PHẠM THỊ NHƯ NGUYỆT
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân.
- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.
- Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
b) Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:
+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;
+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”,...
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm.
- Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế.
- Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.
Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) giữ vai trò then chốt, là lực lượng vật chất chủ đạo dẫn dắt nền kinh tế Việt Nam từ năm 1986, góp phần ổn định vĩ mô, phát triển hạ tầng và đảm bảo an sinh xã hội. Trong bối cảnh hội nhập, chính sách cần tập trung vào cổ phần hóa, tách bạch chức năng chủ sở hữu và quản lý, nâng cao sức cạnh tranh, và đổi mới sáng tạo để dẫn dắt chuyển đổi số.
I. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (1986 - nay)
Lực lượng vật chất chủ đạo: DNNN nắm giữ các ngành then chốt, huyết mạch (năng lượng, viễn thông, tài chính, cơ sở hạ tầng), tạo công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô.
Đóng góp ngân sách và tăng trưởng: Dù số lượng giảm, DNNN vẫn đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và ngân sách nhà nước.
Dẫn dắt và tạo động lực: DNNN đi đầu trong các ngành khó, công nghệ cao, tạo chuỗi giá trị lan tỏa cho doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là DNNN nhỏ và vừa.
An sinh xã hội và an ninh: Thực hiện nhiệm vụ công ích, đảm bảo an ninh quốc phòng, và ổn định xã hội, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng.
II. Hạn chế trong giai đoạn hiện nay
Hiệu quả chưa tương xứng: Nhiều DNNN hoạt động chưa hiệu quả, năng lực cạnh tranh thấp hơn khu vực tư nhân hoặc FDI.
Chậm đổi mới: Chuyển đổi số, cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước còn chậm, chưa triệt để.
Vận hành khép kín: Một số tập đoàn chưa tạo điều kiện cho khu vực tư nhân tham gia chuỗi sản xuất.
III. Điều chỉnh chính sách trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh
Đẩy mạnh cơ cấu lại và cổ phần hóa: Thu hẹp diện DNNN, chỉ tập trung vào các lĩnh vực then chốt, quốc phòng, an ninh, và các ngành tư nhân không đầu tư.
Tách bạch chức năng quản lý và sở hữu: Áp đặt kỷ luật thị trường, buộc DNNN hoạt động theo nguyên tắc tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng với khu vực khác.
Tập trung vào chuyển đổi số và công nghệ: DNNN cần tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia để nâng cao năng suất và tạo lan tỏa.
Minh bạch hóa hoạt động: Công khai tài chính, tăng cường giám sát các nhiệm vụ phi thương mại để tránh tình trạng kinh doanh kém hiệu quả.
Nâng cao quản trị doanh nghiệp: Nâng cao chất lượng đội ngũ quản lý, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế trong quản trị doanh nghiệp.
Tóm lại, DNNN cần chuyển từ vai trò "bao sân" sang vai trò "dẫn dắt, hỗ trợ" thông qua hiệu quả kinh tế cao và sự minh bạch trong môi trường cạnh tranh quốc tế.
Câu 1:
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích được khắc họa như một tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng nhưng sớm chịu tổn thương bởi sự thờ ơ của người lớn. Khi còn nhỏ, vì say mê một câu chuyện về loài trăn có thể nuốt chửng con mồi, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt con thú và hào hứng đem hỏi người lớn. Thế nhưng, tất cả đều chỉ nhìn thấy “cái mũ”, không ai hiểu được ý nghĩa ẩn sau bức vẽ. Họ không khích lệ, không lắng nghe mà còn khuyên cậu bé nên tập trung học những môn “thiết thực” như địa lí, lịch sử, toán học. Chính sự vô cảm, thiếu tinh tế ấy khiến “tôi” thất vọng, buộc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Khi trưởng thành, “tôi” trở thành phi công, đi nhiều nơi, gặp nhiều người nhưng vẫn nhận ra bản chất thực dụng, khô khan của người lớn không hề thay đổi. Dẫu vậy, “tôi” vẫn giữ trong lòng niềm hi vọng tìm được một người thấu hiểu mình. Nhân vật vì thế vừa đáng thương vừa đáng trân trọng, đại diện cho khát khao được sẻ chia và bảo vệ thế giới mộng mơ của tuổi thơ.
