NGUYỄN ĐĂNG QUỐC MINH
Giới thiệu về bản thân
Bài 1
1. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay)
Từ khi thực hiện công cuộc Đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng (1986), khu vực DNNN giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế:
a) Giữ vị trí then chốt trong các ngành, lĩnh vực trọng yếu
DNNN hoạt động trong các ngành chiến lược như năng lượng, dầu khí, viễn thông, tài chính, hạ tầng… góp phần bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh kinh tế quốc gia (ví dụ các tập đoàn lớn như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Tập đoàn Điện lực Việt Nam).
b) Góp phần điều tiết, ổn định nền kinh tế
Trong những thời điểm khó khăn (khủng hoảng tài chính, dịch bệnh…), DNNN đóng vai trò “trụ đỡ”, bảo đảm cung ứng hàng hóa – dịch vụ thiết yếu.
c) Tạo nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước
Nhiều DNNN có quy mô lớn, đóng góp đáng kể vào ngân sách và đầu tư phát triển.
d) Dẫn dắt, hỗ trợ các thành phần kinh tế khác
Thông qua đầu tư hạ tầng, liên kết sản xuất, DNNN tạo môi trường cho doanh nghiệp tư nhân và FDI phát triển.
Tuy nhiên, khu vực DNNN cũng còn hạn chế như hiệu quả hoạt động chưa đồng đều, quản trị còn bất cập, một số nơi đầu tư dàn trải, kém hiệu quả. Vì vậy, Nhà nước đã thực hiện cổ phần hóa, tái cơ cấu để nâng cao hiệu quả.
2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng (tham gia WTO, ký nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương), Việt Nam cần:
a) Tiếp tục cơ cấu lại khu vực DNNN
- Chỉ tập trung vào lĩnh vực then chốt, quốc phòng – an ninh, hạ tầng chiến lược.
- Đẩy mạnh cổ phần hóa, minh bạch tài chính, nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế.
b) Phát triển mạnh khu vực kinh tế tư nhân
Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân; hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới công nghệ.
c) Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
Đầu tư vào khoa học – công nghệ, nâng cao năng suất lao động để tăng sức cạnh tranh.
d) Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Cải cách giáo dục, đào tạo gắn với nhu cầu thị trường và hội nhập quốc tế.
e) Bảo đảm phát triển bền vững
Kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường, an sinh xã hội
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)
Từ thắng lợi của các cuộc kháng chiến như chống thực dân Pháp (1945–1954) và chống đế quốc Mĩ (1954–1975), dân tộc ta rút ra nhiều bài học quan trọng:
- Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, cách mạng Việt Nam có đường lối đúng đắn, phù hợp với thực tiễn. - Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
Sức mạnh của nhân dân là yếu tố quyết định thắng lợi; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. - Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao
Không chỉ đánh giỏi mà còn biết đàm phán, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. - Tinh thần độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường
Chủ động sáng tạo, không phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài. - Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân
Lấy nhân dân làm nền tảng, cả nước cùng tham gia bảo vệ Tổ quốc.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo?
Là học sinh, em có thể:
- Tích cực học tập, hiểu rõ lịch sử và chủ quyền biển đảo Việt Nam.
- Tìm hiểu đúng thông tin về Biển Đông, không chia sẻ tin giả, tin sai lệch.
- Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo (quyên góp, tuyên truyền, viết bài, vẽ tranh…).
- Rèn luyện ý thức kỷ luật, trách nhiệm, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ công dân khi trưởng thành.
- Yêu nước đúng cách, thể hiện lòng yêu nước bằng hành động thiết thực, văn minh.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)
Công cuộc Đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ năm 1986 đã đem lại nhiều thành tựu quan trọng:
- Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định
Việt Nam từ nước thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. - Chuyển dịch cơ cấu kinh tế tích cực
Tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng; hình thành nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất. - Mở rộng kinh tế đối ngoại
Việt Nam gia nhập WTO (2007), thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài (FDI), mở rộng thị trường xuất khẩu. - Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt
Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể. - Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước hoàn thiện
Nhiều thành phần kinh tế cùng phát triển, môi trường kinh doanh ngày càng cải thiện
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
→ Người kể chuyện đồng thời là nhân vật chính, trực tiếp kể lại câu chuyện thời thơ ấu của mình.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi.
