NGUYỄN VĂN HOÀNG
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là động lực thôi thúc con người vươn lên, còn lao động chính là con đường để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu lao động thì đó mãi chỉ là những suy nghĩ viển vông. Ngược lại, lao động không có mục tiêu rõ ràng sẽ dễ khiến con người rơi vào trạng thái mệt mỏi, mất phương hướng. Trong thực tế, những người thành công đều là những người biết nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì lao động để đạt được nó. Đối với học sinh, ước mơ thi đỗ vào trường tốt hay có nghề nghiệp ổn định trong tương lai cần được hiện thực hóa bằng sự chăm chỉ học tập mỗi ngày. Vì vậy, mỗi người cần xác định cho mình một ước mơ đúng đắn và không ngừng nỗ lực lao động để chạm tới ước mơ ấy.
Câu 2
Bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi thể hiện một cách sâu sắc và xúc động nỗi nhớ của người lính trong kháng chiến, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước.
Mở đầu bài thơ là hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” – những biểu tượng giàu ý nghĩa. Ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm không chỉ soi sáng con đường hành quân mà còn gợi nỗi nhớ da diết về người yêu nơi hậu phương. Câu thơ “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh” là cách nói nhân hóa đầy tinh tế, khiến nỗi nhớ trở nên cụ thể và lan tỏa trong không gian. Bên cạnh đó, “ngọn lửa” trong đêm lạnh không chỉ sưởi ấm thể xác mà còn sưởi ấm tâm hồn người lính, gợi lên tình cảm ấm áp, thủy chung.
Nỗi nhớ ấy không chỉ xuất hiện trong những khoảnh khắc cụ thể mà còn thường trực trong mọi hoạt động của người lính: “Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước / Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”. Điệp cấu trúc “mỗi” nhấn mạnh nỗi nhớ trải dài, thấm sâu vào từng nhịp sống. Điều đó cho thấy tình yêu đôi lứa đã trở thành nguồn động lực tinh thần mạnh mẽ giúp người lính vượt qua gian khổ.
Đặc biệt, tình yêu cá nhân đã hòa quyện với tình yêu đất nước: “Anh yêu em như anh yêu đất nước”. Đây là một so sánh đẹp và lớn lao, nâng tầm tình cảm đôi lứa lên thành lý tưởng. Tình yêu ấy không tách rời mà gắn bó với trách nhiệm chiến đấu, với khát vọng bảo vệ quê hương. Những từ ngữ như “vất vả”, “đau thương” càng làm nổi bật chiều sâu của tình cảm – một tình yêu trưởng thành trong thử thách.
Hình ảnh “ngôi sao” và “ngọn lửa” còn được lặp lại ở cuối bài, tạo nên kết cấu vòng tròn, khẳng định nỗi nhớ bền bỉ, không bao giờ tắt. Câu thơ “Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt” mang ý nghĩa biểu tượng cho niềm tin, cho tình yêu vĩnh cửu. Từ đó, bài thơ không chỉ dừng lại ở nỗi nhớ cá nhân mà còn thể hiện lý tưởng sống cao đẹp của con người thời kháng chiến: yêu và chiến đấu vì đất nước.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng, giọng điệu tha thiết, ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc. Biện pháp điệp và so sánh được vận dụng linh hoạt, góp phần khắc họa rõ nét tâm trạng nhân vật trữ tình.
Tóm lại, “Nhớ” là một bài thơ đẹp về tình yêu và nỗi nhớ của người lính, đồng thời thể hiện sự hòa quyện giữa tình yêu cá nhân và tình yêu Tổ quốc. Qua đó, ta càng thêm trân trọng những con người đã sống, yêu và chiến đấu hết mình vì đất nước.
Câu 1.
→ Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
→ Văn bản bàn về: Ý nghĩa và vai trò của lao động đối với con người và cuộc sống.
Câu 3.
- Bằng chứng tác giả dùng:
- Chim yến: lớn lên phải tự kiếm mồi.
- Hổ, sư tử: tự lao động để tồn tại.
