DƯƠNG THU HƯƠNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Trong truyện ngắn “Anh béo và anh gầy”của Sê-khốp, nhân vật anh gầy hiện lên như hình ảnh tiêu biểu của con người vừa chân thành, giản dị, vừa nhút nhát, luôn bị chi phối bởi quyền lực và địa vị. Ban đầu, anh gầy thể hiện rõ sự thân thiết và niềm vui khi gặp lại bạn cũ qua lời nói hân hoan: “Trời! - anh gầy sửng sốt. - Mi-sa! Bạn từ thuở nhỏ của tôi!”, cho thấy tình bạn và sự cởi mở, gần gũi. Tuy nhiên, khi biết anh béo là “viên chức bậc ba”, còn mình chỉ là “viên chức bậc bảy”, thái độ của anh gầy lập tức thay đổi. Từ vui vẻ, thân mật, anh trở nên “rúm ró, khúm núm”, lời nói ngập ngừng, cử chỉ đầy sợ sệt, thể hiện rõ nỗi sợ quan cách. Sự biến đổi này không chỉ phản ánh tâm lý nhút nhát, e dè mà còn cho thấy anh gầy sống trong một xã hội nơi quyền lực và cấp bậc chi phối con người, khiến họ luôn phải điều chỉnh hành vi và lời nói cho phù hợp. Dù vậy, anh vẫn là người biết cố gắng vươn lên trong công việc, sống chân thực, khiêm tốn: “Hai năm nay mình là viên chức bậc tám, cũng được mề đay Xta-ni-xláp”. Qua nhân vật anh gầy, Sê-khốp khéo léo bộc lộ tính cách con người bằng những chi tiết lời nói, cử chỉ, hành động, vừa tạo tiếng cười trào phúng vừa phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội Nga lúc bấy giờ, nơi quyền lực áp đảo và chi phối mọi mối quan hệ, từ bạn bè đến gia đình. Nhờ vậy, anh gầy không chỉ là nhân vật mà còn là hình ảnh tượng trưng cho căn bệnh sợ quyền lực trong xã hội.
Câu 2:
Nhà văn Helen Keller từng nói: “Lạc quan là niềm tin dẫn đến thành tựu.” Thực tế cho thấy, cùng một hoàn cảnh, mỗi người lại có một cách nhìn nhận khác nhau, từ đó quyết định thái độ sống và cách hành động của mình. Ý kiến: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một vấn đề có ý nghĩa sâu sắc: con người cần biết chủ động lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống để sống tích cực, bản lĩnh và hạnh phúc hơn
Lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống là cách con người đánh giá và tiếp cận những sự việc xảy ra xung quanh mình. Trước một hoàn cảnh, mỗi người có thể nhìn theo nhiều góc độ khác nhau, tích cực hoặc tiêu cực, tùy vào suy nghĩ và thái độ sống. Việc lựa chọn tầm nhìn phù hợp giúp con người giữ được sự bình tĩnh, chủ động và định hướng hành động đúng đắn trước những khó khăn trong cuộc sống.
Thứ nhất, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề giúp con người làm chủ cảm xúc và định hướng thái độ sống của chính mình. Trong cuộc sống, khó khăn hay thuận lợi không hoàn toàn quyết định hạnh phúc của một người, mà chính cách họ tiếp nhận và phản ứng trước hoàn cảnh mới là yếu tố then chốt. Khi con người nhìn nhận vấn đề một cách tỉnh táo, họ sẽ không để cảm xúc tiêu cực chi phối, từ đó giữ được sự bình tĩnh để suy nghĩ và hành động đúng đắn. Ngược lại, nếu nhìn mọi việc bằng lăng kính bi quan, con người dễ bị cuốn vào thất vọng, mất phương hướng và đánh mất cơ hội vươn lên.
Thứ hai, việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề đúng đắn giúp con người biến nghịch cảnh thành động lực để trưởng thành và hoàn thiện bản thân. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng, nhưng chính những vấp ngã mới tạo nên chiều sâu của mỗi con người. Helen Keller từng khẳng định: “Tính cách không thể phát triển trong sự yên ổn và thoải mái; chỉ qua thử thách và đau khổ, tâm hồn mới trở nên mạnh mẽ.” Khi biết nhìn khó khăn như một phần tất yếu của hành trình sống, con người sẽ học được cách đứng dậy sau thất bại, rèn luyện ý chí, bản lĩnh và lòng kiên trì. Nhờ đó, những giới hạn tưởng chừng không thể vượt qua lại trở thành bệ phóng cho sự phát triển.
Thứ ba, lựa chọn cách nhìn tích cực còn giúp con người lan tỏa những giá trị sống tốt đẹp, góp phần làm cho cuộc sống trở nên nhân văn và ý nghĩa hơn. Mark Twain từng nói: “Giữ khuôn mặt luôn hướng về ánh nắng, bạn sẽ không nhìn thấy bóng tối.” Một người biết nhìn vào mặt tích cực của vấn đề sẽ mang đến năng lượng lạc quan, tạo niềm tin cho bản thân và những người xung quanh. Cách nhìn ấy không phải là né tránh thực tế, mà là chủ động tìm ra điều tốt đẹp ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, từ đó xây dựng mối quan hệ hài hòa, thúc đẩy sự đồng cảm và sẻ chia trong xã hội.
Minh chứng thực tế cho điều này phải kể đến thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký – người đã lựa chọn cho mình một cách nhìn nhận tích cực trước nghịch cảnh của số phận. Bị liệt cả hai tay từ nhỏ, thầy không nhìn khiếm khuyết ấy như một dấu chấm hết cho cuộc đời mà coi đó là thử thách để rèn luyện ý chí và nghị lực. Bằng sự kiên trì phi thường, thầy đã tập viết bằng chân, vượt qua khó khăn để học tập, trở thành nhà giáo ưu tú, được nhiều thế hệ học trò kính trọng. Câu chuyện của thầy Nguyễn Ngọc Ký cho thấy: khi con người biết lựa chọn cách nhìn nhận đúng đắn trước hoàn cảnh, nghịch cảnh không còn là bức tường ngăn cản mà trở thành bệ phóng cho sự vươn lên.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn một bộ phận người trẻ chưa biết lựa chọn cách nhìn nhận đúng đắn trước cuộc sống. Có người dễ bi quan, chỉ chăm chăm nhìn vào khó khăn, thất bại để than vãn, đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lại có người sống tiêu cực, nhìn cuộc đời bằng lăng kính u ám, từ đó đánh mất niềm tin, ý chí và cả cơ hội vươn lên. Chính cách nhìn lệch lạc ấy khiến họ tự trói buộc bản thân, để những “bụi gai” che khuất hoàn toàn vẻ đẹp của “hoa hồng” trong cuộc sống.
Từ đó, mỗi người trẻ cần học cách lựa chọn cho mình một cách nhìn nhận tích cực và tỉnh táo trước mọi vấn đề trong cuộc sống. Như Helen Keller từng nói: “Lạc quan là niềm tin dẫn đến thành tựu.” Biết nhìn nhận đúng sẽ giúp chúng ta vững vàng hơn trước khó khăn, chủ động nắm bắt cơ hội và hoàn thiện bản thân mỗi ngày.
“Cách bạn nhìn thế giới sẽ quyết định thế giới nhìn lại bạn ra sao.” Bởi vậy, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề không chỉ là lựa chọn một thái độ sống, mà còn là lựa chọn con đường để mỗi người vươn tới hạnh phúc, thành công và ý nghĩa trong cuộc đời.
