TRẦN THU HIỀN
Giới thiệu về bản thân
- Chính trị: Các nước Đông Nam Á mất độc lập, bị biến thành thuộc địa hoặc nửa thuộc địa. Thực dân áp dụng chính sách "chia để trị", xóa tên các quốc gia trên bản đồ thế giới.
- Kinh tế: Nền kinh tế bị biến thành nơi cung cấp nguyên liệu thô và tiêu thụ hàng hóa cho chính quốc, kìm hãm sự phát triển công nghiệp bản địa, dẫn đến sự nghèo nàn, lạc hậu.
- Xã hội: Phân hóa giai cấp sâu sắc, xuất hiện các tầng lớp mới (tư sản, tiểu tư sản, công nhân) bên cạnh giai cấp phong kiến cũ. Mâu thuẫn dân tộc gay gắt giữa nhân dân bản địa và thực dân.
- Văn hóa - Giáo dục: Văn hóa truyền thống bị xói mòn, các hủ tục tệ nạn lan tràn. Hệ thống giáo dục thực dân được thiết lập nhằm mục đích nô dịch, tạo ra tầng lớp trí thức phục vụ bộ máy cai trị.
- Chính trị - Chia rẽ: Pháp chia Việt Nam thành 3 kỳ (Bắc Kỳ - bảo hộ, Trung Kỳ - nửa bảo hộ, Nam Kỳ - thuộc địa) với 3 chế độ cai trị khác nhau nhằm phá vỡ khối đại đoàn kết dân tộc.
- Kinh tế - Lệ thuộc: Kinh tế Việt Nam phát triển thiếu cân đối, lệ thuộc nặng nề vào Pháp. Các ngành công nghiệp nặng không được phát triển, tập trung khai thác mỏ và đồn điền cao su.
- Xã hội - Bần cùng hóa: Phần lớn nhân dân bị bóc lột nặng nề, lâm vào cảnh nghèo khổ, bần cùng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của công nhân và trí thức mới tạo tiền đề cho các phong trào yêu nước theo khuynh hướng mới.
- Văn hóa - Nô dịch: Chính sách ngu dân, khuyến khích các tệ nạn như cờ bạc, hút thuốc phiện, làm suy yếu giống nòi và văn hóa dân tộc.
Quá trình thực dân phương Tây xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo:
- Phi-lip-pin: giữa thế kỉ XVI, Phi-lip-pin bị thực dân Tây Ban Nha xâm lược và thống trị. Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha(1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của Mỹ.
- In-đô-nê-xi-a: cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan bắt đầu quá trình xâm nhập In-đô-nê-xi-a. Đến giữa thế kỉ XIX, trải qua các cuộc cạnh tranh quyết liệt với Bồ Đào Nha, Hà Lan hoàn thành việc kiểm soát nước này.
- Ma-lai-xi-a, Xing-ga-po, Bru-ney: đầu thế kỉ XX, toàn bộ lãnh thổ của Ma-lai-xi-a, Xing-ga-po, Bru-ney rơi vào tay người Anh với nhiều hình thức cai trị khác nhau.
Câu 1:
Nhà văn Nga Sê-khốp từng được mệnh danh là “bậc thầy phẫu thuật tâm hồn”, bởi ông có khả năng bóc tách những góc khuất tinh vi nhất trong nhân cách con người. Nhân vật anh gầy trong truyện ngắn Anh béo và anh gầy chính là một điển hình như thế. Ban đầu, anh gầy xuất hiện với vẻ ngoài lam lũ nhưng thái độ lại thân tình, cởi mở, cư xử bình đẳng với người bạn cũ từ thuở thiếu thời. Anh gọi bạn bằng tên riêng, kể chuyện xưa, giới thiệu vợ con một cách tự nhiên, cho thấy tình bạn trong sáng, không bị chi phối bởi danh lợi. Tuy nhiên, khi biết anh béo là viên chức bậc ba, anh gầy lập tức thay đổi thái độ một cách đột ngột và phản cảm. Từ sự chân thành ban đầu, anh trở nên tái mét, khúm núm, lời nói đầy cung kính nịnh bợ với những cách xưng hô như “bẩm quan trên”, “quan lớn”. Sự thay đổi ấy không chỉ khiến anh gầy đánh mất nhân cách mà còn làm tình bạn bị bóp méo, thậm chí bị xúc phạm. Qua nhân vật này, Sê-khốp phê phán gay gắt thói nịnh hót, sùng bái quyền lực – một căn bệnh tinh thần phổ biến trong xã hội đương thời. Anh gầy không chỉ đáng trách mà còn đáng thương, bởi chính sự tự ti và lệ thuộc vào địa vị đã biến anh thành kẻ nô lệ tinh thần, đánh mất lòng tự trọng và giá trị con người.. Qua hình tượng anh gầy, Sê-khốp không chỉ phê phán thói sùng bái địa vị mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh sâu sắc: khi con người đặt quyền lực lên trên nhân cách, họ sẽ tự biến mình thành kẻ nhỏ bé và đáng thương ngay trong chính mối quan hệ tưởng chừng bình đẳng nhất.
Câu 2:
Cùng đứng trước một thực tại, có người chỉ nhìn thấy khó khăn, có người lại nhận ra cơ hội ẩn sâu bên trong. Câu nói “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” đã gợi ra một triết lí sâu sắc về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống. Trước hết, cần hiểu rằng “bụi hồng có gai” tượng trưng cho những nghịch cảnh, thử thách không thể tránh khỏi; còn “hoa hồng” là những giá trị tích cực, những cơ hội và hi vọng mà hoàn cảnh ấy mang lại. Ý kiến trên khẳng định: thái độ sống và góc nhìn của con người có vai trò quyết định trong việc biến khó khăn thành động lực hay biến khó khăn thành gánh nặng.