- Nhận xét:
→ Cụ thể, gần gũi, thuyết phục, giúp làm rõ quy luật tự nhiên: mọi sinh vật đều phải lao động để sống.
Câu 4.
→ Suy nghĩ:
- Lao động không chỉ để sống mà còn mang lại niềm vui và ý nghĩa cuộc đời.
- Nếu biết yêu thích công việc, con người sẽ hạnh phúc hơn.
- Ngược lại, làm việc trong chán nản → cuộc sống thiếu ý nghĩa.
Câu 5.
→ Biểu hiện nhận thức sai về lao động:
- Lười biếng, ỷ lại, không muốn làm việc.
- Chỉ muốn hưởng thụ mà không đóng góp.
- Xem nhẹ giá trị của lao động chân chính.
Câu 1
Trong văn bản “Không một tiếng vang”, bi kịch của gia đình ông lão mù được khắc họa đầy ám ảnh, phản ánh nỗi đau của những con người yếu thế bị lãng quên trong xã hội. Ông lão mù già yếu, bất lực trước hoàn cảnh, sống trong cảnh nghèo đói và cô độc. Những người thân quanh ông không đủ khả năng hoặc thiếu trách nhiệm chăm sóc, khiến mái ấm gia đình – nơi đáng lẽ là chỗ dựa tinh thần – lại trở thành không gian của tuyệt vọng. Hình ảnh “không một tiếng vang” mang ý nghĩa biểu tượng: đó là sự im lặng lạnh lẽo của tình người, là tiếng kêu cứu không được đáp lại. Bi kịch không chỉ nằm ở hoàn cảnh vật chất thiếu thốn mà còn ở sự thờ ơ, vô cảm giữa con người với con người. Qua đó, tác giả lên án xã hội thiếu sự quan tâm đến những phận người bất hạnh, đồng thời khơi gợi lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm trong mỗi chúng ta. Đoạn trích để lại nỗi day dứt sâu sắc về giá trị của tình người trong cuộc sống.
Câu 2
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong xã hội hiện đại. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân mà còn là thước đo sự văn minh của một xã hội.
Tinh thần nhân ái là lòng yêu thương, sự cảm thông và sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức mỗi cá nhân phải góp phần xây dựng, bảo vệ và chăm lo cho những người xung quanh. Hai yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ: nhân ái là nền tảng cảm xúc, còn trách nhiệm cộng đồng là biểu hiện cụ thể bằng hành động. Khi một xã hội thiếu đi hai điều này, những người yếu thế như người già, người khuyết tật, trẻ em mồ côi… dễ bị bỏ rơi, dẫn đến những bi kịch đau lòng như gia đình ông lão mù.
Trong thực tế, vẫn có rất nhiều tấm gương thể hiện tinh thần nhân ái: những hoạt động từ thiện, những người sẵn sàng giúp đỡ người khó khăn, những tổ chức xã hội chăm lo cho người yếu thế. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại sự thờ ơ, vô cảm. Có những người thấy hoàn cảnh khó khăn nhưng làm ngơ, coi đó không phải trách nhiệm của mình. Sự vô cảm ấy nguy hiểm ở chỗ nó lan rộng, khiến con người dần trở nên lạnh lùng, ích kỉ.
Nguyên nhân của tình trạng này có thể xuất phát từ nhịp sống hiện đại bận rộn, từ áp lực cá nhân khiến con người chỉ quan tâm đến bản thân. Ngoài ra, việc thiếu giáo dục về giá trị sống và tinh thần cộng đồng cũng góp phần làm suy giảm lòng nhân ái. Khi con người quen với việc sống khép kín, họ dễ quên đi sự kết nối với những người xung quanh.
Hậu quả của việc thiếu nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ dừng lại ở một cá nhân mà ảnh hưởng đến toàn xã hội. Nó làm suy giảm niềm tin giữa con người với con người, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu gắn kết. Những người yếu thế không được giúp đỡ sẽ rơi vào hoàn cảnh bế tắc, kéo theo nhiều vấn đề xã hội khác.
