LÊ THỊ QUỲNH DIỄM

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ THỊ QUỲNH DIỄM
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong cuộc sống, không phải ai sinh ra cũng có điều kiện thuận lợi để chạm tới thành công. Điều làm nên sự khác biệt giữa con người với con người không chỉ là tài năng mà còn là ý chí và nghị lực. Ý chí là khả năng xác định mục tiêu và quyết tâm theo đuổi đến cùng; nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Có thể nói, ý chí nghị lực chính là chiếc chìa khóa mở cánh cửa thành công và hoàn thiện bản thân.

Trước hết, ý chí nghị lực giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Cuộc sống vốn không bằng phẳng; ai cũng sẽ có lúc thất bại, vấp ngã. Nếu thiếu ý chí, con người dễ buông xuôi, chán nản và bỏ cuộc giữa chừng. Ngược lại, người có nghị lực luôn biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Họ coi khó khăn là thử thách để rèn luyện bản thân, coi thất bại là bài học để trưởng thành. Chính nhờ vậy, họ ngày càng mạnh mẽ và bản lĩnh hơn.

Không chỉ giúp vượt qua khó khăn, ý chí nghị lực còn là động lực đưa con người đến thành công. Lịch sử và cuộc sống đã chứng minh điều đó qua nhiều tấm gương tiêu biểu. Nhà giáo Nguyễn Ngọc Ký – người thầy viết chữ bằng chân – dù mất đi đôi tay từ nhỏ nhưng bằng nghị lực phi thường đã vượt qua mặc cảm, miệt mài học tập và trở thành một nhà giáo ưu tú. Hay thầy giáo nguyen ngoc kylà minh chứng sống động cho chân lý: chỉ cần có ý chí, con người có thể làm nên điều tưởng chừng không thể. Trên thế giới, nhà khoa học step dù mắc bệnh hiểm nghèo, gần như liệt toàn thân, vẫn không từ bỏ đam mê nghiên cứu và trở thành một trong những nhà vật lý vĩ đại nhất thời hiện đại. Những con người ấy đã dùng nghị lực để viết nên số phận của chính mình.

Bên cạnh đó, ý chí nghị lực còn giúp con người sống có mục tiêu và trách nhiệm hơn. Người có ý chí sẽ biết mình cần làm gì, phải cố gắng ra sao để đạt được ước mơ. Họ không dễ bị cám dỗ bởi những thú vui nhất thời, không nản lòng trước lời chê bai. Trong học tập, nếu có nghị lực, học sinh sẽ không bỏ cuộc khi gặp bài toán khó hay điểm số chưa như ý. Trong cuộc sống, nếu có ý chí, ta sẽ dám ước mơ và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.

Tuy nhiên, bên cạnh những người giàu nghị lực vẫn còn không ít người sống thiếu mục tiêu, dễ dàng đầu hàng trước khó khăn. Đó là lối sống đáng phê phán, bởi nó khiến con người trở nên yếu đuối, phụ thuộc và đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Mỗi người cần hiểu rằng thành công không đến từ may mắn mà đến từ sự bền bỉ và quyết tâm.

Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện ý chí nghị lực ngay từ những việc nhỏ nhất: chăm chỉ học tập, kiên trì theo đuổi mục tiêu, không bỏ cuộc khi gặp thất bại. Khi đối diện với khó khăn, thay vì than vãn, hãy tự hỏi mình đã cố gắng hết sức chưa. Mỗi ngày tiến bộ một chút chính là cách nuôi dưỡng nghị lực bền vững nhất.

Tóm lại, ý chí nghị lực là sức mạnh tinh thần vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Nó giúp ta vượt qua nghịch cảnh, chạm tới thành công và sống có ý nghĩa hơn. Trong hành trình dài của cuộc đời, chỉ khi giữ vững ý chí và không ngừng nỗ lực, chúng ta mới có thể biến những ước mơ thành hiện thực và khẳng định giá trị của bản thân.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt: Biểu cảm kết hợp miêu tả.