- Hình vẽ số một: Nhìn bên ngoài giống như một chiếc mũ.
- Hình vẽ số hai: Vẽ bổ đôi để thấy con voi nằm trong bụng trăn.
Câu 3. Vì sao người lớn lại bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa thay vì vẽ?
Vì:
- Người lớn không hiểu được trí tưởng tượng của cậu bé.
- Họ cho rằng vẽ vời không thực tế, không quan trọng bằng các môn học như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp.
- Họ suy nghĩ theo hướng thực dụng, coi trọng kiến thức “hữu ích” cho nghề nghiệp hơn là sáng tạo nghệ thuật.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả như thế nào? Em nhận xét gì?
Miêu tả:
- Thiếu trí tưởng tượng.
- Suy nghĩ cứng nhắc, thực tế quá mức.
- Không chịu cố gắng hiểu trẻ em.
- Quan tâm đến những chuyện như bài bạc, chính trị, cà vạt…
Nhận xét:
Tác giả phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc lối sống và cách suy nghĩ khô khan của người lớn. Qua đó cho thấy họ đánh mất sự hồn nhiên và khả năng nhìn thế giới bằng trái tim.
Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân
- Cần giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn trẻ thơ.
- Không nên vội vàng phán xét khi chưa thực sự hiểu người khác.
- Người lớn cần biết lắng nghe và tôn trọng ước mơ của trẻ em.
- Mỗi người nên sống chân thành, nhìn sự vật không chỉ bằng mắt mà còn bằng trái tim.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật tiến bộ và tinh thần cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Mở đầu bài thơ, tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ”. Thơ cổ thường nghiêng về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên, hướng tới cái thanh cao, thoát tục. Điều đó được cụ thể hóa qua phép liệt kê giàu hình ảnh: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Hàng loạt hình ảnh ước lệ quen thuộc trong thi ca cổ điển gợi nên một bức tranh thiên nhiên thơ mộng, tinh khiết, đồng thời cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với giá trị nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự ngợi ca ấy. Hai câu sau thể hiện bước chuyển tư tưởng mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Từ “thiết” (thép) trở thành điểm nhấn quan trọng, mang ý nghĩa ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, cho ý chí kiên cường và lập trường cách mạng. Trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong khói lửa chiến tranh, thơ ca không thể chỉ là tiếng nói ngợi ca thiên nhiên mà phải gắn với vận mệnh dân tộc, phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng. Quan niệm “nhà thơ cũng phải biết xung phong” khẳng định người nghệ sĩ không thể đứng ngoài thời cuộc mà cần dấn thân, hành động vì nhân dân, đất nước. Với kết cấu chặt chẽ, lập luận ngắn gọn mà sâu sắc, bài thơ đã nêu bật mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, giữa nghệ thuật và đời sống, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật mang tính chiến đấu của Hồ Chí Minh.
Câu 2 (khoảng 700 chữ)
Trong dòng chảy của lịch sử, văn hóa truyền thống là cội nguồn tạo nên bản sắc và sức sống của một dân tộc. Giữa bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Văn hóa truyền thống là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là áo dài, nón lá, là những làn điệu dân ca, lễ hội, phong tục tập quán, là tinh thần yêu nước, lòng hiếu nghĩa, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng tinh thần giúp đất nước đứng vững trước mọi thử thách.