Câu 1: Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2: Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy là:
“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm… Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó… Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại…”
Câu 3: Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa hai người bạn học cũ trên sân ga. Ban đầu, cuộc gặp diễn ra vui vẻ, thân mật; nhưng khi anh gầy biết anh béo giữ chức vụ cao trong xã hội, anh ta lập tức thay đổi thái độ, trở nên khúm núm, sợ hãi, khiến mối quan hệ bạn bè trở nên xa cách. Tình huống này tạo nên tiếng cười trào phúng, làm nổi bật chủ đề của truyện.
Câu 4: Trước khi biết cấp bậc của anh béo:
Anh gầy có thái độ thân mật, cởi mở, tự nhiên, vui vẻ trò chuyện, giới thiệu vợ con, công việc và nhắc lại những kỉ niệm thời thơ ấu.
Sau khi biết cấp bậc của anh béo:
Anh gầy trở nên khúm núm, sợ sệt, nịnh bợ, thay đổi cách xưng hô, hành động rụt rè, đánh mất sự bình đẳng và thân thiết ban đầu, khiến anh béo cảm thấy khó chịu.
Câu 5: Văn bản Anh béo và anh gầy kể về cuộc gặp gỡ của hai người bạn cũ trên sân ga. Ban đầu, cuộc gặp diễn ra thân mật, vui vẻ, nhưng khi anh gầy biết anh béo có địa vị cao trong xã hội, anh ta liền thay đổi thái độ, trở nên khúm núm, sợ hãi và nịnh bợ. Qua đó, tác giả phê phán thói xu nịnh, sợ quyền lực, làm tha hóa nhân cách con người và khiến những mối quan hệ chân thành trở nên xa cách trong xã hội Nga đương thời. Truyện được xây dựng bằng tình huống đơn giản nhưng giàu ý nghĩa, mang đậm tiếng cười trào phúng sâu cay.
Câu 1: Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính gây ấn tượng sâu sắc bởi vẻ đẹp nội dung thấm đẫm nỗi buồn nhân sinh cùng nghệ thuật biểu đạt tinh tế. Lấy không gian sân ga – nơi con người đến rồi đi, gặp gỡ rồi chia lìa – làm bối cảnh trung tâm, nhà thơ đã khắc họa hàng loạt cuộc tiễn biệt mang màu sắc buồn thương: hai chị em sát má khóc sụt sùi, đôi trai gái yêu nhau cầm tay trong buổi chiều vắng, vợ chồng bịn rịn lời dặn dò, người mẹ già lặng lẽ tiễn con đi trấn ải xa, thậm chí có cả những con người cô độc tự tiễn chính mình. Mỗi cuộc chia ly là một mảnh đời, một nỗi đau riêng, nhưng khi đặt cạnh nhau, tất cả hòa quyện thành nỗi buồn chung sâu lắng và ám ảnh. Nhan đề Những bóng người trên sân ga không chỉ gợi lên hình ảnh con người nhỏ bé, mờ nhòe giữa dòng chảy thời gian mà còn mở ra trường liên tưởng về kiếp nhân sinh với những hợp tan khó tránh. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ chính là nỗi buồn da diết, day dứt trước những cuộc đưa tiễn trong đời sống thường nhật. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính sử dụng thể thơ bảy chữ với giọng điệu trầm lắng, nhịp thơ chậm rãi, hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi. Đặc biệt, yếu tố tự sự được vận dụng linh hoạt như những thước phim quay chậm, giúp cảm xúc lan tỏa tự nhiên. Qua đó, bài thơ thể hiện rõ cái nhìn nhân đạo, tinh tế cùng tâm hồn nhạy cảm của Nguyễn Bính trước nỗi đau con người.
Câu 2
Nhà văn Ralph Waldo Emerson từng khẳng định: “Đừng đi theo con đường có sẵn, hãy đi tới nơi không có lối mòn và để lại dấu chân của bạn.” Câu nói ấy gặp gỡ sâu sắc với quan niệm của nhà thơ Mỹ Robert Frost khi ông lựa chọn “lối đi chưa có dấu chân người” giữa khu rừng đời sống. Từ đó, ta nhận ra một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc sống hiện đại: con người cần chủ động lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo để khẳng định giá trị bản thân và làm nên ý nghĩa tồn tại của mình.
Lựa chọn lối đi riêng là biểu hiện của sự chủ động và bản lĩnh cá nhân. Lối đi riêng được hiểu là con đường phù hợp với năng lực, đam mê, cách nhìn và khát vọng của mỗi người, không rập khuôn, không chạy theo đám đông một cách mù quáng. Trong khi đó, sáng tạo chính là khả năng tìm ra cách làm mới, cách nghĩ mới nhằm tạo ra giá trị khác biệt. Khi con người dám chọn con đường chưa có dấu chân người, họ không chỉ từ chối lối mòn cũ kĩ, lạc hậu mà còn thể hiện tinh thần dấn thân, dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của chính mình.
Thứ nhất, con người cần chủ động lựa chọn lối đi riêng bởi mỗi người có một cái nhìn và khả năng khác nhau. Nếu tất cả đều đi theo cùng một con đường, xã hội sẽ rơi vào sự đơn điệu, trì trệ. Việc lựa chọn lối đi riêng giúp con người thoát khỏi những lối mòn cũ kĩ, lạc hậu, tránh sống một cuộc đời sao chép và phụ thuộc. Khi tự mình đưa ra quyết định, con người sẽ sống có trách nhiệm hơn với bản thân, với tương lai và với những gì mình theo đuổi.
Thứ hai, lựa chọn lối đi riêng là điều kiện để con người phát huy tối đa năng lực và sở trường của bản thân. Albert Einstein từng nói: “Ai cũng là thiên tài. Nhưng nếu bạn đánh giá một con cá qua khả năng leo cây, nó sẽ sống cả đời tin rằng mình ngu ngốc.” Câu nói cho thấy mỗi cá nhân chỉ có thể tỏa sáng khi được đặt đúng vị trí. Con đường phù hợp sẽ giúp con người khám phá tiềm năng, nuôi dưỡng đam mê và khơi dậy sức sáng tạo. Ngược lại, nếu ép mình đi theo con đường không thuộc về mình, con người dễ rơi vào chán nản, mất phương hướng và đánh mất chính mình.
Thứ ba, việc dám đi trên lối đi riêng còn giúp con người rèn luyện bản lĩnh, ý chí và tạo ra những giá trị mới cho cuộc sống. Steve Jobs từng khẳng định: “Sáng tạo là kết nối những điều tưởng chừng không liên quan.” Chỉ khi dám bước ra khỏi vùng an toàn, con người mới có cơ hội đối diện thử thách, vượt qua thất bại và trưởng thành. Những con đường chưa có dấu chân người tuy nhiều chông gai nhưng cũng là nơi con người học được sự kiên trì, lòng dũng cảm và tinh thần đổi mới – những yếu tố làm nên giá trị bền vững của cá nhân và xã hội.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh rằng, chính những con người dám đi trên lối đi riêng mới tạo nên giá trị khác biệt. Anh em nhà Wright không phải là những kỹ sư danh tiếng đương thời, nhưng với cách tiếp cận hoàn toàn mới, họ đã chế tạo thành công chiếc máy bay đầu tiên trong lịch sử nhân loại, mở ra kỉ nguyên hàng không. Ở Việt Nam, trong đại dịch Covid-19, nhóm thầy trò khoa Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội đã sáng tạo robot hỗ trợ y tế trong khu cách li, thể hiện tư duy linh hoạt, dám đổi mới để đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội. Những con người ấy đều không đi theo lối mòn, mà chọn con đường riêng bằng sáng tạo và bản lĩnh, từ đó tạo nên những bước tiến có ý nghĩa cho cộng đồng.
