PHẠM PHƯƠNG LINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM PHƯƠNG LINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một con người giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và mang trong mình nỗi cô đơn sâu sắc giữa thế giới người lớn. Khi còn nhỏ, từ sự say mê một câu chuyện về loài trăn, nhân vật “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt chửng con voi và coi đó là một kiệt tác nghệ thuật. Cậu bé háo hức mang tranh cho người lớn xem, mong nhận được sự thấu hiểu và khích lệ. Thế nhưng, những gì “tôi” nhận lại chỉ là sự hờ hững và thiếu tinh tế: người lớn không hiểu được bức vẽ, cho rằng đó chỉ là “một cái mũ”, thậm chí còn khuyên cậu hãy từ bỏ vẽ tranh để tập trung vào các môn học được xem là thiết thực. Chính sự vô cảm và áp đặt ấy đã khiến nhân vật “tôi” thất vọng, đau đớn từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chấp nhận sống theo khuôn mẫu mà người lớn đặt ra. Khi trưởng thành, “tôi” trở thành một phi công, đi nhiều nơi, gặp gỡ nhiều người, nhưng vẫn nhận ra ở họ bản chất quen thuộc của những người lớn năm xưa: thực dụng, khô khan và thiếu trí tưởng tượng. Dù vậy, nhân vật “tôi” vẫn âm thầm giữ bức tranh cũ như một phép thử, nuôi hi vọng tìm được một tâm hồn đồng điệu. Qua nhân vật này, tác giả bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc cho những con người đã đánh mất thế giới nội tâm trong sáng của mình, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp của tâm hồn trẻ thơ giàu mơ mộng và khát khao được thấu hiểu

Câu 2

Nhà thơ Giacomo Leopardi từng đưa ra một nhận định giàu tính triết lí: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy không chỉ phản ánh sự khác biệt trong cách nhìn nhận cuộc sống giữa trẻ em và người lớn, mà còn gợi lên một vấn đề đáng suy ngẫm về hạnh phúc, giá trị sống và sự giàu có của đời sống tinh thần con người trong xã hội hiện đại.

Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” có thể hiểu rằng trẻ em sống trong một thế giới đơn sơ, ít bị chi phối bởi vật chất, nhưng lại vô cùng phong phú về trí tưởng tượng và cảm xúc. “Chẳng có gì” ở đây không phải là sự thiếu thốn tuyệt đối, mà là một đời sống giản dị, không nặng nề bởi toan tính, danh lợi hay áp lực xã hội. Với trẻ thơ, một viên sỏi ven đường, một cành cây khô hay một khoảng trời xanh cũng đủ để khơi dậy niềm vui và trí tưởng tượng. Trẻ em có khả năng nhìn thấy cái đẹp trong những điều bình thường nhất, bởi các em nhìn thế giới bằng sự tò mò, trong trẻo và niềm tin thuần khiết. Chính điều đó giúp trẻ con “tìm thấy tất cả”: niềm vui, sự kì diệu, hạnh phúc và ý nghĩa sống từ những điều nhỏ bé.

Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại là một nhận định mang màu sắc phê phán sâu sắc. “Tất cả” ở đây tượng trưng cho một cuộc sống đầy đủ về vật chất: nhà cửa, tiền bạc, địa vị, tiện nghi. Tuy nhiên, dù sở hữu nhiều thứ, người lớn vẫn dễ rơi vào trạng thái trống rỗng, mệt mỏi và bất an. Áp lực mưu sinh, cạnh tranh, trách nhiệm và những lo toan thường nhật khiến tâm hồn họ dần khô cằn, đánh mất khả năng rung động trước vẻ đẹp của cuộc sống. Khi ấy, dù có “tất cả”, họ vẫn “chẳng tìm được gì”, bởi hạnh phúc đích thực không đến từ sự đủ đầy vật chất mà từ sự bình yên trong tâm hồn.

Sự khác biệt giữa trẻ con và người lớn trước hết xuất phát từ cách tiếp cận thế giới. Trẻ con nhìn cuộc sống bằng ánh mắt khám phá, luôn đặt câu hỏi và sẵn sàng ngạc nhiên trước những điều tưởng chừng quen thuộc. Trong khi đó, người lớn nhìn đời qua lăng kính của kinh nghiệm, định kiến và tính toán thiệt hơn. Về cách cảm nhận, trẻ em có trí tưởng tượng phong phú, có thể biến cái tầm thường thành phi thường; còn người lớn thường bị giới hạn bởi tư duy logic, thực dụng, nên khó cảm nhận được vẻ đẹp từ những điều giản dị. Chính vì vậy, trẻ con dễ tìm thấy niềm vui, còn người lớn lại dễ đánh mất nó giữa vòng xoáy của cuộc sống hiện đại.

