TÔ PHƯƠNG LAN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TÔ PHƯƠNG LAN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Hình tượng "li khách" trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm là một bức chân dung mang vẻ đẹp bi tráng, đậm chất lãng mạn thời đại. Trước hết, li khách hiện lên với tầm vóc lớn lao và tư thế dứt khoát. Dù cuộc chia ly không có "sóng trường giang" hay "gió thổi lạnh", nhưng tâm thế của người đi vẫn đầy quyết liệt: "Người đi? Ừ nhỉ, người đi thực!". Cụm từ "người đi thực" như một lời khẳng định về sự lựa chọn dấn thân, gạt bỏ tình riêng vì nghĩa lớn. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài lạnh lùng ấy là một thế giới nội tâm đầy giằng xé. Li khách ra đi khi biết rõ sự chờ đợi, héo hon của mẹ già, chị gái và em nhỏ ("Mẹ thà coi như chiếc lá bay..."). Sự đối lập giữa đôi mắt "thẳng" nhìn về phía trước và nỗi lòng "có gì tan vỡ" cho thấy một bản lĩnh phi thường: dám đối diện với nỗi đau để thực hiện lý tưởng. Hình tượng li khách không chỉ kế thừa vẻ đẹp của các tráng sĩ trong thơ cổ mà còn mang hơi thở của cái tôi cá nhân thời đại mới – một con người có trách nhiệm, biết hy sinh và luôn khát khao hành động.

Câu 2:

Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, có những đoạn đường ta được bao bọc bởi tình thương của gia đình, nhưng cũng có những thời điểm, như một quy luật tất yếu, ta phải buông tay để tự mình bước đi. Ý kiến: "Ở một thời điểm nào đó trong hành trình của cuộc đời, ta sẽ phải độc lập tự mình bước đi" đã gợi nhắc cho mỗi người trẻ về một phẩm chất sống còn: sự tự lập. Đó không chỉ là kỹ năng sinh tồn mà còn là thước đo bản lĩnh của thế hệ trẻ hôm nay.

Tự lập là khả năng tự lo liệu, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của chính mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Đối với tuổi trẻ – giai đoạn sung sức nhất nhưng cũng đầy rẫy những biến động – sự tự lập mang một ý nghĩa vô cùng lớn lao.

Trước hết, tự lập giúp người trẻ làm chủ vận mệnh của chính mình. Khi không còn dựa dẫm vào "chiếc bóng" của cha mẹ hay sự sắp đặt của người thân, chúng ta được tự do lựa chọn đam mê, nghề nghiệp và lối sống. Sự tự chủ này giúp mỗi cá nhân cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn, bởi mọi thành quả đạt được đều in đậm dấu ấn nỗ lực của bản thân. Một người trẻ biết tự lập sẽ không bao giờ cảm thấy chông chênh khi đứng trước những ngã rẽ cuộc đời, vì họ hiểu rằng "chiếc la bàn" nằm ngay trong tay mình.

Thứ hai, sự tự lập là môi trường rèn luyện bản lĩnh tuyệt vời nhất. Khi tự mình bước đi, ta chắc chắn sẽ vấp ngã, sẽ gặp phải những gai góc mà sự bảo bọc của gia đình từng che chắn giúp. Tuy nhiên, chính những va vấp ấy lại dạy ta cách đứng dậy, cách giải quyết vấn đề và cách đối mặt với thất bại. Sự trưởng thành không đến từ những ngày tháng êm đềm, nó đến từ những lúc ta đơn độc chiến đấu với khó khăn để khẳng định giá trị cá nhân.

