NGUYỄN LAN TRINH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về mối quan hệ giữa lao động và ước mơ.
Ước mơ là đích đến đẹp đẽ mà mỗi con người hướng tới, còn lao động là con đường thiết thực nhất để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu ước mơ cho ta phương hướng sống thì lao động lại giúp ta từng bước chạm tới mục tiêu ấy. Không có lao động, ước mơ chỉ mãi là những điều viển vông, xa vời. Một học sinh muốn trở thành bác sĩ phải chăm chỉ học tập mỗi ngày; một vận động viên muốn giành huy chương phải kiên trì tập luyện bền bỉ; một nghệ sĩ muốn thành công phải không ngừng sáng tạo và rèn giũa tài năng. Lao động không chỉ là sự vất vả về thể chất mà còn là sự nỗ lực của trí tuệ, ý chí và tinh thần vượt khó. Tuy nhiên, lao động cũng cần được soi sáng bởi ước mơ đúng đắn, bởi nếu không có mục tiêu rõ ràng, con người dễ mất phương hướng và nản lòng. Vì vậy, lao động và ước mơ luôn gắn bó chặt chẽ với nhau: ước mơ tạo động lực cho lao động, còn lao động là nền tảng để hiện thực hóa ước mơ. Người trẻ muốn thành công nhất định phải biết nuôi dưỡng ước mơ và dám lao động vì nó.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích, đánh giá tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi.
Trong thơ ca kháng chiến chống Pháp, bên cạnh cảm hứng yêu nước, chiến đấu và hi sinh, tình yêu đôi lứa cũng là một mạch nguồn cảm xúc đẹp đẽ và sâu sắc. Bài thơ Nhớ của Nguyễn Đình Thi là một trong những bài thơ tình tiêu biểu của thời kì này. Tác phẩm thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình – người chiến sĩ đang sống giữa núi rừng kháng chiến, mang trong tim nỗi nhớ người yêu hòa quyện với tình yêu đất nước. Chính sự hòa quyện ấy đã làm nên vẻ đẹp riêng cho bài thơ.
Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ da diết được diễn tả qua những hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây
Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”
Tác giả mượn hình ảnh ngôi sao và ngọn lửa để diễn tả nỗi nhớ. Câu hỏi tu từ “nhớ ai” không nhằm tìm lời giải đáp mà như một sự tự vấn đầy cảm xúc. Ngôi sao trên cao và ngọn lửa giữa rừng khuya đều trở thành biểu tượng của nỗi nhớ, của ánh sáng và hơi ấm nâng đỡ người chiến sĩ trên hành trình chiến đấu gian lao. Nỗi nhớ ấy không bi lụy mà sáng trong, mạnh mẽ, vừa lãng mạn vừa gắn với hiện thực chiến trường. Thiên nhiên như mang linh hồn con người, cùng chia sẻ tâm trạng với người lính.
Đến khổ thơ thứ hai, tình yêu đôi lứa được bộc lộ trực tiếp và tha thiết:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Câu thơ là một so sánh đẹp và táo bạo. Tình yêu dành cho người con gái được đặt ngang với tình yêu Tổ quốc – một tình yêu lớn lao, thiêng liêng và bền vững. Đất nước hiện lên vừa “vất vả đau thương” bởi chiến tranh, mất mát, vừa “tươi thắm vô ngần” bởi niềm tin, sức sống và vẻ đẹp bất diệt. Người con gái cũng như đất nước, là nguồn động viên tinh thần to lớn cho người chiến sĩ. Tình yêu cá nhân không tách rời tình yêu chung mà hòa làm một, nâng đỡ con người vượt qua gian khổ.
Nỗi nhớ ấy còn hiện diện trong từng khoảnh khắc đời thường:
“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”
Điệp từ “mỗi” cho thấy nỗi nhớ thường trực, bền bỉ và sâu sắc. Người yêu luôn hiện diện trong từng bước chân hành quân, từng sinh hoạt giản dị nhất của người lính. Nỗi nhớ không chỉ là cảm xúc thoáng qua mà đã trở thành một phần của đời sống tinh thần. Chính điều đó làm cho người chiến sĩ thêm nghị lực để tiếp tục chiến đấu.
Khổ thơ cuối khép lại bằng âm hưởng khẳng định, tin tưởng và lạc quan:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”
Ngôi sao và ngọn lửa ở đầu bài thơ giờ trở thành biểu tượng cho tình yêu bất diệt và lí tưởng sống cao đẹp. Tình yêu không chỉ là nỗi nhớ mà còn là sức mạnh tinh thần gắn liền với trách nhiệm chiến đấu và phẩm giá con người. Cụm từ “kiêu hãnh làm người” thể hiện tư thế sống đẹp: yêu thương chân thành, sống có lí tưởng và dám cống hiến cho đất nước. Đây không còn là cảm xúc riêng tư mà đã nâng lên thành vẻ đẹp của một thế hệ.
Bằng thể thơ tự do, giọng điệu tha thiết mà hào hùng, hình ảnh giàu tính biểu tượng cùng sự kết hợp hài hòa giữa cảm xúc cá nhân và cảm hứng công dân, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ Nhớ. Đó là nỗi nhớ sâu nặng với người yêu, là tình yêu Tổ quốc tha thiết và niềm tin mãnh liệt vào cuộc sống.
