NGÔ PHƯƠNG UYÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGÔ PHƯƠNG UYÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đặt CTPT 2 ankane là CnH2n+2 nCO2=2,24/22,4=0,1 (mol) ; nH2O  v=3,24/22,4=0,18(mol) nx = nH2O −nCO2 = 0,18 – 0,1 = 0,08 (mol) => 0,08 n = 0,1 => n = 1,25 => CTPT 2 ankane là: CH4 và C2H6

Câu 1

​Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc quặn thắt của một linh hồn đau đớn trước ngưỡng cửa của sự chia lìa và cái chết. Mở đầu bằng những câu hỏi tu từ đầy bế tắc, Hàn Mặc Tử diện kiến cái chết không phải với sự thanh thản mà bằng nỗi kinh hoàng khi tình yêu còn quá tha thiết: "Bao giờ tôi hết được yêu vì?". Nỗi đau ấy cụ thể hóa qua sự chia li, nơi cái tôi cá nhân bị xẻ làm đôi: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách ngắt nhịp 4/3 và hình ảnh "hồn dại khờ" đã diễn tả trọn vẹn sự hụt hẫng, tê liệt về lý trí khi mất đi điểm tựa yêu thương. Càng về cuối, thi ảnh càng trở nên ma mị, đậm chất siêu thực với "màu huyết", "trời sâu", "giọt châu". Thiên nhiên không còn tươi đẹp mà nhuốm màu tang thương, rỉ máu cùng nỗi đau thân xác và tâm hồn của thi sĩ. Qua thể thơ bảy chữ trang trọng nhưng đầy biến động, bài thơ không chỉ là bi kịch cá nhân của một "trí lỡ đường" mà còn là biểu tượng cho khát vọng sống, khát vọng yêu mãnh liệt ngay cả trong tuyệt vọng cùng cực của con người.