Tuy nhiên, nếu chỉ đề cao một phía thì nhận định trên sẽ trở nên phiến diện. Sự hồn nhiên tuyệt đối của trẻ thơ, nếu kéo dài mãi, có thể khiến con người xa rời thực tế, sống trong những ảo mộng không phù hợp với đời sống xã hội. Ngược lại, sự thực tế quá mức của người lớn lại dễ làm con người trở nên khô khan, lạnh lùng, đánh mất cảm xúc và niềm vui sống. Vì thế, vấn đề không nằm ở việc chọn làm “trẻ con” hay “người lớn”, mà ở chỗ con người cần biết dung hòa hai cách nhìn ấy.

Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng bài học quan trọng nhất rút ra từ nhận định của Giacomo Leopardi là: hãy trưởng thành trong suy nghĩ nhưng đừng đánh mất tâm hồn trẻ thơ. Người trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, ý thức trách nhiệm và cái nhìn thực tế để vững vàng trước cuộc sống, nhưng đồng thời cũng cần giữ cho mình sự nhạy cảm, trí tưởng tượng và khả năng rung động trước cái đẹp. Khi biết trân trọng những điều nhỏ bé, giản dị xung quanh, con người sẽ không bị lệ thuộc hoàn toàn vào vật chất để tìm kiếm hạnh phúc. Ngược lại, khi có nền tảng thực tế vững chắc, sự hồn nhiên sẽ không trở thành mơ mộng viển vông mà trở thành nguồn động lực tinh thần tích cực.

Trong xã hội hiện đại hôm nay, khi con người ngày càng dễ bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp và áp lực thành công, lời nhắc nhở của Giacomo Leopardi càng trở nên có ý nghĩa. Nó giúp mỗi người nhìn lại chính mình, tự hỏi liệu ta có đang đánh mất khả năng cảm nhận cuộc sống hay không. Hạnh phúc không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu, mà ở chỗ ta cảm nhận được bao nhiêu từ những gì đang có.

Như vậy, câu nói “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” không chỉ là một nhận xét sâu sắc về tâm lí con người, mà còn là lời cảnh tỉnh đầy nhân văn. Giữa hành trình trưởng thành, con người cần học cách sống hài hòa: vừa đủ chín chắn để đối diện với thực tế, vừa đủ hồn nhiên để không đánh mất niềm vui và ý nghĩa đích thực của cuộc sống.

Câu 1. 

Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất - xưng "tôi".

Câu 2. 

Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức tranh vẽ một con trăn nuốt chửng một con voi.

Câu 3.

Vì người lớn:

Nhìn sự vật theo lối thực dụng, hời hợt, thiếu trí tưởng tượng.

Không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé, chỉ thấy đó là “một cái mũ”.

Cho rằng những môn học như địa lí, lịch sử, toán học, ngữ pháp mới thiết thực cho tương lai. → Điều này cho thấy sự khác biệt trong cách nhìn thế giới giữa người lớn và trẻ em.

Câu 4

– Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người vô cảm, thiếu tinh tế và thực dụng. 

+ Vô cảm, thiếu tinh tế: Trước trẻ thơ, lẽ ra họ cần có thái độ khích lệ, động viên nhưng họ liên tục dập tắt hi vọng và ước mơ họa sĩ của chú bé. 

+ Thực dụng: Vì chỉ quan tâm đến những gì có ích cho cuộc sống tương lai, chứ không hề nghĩ đến việc vun đắp, bồi dưỡng để ước mơ đứa trẻ được lớn lên và hiện thực hóa. 

Nhận xét:

→ Tác giả phê phán người lớn vì đã đánh mất sự hồn nhiên, sáng tạo và khả năng cảm nhận bằng trái tim.

Câu 5

Qua văn bản trích từ Hoàng tử bé, em rút ra nhiều bài học ý nghĩa cho bản thân. Trước hết, mỗi người cần biết trân trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo và những ước mơ đẹp đẽ của mình, bởi đó là những giá trị làm nên vẻ đẹp tâm hồn con người. Đồng thời, không nên nhìn nhận sự vật, hiện tượng một cách phiến diện, hời hợt như nhiều người lớn trong tác phẩm, mà cần học cách cảm nhận bằng trái tim. Văn bản cũng nhắc nhở người lớn phải biết lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng thế giới nội tâm của trẻ em, thay vì áp đặt suy nghĩ của mình. Bên cạnh đó, mỗi chúng ta cần giữ gìn sự hồn nhiên, trong sáng giữa cuộc sống nhiều lo toan, thực dụng. Chỉ khi biết sống chậm lại và nhìn thế giới bằng sự cảm thông, con người mới có thể thực sự hiểu và yêu thương nhau.