Nhớ không chỉ là một bài thơ tình mà còn là bài ca đẹp về tình yêu trong kháng chiến – nơi tình yêu đôi lứa hòa vào tình yêu đất nước, làm nên vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ Việt Nam. Chính điều đó đã giúp bài thơ sống mãi trong lòng người đọc nhiều thế hệ.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được tác giả sử dụng trong văn bản này là gì?
Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.
⸻
Câu 2. Văn bản trên bàn về vấn đề gì?
Văn bản bàn về ý nghĩa và vai trò của lao động trong cuộc sống con người, khẳng định lao động là điều cần thiết để tồn tại, phát triển và cũng chính là nguồn gốc của hạnh phúc, ý nghĩa cuộc sống.
⸻
Câu 3. Để làm rõ cho ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống.” tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Nhận xét về những bằng chứng ấy.
Để làm rõ ý kiến trên, tác giả đã đưa ra các bằng chứng như:
- Chim yến khi còn non được bố mẹ mang mồi về mớm cho, nhưng khi lớn lên phải tự mình đi kiếm mồi.
- Hổ và sư tử cũng phải tự săn mồi để tồn tại.
Những bằng chứng này rất gần gũi, cụ thể, dễ hiểu và có tính thuyết phục cao. Tác giả sử dụng hình ảnh từ tự nhiên quen thuộc giúp người đọc dễ hình dung, từ đó thấy rõ lao động là quy luật tồn tại chung của mọi sinh vật, không riêng gì con người.
⸻
Câu 4. Câu: “Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời của người đó hạnh phúc hay không.” đem đến cho em suy nghĩ gì?
Câu nói giúp em hiểu rằng lao động không chỉ là phương tiện để kiếm sống mà còn là con đường tạo nên giá trị và hạnh phúc của con người. Khi ta yêu công việc mình làm, cảm nhận được niềm vui từ sự cố gắng và cống hiến, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn. Ngược lại, nếu lao động chỉ là sự ép buộc, con người dễ mệt mỏi và mất phương hướng. Vì thế, mỗi người cần có thái độ tích cực với lao động, biết trân trọng công sức của bản thân và của người khác.
⸻
Câu 5. Từ thực tiễn đời sống và những suy nghĩ sau khi đọc văn bản, em hãy nêu lên một biểu hiện cho thấy hiện nay trong cuộc sống vẫn có người nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa của lao động.
Hiện nay, một biểu hiện cho thấy có người nhận thức chưa đúng về lao động là lối sống lười biếng, ỷ lại, chỉ muốn hưởng thụ mà không muốn cố gắng. Một số bạn trẻ thích kiếm tiền nhanh, muốn thành công dễ dàng mà không chịu học tập, rèn luyện hay lao động nghiêm túc. Họ coi lao động là vất vả, né tránh trách nhiệm và chỉ mong dựa dẫm vào gia đình hoặc người khác. Điều đó cho thấy họ chưa hiểu rằng lao động chính là nền tảng để trưởng thành và sống có giá trị.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản “Không một tiếng vang”.
Đoạn trích Không một tiếng vang đã khắc họa sâu sắc bi kịch đau đớn của gia đình ông lão mù trong xã hội cũ đầy bất công và vô nhân đạo. Từ một gia đình trung lưu sống yên ổn, chỉ vì một trận hỏa hoạn mà cả nhà rơi vào cảnh tán gia bại sản: người mẹ chết cháy, ông lão bị bỏng nặng rồi mù lòa, con cái sống lay lắt trong cảnh nghèo đói, nợ nần chồng chất. Không chỉ thiếu ăn, thiếu thuốc, họ còn luôn bị lão Thông Xạ đòi tiền nhà, đe dọa đuổi ra đường. Anh cả Thuận phẫn uất, mất niềm tin vào cuộc đời, cho rằng chỉ có đồng tiền mới quyết định số phận con người. Chị cả Thuận lam lũ, nhẫn nhịn, cố gắng chống chọi với nghèo khó nhưng bất lực. Ông lão mù đau đớn cả thể xác lẫn tinh thần, chỉ mong chết để bớt gánh nặng cho con. Bi kịch ấy không chỉ phản ánh nỗi khổ của một gia đình mà còn tố cáo xã hội tàn nhẫn đã đẩy những con người lương thiện đến bước đường cùng, khiến tiếng kêu cứu của họ trở thành “không một tiếng vang”.
Câu 2. Bi kịch của gia đình ông lão mù gợi lên vấn đề chăm sóc và hỗ trợ những người yếu thế trong xã hội. Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng.
Trong cuộc sống, không phải ai cũng may mắn có được điều kiện sống đầy đủ, bình yên và hạnh phúc. Vẫn còn rất nhiều người đang phải đối mặt với nghèo đói, bệnh tật, mất mát và những hoàn cảnh éo le. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong Không một tiếng vang là một minh chứng đau lòng cho số phận của những con người yếu thế bị đẩy đến bước đường cùng. Từ đó, ta càng nhận ra sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong xã hội hôm nay.