Hơn thế nữa, tự lập còn giúp ta nhận được sự tôn trọng từ xã hội. Trong một thế giới vận động không ngừng, những người năng động, tự chủ luôn có nhiều cơ hội thành công hơn. Khi bạn tự khẳng định được năng lực của mình, bạn sẽ trở thành điểm tựa cho người khác thay vì mãi là gánh nặng. Sự tự lập của mỗi cá nhân chính là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, cường thịnh, nơi mỗi "tế bào" đều khỏe mạnh và có khả năng tự vận hành.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tự lập và sự cô lập hay tự phụ. Tự lập không có nghĩa là khước từ mọi sự giúp đỡ hay lời khuyên đúng đắn từ những người đi trước. Người tự lập thông minh là người biết tiếp thu tinh hoa, sự hỗ trợ từ cộng đồng để làm giàu thêm vốn sống cho mình, nhưng vẫn giữ vững lập trường và quyết định cuối cùng. Thật đáng buồn khi hiện nay vẫn còn một bộ phận giới trẻ mắc hội chứng "những đứa trẻ to xác", sống ỷ lại, ngại va chạm và sợ trách nhiệm. Lối sống ấy chẳng khác nào tự cắt đi đôi cánh của mình trước khi bầu trời kịp mở ra.

Để rèn luyện tính tự lập, chúng ta hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt: tự quản lý tài chính cá nhân, tự học tập, và dám lên tiếng bảo vệ quan điểm của mình. Tuổi trẻ đừng sợ đơn độc khi phải tự bước đi, bởi chính trong hành trình độc lập đó, ta mới tìm thấy sức mạnh tiềm ẩn và bản sắc riêng biệt của chính mình.

Tóm lại, tự lập là một lựa chọn can đảm. Đừng đợi đến khi hoàn cảnh bắt buộc mới học cách đứng thẳng, hãy chủ động rèn luyện sự tự lập ngay từ hôm nay. Bởi lẽ, cánh chim chỉ thực sự thuộc về bầu trời khi nó dám tự mình vỗ cánh bay xa.



Câu 1:

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" – người đưa tiễn.

Câu 2: 

Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.

Câu 3:

− Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; "đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả; "hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần. Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.

− Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.

Câu 4:

Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:

Đưa người, ta không đưa qua sông,

Sao có tiếng sóng ở trong lòng?

− "Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa.

− Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.

Câu 5:

− Thông điệp mà em thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống:

+ Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lí trí và tình cảm không thống nhất, khiến con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn.


Câu 1:

Trong truyện “Anh béo và anh gầy”, anh Gầy hiện lên là một người điềm đạm, nghiêm túc và khá cầu toàn. Khác với anh Béo phóng khoáng, hồn nhiên, anh Gầy luôn cân nhắc kỹ càng trước mọi hành động, lời nói. Anh thường lo lắng, tỉ mỉ và hay phàn nàn về những điều không vừa ý, điều này cho thấy anh chú trọng đến nguyên tắc, lý trí và sự cẩn trọng trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính sự nghiêm túc ấy cũng bộc lộ hạn chế: anh thiếu sự linh hoạt, đôi khi gò bó bản thân trong khuôn khổ, khiến cuộc sống trở nên căng thẳng. Qua nhân vật anh Gầy, tác giả không chỉ phản ánh tính cách riêng biệt mà còn muốn nhấn mạnh thông điệp về sự cân bằng giữa nghiêm túc và phóng khoáng, giữa lý trí và cảm xúc. Anh Gầy vì vậy là hình ảnh điển hình của những con người có suy nghĩ sâu sắc nhưng đôi khi bị chính tính cách của mình kìm hãm.

Câu 2:

Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói ấy như một tiếng thì thầm rất khẽ, nhưng lại đủ sức lay động những tầng sâu thẳm nhất trong trái tim người đọc. Giữa cuộc đời rộng lớn này, con người đôi khi chỉ khác nhau ở một ánh nhìn: có người đau vì vết xước của gai, có người lại hạnh phúc vì sự hiện diện của một bông hoa.

Cuộc sống vốn dĩ không bao giờ bằng phẳng. Nó giống như một khu vườn rộng, nơi những lối mòn trải đầy nắng cũng có thể ẩn dưới đó những gai nhọn chờ ta lơ đãng. Mỗi ngày, ta bước đi bằng đôi chân dễ mệt, dễ tổn thương, nhưng trái tim lại luôn khao khát điều đẹp đẽ. Và chính trong những khoảnh khắc mong manh ấy, cách ta nhìn nhận sự việc trở thành ngọn gió dẫn đường – hoặc làm ta gục ngã, hoặc đỡ ta đứng dậy.

