BÙI HOÀNG ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI HOÀNG ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

C2H4 + HCl -> C2H5Cl


Khối lượng mol của C2H5Cl: M = 12*2 + 5 + 35,5 = 64,5 (g/mol)

Số mol C2H5Cl thu được theo thực tế: n tt = 25,8 / 64,5 = 0,4 (mol)

Số mol C2H4 cần dùng (nếu hiệu suất 100%): n lt = 0,4 (mol)

Số mol C2H4 thực tế cần dùng: n cần = 0,4 / 80% = 0,5 (mol)

Thể tích khí C2H4 ( đkc, 25°C, 1 bar): V = n * 24,79 = 0,5 * 24,79 = 12,395 (lít)

Để điều chế được 25,8 gam ethyl chloride với hiệu suất 80% thì cần dùng 12,395 lít khí ethylene

\(nH2​O​=187,56​=0,42(mol);nCO2​​=4414,08​=0,32(mol)Coˊ:nH2​O​>nCO2​​(0,42>0,32)⇒Hydrocarbon:Ankannhh.ankan​=nH2​O​−nCO2​​=0,1(mol)3<So^ˊ.C.trung.bıˋnh=nhh​nCO2​​​=0,10,32​=3,2<4\)

Vì hhX là gồm 2 hydrocarbon liên tiếp trong dãy đồng đẳng, nên hhX gồm C3H8 và C4H10

(1) CH3-CH2-CH2Cl + HCl

(2)CH3-CH3 

(3)CH3-CHBr-CH3

(4)C6H6Cl6

(5)CH3-CO-CH3 + H2O + Cu

câu 1

Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Bính là một bản nhạc buồn da diết về sự chia ly, thể hiện rõ nét phong cách "chân quê" nhưng đầy ám ảnh. Về nội dung, bài thơ đã khái quát hóa sân ga không chỉ là một địa danh địa lý mà là một biểu tượng của sự tan vỡ: "Cây đàn sum họp đứt từng dây". Qua cái nhìn của nhân vật trữ tình, hàng loạt những cuộc phân ly hiện ra với đủ mọi cung bậc: từ cái khóc sụt sùi của hai cô bé, sự bịn rịn của đôi tình nhân đến cái dáng lưng còng đổ bóng của bà mẹ tiễn con. Điểm đặc sắc nhất là hình ảnh "bóng lẻ" ở khổ thơ cuối, cho thấy sự cô độc tuyệt đối của con người trong hành trình cuộc đời. Về nghệ thuật, Nguyễn Bính sử dụng điệp cấu trúc "Có lần tôi thấy..." xuyên suốt bài thơ, tạo nên nhịp điệu chậm rãi, như một thước phim quay chậm về nỗi buồn. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là hình ảnh "bóng" (bóng xiêu xiêu, bóng chạy dài, bóng nhoà...). Việc sử dụng yếu tố tự sự đan xen trữ tình giúp các cảnh đời hiện lên sống động, khiến nỗi buồn không chỉ là cảm giác cá nhân mà trở thành nỗi sầu nhân thế. Bài thơ đã chạm đến những rung cảm sâu xa nhất về tình người trong cảnh ngộ chia xa.


câu 2

Trong cuộc đời của mỗi người, sẽ có những thời điểm chúng ta đứng trước những ngã rẽ buộc phải lựa chọn. Có những con đường bằng phẳng, tấp nập người qua lại, nhưng cũng có những lối rẽ khuất lấp, đầy rẫy chông gai. Nhà thơ Mỹ Robert Frost trong bài thơ "Con đường không chọn" đã để lại những chiêm nghiệm sâu sắc: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu thơ ấy không chỉ đơn thuần nói về một lựa chọn cá nhân mà còn là một bản tuyên ngôn về sự chủ động, bản lĩnh và tinh thần sáng tạo của con người trong cuộc sống.

"Lối đi có nhiều dấu chân người" chính là biểu tượng cho những lựa chọn an toàn, những giá trị cũ, những khuôn mẫu đã được định sẵn bởi số đông và xã hội. Ngược lại, "lối đi chưa có dấu chân người" đại diện cho những cái mới, những vùng đất chưa khai phá, đầy thử thách nhưng cũng đầy tiềm năng. Chọn lối đi riêng nghĩa là ta chấp nhận từ bỏ sự bảo bọc của đám đông để tự mình làm chủ định mệnh, dùng tư duy sáng tạo để khai phá những giá trị chưa ai chạm tới.