Câu 2:
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sự khác biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn luôn là điều đáng suy ngẫm. Giacomo Leopardi cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Đây là một ý kiến sâu sắc, đặt ra vấn đề về cách con người nhìn nhận và cảm nhận cuộc sống.
Trước hết, cần hiểu đúng nội dung của hai vế trong câu nói. “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” – “chẳng có gì” ở đây có thể hiểu là một thế giới đơn giản, ít vật chất, thậm chí nghèo nàn về điều kiện, nhưng lại giàu trí tưởng tượng và cảm xúc. Trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé nhất: một viên sỏi có thể trở thành kho báu, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, một bầu trời đầy mây cũng đủ để dệt nên bao câu chuyện thú vị. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” – “tất cả” là cuộc sống đủ đầy vật chất, tiện nghi, điều kiện phát triển. Thế nhưng, giữa sự đủ đầy ấy, nhiều người lớn vẫn không cảm thấy hạnh phúc, bởi tâm hồn họ dần khô cằn do áp lực, lo toan và những tính toán thực dụng.
Sự khác biệt ấy trước hết nằm ở nhận thức và cách tiếp cận thế giới. Trẻ con nhìn đời bằng con mắt tò mò, khám phá; còn người lớn nhìn đời qua lăng kính của kinh nghiệm, định kiến và trách nhiệm. Về cách cảm nhận, trẻ em giàu trí tưởng tượng, có thể biến cái bình thường thành điều kì diệu. Trong khi đó, người lớn thường bị giới hạn bởi tư duy logic, thực tế nên khó rung động trước những điều giản dị. Vì mải chạy theo thành công, tiền bạc hay địa vị, họ dễ bỏ qua những niềm vui nhỏ bé nhưng ý nghĩa. Nguyên nhân sâu xa là bởi cuộc sống hiện đại với nhiều áp lực cạnh tranh khiến con người đánh mất sự hồn nhiên, lạc quan vốn có.
Tuy nhiên, nếu nghiêng hẳn về một phía đều dẫn đến bất cập. Chỉ giữ cái nhìn hồn nhiên mà thiếu thực tế sẽ khiến con người dễ rơi vào ảo mộng, xa rời cuộc sống. Ngược lại, nếu quá thực dụng, con người sẽ trở nên khô khan, tẻ nhạt và khó tìm thấy hạnh phúc thật sự. Vì vậy, người trẻ cần học cách dung hòa: giữ cho mình tâm hồn trong trẻo, biết trân trọng những điều bình dị, đồng thời rèn luyện bản lĩnh và cái nhìn chín chắn để thích nghi với cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Leopardi không chỉ nêu lên sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn mà còn gửi gắm thông điệp về cách sống. Giữ được “đứa trẻ” trong tâm hồn nhưng không đánh mất sự trưởng thành chính là chìa khóa để con người tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc giữa cuộc đời.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.
Câu 2:
Kiệt tác của cậu bé (khi đó lên sáu tuổi) là bức vẽ số một và số hai:
• Bức vẽ số một: Vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại nhìn ra cái mũ).
• Bức vẽ số hai: Vẽ rõ bên trong bụng con trăn có một con voi để người lớn có thể hiểu được.
Câu 3:
Người lớn bảo cậu bé tập trung vào các môn như địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp vì:
+Họ cho rằng đó là những kiến thức thực dụng, cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp sau này, trong khi hội họa (đặc biệt là cách vẽ của cậu bé) bị coi là viển vông, không có giá trị thực tiễn.
+ Người lớn chỉ nhìn thế giới qua vẻ bề ngoài và các con số, họ không hiểu được thế giới nội tâm phong phú và ý nghĩa biểu tượng trong những bức tranh của trẻ thơ.
Câu 4:
Những người lớn trong văn bản hiện lên là những người thiếu trí tưởng tượng, nhìn sự vật một cách đơn giản và bề ngoài. Họ chỉ thấy “cái mũ” mà không nhận ra hình ảnh con trăn đang nuốt con voi. Họ cũng hay khuyên bảo theo khuôn mẫu, coi trọng những điều thực tế hơn là sáng tạo. Qua đó, tác giả phê phán sự khô khan, giáo điều của người lớn. Họ đánh mất khả năng nhìn nhận thế giới bằng trái tim và sự hồn nhiên, từ đó vô tình dập tắt ước mơ và thiên hướng nghệ thuật của trẻ em.