Tuy nhiên, bên cạnh những người trẻ dám chủ động lựa chọn lối đi riêng và không ngừng sáng tạo, vẫn còn một bộ phận giới trẻ sống thụ động, an phận, ngại thay đổi, chỉ đi theo con đường có sẵn của người khác. Lại có những người nhầm lẫn lối đi riêng với sự khác biệt cực đoan, hành động thiếu suy nghĩ, chạy theo cái mới một cách mù quáng, thiếu nền tảng và bản lĩnh. Những cách sống ấy không chỉ khiến tuổi trẻ đánh mất cơ hội phát triển mà còn làm mai một giá trị của sự sáng tạo chân chính.
Hiểu được điều đó, mỗi người trẻ hôm nay cần nhận thức đúng vai trò của việc chủ động lựa chọn lối đi riêng, dám nghĩ, dám làm nhưng không tách rời năng lực và điều kiện thực tế của bản thân. Chúng ta cần không ngừng học hỏi, rèn luyện bản lĩnh, nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và kiên trì theo đuổi mục tiêu đã chọn, bởi như Steve Jobs từng nói: “Cách duy nhất để làm được những điều vĩ đại là yêu điều bạn đang làm.”
“Không phải ai đi nhanh hơn là người đi đúng hướng.” Bởi vậy, trong hành trình hội nhập và phát triển hôm nay, sự chủ động lựa chọn lối đi riêng gắn liền với sáng tạo chính là chìa khóa giúp mỗi người trẻ khẳng định bản thân và đóng góp giá trị tích cực cho xã hội.
Câu 1.
Thể thơ: Thơ bảy chữ
Câu 2.
-Vần: vần “ay” (bay – tay – này).
-Kiểu vần: vần chân, kết hợp vần liền và vần cách.
Câu 3
Biện pháp tu từ: Liệt kê +điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” được lặp lại xuyên suốt bài thơ).
Tác dụng:
+)Giúp mạch thơ triển khai tự nhiên, nhịp điệu ,âm hưởng đều đặn tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu thơ
+)Khắc họa chân thực, đa dạng những cuộc chia ly trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, làm nổi bật nỗi buồn sâu lắng, ám ảnh của không gian sân ga.
+)Qua đó thể hiện niềm cảm thương sâu sắc trước những kiếp người nhỏ bé, cô đơn và những cuộc chia lìa đầy day dứt trong cuộc đời.
Câu 4
-Đề tài: Những cuộc chia ly.
-Chủ đề: Nỗi buồn của những cuộc chia ly trên sân ga.
Câu 5
- Biểu hiện của yếu tố tự sự trong bài thơ:
+ Nhân vật trữ tình xưng "tôi" đóng vai trò như một nhân chứng trực tiếp quan sát và kể lại những điều tận mắt thấy ở sân ga.
+ Nhân vật trữ tình kể lại những cuộc chia ly trên sân ga. Mỗi cuộc chia ly giống như một lát cắt của một cuốn phim.
+ Trong những cuộc chia ly, có những cảnh có nhân vật, hành động cụ thể, có cảnh có cả lời thoại trực tiếp: "- Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!".
- Tác dụng:
+ Tạo tính chân thực, sống động cho văn bản, giúp cho bài thơ không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn trở thành một tấm gương, một thước phim tua chậm, tái hiện lại khung cảnh buồn của những cuộc chia ly ở sân ga.
+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ:
Yếu tố tự sự giúp người đọc như được tận mắt chứng kiến, trực tiếp lắng nghe những cuộc chia ly ấy, qua đó giúp cho người đọc dễ dàng đồng cảm hơn.
Câu 1:Nguyễn Minh Châu từng khẳng định: “Văn học và đời sống là những đường tròn đồng tâm mà tâm điểm chính là con người.” Đặt trong mạch ấy, Nam Cao đã xây dựng nhân vật Thứ trong Sống mòn như một hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức trước Cách mạng. Đoạn trích mở ra khi Thứ “đứng tựa mạn tàu”, nhìn “Hà Nội lùi dần như muốn bỏ y”, để rồi quá khứ và hiện tại của đời mình ùa về trong nỗi buồn nghẹn ngào.Thứ từng mang trong mình biết bao khát vọng đẹp đẽ. Khi còn ngồi ghế nhà trường, y mơ “đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây…”, mong trở thành “một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình”. Nhưng đời sống nghèo khó đã mài mòn tất cả. Y nhận ra mình “gần như là một phế nhân”, rồi những năm tháng vất vả ở Hà Nội khiến y chỉ dám nghĩ đến “chuyện để dành, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà”. Đỉnh điểm của bi kịch là nỗi tuyệt vọng khi y tưởng tượng đời mình sẽ “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê” và đau đớn thú nhận: “Y nhu nhược quá, hèn yếu quá!”.Qua những chi tiết ấy, Thứ hiện lên là hình ảnh một người trí thức giàu hoài bão nhưng bị hoàn cảnh kìm hãm đến bất lực. Đó là một con người đáng thương, đáng trân trọng, luôn tự vấn lương tâm và đau khổ trước sự “sống mòn” của chính mình. Thành công của Nam Cao đến từ nghệ thuật phân tích tâm lí sắc sảo, giọng kể lạnh lùng mà xót xa, giúp bi kịch Thứ trở thành lời cảnh tỉnh sâu sắc về thân phận con người trong xã hội cũ.
Câu 2:
Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói như tiếng chuông thức tỉnh, nhắc con người về giá trị của khát vọng. Từ đó, vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ” trở nên vô cùng ý nghĩa.
Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của đời người – nơi hội tụ sức khỏe, năng lượng, lòng nhiệt huyết và khát vọng khám phá. Ước mơ là mục tiêu, là đích đến tốt đẹp mà con người mong muốn đạt tới trong tương lai. Giữa tuổi trẻ và ước mơ có mối quan hệ mật thiết: tuổi trẻ tạo điều kiện để theo đuổi ước mơ, còn ước mơ lại dẫn đường để tuổi trẻ sống có ý nghĩa. Chính vì vậy, một tuổi trẻ trọn vẹn nhất định phải có ước mơ để soi sáng con đường phía trước
Trước hết, ước mơ là yếu tố định hướng để tuổi trẻ không sống hoang phí. Tuổi trẻ có thể nhiều nông nổi, dễ chạy theo cảm xúc nhất thời hoặc những thú vui trước mắt. Nhưng ước mơ giống như “kim chỉ nam”, giúp người trẻ biết đâu là điều quan trọng cần theo đuổi. Khi có ước mơ, người trẻ không còn sống mơ hồ, mà nhìn thấy rõ một tương lai mình muốn chạm tới. Nó giúp họ biết lập kế hoạch, biết kỷ luật bản thân và biết phân biệt giữa điều mình muốn nhất với điều chỉ làm mình vui nhất trong chốc lát. Nhờ vậy, tuổi trẻ trở nên có mục đích, có lý tưởng và không bị cuốn trôi bởi những cám dỗ tầm thuống
Ngoài ra, ước mơ cho tuổi trẻ sức mạnh để vượt qua thử thách, bởi “ý chí là thứ khiến con người bước tiếp ngay cả khi đôi chân muốn dừng lại”. Những khó khăn trong học tập, kinh tế, gia đình hay những thất bại đầu đời đều có thể quật ngã người trẻ. Nhưng chính ước mơ tạo ra động lực nội tại, giúp họ đứng dậy sau vấp ngã và tiếp tục hành trình. Người có ước mơ không sợ thất bại, vì họ hiểu thất bại chỉ là một phần của quá trình trưởng thành. Hơn nữa, ước mơ khiến con người kiên định: họ dám hi sinh thời gian, công sức, thậm chí chấp nhận đau đớn để đạt đến điều mình tin. Chính hành trình ấy giúp tuổi trẻ rèn luyện bản lĩnh, bồi đắp sự mạnh mẽ, và trở thành phiên bản tốt đẹp hơn của chính mình
Hơn hết, ước mơ khiến tuổi trẻ trở nên có ích và tạo giá trị cho cộng đồng. Một câu nói đã khẳng định: “Xã hội chỉ tiến lên khi mỗi cá nhân dám ước mơ vượt lên chính mình.” Những ước mơ của người trẻ – từ nghiên cứu khoa học, sáng tạo công nghệ, hoạt động xã hội đến khởi nghiệp – đều góp phần tạo nên sự phát triển chung. Không có ước mơ, tuổi trẻ sẽ sống tạm bợ; nhưng khi người trẻ dám mơ lớn và dám thực hiện, họ không chỉ xây dựng cuộc đời mình mà còn làm thay đổi bộ mặt của xã hội. Nhiều giá trị tiến bộ của thời đại đều bắt đầu từ những giấc mơ táo bạo của người trẻ. Vì thế, ước mơ chính là “ngọn lửa” thắp sáng cả tương lai của cộng đồng và tạo nên sức sống cho một thế hệ.