Cách nhìn nhận vấn đề chính là thái độ tinh thần trước hoàn cảnh. Khi đứng trước cùng một thực tế, có người chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực để than trách, oán giận; nhưng cũng có người nhận ra những điểm tích cực để nuôi dưỡng niềm tin và tìm lối đi phù hợp. Bụi hồng có gai là hình ảnh ẩn dụ cho những khó khăn, trở ngại tất yếu trong đời sống. Hoa hồng tượng trưng cho những giá trị tốt đẹp, cơ hội và thành quả. Lựa chọn phàn nàn hay trân trọng không làm thay đổi bản chất sự việc, nhưng lại quyết định cách con người sống cùng nó.
Trong thực tế, rất nhiều tấm gương đã chứng minh sức mạnh của cách nhìn tích cực. Nick Vujicic – người sinh ra không có tay chân – hoàn toàn có thể chìm trong mặc cảm và tuyệt vọng. Thế nhưng, anh lựa chọn nhìn cuộc đời như “bụi gai có hoa hồng”: khiếm khuyết cơ thể không ngăn cản khát vọng sống, học tập và cống hiến. Chính góc nhìn ấy đã giúp Nick trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Tương tự, trong đời sống học đường, không ít học sinh từng thất bại trong những kỳ thi quan trọng. Có người buông xuôi, cho rằng bản thân kém cỏi; nhưng cũng có người coi đó là bài học để điều chỉnh phương pháp học tập, từ đó vươn lên mạnh mẽ hơn. Thực tế cho thấy, thành công không chỉ đến từ năng lực mà còn bắt nguồn từ cách con người nhìn nhận thất bại.Việc lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề giữ vai trò quyết định trong cách con người ứng xử trước hoàn cảnh sống. Một góc nhìn tích cực, tỉnh táo giúp con người không bị khuất phục trước nghịch cảnh mà biết biến khó khăn thành cơ hội để trưởng thành. Khi đối diện với thất bại, nếu chỉ nhìn thấy mất mát và bế tắc, con người dễ rơi vào chán nản, buông xuôi; ngược lại, nếu biết nhìn nhận thất bại như một bài học cần thiết, họ sẽ có thêm động lực để điều chỉnh bản thân và tiếp tục tiến lên. Như vậy, cách nhìn nhận không chỉ chi phối cảm xúc mà còn định hướng hành động và tương lai của mỗi cá nhân.
Không chỉ mang ý nghĩa cá nhân, cách nhìn nhận vấn đề đúng đắn còn có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Trong những hoàn cảnh chung như thiên tai, dịch bệnh hay khủng hoảng, thái độ nhìn nhận của con người quyết định mức độ đoàn kết và khả năng vượt qua thử thách của cộng đồng. Khi mỗi cá nhân lựa chọn nhìn nhận khó khăn bằng tinh thần trách nhiệm và sẻ chia, xã hội sẽ hình thành sức mạnh tập thể, từ đó giảm thiểu tổn thất và nhanh chóng ổn định lại cuộc sống. Trái lại, cách nhìn phiến diện, bi quan hoặc đổ lỗi có thể làm gia tăng mâu thuẫn, khiến khó khăn trở nên trầm trọng hơn.
Thực tế đời sống đã chứng minh rõ điều đó. Trong các đợt thiên tai tại miền Bắc, nhiều người dân dù mất mát lớn nhưng vẫn giữ thái độ bình tĩnh, tin tưởng và sẵn sàng giúp đỡ nhau. Chính cách nhìn nhận tích cực ấy đã giúp họ không gục ngã trước hoàn cảnh mà cùng nhau tái thiết cuộc sống. Bên cạnh đó, không ít tấm gương khởi nghiệp thất bại nhiều lần nhưng vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu, coi thất bại là bước đệm để hoàn thiện bản thân, cuối cùng đạt được thành công. Những dẫn chứng ấy cho thấy: thay đổi hoàn cảnh có thể khó, nhưng thay đổi cách nhìn nhận là điều mỗi người hoàn toàn có thể lựa chọn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa cách nhìn tích cực và thái độ tự ru ngủ bản thân. Nhìn nhận lạc quan không đồng nghĩa với việc phủ nhận khó khăn hay tô hồng thực tại. Nếu chỉ chăm chú “ngắm hoa hồng” mà bỏ qua “những chiếc gai”, con người sẽ rơi vào ảo tưởng, thiếu chuẩn bị và dễ vấp ngã. Trong đời sống, có những người biện minh cho sự trì trệ của mình bằng suy nghĩ “cứ vui vẻ là đủ”, trong khi không dám đối diện với khuyết điểm cá nhân hay yêu cầu khắc nghiệt của thực tế. Đó không phải là lựa chọn góc nhìn tích cực, mà là sự né tránh trách nhiệm. Một cách nhìn đúng đắn phải bắt đầu từ việc nhận diện rõ khó khăn, sau đó tìm ra giá trị và hướng giải quyết ẩn sau nó.
Bên cạnh đó, cũng cần phê phán lối sống chỉ biết than vãn, đổ lỗi cho hoàn cảnh. Không ít người quen miệng trách gia đình, xã hội, xuất phát điểm mà quên rằng thái độ sống mới là yếu tố quyết định con đường đi xa hay gần. Sự phàn nàn kéo dài không giúp “chiếc gai” biến mất, mà chỉ làm con người đánh mất thời gian, năng lượng và cơ hội. Thái độ tiêu cực, nếu trở thành thói quen, sẽ bào mòn ý chí và làm con người dần đánh mất khả năng vươn lên.