Câu 5: Qua văn bản, điều em rút ra được cho bản thân là:
-Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm mòn đi khả năng sáng tạo và cái nhìn đa chiều về thế giới.
-Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi nhìn nhận một vấn đề (hoặc một con người), cần nhìn sâu vào bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
Câu 1:
Bài thơ “Khán "Thiên gia thi” hữu cảm" trong tập Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh đã thể hiện rõ quan niệm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu là nhận định của tác giả về đặc điểm của thơ xưa: thường chuộng miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Việc liệt kê hàng loạt hình ảnh gợi ra thế giới thi ca giàu chất họa, đậm tính ước lệ, phản ánh nét đặc sắc của cổ thi phương Đông, đặc biệt là thơ Đường Trung Quốc – nơi con người tìm sự giao hòa với thiên nhiên để bộc lộ tâm hồn. Tác giả bày tỏ sự trân trọng đối với giá trị thẩm mĩ ấy, song trong hoàn cảnh xã hội đang sục sôi đấu tranh, khuôn mẫu sáng tác chỉ thiên về tả cảnh ấy không còn phù hợp. Vì vậy, hai câu thơ cuối đã nêu lên quan điểm mới mẻ: thơ hiện đại cần có “chất thép”, tức là phải thấm đẫm tinh thần chiến đấu, ý chí cống hiến cho đất nước và phục vụ cách mạng. Không chỉ yêu cầu tác phẩm có nội dung mạnh mẽ, Người còn khẳng định nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, dấn thân trên mặt trận văn học nghệ thuật, coi ngòi bút là vũ khí đấu tranh với quân thù. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ hàm súc, trang trọng; phép đối được vận dụng linh hoạt giữa thơ xưa và thơ nay, tạo nên sự đối sánh rõ nét mà vẫn hài hòa, qua đó khẳng định tính tất yếu của sự đổi mới trong tư duy sáng tác. Đoạn thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, thể hiện sâu sắc tư tưởng nghệ thuật gắn liền với trách nhiệm xã hội của người cầm bút.
Câu 2:
Trong dòng chảy hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Giới trẻ – thế hệ kế cận của đất nước – chính là lực lượng giữ vai trò then chốt trong quá trình ấy. Ý thức gìn giữ văn hóa truyền thống không chỉ thể hiện lòng tự hào dân tộc mà còn góp phần bảo vệ bản sắc và nền tảng tinh thần của xã hội.
Văn hóa truyền thống là những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca, là phong tục thờ cúng tổ tiên, là tinh thần yêu nước, đoàn kết và nghĩa tình. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là “cội rễ” nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Nhờ có truyền thống, chúng ta biết mình là ai, đến từ đâu và cần sống như thế nào cho xứng đáng với cha ông.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã ý thức được vai trò của mình trong việc giữ gìn văn hóa dân tộc. Không ít người tích cực quảng bá ẩm thực, trang phục truyền thống và di sản văn hóa trên các nền tảng mạng xã hội. Nhiều bạn trẻ yêu thích và tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động tình nguyện tại di tích, bảo tàng. Hình ảnh áo dài xuất hiện ngày càng nhiều trong trường học và các sự kiện quan trọng cho thấy sự trân trọng đối với giá trị truyền thống. Đó là những tín hiệu đáng mừng, chứng tỏ văn hóa dân tộc vẫn có sức sống mạnh mẽ trong đời sống hiện đại.
Một dẫn chứng tiêu biểu cho hình ảnh người trẻ vừa tài năng vừa có ý thức lan tỏa giá trị tích cực là Khánh Vy. Cô được biết đến từ khả năng nói tiếng Anh lưu loát khi còn là học sinh, sau đó trở thành MC của nhiều chương trình giáo dục trên VTV. Không chỉ gây ấn tượng bởi thành tích học tập, Khánh Vy còn truyền cảm hứng mạnh mẽ về tinh thần tự học, sự nỗ lực và lối sống văn minh đến giới trẻ. Trên các nền tảng mạng xã hội, cô thường chia sẻ kinh nghiệm học ngoại ngữ, kỹ năng phát triển bản thân và thái độ sống tích cực. Hình ảnh của Khánh Vy cho thấy người trẻ hiện đại hoàn toàn có thể hội nhập quốc tế, giỏi ngoại ngữ, tự tin thể hiện bản thân nhưng vẫn giữ được sự khiêm tốn và ý thức đóng góp cho cộng đồng.
Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực vẫn còn tồn tại những biểu hiện đáng lo ngại. Một bộ phận giới trẻ chạy theo trào lưu ngoại lai mà thờ ơ với văn hóa nước nhà. Có người sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực, ứng xử thiếu tôn trọng các giá trị truyền thống, hoặc coi nhẹ các lễ nghi, phong tục tốt đẹp. Sự tiếp nhận văn hóa nước ngoài một cách thiếu chọn lọc có thể khiến bản sắc dân tộc dần bị phai nhạt. Nếu không có ý thức gìn giữ, những giá trị quý báu được vun đắp qua bao thế hệ có nguy cơ mai một theo thời gian.
Để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức của bản thân. Khi hiểu rõ ý nghĩa và giá trị của truyền thống, chúng ta sẽ biết trân trọng và tự hào về dân tộc mình. Việc học tập lịch sử, tìm hiểu phong tục, tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng sẽ giúp giới trẻ thêm gắn bó với cội nguồn. Đồng thời, cần có thái độ tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc: học hỏi cái tiến bộ, văn minh nhưng không đánh mất bản sắc riêng. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ.
Giữ gìn truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khép kín, mà là biết kết hợp hài hòa giữa giá trị xưa và tinh thần hiện đại. Khi giới trẻ vừa năng động, sáng tạo, vừa có nền tảng văn hóa vững chắc, đất nước sẽ phát triển bền vững mà không bị “hòa tan” trong dòng chảy toàn cầu hóa. Mỗi người trẻ hôm nay chính là cầu nối giữa quá khứ và tương lai, là người tiếp tục gìn giữ và làm giàu thêm bản sắc văn hóa Việt Nam. Ý thức và hành động của chúng ta hôm nay sẽ quyết định diện mạo văn hóa của dân tộc trong ngày mai.
Câu 1: Bài thơ thuộc thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2: Bài thơ viết theo luật bằng (thất ngôn tứ tuyệt luật bằng).
Câu 3: BPTT được sử dụng trong bài thơ: Liệt kê: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
Tác dụng: Gợi lên vẻ đẹp phong phú, thơ mộng, giàu chất trữ tình của thơ ca cổ. Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về tả cảnh thiên nhiên. Qua đó, tạo cơ sở để đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau
Câu 4:
Theo em, tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ứng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì thơ ca không thể đứng ngoài thời cuộc. Trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh gian khổ, thơ không chỉ để miêu tả thiên nhiên hay bộc lộ cảm xúc cá nhân mà cần có “thép” – tức là có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. “Có thép” nghĩa là thơ phải phản ánh hiện thực, cổ vũ con người hành động, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho nhân dân. Đồng thời, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, tức là dấn thân vào cuộc sống, gắn bó với nhân dân và sự nghiệp cứu nước. Quan niệm ấy thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ: văn chương phải phục vụ con người và thời đại.
Câu 5:
Bài thơ có kết cấu chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối lập. Hai câu đầu nhận xét về đặc điểm của thơ xưa, chủ yếu nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hai câu sau nêu quan điểm về thơ hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu phải có tinh thần chiến đấu và trách nhiệm xã hội. Cách cấu tứ ấy tạo nên sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại, từ đó làm nổi bật quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện rõ tư tưởng và bản lĩnh của người chiến sĩ – thi sĩ.