Tại sao chúng ta cần sự chủ động và sáng tạo trong việc chọn lối đi riêng? Trước hết, đó là cách duy nhất để con người khám phá hết giới hạn của bản thân. Khi đi trên một con đường chưa có sẵn bản đồ, ta buộc phải vận dụng tối đa trí tuệ, sự nhạy bén và lòng kiên trì để giải quyết những vấn đề nảy sinh. Thứ hai, sự khác biệt và sáng tạo là chìa khóa tạo nên sự tiến bộ. Lịch sử nhân loại không được viết nên bởi những người rập khuôn. Nếu Steve Jobs không dám mơ về một chiếc điện thoại không bàn phím, nếu Thomas Edison không kiên trì với hàng ngàn thử nghiệm để tìm ra vật liệu làm dây tóc bóng đèn, thế giới có lẽ vẫn còn đang dậm chân tại chỗ. Chính lối đi riêng của họ đã thay đổi cách cả thế giới vận hành.

Tuy nhiên, lựa chọn lối đi riêng chưa bao giờ là điều dễ dàng. Nó đòi hỏi một bản lĩnh thép để đối mặt với sự cô độc và những hoài nghi từ thế giới bên ngoài. Khi bạn khác biệt, bạn dễ bị coi là "kỳ quặc" hoặc "điên rồ". Thế nhưng, cần hiểu rằng sáng tạo không phải là sự nổi loạn vô nghĩa hay cố tình làm khác người để gây chú ý. Sự chủ động chọn lối đi riêng phải dựa trên nền tảng của tri thức, sự quan sát thấu đáo và một mục tiêu mang lại giá trị tốt đẹp cho bản thân lẫn cộng đồng. Một lối đi riêng thực sự bền vững là lối đi được thắp sáng bằng ngọn đuốc của đam mê và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chứ không phải sự liều lĩnh mù quáng.

Trong bối cảnh thời đại 4.0, khi trí tuệ nhân tạo có thể thay thế những công việc mang tính lặp lại, thì sự sáng tạo và lối tư duy độc lập lại càng trở nên đắt giá. Những bạn trẻ hôm nay cần dũng cảm bước ra khỏi "vùng an toàn", dám thử sai và dám khẳng định bản sắc cá nhân. Thay vì trở thành một bản sao mờ nhạt của ai đó, hãy tự tin cầm lái con tàu cuộc đời mình rẽ sóng ra khơi.

Tóm lại, câu thơ của Robert Frost vẫn vẹn nguyên giá trị như một lời nhắc nhở: thành công và hạnh phúc thực sự chỉ đến khi ta dám đi con đường của chính mình. Sự chủ động lựa chọn lối đi riêng và không ngừng sáng tạo chính là cách chúng ta để lại dấu chân mình trên hành trình nhân gian, biến những cánh rừng rậm rạp của khó khăn thành những nẻo đường rực rỡ ánh sáng.

Câu 1. Thể thơ

Văn bản được viết theo thể thơ bảy chữ (mỗi dòng có 7 tiếng, mỗi khổ 4 dòng).

Câu 2. Vần và kiểu vần trong khổ cuối

  • Các từ gieo vần: baytaynày.
  • Vần: Vần bằng, vần chân (gieo ở cuối dòng thơ).
  • Kiểu vần: Vần liền (bay - tay) kết hợp với vần cách (tay - này).

Câu 3. Biện pháp tu từ xuyên suốt và tác dụng

  • Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc ("Có lần tôi thấy...") kết hợp với phép liệt kê.
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Liệt kê những cảnh đời, những kiểu chia ly khác nhau (chị em, tình nhân, bạn bè, vợ chồng, mẹ con...) để thấy được sân ga là "trạm dừng" của nỗi buồn nhân gian.
    • Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu chậm rãi, da diết như bước chân người đi, đồng thời nhấn mạnh cái nhìn quan sát đầy ám ảnh và sự đồng cảm sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với nỗi đau ly biệt.