Câu 1

Bài thơ Khán Thiên gia thi hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật mới mẻ, tiến bộ của tác giả về chức năng và sứ mệnh của thơ ca trong hoàn cảnh xã hội đương thời. Hai câu thơ đầu là nhận định về thơ xưa – nền thơ ca thường nghiêng về việc miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Việc phác họa vẻ đẹp thiên nhiên, tái hiện sự giao hòa giữa con người và vũ trụ vốn là nét đặc sắc của thơ ca cổ điển phương Đông, đặc biệt là thơ ca Trung Quốc. Tác giả trân trọng, yêu mến giá trị thẩm mĩ mà thơ xưa mang lại, bởi nó giúp con người tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội đầy biến động, đất nước chìm trong đau thương, mất mát, Nguyễn Ái Quốc không đồng tình với khuynh hướng sống và sáng tác mang tính thoát li, xa rời hiện thực. Xuất phát từ thực tiễn ấy, hai câu thơ cuối đã nêu lên quan điểm mới về thơ ca hiện đại: trong thơ cần có “chất thép”, tức tinh thần chiến đấu, ý chí cống hiến mạnh mẽ cho dân tộc; người nghệ sĩ cũng phải có ý thức “xung phong” trên mặt trận văn học – nghệ thuật, dùng ngòi bút làm vũ khí đấu tranh với quân thù, góp phần đưa cách mạng đến thắng lợi. Với ngôn ngữ hàm súc, trang trọng và phép đối linh hoạt giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ vừa tạo nên sự đối sánh rõ nét, vừa khẳng định tính tất yếu của việc đổi mới tư duy sáng tác thơ ca trong thời đại cách mạng.

Câu 2

Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự giao thoa giữa các nền văn hóa đang diễn ra mạnh mẽ và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Điều đó vừa mở ra nhiều cơ hội tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa đặt ra không ít thách thức đối với việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Chính vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, cần được quan tâm đúng mức.

Thực tế cho thấy, trong những năm gần đây, phần lớn giới trẻ Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động nhằm bảo tồn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ biết trân trọng các phong tục, tập quán tốt đẹp của dân tộc như Tết Nguyên đán, Tết Hàn thực, lễ hội truyền thống ở các làng quê. Những dịp lễ này không chỉ mang ý nghĩa sum họp gia đình mà còn góp phần gìn giữ nếp sống, đạo lí “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều bạn trẻ có ý thức giữ gìn và ưu tiên sử dụng các sản phẩm thủ công truyền thống như gốm sứ, mây tre đan, lụa tơ tằm – những sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa và trí tuệ của cha ông. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ số, giới trẻ còn chủ động tái hiện, quảng bá những nét đẹp văn hóa truyền thống thông qua các nền tảng truyền thông hiện đại. Việc giới thiệu trang phục truyền thống, ẩm thực dân tộc, nghi lễ cổ truyền trên mạng xã hội đã góp phần giúp văn hóa truyền thống đến gần hơn với cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ.

Việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, đó là cách để giới trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn, lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc mình. Khi hiểu về quá khứ, mỗi người trẻ sẽ thêm trân trọng những giá trị mà cha ông đã dày công vun đắp, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Bên cạnh đó, văn hóa truyền thống còn là sợi dây gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng đời sống tinh thần lành mạnh và bền vững cho xã hội. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế với nhiều thách thức, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc giúp Việt Nam không bị hòa tan, đồng thời tạo nên dấu ấn riêng, độc đáo trên trường quốc tế, góp phần xây dựng hình ảnh một đất nước giàu bản sắc, nhân văn và giàu truyền thống.

Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ có thái độ thờ ơ, thậm chí xem nhẹ các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Một số bạn trẻ chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi trọng các trào lưu văn hóa nước ngoài mà thiếu sự trân trọng đối với văn hóa dân tộc. Nguyên nhân của thực trạng này trước hết xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chưa có điều kiện hoặc chưa thực sự chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, tập quán của dân tộc mình nên dễ thờ ơ, xa rời các giá trị ấy. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập quốc tế cùng sự du nhập mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến một bộ phận giới trẻ bị cuốn theo các xu hướng mới, dẫn đến tâm lí coi nhẹ văn hóa truyền thống. Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện truyền thông và mạng xã hội khiến giới trẻ dễ bị hấp dẫn bởi các hình thức giải trí hiện đại, dần mất hứng thú với các hoạt động văn hóa truyền thống. Một nguyên nhân khác cũng cần được nhìn nhận là việc giáo dục văn hóa truyền thống trong gia đình và nhà trường chưa thực sự được chú trọng đúng mức, chưa tạo được sức hút đối với người học.