Có những ngày, ta chỉ nhìn thấy “gai”: bài kiểm tra không như ý, những dự định dang dở, một tình cảm không được đáp lại. Ta cảm thấy mình nhỏ bé và bất lực. Những chiếc gai ấy tưởng như chẳng sắc nhọn gì, nhưng lại có thể khiến lòng ta rớm máu. Chúng ta than thở, trách móc, thậm chí muốn quay lưng với cả thế giới. Và đôi khi, chỉ một nỗi buồn rất nhẹ cũng đủ để ta tin rằng cuộc đời chỉ toàn những vết thương.

Nhưng rồi, có những ngày khác – nhẹ nhàng, dịu dàng – ta vô tình bắt gặp một “bông hồng” nở giữa đời thường. Đó có thể là một buổi chiều gió chạm khẽ lên tóc, một ánh hoàng hôn mỏi mệt nhưng đẹp đến nao lòng, hoặc đơn giản là cái siết tay ấm áp của người ta thương. Giữa vô vàn điều bộn bề, ta chợt thấy trái tim mình được an ủi. Bông hồng ấy không làm gai biến mất, nhưng khiến mọi nỗi đau trở nên có ý nghĩa. Ta hiểu rằng dù cuộc đời có phần khắc nghiệt, nó vẫn kiên nhẫn trao cho ta những món quà dịu dàng.

Người biết nhìn vào “hoa hồng” không phải là người mù lòa trước khó khăn, mà là người đủ sâu lắng để nhận ra vẻ đẹp ẩn sau sự khắc nghiệt. Họ giống như người nghệ sĩ lặng lẽ gom nhặt những mảnh ánh sáng, thổi vào cuộc sống nhịp thở của hy vọng. Họ biết rằng nếu chỉ nhìn vào gai, tâm hồn sẽ trở nên xám lại; còn nếu biết nâng niu những bông hoa, trái tim sẽ dịu dàng hơn, kiên cường hơn, và có chỗ cho yêu thương nảy nở.

Ngày tháng trôi đi, tôi dần hiểu rằng cuộc sống không phải là câu chuyện loại bỏ gai để giữ lại hoa. Cuộc đời thực chất là lời mời gọi: hãy mạnh mẽ để không sợ gai, và hãy tinh tế để không bỏ lỡ hoa. Bởi chính sự song hành ấy tạo nên chiều sâu của con người và sự trọn vẹn của hành trình sống.

Vậy nên, giữa bao lựa chọn, tôi muốn chọn cách nhìn cuộc đời bằng một trái tim biết lắng nghe, biết rung động, biết cảm ơn cả “gai” lẫn “hoa”. Bởi chỉ khi ấy, ta mới thực sự sống trọn vẹn – không hoàn hảo, nhưng đủ đẹp để khiến ta mỉm cười trong những ngày giông gió nhất.

Câu 1.

Thể loại: truyện ngắn.

Câu 2. 

Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại..."

Câu 3.

Tình huống truyện: cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn học cũ vốn dĩ vui mừng nhưng sau khi biết được cấp bậc của người bạn cũ, anh gầy liền tỏ ra sợ hãi, khép nép và khiến cho người bạn cảm thấy xa cách, chán nản. Chính tình huống này kết hợp với cử chỉ, điệu bộ quá đỗi khuôn phép của anh gầy đã đem đến tiếng cười cho câu chuyện. 

Câu 4.

Thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo.

+ Trước: vui vẻ, xởi lởi giới thiệu về gia đình, công việc và cuộc sống của bản thân.

+ Sau: bất ngờ, rúm ró, khúm núm, khép nép, hành động khuôn phép, xóa đi sự thân mật gần gũi ban đầu khiến cho người bạn cảm thấy e ngại, chán nản. 

Câu 5.