Câu 2.

Đề tài: Nỗi đau chia li trong tình yêu, tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình.

Câu 3.

Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng: “mặt nhựt tan thành máu”.

  • Ý nghĩa: “Mặt nhựt” tượng trưng cho ánh sáng, sự sống, hạnh phúc; “tan thành máu” gợi sự đau đớn, bi thương tột cùng.
  • Hình ảnh cho thấy nỗi đau tình yêu dữ dội đến mức làm biến dạng cả không gian, thể hiện tâm trạng tuyệt vọng, ám ảnh của nhân vật trữ tình.

Câu 4.

Biện pháp tu từ chính: Câu hỏi tu từ kết hợp ẩn dụ.

Tác dụng

Bộc lộ trực tiếp tâm trạng hoang mang, mất phương hướng của cái tôi trữ tình.

Nhấn mạnh nỗi cô đơn, cảm giác bị bỏ rơi giữa không gian mênh mông (“trời sâu”).

Tăng giá trị biểu cảm, tạo âm hưởng bi thương, day dứt cho khổ thơ cuối.


Câu 5.

Cấu tứ theo mạch cảm xúc tăng tiến: từ đau đớn tuyệt vọng → mất mát chia lìa → hoang mang, cô độc tột cùng.


Ok, tao giải đúng theo đề trong ảnh cho mày luôn. Đây là bài làm mẫu hoàn chỉnh, mày có thể chép hoặc chỉnh lại chút cho giống văn của mình.





Câu 1.

Nhân vật anh gầy trong văn bản Anh béo và anh gầy là hình ảnh tiêu biểu cho con người nhỏ bé, yếu thế nhưng có lòng tự trọng và nhân cách đáng trân trọng. Trước đây, anh gầy và anh béo từng là bạn học thân thiết, bình đẳng với nhau. Tuy nhiên, khi gặp lại trong hoàn cảnh xã hội thay đổi, anh béo trở thành người có địa vị cao, còn anh gầy chỉ là một viên chức bình thường. Trước sự “lên giọng”, hách dịch và khoe khoang quyền lực của anh béo, anh gầy từ chỗ thân mật đã trở nên rụt rè, e sợ, thậm chí khúm núm. Điều đó cho thấy anh gầy bị áp lực nặng nề bởi địa vị xã hội, đồng thời phản ánh tâm lí tự ti của con người trước quyền lực. Tuy vậy, sự thay đổi thái độ ấy cũng bộc lộ nỗi đau và bi kịch tinh thần của anh gầy khi tình bạn chân thành bị đồng tiền và chức quyền làm méo mó. Qua nhân vật anh gầy, tác giả phê phán xã hội coi trọng địa vị, đồng thời bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với những con người lương thiện nhưng yếu thế trong cuộc sống.

Câu 2.

Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói gợi ra một bài học sâu sắc về cách lựa chọn cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống.

Cuộc sống vốn không hoàn hảo, luôn tồn tại song song giữa khó khăn và niềm vui, giữa thất bại và thành công. “Bụi hồng có gai” tượng trưng cho những điều tốt đẹp nhưng không trọn vẹn, còn “bụi gai có hoa hồng” lại nhấn mạnh rằng ngay trong nghịch cảnh vẫn luôn có những giá trị tích cực. Cách con người nhìn nhận vấn đề sẽ quyết định tâm trạng, thái độ sống và cả kết quả mà họ đạt được. Nếu chỉ chăm chú vào “gai”, con người dễ rơi vào bi quan, chán nản, than trách số phận. Ngược lại, nếu biết trân trọng “hoa hồng”, ta sẽ có thêm động lực, niềm tin và sức mạnh để vượt qua thử thách.