Trong thời đại công nghệ số và giao lưu quốc tế mạnh mẽ, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận các nền văn hóa khác nhau. Điều đó mở rộng tầm nhìn nhưng cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc nếu thiếu ý thức chọn lọc. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã có những hành động tích cực: mặc áo dài trong các dịp lễ, quảng bá ẩm thực Việt trên mạng xã hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, phục dựng và sáng tạo các sản phẩm văn hóa dân gian theo cách mới mẻ. Nhiều dự án khởi nghiệp gắn với tranh Đông Hồ, gốm Bát Tràng, nhạc cụ truyền thống… đã chứng minh rằng văn hóa truyền thống hoàn toàn có thể sống động trong đời sống hiện đại.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại không ít biểu hiện đáng lo ngại. Một bộ phận thanh niên thờ ơ với lịch sử dân tộc, sính ngoại quá mức, chạy theo trào lưu mà quên đi giá trị cốt lõi của quê hương. Có người xem nhẹ tiếng Việt, sử dụng ngôn ngữ lai tạp; có người coi những phong tục truyền thống là lạc hậu mà không hiểu ý nghĩa sâu xa của chúng. Nếu tình trạng này kéo dài, bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ bị phai nhạt trong chính thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín trước cái mới. Trái lại, đó là quá trình tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng vững chắc của bản sắc dân tộc. Giới trẻ cần hiểu rõ giá trị của lịch sử, học tập nghiêm túc các môn khoa học xã hội, chủ động tìm hiểu văn hóa quê hương. Đồng thời, mỗi người có thể góp phần quảng bá văn hóa Việt qua những hành động nhỏ: sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tham gia các hoạt động lễ hội, tôn trọng phong tục, giữ gìn di sản, lan tỏa hình ảnh đẹp của đất nước trên không gian mạng. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tạo môi trường thuận lợi để thanh niên được tiếp cận, trải nghiệm và sáng tạo dựa trên nền tảng truyền thống.
Là một người trẻ, tôi nhận thấy giữ gìn văn hóa dân tộc chính là giữ gìn căn cước của chính mình. Khi hiểu và tự hào về truyền thống, chúng ta sẽ có điểm tựa tinh thần vững chắc để hội nhập mà không hòa tan. Văn hóa truyền thống không phải là những điều xa xưa cất trong bảo tàng, mà là dòng chảy sống động trong đời sống hôm nay. Vì thế, mỗi bạn trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị quý báu ấy, để bản sắc Việt Nam mãi được gìn giữ và tỏa sáng trong tương lai.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật tiến bộ và tinh thần cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Mở đầu bài thơ, tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ”. Thơ cổ thường nghiêng về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên, hướng tới cái thanh cao, thoát tục. Điều đó được cụ thể hóa qua phép liệt kê giàu hình ảnh: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Hàng loạt hình ảnh ước lệ quen thuộc trong thi ca cổ điển gợi nên một bức tranh thiên nhiên thơ mộng, tinh khiết, đồng thời cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với giá trị nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự ngợi ca ấy. Hai câu sau thể hiện bước chuyển tư tưởng mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Từ “thiết” (thép) trở thành điểm nhấn quan trọng, mang ý nghĩa ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, cho ý chí kiên cường và lập trường cách mạng. Trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong khói lửa chiến tranh, thơ ca không thể chỉ là tiếng nói ngợi ca thiên nhiên mà phải gắn với vận mệnh dân tộc, phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng. Quan niệm “nhà thơ cũng phải biết xung phong” khẳng định người nghệ sĩ không thể đứng ngoài thời cuộc mà cần dấn thân, hành động vì nhân dân, đất nước. Với kết cấu chặt chẽ, lập luận ngắn gọn mà sâu sắc, bài thơ đã nêu bật mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, giữa nghệ thuật và đời sống, thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật mang tính chiến đấu của Hồ Chí Minh.
Câu 2 (khoảng 700 chữ)
Trong dòng chảy của lịch sử, văn hóa truyền thống là cội nguồn tạo nên bản sắc và sức sống của một dân tộc. Giữa bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Văn hóa truyền thống là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là áo dài, nón lá, là những làn điệu dân ca, lễ hội, phong tục tập quán, là tinh thần yêu nước, lòng hiếu nghĩa, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng tinh thần giúp đất nước đứng vững trước mọi thử thách.