Minh chứng rõ nhất cho sức mạnh của ước mơ là hành trình của những con người dám đi đến tận cùng khát vọng. Walt Disney – từ một cậu bé nghèo, thiếu thốn đến mức phải “vẽ bằng than lên giấy vệ sinh” – vẫn nuôi dưỡng đam mê nghệ thuật và sau này trở thành biểu tượng của ngành phim hoạt hình. Tương tự, Steve Jobs, dù từng bị sa thải khỏi chính công ty mình sáng lập, vẫn không từ bỏ lý tưởng sáng tạo. Ông kiên trì theo đuổi đam mê công nghệ và để lại những phát minh làm thay đổi thế giới. Câu chuyện của họ cho thấy: khi con người biết tin tưởng vào ước mơ, kiên định và dám bước tiếp, tuổi trẻ có thể tạo nên những điều phi thường.
Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ ngày nay lại sống không mục tiêu, để mặc cuộc đời trôi vô định. Có người mơ ước viển vông nhưng không nỗ lực; có người đắm mình trong các thú vui trước mắt mà bỏ quên tương lai lâu dài. Sự thờ ơ ấy khiến tuổi trẻ trở nên rỗng tuếch và đánh mất chính mình.
Hiểu được giá trị ấy, mỗi người trẻ cần biết tự đặt cho mình một ước mơ rõ ràng, biết đánh giá khả năng bản thân và kiên trì thực hiện bằng hành động cụ thể. Như lời nhắn nhủ: “Ước mơ chỉ trong đầu thì mãi mãi chỉ là mơ; đưa nó vào cuộc sống mới biến thành tương lai.
Tóm lại, tuổi trẻ chỉ đẹp khi có ước mơ và dám theo đuổi nó đến cùng. Ước mơ giúp người trẻ tiến lên, tránh lối sống mờ nhạt và vô nghĩa. Vì vậy, mỗi chúng ta cần giữ chặt khát vọng của mình như giữ một ngọn lửa sống. Bởi lẽ, “chỉ những ai ngừng mơ mới thật sự già đi trước tuổi.”
Câu 1 :Người kể chuyện ở ngôi thứ ba, điểm nhìn tập trung vào diễn biến nội tâm của nhân vật Thứ.
Câu 2. Ước mơ của Thứ khi còn đi học
+)Đỗ Thành chung.
+)Đỗ tú tài.
+)Học đại học.
+)Được sang Pháp.
+)Trở thành một vĩ nhân mang lại thay đổi lớn lao cho đất nước.
Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng
Biện pháp tu từ: Liệt kê + điệp cấu trúc (“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục…”; “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”).
Tác dụng:
+)Tăng sức gợi hình, gợi cảm; nhịp liệt kê dồn dập làm nổi bật cảm giác cuộc đời bị rỉ sét, mục rữa
+)Khắc họa sâu sắc sự bế tắc, tuyệt vọng và bi kịch “sống mòn” trong cuộc đời Thứ.
+)Thể hiện nỗi đau, sự tự dằn vặt, tự khinh mình của Thứ trước cuộc sống tù túng và bất lực.
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của Thứ
+)Cuộc sống: nghèo khổ, bấp bênh, ước mơ bị mài mòn, bị đẩy vào cảnh sống tù đọng, không lối thoát.
+)Con người: có hoài bão nhưng yếu đuối, nhu nhược, không đủ bản lĩnh để vượt thoát hoàn cảnh; để mặc số phận cuốn đi.
-Nhận xét: Thứ là hình ảnh tiêu biểu của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có lý tưởng nhưng bị thực tại vùi lấp khiến họ “sống mòn”.
Câu 5:
-Triết lí nhân sinh em rút ra được từ văn bản: con người chỉ thật sự sống khi dám đổi diện, thay đổi, hành động
-Suy nghĩ của em là: văn bản nhắc chúng ta phải dám đối diện với những khó khăn nhất của mình, nếu không dám thử thách hay đối diện với cái mới, thì dù còn sống nhưng trong tâm cũng dần héo úa. Bởi vậy, sống chính là phải dám thay đổi, dám thử thách, dám mơ tới một cuộc sống tốt đẹp hơn, bởi không có điều gì đến hai lần và sự lùi bước chỉ khiến ta đánh mất chính mình.
Cau 1:Truyện ngắn “Sao sáng lấp lánh”của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ nhờ nhiều nét nghệ thuật đặc sắc góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính trong chiến tranh. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất – điểm nhìn của người đồng đội – tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự thấm đẫm nỗi nhớ thương. Nhờ điểm nhìn ấy, câu chuyện về Minh hiện lên vừa hồn nhiên, trẻ trung, vừa bi tráng mà thấm đẫm tình người. Bên cạnh đó, truyện đặc biệt thành công trong việc sử dụng nghệ thuật đối thoại và kể chuyện đan xen, khiến mạch truyện tự nhiên, sống động. Những câu chuyện mà Minh kể về “người yêu Hạnh” mang chất lính rất trẻ: vụng về, đáng yêu, pha chút bối rối, khiến không khí chiến trường bớt căng thẳng và ngập tràn ánh sáng hi vọng.Một điểm nghệ thuật quan trọng khác là xây dựng tình huống đảo ngược đầy bất ngờ: mối tình đẹp mà Minh kể hóa ra chỉ là điều cậu “tưởng tượng”. Cú đảo ấy khiến người đọc nghẹn lại khi hiểu rằng phía sau vẻ hồn nhiên là sự cô độc đến tận cùng của một chàng trai mười tám tuổi mồ côi, chưa từng được yêu thương đúng nghĩa. Hình ảnh “đôi mắt sáng lấp lánh như sao” và “lá thư vương máu” trở thành biểu tượng giàu sức gợi – vừa tượng trưng cho khát vọng sống, vừa ghi dấu bi thương của chiến tranh. Cách miêu tả tiết chế, giọng văn trữ tình, sâu lắng khiến câu chuyện nhỏ bé mà trở thành một bản ghi chép đầy nhân văn về nỗi cô đơn, tình đồng đội và khát vọng được yêu trong lòng người lính trẻ.