Câu 2

Trong cuộc đời mỗi con người, con đường đi đến thành công chưa bao giờ là một đại lộ thẳng tắp trải đầy hoa hồng. Ngược lại, nó luôn đầy rẫy những khúc quanh, những vực thẳm và những rào cản vô hình. Trước những thử thách nghiệt ngã ấy, có người chọn cách lùi bước, nhưng cũng có người chọn cách đương đầu để vươn tới vinh quang. Sự khác biệt lớn nhất giữa họ chính là ý chí và nghị lực. Có thể nói, đây chính là món quà vô giá mà con người tự ban tặng cho chính mình để chiến thắng số phận. ​Trước hết, ta cần hiểu thế nào là ý chí và nghị lực? Ý chí là khả năng tự xác định mục tiêu và quyết tâm dồn mọi tâm sức để thực hiện mục tiêu đó. Nghị lực là bản lĩnh, sự kiên trì, không lùi bước trước khó khăn, nghịch cảnh. Nói cách khác, ý chí và nghị lực là sự kết hợp giữa một tinh thần thép và một hành động bền bỉ. Nó là "ngọn hải đăng" soi sáng con đường tối tăm và là "bệ phóng" đưa con người vượt qua những giới hạn của bản thân. ​Tại sao cuộc sống lại đòi hỏi con người phải có ý chí và nghị lực? Bởi lẽ, khó khăn là một phần tất yếu của quy luật khách quan. Không ai sinh ra đã có được mọi thứ, và cũng không có thành công nào bền vững nếu thiếu đi sự tôi luyện. Người có nghị lực sẽ nhìn nhận khó khăn như một bài kiểm tra để trưởng thành, chứ không phải là một dấu chấm hết. Khi đối mặt với thất bại, thay vì than thân trách phận, họ đi tìm nguyên nhân và cách khắc phục. Ý chí giúp ta giữ vững cái đầu lạnh để tỉnh táo, và nghị lực giúp ta giữ vững trái tim nóng để không từ bỏ đam mê. ​Thực tế cuộc sống đã chứng minh sức mạnh diệu kỳ của đức tính này. Chúng ta không thể không nhắc đến Nick Vujicic, người đàn ông sinh ra đã không có cả tay lẫn chân. Thay vì đầu hàng số phận, ông đã dùng ý chí phi thường để tập bơi, đánh máy, và trở thành một diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng thế giới. Tại Việt Nam, chúng ta có thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, người đã dùng đôi chân để viết nên số phận của mình khi đôi tay bị liệt. Hay ngay trong văn học, ta bắt gặp hình ảnh nhà thơ Hàn Mặc Tử – một con người dù bị căn bệnh phong quái ác tàn phá thân xác, sống trong sự cô đơn cùng cực, nhưng bằng nghị lực sống mãnh liệt, ông vẫn để lại cho đời những vần thơ tuyệt mỹ, minh chứng cho một tâm hồn không bao giờ bị khuất phục. ​ Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, vẫn còn một bộ phận không nhỏ những người sống thiếu lý tưởng, dễ dàng buông xuôi khi gặp trở ngại. Những người trẻ "ngậm thìa vàng" thường có tâm lý ỷ lại, sợ gian khổ, hoặc chỉ cần một thất bại nhỏ trong học tập, tình cảm đã rơi vào bế tắc, trầm cảm. Đó là một lối sống đáng báo động. Cần hiểu rằng, ý chí không đồng nghĩa với sự cố chấp mù quáng. Ý chí cần phải đi đôi với trí tuệ để ta biết kiên trì đúng hướng, tránh lãng phí thanh xuân vào những mục tiêu vô nghĩa hay phi đạo đức. ​Tóm lại, ý chí và nghị lực không phải là tố chất bẩm sinh, mà là kết quả của một quá trình rèn luyện, tu dưỡng lâu dài. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức được rằng: "Đường đi không khó vì ngăn sông cách núi, mà khó vì lòng người ngại núi e sông". Hãy bắt đầu rèn luyện từ những việc nhỏ nhất, dám đối mặt với khuyết điểm của bản thân và không bao giờ nói lời từ bỏ. Bởi lẽ, sau cơn mưa trời lại sáng, và sau những nỗ lực không ngừng nghỉ, trái ngọt của thành công chắc chắn sẽ chờ đón chúng ta ở cuối con đường.

Câu 1

- Những phương thức biểu đạt trong bài thơ : biểu cảm , miêu tả , tự sự

​Câu 2 - ​Đề tài của bài thơ là bi kịch của tình yêu gắn liền với nỗi đau thân phận. Đó là sự chia lìa, mất mát và trạng thái cô đơn, tuyệt vọng đến cực độ của con người trước định mệnh nghiệt ngã.

Câu 3: ​- Hình ảnh mang tính tượng trưng "Một nửa hồn tôi" ​- Hình ảnh này không chỉ nói về sự chia tay thông thường mà tượng trưng cho sự gắn bó máu thịt, không thể tách rời giữa cái tôi và người thương (hoặc giữa cái tôi và cuộc đời). Khi sự gắn bó ấy bị đứt gãy, con người không còn nguyên vẹn. Nó diễn tả một trạng thái hụt hẫng, tê liệt về cảm xúc ("bỗng dại khờ"), cho thấy nỗi đau đã chạm đến phần cốt lõi của linh hồn.

Câu 4: - Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ ("Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?"), Ẩn dụ/Tượng trưng ("bông phượng nở trong màu huyết", "giọt châu"). - Tác dụng: + Tăng cường giọng điệu bi thương, tuyệt vọng, cô độc tột cùng. + Khắc họa rõ nét tâm trạng chông chênh, mất phương hướng, cảm thấy bị bỏ rơi giữa thế giới. + Hình ảnh "bông phượng... màu huyết" và "giọt châu" (nước mắt) cho thấy nỗi đau không chỉ là cảm xúc mà đã hữu hình hóa thành sự đổ máu, mất mát đau thương.