Lựa chọn cách nhìn tích cực không có nghĩa là phủ nhận khó khăn hay sống trong ảo tưởng. Đó là thái độ sống tỉnh táo, biết chấp nhận thực tế nhưng không đầu hàng trước nghịch cảnh. Người có cái nhìn tích cực sẽ xem thất bại là bài học, xem khó khăn là cơ hội để rèn luyện bản thân. Chính thái độ ấy giúp con người giữ được sự bình tĩnh, kiên trì và không ngừng vươn lên trong cuộc sống.

Thực tế cho thấy, nhiều người thành công không phải vì họ may mắn hơn người khác, mà vì họ biết nhìn thấy “hoa hồng” giữa “bụi gai”. Một học sinh học kém nếu chỉ than phiền về năng lực của mình sẽ mãi giậm chân tại chỗ; nhưng nếu xem đó là động lực để cố gắng, em sẽ dần tiến bộ. Một con người gặp biến cố nếu chỉ oán trách số phận sẽ dễ gục ngã; nhưng nếu nhìn đó là phép thử của cuộc đời, họ sẽ trưởng thành mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên, nhìn nhận tích cực không đồng nghĩa với sự thụ động hay bằng lòng với hoàn cảnh. Con người cần kết hợp giữa thái độ lạc quan và hành động cụ thể để thay đổi thực tế. Chỉ khi dám đối diện với “gai” và nỗ lực chăm sóc, ta mới có thể giữ được “hoa hồng” cho riêng mình.

Tóm lại, câu nói trên khẳng định rằng hạnh phúc hay khổ đau phần lớn phụ thuộc vào cách chúng ta lựa chọn cách nhìn nhận cuộc sống. Biết vui mừng vì “bụi gai có hoa hồng” sẽ giúp con người sống tích cực, mạnh mẽ và ý nghĩa hơn giữa những thử thách không thể tránh khỏi của cuộc đời.



Câu 1.

Thể loại trong văn bản là truyện ngăn.

Câu 2.

Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy:

"Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mạt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc căm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."

Câu 3.

Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gây liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản.

Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đồi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện.

Câu 4.

HS chỉ ra những điệu bộ, cử chỉ của anh gầy đối với anh béotrước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo:

+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.

+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản.

Cầu 5.

Nội dung: văn bản thông qua cuộc gặp gỡ của hai người bạn cũ lâu ngày không ngày.

Những tưởng mối quan hệ gần gũi này sẽ giúp họ có một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân mật, nhưng sau khi biết cấp bậc của bạn, anh gầy ngay lập tức thay đổi thái độ thân mật ban đầu bằng sự khúm núm của nhữngkẻ nhát gan, sợ hãi trước quyền uy, khiến cho mối quan hệ giữa hai người trở nên xa cách. Thái độ của anh gầy chính là biểu hiện cho nỗi sợ cường quyền của xã hội

Nga lúc bấy giờ. Và Sê-khốp đã rất tinh ý, khéo léo khi phát hiện và thế hiện điều đó qua một tình huống truyện giản dị, xen lẫn tiếng cười trào phúng.


Câu 1.

Bài thơ Những bóng người trên sân ga gây ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Hình ảnh “những bóng người” hiện lên mờ nhạt, thoáng qua trên sân ga – một không gian của chia ly, chờ đợi và dịch chuyển – đã gợi ra cảm giác cô đơn, lạc lõng của con người trong dòng chảy cuộc sống. Sân ga không chỉ là địa điểm cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho những ngã rẽ của số phận, nơi con người gặp nhau rồi rời xa nhau trong im lặng. Bài thơ không kể chuyện cụ thể mà thiên về gợi cảm xúc, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc suy ngẫm. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu chiều sâu, nhịp thơ chậm rãi, phù hợp với tâm trạng hoài niệm, bâng khuâng. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp riêng của bài thơ, khiến người đọc nhận ra những khoảnh khắc rất đời nhưng dễ bị lãng quên trong cuộc sống vội vã hôm nay.

Câu 2.