Câu 2:
Trong những khoảnh khắc yếu lòng nhất, con người thường nhận ra rằng sức mạnh tinh thần quan trọng hơn rất nhiều so với những gì ta sở hữu. Một điểm tựa nhỏ bé nhưng vững chắc có thể kéo ta khỏi vực sâu tuyệt vọng. Bởi vậy, điểm tựa tinh thần luôn giữ vai trò thiết yếu trong cuộc sống mỗi con người
Điểm tựa tinh thần là những giá trị giúp nâng đỡ, nuôi dưỡng và hồi sinh ý chí con người: tình yêu thương gia đình, bạn bè, niềm tin, ước mơ, hoài bão, hoặc thậm chí là chính bản thân mình
Trong những biến cố lớn, lý trí thường bị cuốn đi bởi lo âu và sợ hãi, chỉ còn lại điểm tựa tinh thần làm chiếc “phanh” giữ con người không sụp đổ. Khi biết có điều gì đó để hướng về, ta bình tĩnh hơn, kiên trì hơn và đủ sức đứng dậy sau những cú ngã tưởng như không thể chịu nổi.
Điểm tựa tinh thần là “điểm neo” giữ con người đứng vững trước sóng gió cuộc đời. Nhà văn Lev Tolstoy từng viết: “Trong những thời khắc đen tối nhất, niềm tin sẽ là thứ thắp sáng mọi bóng đêm.” Quả thật, một người có điểm tựa tinh thần—dù là gia đình, niềm tin nội lực hay một lý tưởng sống—sẽ có khả năng đối diện khó khăn bình tĩnh hơn, sáng suốt hơn. Bởi khi con người mệt mỏi, chỉ cần biết rằng “mình không đơn độc”, mọi thử thách dường như bớt khắc nghiệt. Điểm tựa tinh thần giúp ta giảm lo âu, xoa dịu tổn thương, hồi phục năng lượng. Nó giống chiếc chốt giữ, giúp ta không bị cuốn trôi bởi áp lực học tập, thi cử, thất bại, hay những cú sốc tâm lý. Người có điểm tựa luôn có nơi để trở về, có điều để tin, có lý do để tiếp tục.
Điểm tựa tinh thần còn giữ vai trò định hướng và nâng đỡ lý tưởng sống của mỗi con người. Nhà triết học Jiddu Krishnamurti từng viết: “Không có nội lực, con người dễ đánh mất chính mình giữa dòng đời vội vã.” Quả thật, khi ta có một điểm tựa tinh thần vững chắc, ta sẽ biết mình đang sống vì điều gì, phấn đấu cho mục tiêu nào, và cần rèn luyện phẩm chất gì để trở thành phiên bản tốt đẹp hơn. Điểm tựa ấy giống như “la bàn tinh thần”, giúp ta không lạc lối trong những cám dỗ hay ngã rẽ sai lầm. Người có điểm tựa sẽ hình thành được thói quen sống có mục tiêu, biết kỷ luật với bản thân, nuôi dưỡng các phẩm chất như kiên nhẫn, bản lĩnh, tử tế, dám dấn thân. Đồng thời, điểm tựa tinh thần còn khơi dậy tinh thần sáng tạo, thôi thúc ta dám thử thách, dám vượt giới hạn, dám viết tiếp ước mơ của mình. Nhờ vậy, nó trở thành nguồn lực giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện cả tri thức, kỹ năng lẫn đời sống cảm xúc.
Trong thực tế, rất nhiều số phận đã vươn dậy nhờ điểm tựa tinh thần. Những bác sĩ trong đại dịch Covid-19 làm việc xuyên đêm nhiều tháng trời chỉ vì nghĩ đến gia đình đang đợi họ bình an trở về. Biết bao học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số, bám trường bám lớp mỗi ngày vì tin rằng con chữ là con đường đổi đời. Nhiều vận động viên mang thương tật vẫn nỗ lực thi đấu tại Paralympic, tất cả nhờ điểm tựa là lòng tin vào giá trị bản thân. Những câu chuyện ấy đều chứng minh: sức mạnh tinh thần bắt nguồn từ điểm tựa luôn lớn hơn ta tưởng.
Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ trong xã hội hiện nay vẫn chưa ý thức đúng đắn về vai trò của điểm tựa tinh thần. Nhiều người trẻ chọn cho mình những “điểm tựa giả tạo” như chạy theo vật chất, sự tán thưởng tức thời hay các giá trị ảo trên mạng xã hội. Họ dễ dàng đặt niềm tin sai chỗ, phụ thuộc vào cảm xúc của người khác, để rồi khi những điểm tựa ấy sụp đổ, họ rơi vào khủng hoảng, hoang mang, thậm chí đánh mất niềm tin vào bản thân. Một số người còn lười biếng dựa dẫm, xem điểm tựa tinh thần như cái cớ để trốn tránh nỗ lực cá nhân; họ chờ đợi sự an ủi thay vì chủ động vượt qua thử thách. Chính sự lệch lạc đó khiến họ trở nên mong manh, thiếu bản lĩnh, dễ gục ngã trước những biến cố nhỏ trong cuộc đời.
Từ đó, mỗi người cần hiểu rằng điểm tựa tinh thần là hành trang không thể thiếu trong cuộc sống. Như Helen Keller từng nói: “Niềm tin là sức mạnh khiến điều không thể thành có thể.” Vì vậy, ta phải biết nuôi dưỡng cho mình những điểm tựa tích cực như niềm tin vào bản thân, tình yêu thương gia đình hay những ước mơ đẹp đẽ; đồng thời tránh gửi gắm hy vọng vào những điều hão huyền. Chỉ khi có một điểm tựa đúng đắn, ta mới vững vàng vượt qua thử thách và trưởng thành hơn mỗi ngày.
Cuối cùng, điểm tựa tinh thần chính là ánh sáng giúp con người không gục ngã giữa những giông bão cuộc đời. Như Tagore từng viết: “Đừng chỉ đứng đó nguyền rủa bóng tối, hãy thắp lên một ngọn nến.” Khi mỗi chúng ta biết tự tạo cho mình một điểm tựa đúng đắn, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn, ý nghĩa hơn và hành trình trưởng thành cũng trở nên vững vàng hơn.
Cau 1:Truyện ngắn “Sao sáng lấp lánh”của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ nhờ nhiều nét nghệ thuật đặc sắc góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính trong chiến tranh. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất – điểm nhìn của người đồng đội – tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự thấm đẫm nỗi nhớ thương. Nhờ điểm nhìn ấy, câu chuyện về Minh hiện lên vừa hồn nhiên, trẻ trung, vừa bi tráng mà thấm đẫm tình người. Bên cạnh đó, truyện đặc biệt thành công trong việc sử dụng nghệ thuật đối thoại và kể chuyện đan xen, khiến mạch truyện tự nhiên, sống động. Những câu chuyện mà Minh kể về “người yêu Hạnh” mang chất lính rất trẻ: vụng về, đáng yêu, pha chút bối rối, khiến không khí chiến trường bớt căng thẳng và ngập tràn ánh sáng hi vọng.Một điểm nghệ thuật quan trọng khác là xây dựng tình huống đảo ngược đầy bất ngờ: mối tình đẹp mà Minh kể hóa ra chỉ là điều cậu “tưởng tượng”. Cú đảo ấy khiến người đọc nghẹn lại khi hiểu rằng phía sau vẻ hồn nhiên là sự cô độc đến tận cùng của một chàng trai mười tám tuổi mồ côi, chưa từng được yêu thương đúng nghĩa. Hình ảnh “đôi mắt sáng lấp lánh như sao” và “lá thư vương máu” trở thành biểu tượng giàu sức gợi – vừa tượng trưng cho khát vọng sống, vừa ghi dấu bi thương của chiến tranh. Cách miêu tả tiết chế, giọng văn trữ tình, sâu lắng khiến câu chuyện nhỏ bé mà trở thành một bản ghi chép đầy nhân văn về nỗi cô đơn, tình đồng đội và khát vọng được yêu trong lòng người lính trẻ.