Nhân ái là tình yêu thương giữa con người với con người, là sự biết cảm thông, chia sẻ và sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức sống không chỉ cho riêng mình mà còn biết quan tâm đến người khác, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Đây là những giá trị đạo đức cốt lõi làm nên bản chất tốt đẹp của con người và sức mạnh bền vững của xã hội.
Tinh thần nhân ái trước hết giúp con người xích lại gần nhau hơn. Một lời hỏi han, một hành động giúp đỡ đúng lúc có thể trở thành điểm tựa lớn lao cho những người đang tuyệt vọng. Khi một người nghèo được hỗ trợ bữa cơm, một người bệnh được chăm sóc, một đứa trẻ khó khăn được tiếp tục đến trường, đó không chỉ là sự giúp đỡ về vật chất mà còn là sự cứu vớt về tinh thần. Nhân ái khiến cuộc sống bớt lạnh lùng, giúp con người tin tưởng hơn vào tình người và vào xã hội.
Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng giúp xã hội phát triển công bằng và bền vững hơn. Một xã hội văn minh không chỉ được đánh giá bằng tốc độ phát triển kinh tế mà còn ở cách xã hội ấy đối xử với những người yếu thế. Nếu ai cũng chỉ sống ích kỉ cho riêng mình, bỏ mặc những mảnh đời bất hạnh thì xã hội sẽ trở nên vô cảm, bất công và đầy chia rẽ. Ngược lại, khi mọi người biết chung tay hỗ trợ nhau, từ cá nhân, gia đình đến nhà trường và các tổ chức xã hội, thì những hoàn cảnh khó khăn sẽ có cơ hội vượt lên và sống tốt hơn.
Thực tế hiện nay có rất nhiều tấm gương đẹp về lòng nhân ái: những chiến dịch quyên góp cho đồng bào vùng lũ, những suất cơm miễn phí cho bệnh nhân nghèo, những bạn trẻ tình nguyện dạy học cho trẻ em vùng cao, những người âm thầm hiến máu cứu người… Tất cả đều cho thấy sức mạnh lớn lao của tình thương. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người sống thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác, coi khó khăn của người khác là chuyện không liên quan đến mình. Đó là lối sống đáng phê phán vì nó làm nghèo đi giá trị con người.
Mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần nuôi dưỡng lòng nhân ái từ những việc nhỏ nhất: biết chia sẻ với bạn bè, kính trọng người già, giúp đỡ người gặp khó khăn, không thờ ơ trước bất công. Đồng thời cần hiểu rằng giúp đỡ cộng đồng không nhất thiết phải là những việc lớn lao; đôi khi chỉ là một sự tử tế đúng lúc cũng đủ làm thay đổi một cuộc đời. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục lòng yêu thương và trách nhiệm xã hội cho thế hệ trẻ để những giá trị ấy trở thành thói quen sống.
Con người không thể sống một mình. Chúng ta tồn tại trong sự gắn bó với gia đình, xã hội và cộng đồng. Nhân ái không chỉ là cho đi mà còn là cách để giữ gìn phẩm giá của chính mình. Một xã hội tốt đẹp là nơi không ai bị bỏ lại phía sau. Vì thế, sống có lòng nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là lựa chọn đạo đức mà còn là bổn phận của mỗi con người đối với cuộc đời.
Câu 1. Nhân vật Thông Xạ có mối quan hệ gì với gia đình ông lão mù?
Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê trọ. Vì gia đình ông lão mù không có đủ tiền trả tiền nhà nên Thông Xạ nhiều lần đến đòi nợ, dọa đuổi cả nhà ra đường nếu không thanh toán.
Câu 2. Chỉ ra xung đột cơ bản của văn bản “Không một tiếng vang”.
Xung đột cơ bản của văn bản là xung đột giữa con người nghèo khổ, lương thiện với hoàn cảnh sống bế tắc, khắc nghiệt và xã hội bất công, vô nhân đạo.
Cụ thể, đó là sự đối đầu giữa gia đình ông lão mù – những con người nghèo khổ, lương thiện, bất lực trước cảnh đói nghèo, bệnh tật, nợ nần – với những thế lực tàn nhẫn như chủ nhà đòi nợ, xã hội đồng tiền và sự thờ ơ của cuộc đời, đẩy họ đến bước đường cùng.
Câu 3. Nhân vật anh cả Thuận có suy nghĩ, quan điểm gì về đồng tiền? Quan điểm đó phản ánh vấn đề gì của xã hội?
Anh cả Thuận cho rằng trong xã hội lúc bấy giờ, đồng tiền là sức mạnh tối cao, thậm chí còn hơn cả lương tâm, luật pháp và Giời Phật. Anh nói: “Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, bởi theo anh, tiền có thể sai khiến mọi người, quyết định sự sống còn của con người.
Quan điểm ấy phản ánh một xã hội thực dân nửa phong kiến đầy bất công, nơi đồng tiền thống trị mọi giá trị, con người bị chèn ép, bóc lột và nhân phẩm bị xem nhẹ. Nó cho thấy sự tuyệt vọng của người lao động nghèo khi bị dồn đến bước đường cùng, đồng thời tố cáo một xã hội vô nhân đạo khiến con người mất niềm tin vào công lí và đạo đức.
Câu 4. Nhân vật chị cả Thuận được khắc hoạ với những phẩm chất nào đáng quý? Chỉ ra những chi tiết giúp em nhận thấy phẩm chất đó.