Nội dung: văn bản thông qua cuộc gặp gỡ của hai người bạn cũ lâu ngày không ngày. Những tưởng mối quan hệ gần gũi này sẽ giúp họ có một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân mật, nhưng sau khi biết cấp bậc của bạn, anh gầy ngay lập tức thay đổi thái độ thân mật ban đầu bằng sự khúm núm của những kẻ nhát gan, sợ hãi trước quyền uy, khiến cho mối quan hệ giữa hai người trở nên xa cách. Thái độ của anh gầy chính là biểu hiện cho nỗi sợ cường quyền của xã hội Nga lúc bấy giờ. Và Sê-khốp đã rất tinh ý, khéo léo khi phát hiện và thể hiện điều đó qua một tình huống truyện giản dị, xen lẫn tiếng cười trào phúng. 

Câu 1:

Dưới ngòi bút của Nguyễn Bính, bài thơ Những bóng người trên sân ga thấm đượm nỗi buồn chia ly, một nỗi buồn thấm sâu vào không gian, con người và từng khoảnh khắc tiễn đưa. Sân ga không chỉ là nơi những chuyến tàu lăn bánh mà còn là nơi chứng kiến bao cuộc chia xa, những cuộc tiễn biệt đầy nước mắt và tiếc nuối. Bằng lối thơ chân thành, giản dị, Nguyễn Bính khắc họa nhiều hình ảnh khác nhau của sự ly biệt: hai cô bé khóc sụt sùi, đôi tình nhân xiêu xiêu cầm tay, người mẹ già tiễn con đi trấn ải và cả người khách lẻ loi, tự mình làm nên cuộc chia ly. Những con người ấy đều mang trong mình nỗi buồn thăm thẳm, nỗi buồn của kẻ ở, người đi, của những giấc mơ sum họp bị chia cắt bởi dòng đời. Điệp ngữ “có lần tôi thấy” như một tiếng vọng của ký ức nhấn mạnh sự lặp lại của những cuộc tiễn biệt, biến sân ga thành nơi lưu giữ biết bao nỗi đau xa cách. Đặc biệt, câu hỏi tu từ “Sao nhà ga ấy, sân ga ấy, chỉ để cho lòng dấu biệt ly?” vang lên như một tiếng thở dài não nề thể hiện sự tiếc nuối và đau xót trước hiện thực phũ phàng. Cả bài thơ là một bản nhạc buồn về những cuộc chia ly không hồi kết, nơi tình cảm con người bị cuốn theo những chuyến tàu xa xôi để lại dư âm day dứt trong lòng người đọc.

Câu 2:

Lựa chọn cho mình một lối đi trong cuộc sống quả thật không dễ dàng vì vậy Robert Frost từng nói: “Trong rừng có rất nhiều lối đi, ta chọn lối đi chưa có dấu chân người”. Quan điểm trên đem lại cho chúng ta một bài học quý giá.

Trước hết, “lối đi” là con đường là cách thức dẫn chúng ta bước đến đích. Còn “lối đi chưa có dấu chân người” nghĩa là lối đi còn mới mẻ mà chính ta là người tiên phong khai phá. Đó là lối đi đề cao sự sáng tạo và mạo hiểm, người lựa chọn nó phải dám đương đầu với thử thách, khó khăn. Khi Robert Frost nói rằng “tôi chọn” là muốn thể hiện một thái độ chủ động lựa chọn dấn thân vào con đường mới mẻ. Như vậy, câu nói trên muốn đề cao tư duy sáng tạo, khả năng đột phá và sự dũng cảm dám dấn thân của con người.

Mỗi con người là một cá thể độc lập, có những suy nghĩ và quan điểm khác nhau. Còn cuộc sống bao giờ cũng phong phú, luôn chứa đựng những cơ hội cũng như thách thức mở ra những lối đi riêng, những ngả đường mới. Mặt khác, cuộc sống cũng luôn luôn biến đổi không ngừng. Nếu không tìm ra những con đường mới mẻ cho bản thân, chúng ta sẽ trở nên lạc hậu. Từ đó mà đích đến thành công ngày càng xa cách hơn. Khi chúng chúng ta lựa chọn một lối đi “không có dấu chân người” nghĩa là chúng ta phải chấp nhận rằng ở đó sẽ còn nhiều khó khăn, thử thách. Điều đó buộc mỗi người phải có đủ dũng cảm để đối mặt và vượt qua. Chính nhờ vậy, mà con người mời khẳng định được dấu ấn của mình trong cuộc sống này. Đây cũng là một sự lựa chọn mạo hiểm với nhiều bất chắc, vì không có những người đi trước rút kinh nghiệm.