Vì vậy, cần nuôi dưỡng tinh thần nhân ái từ những hành động nhỏ nhất: giúp đỡ người khó khăn, quan tâm đến người thân, tham gia các hoạt động cộng đồng. Gia đình và nhà trường cần giáo dục con người về lòng yêu thương và trách nhiệm. Mỗi cá nhân cũng cần tự ý thức rằng giúp đỡ người khác không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng để xây dựng một xã hội tốt đẹp. Bài học từ bi kịch của gia đình ông lão mù nhắc nhở chúng ta không được sống thờ ơ, mà phải biết quan tâm, sẻ chia, để không còn những “tiếng kêu không vọng lại” trong cuộc sống.
Câu 1.
Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.
Câu 2.
Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.
Câu 3.
- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:
+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").
+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!").
- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:
+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.
+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng.
Câu 4.
Phẩm chất đáng quý của nhân vật chị cả
Thuận:
- Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương:
Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khỏẻ và cảm giác của người cha già mù loà.
+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.
+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".
- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn.
Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.
+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: " chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?"
+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nỗ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình.
Câu 1.
Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).
Câu 3.
- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
+ "Bóp trán nghĩ ngợi".
+ "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".
+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".
+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".
+...
- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:
+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.
+ Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai:
Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba:
Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
- Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi
II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).
Câu 5.
Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:
- Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.
- Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
- Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Câu 1
Trong đoạn trích “Kim tiền” của Trần Thiết Chung, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên như một điển hình của con người bị đồng tiền chi phối. Ông coi tiền là thước đo giá trị, sẵn sàng đặt lợi ích vật chất lên trên tình cảm và đạo lí. Qua lời nói và hành động, Trần Thiết Chung bộc lộ sự thực dụng, toan tính, lạnh lùng trong các mối quan hệ, kể cả với người thân. Đồng tiền đối với ông không chỉ là phương tiện mà trở thành mục đích sống, khiến nhân cách dần bị tha hóa. Xung đột kịch được đẩy lên cao khi những lựa chọn của ông gây tổn thương cho người khác, đồng thời phơi bày bi kịch tinh thần của chính mình: giàu có về vật chất nhưng nghèo nàn về tình cảm. Qua nhân vật này, tác giả đã phê phán mạnh mẽ lối sống tôn thờ đồng tiền, đồng thời cảnh tỉnh con người về hậu quả của việc đánh mất giá trị đạo đức. Trần Thiết Chung vì thế vừa đáng trách, vừa đáng suy ngẫm.
Câu 2
Trong cuộc sống hiện đại, vấn đề cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần ngày càng trở nên quan trọng. Từ nội dung văn bản “Kim tiền”, có thể thấy khi con người quá đề cao vật chất, họ dễ đánh mất những giá trị tinh thần quý báu, dẫn đến nhiều hệ lụy đáng tiếc.
Giá trị vật chất là những yếu tố phục vụ đời sống như tiền bạc, tài sản, điều kiện sinh hoạt. Đây là nền tảng cần thiết để con người tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà xem nhẹ giá trị tinh thần – như tình cảm, đạo đức, lòng nhân ái – thì cuộc sống sẽ trở nên lệch lạc. Giá trị tinh thần chính là điều làm nên ý nghĩa thật sự của cuộc sống, giúp con người sống có mục đích và gắn kết với nhau.
Thực tế cho thấy, một bộ phận người trẻ hiện nay đang có xu hướng đề cao vật chất quá mức. Họ coi thành công chỉ là giàu có, sẵn sàng đánh đổi thời gian, sức khỏe, thậm chí cả tình thân để kiếm tiền. Không ít người chạy theo lối sống hưởng thụ, thích thể hiện qua vật chất mà quên đi việc bồi dưỡng tâm hồn. Nguyên nhân của hiện tượng này một phần do áp lực xã hội, sự cạnh tranh, và ảnh hưởng từ môi trường sống, mạng xã hội. Khi nhìn thấy người khác thành công về tài chính, nhiều người dễ so sánh và mất cân bằng trong nhận thức.