Từ đó có thể thấy, lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề chính là lựa chọn cách sống. Một góc nhìn tích cực, tỉnh táo và có trách nhiệm giúp con người giữ được bản lĩnh trước nghịch cảnh, đồng thời khai thác được những giá trị tiềm ẩn trong mỗi thử thách. Cuộc sống không hứa hẹn một con đường bằng phẳng, nhưng luôn dành chỗ cho những ai đủ bình tĩnh để nhìn thấy “hoa hồng” giữa những “bụi gai”. Chính sự lựa chọn ấy làm nên chiều sâu nhân cách và bản lĩnh của mỗi con người trên hành trình trưởng thành.
Câu 1: Thể loại của văn bản trên là Truyện ngắn
Câu 2:
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."
Câu 3:
- Tình huống truyện của văn bản trên: Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người bạn cũ ( anh béo và anh gầy) tại sân ga, và từ đó xảy ra sự thay đổi về thái độ đột ngột của anh gầy khi biết địa vị xã hội của anh béo.
- Đây là tình huống truyện mang tính bộc lộ tính cách tạo điều kiện để tác giả phơi bày thói nịnh bợ, xu nịnh quyền thế.
Câu 4:
- Trước khi biết cấp bậc của anh béo, anh gầy có thái độ tự nhiên, thân mật, bình đẳng
+ Anh gầy gọi bạn bằng giọng thân tình "Mi- sa! Bạn từ thuở nhỏ của tôi"
+ Cách nói chuyện cởi mở, gần gũi, kể lại kỉ niệm thời đi học, nhắc đến những biệt danh xưa như " Gê- rô- xtrat", "E- phi- an"
+ Giới thiệu vợ con một cách bình thường, không rụt rè, cho thấy anh coi anh béo là người bạn ngang hàng
- Sau khi biết anh béo là viên chức bậc ba, thái độ của anh gầy thay đổi hoàn toàn, trở nên khúm núm, nịnh bợ, đánh mất nhân cách.
+ Anh gầy "tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá", rồi "toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm", "toàn thâm rúm ró, so vai rụt cổ"
+ Cách xưng hô đổi sang giọng quan cách" Dạ, bẩm quan trên...", " Quan lớn chiếu cố..."
+ Không chỉ bản thân anh gầy mà cả vợ con cũng trở nên sợ sệt" Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra, thằng Na- pha- na- ni thì rụt chân vào..."
- Sự đối lập giữa hai thái độ làm nổi bật tính cách nô lệ quyền lực, cơ hội, đáng phê phán của anh gầy, đồng thời thể hiện thái độ châm biếm gay gắt của tác giả.
Câu 5:
Truyện phê phán gay gắt thói xu nịnh, trọng danh vị, khinh thường nhân phẩm con người trong xã hội Nga trước Cách mạng, đồng thời bộc lộ thái độ mỉa mai sâu sắc đối với những kẻ đánh mất tình bạn và lòng tự trọng vì quyền lực và địa vị xã hội.
Câu 1:
Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính gây ấn tượng sâu sắc bởi những đặc sắc nghệ thuật tinh tế, góp phần làm nổi bật nỗi buồn chia li mang tính phổ quát của đời người.Sân ga – nơi những chuyến tàu đến rồi đi – từ lâu đã trở thành không gian ám ảnh của chia lìa và ly biệt, và trong “Những bóng người trên sân ga”, Nguyễn Bính đã chạm tới chiều sâu ấy bằng một bút pháp nghệ thuật giản dị mà tinh tế. Đặc sắc trước hết của bài thơ nằm ở việc sử dụng điệp ngữ kết hợp liệt kê. Cụm từ “Có lần tôi thấy” được lặp lại nhiều lần không chỉ tạo nhịp điệu đều đặn cho bài thơ mà còn gợi cảm giác những cuộc chia tay diễn ra liên tiếp, triền miên, như một quy luật khó tránh của đời người. Song song với đó, nhà thơ khéo léo xây dựng hàng loạt hình ảnh chia ly khác nhau: trẻ nhỏ, đôi tình nhân, bạn bè, vợ chồng, mẹ tiễn con, người lữ khách cô đơn…, qua đó mở rộng cảm xúc từ cá nhân sang cộng đồng, biến nỗi buồn riêng thành nỗi buồn nhân thế. Hình ảnh “bóng” được lặp đi lặp lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, vừa gợi sự mong manh của con người trước cuộc đời, vừa khắc họa cảm giác cô đơn, trống trải khi chia lìa. Bên cạnh đó, sự đan xen yếu tố tự sự và trữ tình giúp bài thơ mang dáng dấp những câu chuyện đời thường, khiến cảm xúc buồn thương thấm dần, lan tỏa nhẹ nhàng mà bền lâu. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu chất khẩu ngữ, giàu hình ảnh đời sống càng làm cho cảm xúc trở nên chân thật, gần gũi. Nhờ những đặc sắc nghệ thuật ấy, bài thơ không chỉ ghi lại những cuộc chia ly nơi sân ga mà còn khắc sâu một nỗi buồn lặng lẽ, ám ảnh về thân phận con người trong hành trình sống và xa cách.
