TRẦN MAI DƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện quan niệm tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về chức năng của thơ ca. Trước hết, tác giả nhắc đến đặc điểm của thơ cổ là thiên về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”. Điều đó cho thấy thơ xưa thường chú trọng miêu tả cảnh vật, hướng đến giá trị thẩm mỹ thuần túy. Tuy nhiên, bước sang thời hiện đại, nhà thơ khẳng định thơ ca cần có “chất thép” và tinh thần “xung phong”, tức là phải gắn với đời sống xã hội, thể hiện ý chí đấu tranh và tinh thần trách nhiệm trước thời đại. Bài thơ sử dụng phép đối lập giữa thơ cổ và thơ hiện đại để làm nổi bật quan niệm nghệ thuật mới. Qua đó, tác giả thể hiện tư tưởng tiến bộ khi đề cao vai trò chiến đấu và sức mạnh tinh thần của thơ ca trong hoàn cảnh đất nước khó khăn. Tác phẩm cũng cho thấy tâm hồn yêu nước và tầm nhìn văn hóa sâu sắc của người nghệ sĩ – chiến sĩ.
Câu 2.
Trong xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc dân tộc, góp phần tạo nên sự khác biệt và sức sống lâu bền của một quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ đang đứng trước nhiều tác động từ văn hóa ngoại lai, dẫn đến nguy cơ phai nhạt ý thức trân trọng giá trị truyền thống nếu không có định hướng đúng đắn.
Trước hết, việc giữ gìn văn hóa truyền thống thể hiện ở thái độ tôn trọng di sản lịch sử, phong tục, lễ hội và các loại hình nghệ thuật dân tộc. Người trẻ có thể tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa, sử dụng và lan tỏa tiếng nói, trang phục, ẩm thực truyền thống một cách phù hợp trong đời sống hiện đại. Bên cạnh đó, phát huy giá trị truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay từ chối sự phát triển mà cần biết kết hợp giữa truyền thống và hiện đại để làm cho văn hóa dân tộc trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.
Thế hệ trẻ ngày nay có nhiều điều kiện thuận lợi để lan tỏa văn hóa dân tộc thông qua công nghệ số, mạng xã hội và các hoạt động cộng đồng. Việc giới thiệu nghệ thuật dân gian, âm nhạc truyền thống hay những nét đẹp trong lễ hội cổ truyền trên các nền tảng trực tuyến có thể giúp văn hóa dân tộc tiếp cận rộng rãi hơn với bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, cũng cần tránh xu hướng chạy theo trào lưu ngoại lai một cách thiếu chọn lọc, làm mất đi bản sắc riêng.
Để làm tốt vai trò của mình, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa dân tộc, chủ động tìm hiểu lịch sử, tích cực tham gia các hoạt động bảo tồn văn hóa và có ý thức ứng xử văn minh trong môi trường hiện đại. Gia đình và nhà trường cũng cần tăng cường giáo dục truyền thống, giúp thế hệ trẻ hiểu sâu sắc hơn về cội nguồn dân tộc.
Tóm lại, giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm và cũng là niềm tự hào của thế hệ trẻ hôm nay. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, chúng ta mới có thể xây dựng một tương lai bền vững và giàu bản sắc dân tộc.
Câu 1.
Thể thơ của văn bản là thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu).
Câu 2.
Bài thơ được làm theo luật bằng trắc của thơ Đường luật (luật thơ thất ngôn tứ tuyệt).
Câu 3.
Một biện pháp tu từ em ấn tượng là phép đối: “Cổ thi” – “Hiện đại thi”, “thiên nhiên mỹ” – “hữu thiết”, “yêu thiên nhiên” – “có tính chiến đấu”. Biện pháp đối làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ hiện đại, đồng thời nhấn mạnh quan niệm mới về chức năng của thơ ca.
Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “chất thép” và tinh thần xung phong vì thơ ca không chỉ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải phản ánh hiện thực xã hội, thể hiện tinh thần đấu tranh, ý chí cách mạng và trách nhiệm của người cầm bút đối với thời đại.
Câu 5.
Cấu tứ của bài thơ được xây dựng trên sự đối lập giữa thơ cổ và thơ hiện đại, giữa vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy và yêu cầu phản ánh hiện thực chiến đấu. Qua đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca trong thời đại mới.
Câu 1.
Trong đoạn trích, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và có thế giới nội tâm phong phú. Từ nhỏ, cậu đã yêu thích hội họa và từng vẽ bức tranh về con trăn đang nuốt con voi – một hình ảnh mang tính biểu tượng, thể hiện khả năng quan sát và tưởng tượng khác biệt so với người lớn. Nhân vật “tôi” mang tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và nhạy cảm trước thế giới xung quanh. Cậu thất vọng khi người lớn không hiểu được ý nghĩa bức vẽ, chỉ nhìn thấy đó là “một cái mũ”, từ đó cho thấy khoảng cách giữa thế giới trẻ thơ và người trưởng thành. Nhân vật cũng thể hiện sự tự trọng và suy nghĩ chín chắn khi không cố giải thích thêm mà tự hạ mình để hòa nhập với cách nhìn của người lớn. Qua đó, nhân vật “tôi” giúp người đọc nhận ra giá trị của trí tưởng tượng, sự sáng tạo và khát vọng được thấu hiểu của trẻ em trong xã hội.
Câu 2.
Giacomo Leopardi đã từng nhận xét: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả”. Ý kiến trên gợi suy ngẫm về sự khác biệt giữa thế giới tinh thần của trẻ em và người trưởng thành, đồng thời nhấn mạnh vai trò của trí tưởng tượng trong cuộc sống. Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy nhận định này vẫn còn giá trị trong xã hội hiện đại.
Trước hết, trẻ em thường có khả năng nhìn thế giới bằng ánh mắt hồn nhiên và giàu tưởng tượng. Với trẻ, những điều nhỏ bé như một chiếc lá, một bức tranh hay một câu chuyện cổ tích đều có thể trở thành niềm vui và nguồn cảm hứng. Trẻ em không bị ràng buộc quá nhiều bởi định kiến hay áp lực thực tế nên dễ dàng sáng tạo và cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Ngược lại, khi trưởng thành, con người đôi khi quá chú trọng đến lợi ích vật chất, công việc và trách nhiệm, từ đó vô tình đánh mất sự nhạy cảm trước những điều giản dị xung quanh. Nhiều người lớn chỉ nhìn sự vật theo lối suy nghĩ quen thuộc, thiếu đi sự tò mò và trí tưởng tượng.
Tuy nhiên, ý kiến trên không nhằm phủ nhận giá trị của người lớn mà muốn nhấn mạnh sự thay đổi trong cách nhìn nhận thế giới khi con người trưởng thành. Người trẻ cần học cách kết hợp giữa sự hồn nhiên, sáng tạo của tuổi thơ với sự chín chắn, trách nhiệm trong suy nghĩ. Giữ được tâm hồn tươi mới giúp con người cảm thấy cuộc sống ý nghĩa hơn, giảm bớt căng thẳng và phát triển khả năng sáng tạo trong học tập cũng như công việc.
Đối với thế hệ trẻ, bài học quan trọng là biết nuôi dưỡng thế giới tinh thần phong phú, biết trân trọng những điều giản dị và không đánh mất trí tưởng tượng của bản thân. Đồng thời, cần rèn luyện tư duy thực tế, tránh sống quá mơ mộng xa rời cuộc sống. Sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc sẽ giúp mỗi người trưởng thành một cách toàn diện.
Tóm lại, nhận định của Leopardi gợi nhắc chúng ta về giá trị của tâm hồn trẻ thơ và tầm quan trọng của trí tưởng tượng. Giữ được sự hồn nhiên nhưng vẫn sống có trách nhiệm chính là cách để người trẻ tạo nên ý nghĩa cho cuộc đời mình.