Câu 5. - Bài thơ có cấu tứ vận động theo dòng cảm xúc tăng dần: + Khổ 1: nỗi đau tuyệt vọng, mong giải thoát khỏi tình yêu. + Khổ 2: diễn tả trực tiếp sự chia ly và mất mát. + Khổ 3: trạng thái hoang mang, lạc lõng và chìm sâu vào đau thương. - Cấu tứ tập trung vào cái tôi trữ tình, cảm xúc mãnh liệt, mang phong cách đặc trưng của Hàn Mặc Tử. - Mạch thơ chuyển từ đau đớn → mất mát → khủng hoảng tinh thần.

Câu 1

Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một tiếng chuông cảnh tỉnh đầy xót xa về sự rạn nứt trong mối quan hệ nhân sinh thời đại số. Qua ngòi bút sắc sảo và giàu nữ tính, tác giả đã bóc tách sự thật trần trụi: con người đang dần coi nhau là "mồi người" để trục lợi trên mạng xã hội. Từ hành động vô cảm của anh y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang hấp hối đến những tin đồn ác ý giết chết gánh hàng rong của người nghèo, tác giả cho thấy một xã hội bị che lấp tầm nhìn bởi "những bức tường vô hình". Nghệ thuật liệt kê và những hình ảnh tương phản như "giấy bạc bay" – "nạn nhân", "hôi bia" – "bia lăn lóc" đã nhấn mạnh sự lên ngôi của giá trị vật chất và sự băng hoại của lòng trắc ẩn. Thông điệp cốt lõi mà văn bản gửi gắm chính là sự lo âu về việc công nghệ và lòng tham đang làm "xao lãng tình người". Tác phẩm không chỉ phê phán sự vô cảm mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta cần gỡ bỏ những định kiến bầy đàn để nhìn thấy nhau, thấu hiểu nhau bằng trái tim chân thành, trước khi những vết rạn nhỏ biến thành vực thẳm ngăn cách giữa người với người.

Câu 2

Trong thế kỷ XXI, khi con người tự hào về những bước tiến vượt bậc của công nghệ và sự kết nối toàn cầu, có một nghịch lý đau lòng đang hiện hữu: chúng ta càng gần nhau về khoảng cách địa lý và kỹ thuật số, thì lại càng xa nhau về tâm hồn. Sự thờ ơ, vô cảm đang trở thành một thứ "virus" gặm nhấm đạo đức xã hội, biến những trái tim nóng hổi trở nên xơ cứng trước nỗi đau của đồng loại. ​Vô cảm không đơn thuần là sự thiếu hụt cảm xúc, mà là trạng thái dửng dưng, tê liệt lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm trước những biến cố, bất hạnh của người khác. Đó là lối sống "đèn nhà ai nhà nấy rạng", chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi sợi dây liên kết giữa người với người. Như nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã cay đắng nhận xét: "Trong cái cách người ta gần lại có ẩn chứa sự xa nhau." ​Biểu hiện của sự vô cảm trong xã hội hiện nay vô cùng đa dạng và đáng sợ. Trên đường phố, trước một vụ tai nạn giao thông, thay vì xúm lại cứu giúp, đám đông lại vây quanh để quay phim, chụp ảnh đăng lên mạng xã hội nhằm "câu like". Trong văn bản của Nguyễn Ngọc Tư, hình ảnh anh y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang hấp hối hay cảnh người ta chỉ thấy "giấy bạc bay" mà không thấy "nạn nhân" là những bằng chứng đanh thép cho sự băng hoại đạo đức. Mạng xã hội, vốn dĩ là công cụ để chia sẻ, lại bị biến thành nơi để người ta phán xét, nhục mạ và tung những tin đồn ác ý chỉ để thỏa mãn sự hiếu kỳ nhất thời, bất chấp việc điều đó có thể hủy hoại cuộc đời của một người lương thiện. ​Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, lối sống thực dụng, ích kỷ và áp lực thành tích khiến con người mải mê chạy theo giá trị vật chất mà bỏ quên việc nuôi dưỡng tâm hồn. Về mặt khách quan, sự bùng nổ của công nghệ số đã tạo ra những "bức tường vô hình". Con người đắm chìm trong thế giới ảo, tương tác qua màn hình nhiều hơn là nhìn vào mắt nhau, dẫn đến sự suy giảm khả năng thấu cảm thực tế. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt trong giáo dục nhân cách từ gia đình và nhà trường cũng góp phần tạo nên những thế hệ "người máy" vô cảm. ​Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng khôn lường. Nó không chỉ khiến nạn nhân đau khổ, cô độc mà còn làm suy yếu nền tảng văn hóa của dân tộc. Một xã hội vô cảm là một xã hội chết, nơi cái ác lộng hành vì sự im lặng và dửng dưng của cái thiện. Khi chúng ta coi nỗi đau của người khác là "mồi người" để tiêu khiển, chúng ta đã tự tước đi phần "người" quý giá nhất trong chính mình. ​Để ngăn chặn căn bệnh này, mỗi cá nhân cần phải tự thức tỉnh. Hãy học cách lắng nghe, quan sát và thấu hiểu những mảnh đời xung quanh bằng sự chân thành. Đừng để công nghệ điều chỉnh hành vi, mà hãy dùng nó như một công cụ để lan tỏa sự tử tế. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục lòng trắc ẩn, dạy trẻ em biết yêu thương và sẻ chia từ những việc nhỏ nhất. ​Tóm lại, sự vô cảm là một "vết rạn" nguy hiểm nhưng không phải không thể hàn gắn. Hãy nhớ rằng: "Nơi lạnh nhất không phải là Bắc Cực, mà là nơi thiếu vắng tình thương". Chỉ có hơi ấm của lòng nhân ái mới có thể phá tan tảng băng vô cảm, giúp chúng ta thực sự được sống "giữa người với người" một cách trọn vẹn nhất.