Nhà thơ Mỹ Robert Frost từng viết:

“Trong rừng có nhiều lối đi

Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”

Câu thơ gợi lên một triết lí sâu sắc về sự chủ động lựa chọn con đường riêng và tinh thần sáng tạo trong cuộc sống của mỗi con người.

Cuộc đời giống như một khu rừng rộng lớn với vô vàn lối đi khác nhau. Mỗi lối đi tượng trưng cho một lựa chọn: học tập, nghề nghiệp, cách sống, cách khẳng định bản thân. Việc “chọn lối đi chưa có dấu chân người” không chỉ thể hiện khát vọng khác biệt mà còn cho thấy sự chủ động, dũng cảm và tự tin của con người khi dám bước ra khỏi những lối mòn quen thuộc. Chủ động lựa chọn lối đi riêng là khi ta hiểu rõ bản thân, biết mình muốn gì, có khả năng tự quyết định thay vì chạy theo đám đông hay sống theo sự sắp đặt của người khác.

Sự chủ động ấy gắn liền với tinh thần sáng tạo – yếu tố vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Sáng tạo không chỉ tồn tại trong nghệ thuật hay khoa học mà còn thể hiện trong cách con người học tập, làm việc và giải quyết vấn đề. Những người dám đi con đường riêng thường là những người mang tư duy đổi mới, không ngại thử thách, sẵn sàng chấp nhận thất bại để tìm ra giá trị mới. Chính họ là những người tạo ra sự khác biệt và đóng góp cho sự phát triển của xã hội.

Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Con đường chưa có dấu chân người thường đầy rẫy khó khăn, cô đơn và cả hoài nghi. Người đi trên con đường ấy phải có bản lĩnh, ý chí và tinh thần chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Nếu thiếu sự chuẩn bị và hiểu biết, việc “khác biệt” rất dễ trở thành bồng bột hoặc lạc hướng. Vì vậy, lối đi riêng cần được xây dựng trên nền tảng của tri thức, sự nỗ lực nghiêm túc và những giá trị tích cực.

Đối với người trẻ hôm nay, đặc biệt là học sinh, việc chủ động lựa chọn con đường phù hợp với năng lực và ước mơ của bản thân là vô cùng cần thiết. Thay vì học tập, sống và mơ ước theo khuôn mẫu sẵn có, mỗi người cần dám khám phá bản thân, phát huy điểm mạnh, nuôi dưỡng đam mê và sáng tạo. Khi đó, lối đi riêng không chỉ giúp ta khẳng định giá trị cá nhân mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên phong phú và ý nghĩa hơn.

Tóm lại, thông điệp trong câu thơ của Robert Frost khẳng định giá trị của sự chủ động và sáng tạo trong việc lựa chọn lối đi cho cuộc đời mình. Dám bước trên con đường riêng chính là dám sống là chính mình, dám ước mơ và dám chịu trách nhiệm để tạo nên một cuộc sống có ý nghĩa.


Câu 1. (0,5 điểm)

Thể thơ: Thơ bảy chữ.

Câu 2.

(0,5 điểm)

- Vần được gieo: Vần "ay" trong "bay" -

"tay" - "này".

- Kiểu vần được gieo: Các vần này đều thuộc kiểu vần chân, bên cạnh đó "bay" -

"tay" còn thuộc kiểu vần liền, "tay" - "này" thuộc kiếu vần cách.

Câu 3. (1,0điểm)

  • Biện pháp tu từ liệt kê được tác giá sứ dụng xuyên suốt trong văn bản khi chỉ ra những cuộc chia ly trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
  • Tác dụng: Khắc họạ chân thực những cuộc chia ly trong những hoàn cảnh khác nhau, từ đó tô đậm nỗi buồn sâu sắc của những cuộc chia ly trên sân ga
  • Câu 4.
  • Đề tài: Những cuộc chia ly.
  • Chủ đề: Nỗi buồn của những cuộc chia ly trên sân ga.