Trong cuộc sống, có biết bao những con người vĩ đại trở thành những “bậc công thần khai thiên lập quốc” góp phần cho sự phát triển của văn minh nhân loại. Trong quá khứ, Thomas Edison chính là một tấm gương tiêu biểu về sự chọn lựa con đường đi không có “dấu chân người”. Phát minh vĩ đại nhất của ông chính là chiếc bóng đèn đã mở ra một kỉ nguyên của văn minh cho thế giới. Nếu như Edison không có niềm đam mê cũng như khát khao sáng tạo, có lẽ ông đã không kiên trì để rồi có được thành công như vậy. Ở hiện tại, chắc hẳn chúng ta đều biết đến cái tên Steve Jobs là một tỷ phú, một ông trùm kinh doanh và sáng chế người Mỹ. Ông là đồng sáng lập viên, chủ tịch và cựu tổng giám đốc điều hành của hãng máy tính Apple; ông cũng từng là tổng giám đốc điều hành của xưởng phim hoạt hình Pixar (hãng sở hữu nhiều giải oscar cho phim hoạt hình hay nhất như Đi tìm Nemo, Gia đình siêu nhân, Chú chuột đầu bếp, WALL-E, Up và Câu chuyện đồ chơi 3; sau đó ông trở thành thành viên trong ban giám đốc của công ty Walt Disney sau khi Disney mua lại Pixar. Họ đều là những tấm gương tích cực đã tìm cho mình một con đường mới mẻ để bước đến thành công.

Chọn cho mình một lối đi riêng không phải là một lối đi lập dị cũng không có nghĩa là mù quáng như con thiêu thân lao vào ánh lửa. Mỗi người cần tự nhận thức được phải luôn chủ động, sáng tạo và không ngại khó khăn, gian khổ mới có thể thành công với lối đi riêng. Là một học sinh, tôi muốn lựa chọn một “lối đi không có dấu chân người” từ những điều nhỏ nhất. Ví như tìm ra một cách giải mới cho một bài toán khó, sáng tạo ra những bài văn thật hay khác với những kiểu mẫu… Quan trọng nhất đó là sự chủ động và sáng tạo trong phương pháp học tập để có thể gặt hái được thành tích tốt trong kỳ thi sắp tới. Chính từ những điều nhỏ ấy mà từ đó tôi đã rèn luyện được bản lĩnh và sự tự tin.

Như vậy, câu nói của Robert Frost là hoàn toàn đúng đắn khi đưa ra một lời chỉ dẫn về cách lựa chọn con đường bước đến thành công.

Câu 1. 

Thể thơ: Thơ bảy chữ. 

Câu 2. 

– Vần được gieo: Vần “ay” trong “bay” – “tay” – “này”.

– Kiểu vần được gieo: Các vần này đều thuộc kiểu vần chân, bên cạnh đó “bay” – “tay” còn thuộc kiểu vần liền, “tay” – “này” thuộc kiểu vần cách. 

Câu 3. 

– Biện pháp tu từ liệt kê được tác giả sử dụng xuyên suốt trong văn bản khi chỉ ra những cuộc chia ly trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

– Tác dụng: Khắc hoạ chân thực những cuộc chia ly trong những hoàn cảnh khác nhau, từ đó tô đậm nỗi buồn sâu sắc của những cuộc chia ly trên sân ga.

Câu 4. 

– Đề tài: Những cuộc chia ly.

– Chủ đề: Nỗi buồn của những cuộc chia ly trên sân ga.

Câu 5. 

– Biểu hiện của yếu tố tự sự trong bài thơ:

+ Nhân vật trữ tình xưng “tôi” đóng vai trò như một nhân chứng trực tiếp quan sát và kể lại những điều tận mắt thấy ở sân ga.