Câu 1. Luận đề của văn bản: → Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, thể hiện qua vẻ đẹp thiên nhiên, sự thức tỉnh nhận thức và quá trình hướng thiện của nhân vật ông Diểu, từ đó khẳng định mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Câu 2. Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định: → “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.” Câu 3. Nhận xét mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề: → Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” khái quát đúng và trúng nội dung văn bản. → Toàn bộ bài viết tập trung làm rõ các phương diện của “cái đẹp”: thiên nhiên, sự hướng thiện, sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên. → Nhan đề vừa định hướng nội dung, vừa thể hiện rõ luận điểm trung tâm của văn bản. Câu 4. Tác dụng của biện pháp liệt kê: → Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi. → Tạo sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và hành động săn bắn tàn bạo của con người. → Góp phần khắc họa rõ sự thức tỉnh trong tâm hồn ông Diểu, khiến nhân vật nhận ra tội lỗi của mình. → Tăng giá trị biểu cảm và sức ám ảnh cho câu văn. Câu 5. Phân tích mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết: Mục đích: → Làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và nhân văn của truyện Muối của rừng. → Khẳng định vai trò của cái đẹp thiên nhiên trong việc cảm hóa con người. Quan điểm: → Con người không nên chinh phục và hủy hoại thiên nhiên. → Thiên nhiên có khả năng đánh thức lương tri, hướng con người đến điều thiện. Tình cảm: → Thể hiện sự trân trọng thiên nhiên. → Đồng cảm, yêu mến quá trình chuyển biến tâm lí và vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật ông Diểu. → Gửi gắm niềm tin vào những giá trị nhân văn tốt đẹp của con người.
Câu 1:
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống lập luận rõ ràng, chặt chẽ và dẫn chứng tiêu biểu. Trước hết, người viết xác định đúng và nhất quán luận đề: cái đẹp trong tác phẩm được thể hiện qua thiên nhiên, sự hướng thiện của con người và mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên. Các luận điểm được triển khai theo trình tự hợp lí, bám sát diễn biến truyện và sự chuyển biến tâm lí của nhân vật ông Diểu. Dẫn chứng trong văn bản cụ thể, tiêu biểu, trích dẫn trực tiếp từ tác phẩm, giúp lập luận trở nên xác thực và giàu sức thuyết phục. Bên cạnh đó, người viết không chỉ phân tích nội dung mà còn đánh giá giá trị tư tưởng, nhân văn của truyện, từ đó nâng cao chiều sâu nghị luận. Giọng văn khách quan nhưng vẫn thể hiện sự đồng cảm, trân trọng trước vẻ đẹp thiên nhiên và vẻ đẹp tâm hồn con người. Nhờ vậy, văn bản không chỉ giúp người đọc hiểu rõ tác phẩm mà còn gợi suy ngẫm về trách nhiệm của con người đối với thiên nhiên và cuộc sống.
Câu 2:
Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Đây là một hiện tượng tích cực, phản ánh ý thức trách nhiệm và tinh thần hành động vì môi trường của thế hệ trẻ trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.
Trước hết, cần khẳng định rằng việc các bạn trẻ chủ động dọn rác là một hành động đẹp, đáng trân trọng. Không cần những khẩu hiệu lớn lao, họ chọn cách bắt tay vào việc làm cụ thể, thiết thực: nhặt từng mảnh rác, làm sạch từng không gian công cộng. Những hành động tưởng chừng nhỏ bé ấy lại góp phần cải thiện môi trường sống, bảo vệ cảnh quan thiên nhiên và sức khỏe cộng đồng. Quan trọng hơn, các clip được chia sẻ trên mạng xã hội đã lan tỏa thông điệp sống xanh, sống có trách nhiệm đến đông đảo người xem, đặc biệt là giới trẻ.
Từ góc nhìn của người trẻ, những hoạt động này còn thể hiện sự thay đổi trong nhận thức. Thế hệ trẻ ngày nay không thờ ơ với các vấn đề xã hội, mà sẵn sàng lên tiếng và hành động vì những giá trị chung. Việc dọn rác không chỉ là làm sạch môi trường, mà còn là cách các bạn khẳng định vai trò của mình trong việc bảo vệ thiên nhiên, xây dựng một xã hội văn minh hơn. Đây cũng là biểu hiện của tinh thần tự nguyện, đoàn kết và ý thức công dân đáng quý.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo. Bên cạnh những clip mang ý nghĩa tích cực, vẫn có ý kiến cho rằng một số người tham gia chỉ nhằm “làm nội dung”, tìm kiếm lượt thích và sự chú ý trên mạng xã hội. Dù động cơ xuất phát có thể khác nhau, nhưng nếu hành động đó mang lại lợi ích thực sự cho môi trường thì vẫn đáng được ghi nhận. Điều quan trọng là những việc làm này cần được duy trì lâu dài, không mang tính phong trào hay hình thức.