Trong thời đại công nghệ số và giao lưu quốc tế mạnh mẽ, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận các nền văn hóa khác nhau. Điều đó mở rộng tầm nhìn nhưng cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc nếu thiếu ý thức chọn lọc. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã có những hành động tích cực: mặc áo dài trong các dịp lễ, quảng bá ẩm thực Việt trên mạng xã hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, phục dựng và sáng tạo các sản phẩm văn hóa dân gian theo cách mới mẻ. Nhiều dự án khởi nghiệp gắn với tranh Đông Hồ, gốm Bát Tràng, nhạc cụ truyền thống… đã chứng minh rằng văn hóa truyền thống hoàn toàn có thể sống động trong đời sống hiện đại.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại không ít biểu hiện đáng lo ngại. Một bộ phận thanh niên thờ ơ với lịch sử dân tộc, sính ngoại quá mức, chạy theo trào lưu mà quên đi giá trị cốt lõi của quê hương. Có người xem nhẹ tiếng Việt, sử dụng ngôn ngữ lai tạp; có người coi những phong tục truyền thống là lạc hậu mà không hiểu ý nghĩa sâu xa của chúng. Nếu tình trạng này kéo dài, bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ bị phai nhạt trong chính thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín trước cái mới. Trái lại, đó là quá trình tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng vững chắc của bản sắc dân tộc. Giới trẻ cần hiểu rõ giá trị của lịch sử, học tập nghiêm túc các môn khoa học xã hội, chủ động tìm hiểu văn hóa quê hương. Đồng thời, mỗi người có thể góp phần quảng bá văn hóa Việt qua những hành động nhỏ: sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tham gia các hoạt động lễ hội, tôn trọng phong tục, giữ gìn di sản, lan tỏa hình ảnh đẹp của đất nước trên không gian mạng. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tạo môi trường thuận lợi để thanh niên được tiếp cận, trải nghiệm và sáng tạo dựa trên nền tảng truyền thống.
Là một người trẻ, tôi nhận thấy giữ gìn văn hóa dân tộc chính là giữ gìn căn cước của chính mình. Khi hiểu và tự hào về truyền thống, chúng ta sẽ có điểm tựa tinh thần vững chắc để hội nhập mà không hòa tan. Văn hóa truyền thống không phải là những điều xa xưa cất trong bảo tàng, mà là dòng chảy sống động trong đời sống hôm nay. Vì thế, mỗi bạn trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị quý báu ấy, để bản sắc Việt Nam mãi được gìn giữ và tỏa sáng trong tương lai.
CÂU 1:
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé được khắc họa là một tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng nhưng sớm phải đối diện với sự thờ ơ của thế giới người lớn. Ngay từ năm sáu tuổi, “tôi” đã say mê khám phá và sáng tạo, vẽ nên hình ảnh con trăn nuốt con voi – một chi tiết thể hiện cái nhìn độc đáo, không hề tầm thường. Trong khi người lớn chỉ thấy “một cái mũ”, “tôi” lại nhìn ra cả một câu chuyện ẩn bên trong. Điều đó chứng tỏ nhân vật có khả năng quan sát tinh tế, biết nhìn sâu vào bản chất sự vật chứ không dừng lại ở bề ngoài. Tuy nhiên, sự ngây thơ và tài năng ấy không được thấu hiểu. Người lớn khuyên “tôi” từ bỏ hội họa để tập trung vào các môn học “quan trọng”, qua đó đẩy “tôi” vào cảm giác thất vọng và cô đơn. Việc phải từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ cho thấy sự tổn thương âm thầm của một tâm hồn trẻ nhỏ trước định kiến thực dụng. Dẫu vậy, “tôi” không hoàn toàn đánh mất bản thân; bức vẽ số một vẫn được giữ lại như một phép thử để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm nỗi trăn trở về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn, đồng thời đề cao giá trị của trí tưởng tượng, ước mơ và khả năng nhìn thế giới bằng trái tim.
CÂU 2:
Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cái nhìn của trẻ thơ và người trưởng thành về thế giới xung quanh. Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, tôi cho rằng đó là một nhận định vừa đúng đắn, vừa đáng để chúng ta suy ngẫm.