Câu 1. Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”).
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (bức vẽ trăn tiêu hóa voi).
Câu 3. Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ đề cao kiến thức thực tế, coi những môn học đó là cần thiết cho tương lai và chưa hiểu được thế giới tưởng tượng phong phú của trẻ em.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người khô khan, thiếu trí tưởng tượng, chỉ nhìn nhận mọi thứ theo cách đơn giản, máy móc. Nhận xét: tác giả phê phán cách nhìn nhận hạn hẹp của một số người lớn và đề cao sự hồn nhiên, sáng tạo của trẻ em.
Câu 5. Bài học rút ra:
- Cần tôn trọng và nuôi dưỡng trí tưởng tượng, sự sáng tạo.
- Học cách lắng nghe và thấu hiểu người khác.
- Không nên đánh giá sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài.
- Giữ gìn thế giới tâm hồn hồn nhiên, tích cực.
1. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong quá trình Đổi mới
Trong đường lối phát triển kinh tế từ năm 1986, Đảng Cộng sản Việt Nam xác định kinh tế nhiều thành phần, trong đó doanh nghiệp nhà nước (DNNN) vẫn giữ vai trò quan trọng trong những lĩnh vực then chốt.
Vai trò chính của DNNN:
- Giữ ổn định kinh tế vĩ mô: DNNN hoạt động trong các ngành chiến lược như năng lượng, viễn thông, tài chính cơ bản… giúp bảo đảm cung ứng hàng hóa và dịch vụ thiết yếu.
- Tạo nguồn lực cho phát triển: Một số DNNN đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước, hỗ trợ đầu tư hạ tầng và các chương trình xã hội.
- Dẫn dắt các lĩnh vực trọng điểm: Tham gia các ngành đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao hoặc có ý nghĩa an ninh – quốc phòng mà khu vực tư nhân khó đảm nhận.
- Thúc đẩy công nghiệp hóa: Góp phần hình thành các tập đoàn kinh tế lớn, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy một số hạn chế:
- Hiệu quả sử dụng vốn chưa đồng đều, một số DNNN còn tình trạng quản trị chưa tối ưu.
- Cơ chế quản lý đôi khi chưa thật sự theo nguyên tắc thị trường.
- Tính cạnh tranh và đổi mới công nghệ có nơi còn chậm so với khu vực tư nhân và quốc tế.
2. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển DNNN trong bối cảnh hội nhập
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế, chính sách nên theo hướng:
- Tập trung DNNN vào lĩnh vực thiết yếu: Chỉ duy trì vai trò chủ đạo ở các ngành chiến lược, an ninh năng lượng, hạ tầng trọng yếu; đẩy mạnh cổ phần hóa ở lĩnh vực mà tư nhân làm tốt hơn.
- Nâng cao quản trị doanh nghiệp: Áp dụng chuẩn quản trị hiện đại, minh bạch tài chính, tăng trách nhiệm giải trình và giám sát chống thất thoát vốn.
- Tăng cường đổi mới công nghệ và chuyển đổi số: Giúp DNNN thích ứng với kinh tế số và chuỗi giá trị toàn cầu.
- Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng: Giảm ưu đãi không cần thiết để DNNN phải hoạt động theo hiệu quả thị trường.
- Phát triển song song khu vực tư nhân: Xây dựng nền kinh tế nhiều thành phần, tận dụng sức mạnh của doanh nghiệp tư nhân trong đổi mới sáng tạo.
3. Kết luận
DNNN vẫn giữ vai trò nhất định trong mô hình phát triển kinh tế Việt Nam, nhưng trong bối cảnh hội nhập, chính sách cần chuyển từ mở rộng số lượng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp nhà nước.
Câu 1a. Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
- Xây dựng và phát huy thế trận quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân.
- Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước.
- Chủ động, sáng tạo trong đấu tranh quân sự, ngoại giao và chính trị.
- Chuẩn bị lực lượng, hậu cần và tinh thần chiến đấu lâu dài.
Câu 1b. Việc học sinh góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo
- Nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo, học tập tốt để góp phần xây dựng đất nước.
- Tìm hiểu và tuyên truyền những kiến thức đúng về biển đảo Việt Nam.
- Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, bảo vệ môi trường biển.
- Tuân thủ pháp luật, không chia sẻ thông tin sai lệch về vấn đề biển đảo.
- Rèn luyện sức khỏe, ý thức trách nhiệm công dân.
Câu 2. Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và tương đối ổn định trong thời gian dài.
- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Nông nghiệp phát triển, đảm bảo an ninh lương thực và xuất khẩu nông sản.
- Công nghiệp và dịch vụ ngày càng chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.
- Thương mại quốc tế mở rộng, Việt Nam tham gia nhiều hiệp định kinh tế và tổ chức quốc tế.
- Đời sống nhân dân được cải thiện, tỉ lệ nghèo giảm mạnh.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ. Các dòng thơ đều có tám tiếng và gieo vần khá chặt chẽ.
Câu 2.
Nhịp thơ tương đối đều, thường ngắt nhịp 3/5 hoặc 4/4. Nhịp điệu nghe chậm và buồn, lặp đi lặp lại câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” tạo cảm giác day dứt, ám ảnh. Đọc lên thấy như một lời than thở.
Câu 3.
Đề tài của bài thơ là tình yêu.
Chủ đề là nói về nỗi đau, sự mất mát và cô đơn trong tình yêu. Tác giả cho rằng khi yêu con người dễ bị tổn thương, cho đi nhiều nhưng nhận lại không bao nhiêu.
Câu 4.
Hình ảnh em thấy ấn tượng là “cảnh đời là sa mạc cô liêu”. Hình ảnh “sa mạc” tượng trưng cho sự khô cằn, trống trải và cô đơn. Khi yêu mà không được đáp lại, con người cảm thấy cuộc đời rộng lớn nhưng lạnh lẽo, không có điểm tựa. Qua đó cho thấy tâm trạng buồn bã, tuyệt vọng của những người đang yêu mà bị phụ bạc.
Câu 5.
Bài thơ gợi cho em cảm nhận rằng tình yêu rất đẹp nhưng cũng dễ làm con người đau khổ. Khi yêu, người ta thường hi sinh nhiều và đặt nhiều hi vọng, nên nếu không được đáp lại sẽ rất buồn. Tuy nhiên, em nghĩ tình yêu không chỉ có đau khổ mà còn có hạnh phúc. Bài thơ giúp em hiểu hơn tâm trạng của người đang yêu và biết trân trọng tình cảm của mình hơn.
câu 1
Hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc là một vấn đề rất quan trọng. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cổ xưa mà còn là minh chứng cho quá khứ, cho những hi sinh và truyền thống tốt đẹp của ông cha ta. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp, hư hại do thời gian và cả do ý thức của con người. Có những người đến tham quan nhưng lại vẽ bậy, xả rác, thậm chí phá hoại. Điều đó làm mất đi giá trị vốn có của di tích. Theo em, để bảo tồn di tích lịch sử, trước hết mỗi người cần nâng cao ý thức, biết trân trọng và giữ gìn. Nhà nước cũng cần có biện pháp trùng tu, bảo vệ và tuyên truyền rộng rãi hơn cho người dân hiểu được ý nghĩa của các di tích. Là học sinh, chúng ta có thể góp phần nhỏ bé bằng cách giữ gìn vệ sinh khi tham quan và giới thiệu cho bạn bè về những giá trị lịch sử đó. Bảo tồn di tích chính là giữ gìn bản sắc dân tộc cho thế hệ mai sau.
câu 2
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm khá đặc biệt. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo cảm giác lạ vì “đồng dao” thường dành cho trẻ em, nhưng ở đây lại là “cho người lớn”. Điều đó gợi ra nhiều suy nghĩ về những điều tưởng như đơn giản mà người lớn đôi khi lại quên mất.