Câu 4. Đề tài và Chủ đề

  • Đề tài: Sự chia ly tại sân ga (một hình ảnh quen thuộc trong thơ mới).
  • Chủ đề: Thể hiện nỗi buồn sầu, thương cảm trước những cuộc phân ly của những kiếp người đơn chiếc, nhỏ bé trong xã hội cũ; qua đó bộc lộ tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn của nhà thơ.

Câu 5. Yếu tố tự sự và tác dụng

  • Cách thể hiện yếu tố tự sự: Bài thơ như một cuốn nhật ký ghi chép lại "những lần tôi thấy". Tác giả đóng vai người quan sát kể lại các sự việc: hai cô bé khóc, cặp tình nhân cầm tay, bà cụ đứng nhìn theo đoàn tàu khuất xa... Mỗi khổ thơ là một câu chuyện nhỏ, một tình huống có nhân vật và hành động cụ thể.
  • Tác dụng:
    • Giúp nỗi buồn không còn trừu tượng mà trở nên cụ thể, hữu hình qua những "bóng người" và hình ảnh đời thường.
    • Làm tăng tính khách quan cho cảm xúc: Nhà thơ không cần nói "tôi buồn quá", nhưng thông qua việc kể lại những cảnh ngộ đáng thương, nỗi buồn tự thấm sâu vào lòng người đọc.
    • Tạo nên sự kết nối giữa cái nhìn bên ngoài và cảm xúc bên trong, khẳng định tư tưởng: Trong một cuộc phân ly, người ra đi hay người ở lại đều mang theo một "bóng lẻ" cô độc.

Câu 1 : Đoạn trích "Chia li ở Dương Quan" đã khắc họa sâu sắc hình ảnh Thúy Kiều, một người con gái tài hoa, nặng tình, nặng nghĩa và cô đơn tột cùng trong cảnh chia tay Kim Trọng. Kiều hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn của một người trân trọng tình yêu và thủy chung son sắt. Trước lời thề ước và dặn dò của Kim Trọng, Kiều chắc chắn đã vô cùng xúc động và ghi nhớ sâu sắc mối tình này, dù đoạn thơ không miêu tả trực tiếp lời nói của nàng. Hành động "Cầm tay đôi lữ ngàn thỏ than, / Chia phôi ngừng chén, hợp tan nghẹn lời" cho thấy sự lưu luyến đến tột độ, nỗi đau và sự nghẹn ngào khiến Kiều không thể nói thành lời. Đặc biệt, sau cuộc chia ly, hình ảnh Kiều được đặc tả qua câu thơ "Người về chiếc bóng năm canh". Hình ảnh ẩn dụ này cho thấy nỗi cô đơn và sự trống trải tuyệt đối trong tâm hồn Kiều. Nàng trở về trong sự lẻ loi, đối diện với bóng đêm dài dằng dặc, như linh cảm về một tương lai bất hạnh và mối tình đầu tan vỡ. Qua đó, Nguyễn Du đã thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với số phận bi thương của nhân vật.

Câu 2 :

Bài làm

Thế hệ trẻ luôn là nguồn lực tiên phong, mang trong mình ý chí, hoài bão và lý tưởng sống mãnh liệt. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động và hội nhập sâu rộng, lý tưởng của người trẻ ngày nay không chỉ dừng lại ở những mục tiêu cá nhân mà còn mở rộng đến trách nhiệm cộng đồng và toàn cầu.
Lý tưởng sống là kim chỉ nam, là mục đích cao đẹp mà mỗi người hướng tới. Đối với thế hệ trẻ, lý tưởng này được xây dựng trên nền tảng của tri thức, lòng nhân ái và khát vọng đổi mới. Đầu tiên, đó là lý tưởng về việc khẳng định giá trị bản thân và làm chủ tri thức. Trong kỷ nguyên số, người trẻ ý thức sâu sắc rằng kiến thức là sức mạnh. Họ khao khát học hỏi không ngừng, làm chủ công nghệ, và phát triển những kỹ năng chuyên môn để trở thành những công dân toàn cầu có năng lực cạnh tranh. Mục tiêu của họ không chỉ là một công việc ổn định mà là tạo ra sự khác biệt trong lĩnh vực mình theo đuổi, dám nghĩ, dám làm để đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
Bên cạnh mục tiêu cá nhân, lý tưởng của người trẻ còn gắn liền với trách nhiệm xã hội và môi trường. Họ không thờ ơ trước những vấn đề nóng của thời đại như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng, hay sức khỏe tinh thần. Lý tưởng của họ là đóng góp tích cực vào việc xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn và bền vững hơn. Điều này thể hiện qua việc tham gia các hoạt động tình nguyện, khởi nghiệp xã hội (social entrepreneurship), hay thúc đẩy các dự án xanh nhằm bảo vệ Trái Đất. Chẳng hạn, nhiều người trẻ chọn làm việc trong các tổ chức phi chính phủ hoặc phát triển các ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề cộng đồng.
Tuy nhiên, con đường theo đuổi lý tưởng không hề dễ dàng. Thế hệ trẻ phải đối mặt với áp lực thành công, sự cạnh tranh gay gắt và đôi khi là sự hoài nghi từ xã hội. Để lý tưởng không chỉ là lời nói suông, người trẻ cần rèn luyện lòng kiên trì, sự dũng cảm đối diện với thất bại, và quan trọng nhất là một lối sống có đạo đức, tử tế. Sống có lý tưởng không có nghĩa là phải làm những điều vĩ đại ngay lập tức, mà là bắt đầu từ những hành động nhỏ, kiên định với giá trị cốt lõi và luôn giữ vững tinh thần lạc quan, cầu tiến.

