NGUYỄN THỊ LAN ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ LAN ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:


  • Tự sự
  • Miêu tả
  • Biểu cảm
  • Thuyết minh





Câu 2.

Văn bản kể về quá trình anh bộ đội nuôi quân Hoàng Cầm nghiên cứu, sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm nhằm giúp bộ đội nấu ăn an toàn, tránh sự phát hiện của địch trong thời kì kháng chiến.




Câu 3.

Cảm hứng chủ đạo của văn bản là ca ngợi tinh thần yêu nước, sự sáng tạo, tận tụy và cống hiến thầm lặng của người lính Hoàng Cầm trong kháng chiến.




Câu 4.

Văn bản kể lại quá trình ra đời của bếp Hoàng Cầm và khẳng định ý nghĩa to lớn của sáng chế này đối với quân đội trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Qua đó, tác giả bày tỏ sự trân trọng, biết ơn đối với người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm cùng những đóng góp âm thầm nhưng vô cùng quan trọng của ông cho dân tộc.




Câu 5.

Em ấn tượng nhất với chi tiết Hoàng Cầm kiên trì đào hàng chục cái bếp khác nhau để thử nghiệm, dù gặp nhiều thất bại vẫn không bỏ cuộc. Chi tiết ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm, sự sáng tạo và lòng yêu thương đồng đội sâu sắc của ông. Chính sự miệt mài, quyết tâm ấy đã giúp ông tạo ra bếp Hoàng Cầm – một sáng chế có ý nghĩa lớn lao trong kháng chiến, góp phần bảo vệ tính mạng của biết bao chiến sĩ.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Bài thơ Những giọt lệ của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn của một tâm hồn cô đơn trong tình yêu tan vỡ. Ngay từ khổ thơ đầu, nhà thơ đã cất lên tiếng kêu tuyệt vọng qua hàng loạt câu hỏi đầy ám ảnh: “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ mặt nhựt tan thành máu”. Những hình ảnh dữ dội ấy cho thấy nỗi đau tinh thần đã lên đến cực điểm. Đến khổ thơ thứ hai, cảm giác mất mát được diễn tả sâu sắc qua câu thơ: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Đây là hình ảnh giàu tính tượng trưng, cho thấy người yêu đã trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn thi sĩ. Khổ thơ cuối tiếp tục khắc họa tâm trạng hoang mang, lạc lõng bằng các câu hỏi tu từ cùng hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết”. Màu đỏ của hoa phượng gợi liên tưởng đến máu và nước mắt, làm nổi bật bi kịch tâm hồn của nhân vật trữ tình. Với ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh tượng trưng độc đáo và giọng thơ bi thương, bài thơ đã thể hiện sâu sắc nỗi cô đơn và khát vọng yêu thương của Hàn Mặc Tử.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Trong cuộc sống, con người không thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Có người dễ dàng gục ngã trước nghịch cảnh, nhưng cũng có những người luôn mạnh mẽ vượt lên bằng ý chí và nghị lực phi thường. Vì thế, ý chí, nghị lực chính là một trong những yếu tố quan trọng giúp con người chạm tới thành công và sống có ý nghĩa hơn.


Ý chí, nghị lực là sự kiên cường, bền bỉ và quyết tâm vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Người có ý chí không dễ bỏ cuộc trước thất bại mà luôn biết đứng dậy sau vấp ngã. Nghị lực giúp con người có thêm sức mạnh tinh thần để vượt qua nghịch cảnh, chiến thắng giới hạn của bản thân.


Trong cuộc sống, ý chí và nghị lực có vai trò vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Không ai sinh ra đã có sẵn thành công, mọi thành tựu đều phải đánh đổi bằng sự cố gắng và kiên trì. Nếu thiếu ý chí, con người rất dễ nản lòng khi gặp thất bại. Ngược lại, người có nghị lực sẽ xem thất bại là bài học để trưởng thành hơn. Bên cạnh đó, ý chí còn giúp con người sống tích cực, có niềm tin vào tương lai và không bị hoàn cảnh đánh bại.


Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương sáng về ý chí nghị lực. Nick Vujicic sinh ra không có tay chân nhưng vẫn vượt qua mặc cảm để trở thành diễn giả nổi tiếng thế giới. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký bị liệt hai tay nhưng bằng nghị lực phi thường đã tập viết bằng chân và trở thành nhà giáo ưu tú. Những con người ấy cho thấy chỉ cần có ý chí, con người có thể vượt lên nghịch cảnh và tạo nên giá trị cho cuộc đời.


Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn có nhiều người sống thiếu nghị lực. Chỉ gặp một vài khó khăn nhỏ đã chán nản, buông xuôi hoặc dựa dẫm vào người khác. Một số bạn trẻ ngại cố gắng, ngại thất bại nên dễ bỏ cuộc giữa chừng. Lối sống ấy khiến con người mất đi cơ hội phát triển bản thân và khó đạt được thành công trong cuộc sống.


Để rèn luyện ý chí, nghị lực, mỗi người cần xác định mục tiêu đúng đắn cho bản thân và không ngừng cố gắng thực hiện mục tiêu ấy. Đồng thời phải biết đối mặt với thất bại, coi đó là cơ hội để học hỏi và hoàn thiện mình hơn. Bên cạnh đó, cần sống tích cực, chăm chỉ và luôn tin tưởng vào khả năng của bản thân.


Ý chí và nghị lực là hành trang không thể thiếu của con người trên con đường đi tới thành công. Người có nghị lực sẽ đủ bản lĩnh để vượt qua khó khăn và khẳng định giá trị của mình. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện ý chí, sống kiên cường và không ngừng vươn lên để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.


Câu 1.

Những phương thức biểu đạt trong bài thơ:


  • Biểu cảm (chủ yếu)
  • Miêu tả





Câu 2.

Đề tài của bài thơ là nỗi đau mất mát, cô đơn và tuyệt vọng trong tình yêu chia lìa.




Câu 3.

Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”.


  • “Một nửa hồn tôi” tượng trưng cho phần tâm hồn gắn bó sâu sắc với người mình yêu.
  • Khi người ra đi, nhà thơ cảm thấy mất mát lớn lao, đau đớn đến mức như đánh mất chính bản thân mình.
    → Hình ảnh diễn tả nỗi đau tình yêu mãnh liệt, sự cô đơn và tuyệt vọng của cái tôi trữ tình.





Câu 4.

Biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối:


  • Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
  • Ẩn dụ, tượng trưng: “màu huyết”, “những giọt châu”.



Tác dụng:


  • Thể hiện tâm trạng hoang mang, đau đớn, lạc lõng của nhân vật trữ tình sau chia ly.
  • Hình ảnh “bông phượng”, “màu huyết”, “giọt châu” gợi nỗi buồn thấm máu và nước mắt, làm tăng vẻ bi thương cho bài thơ.
  • Qua đó bộc lộ cảm xúc mãnh liệt, đầy ám ảnh trong thơ Hàn Mặc Tử.





Câu 5.

Cấu tứ bài thơ vận động theo mạch cảm xúc đau thương tăng dần:


  • Khổ 1: tiếng kêu tuyệt vọng trước nỗi đau tình yêu.
  • Khổ 2: cảm giác mất mát khi người yêu rời xa.
  • Khổ 3: tâm trạng cô đơn, hoang mang và chìm sâu trong bi kịch tinh thần.



→ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc dồn nén và giàu tính bi thương.