Câu 2:
Nhà thơ Robert Frost từng gửi gắm một triết lí sâu xa về đời người qua hình ảnh lựa chọn con đường trong rừng: “Trong rừng có nhiều lối đi / Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.” Đằng sau lựa chọn tưởng chừng lặng lẽ ấy là một tuyên ngôn mạnh mẽ về tinh thần chủ động, dám khác biệt và sáng tạo – những phẩm chất quyết định giá trị của mỗi cá nhân trong hành trình sống. Giữa một thế giới ngày càng phẳng, nơi các lối đi được mở sẵn và chuẩn mực thành công dễ bị sao chép, câu thơ của Frost vẫn gợi lên một câu hỏi mang tính thời đại: con người nên sống theo lối mòn hay đủ can đảm tự vạch ra con đường của riêng mình?
Chủ động là lựa chọn lối đi riêng là thái độ sống tỉnh táo, tự ý thức và có trách nhiệm với cuộc đời mình. Đó không phải là sự ngẫu hứng nhất thời, càng không phải là hành động nổi loạn để khác người, mà là quá trình con người suy nghĩ nghiêm túc về năng lực, khát vọng, hoàn cảnh và mục tiêu sống của bản thân. Khi con người chủ động lựa chọn, họ không bị cuốn theo áp lực số đông, không phó mặc tương lai cho sự sắp đặt vô hình của xã hội hay hoàn cảnh. Chính sự chủ động ấy tạo nền tảng cho sáng tạo, bởi chỉ khi dám bước ra khỏi những khuôn mẫu quen thuộc, con người mới có cơ hội tìm ra cách làm mới, cách nghĩ mới và giá trị mới.
Trong đời sống, sáng tạo là nguồn lực âm thầm nhưng bền bỉ thúc đẩy sự tiến bộ. Lịch sử nhân loại cho thấy, những bước phát triển mang tính đột phá đều bắt nguồn từ những con người dám chọn con đường khác. Thomas Edison từng khẳng định rằng thiên tài chỉ có một phần trăm là cảm hứng, còn lại là mồ hôi và sự kiên trì trên con đường chưa ai đi tới. Ông không đi theo những lối mòn sẵn có của khoa học đương thời mà bền bỉ thử nghiệm hàng nghìn lần để tạo ra ánh sáng nhân tạo cho nhân loại. Gần hơn, trong đời sống Việt Nam hiện đại, nhiều người trẻ lựa chọn khởi nghiệp từ những lĩnh vực tưởng chừng rủi ro như nông nghiệp công nghệ cao, giáo dục trực tuyến hay bảo tồn văn hóa bản địa. Họ không chỉ tìm kiếm thành công cá nhân mà còn góp phần giải quyết những vấn đề xã hội theo cách sáng tạo và bền vững.
Ngay trong đời sống thường ngày, tinh thần ấy cũng được thể hiện rõ. Nhiều bạn trẻ không còn mặc định thành công chỉ gắn với đại học danh tiếng hay công việc văn phòng ổn định. Có người chọn khởi nghiệp nông nghiệp sạch, có người theo đuổi nghệ thuật, có người sáng tạo nội dung giáo dục trên nền tảng số để lan tỏa tri thức. Những lựa chọn ấy ban đầu có thể vấp phải hoài nghi, nhưng chính sự chủ động và sáng tạo đã giúp họ tạo ra giá trị cho xã hội và cho chính mình.
Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng chưa bao giờ là hành trình bằng phẳng. Đi trên con đường ít dấu chân đồng nghĩa với việc chấp nhận cô đơn, nghi ngại và cả thất bại. Thực tế cho thấy không ít người trẻ mang danh “sáng tạo” nhưng lại rơi vào chủ nghĩa khác biệt cực đoan, hành động thiếu cơ sở, thiếu tri thức và trải nghiệm. Khi sáng tạo không gắn với năng lực thực chất và giá trị tích cực, nó dễ trở thành sự lệch chuẩn, thậm chí phản tác dụng. Bên cạnh đó, cũng cần phê phán lối sống an phận, thụ động, chỉ sao chép mô hình thành công của người khác mà không hiểu rõ bản thân. Lối sống ấy tuy an toàn trước mắt nhưng về lâu dài dễ dẫn đến sự mòn mỏi tinh thần và đánh mất ý nghĩa tồn tại cá nhân.
Vì vậy, lựa chọn lối đi riêng và sáng tạo trong cuộc sống cần được đặt trên nền tảng của tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm xã hội. Người dám khác không phải là người phủ nhận mọi giá trị đã có, mà là người biết kế thừa, chọn lọc và làm mới những giá trị ấy theo cách phù hợp với thời đại và chính mình. Với thế hệ trẻ hôm nay, khi thế giới biến động nhanh chóng, sáng tạo không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện tất yếu để thích ứng và phát triển. Người trẻ cần học cách suy nghĩ độc lập, dám thử nghiệm, dám sai và dám đứng dậy sau vấp ngã, bởi chính những trải nghiệm ấy tạo nên chiều sâu nhân cách và năng lực thực sự.
Câu thơ của Robert Frost vì thế không chỉ là lời tự sự của một thi sĩ, mà là lời nhắc nhở bền bỉ dành cho mỗi con người: giá trị của cuộc đời không nằm ở việc ta đi giống bao nhiêu người khác, mà ở chỗ ta đã sống có ý thức và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình đến đâu. Trong khu rừng rộng lớn của cuộc sống, con đường ít dấu chân người tuy gập ghềnh, nhưng chính nó mở ra khả năng để con người khẳng định bản thân, sáng tạo không ngừng và để lại dấu ấn riêng trong dòng chảy thời gian.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ bảy chữ
Câu 2:
- Vần được gieo trong khổ cuối của văn bản: bay- tay- này
- Kiểu vần: vần chân, vần liền, vần bằng
Câu 3:
- Biện pháp tu từ xuyên suốt bài thơ: Điệp cấu trúc " Có lần tôi thấy..."