Tóm lại, chí lý tưởng của thế hệ trẻ hôm nay là sự kết hợp hài hòa giữa việc phát triển cá nhân toàn diện (tài năng, tri thức) và phụng sự cộng đồng. Chính khát vọng cống hiến và tinh thần trách nhiệm sẽ biến thế hệ trẻ thành những người kiến tạo tương lai, góp phần xây dựng một Việt Nam và một thế giới ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 Thể thơ của văn bản là Lục bát (dạng câu 6 chữ, câu 8 chữ xen kẽ).

Câu 2: Đoạn trích kể về cảnh chia tay (chia li) đầy lưu luyến, bịn rịn giữa Thúy Kiều và Kim Trọng tại Xuân Đình (Dương Quan) trước khi Kim Trọng phải về quê chịu tang chú, đánh dấu sự gián đoạn của mối tình đầu đẹp đẽ của họ.

Câu 3.Biện pháp tu từ: Tiểu đối (đối ở vế nhỏ, trong hai câu thơ liền kề). Cụ thể là đối:

Người về đối với Kẻ đi (chủ thể)

chiếc bóng năm canh đối với muôn dặm một mình xa xôi (tình cảnh, không gian, thời gian)

Tác dụng:

Nhấn mạnh và làm nổi bật hai hoàn cảnh, hai tâm trạng trái ngược nhau nhưng đều chất chứa nỗi buồn cô đơn, chia cách.

Người về (Thúy Kiều) lẻ loi, cô đơn tuyệt đối trong không gian và thời gian kéo dài (chiếc bóng năm canh).

Kẻ đi (Kim Trọng) đơn độc, xa xôi trên chặng đường dài vô tận (muôn dặm một mình xa xôi).

Tăng sức gợi hình, gợi cảm, thể hiện sâu sắc nỗi đau chia li và sự dang dở của tình yêu đôi lứa.

Câu 4: Cảm hứng chủ đạo trong văn bản là nỗi buồn chia li, sự cô đơn và nỗi day dứt, nuối tiếc về mối tình đầu tan vỡ, dang dở (hay còn gọi là cảm hứng bi kịch/bi thương trong tình yêu).

Câu 5.Nhan đề gợi ý: Chia li ở Dương Quan (hoặc Cảnh chia tay ở lầu Xuân Đình, Thề nguyền và chia li).

Giải thích lí do:

Nhan đề này trực tiếp gọi tên sự việc chính được miêu tả xuyên suốt đoạn trích: cuộc chia tay đầy nước mắt giữa Kiều và Kim Trọng.

"Dương Quan" (hay Xuân Đình) là địa danh, bối cảnh diễn ra sự kiện, gợi không khí của một cuộc tiễn biệt xa xôi, ly biệt (thường gắn với khúc nhạc Dương Quan tam điệp - nhạc tiễn biệt).

Nhan đề bao quát được cả hai nội dung: lời dặn dò, thề hẹn của Kim Trọng và tâm trạng chia phôi, cô đơn tột độ của cả hai người sau khi chia tay.