Về nội dung, bài thơ thể hiện những nghịch lí và mâu thuẫn trong cuộc sống. Tác giả đưa ra hàng loạt hình ảnh đối lập như “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi”. Những câu thơ này cho thấy cuộc sống không hề đơn giản, mọi thứ không phải lúc nào cũng rõ ràng như vẻ bề ngoài. Có những người tuy vẫn sống nhưng tâm hồn đã chai sạn, vô cảm. Có những điều tưởng là đúng nhưng rồi lại trở thành thắc mắc.
Bài thơ còn nói đến những hoàn cảnh éo le như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, nghe qua tưởng vô lí nhưng lại phản ánh thực tế rằng có những đứa trẻ tuy còn cha mẹ nhưng không được yêu thương, chăm sóc đầy đủ. Câu thơ “có cả đất trời mà không nhà cửa” cũng gợi lên nỗi buồn về những phận người nhỏ bé, bơ vơ giữa cuộc đời rộng lớn. Bên cạnh đó, tác giả cũng nói đến những cảm xúc rất quen thuộc như “có thương có nhớ có khóc có cười”. Dù cuộc sống có nhiều mâu thuẫn thì con người vẫn sống, vẫn cảm nhận và trải qua đủ mọi cung bậc cảm xúc.
Hai câu “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” như một lời khẳng định: dù cuộc sống có phức tạp và nghịch lí, dòng đời vẫn tiếp diễn. Con người vẫn phải bước tiếp, vẫn sống và cảm nhận. Câu thơ cuối “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” khiến người đọc suy ngẫm về thời gian trôi nhanh, về sự ngắn ngủi của đời người.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng điệp từ “có” lặp lại nhiều lần, tạo nhịp điệu giống như lời đồng dao. Cách liệt kê hàng loạt hình ảnh đối lập làm nổi bật những nghịch lí của cuộc sống. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu tính gợi, khiến người đọc phải suy nghĩ. Cấu trúc ngắn gọn, các câu thơ không quá cầu kì nhưng lại chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu suy tư, vừa nhẹ nhàng vừa sâu sắc. Qua những nghịch lí tưởng chừng đơn giản, tác giả muốn gửi gắm thông điệp về cuộc sống và con người. Bài thơ khiến em nhận ra rằng cuộc đời luôn tồn tại những điều trái ngược, nhưng điều quan trọng là chúng ta vẫn phải sống, yêu thương và trân trọng từng khoảnh khắc trôi qua.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh) vì cung cấp các sự thật, số liệu và kiến thức về Vạn Lý Trường Thành.
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc.
Câu 3.
Những dữ liệu tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp, vì được tổng hợp từ các nguồn khác như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail…
Ví dụ: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” → Đây là thông tin trích từ nguồn khác chứ không phải do tác giả tự điều tra.
Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh minh họa (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành).
Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung về công trình, làm bài viết sinh động và tăng tính thuyết phục.
Câu 5.