Câu 2:
Trong những khoảnh khắc yếu lòng nhất, con người thường nhận ra rằng sức mạnh tinh thần quan trọng hơn rất nhiều so với những gì ta sở hữu. Một điểm tựa nhỏ bé nhưng vững chắc có thể kéo ta khỏi vực sâu tuyệt vọng. Bởi vậy, điểm tựa tinh thần luôn giữ vai trò thiết yếu trong cuộc sống mỗi con người
Điểm tựa tinh thần là những giá trị giúp nâng đỡ, nuôi dưỡng và hồi sinh ý chí con người: tình yêu thương gia đình, bạn bè, niềm tin, ước mơ, hoài bão, hoặc thậm chí là chính bản thân mình
Trong những biến cố lớn, lý trí thường bị cuốn đi bởi lo âu và sợ hãi, chỉ còn lại điểm tựa tinh thần làm chiếc “phanh” giữ con người không sụp đổ. Khi biết có điều gì đó để hướng về, ta bình tĩnh hơn, kiên trì hơn và đủ sức đứng dậy sau những cú ngã tưởng như không thể chịu nổi.
Điểm tựa tinh thần là “điểm neo” giữ con người đứng vững trước sóng gió cuộc đời. Nhà văn Lev Tolstoy từng viết: “Trong những thời khắc đen tối nhất, niềm tin sẽ là thứ thắp sáng mọi bóng đêm.” Quả thật, một người có điểm tựa tinh thần—dù là gia đình, niềm tin nội lực hay một lý tưởng sống—sẽ có khả năng đối diện khó khăn bình tĩnh hơn, sáng suốt hơn. Bởi khi con người mệt mỏi, chỉ cần biết rằng “mình không đơn độc”, mọi thử thách dường như bớt khắc nghiệt. Điểm tựa tinh thần giúp ta giảm lo âu, xoa dịu tổn thương, hồi phục năng lượng. Nó giống chiếc chốt giữ, giúp ta không bị cuốn trôi bởi áp lực học tập, thi cử, thất bại, hay những cú sốc tâm lý. Người có điểm tựa luôn có nơi để trở về, có điều để tin, có lý do để tiếp tục.
Điểm tựa tinh thần còn giữ vai trò định hướng và nâng đỡ lý tưởng sống của mỗi con người. Nhà triết học Jiddu Krishnamurti từng viết: “Không có nội lực, con người dễ đánh mất chính mình giữa dòng đời vội vã.” Quả thật, khi ta có một điểm tựa tinh thần vững chắc, ta sẽ biết mình đang sống vì điều gì, phấn đấu cho mục tiêu nào, và cần rèn luyện phẩm chất gì để trở thành phiên bản tốt đẹp hơn. Điểm tựa ấy giống như “la bàn tinh thần”, giúp ta không lạc lối trong những cám dỗ hay ngã rẽ sai lầm. Người có điểm tựa sẽ hình thành được thói quen sống có mục tiêu, biết kỷ luật với bản thân, nuôi dưỡng các phẩm chất như kiên nhẫn, bản lĩnh, tử tế, dám dấn thân. Đồng thời, điểm tựa tinh thần còn khơi dậy tinh thần sáng tạo, thôi thúc ta dám thử thách, dám vượt giới hạn, dám viết tiếp ước mơ của mình. Nhờ vậy, nó trở thành nguồn lực giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện cả tri thức, kỹ năng lẫn đời sống cảm xúc.
Trong thực tế, rất nhiều số phận đã vươn dậy nhờ điểm tựa tinh thần. Những bác sĩ trong đại dịch Covid-19 làm việc xuyên đêm nhiều tháng trời chỉ vì nghĩ đến gia đình đang đợi họ bình an trở về. Biết bao học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số, bám trường bám lớp mỗi ngày vì tin rằng con chữ là con đường đổi đời. Nhiều vận động viên mang thương tật vẫn nỗ lực thi đấu tại Paralympic, tất cả nhờ điểm tựa là lòng tin vào giá trị bản thân. Những câu chuyện ấy đều chứng minh: sức mạnh tinh thần bắt nguồn từ điểm tựa luôn lớn hơn ta tưởng.
Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ trong xã hội hiện nay vẫn chưa ý thức đúng đắn về vai trò của điểm tựa tinh thần. Nhiều người trẻ chọn cho mình những “điểm tựa giả tạo” như chạy theo vật chất, sự tán thưởng tức thời hay các giá trị ảo trên mạng xã hội. Họ dễ dàng đặt niềm tin sai chỗ, phụ thuộc vào cảm xúc của người khác, để rồi khi những điểm tựa ấy sụp đổ, họ rơi vào khủng hoảng, hoang mang, thậm chí đánh mất niềm tin vào bản thân. Một số người còn lười biếng dựa dẫm, xem điểm tựa tinh thần như cái cớ để trốn tránh nỗ lực cá nhân; họ chờ đợi sự an ủi thay vì chủ động vượt qua thử thách. Chính sự lệch lạc đó khiến họ trở nên mong manh, thiếu bản lĩnh, dễ gục ngã trước những biến cố nhỏ trong cuộc đời.
Từ đó, mỗi người cần hiểu rằng điểm tựa tinh thần là hành trang không thể thiếu trong cuộc sống. Như Helen Keller từng nói: “Niềm tin là sức mạnh khiến điều không thể thành có thể.” Vì vậy, ta phải biết nuôi dưỡng cho mình những điểm tựa tích cực như niềm tin vào bản thân, tình yêu thương gia đình hay những ước mơ đẹp đẽ; đồng thời tránh gửi gắm hy vọng vào những điều hão huyền. Chỉ khi có một điểm tựa đúng đắn, ta mới vững vàng vượt qua thử thách và trưởng thành hơn mỗi ngày.
Cuối cùng, điểm tựa tinh thần chính là ánh sáng giúp con người không gục ngã giữa những giông bão cuộc đời. Như Tagore từng viết: “Đừng chỉ đứng đó nguyền rủa bóng tối, hãy thắp lên một ngọn nến.” Khi mỗi chúng ta biết tự tạo cho mình một điểm tựa đúng đắn, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn, ý nghĩa hơn và hành trình trưởng thành cũng trở nên vững vàng hơn.
Cau 1:Truyện ngắn “Sao sáng lấp lánh”của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ nhờ nhiều nét nghệ thuật đặc sắc góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính trong chiến tranh. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất – điểm nhìn của người đồng đội – tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự thấm đẫm nỗi nhớ thương. Nhờ điểm nhìn ấy, câu chuyện về Minh hiện lên vừa hồn nhiên, trẻ trung, vừa bi tráng mà thấm đẫm tình người. Bên cạnh đó, truyện đặc biệt thành công trong việc sử dụng nghệ thuật đối thoại và kể chuyện đan xen, khiến mạch truyện tự nhiên, sống động. Những câu chuyện mà Minh kể về “người yêu Hạnh” mang chất lính rất trẻ: vụng về, đáng yêu, pha chút bối rối, khiến không khí chiến trường bớt căng thẳng và ngập tràn ánh sáng hi vọng.Một điểm nghệ thuật quan trọng khác là xây dựng tình huống đảo ngược đầy bất ngờ: mối tình đẹp mà Minh kể hóa ra chỉ là điều cậu “tưởng tượng”. Cú đảo ấy khiến người đọc nghẹn lại khi hiểu rằng phía sau vẻ hồn nhiên là sự cô độc đến tận cùng của một chàng trai mười tám tuổi mồ côi, chưa từng được yêu thương đúng nghĩa. Hình ảnh “đôi mắt sáng lấp lánh như sao” và “lá thư vương máu” trở thành biểu tượng giàu sức gợi – vừa tượng trưng cho khát vọng sống, vừa ghi dấu bi thương của chiến tranh. Cách miêu tả tiết chế, giọng văn trữ tình, sâu lắng khiến câu chuyện nhỏ bé mà trở thành một bản ghi chép đầy nhân văn về nỗi cô đơn, tình đồng đội và khát vọng được yêu trong lòng người lính trẻ.