Để nâng cao ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong giới trẻ, cần có sự chung tay của nhiều lực lượng trong xã hội. Trước hết, gia đình giữ vai trò nền tảng trong việc giáo dục con em về truyền thống văn hóa dân tộc, hình thành cho con lòng tự hào và ý thức gìn giữ những giá trị tốt đẹp ngay từ khi còn nhỏ. Nhà trường cần tăng cường giáo dục văn hóa truyền thống thông qua các hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm thực tế, giúp học sinh được tiếp xúc, tìm hiểu và cảm nhận sâu sắc hơn về văn hóa dân tộc. Xã hội cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống trên các phương tiện truyền thông, đồng thời có những chính sách thiết thực nhằm bảo tồn và phát huy văn hóa của từng địa phương, từng dân tộc. Quan trọng hơn cả, mỗi bạn trẻ cần tự giác nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu, học hỏi, trân trọng và tích cực lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc mình.

Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm chung của toàn xã hội mà còn là sứ mệnh của thế hệ trẻ hôm nay. Khi người trẻ biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm với hiện tại và hướng tới tương lai, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững, trở thành sức mạnh tinh thần to lớn giúp đất nước phát triển trong thời đại hội nhập

Câu 1

Bài thơ Khán Thiên gia thi hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm nghệ thuật mới mẻ, tiến bộ của tác giả về chức năng và sứ mệnh của thơ ca trong hoàn cảnh xã hội đương thời. Hai câu thơ đầu là nhận định về thơ xưa – nền thơ ca thường nghiêng về việc miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Việc phác họa vẻ đẹp thiên nhiên, tái hiện sự giao hòa giữa con người và vũ trụ vốn là nét đặc sắc của thơ ca cổ điển phương Đông, đặc biệt là thơ ca Trung Quốc. Tác giả trân trọng, yêu mến giá trị thẩm mĩ mà thơ xưa mang lại, bởi nó giúp con người tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội đầy biến động, đất nước chìm trong đau thương, mất mát, Nguyễn Ái Quốc không đồng tình với khuynh hướng sống và sáng tác mang tính thoát li, xa rời hiện thực. Xuất phát từ thực tiễn ấy, hai câu thơ cuối đã nêu lên quan điểm mới về thơ ca hiện đại: trong thơ cần có “chất thép”, tức tinh thần chiến đấu, ý chí cống hiến mạnh mẽ cho dân tộc; người nghệ sĩ cũng phải có ý thức “xung phong” trên mặt trận văn học – nghệ thuật, dùng ngòi bút làm vũ khí đấu tranh với quân thù, góp phần đưa cách mạng đến thắng lợi. Với ngôn ngữ hàm súc, trang trọng và phép đối linh hoạt giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ vừa tạo nên sự đối sánh rõ nét, vừa khẳng định tính tất yếu của việc đổi mới tư duy sáng tác thơ ca trong thời đại cách mạng.

Câu 2

Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự giao thoa giữa các nền văn hóa đang diễn ra mạnh mẽ và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Điều đó vừa mở ra nhiều cơ hội tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa đặt ra không ít thách thức đối với việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Chính vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, cần được quan tâm đúng mức.

Thực tế cho thấy, trong những năm gần đây, phần lớn giới trẻ Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động nhằm bảo tồn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ biết trân trọng các phong tục, tập quán tốt đẹp của dân tộc như Tết Nguyên đán, Tết Hàn thực, lễ hội truyền thống ở các làng quê. Những dịp lễ này không chỉ mang ý nghĩa sum họp gia đình mà còn góp phần gìn giữ nếp sống, đạo lí “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều bạn trẻ có ý thức giữ gìn và ưu tiên sử dụng các sản phẩm thủ công truyền thống như gốm sứ, mây tre đan, lụa tơ tằm – những sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa và trí tuệ của cha ông. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ số, giới trẻ còn chủ động tái hiện, quảng bá những nét đẹp văn hóa truyền thống thông qua các nền tảng truyền thông hiện đại. Việc giới thiệu trang phục truyền thống, ẩm thực dân tộc, nghi lễ cổ truyền trên mạng xã hội đã góp phần giúp văn hóa truyền thống đến gần hơn với cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ.

Việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, đó là cách để giới trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn, lịch sử hình thành và phát triển của dân tộc mình. Khi hiểu về quá khứ, mỗi người trẻ sẽ thêm trân trọng những giá trị mà cha ông đã dày công vun đắp, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm đối với đất nước. Bên cạnh đó, văn hóa truyền thống còn là sợi dây gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng đời sống tinh thần lành mạnh và bền vững cho xã hội. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế với nhiều thách thức, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc giúp Việt Nam không bị hòa tan, đồng thời tạo nên dấu ấn riêng, độc đáo trên trường quốc tế, góp phần xây dựng hình ảnh một đất nước giàu bản sắc, nhân văn và giàu truyền thống.

Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ có thái độ thờ ơ, thậm chí xem nhẹ các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc. Một số bạn trẻ chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi trọng các trào lưu văn hóa nước ngoài mà thiếu sự trân trọng đối với văn hóa dân tộc. Nguyên nhân của thực trạng này trước hết xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chưa có điều kiện hoặc chưa thực sự chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, tập quán của dân tộc mình nên dễ thờ ơ, xa rời các giá trị ấy. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập quốc tế cùng sự du nhập mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai cũng khiến một bộ phận giới trẻ bị cuốn theo các xu hướng mới, dẫn đến tâm lí coi nhẹ văn hóa truyền thống. Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện truyền thông và mạng xã hội khiến giới trẻ dễ bị hấp dẫn bởi các hình thức giải trí hiện đại, dần mất hứng thú với các hoạt động văn hóa truyền thống. Một nguyên nhân khác cũng cần được nhìn nhận là việc giáo dục văn hóa truyền thống trong gia đình và nhà trường chưa thực sự được chú trọng đúng mức, chưa tạo được sức hút đối với người học.

Để nâng cao ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong giới trẻ, cần có sự chung tay của nhiều lực lượng trong xã hội. Trước hết, gia đình giữ vai trò nền tảng trong việc giáo dục con em về truyền thống văn hóa dân tộc, hình thành cho con lòng tự hào và ý thức gìn giữ những giá trị tốt đẹp ngay từ khi còn nhỏ. Nhà trường cần tăng cường giáo dục văn hóa truyền thống thông qua các hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm thực tế, giúp học sinh được tiếp xúc, tìm hiểu và cảm nhận sâu sắc hơn về văn hóa dân tộc. Xã hội cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống trên các phương tiện truyền thông, đồng thời có những chính sách thiết thực nhằm bảo tồn và phát huy văn hóa của từng địa phương, từng dân tộc. Quan trọng hơn cả, mỗi bạn trẻ cần tự giác nâng cao nhận thức, chủ động tìm hiểu, học hỏi, trân trọng và tích cực lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc mình.

Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm chung của toàn xã hội mà còn là sứ mệnh của thế hệ trẻ hôm nay. Khi người trẻ biết trân trọng quá khứ, sống có trách nhiệm với hiện tại và hướng tới tương lai, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững, trở thành sức mạnh tinh thần to lớn giúp đất nước phát triển trong thời đại hội nhập

Câu 1. 

Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 2. 

Căn cứ vào chữ thứ hai của dòng thơ thứ nhất là chữ “thi” – luật bằng, suy ra bài thơ được triển khai theo luật bằng

Câu 3.

Biện pháp đối lập/so sánh:

Cảnh thơ xưa: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” → đẹp, lãng mạn, thoát li.

Thơ hiện đại: “trung ưng hữu thiết”, “thi gia dã yếu hội xung phong” → mạnh mẽ, chiến đấu.

Tác dụng:

Làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ ca xưa và thơ ca thời đại cách mạng.

Thể hiện quan niệm tiến bộ: thơ phải gắn với đời sống, với cuộc đấu tranh của dân tộc.

Câu 4.

Vì sao tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong”?**

Vì:

Hoàn cảnh đất nước đang mất độc lập, nhân dân chịu áp bức.

Thơ ca không thể chỉ ca ngợi cái đẹp thiên nhiên mà phải:

Có “thép”: tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng.

Người làm thơ phải xung phong, dấn thân vì Tổ quốc.

→ Thể hiện rõ quan điểm nghệ thuật cách mạng của Hồ Chí Minh.

Câu 5. 

– HS dựa vào bố cục, mạch cảm xúc của bài thơ để rút ra nhận xét về cấu tứ của bài thơ:

+ Bố cục: Bao gồm 2 phần: Hai câu đầu nói về thơ xưa, hai câu sau nói về thơ nay.

+ Mạch cảm xúc: Hai câu thơ đầu thể hiện sự trân trọng đối với vẻ đẹp thơ xưa, hai câu sau thể hiện sự cởi mở, khuyến khích sự đổi mới về nội dung thơ ca, tư duy sáng tác trong thời đại mới.

=> Bài thơ có kết cấu chặt chẽ, vừa tương phản, đối lập, vừa hài hòa, thống nhất. Đặt thơ xưa với thơ nay trong sự đối lập, tác giả không nhằm hạ thấp thơ xưa, trái lại Người rất trân trọng, yêu thích thơ xưa, nhưng Người không đồng tình với quan điểm sáng tác đó. Nên Người đã nêu lên quan niệm nghệ thuật của mình về thơ nay – cần có “chất thép” ở trong thơ, để thơ ca trở thành một thứ vũ khí sắc bén, còn anh chị em sáng tác sẽ là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, văn nghệ. 

Vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay:

DNNN là công cụ vật chất quan trọng để Nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế, ổn định kinh tế - xã hội, ứng phó với khủng hoảng và biến động thị trường.

Góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho người lao động.

Đóng vai trò chủ đạo trong việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị - xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng ở những lĩnh vực, địa bàn trọng yếu.

Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển như thế nào trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế hiện nay:

Tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại các DNNN không thuộc lĩnh vực thiết yếu để tăng cường hiệu quả hoạt động và huy động vốn cho ngân sách.