Chị cả Thuận hiện lên là một người phụ nữ chịu thương chịu khó, giàu tình yêu thương, hết lòng vì gia đình và giàu đức hi sinh.
Chi tiết cho thấy điều đó là chị luôn lo lắng cho bố chồng đau yếu, chăm sóc ông từng chút như “ra ngồi đắp chiếu cho bố”, lo tìm cách bán chiếc chậu thau để lấy vài hào mua cháo và dầu cho bố uống thuốc. Khi chồng bỏ đi trong tuyệt vọng, chị vừa hoảng hốt chạy theo vừa quay lại đỡ bố già bị ngã. Trong tình cảnh cùng cực, chị vẫn là người giữ gìn mái ấm gia đình bằng sự nhẫn nhịn, yêu thương và trách nhiệm.
Câu 5. Qua bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản, em có suy nghĩ gì về sức ép của “cơm áo gạo tiền” đối với nhân phẩm con người?
Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của cơm áo gạo tiền có thể đẩy con người vào tuyệt vọng và làm lung lay cả niềm tin, nhân phẩm lẫn đạo đức. Khi cái đói, bệnh tật và nợ nần bủa vây, con người dễ rơi vào bế tắc, phẫn uất, thậm chí đánh mất chính mình. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh ấy, tình thương và lòng tự trọng vẫn là điều giúp con người giữ lại phẩm giá. Vì thế, mỗi người cần biết yêu thương, sẻ chia với những số phận khó khăn và xã hội cần có trách nhiệm bảo vệ những người yếu thế để không ai bị đẩy đến bước đường cùng.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền”.
Trong đoạn trích Kim tiền, Trần Thiết Chung hiện lên là một trí thức có tài năng, sống thanh cao và luôn đề cao giá trị tinh thần hơn vật chất. Ông coi khinh sự giàu sang tầm thường và không muốn dùng tài năng của mình để chạy theo đồng tiền. Trước những lời khuyên đầy thực tế của ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung vẫn giữ vững quan điểm sống giản dị, thanh bạch và tránh xa vòng danh lợi. Ông cho rằng trong xã hội đương thời, muốn làm giàu thường phải bóc lột người nghèo, phải dấn thân vào những điều nhơ nhớp, vì thế ông không muốn đánh đổi nhân cách để lấy tiền bạc. Câu nói “hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” thể hiện rõ triết lí sống tỉnh táo và bản lĩnh của nhân vật. Tuy nhiên, ở Trần Thiết Chung cũng có phần cứng nhắc, lí tưởng hóa cuộc sống đến mức xa rời thực tế. Qua nhân vật này, tác giả vừa bày tỏ sự trân trọng đối với nhân cách thanh sạch, vừa gợi suy ngẫm về sự cân bằng giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất trong đời sống con người.
⸻
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần.
Trong cuộc sống, con người luôn đứng giữa hai phương diện quan trọng: giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Nếu vật chất là điều kiện giúp con người tồn tại, phát triển thì tinh thần lại là nền tảng làm nên ý nghĩa và chiều sâu của cuộc sống. Vì thế, biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là một yêu cầu cần thiết để mỗi người sống hạnh phúc và bền vững.
Giá trị vật chất là những điều phục vụ nhu cầu đời sống như tiền bạc, nhà cửa, phương tiện sinh hoạt, điều kiện học tập và làm việc. Đây là nền tảng thiết yếu bởi không có vật chất, con người khó có thể đảm bảo cuộc sống ổn định. Ai cũng cần lao động để kiếm sống, để chăm lo cho bản thân và gia đình. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần thì cuộc sống sẽ trở nên khô cứng và trống rỗng.
Giá trị tinh thần bao gồm tình yêu thương, lòng nhân ái, sự tử tế, niềm tin, đạo đức, tri thức và những khát vọng sống đẹp. Đây là phần làm nên phẩm giá con người. Một người giàu có nhưng vô cảm, ích kỉ thì khó được tôn trọng thật sự. Ngược lại, một người sống giản dị nhưng có nhân cách đẹp, biết yêu thương và cống hiến vẫn luôn có giá trị lớn lao trong xã hội. Tinh thần chính là ánh sáng dẫn đường để con người sử dụng vật chất đúng hướng.
Thực tế hiện nay cho thấy nhiều người, đặc biệt là một bộ phận giới trẻ, đang mất cân bằng giữa hai giá trị này. Có người quá coi trọng tiền bạc, xem đó là thước đo duy nhất của thành công nên bất chấp đúng sai để kiếm tiền. Họ sống thực dụng, chạy theo hàng hiệu, danh vọng, hình thức bên ngoài mà bỏ quên gia đình, tình bạn và sự bình yên trong tâm hồn. Ngược lại, cũng có người quá lí tưởng hóa giá trị tinh thần mà xem nhẹ điều kiện vật chất, dẫn đến sống thiếu thực tế, không đủ khả năng chăm lo cho bản thân và người thân. Cả hai thái cực ấy đều không đúng.