Hậu quả của việc mất cân bằng là rất rõ ràng. Con người có thể giàu về tiền bạc nhưng lại cô đơn, thiếu niềm vui, thậm chí đánh mất các mối quan hệ thân thiết. Đời sống tinh thần nghèo nàn khiến họ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi. Như nhân vật Trần Thiết Chung, việc tôn thờ “kim tiền” đã khiến ông đánh mất những giá trị tốt đẹp và rơi vào bi kịch.
Vì vậy, mỗi người cần ý thức rõ vai trò của cả hai yếu tố này để điều chỉnh lối sống. Trước hết, cần xác định rằng vật chất chỉ là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng. Bên cạnh việc lao động, kiếm tiền chính đáng, mỗi người nên dành thời gian cho gia đình, bạn bè, và các hoạt động nuôi dưỡng tâm hồn như đọc sách, học hỏi, giúp đỡ người khác. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục về giá trị sống, giúp người trẻ hiểu được ý nghĩa của sự cân bằng.
Tóm lại, cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc và bền vững. Mỗi người cần biết điều chỉnh bản thân để không trở thành “nô lệ của đồng tiền”, mà sống một cuộc đời có ý nghĩa, hài hòa và trọn vẹn.
Câu 1
Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa bi kịch gia đình trong xã hội cũ, nơi đồng tiền và lối sống thực dụng đã đầu độc tình thân. Nhan đề mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc: “chén thuốc độc” không chỉ là vật thể mà còn là biểu tượng cho những toan tính ích kỉ, cho sự suy đồi đạo đức đang giết chết con người từ bên trong. Nhân vật hiện lên trong trạng thái giằng xé giữa lợi ích cá nhân và nghĩa tình gia đình, nhưng cuối cùng lại bị cuốn theo vòng xoáy của dục vọng, dẫn đến những hành động tàn nhẫn. Nghệ thuật kịch được thể hiện qua đối thoại sắc sảo, xung đột căng thẳng, góp phần bộc lộ rõ tính cách và tâm lí nhân vật. Qua đó, tác giả phê phán mạnh mẽ lối sống coi trọng vật chất, đồng thời cảnh tỉnh con người về hậu quả của việc đánh mất đạo lí. Đoạn trích không chỉ có giá trị hiện thực mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, nhắc nhở mỗi người phải biết giữ gìn tình thân và lương tâm trong mọi hoàn cảnh.
Câu 2
Từ thực trạng “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” dẫn đến cảnh khánh kiệt của nhân vật Thông Thu, có thể thấy thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát đang là vấn đề đáng lo ngại trong một bộ phận giới trẻ hiện nay. Đây không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn phản ánh một lối sống lệch lạc cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, mua sắm theo cảm hứng, chạy theo xu hướng mà không cân nhắc giá trị thực tế. Trong thời đại mạng xã hội phát triển, nhiều bạn trẻ dễ bị ảnh hưởng bởi lối sống “khoe mẽ”, thích thể hiện bản thân qua hàng hiệu, đồ công nghệ đắt tiền hay những cuộc vui xa xỉ. Không ít người sẵn sàng vay mượn, thậm chí nợ nần để đáp ứng nhu cầu nhất thời, dẫn đến áp lực tài chính và tâm lí nặng nề.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do nhận thức chưa đầy đủ về giá trị của đồng tiền và trách nhiệm tài chính cá nhân. Nhiều bạn trẻ chưa từng trải qua khó khăn nên dễ xem nhẹ công sức lao động. Bên cạnh đó, tác động từ môi trường xung quanh và mạng xã hội khiến họ so sánh, ganh đua, dẫn đến tiêu dùng vượt mức cần thiết. Gia đình và giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng: nếu thiếu sự định hướng về cách quản lí chi tiêu, người trẻ dễ hình thành thói quen xấu.
Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là rất lớn. Trước hết là khủng hoảng tài chính cá nhân: hết tiền, nợ nần, mất khả năng tự chủ. Nặng hơn, nó có thể dẫn đến những hành vi tiêu cực như gian dối, vay nặng lãi hoặc phụ thuộc vào người khác. Về lâu dài, thói quen này làm suy giảm ý chí phấn đấu, khiến con người sống thực dụng, đánh mất những giá trị bền vững. Giống như “chén thuốc độc”, lối sống này âm thầm hủy hoại tương lai của chính người trong cuộc.