Trước hết, trẻ em “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em sở hữu trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Một chiếc hộp rỗng có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, một đám mây có thể là hình con vật ngộ nghĩnh. Với trẻ nhỏ, thế giới luôn ẩn chứa điều kỳ diệu. Các em không nhìn sự vật chỉ bằng công năng thực tế mà bằng cảm xúc và sự sáng tạo. Chính vì thế, ở nơi người lớn thấy “không có gì”, trẻ em lại tìm ra niềm vui, ước mơ và cả những câu chuyện bất tận.
Ngược lại, người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả” bởi họ thường bị ràng buộc bởi trách nhiệm, áp lực và những toan tính đời thường. Khi trưởng thành, con người dần đánh mất khả năng ngạc nhiên trước những điều giản dị. Một bầu trời đầy sao chỉ còn là hiện tượng tự nhiên, một bức tranh chỉ còn là món đồ trang trí. Họ quen nhìn cuộc sống bằng lý trí và lợi ích hơn là bằng cảm xúc. Vì thế, dù sở hữu nhiều điều vật chất, họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng và thiếu thốn niềm vui tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm phủ nhận hoàn toàn người lớn, mà nhắc nhở chúng ta về nguy cơ đánh mất “đứa trẻ” trong chính mình. Là người trẻ, tôi nhận ra rằng việc trưởng thành không đồng nghĩa với việc từ bỏ trí tưởng tượng và sự hồn nhiên. Chúng ta có thể học tập, làm việc nghiêm túc nhưng vẫn giữ cho mình khả năng rung động trước thiên nhiên, biết vui với những điều nhỏ bé và nuôi dưỡng ước mơ. Khi biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa thực tế và mơ mộng, con người sẽ không rơi vào trạng thái “có tất cả mà vẫn chẳng có gì”.
Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, người trẻ càng cần giữ cho mình ánh nhìn tươi mới. Sự sáng tạo, dám nghĩ khác, dám mơ ước chính là chìa khóa để tạo ra giá trị mới. Nếu chỉ nhìn đời bằng con mắt thực dụng, chúng ta sẽ tự giới hạn khả năng của bản thân. Ngược lại, nếu chỉ sống trong mộng tưởng mà thiếu thực tế, ta cũng khó trưởng thành. Vì vậy, điều quan trọng không phải là lựa chọn trở thành trẻ con hay người lớn, mà là học cách mang theo tâm hồn trẻ thơ trên hành trình lớn lên.
Tóm lại, ý kiến của Leopardi là một lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của trí tưởng tượng và sự hồn nhiên. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi tin rằng mỗi chúng ta nên trân trọng và gìn giữ phần trong trẻo ấy. Bởi khi còn biết “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”, ta vẫn còn khả năng yêu thương, sáng tạo và sống một cuộc đời đầy ý nghĩa.
câu 1
Bài làm
Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên như một kẻ thù hiếu chiến, luôn đem nước lũ tàn phá dân làng để trả thù việc không cưới được Mỵ Nương. Nhân vật mang vẻ đẹp sử thi, tượng trưng cho sức mạnh thiên nhiên dữ dội và gắn với hiện tượng lũ lụt hằng năm ở nước ta. Tuy nhiên, trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh lại được tái hiện với chiều sâu tâm hồn giàu cảm xúc. Không còn là kẻ nóng nảy, thù hằn, Thủy Tinh trở thành một người tình si, đau khổ, cô đơn và chung thủy. Chàng yêu Mỵ Nương bằng một tình yêu chân thành, lặng lẽ, biết tôn trọng hạnh phúc của nàng và sẵn sàng rời bỏ quyền lực, ngai vàng để chỉ được nói hết lòng mình một lần duy nhất. Nếu trong truyền thuyết, Thủy Tinh đại diện cho sự đối đầu, thì trong truyện mới, Thủy Tinh tượng trưng cho nỗi đau trong tình yêu không trọn vẹn. Sự thay đổi ấy giúp người đọc nhìn nhân vật đa chiều hơn, cảm thông và thấu hiểu hơn với một trái tim biết yêu mà không được đáp lại.