Cân bằng không có nghĩa là chia đều tuyệt đối mà là biết đặt vật chất và tinh thần vào đúng vị trí của nó. Tiền bạc cần thiết nhưng không phải là mục đích cuối cùng của cuộc sống. Con người kiếm tiền để sống tốt hơn chứ không phải sống chỉ để kiếm tiền. Khi có vật chất, ta cần dùng nó để nuôi dưỡng những giá trị tinh thần: chăm lo gia đình, giúp đỡ người khác, học tập và phát triển bản thân. Đồng thời, chính giá trị tinh thần tốt đẹp sẽ giúp con người kiếm tiền một cách chân chính và biết điểm dừng trước lòng tham.
Bản thân mỗi người trẻ hôm nay cần học cách sống cân bằng. Hãy cố gắng học tập, lao động nghiêm túc để xây dựng cuộc sống ổn định, nhưng cũng phải giữ gìn lòng tự trọng, nhân cách và những mối quan hệ chân thành. Đừng để áp lực vật chất khiến mình đánh mất bản thân. Thành công thật sự không chỉ nằm ở số tiền ta có, mà còn ở cách ta sống và giá trị ta để lại.
Cuộc sống chỉ thật sự có ý nghĩa khi con người biết hài hòa giữa cái mình có và cái mình là. Vật chất giúp ta đứng vững, còn tinh thần giúp ta đi đúng hướng. Cân bằng giữa hai giá trị ấy chính là chìa khóa để sống hạnh phúc, trưởng thành và có ích cho xã hội.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản “Kim tiền”.
Văn bản Kim tiền thuộc thể loại kịch nói (kịch hiện đại).
Câu 2. Theo ông Cự Lợi, vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình?
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình chủ yếu là vì quá coi khinh đồng tiền, không chịu thay đổi chí hướng để kiếm tiền. Ông cho rằng Trần Thiết Chung quá cố chấp, sống mơ mộng, không thích nghi với thực tế cuộc sống. Vì không có tiền nên bao nhiêu công việc trù tính đều thất bại, tài năng bị sự túng quẫn làm tiêu ma, công danh sự nghiệp cũng không thể phát triển.
Câu 3. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mà nhân vật Cự Lợi sử dụng. Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung điều gì?
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” là một cách lập luận độc đáo và giàu sức thuyết phục của ông Cự Lợi. Phân, bẩn, rác vốn là những thứ bị coi là ô uế, thấp kém, nhưng nếu biết sử dụng đúng cách thì lại trở thành những vật liệu quý giá, giúp cây cối tốt tươi, mùa màng bội thu. Tương tự như vậy, tiền tuy thường bị xem là nguyên nhân của lòng tham và sự tha hóa, nhưng bản thân tiền không xấu; điều quan trọng là cách con người kiếm tiền và sử dụng đồng tiền.
Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền là cần thiết, là sức mạnh giúp con người thực hiện lí tưởng, tạo dựng sự nghiệp và làm nhiều việc có ích. Vì vậy, không nên tuyệt đối khinh rẻ tiền bạc mà cần nhìn nhận nó một cách thực tế và đúng đắn hơn.
Câu 4. Kết thúc của cuộc trò chuyện giữa ông Trần Thiết Chung và ông Cự Lợi đã diễn ra như thế nào? Từ đó, hãy nêu ý nghĩa của kết thúc này đối với việc thể hiện chủ đề của văn bản.
Cuộc trò chuyện kết thúc mà không có sự thống nhất giữa hai nhân vật. Ông Cự Lợi vẫn giữ quan điểm coi tiền là huyết mạch của cuộc sống, là điều kiện tiên quyết để tồn tại và thành công. Trong khi đó, ông Trần Thiết Chung vẫn kiên quyết giữ lối sống thanh bạch, giản dị, tránh xa vòng danh lợi và không muốn đánh đổi nhân cách để chạy theo tiền bạc.
Kết thúc này cho thấy sự đối lập rõ nét giữa hai quan niệm sống: một bên đề cao giá trị vật chất, xem tiền là trung tâm; một bên coi trọng giá trị tinh thần, nhân cách và sự thanh sạch của tâm hồn. Qua đó, tác giả đặt ra vấn đề sâu sắc về mối quan hệ giữa tiền bạc và nhân phẩm, giữa vật chất và tinh thần trong cuộc sống con người. Văn bản không phủ nhận vai trò của đồng tiền nhưng nhấn mạnh rằng con người không nên để đồng tiền chi phối toàn bộ cuộc đời mình.
Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: “Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng.” hay không? Vì sao?
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Bởi khi con người càng tham lam, muốn có nhiều tiền bạc, danh vọng hay hưởng thụ quá mức thì càng dễ bị cuốn vào áp lực, lo toan và những hệ lụy không đáng có. Sự tham muốn quá mức có thể khiến con người đánh mất sự bình yên, thậm chí đánh đổi cả nhân cách và các mối quan hệ tốt đẹp. Biết sống vừa đủ, biết hài lòng với những giá trị chân chính sẽ giúp con người thanh thản và hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là sống thụ động, mà là biết khát vọng đúng mức và sống có giới hạn.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long.