Câu 1

- Văn bản thuộc thể loại : tùy bút

Câu 2

- Đề tài của văn bản là sự vô cảm, thiếu kết nối và những rạn nứt trong mối quan hệ giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là dưới tác động của mạng xã hội và các phương tiện truyền thông.

Câu 3

- Biện pháp tu từ : Liệt kê:( "người bán bắp luộc chết giấc với tin nồi nước luộc có pin đèn", "giới hủ tiếu gõ sập tiệm với tin nước dùng chuột cống", "chè bưởi có thuốc rầy".)

​Tác dụng: - ​Về nội dung: Nhấn mạnh sự phổ biến và tính chất nghiêm trọng của những tin đồn ác ý, vô căn cứ trên mạng xã hội. Nó cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của "tin giả" đối với sinh kế và danh dự của những người lao động nghèo.

- ​Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức thuyết phục và tính thời sự cho lập luận

- ​Qua đó thể hiện thái độ xót xa, bất bình của tác giả trước sự nhẫn tâm của con người khi dùng nỗi đau, sự khốn cùng của người khác làm "mồi" câu khách.

Câu 4 - Hai câu văn khắc họa thực trạng đáng báo động: sự thờ ơ, lạnh lùng, vô cảm của một bộ phận người dân trước nỗi đau, khó khăn của người khác. - Con người bị "vật chất hóa", chỉ quan tâm đến lợi ích, sự hiếu kỳ ("giấy bạc", "bia") mà bỏ quên nhân tính, đạo lý, tình đồng loại ("nạn nhân").

Câu 5 Qua văn bản, có thể rút ra những bài học: - Không nên chạy theo lượt thích, sự nổi tiếng mà đánh mất đạo đức nghề nghiệp và lương tâm. - Phải tỉnh táo trước thông tin trên mạng xã hội, tránh lan truyền tin chưa kiểm chứng. - Biết đồng cảm, nhìn thấy con người phía sau mỗi sự việc. - Sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, có trách nhiệm