Câu 5. (1,0 điểm)

- Biếu hiện của yếu tố tự sự trong bài thơ:

+ Nhân vật trữ tình xưng "tôi" đóng vai trò như một nhân chứng trực tiếp quan sát và kế lại những điều tận mắt thấy ở sân ga.

+ Nhân vật trữ tình kế lại những cuộc chia ly trên sân ga. Mỗi cuộc chia ly giống như một lát cắt của một cuốn phim.

+ Trong những cuộc chia ly, có những cảnh có nhân vật, hành động cụ thể, có cảnh có cả lời thoại trực tiếp: "- Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!".

- Tác dụng:

+ Tạo tính chân thực, sống động cho văn bản, giúp cho bài thơ không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn trở thành một tấm gương, một thước phim tua chậm, tái hiện lại khung


câu 1

Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng có những ước mơ lớn lao, khát vọng vươn lên và cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực nghèo đói, bấp bênh đã dần dập tắt nhiệt huyết ấy, đẩy anh vào một cuộc sống tù túng, vô nghĩa. Điều đáng đau đớn hơn cả là Thứ ý thức rất rõ về sự “sống mòn” của mình, hiểu được sự hèn yếu, nhu nhược của bản thân nhưng lại không đủ bản lĩnh để thoát ra. Anh sợ thay đổi, sợ thất bại, đành để mặc đời mình trôi theo “con tàu” số phận. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện cái nhìn nhân đạo sâu sắc: ông không lên án mà xót thương cho những con người có hoài bão nhưng bị hoàn cảnh và chính sự yếu đuối của bản thân vùi lấp. Nhân vật Thứ vừa đáng trách lại vừa đáng thương, là lời cảnh tỉnh sâu sắc về một kiếp người sống không trọn vẹn với chính mình.

câu 2

Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói không chỉ khẳng định giá trị của ước mơ mà còn gợi mở một triết lí sâu sắc về tuổi trẻ và ý nghĩa của sự sống.

Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất để nuôi dưỡng và theo đuổi những ước mơ ấy, bởi đó là quãng đời con người có nhiều nhiệt huyết, đam mê và dũng khí nhất. Khi con người còn ước mơ, họ còn hi vọng, còn động lực để sống và hành động. Ngược lại, khi từ bỏ ước mơ, con người không chỉ đánh mất phương hướng mà còn tự làm cho tâm hồn mình trở nên già nua, cằn cỗi.

Thực tế cho thấy, nhiều người tuy tuổi đời còn trẻ nhưng đã sống trong tâm thế mệt mỏi, buông xuôi, ngại thử thách. Họ sợ thất bại, sợ thay đổi, chấp nhận một cuộc sống an phận, lặp lại và vô nghĩa. Đó chính là biểu hiện của sự “già đi” trong tâm hồn. Nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao là một minh chứng đau xót: từ một thanh niên đầy hoài bão, anh dần đánh mất ước mơ và rơi vào bi kịch sống mòn, tồn tại mà không thực sự sống.

Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không có nghĩa là mơ mộng viển vông hay bất chấp thực tế. Ước mơ cần đi liền với nỗ lực, ý chí và tinh thần dám chấp nhận thất bại. Có những ước mơ không thành hiện thực, nhưng chính quá trình theo đuổi nó đã giúp con người trưởng thành, sống có ý nghĩa hơn. Một người dám mơ ước và hành động, dù thất bại, vẫn đáng trân trọng hơn một người chưa từng dám bắt đầu.

Đối với tuổi trẻ hôm nay, lời nhắn gửi của Marquez mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc. Trong một xã hội nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thách thức, người trẻ càng cần giữ cho mình ngọn lửa ước mơ, không ngừng học hỏi, dám đổi thay và không đầu hàng trước khó khăn. Bởi chỉ khi còn ước mơ, con người mới thực sự sống trọn vẹn với tuổi trẻ của mình.