Đoạn trích Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu – một trí thức tiểu tư sản rơi vào khủng hoảng cả vật chất lẫn danh dự. Từ một người từng sống trong nhung lụa, quen tiêu xài hoang phí, Thông Thu bàng hoàng nhận ra gia sản đang dần khánh kiệt. Trong hồi thứ Hai, nhân vật tự kiểm điểm bản thân bằng sự cay đắng và ân hận: “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ”, “bại hoại gia tài”, sống vô ích, phụ lòng cha mẹ và đánh mất phẩm giá của một “tu mi nam tử”. Sang hồi thứ Ba, khi đứng trước nguy cơ tù tội, danh dự tiêu tan, Thông Thu rơi vào tuyệt vọng cùng cực và tìm đến cái chết như một cách giải thoát. Tuy nhiên, giữa ranh giới sống – chết, nhân vật vẫn đau đáu nghĩ về mẹ già, vợ con, em trai, cho thấy phần lương tri và tình thân chưa hề mất đi. Qua bi kịch ấy, tác giả phê phán lối sống hưởng lạc, buông thả, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương đối với những con người lầm lỡ nhưng còn khát vọng thức tỉnh và giữ lại nhân phẩm.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay.
Trong cuộc sống hiện đại, tiền bạc không chỉ là phương tiện đáp ứng nhu cầu sinh hoạt mà còn phản ánh cách sống, cách nghĩ của mỗi người. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận giới trẻ đang rơi vào tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát, sống theo kiểu “vung tay quá trán”, chạy theo vật chất và những giá trị hào nhoáng bên ngoài. Đây là một thực trạng đáng lo ngại cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu không có kế hoạch, không cân nhắc khả năng tài chính của bản thân, thường mua sắm theo cảm hứng, sở thích nhất thời hoặc để chạy theo xu hướng. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để mua quần áo hàng hiệu, điện thoại đời mới, ăn uống sang trọng hay check-in những nơi đắt đỏ chỉ để thể hiện bản thân trên mạng xã hội. Có người còn vay tiền, sử dụng thẻ tín dụng, mua trả góp vượt quá khả năng chi trả của mình.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí thích thể hiện, muốn khẳng định bản thân và không muốn thua kém bạn bè. Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh, hình ảnh cá nhân dễ bị đem ra so sánh, khiến nhiều người trẻ bị cuốn vào cuộc đua vật chất. Bên cạnh đó, sự nuông chiều từ gia đình cũng khiến một số bạn không hiểu giá trị của đồng tiền, quen sống phụ thuộc và tiêu tiền thiếu trách nhiệm. Ngoài ra, việc thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến lối sống này.
Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến nhiều người rơi vào cảnh nợ nần, áp lực tài chính, thậm chí đánh mất cơ hội học tập và phát triển bản thân. Khi quen với lối sống hưởng thụ, con người dễ trở nên thực dụng, chỉ coi trọng vật chất mà quên đi những giá trị bền vững như tri thức, nhân cách và tình cảm gia đình. Nghiêm trọng hơn, vì áp lực tiền bạc, một số người có thể lựa chọn những hành vi sai trái như lừa dối, vay nợ chồng chất hoặc vi phạm pháp luật để thỏa mãn nhu cầu cá nhân.
Tuy nhiên, không phải người trẻ nào cũng như vậy. Rất nhiều bạn sống tiết kiệm, biết lập kế hoạch chi tiêu hợp lí, biết đầu tư cho học tập và tương lai. Họ hiểu rằng giá trị thật của con người không nằm ở món đồ mình sở hữu mà ở tri thức, năng lực và cách sống. Đó là những tấm gương đáng để noi theo.
Để khắc phục tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát, trước hết mỗi người trẻ cần thay đổi nhận thức, hiểu rõ giá trị của lao động và đồng tiền. Cần học cách chi tiêu hợp lí, phân biệt giữa nhu cầu cần thiết và mong muốn nhất thời. Gia đình cũng cần giáo dục con cái về trách nhiệm tài chính, tránh nuông chiều quá mức. Nhà trường và xã hội nên tăng cường giáo dục kĩ năng sống, đặc biệt là kĩ năng quản lí tài chính cá nhân để học sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống sau này.
Tiền bạc rất quan trọng nhưng không phải là thước đo giá trị con người. Sống đẹp không phải là sống xa hoa mà là sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và tương lai. Người trẻ cần học cách làm chủ đồng tiền thay vì để đồng tiền điều khiển cuộc sống của mình. Chỉ khi biết chi tiêu hợp lí, con người mới có thể xây dựng một cuộc sống bền vững và ý nghĩa.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long.
Đoạn trích Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật thầy Thông Thu – một trí thức tiểu tư sản rơi vào khủng hoảng cả vật chất lẫn danh dự. Từ một người từng sống trong nhung lụa, quen tiêu xài hoang phí, Thông Thu bàng hoàng nhận ra gia sản đang dần khánh kiệt. Trong hồi thứ Hai, nhân vật tự kiểm điểm bản thân bằng sự cay đắng và ân hận: “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ”, “bại hoại gia tài”, sống vô ích, phụ lòng cha mẹ và đánh mất phẩm giá của một “tu mi nam tử”. Sang hồi thứ Ba, khi đứng trước nguy cơ tù tội, danh dự tiêu tan, Thông Thu rơi vào tuyệt vọng cùng cực và tìm đến cái chết như một cách giải thoát. Tuy nhiên, giữa ranh giới sống – chết, nhân vật vẫn đau đáu nghĩ về mẹ già, vợ con, em trai, cho thấy phần lương tri và tình thân chưa hề mất đi. Qua bi kịch ấy, tác giả phê phán lối sống hưởng lạc, buông thả, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương đối với những con người lầm lỡ nhưng còn khát vọng thức tỉnh và giữ lại nhân phẩm.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay.