C1. → Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (truyện viết về người lính trong thời chiến) C2. tác dụng của dấu ba chấm trong câu: “…Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên trời... mà không sao ngủ được.” → Tác dụng của dấu ba chấm: Gợi sự nghẹn ngào, xúc động, trầm lắng của cảm xúc. Thể hiện dòng hồi tưởng miên man, đầy suy nghĩ về câu chuyện Minh kể. Tạo khoảng lặng cho tâm trạng bâng khuâng, khó ngủ của những người lính trước những ước mơ, tình cảm trong sáng giữa chiến tranh. C3. → Tình huống truyện được xây dựng cảm động và giàu sức gợi: Từ câu chuyện vui vẻ trong đêm mưa rừng đến tình huống bi thương ở bãi cát Cửa Việt, khi Minh hi sinh và sự thật về “Hạnh” được hé lộ. Sự đối lập giữa hi vọng – thực tại, tình yêu tưởng tượng – chiến tranh khốc liệt tạo điểm nhấn sâu sắc cho truyện. Tình huống làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính: trẻ trung, giàu mơ mộng nhưng cũng đầy hi sinh. C4. → Nhan đề gợi: Hình ảnh đôi mắt “lấp lánh như sao” của cô gái trong câu chuyện Minh kể. Vẻ đẹp trong sáng của tình cảm, ước mơ của những người lính trẻ giữa chiến tranh. Biểu tượng cho niềm tin, hi vọng, sự hướng về ánh sáng giữa bóng tối bom đạn. Cũng có thể là hình tượng của Minh – một “ngôi sao” lặng lẽ tắt giữa chiến trường, nhưng ánh sáng về tâm hồn cậu vẫn còn mãi C5. → Người lính trong văn bản hiện lên với nhiều phẩm chất đẹp: Trẻ trung, hồn nhiên, có những ước mơ, rung động rất đỗi đời thường. Tình cảm, giàu yêu thương, dù giữa chiến tranh vẫn biết mơ về tình yêu, gia đình. Dũng cảm, kiên cường, đối mặt hiểm nguy trong nhiệm

C1. → Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (truyện viết về người lính trong thời chiến) C2. tác dụng của dấu ba chấm trong câu: “…Đêm đó, khi cơn mưa rừng vừa tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên trời... mà không sao ngủ được.” → Tác dụng của dấu ba chấm: Gợi sự nghẹn ngào, xúc động, trầm lắng của cảm xúc. Thể hiện dòng hồi tưởng miên man, đầy suy nghĩ về câu chuyện Minh kể. Tạo khoảng lặng cho tâm trạng bâng khuâng, khó ngủ của những người lính trước những ước mơ, tình cảm trong sáng giữa chiến tranh. C3. → Tình huống truyện được xây dựng cảm động và giàu sức gợi: Từ câu chuyện vui vẻ trong đêm mưa rừng đến tình huống bi thương ở bãi cát Cửa Việt, khi Minh hi sinh và sự thật về “Hạnh” được hé lộ. Sự đối lập giữa hi vọng – thực tại, tình yêu tưởng tượng – chiến tranh khốc liệt tạo điểm nhấn sâu sắc cho truyện. Tình huống làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính: trẻ trung, giàu mơ mộng nhưng cũng đầy hi sinh. C4. → Nhan đề gợi: Hình ảnh đôi mắt “lấp lánh như sao” của cô gái trong câu chuyện Minh kể. Vẻ đẹp trong sáng của tình cảm, ước mơ của những người lính trẻ giữa chiến tranh. Biểu tượng cho niềm tin, hi vọng, sự hướng về ánh sáng giữa bóng tối bom đạn. Cũng có thể là hình tượng của Minh – một “ngôi sao” lặng lẽ tắt giữa chiến trường, nhưng ánh sáng về tâm hồn cậu vẫn còn mãi C5. → Người lính trong văn bản hiện lên với nhiều phẩm chất đẹp: Trẻ trung, hồn nhiên, có những ước mơ, rung động rất đỗi đời thường. Tình cảm, giàu yêu thương, dù giữa chiến tranh vẫn biết mơ về tình yêu, gia đình. Dũng cảm, kiên cường, đối mặt hiểm nguy trong nhiệm