- Tác dụng của biện pháp tu từ trên là
+ Tăng sức gọi hình, gợi cảm. Tạo giọng điệu tha thiết, trầm lắng cho lời văn, tăng tính liên kết cho câu văn.
+ Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của nhưng cuộc chia ly trên sân ga. Tạo bầu không khí buồn bã, ám ảnh, cho thấy sân ga đó là nơi hội tụ của những vô vàn nỗi đau ly biệt
+ Qua đó, tác giả bày tỏ nỗi buồn day dứt, sâu lắng trước những cuộc chia ly của con người. Đồng thời, nhà thơ thể hiện sự cảm thông, xót thương đối với phận người nhỏ bé, cô đơn trong cuộc đời
Câu 4:
- Đề tài: Những cuộc chia ly của con người trên sân ga
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia ly, cô đơn, xót xa của kiếp người, đồng thời bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc của tác giả trước số phận của con người trong cuộc đời phiên bạt
Câu 5:
- Yếu tố tự sự được thể hiện trong bài thơ trên: Bài thơ kể lại hàng loạt cảnh chia tay cụ thể: hai cô bé, đôi người yêu, bạn bè, vợ chồng, mẹ tiễn con, người đi lẻ loi…
- Tác dụng của yếu tố tự sự là:
- Làm cảm xúc trở nên chân thực, sinh động, không trừu tượng
- Giúp nỗi buồn chia ly hiện lên đa dạng, phổ quát, gắn với nhiều số phận
- Qua kể chuyện để bộc lộ cảm xúc trữ tình sâu lắng, thể hiện cái nhìn nhân văn, giàu lòng thương người của Nguyễn Bính
Câu 1:
Trong văn học Việt Nam giai đoạn trước Cách mạng, nhiều tác phẩm đã phơi bày nỗi buồn và sự bế tắc của những con người nhỏ bé trong xã hội cũ. Nam Cao là một trong những cây bút đặc sắc nhất khi luôn day dứt về sự tha hóa và mòn mỏi của con người. Trong Sống mòn, nhân vật Thứ hiện lên như một điển hình cho bi kịch của tầng lớp trí thức nghèo. Thứ vốn là một người thầy giáo giàu lòng tự trọng, tha thiết với nghề, tin vào lẽ sống tử tế và luôn mong muốn được cống hiến. Thế nhưng cuộc đời lại dồn anh vào cảnh túng bấn, quẩn quanh với cơm áo, tiền thuê nhà và những nỗi lo lặt vặt không dứt. Chính hoàn cảnh ấy khiến Thứ ngày càng sống mệt mỏi, chán chường, nhiều khi hoài nghi chính mình. Dẫu vậy, trong anh vẫn le lói những tia sáng của nhân cách: một trái tim biết yêu thương, biết trăn trở, biết đau vì sự lãng phí tuổi trẻ và hoài bão. Thứ là nạn nhân của một xã hội đã làm cùn đi ý chí của người trí thức, nhưng đồng thời cũng là lời nhắc nhở về khát vọng sống có ý nghĩa của con người. Nhân vật Thứ vì thế vừa đáng thương, vừa đáng trân trọng, góp phần làm nổi bật giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc trong trang văn Nam Cao. Kết lại, nhân vật Thứ không chỉ phản ánh số phận mòn mỏi của người trí thức nghèo trước Cách mạng mà còn gửi gắm nỗi xót xa, trăn trở của Nam Cao về những ước mơ bị dập vùi. Hình tượng ấy giúp người đọc hiểu sâu hơn giá trị nhân đạo và sức lay động bền bỉ của Sống mòn.
Câu 2:
Gabriel García Márquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi, mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói ấy gợi mở một chân lí giản dị: tuổi tác không làm con người mất đi sức sống bằng chính sự lụi tàn của khát vọng. Từ lời nhắn gửi ấy, ta có dịp suy ngẫm sâu sắc về tuổi trẻ và ước mơ – hai lực đẩy tinh thần mạnh mẽ nhất giúp con người trưởng thành.
"Ước mơ" là những điều tốt đẹp, chính đáng mà con người khao khát đạt tới. Với tuổi trẻ, ước mơ không chỉ là đích đến mà còn là động lực khơi dậy đam mê, sự gan lì và khát vọng tự vượt lên chính mình. Vì thế, tuổi trẻ và ước mơ không tách rời nhau; chính ước mơ đã làm tuổi trẻ mạnh mẽ và đáng sống hơn.
Biểu hiện của tuổi trẻ khi sống cùng ước mơ rất đa dạng. Đó là sự dám nghĩ dám làm, dám bắt đầu dù biết sẽ có khó khăn. Người trẻ có thể vấp ngã nhưng luôn sẵn sàng đứng dậy, bởi ước mơ cho họ lí do để kiên trì. Một học sinh thức khuya học bài mỗi tối vì muốn thi vào ngành yêu thích; một vận động viên trẻ chấp nhận tập luyện hàng giờ trong thầm lặng để nuôi hi vọng thành công; hay những bạn trẻ khởi nghiệp từ con số không nhưng mang trong mình niềm tin vào điều mình theo đuổi. Tất cả cho thấy ước mơ sống động nhất khi nó được nuôi dưỡng bằng hành động.