Trong cuộc sống hiện đại, tiền bạc không chỉ là phương tiện đáp ứng nhu cầu sinh hoạt mà còn phản ánh cách sống, cách nghĩ của mỗi người. Tuy nhiên, hiện nay, một bộ phận giới trẻ đang rơi vào tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát, sống theo kiểu “vung tay quá trán”, chạy theo vật chất và những giá trị hào nhoáng bên ngoài. Đây là một thực trạng đáng lo ngại cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu không có kế hoạch, không cân nhắc khả năng tài chính của bản thân, thường mua sắm theo cảm hứng, sở thích nhất thời hoặc để chạy theo xu hướng. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để mua quần áo hàng hiệu, điện thoại đời mới, ăn uống sang trọng hay check-in những nơi đắt đỏ chỉ để thể hiện bản thân trên mạng xã hội. Có người còn vay tiền, sử dụng thẻ tín dụng, mua trả góp vượt quá khả năng chi trả của mình.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí thích thể hiện, muốn khẳng định bản thân và không muốn thua kém bạn bè. Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh, hình ảnh cá nhân dễ bị đem ra so sánh, khiến nhiều người trẻ bị cuốn vào cuộc đua vật chất. Bên cạnh đó, sự nuông chiều từ gia đình cũng khiến một số bạn không hiểu giá trị của đồng tiền, quen sống phụ thuộc và tiêu tiền thiếu trách nhiệm. Ngoài ra, việc thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến lối sống này.
Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó khiến nhiều người rơi vào cảnh nợ nần, áp lực tài chính, thậm chí đánh mất cơ hội học tập và phát triển bản thân. Khi quen với lối sống hưởng thụ, con người dễ trở nên thực dụng, chỉ coi trọng vật chất mà quên đi những giá trị bền vững như tri thức, nhân cách và tình cảm gia đình. Nghiêm trọng hơn, vì áp lực tiền bạc, một số người có thể lựa chọn những hành vi sai trái như lừa dối, vay nợ chồng chất hoặc vi phạm pháp luật để thỏa mãn nhu cầu cá nhân.
Tuy nhiên, không phải người trẻ nào cũng như vậy. Rất nhiều bạn sống tiết kiệm, biết lập kế hoạch chi tiêu hợp lí, biết đầu tư cho học tập và tương lai. Họ hiểu rằng giá trị thật của con người không nằm ở món đồ mình sở hữu mà ở tri thức, năng lực và cách sống. Đó là những tấm gương đáng để noi theo.
Để khắc phục tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát, trước hết mỗi người trẻ cần thay đổi nhận thức, hiểu rõ giá trị của lao động và đồng tiền. Cần học cách chi tiêu hợp lí, phân biệt giữa nhu cầu cần thiết và mong muốn nhất thời. Gia đình cũng cần giáo dục con cái về trách nhiệm tài chính, tránh nuông chiều quá mức. Nhà trường và xã hội nên tăng cường giáo dục kĩ năng sống, đặc biệt là kĩ năng quản lí tài chính cá nhân để học sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống sau này.
Tiền bạc rất quan trọng nhưng không phải là thước đo giá trị con người. Sống đẹp không phải là sống xa hoa mà là sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và tương lai. Người trẻ cần học cách làm chủ đồng tiền thay vì để đồng tiền điều khiển cuộc sống của mình. Chỉ khi biết chi tiêu hợp lí, con người mới có thể xây dựng một cuộc sống bền vững và ý nghĩa.
Trong bài thơ “Tống biệt hành”, hình tượng “li khách” của Thâm Tâm hiện lên như biểu tượng cho người ra đi mang trong mình chí lớn nhưng phải chấp nhận cô đơn và hi sinh tình riêng. “Li khách” bước đi trên “con đường nhỏ” với “bàn tay không”, gợi một xuất phát điểm nghèo nàn, trống trải, nhưng lại ẩn chứa khát vọng lớn lao. Câu thơ “Chí nhớn chưa về” cho thấy lý tưởng ấy còn dang dở, tương lai mịt mờ, song người ra đi vẫn quyết không ngoái lại. Đằng sau dáng vẻ dứt khoát ấy là nỗi đau chia lìa sâu sắc: mẹ già, chị, em đều buồn, đều thương, nhưng tất cả phải nén lòng tiễn biệt. Hình tượng “li khách” vì thế mang vẻ đẹp bi tráng: vừa cứng cỏi, quyết liệt trong lựa chọn con đường lý tưởng, vừa thấm đẫm nỗi buồn nhân bản của tình thân. Qua hình tượng này, nhà thơ đã khắc họa chân dung người thanh niên thời đại mới, sẵn sàng chấp nhận cô đơn để theo đuổi con đường mình tin là đúng.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, sẽ có lúc ta không thể tiếp tục dựa dẫm vào gia đình hay người khác mà buộc phải tự mình bước đi. Khi ấy, sự tự lập trở thành một phẩm chất quan trọng, đặc biệt đối với tuổi trẻ – giai đoạn đặt nền móng cho tương lai.