Từ hiện tượng trên, mỗi người trẻ cần tự ý thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân đối với môi trường. Bảo vệ môi trường không chỉ là nhặt rác khi có phong trào, mà còn là thay đổi thói quen sống hằng ngày: hạn chế xả rác bừa bãi, giảm sử dụng nhựa dùng một lần, biết lên tiếng trước những hành vi gây hại cho môi trường. Khi mỗi cá nhân cùng hành động, sức mạnh cộng đồng sẽ tạo ra sự thay đổi bền vững.
Tóm lại, những clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ thu gom rác thải là minh chứng rõ ràng cho tinh thần trách nhiệm và ý thức xã hội của thế hệ trẻ hôm nay. Đó không chỉ là những hành động đẹp, mà còn là thông điệp tích cực về tình yêu thiên nhiên và khát vọng xây dựng một môi trường sống xanh – sạch – đẹp cho hiện tại và tương lai.
Câu1:Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn
Câu 2:Văn bản được kể theo ngôi thứ ba
Câu 3:Cốt truyện được sáng tạo dựa trên truyền thuyết dân gian Sơn Tinh – Thủy Tinh, nhưng được mở rộng và khai thác theo chiều hướng tâm lí – trữ tình.
Câu 4: -Chi tiết hoang đường:
“Những giọt nước óng ánh tụ lại và hóa thành chàng trai tuyệt vời đẹp và buồn – Thủy Tinh hiện lên giữa dòng suối.”
-Nhận xét :Đây là chi tiết hoang đường, kì ảo – con người xuất hiện từ nước, giữa thiên nhiên.Chi tiết này thể hiện rõ bản chất thần linh của Thủy Tinh – vị thần nước, đồng thời biểu tượng cho sự hóa thân của tình yêu và nỗi nhớ: nước chính là linh hồn của Thủy Tinh, là nỗi đau tràn ngập, dâng lên mãi không nguôi.
-Tác dụng: tạo nên màu sắc huyền thoại, làm cho câu chuyện vừa thực vừa mộng, vừa kì bí vừa lãng mạn, đồng thời khắc sâu bi kịch của tình yêu không thể thành đôi.
Câu5:
Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh nói: “Nếu nhớ tôi, thì mỗi năm một lần, đúng tiết thu, em hãy ở một mình và mở cửa sổ phòng riêng. Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này.”
Vì chi tiết này thật đẹp , biến nỗi đau tình yêu thành một biểu tượng thiên nhiên vĩnh cửu – những cơn mưa thu.Nó thể hiện tình yêu thủy chung, sâu nặng nhưng bất tử trong nỗi xa cách, đồng thời giải thích một cách thơ mộng “sự tích những ngày đẹp trời” – những ngày Thủy Tinh được gặp lại Mỵ Nương qua mưa thu.Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về tình yêu cao đẹp, biết hy sinh, và nỗi cô đơn muôn thuở của con người.
Câu 1:
Trong truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh, Thủy Tinh là hình ảnh của thần tự nhiên hung bạo, đại diện cho sức mạnh tàn phá của bão lũ, là nhân vật phản diện luôn dâng nước cướp Mỵ Nương vì thù hận cá nhân. Nhân vật này chỉ được khắc họa qua hành động ngang ngược, hung hãn ("hô mưa gọi gió, làm thành giông bão... dâng nước lên đánh Sơn Tinh").Ngược lại, trong Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được tái tạo thành một người tình si lãng mạn và bi kịch sâu sắc. Anh không phải là kẻ thù hận mà là người bị hiểu lầm và cô đơn tột độ. Tác giả đã nhân hóa Thủy Tinh, tập trung khai thác nội tâm phức tạp: tình yêu thầm lặng từ thuở nhỏ, sự đau đớn khi thất bại, sự hi sinh tạo "Hỏa Tâm" để làm lễ vật, và sự minh oan rằng việc dâng nước là do đàn em phẫn nộ, chứ không phải lệnh của anh. Cuối cùng, Thủy Tinh trở thành một hình ảnh cao thượng, chấp nhận buông bỏ thù hận và biến tình yêu thành những giọt mưa thu trong vắt - biểu tượng của sự thấu hiểu và tri ân. Sự khác biệt này cho thấy một sự dịch chuyển từ góc nhìn thần thoại - sử thi sang lãng mạn - tâm lý trong văn học hiện đại.