Văn bản giúp em hiểu rõ hơn về lịch sử lâu đời, quy mô to lớn và những điều thú vị xoay quanh Vạn Lý Trường Thành. Em cảm thấy đây là một công trình vĩ đại, thể hiện sự sáng tạo và công sức to lớn của con người. Đồng thời, em cũng thấy cần phải có ý thức bảo tồn vì công trình đang dần bị hư hại theo thời gian.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục khá cao. Trước hết, người viết đã xác định đúng vấn đề cần bàn luận là cái đẹp trong tác phẩm, từ đó triển khai bài viết theo từng khía cạnh cụ thể như vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Cách sắp xếp các luận điểm nhìn chung là hợp lí, giúp người đọc dễ theo dõi. Bên cạnh đó, các dẫn chứng được lấy trực tiếp từ truyện ngắn Muối của rừng, khá tiêu biểu và phù hợp với nội dung phân tích nên làm cho bài viết trở nên cụ thể, sinh động hơn. Người viết cũng thể hiện rõ quan điểm đánh giá, nhất là khi nhấn mạnh sự thức tỉnh lương tâm của nhân vật ông Diểu trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Tuy nhiên, ở một số đoạn, bài viết còn hơi dài dòng, lặp ý và cảm xúc chiếm nhiều hơn lí lẽ. Dù vậy, nhìn chung văn bản vẫn có sức thuyết phục vì thể hiện được sự hiểu truyện, tình cảm trân trọng thiên nhiên và giá trị nhân văn mà tác giả Nguyễn Huy Thiệp muốn gửi gắm.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện rất nhiều clip ghi lại quá trình thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển của các bạn trẻ trên khắp cả nước. Những hình ảnh ấy đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng và để lại nhiều suy nghĩ, đặc biệt là với người trẻ hiện nay.
Trước hết, có thể thấy rằng những clip dọn rác phản ánh một thực trạng đáng lo ngại về môi trường. Nhiều ao hồ, bãi biển vốn là những không gian xanh, trong lành lại bị rác thải bao phủ, từ túi nilon, chai nhựa cho đến rác sinh hoạt. Điều này cho thấy ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân vẫn còn hạn chế, xả rác bừa bãi và thiếu trách nhiệm với không gian chung. Chính vì vậy, việc các bạn trẻ đứng ra thu gom rác là một hành động rất đáng trân trọng.
Từ góc nhìn của người trẻ, những hành động đó thể hiện tinh thần trách nhiệm, sự chủ động và ý thức bảo vệ môi trường của thế hệ trẻ ngày nay. Dù công việc dọn rác vất vả, bẩn và mất nhiều thời gian, nhưng các bạn vẫn sẵn sàng tham gia một cách tự nguyện. Nhiều người còn quay clip, đăng tải lên mạng xã hội không phải để khoe khoang mà nhằm lan tỏa thông điệp sống xanh, kêu gọi mọi người cùng chung tay bảo vệ môi trường. Nhờ vậy, những việc làm nhỏ ấy đã tạo ra tác động tích cực đến nhận thức của cộng đồng.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, cũng có ý kiến cho rằng một số người làm clip dọn rác chỉ để “câu like”, “câu view”. Không thể phủ nhận rằng mạng xã hội có thể khiến một số hành động trở nên hình thức hơn. Nhưng dù động cơ ban đầu là gì, kết quả cuối cùng vẫn là môi trường được sạch hơn, rác thải được thu gom bớt đi. Quan trọng hơn, những clip ấy đã khiến nhiều người nhìn lại hành vi của bản thân và có ý thức hơn trong việc giữ gìn vệ sinh môi trường.
Với bản thân là một người trẻ, tôi cho rằng mỗi người cần có trách nhiệm với môi trường sống xung quanh mình, không chỉ dừng lại ở việc dọn rác khi thấy người khác làm. Bảo vệ môi trường cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, nhắc nhở người khác giữ gìn vệ sinh chung. Khi mỗi người đều có ý thức, môi trường sẽ dần được cải thiện.
Tóm lại, những clip ghi lại quá trình thu gom rác của các bạn trẻ trên mạng xã hội là một hình ảnh đẹp, mang ý nghĩa tích cực. Dù còn những ý kiến trái chiều, không thể phủ nhận rằng đó là hành động đáng được khích lệ và lan tỏa. Người trẻ hôm nay không chỉ cần nói về trách nhiệm với môi trường mà cần biến điều đó thành hành động cụ thể để góp phần bảo vệ môi trường sống cho hiện tại và tương lai.