Ước mơ mang ý nghĩa to lớn đối với tuổi trẻ. , Ước mơ cho con người mục tiêu sống rõ ràng. Khi có mục tiêu, mỗi người sẽ biết mình cần cố gắng vì điều gì và không dễ bị cuốn trôi giữa dòng đời., Ứớc mơ tạo nên sức mạnh tinh thần phi thường. Nick Vujicic, dù sinh ra không tay không chân, vẫn vượt lên nỗi tuyệt vọng để trở thành diễn giả truyền cảm hứng, bởi anh tin vào ước mơ chứng minh giá trị của bản thân. Hay Malala Yousafzai – cô gái Pakistan suýt mất mạng vì muốn đi học – vẫn không từ bỏ ước mơ đến trường, để rồi trở thành biểu tượng toàn cầu cho quyền giáo dục. Chính ước mơ đã khiến họ không đầu hàng hoàn cảnh. Một người trẻ có ước mơ là người không bao giờ bị đánh bại hoàn toàn.
Ở Việt Nam, ta cũng có thể bắt gặp ý nghĩa của ước mơ trong đời sống. Ánh Viên – cô gái miền Tây – đã biến ước mơ trở thành vận động viên bơi lội thành tích cao thành động lực luyện tập không biết mệt mỏi suốt nhiều năm. Hay những bạn trẻ khởi nghiệp với mô hình nông nghiệp sạch, với hi vọng đưa nông sản Việt đến gần hơn với thế giới. Tất cả đều chứng minh rằng tuổi trẻ chỉ thật sự nở hoa khi nó gắn với khát vọng vươn lên.
Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ chỉ có giá trị khi người trẻ biết biến nó thành kế hoạch, hành động cụ thể và bền bỉ. Tuổi trẻ cần vừa mơ ước, vừa kỉ luật, vừa khát vọng, vừa trách nhiệm. Khi đó, ước mơ sẽ không còn là điều xa vời mà trở thành con đường để mỗi người khám phá chính mình.
Từ suy ngẫm ấy, ta nhận thấy câu nói của Márquez không chỉ ca ngợi sức mạnh của ước mơ, mà còn cảnh tỉnh: con người chỉ thực sự “già” khi trái tim không còn dám hi vọng. Một người sáu mươi vẫn say mê học hỏi, vẫn khao khát cống hiến có thể trẻ hơn rất nhiều so với người hai mươi đã buông xuôi trước cuộc đời. Tuổi trẻ vì thế không chỉ được tính bằng số năm sống mà còn bằng nhiệt huyết trong tâm hồn.
Tuy nhiên, bên cạnh những người trẻ biết sống có ước mơ và nỗ lực theo đuổi, vẫn tồn tại không ít bạn trẻ thờ ơ với tương lai của chính mình. Họ sống buông xuôi, ngại cố gắng, ngại học hỏi, bằng lòng với sự an toàn nhỏ bé. Một số khác lại mơ ước quá viển vông nhưng không bắt tay vào hành động, dẫn đến thất vọng và dễ bỏ cuộc. Cũng có những bạn chạy theo ước mơ của người khác – ước mơ cha mẹ đặt lên vai, ước mơ “để bằng bạn bằng bè” – khiến ước mơ trở thành gánh nặng chứ không phải sức mạnh nội tâm. Những cách sống ấy đáng phê phán bởi chúng khiến tuổi trẻ trôi qua vô nghĩa, làm hao mòn bản lĩnh và khiến con người trở nên “già” ngay từ khi chưa thực sự trưởng thành, đúng như lời cảnh tỉnh của Márquez.
Từ đó, bài học đặt ra là mỗi người trẻ cần học cách tự tạo cho mình một ước mơ đúng đắn và biết kiên trì thực hiện nó. Ước mơ phải gắn với năng lực, giá trị sống và mong muốn chân thành của bản thân. Quan trọng hơn, người trẻ cần biến ước mơ thành hành động cụ thể, rèn luyện bản thân mỗi ngày, không sợ khó khăn và không bỏ cuộc trước những thất bại ban đầu. Chỉ khi sống có mục tiêu, có khát vọng và có trách nhiệm với lựa chọn của mình, tuổi trẻ mới thực sự tỏa sáng và mang ý nghĩa.
Ước mơ làm tuổi trẻ đẹp hơn, mạnh mẽ hơn và có ý nghĩa hơn. Và tuổi trẻ chính là thời gian vàng để gieo hạt giống của ước mơ, nuôi nấng nó bằng nỗ lực và sự kiên trì. Bởi vậy, mỗi người trẻ hãy giữ lấy ước mơ của mình, đừng vì khó khăn mà từ bỏ điều khiến mình tỏa sáng. Khi còn ước mơ, ta còn sức sống. Khi còn theo đuổi ước mơ, ta vẫn mãi trẻ trung.
Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là của nhân vật Thứ- điểm nhìn bên trong
Câu 2: Ước mơ của y khi còn ngồi trên ghế nhà trường:
- Y sẽ đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây.
- Y mong trở thành một vĩ nhân đem lại những thay đổi lớn lao cho xứ sở mình.