CÂU 2
Bài làm
Tình yêu là một trong những cảm xúc đẹp đẽ và thiêng liêng nhất của con người. Nhưng tình yêu chỉ thực sự trở nên sâu sắc khi trong đó có sự hi sinh. Hi sinh trong tình yêu không phải là đánh mất bản thân, mà là biết đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trước những mong muốn ích kỷ của riêng mình.
Trước hết, sự hi sinh giúp tình yêu trở nên bền vững. Khi yêu, ai cũng muốn được nhận, được quan tâm, được trân trọng. Nhưng nếu chỉ biết đòi hỏi mà không biết cho đi, tình yêu sẽ sớm trở nên khô cứng và dễ tan vỡ. Hi sinh là sự sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu, nhường nhịn để bảo vệ tình yêu trước những thử thách. Chính sự hi sinh ấy giúp hai người ngày càng gắn bó, tin tưởng và trân quý nhau hơn.
Bên cạnh đó, hi sinh trong tình yêu là biểu hiện của sự trưởng thành. Người biết hi sinh là người biết nghĩ đến cảm xúc và cuộc sống của đối phương. Họ biết rằng tình yêu không phải chỉ là cảm xúc bồng bột mà còn cần cả trách nhiệm, sự kiên nhẫn và sự nâng đỡ nhau trong cuộc sống. Nhờ sự hi sinh, con người học được cách sống vị tha, biết cho đi mà không tính toán, so hơn thiệt.
Tuy nhiên, hi sinh cũng cần có giới hạn. Hi sinh không có nghĩa là đánh mất nhân phẩm, sự tự trọng hay tương lai của chính mình. Một tình yêu chân chính là tình yêu khiến cả hai cùng trở nên tốt đẹp hơn. Nếu sự hi sinh khiến bản thân đau khổ, tổn thương hay đánh mất giá trị riêng, thì đó không còn là tình yêu, mà là sự mù quáng.
Cuối cùng, ý nghĩa lớn lao nhất của sự hi sinh trong tình yêu chính là làm cho cuộc đời mỗi người trở nên có ý nghĩa hơn. Yêu và được yêu khiến con người mạnh mẽ, biết trân trọng hạnh phúc và biết sống vì người khác. Tình yêu có hi sinh là tình yêu trưởng thành, sâu sắc và đáng để gìn giữ.
Như vậy, sự hi sinh trong tình yêu làm nên vẻ đẹp vĩnh hằng cho thứ tình cảm tưởng như mong manh ấy. Biết yêu và biết hi sinh đúng cách là điều mỗi người cần học để tình yêu trở thành nguồn hạnh phúc thật sự trong cuộc đời.
câu 1
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn hiện đại
câu 2
Văn bản chủ yếu được kể theo ngôi thứ ba
câu 3
- Văn bản không kể lại hoàn toàn cốt truyện truyền thuyết quen thuộc, mà phát triển, mở rộng và sáng tạo: tập trung vào tâm trạng, tình yêu và nỗi cô đơn của Thủy Tinh.
- Cốt truyện thiên về khai thác chiều sâu nội tâm nhân vật, đặc biệt là bi kịch tình yêu không thể trọn vẹn.
câu 4
Chi tiết: Nước suối cuộn sóng, dựng đứng lên thành một chàng trai đẹp và buồn – Thủy Tinh hiện ra.
Tác dụng:
- Tạo màu sắc kì ảo, đặc trưng của truyền thuyết và thế giới thần linh.
- Thể hiện bản chất Thủy Tinh là thần nước, có thể biến hóa theo dòng nước.
- Tăng tính bi thương và lãng mạn, nhấn mạnh nỗi nhớ và tình yêu sâu nặng của Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương.
câu 5
Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh nói rằng: “Nếu nhớ tôi, mỗi mùa thu em hãy mở cửa sổ, giọt mưa đầu sẽ là tôi.”
→ Vì chi tiết này vừa đẹp vừa buồn, thể hiện một tình yêu chân thành, bền bỉ nhưng tuyệt vọng. Nó làm người đọc nhận ra rằng tình yêu đôi khi không phải là được ở bên nhau, mà chỉ là được hướng về nhau trong lặng lẽ và trân trọng.