Tóm lại, ước mơ chính là sức sống của tuổi trẻ. Giữ gìn và theo đuổi ước mơ không chỉ giúp con người trẻ mãi trong tâm hồn mà còn tạo nên giá trị cho bản thân và xã hội. Tuổi trẻ sẽ trôi qua rất nhanh, nhưng một đời người có ý nghĩa hay không chính là nhờ ta đã sống và dám mơ ước như thế nào.

Câu 1.

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là tđiểm nhìn trần thuật ngôi thứ ba


Câu 2.

Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là:

  • Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học;
  • Sang Pháp học tập;
  • Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước.

→ Đó là những ước mơ đẹp, lớn lao, thể hiện hoài bão và khát vọng cống hiến của một trí thức trẻ.


Câu 3.

Trong đoạn trích, Nam Cao đã sử dụng biện pháp tu từ liệt kê kết hợp với ẩn dụ qua các hình ảnh: “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra”.

Tác dụng:

  • Gợi tả sự hủy hoại dần dần, không ồn ào nhưng dai dẳng của đời sống tinh thần và nhân cách con người.
  • Diễn tả sâu sắc nỗi sợ hãi của Thứ trước một cuộc đời vô nghĩa, tê liệt ý chí, chết mòn trong quên lãng.
  • Nhấn mạnh bi kịch tinh thần của người trí thức: không phải chết về thể xác mà là chết trong chính sự tồn tại vô giá trị của mình.

→ Qua đó, thể hiện giọng văn giàu tính triết lí và nhân đạo sâu sắc của Nam Cao.


Câu 4.

Cuộc sống và con người của nhân vật Thứ trong đoạn trích hiện lên với những đặc điểm sau:

  • Cuộc sống: bế tắc, nghèo túng, mất phương hướng, bị cuốn trôi theo hoàn cảnh.
  • Con người: có ý thức sâu sắc về bi kịch của bản thân nhưng lại nhu nhược, thiếu bản lĩnh hành động, không đủ dũng khí thoát khỏi vòng đời “sống mòn”.

→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có khát vọng nhưng bị hiện thực nghiệt ngã làm thui chột.


Câu 5.

Một triết lí nhân sinh có thể rút ra từ văn bản là:
Sống mà không dám thay đổi, không dám vượt qua nỗi sợ hãi và thói quen thì con người sẽ rơi vào cảnh sống mòn, tồn tại vô nghĩa.

Văn bản nhắc nhở con người cần dũng cảm hành động, dám theo đuổi ước mơ, bởi “sống tức là thay đổi”, nếu không thay đổi thì cũng chính là tự chôn vùi đời mình.


Câu 1

Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm hấp dẫn người đọc bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả đã xây dựng được một tình huống truyện bất ngờ, giàu cảm xúc: câu chuyện “tình yêu” đẹp đẽ mà Minh kể hóa ra chỉ là sự tưởng tượng của một người lính trẻ cô đơn trước lúc hi sinh. Tình huống ấy tạo ra độ lắng, mở ra chiều sâu nhân văn của tác phẩm. Bên cạnh đó, nghệ thuật khắc họa nhân vật được thể hiện tinh tế qua lời kể mộc mạc, chân thành của người lính – vừa mang màu sắc hồi ức, vừa gợi nỗi xúc động khôn nguôi. Tác giả còn sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu chất khẩu ngữ, phù hợp không khí chiến trường, khiến câu chuyện trở nên chân thực. Hình ảnh “vì sao lấp lánh” được lặp lại nhiều lần như một biểu tượng nghệ thuật gợi vẻ đẹp trong trẻo và khát vọng bình yên giữa chiến tranh. Đặc biệt, kết thúc mở, lặng lẽ mà ám ảnh càng làm tăng sức gợi cho người đọc về nỗi đau và vẻ đẹp tâm hồn người lính. Những biện pháp nghệ thuật ấy đã góp phần tạo nên sự xúc động sâu sắc cho truyện.

