câu 1: truyện ngắn

Câu 2.

Ngôi kể được sử dụng:
➡️ Ngôi thứ ba kết hợp với hình thức đối thoại trực tiếp giữa các nhân vật (chủ yếu là Thủy Tinh và Mỵ Nương).

(Câu 3.

Nhận xét về cốt truyện của văn bản:
➡️ Cốt truyện dựa trên truyền thuyết dân gian “Sơn Tinh – Thủy Tinh” nhưng được mở rộng, sáng tạo theo hướng mới.

  • Tác giả không chỉ kể lại cuộc kén rể và trận chiến giữa hai vị thần mà tập trung khắc họa tâm trạng, tình yêu và nỗi cô đơn của Thủy Tinh.
  • Cốt truyện phát triển theo chiều hướng tâm lý, có tính bi kịch và nhân văn, giúp người đọc nhìn nhận lại nhân vật Thủy Tinh với cái nhìn cảm thông, sâu sắc hơn.

Câu 4.

Chi tiết hoang đường, kì ảo và tác dụng:
➡️ Chi tiết: Những giọt nước tụ lại thành hình Thủy Tinh hiện lên từ dòng suối gặp Mỵ Nương.

Tác dụng:

  • Thể hiện đặc trưng của truyện mang yếu tố thần thoại, kì ảo.
  • Gợi không khí huyền diệu, mộng mơ, phù hợp với mối tình giữa Thủy Tinh và Mỵ Nương – mối tình vượt qua ranh giới người – thần.
  • Giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp thơ mộng, buồn thương của câu chuyện, đồng thời thể hiện nỗi khát khao được gặp lại người yêu của Thủy Tinh.

Câu 5.

Chi tiết em ấn tượng nhất:
➡️ Chi tiết Thủy Tinh nói: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt… Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”

Vì sao:

  • Chi tiết này vừa lãng mạn vừa thấm đẫm nỗi buồn, thể hiện tình yêu sâu nặng, thuỷ chung và đầy hi sinh của Thủy Tinh.
  • Nó cũng lý giải một cách thi vị hiện tượng tự nhiên – những cơn mưa thu – và gửi gắm thông điệp nhân văn: tình yêu chân thành có thể vượt qua thời gian, không gian, hóa thành vẻ đẹp bất tử.