Câu 2:
Trong những khoảnh khắc yếu lòng nhất, con người thường nhận ra rằng sức mạnh tinh thần quan trọng hơn rất nhiều so với những gì ta sở hữu. Một điểm tựa nhỏ bé nhưng vững chắc có thể kéo ta khỏi vực sâu tuyệt vọng. Bởi vậy, điểm tựa tinh thần luôn giữ vai trò thiết yếu trong cuộc sống mỗi con người
Điểm tựa tinh thần là những giá trị giúp nâng đỡ, nuôi dưỡng và hồi sinh ý chí con người: tình yêu thương gia đình, bạn bè, niềm tin, ước mơ, hoài bão, hoặc thậm chí là chính bản thân mình
Trong những biến cố lớn, lý trí thường bị cuốn đi bởi lo âu và sợ hãi, chỉ còn lại điểm tựa tinh thần làm chiếc “phanh” giữ con người không sụp đổ. Khi biết có điều gì đó để hướng về, ta bình tĩnh hơn, kiên trì hơn và đủ sức đứng dậy sau những cú ngã tưởng như không thể chịu nổi.
Điểm tựa tinh thần là “điểm neo” giữ con người đứng vững trước sóng gió cuộc đời. Nhà văn Lev Tolstoy từng viết: “Trong những thời khắc đen tối nhất, niềm tin sẽ là thứ thắp sáng mọi bóng đêm.” Quả thật, một người có điểm tựa tinh thần—dù là gia đình, niềm tin nội lực hay một lý tưởng sống—sẽ có khả năng đối diện khó khăn bình tĩnh hơn, sáng suốt hơn. Bởi khi con người mệt mỏi, chỉ cần biết rằng “mình không đơn độc”, mọi thử thách dường như bớt khắc nghiệt. Điểm tựa tinh thần giúp ta giảm lo âu, xoa dịu tổn thương, hồi phục năng lượng. Nó giống chiếc chốt giữ, giúp ta không bị cuốn trôi bởi áp lực học tập, thi cử, thất bại, hay những cú sốc tâm lý. Người có điểm tựa luôn có nơi để trở về, có điều để tin, có lý do để tiếp tục.
Điểm tựa tinh thần còn giữ vai trò định hướng và nâng đỡ lý tưởng sống của mỗi con người. Nhà triết học Jiddu Krishnamurti từng viết: “Không có nội lực, con người dễ đánh mất chính mình giữa dòng đời vội vã.” Quả thật, khi ta có một điểm tựa tinh thần vững chắc, ta sẽ biết mình đang sống vì điều gì, phấn đấu cho mục tiêu nào, và cần rèn luyện phẩm chất gì để trở thành phiên bản tốt đẹp hơn. Điểm tựa ấy giống như “la bàn tinh thần”, giúp ta không lạc lối trong những cám dỗ hay ngã rẽ sai lầm. Người có điểm tựa sẽ hình thành được thói quen sống có mục tiêu, biết kỷ luật với bản thân, nuôi dưỡng các phẩm chất như kiên nhẫn, bản lĩnh, tử tế, dám dấn thân. Đồng thời, điểm tựa tinh thần còn khơi dậy tinh thần sáng tạo, thôi thúc ta dám thử thách, dám vượt giới hạn, dám viết tiếp ước mơ của mình. Nhờ vậy, nó trở thành nguồn lực giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện cả tri thức, kỹ năng lẫn đời sống cảm xúc.
Trong thực tế, rất nhiều số phận đã vươn dậy nhờ điểm tựa tinh thần. Những bác sĩ trong đại dịch Covid-19 làm việc xuyên đêm nhiều tháng trời chỉ vì nghĩ đến gia đình đang đợi họ bình an trở về. Biết bao học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số, bám trường bám lớp mỗi ngày vì tin rằng con chữ là con đường đổi đời. Nhiều vận động viên mang thương tật vẫn nỗ lực thi đấu tại Paralympic, tất cả nhờ điểm tựa là lòng tin vào giá trị bản thân. Những câu chuyện ấy đều chứng minh: sức mạnh tinh thần bắt nguồn từ điểm tựa luôn lớn hơn ta tưởng.
Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ trong xã hội hiện nay vẫn chưa ý thức đúng đắn về vai trò của điểm tựa tinh thần. Nhiều người trẻ chọn cho mình những “điểm tựa giả tạo” như chạy theo vật chất, sự tán thưởng tức thời hay các giá trị ảo trên mạng xã hội. Họ dễ dàng đặt niềm tin sai chỗ, phụ thuộc vào cảm xúc của người khác, để rồi khi những điểm tựa ấy sụp đổ, họ rơi vào khủng hoảng, hoang mang, thậm chí đánh mất niềm tin vào bản thân. Một số người còn lười biếng dựa dẫm, xem điểm tựa tinh thần như cái cớ để trốn tránh nỗ lực cá nhân; họ chờ đợi sự an ủi thay vì chủ động vượt qua thử thách. Chính sự lệch lạc đó khiến họ trở nên mong manh, thiếu bản lĩnh, dễ gục ngã trước những biến cố nhỏ trong cuộc đời.
Từ đó, mỗi người cần hiểu rằng điểm tựa tinh thần là hành trang không thể thiếu trong cuộc sống. Như Helen Keller từng nói: “Niềm tin là sức mạnh khiến điều không thể thành có thể.” Vì vậy, ta phải biết nuôi dưỡng cho mình những điểm tựa tích cực như niềm tin vào bản thân, tình yêu thương gia đình hay những ước mơ đẹp đẽ; đồng thời tránh gửi gắm hy vọng vào những điều hão huyền. Chỉ khi có một điểm tựa đúng đắn, ta mới vững vàng vượt qua thử thách và trưởng thành hơn mỗi ngày.
Cuối cùng, điểm tựa tinh thần chính là ánh sáng giúp con người không gục ngã giữa những giông bão cuộc đời. Như Tagore từng viết: “Đừng chỉ đứng đó nguyền rủa bóng tối, hãy thắp lên một ngọn nến.” Khi mỗi chúng ta biết tự tạo cho mình một điểm tựa đúng đắn, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn, ý nghĩa hơn và hành trình trưởng thành cũng trở nên vững vàng hơn.