Để khắc phục, mỗi người trẻ cần rèn luyện kĩ năng quản lí tài chính cá nhân: lập kế hoạch chi tiêu, phân biệt nhu cầu và mong muốn, ưu tiên những giá trị thiết thực. Đồng thời, cần xây dựng lối sống giản dị, biết trân trọng công sức lao động và đồng tiền mình có. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục sớm về tài chính, giúp học sinh hiểu cách sử dụng tiền hợp lí. Ngoài ra, cần tỉnh táo trước những ảnh hưởng từ mạng xã hội, không chạy theo hình thức mà quên đi giá trị thật.
Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là thói quen nguy hiểm, có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho cá nhân và xã hội. Mỗi người trẻ cần ý thức rõ điều đó để điều chỉnh hành vi, xây dựng một lối sống lành mạnh, bền vững, tránh lặp lại “bi kịch khánh kiệt” như nhân vật Thông Thu.
Câu 1.
Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).
Câu 3.
- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
+ "Bóp trán nghĩ ngợi".
+ "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".
+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".
+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".
+...
- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:
+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.
+ Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai:
Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba:
Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hắn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
- Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi
II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).
Câu 5.
Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:
- Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.
- Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
- Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3
- Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dân.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thế hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 4
Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:
Đưa người, ta không đưa qua sông,
Sao có tiếng sóng ở trong lòng?
- "Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.
- Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ.
Góp phần thối vào câu thơ hơi thở Đường thi.
Câu 5
- Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:
+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chạt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.
+ Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.
+ Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lí tưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy.
+ Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người.
Câu 1
Những phương thức biểu đạt trong bài thơ:
Biểu cảm, miêu tả.
Câu 2
Đề tài: Nỗi buồn/ Sự đau khổ.
Câu 3
- HS xác định được một hình ảnh mang tính tượng trưng trong bài thơ. Chẳng hạn như một số hình ánh:
mặt nhựt tan thành máu, hồn ( một nửa hồn tôi mất, một nửa hồn tôi bỗng dại khở
1, bông phượng nở trong màu huyết, giọt châu.
- Nhận xét: HS nêu cảm nhận cá nhân về hình ảnh đó và đưa ra lí giải hợp lí. Ví dụ: Hình ảnh hồn
tượng trưng cho cái tôi cá nhân, cho sự cô đơn, tuyệt vọng của chính thi nhân gắn liền với mặc cảm chia lìa. Khát khao yêu và được yêu, nhưng tình yêu của Hàn Mặc Tử vẫn tan vỡ, người kia vẫn ra đi, khiến cho thi sĩ ngậm ngùi, đau đớn, thất vọng.
Câu 4
- HS xác định được biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối: Câu hỏi tu từ:
Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?/ Sao bông phượng nở trong màu huyết,/ Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?
- Tác dụng:
+ Thế hiện sự bơ vơ, lạc lõng của thi nhân giữa trần thế bao la, rộng lớn này.
+ Thể hiện sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên, cuộc đời: Dường như thiên nhiên, cuộc đời cũng thương cho số kiếp đáng thương, hoàn cảnh lạc lõng của thi nhân mà xúc động, nghẹn ngào, khóc thương cho cuộc đời chàng Hàn Mặc Tử.
Câu 5
- HS dựa vào nội dung, mạch cảm xúc để rút ra nhận xét về cấu tứ.
- Ví dụ: Trước hết, bài thơ đi từ nỗi buồn vì không thể hồi đáp lại hết tình thương yêu, quý mến của mọi người dành cho thi nhân. Nhà thơ rất muốn đền đáp nhưng bệnh tật khiến chàng không thể đền đáp nổi những điều trân quý ấy.
Tiếp đó là nỗi đau đớn, bất lực vì tình yêu không trọn vẹn. Và cuối cùng là nồi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời mênh mông. Như vậy, bài thơ là sự vận động từ sự phiền muộn, khát khao yêu và được yêu sang nỗi khổ sở, bơ