+ Nhân vật trữ tình kể lại những cuộc chia ly trên sân ga. Mỗi cuộc chia ly giống như một lát cắt của một cuốn phim.

+ Trong những cuộc chia ly, có những cảnh có nhân vật, hành động cụ thể, có cảnh có cả lời thoại trực tiếp: “– Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!”.

– Tác dụng:

+ Tạo tính chân thực, sống động cho văn bản, giúp cho bài thơ không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn trở thành một tấm gương, một thước phim tua chậm, tái hiện lại khung cảnh buồn của những cuộc chia ly ở sân ga.

+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ: Yếu tố tự sự giúp người đọc như được tận mắt chứng kiến, trực tiếp lắng nghe những cuộc chia ly ấy, qua đó giúp cho người đọc dễ dàng đồng cảm hơn.


Câu 1:

Đoạn trích trên thể hiện rõ nét tâm trạng và phẩm chất của Thúy Kiều trong giây phút tiễn đưa Thúc Sinh trở về quê. Trước hết, ta thấy Kiều là một người hiểu chuyện và vị tha. Nàng không níu kéo hay oán trách, mà ngược lại, thấu hiểu hoàn cảnh của Thúc Sinh khi phải trở về với gia đình, với người vợ cả. Trong lời dặn dò của Kiều, ta cảm nhận được tấm lòng chung thủy và đức hy sinh: “Sao cho trong ấm thì ngoài mới êm” – nàng mong Thúc Sinh chu toàn bổn phận để tránh điều tiếng, dù điều đó khiến bản thân chịu thiệt thòi. Kiều cũng là người tỉnh táo và sâu sắc khi nhắc đến “giấu ngược giấu xuôi”, thể hiện sự lo xa, hiểu đời, hiểu người. Dù buồn tủi, Kiều vẫn giữ phong thái đoan trang, kiềm chế cảm xúc, chỉ gửi gắm tình yêu qua những lời đầy ý nhị và cảm động. Cuộc chia ly được diễn tả trong khung cảnh “rừng phong thu đã nhuốm màu quan san” càng làm nổi bật nỗi cô đơn và thủy chung son sắt của nàng. Qua đó, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều tài sắc vẹn toàn, giàu đức hi sinh và có nội tâm sâu sắc, khiến người đọc vừa cảm thương vừa ngưỡng mộ.

Câu 2:

“Tôi tin chắc rằng tuổi trẻ được dành để theo đuổi đam mê, không phải một chút nhỏ nhoi, run rẩy, ngập ngừng mà phải mạnh mẽ, quả quyết tới cùng cực, thậm chí là hơn thế nữa." (Umair Que) Tuổi trẻ là quãng thời gian tươi đẹp và đáng quý của mỗi người. Để tuổi trẻ trở nên ý nghĩa, mỗi người trẻ chúng ta cần có một lý tưởng sống cao đẹp.

Lý tưởng sống là mục tiêu, là lẽ sống, là ước mơ, là điều mà mỗi con người chúng ta luôn hướng đến. Lý tưởng sống chính là kim chỉ nam giúp ta đạt được mục tiêu, đi đến đích của thành công. Nó tạo ra sức mạnh, tạo động lực thúc đẩy, động viên con người vững bước trên chặng đường sắp tới.

Việt Nam đang trên đà phát triển, hội nhập toàn cầu, đòi hỏi tuổi trẻ Việt Nam phải học hỏi, tiếp cận với những công nghệ mới, xông pha trên các mặt trận như khoa học kỹ thuật, y tế, giáo dục,... để giúp đất nước phát triển và góp phần vào bước tiến của toàn nhân loại.

Có rất nhiều tấm gương sáng về lý tưởng sống khiến ta phải khâm phục và rất đáng học tập. Đó là những thanh niên khuyết tật, gia đình có hoàn cảnh khó khăn, nhưng vẫn cố gắng vượt qua nghịch cảnh, vươn lên trong cuộc sống để sống ý nghĩa.