Tập trung nguồn lực vào các ngành, lĩnh vực then chốt, có tính dẫn dắt, tạo động lực phát triển cho nền kinh tế.

Nâng cao năng lực quản trị, công nghệ và khả năng cạnh tranh của các DNNN để có thể vươn ra thị trường quốc tế.

Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh giữa các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế.

Câu 1

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:

• Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đường lối chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân dựa trên sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc.

• Tinh thần đoàn kết: Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, đoàn kết quốc tế.

• Chủ động, sáng tạo: Vận dụng linh hoạt các phương pháp đấu tranh (quân sự, chính trị, ngoại giao) và nghệ thuật quân sự độc đáo.

b) Trách nhiệm của học sinh để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo:

• Học tập và rèn luyện: Nâng cao nhận thức về lịch sử, địa lý và pháp lý về biển đảo Việt Nam.

• Tuyên truyền: Lan tỏa kiến thức, tình yêu biển đảo đến bạn bè, gia đình và cộng đồng.

• Hành động thiết thực: Tôn trọng và tuân thủ pháp luật, tham gia các hoạt động hướng về biển đảo quê hương (như các cuộc thi, phong trào ủng hộ).

Câu 2

• Tốc độ tăng trưởng cao: Nền kinh tế thoát khỏi khủng hoảng, trở thành nước có thu nhập trung bình, tốc độ tăng trưởng GDP duy trì mức khá cao trong thời gian dài.

• Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Chuyển từ nông nghiệp lạc hậu sang hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng cao.

• Hội nhập quốc tế mạnh mẽ: Trở thành thành viên của nhiều tổ chức quốc tế (WTO, ASEAN), mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

• Đời sống nhân dân cải thiện: Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao rõ rệt.

Câu 1

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp thể hiện tính thuyết phục cao nhờ cách triển khai mạch lạc, lập luận chặt chẽ và giàu giá trị nhân văn. Trước hết, người viết xác định đúng và rõ vấn đề nghị luận khi tập trung làm sáng tỏ cái đẹp trong tác phẩm qua ba phương diện: vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự thức tỉnh lương tri và vẻ đẹp hướng thiện trong tâm hồn con người. Các luận điểm được trình bày theo trình tự hợp lí, bám sát diễn biến tâm lí nhân vật ông Diều, giúp người đọc dễ theo dõi và đồng tình. Và có dẫn chứng được lựa chọn tiêu biểu, cụ thể từ tác phẩm như cảnh rừng xuân tràn đầy sức sống, tiếng kêu đau đớn của đàn khỉ hay hành động phóng sinh khỉ đực, góp phần làm cho lập luận trở nên sinh động và đáng tin cậy. Bên cạnh đó, việc sử dụng biện pháp liệt kê, đối lập giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và tiếng súng săn tàn nhẫn đã làm nổi bật thông điệp nhân văn của truyện. Kết hợp với giọng văn giàu cảm xúc, thể hiện tình yêu thiên nhiên và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người, giúp văn bản không chỉ thuyết phục bằng lí lẽ mà còn lay động người đọc ở chiều sâu cảm xúc.

Câu 2

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, nhiều clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng. Hiện tượng này không chỉ phản ánh ý thức bảo vệ môi trường ngày càng được nâng cao trong giới trẻ mà còn đặt ra nhiều suy nghĩ đáng suy ngẫm về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với môi trường sống. Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng đây là một xu hướng tích cực, cần được trân trọng, lan tỏa và phát triển bền vững.

Trước hết, có thể hiểu việc các bạn trẻ thu gom rác và chia sẻ clip lên mạng xã hội là hành động tự nguyện nhằm làm sạch môi trường và kêu gọi cộng đồng cùng chung tay bảo vệ thiên nhiên. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, những việc làm thiết thực ấy thể hiện ý thức trách nhiệm xã hội và tinh thần sống xanh của thế hệ trẻ.

Thực tế cho thấy, ngày càng có nhiều bạn trẻ quan tâm hơn đến vấn đề bảo vệ môi trường. Theo các báo cáo môi trường gần đây, lượng rác thải nhựa ở Việt Nam không ngừng gia tăng, trong đó một phần lớn rác thải xuất hiện tại các khu vực công cộng như sông hồ, bãi biển. Trước thực trạng đó, nhiều nhóm tình nguyện, câu lạc bộ thanh niên đã chủ động tổ chức các hoạt động thu gom rác, làm sạch môi trường và lan tỏa hình ảnh tích cực thông qua mạng xã hội. Những clip ghi lại quá trình lao động vất vả, mồ hôi lấm lem của các bạn trẻ đã trở thành minh chứng rõ ràng cho sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành động của thế hệ trẻ hôm nay.