Câu 2:
Tình yêu là một trong những cảm xúc phức tạp và thiêng liêng nhất của đời người, được nuôi dưỡng không chỉ bằng niềm vui và sự đồng điệu, mà còn bằng sự hy sinh thầm lặng và cao thượng. Sự hy sinh trong tình yêu không phải là sự từ bỏ bản thân một cách mù quáng, mà là một hành trình tự nguyện vượt qua cái "tôi" cá nhân để kiến tạo nên một không gian "chúng ta" bền vững và hạnh phúc. Chính sự dâng hiến ấy đã mang lại những ý nghĩa sâu sắc, biến tình yêu từ một cảm xúc thoáng qua thành một cam kết vĩnh cửu.
Trước hết, hy sinh là thước đo chân thực nhất của tình yêu. Trong một mối quan hệ, bất kỳ ai cũng có thể dành cho nhau những lời ngọt ngào và cử chỉ lãng mạn khi mọi chuyện êm đẹp. Tuy nhiên, chỉ khi đứng trước sự lựa chọn phải đánh đổi, phải nhường nhịn, hay phải chịu đựng khó khăn vì người mình yêu, bản chất của tình yêu mới được bộc lộ rõ ràng. Sự hy sinh thể hiện lòng vị tha tột độ, khi một người sẵn sàng đặt lợi ích, niềm vui, thậm chí là ước mơ cá nhân của đối phương lên trên mong muốn của chính mình. Sự hy sinh này xác nhận rằng giá trị của người mình yêu là vô giá và hạnh phúc của họ trở thành ưu tiên hàng đầu.
Thứ hai, sự hy sinh xây dựng nền tảng vững chắc cho sự thấu hiểu và tin cậy. Tình yêu không chỉ là sự hòa hợp mà còn là sự chấp nhận những khác biệt. Khi hai người cùng học cách nhường nhịn và chấp nhận sự thay đổi, họ sẽ dần thấu hiểu những giới hạn và mong muốn sâu kín của nhau. Sự hy sinh nhỏ bé hằng ngày—như thay đổi thói quen, dành thời gian cho đối phương, hay chấp nhận lui về phía sau để người yêu tỏa sáng—sẽ tích lũy thành một vốn quý của sự an toàn và tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối mặt với thử thách. Sự hy sinh chung giúp cả hai biết rằng họ không đơn độc, rằng luôn có một người sẵn sàng cùng mình gánh vác, tạo nên một liên kết không thể phá vỡ. Đặc biệt hơn, sự hy sinh giúp tình yêu thăng hoa và trở nên cao thượng. Tình yêu đích thực không phải là sự chiếm hữu, mà là sự mong cầu hạnh phúc cho người mình yêu, ngay cả khi hạnh phúc ấy không bao gồm mình. Sự hy sinh cao thượng nhất là khi một người chấp nhận buông bỏ thù hận, dẹp bỏ sự ích kỷ cá nhân để người mình yêu được sống trọn vẹn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa hy sinh chân chính và sự hiến thân mù quáng. Hy sinh trong tình yêu phải là sự tự nguyện, xuất phát từ tình yêu và sự tôn trọng, chứ không phải là sự ép buộc, đánh mất bản sắc cá nhân hay chịu đựng sự tổn thương. Một sự hy sinh lành mạnh phải hướng đến mục tiêu chung là hạnh phúc và sự phát triển của cả hai.
Tóm lại, sự hy sinh là ngọn lửa nồng ấm, là sức mạnh thầm lặng nuôi dưỡng tình yêu. Nó không làm chúng ta mất đi, mà ngược lại, giúp chúng ta trưởng thành, vị tha và nhân văn hơn. Chỉ khi biết hy sinh, tình yêu mới có thể vượt qua mọi thử thách của thời gian và cuộc sống, để trở thành một câu chuyện đẹp và vĩnh cửu.