Câu 3:
- Biện pháp tu từ của đoạn trích là:
+ Điệp ngữ: "người ta", "vợ", "chính y"- "kinh y"
+ Liệt kê: "mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra"
- Tác dụng của biện pháp tu từ trên là:
+ Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt, tạo giọng điệu bất lực, tăng tính liên kết cho câu văn
+ Nhấn mạnh sự bế tắc, bất lực, tàn rụi, mòn mỏi, tự khinh bỉ bản thân mình khiến Thứ bị dồn đến kiếp" sống mòn" ; khắc hạo nỗi tuyệt vọng và bi kịch tinh thần của Thứ khi nghĩ về tương lai vô nghĩa
+ Qua đó, tác giả bày tỏ sự đồng cảm, thương xót, xót xa cho nhân vật Thứ. Đồng thời lên án, tố cáo xã hội thực dân- phong kiến đã đẩy con người vào kiếp "sống mòn", sống mà như đã chết.
Câu 4:
- Cuộc sống và con người của nhân vật Thứ:
+ Cuộc sống: Cuộc sống bấp bênh, éo le; không thực hiện được ước mơ, khát vọng của bản thân; tự ý thức về cảnh "sống mòn' của bản thân
+ Con người: Có ý tưởng, hoài bão nhưng yếu đuối không đủ nghị lực để vượt qua khó khăn; nhảy cảm, tự ý thức sâu sắc về nỗi khổ của mình; là người có trái tim nhân hậu, bao dung khi xót xa cho những người cùng cảnh ngộ.
- Qua đó ta thấy cuộc đời và con người của nhân vật Thứ : Là một người trí thức nghèo đầy bi kịch, có lí tưởng cao đẹp bị xã hội đẩy vào cuộc sống tù túng. Hình tượng Thứ tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có ý thức nhưng bất lực, có ước mơ nhưng bị hiện thực tàn nhẫn bào mòn.
Câu 5:
- Triết lí nhân sinh sâu sắc: Sống là phải thay đổi, phải dám dấn thân, vượt qua nỗi sợ hãi và thói quen cũ để làm chủ cuộc đời mình.
+ Con người cần có ý thức vươn lên, không cam chịu số phận, không để cuộc sống trôi qua vô nghĩa.
+ Triết lí này là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ, nhắc nhở mỗi người phải sống chủ động, tích cực, có trách nhiệm với bản thân và xã hội.
Câu 1:
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động sâu sắc không chỉ bởi câu chuyện về người lính trẻ Minh mà còn bởi những nét nghệ thuật giàu sức lay động. Đặc sắc nghệ thuật đầu tiên là tác giả đã xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính và chất bất ngờ: câu chuyện “người yêu” tưởng như thật hóa ra chỉ là sự tưởng tượng của Minh, được hé lộ ngay trước phút hi sinh, khiến mạch truyện chuyển hướng đột ngột, tạo chiều sâu bi thương mà vẫn nhân văn. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng nhân vật tinh tế, đặc biệt là nhân vật Minh – một chàng lính trẻ mơ mộng, chân thật và giàu tình cảm. Tác giả không miêu tả dài dòng mà dùng những chi tiết giàu sức gợi: tấm vé xe buýt, cái nhìn lấp lánh của cô gái, lá thư nhàu nát… để khắc họa tâm hồn Minh một cách giàu hình ảnh và cảm xúc. Một điểm đặc sắc khác là lối kể chuyện ngôi thứ nhất, tạo được sự gần gũi, chân thực như lời tâm sự của một người lính đã trải qua chiến tranh. Qua điểm nhìn ấy, tình đồng đội trở nên ấm áp, nỗi đau mất mát trở nên nghẹn ngào và chân thật hơn. Không thể không nhắc đến ngôn ngữ giàu chất tạo hình, đặc biệt là hình ảnh “vì sao sáng lấp lánh” – biểu tượng cho vẻ đẹp của hi vọng, của tuổi trẻ, của những ước mơ trong trẻo giữa chiến tranh khốc liệt. Tất cả những yếu tố đó hòa quyện, tạo nên một truyện ngắn ngắn gọn nhưng giàu sức ám ảnh, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn và sự hi sinh thầm lặng của người lính Việt Nam.Kết lại, những đặc sắc nghệ thuật ấy đã giúp Sao sáng lấp lánh trở thành một truyện ngắn giản dị mà giàu sức lay động. Nhờ cách kể tinh tế và hình ảnh giàu cảm xúc, tác phẩm để lại ánh sáng ấm áp về tình người và vẻ đẹp người lính trong chiến tranh.
Câu 2:
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có những lúc chúng ta tưởng mình mạnh mẽ, đủ sức chống chọi mọi thử thách. Nhưng chỉ cần một biến cố nhỏ – điểm số không như mong đợi, một tình bạn rạn nứt, hay một quyết định sai lầm – ta mới hiểu rằng không ai có thể sống mà không cần một điểm tựa tinh thần. Điểm tựa tinh thần là nơi ta tìm đến mỗi khi mệt mỏi; không phải là nơi để trốn chạy, mà là nguồn sức mạnh giúp ta hồi phục và đi tiếp. Nhà tâm lí học Viktor Frankl từng nhận định: “Ai có lý do để sống thì có thể vượt qua mọi hoàn cảnh.” Lý do ấy, chính là điểm tựa tinh thần của mỗi người.
"Điểm tựa tinh thần" là nguồn lực tâm hồn giúp con người giữ được sự cân bằng. Cuộc sống vốn chứa đầy những biến động khó lường: một kì thi áp lực, một mâu thuẫn trong gia đình, hay đơn giản chỉ là cảm giác bản thân “không đủ tốt”. Trong những thời điểm ấy, điểm tựa tinh thần giống như chiếc neo giữ con người khỏi bị cuốn trôi bởi lo âu và buồn bã. Giải thích một cách giản dị, đó là bất cứ điều gì tiếp thêm niềm tin để con người đứng vững – có thể là gia đình, bạn bè, thầy cô, một lời hứa, một ước mơ, hay thậm chí là niềm tin vào bản thân. Nó tồn tại lặng lẽ nhưng bền bỉ, giúp tâm hồn không bị trống rỗng.