Cau 1:Truyện ngắn “Sao sáng lấp lánh”của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ nhờ nhiều nét nghệ thuật đặc sắc góp phần làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính trong chiến tranh. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất – điểm nhìn của người đồng đội – tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự thấm đẫm nỗi nhớ thương. Nhờ điểm nhìn ấy, câu chuyện về Minh hiện lên vừa hồn nhiên, trẻ trung, vừa bi tráng mà thấm đẫm tình người. Bên cạnh đó, truyện đặc biệt thành công trong việc sử dụng nghệ thuật đối thoại và kể chuyện đan xen, khiến mạch truyện tự nhiên, sống động. Những câu chuyện mà Minh kể về “người yêu Hạnh” mang chất lính rất trẻ: vụng về, đáng yêu, pha chút bối rối, khiến không khí chiến trường bớt căng thẳng và ngập tràn ánh sáng hi vọng.Một điểm nghệ thuật quan trọng khác là xây dựng tình huống đảo ngược đầy bất ngờ: mối tình đẹp mà Minh kể hóa ra chỉ là điều cậu “tưởng tượng”. Cú đảo ấy khiến người đọc nghẹn lại khi hiểu rằng phía sau vẻ hồn nhiên là sự cô độc đến tận cùng của một chàng trai mười tám tuổi mồ côi, chưa từng được yêu thương đúng nghĩa. Hình ảnh “đôi mắt sáng lấp lánh như sao” và “lá thư vương máu” trở thành biểu tượng giàu sức gợi – vừa tượng trưng cho khát vọng sống, vừa ghi dấu bi thương của chiến tranh. Cách miêu tả tiết chế, giọng văn trữ tình, sâu lắng khiến câu chuyện nhỏ bé mà trở thành một bản ghi chép đầy nhân văn về nỗi cô đơn, tình đồng đội và khát vọng được yêu trong lòng người lính trẻ.
Câu 2:
Trong những khoảnh khắc yếu lòng nhất, con người thường nhận ra rằng sức mạnh tinh thần quan trọng hơn rất nhiều so với những gì ta sở hữu. Một điểm tựa nhỏ bé nhưng vững chắc có thể kéo ta khỏi vực sâu tuyệt vọng. Bởi vậy, điểm tựa tinh thần luôn giữ vai trò thiết yếu trong cuộc sống mỗi con người
Điểm tựa tinh thần là những giá trị giúp nâng đỡ, nuôi dưỡng và hồi sinh ý chí con người: tình yêu thương gia đình, bạn bè, niềm tin, ước mơ, hoài bão, hoặc thậm chí là chính bản thân mình
Trong những biến cố lớn, lý trí thường bị cuốn đi bởi lo âu và sợ hãi, chỉ còn lại điểm tựa tinh thần làm chiếc “phanh” giữ con người không sụp đổ. Khi biết có điều gì đó để hướng về, ta bình tĩnh hơn, kiên trì hơn và đủ sức đứng dậy sau những cú ngã tưởng như không thể chịu nổi.
Điểm tựa tinh thần là “điểm neo” giữ con người đứng vững trước sóng gió cuộc đời. Nhà văn Lev Tolstoy từng viết: “Trong những thời khắc đen tối nhất, niềm tin sẽ là thứ thắp sáng mọi bóng đêm.” Quả thật, một người có điểm tựa tinh thần—dù là gia đình, niềm tin nội lực hay một lý tưởng sống—sẽ có khả năng đối diện khó khăn bình tĩnh hơn, sáng suốt hơn. Bởi khi con người mệt mỏi, chỉ cần biết rằng “mình không đơn độc”, mọi thử thách dường như bớt khắc nghiệt. Điểm tựa tinh thần giúp ta giảm lo âu, xoa dịu tổn thương, hồi phục năng lượng. Nó giống chiếc chốt giữ, giúp ta không bị cuốn trôi bởi áp lực học tập, thi cử, thất bại, hay những cú sốc tâm lý. Người có điểm tựa luôn có nơi để trở về, có điều để tin, có lý do để tiếp tục.
Điểm tựa tinh thần còn giữ vai trò định hướng và nâng đỡ lý tưởng sống của mỗi con người. Nhà triết học Jiddu Krishnamurti từng viết: “Không có nội lực, con người dễ đánh mất chính mình giữa dòng đời vội vã.” Quả thật, khi ta có một điểm tựa tinh thần vững chắc, ta sẽ biết mình đang sống vì điều gì, phấn đấu cho mục tiêu nào, và cần rèn luyện phẩm chất gì để trở thành phiên bản tốt đẹp hơn. Điểm tựa ấy giống như “la bàn tinh thần”, giúp ta không lạc lối trong những cám dỗ hay ngã rẽ sai lầm. Người có điểm tựa sẽ hình thành được thói quen sống có mục tiêu, biết kỷ luật với bản thân, nuôi dưỡng các phẩm chất như kiên nhẫn, bản lĩnh, tử tế, dám dấn thân. Đồng thời, điểm tựa tinh thần còn khơi dậy tinh thần sáng tạo, thôi thúc ta dám thử thách, dám vượt giới hạn, dám viết tiếp ước mơ của mình. Nhờ vậy, nó trở thành nguồn lực giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện cả tri thức, kỹ năng lẫn đời sống cảm xúc.
Trong thực tế, rất nhiều số phận đã vươn dậy nhờ điểm tựa tinh thần. Những bác sĩ trong đại dịch Covid-19 làm việc xuyên đêm nhiều tháng trời chỉ vì nghĩ đến gia đình đang đợi họ bình an trở về. Biết bao học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số, bám trường bám lớp mỗi ngày vì tin rằng con chữ là con đường đổi đời. Nhiều vận động viên mang thương tật vẫn nỗ lực thi đấu tại Paralympic, tất cả nhờ điểm tựa là lòng tin vào giá trị bản thân. Những câu chuyện ấy đều chứng minh: sức mạnh tinh thần bắt nguồn từ điểm tựa luôn lớn hơn ta tưởng.
Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ trong xã hội hiện nay vẫn chưa ý thức đúng đắn về vai trò của điểm tựa tinh thần. Nhiều người trẻ chọn cho mình những “điểm tựa giả tạo” như chạy theo vật chất, sự tán thưởng tức thời hay các giá trị ảo trên mạng xã hội. Họ dễ dàng đặt niềm tin sai chỗ, phụ thuộc vào cảm xúc của người khác, để rồi khi những điểm tựa ấy sụp đổ, họ rơi vào khủng hoảng, hoang mang, thậm chí đánh mất niềm tin vào bản thân. Một số người còn lười biếng dựa dẫm, xem điểm tựa tinh thần như cái cớ để trốn tránh nỗ lực cá nhân; họ chờ đợi sự an ủi thay vì chủ động vượt qua thử thách. Chính sự lệch lạc đó khiến họ trở nên mong manh, thiếu bản lĩnh, dễ gục ngã trước những biến cố nhỏ trong cuộc đời.
Từ đó, mỗi người cần hiểu rằng điểm tựa tinh thần là hành trang không thể thiếu trong cuộc sống. Như Helen Keller từng nói: “Niềm tin là sức mạnh khiến điều không thể thành có thể.” Vì vậy, ta phải biết nuôi dưỡng cho mình những điểm tựa tích cực như niềm tin vào bản thân, tình yêu thương gia đình hay những ước mơ đẹp đẽ; đồng thời tránh gửi gắm hy vọng vào những điều hão huyền. Chỉ khi có một điểm tựa đúng đắn, ta mới vững vàng vượt qua thử thách và trưởng thành hơn mỗi ngày.
Cuối cùng, điểm tựa tinh thần chính là ánh sáng giúp con người không gục ngã giữa những giông bão cuộc đời. Như Tagore từng viết: “Đừng chỉ đứng đó nguyền rủa bóng tối, hãy thắp lên một ngọn nến.” Khi mỗi chúng ta biết tự tạo cho mình một điểm tựa đúng đắn, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn, ý nghĩa hơn và hành trình trưởng thành cũng trở nên vững vàng hơn.