Những hoạt động này mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trước hết, chúng góp phần lan tỏa những giá trị tích cực về bảo vệ môi trường trong cộng đồng, khơi gợi ý thức trách nhiệm của mỗi người. Đồng thời, việc thu gom rác giúp cải thiện cảnh quan, trả lại vẻ đẹp vốn có cho thiên nhiên. Quan trọng hơn, thông qua những hành động ấy, các bạn trẻ thêm yêu cuộc sống, hiểu được giá trị của sự cống hiến và hình thành ý thức sống vì cộng đồng, vì đất nước.

Tuy nhiên, bên cạnh những ý kiến đồng tình, vẫn tồn tại không ít quan điểm trái chiều. Một số người cho rằng các clip thu gom rác chỉ mang tính dàn dựng, nhằm câu like, câu view trên mạng xã hội. Bên cạnh đó, cũng có ý kiến cho rằng dù có dọn dẹp thì môi trường cũng sớm quay trở lại hiện trạng ban đầu do ý thức của một bộ phận người dân còn hạn chế. Những ý kiến này tuy có cơ sở nhưng không thể phủ nhận hoàn toàn giá trị của các hành động tích cực. Bởi dù xuất phát từ động cơ nào, việc làm sạch môi trường vẫn mang lại lợi ích thiết thực và góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng.

Để những hoạt động này thực sự hiệu quả và bền vững, cần có những giải pháp phù hợp. Trước hết, cần tích cực tuyên truyền, kêu gọi sự tham gia của đông đảo bạn trẻ nhằm mở rộng quy mô và sức lan tỏa của các chiến dịch bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần đẩy mạnh giáo dục, nâng cao ý thức của người dân về việc giữ gìn môi trường sống, từ đó hạn chế tình trạng xả rác bừa bãi.

Tóm lại, việc các bạn trẻ thu gom rác và lan tỏa hình ảnh đẹp trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng trong xã hội hiện đại. Đây không chỉ là hành động bảo vệ môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm, bản lĩnh và tinh thần sống tích cực của thế hệ trẻ hôm nay. Mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần chung tay hành động để góp phần xây dựng một môi trường sống xanh – sạch – đẹp và bền vững cho tương lai.

Câu 1.

Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp

Câu 2.

Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diều về vẻ đẹp của chính nó.”


Câu 3.

Nội dung văn bản phù hợp và làm sáng tỏ nhan đề.

• Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” định hướng người đọc khám phá vẻ đẹp trong tác phẩm.

• Nội dung văn bản đã triển khai cụ thể các phương diện của cái đẹp: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn con người, vẻ đẹp của sự thức tỉnh và hướng thiện.

→ Nhan đề mang tính khái quát, còn nội dung là sự triển khai, chứng minh và làm rõ nhan đề.

Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê

Trong câu văn, biện pháp liệt kê được sử dụng với hàng loạt hình ảnh:

• Vẻ đẹp thiên nhiên: chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh

• Âm thanh đối lập: tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con

Tác dụng:

• Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng, giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.

• Tạo sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và hành động tàn bạo của con người.

• Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên và bi kịch săn bắn, góp phần đánh thức lương tri của nhân vật ông Diều.

Câu 5.

Qua văn bản, người viết nhằm làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là sức mạnh cảm hóa của cái đẹp thiên nhiên đối với con người. Người viết thể hiện quan điểm rõ ràng rằng thiên nhiên không chỉ là đối tượng để con người chinh phục mà còn là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, đánh thức lương tri và ý thức trách nhiệm của con người. Đồng thời, văn bản bộc lộ tình yêu thiên nhiên tha thiết, sự cảm thông và trân trọng đối với quá trình thức tỉnh, hướng thiện của nhân vật ông Diều, qua đó thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong con người.

Câu 1

Trong truyền thuyết “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, nhân vật Thủy Tinh được khắc họa như vị thần nước nóng nảy, ghen tuông và hiếu chiến, năm nào cũng dâng nước đánh Sơn Tinh để cướp lại Mỵ Nương. Hình tượng ấy mang đậm màu sắc thần thoại dân gian, thể hiện trí tưởng tượng phong phú và tinh thần lạc quan của nhân dân trong việc giải thích hiện tượng thiên nhiên – những trận lũ lụt hằng năm. Thủy Tinh trong truyện cổ là kẻ thua cuộc, tượng trưng cho sức mạnh tự nhiên bị chế ngự, gắn với bài học về sự kiên cường của con người trước thiên tai. Tuy nhiên, trong truyện ngắn hiện đại “Sự tích những ngày đẹp trời” của Mộ Dung Vang, Thủy Tinh lại mang một diện mạo hoàn toàn khác: một người đàn ông có trái tim nồng nàn, biết yêu, biết đau và biết hi sinh. Dưới ngòi bút nhân văn của tác giả, Thủy Tinh không còn là kẻ thù của Sơn Tinh mà là một kẻ si tình lặng lẽ, chung thủy, mang trong lòng nỗi cô đơn vô hạn và khát vọng được yêu thương, được thấu hiểu.Cuộc gặp gỡ giữa Thủy Tinh và Mỵ Nương trong truyện là cuộc hội ngộ muộn màng nhưng đầy xúc động, nơi tình yêu vượt lên mọi giới hạn. Nhờ cách nhìn hiện đại, tác giả đã “giải oan” cho Thủy Tinh, biến vị thần từng bị xem là hung dữ trở thành biểu tượng của tình yêu thuỷ chung và nỗi cô đơn muôn kiếp. Sự khác biệt giữa hai hình tượng cho thấy qua thời gian, văn học không chỉ lưu giữ truyền thống mà còn nhân bản hoá các nhân vật, giúp con người hôm nay thêm thấu hiểu và cảm thông với những tâm hồn bị lãng quên trong huyền thoại.