Câu 2

Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối diện với những áp lực, thử thách và những lúc tâm hồn trở nên mệt mỏi. Bởi vậy, điểm tựa tinh thần có vai trò vô cùng quan trọng, giúp ta đứng vững trước khó khăn và hướng về những giá trị tốt đẹp hơn. Điểm tựa tinh thần có thể là gia đình, bạn bè, thầy cô, những người ta yêu thương; cũng có thể là ước mơ, niềm tin, hay một lý tưởng sống mà ta theo đuổi. Dù xuất phát từ đâu, điểm tựa ấy đều đem lại cho con người sức mạnh để vượt qua nỗi cô đơn, hoang mang, để không đánh mất chính mình.

Trong những thời điểm gian khó, điểm tựa tinh thần giúp ta giảm bớt áp lực, cảm thấy được chia sẻ và nâng đỡ. Một lời động viên của người thân, một cái nhìn cảm thông của bạn bè, hay đơn giản là ký ức đẹp mà ta gìn giữ… đều có thể trở thành nguồn năng lượng giúp ta tiếp tục bước đi. Điểm tựa tinh thần còn giúp con người nuôi dưỡng niềm tin và hi vọng, bởi khi tin rằng mình không hề đơn độc, ta sẽ mạnh mẽ hơn, nghị lực hơn, dám đối diện với thử thách thay vì bỏ cuộc. Ngoài ra, nó cũng định hướng cho ta biết điều gì thực sự quan trọng, từ đó sống tích cực, nhân ái và có trách nhiệm hơn.

Thực tế cho thấy nhiều người dễ gục ngã khi thiếu điểm tựa tinh thần, dù họ có thể rất giỏi giang. Ngược lại, có những người không quá xuất sắc nhưng vẫn kiên trì vươn lên nhờ có gia đình, bạn bè hoặc những giá trị tinh thần nâng đỡ tâm hồn họ. Điều đó chứng tỏ sức mạnh lớn lao của chỗ dựa tinh thần trong hành trình sống của mỗi người.

Mỗi người cần chủ động tạo cho mình những điểm tựa lành mạnh: trân trọng tình cảm gia đình, xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp, nuôi dưỡng ước mơ và giữ vững niềm tin vào bản thân. Đồng thời, ta cũng nên trở thành điểm tựa cho người khác, bởi sự sẻ chia sẽ làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và nhân văn hơn

Như vậy, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa to lớn đối với con người: giúp ta mạnh mẽ vượt qua thử thách, giữ vững niềm tin và sống tốt hơn mỗi ngày. Ai cũng cần một điểm tựa để bước tiếp trên hành trình đầy biến động của cuộc đời.



Câu 1.

Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.

Câu 2.

Dấu ba chấm có tác dụng gợi cảm giác thời gian kéo dài, tạo âm hưởng trầm lắng cho đêm rừng và diễn tả tâm trạng bâng khuâng, xúc động khiến người lính không sao ngủ được.

Câu 3.

Tình huống truyện giàu kịch tính và cảm xúc: giữa chiến trường đầy gian khổ, người lính trẻ Minh kể một câu chuyện tình đẹp như thật, nhưng đến khi hi sinh lại thú nhận đó chỉ là sự tưởng tượng của một người cô đơn và khao khát được yêu thương. Tình huống ấy tạo bất ngờ, làm nổi bật nỗi cô độc và vẻ đẹp tâm hồn người lính trong chiến tranh.

Câu 4.

Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi liên tưởng đến đôi mắt sáng của cô gái trong câu chuyện mà Minh kể, đồng thời gợi hình ảnh những vì sao trên bầu trời chiến trường – biểu tượng cho vẻ đẹp trong trẻo, những khát vọng và hi vọng của người lính giữa hoàn cảnh ác liệt.

Câu 5.

Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên vừa trẻ trung, hồn nhiên, vừa giàu tình đồng đội và đầy lòng dũng cảm. Dù ở chiến trường khốc liệt, họ vẫn mang trong mình những ước mơ bình dị, một tâm hồn nhạy cảm, sâu sắc và giàu yêu thương.