Tự lập là khả năng chủ động trong suy nghĩ và hành động, biết tự chịu trách nhiệm với cuộc sống của chính mình. Người tự lập không chờ đợi sự sắp đặt hay giúp đỡ hoàn toàn từ người khác mà biết tự đưa ra quyết định, tự giải quyết vấn đề và tự đứng lên sau thất bại. Đối với tuổi trẻ, tự lập trước hết giúp mỗi người trưởng thành về nhận thức. Khi phải tự lựa chọn con đường học tập, nghề nghiệp hay cách sống, người trẻ sẽ hiểu rõ hơn giá trị của bản thân và ý nghĩa của những gì mình đang theo đuổi.
Bên cạnh đó, tự lập giúp tuổi trẻ rèn luyện bản lĩnh và nghị lực. Cuộc sống không tránh khỏi khó khăn, va vấp. Nếu quen dựa dẫm, con người dễ hoang mang, gục ngã khi mất đi điểm tựa. Ngược lại, người biết tự lập sẽ coi thử thách là cơ hội để học hỏi và mạnh mẽ hơn. Chính quá trình tự mình vượt qua khó khăn giúp người trẻ tích lũy kinh nghiệm, hình thành sự tự tin và tinh thần trách nhiệm. Đây là những yếu tố quan trọng để mỗi cá nhân có thể đứng vững trong xã hội nhiều cạnh tranh.
Hơn nữa, tự lập còn giúp tuổi trẻ sống có ích hơn cho cộng đồng. Khi biết tự lo cho bản thân, con người sẽ không trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội, thậm chí còn có thể đóng góp bằng chính năng lực của mình. Một xã hội phát triển bền vững cần những con người trẻ tuổi dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình.
Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với cô độc hay phủ nhận sự giúp đỡ của người khác. Tự lập đúng nghĩa là biết dựa vào sức mình là chính, đồng thời biết trân trọng, tiếp nhận sự hỗ trợ khi cần thiết. Điều quan trọng là người trẻ phải có ý thức rèn luyện sự tự lập từ những việc nhỏ: quản lý thời gian, tự học, tự giải quyết vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
Có thể nói, sự tự lập là chìa khóa giúp tuổi trẻ trưởng thành và làm chủ tương lai. Khi dám tự mình bước đi, người trẻ không chỉ khám phá được khả năng của bản thân mà còn mở ra con đường vững chắc để xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa.
Câu 1.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “ta” – người ở lại tiễn biệt, đồng thời cũng là tiếng nói đại diện cho những người thân trong gia đình (mẹ, chị, em) và cho cả nỗi đau chung của cuộc chia tay.
Câu 2.
Không gian của cuộc chia tay là con đường nhỏ, không có sông nước cụ thể nhưng lại thấm đẫm cảm giác chia ly.
Thời gian trải dài từ chiều hôm trước, sáng hôm nay cho đến khoảnh khắc người ra đi thực sự, gợi cảm giác chia tay không chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc mà kéo dài trong tâm tưởng và cảm xúc.
Câu 3.
Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường thể hiện ở cách kết hợp nghịch lí giữa cảnh và cảm trong hai câu thơ:
“Bóng chiều không thắm, không vàng vọt,
Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”
Thông thường, hoàng hôn gắn với màu sắc của cảnh vật, nhưng ở đây hoàng hôn lại “đầy” trong mắt người. Cách diễn đạt này làm nổi bật sự chi phối của tâm trạng: cảnh vật bên ngoài bình thường, nhưng nỗi buồn chia ly khiến thế giới nội tâm nhuốm màu hoàng hôn. Nhờ đó, cảm xúc được khắc họa sâu sắc và tinh tế hơn.
Câu 4.
Hình ảnh “tiếng sóng” mang ý nghĩa tượng trưng cho nỗi xao động mãnh liệt trong lòng người tiễn biệt. Dù “không đưa qua sông”, không có sóng nước thực, nhưng “tiếng sóng ở trong lòng” lại vang lên dữ dội. Tiếng sóng ấy tượng trưng cho cảm xúc dâng trào, cho nỗi đau, sự day dứt và xé lòng của cuộc chia tay, làm cho tình cảm con người trở nên sâu lắng và ám ảnh.
Câu 5.
Một thông điệp có ý nghĩa từ bài thơ là: khi lựa chọn con đường lớn của lý tưởng và chí hướng, con người phải chấp nhận hi sinh tình riêng và đối diện với nỗi đau chia ly.
Bài thơ cho thấy sự ra đi không hề nhẹ nhàng hay vô cảm, mà là một quyết định đầy giằng xé giữa khát vọng cá nhân và tình thân. Thông điệp này có ý nghĩa với cuộc sống hôm nay vì nó nhắc nhở mỗi người biết trân trọng tình cảm gia đình, đồng thời sống có trách nhiệm, bản lĩnh khi theo đuổi mục tiêu lớn lao của mình.
Nếu bạn muốn, mình có thể viết lại theo đáp án ngắn gọn kiểu chấm điểm hoặc nâng mức phân tích lên học sinh giỏi.