Câu 2

Tình yêu là một trong những tình cảm cao quý và thiêng liêng nhất của con người. Nó mang đến niềm hạnh phúc, niềm tin và sức mạnh giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống. Tuy nhiên, tình yêu không chỉ là niềm vui ngọt ngào, mà còn chứa đựng những nỗi đau, những thử thách đòi hỏi mỗi người phải biết hi sinh. Chính sự hi sinh làm nên vẻ đẹp sâu sắc, bền vững và nhân văn nhất của tình yêu.

Sự hi sinh trong tình yêu là khi ta sẵn sàng đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên lợi ích cá nhân, chấp nhận thiệt thòi, mất mát để người kia được bình yên. Hi sinh không chỉ là hành động bên ngoài, mà còn là sự lặng thầm trong trái tim, khi ta biết kiềm chế cơn giận, biết tha thứ, biết chấp nhận lùi một bước để tình yêu không tan vỡ. Một cái ôm xoa dịu, một ánh mắt cảm thông, một lời nhường nhịn… cũng là những hi sinh nhỏ bé nhưng vô cùng lớn lao. Tình yêu chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó đi kèm với sự cho đi, khi con người biết sống vì người khác chứ không chỉ cho riêng mình.

Trong cuộc sống, những tấm gương hi sinh vì tình yêu không hề hiếm gặp. Đó là người mẹ, người cha dành cả cuộc đời để chăm lo, bảo vệ cho con cái – một tình yêu thiêng liêng và vĩ đại nhất. Đó là người vợ, người chồng âm thầm chịu đựng gian khổ, cùng nhau vượt qua thử thách để giữ vững hạnh phúc gia đình. Hay như trong văn học, ta bắt gặp những hình tượng tiêu biểu cho tình yêu gắn với hi sinh: như Thủy Tinh trong truyện Sự tích những ngày đẹp trời – người dám yêu sâu sắc, chấp nhận nỗi cô đơn vĩnh cửu chỉ để người mình thương được sống hạnh phúc. Những hi sinh ấy tuy đau đớn, nhưng lại khiến tình yêu trở nên trong sáng, nhân hậu và bất tử.

Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu không đồng nghĩa với mù quáng, cam chịu hay đánh mất bản thân. Một tình yêu chân chính luôn cần được xây dựng trên nền tảng của sự tự nguyện và tôn trọng lẫn nhau. Hi sinh phải đi cùng hiểu biết và đồng cảm, chứ không phải chịu đựng vô lý. Nếu chỉ có một người luôn cho đi mà không được thấu hiểu, tình yêu ấy sẽ dần trở nên tổn thương và mất đi giá trị. Vì thế, ý nghĩa đích thực của hi sinh nằm ở chỗ nó khiến cả hai con người trở nên tốt đẹp hơn, nhân hậu hơn và gắn bó hơn, chứ không phải khiến một người trở nên nhỏ bé hay đau khổ.

Sự hi sinh giúp ta nhận ra rằng, tình yêu không phải là chiếm hữu, mà là sẻ chia; không phải là đòi hỏi, mà là cho đi. Khi dám hi sinh, con người học được cách sống vị tha, biết nghĩ cho người khác, biết yêu thương một cách trưởng thành. Chính sự hi sinh khiến cho tình yêu trở thành sức mạnh nuôi dưỡng tâm hồn, khiến con người sống có trách nhiệm và nhân hậu hơn.

Tóm lại, hi sinh là yếu tố làm nên vẻ đẹp bền vững và thiêng liêng của tình yêu. Không có hi sinh, tình yêu chỉ là cảm xúc nhất thời; có hi sinh, tình yêu trở thành nguồn sáng nhân văn, chạm đến chiều sâu tâm hồn con người. Mỗi chúng ta, trong hành trình yêu thương, hãy học cách cho đi bằng cả trái tim – bởi chỉ khi biết hi sinh đúng đắn và chân thành, ta mới hiểu trọn vẹn giá trị của tình yêu và hạnh phúc đích thực của cuộc đời.