Trong đời sống hiện nay, ta dễ dàng bắt gặp những câu chuyện cho thấy sức mạnh của điểm tựa tinh thần. Nhiều bạn học sinh gặp áp lực thi cử tưởng chừng muốn bỏ cuộc, nhưng chỉ một buổi tối được bố mẹ ngồi bên động viên, hay một tin nhắn bạn bè hỏi thăm, lại có thể giúp các bạn lấy lại bình tĩnh và tiếp tục cố gắng. Có bạn tìm thấy điểm tựa trong những thói quen nhỏ bé: đọc vài trang sách mỗi tối để tâm trí lắng lại, nghe một bản nhạc quen thuộc để lấy lại tinh thần. Những điều ấy tưởng nhỏ nhưng thực ra lại rất đáng kể, vì như người ta nói: “Sức mạnh không đến từ những điều lớn lao, mà đến từ những điều khiến ta tin rằng mình vẫn ổn.”
" Điểm tựa tinh thần" cũng giúp con người vượt qua khủng hoảng bằng cách khơi dậy sự kiên cường. Nếu không có điểm tựa, con người dễ rơi vào cảm giác lạc lõng. Nhưng khi biết mình còn người để tin tưởng, còn điều để hướng về, ta có thêm năng lượng để bước tiếp. Ta có thể nhớ đến câu chuyện nhiều vận động viên trẻ Việt Nam từng chấn thương nặng nhưng vẫn trở lại thi đấu. Điều giữ họ không gục ngã không chỉ là ý chí mà còn là điểm tựa tinh thần từ gia đình – những người luôn tin họ có thể trở lại. Hoặc trong đại dịch COVID-19, rất nhiều người trẻ tham gia tình nguyện, đối mặt với sợ hãi nhưng vẫn kiên cường vì có điểm tựa là niềm tin rằng “mình đang làm điều có ích”. Những ví dụ ấy cho thấy con người chỉ thật sự mạnh mẽ khi tâm hồn được nâng đỡ.
"Điểm tựa tinh thần" không chỉ giúp vượt qua khó khăn, mà còn giúp mỗi người hiểu rõ giá trị của bản thân. Khi được yêu thương, quan tâm, khi cảm nhận rằng “mình không đơn độc”, con người tự tin hơn và biết trân trọng chính mình hơn. Nhiều chuyên gia giáo dục cho rằng trẻ chỉ có thể phát triển lành mạnh khi được sống trong môi trường có sự nâng đỡ tinh thần. Điều đó đúng với cả người lớn: ai cũng cần một nơi để trở về, một người để chia sẻ, hoặc một niềm tin để theo đuổi. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người đã đi rất xa nhưng trong lúc yếu lòng vẫn muốn trở về nhà – bởi gia đình là điểm tựa tinh thần bền vững nhất.
Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không có nghĩa là sự phụ thuộc tuyệt đối. Nó không phải là nơi khiến con người yếu đi, mà là cái nền để ta đứng vững và tự bước bằng đôi chân của chính mình. Một điểm tựa đúng đắn phải giúp con người trưởng thành, mạnh mẽ và tự lập hơn. Khi một học sinh được thầy cô tin tưởng giao nhiệm vụ, niềm tin ấy trở thành điểm tựa để bạn dám thử thách bản thân. Khi một người trẻ có ước mơ rõ ràng, ước mơ đó sẽ là điểm tựa giúp họ kiên trì trước thất bại. Điểm tựa tinh thần chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó hướng con người đến sự nỗ lực và tự tin, chứ không khiến họ ỷ lại.
Cuộc sống dù có khó khăn đến đâu, những ai có điểm tựa tinh thần sẽ luôn tìm được lối đi cho mình. Đó có thể là một bàn tay nắm lấy bạn khi bạn sắp ngã, là một lời nói kéo bạn ra khỏi thất vọng, là một tấm lòng nhắc bạn rằng mình xứng đáng được hạnh phúc. Và đôi khi, điểm tựa tinh thần lớn nhất lại chính là niềm tin mà bạn dành cho chính mình.
Điểm tựa tinh thần không phải điều hữu hình, nhưng nó hiện diện trong mọi khoảnh khắc con người vượt lên nghịch cảnh. Ở nơi có điểm tựa, con người tìm thấy bình yên; ở nơi có bình yên, con người tìm thấy sức mạnh. Và sức mạnh ấy sẽ dẫn chúng ta đi qua mọi biến động để sống trọn vẹn, mạnh mẽ và nhân ái hơn mỗi ngày.
Tóm lại," điểm tựa tinh thần" chính là phần “ánh sáng” giúp con người đứng vững giữa những biến động của cuộc sống. Khi có điều để tin, nơi để dựa và người để sẻ chia, ta mạnh mẽ hơn, kiên trì hơn và nhân ái hơn. Mỗi người có thể tìm cho mình một điểm tựa khác nhau, nhưng điều quan trọng nhất là đừng bao giờ để tâm hồn trống rỗng. Bởi như ai đó từng nói: “Con người chỉ thực sự cô đơn khi không còn điều gì để tin.” Và còn niềm tin, còn điểm tựa, là còn sức mạnh để bước tiếp, để sống một cách xứng đáng và đẹp đẽ hơn mỗi ngày.