Ở mỗi một thời điểm khác nhau, thanh niên lại có những lý tưởng khác nhau. Trong thời chiến, anh hùng Lý Tự Trọng đã từng nói: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng và không thể là con đường nào khác!". Khi hòa bình, lý tưởng sống của thanh niên cũng cần có sự thay đổi phù hợp. Bên cạnh lòng yêu nước thiết tha, ý chí bảo vệ nền hòa bình dân tộc, tuổi trẻ còn phải biết đem sức mình xây dựng đất nước, siêng năng lao động để "dân giàu, nước mạnh", nâng cao và khẳng định vị thế đất nước trên trường quốc tế. Và ngày nay, thanh niên Việt Nam lại ra sức học tập, rèn luyện và bồi dưỡng kỹ năng để đưa đất nước phát triển và hội nhập với thế giới.

Bên cạnh những người trẻ đang ngày đêm hối hả học tập và lao động xây dựng đất nước, vẫn có một bộ phận không nhỏ thanh niên chưa có lý tưởng sống, sống buông thả, tha hóa, không mục đích, không trau dồi, học hỏi, cuộc sống tẻ nhạt và vô vị. Đó là một hiện tượng đáng phê phán và lên án trong xã hội ngày nay.

Dù ở bất kỳ độ tuổi nào, con người cũng cần có lý tưởng sống. Đối với thế hệ trẻ, lý tưởng sống lại càng cần thiết và quan trọng hơn bao giờ hết, nó dẫn đường chỉ lối, là ngọn hải đăng giúp chúng ta đạt được thành công, sống một cuộc sống ý nghĩa và tươi đẹp hơn.


Câu 1.

 Thể thơ: lục bát.

Câu 2. 

Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều, về gặp Hoạn Thư để trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.

Câu 3. 

− Biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối. 

− Tác dụng: Nhấn mạnh sự lê thê của thời gian và sự dằng dặc, vô cùng của không gian trong cảm nhận của Thúy Kiều và Thúc Sinh. 

Câu 4. 

Cảm hứng chủ đạo: tác giả thể hiện sự đồng cảm, xót thương trước khát vọng hạnh phúc nhỏ nhoi mà mong manh, bấp bênh, nhiều bất trắc của nàng Kiều. 

Câu 5. 

− Ta có thể đặt tên cho đoạn trích trên là "Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều" hoặc "Vầng trăng ai xẻ làm đôi?" vì những nhan đề này thể hiện trọn vẹn nội dung chính của văn bản, đồng thời gợi lên cảm xúc buồn rầu của Thúy Kiều trước cảnh phu thê chia ly. 


Câu 1.

 Thể thơ: lục bát.

Câu 2. 

Sự việc được kể: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều, về gặp Hoạn Thư để trình bày việc mình đã cưới vợ lẽ.

Câu 3. 

− Biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong hai dòng thơ là biện pháp tu từ đối. 

− Tác dụng: Nhấn mạnh sự lê thê của thời gian và sự dằng dặc, vô cùng của không gian trong cảm nhận của Thúy Kiều và Thúc Sinh. 

Câu 4. 

Cảm hứng chủ đạo: tác giả thể hiện sự đồng cảm, xót thương trước khát vọng hạnh phúc nhỏ nhoi mà mong manh, bấp bênh, nhiều bất trắc của nàng Kiều. 

Câu 5. 

− Ta có thể đặt tên cho đoạn trích trên là "Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều" hoặc "Vầng trăng ai xẻ làm đôi?" vì những nhan đề này thể hiện trọn vẹn nội dung chính của văn bản, đồng thời gợi lên cảm xúc buồn rầu của Thúy Kiều trước cảnh phu thê chia ly. 


a. Cơ năng của vật dao động điều hòa là: 

\(W = \frac{1}{2} m \omega^{2} A^{2} = \frac{1}{2} . 2. 5^{2} . 0 , 0 8^{2} = 0 , 16\) J

Khi vật có li độ \(x = 4\) cm hay \(x = \frac{A}{2}\) thì thế năng của vật là:

\(W_{t} = \frac{1}{2} m \omega^{2} x^{2} = \frac{1}{2} m \omega^{2} . \left(\left(\right. \frac{A}{2} \left.\right)\right)^{2} = \frac{1}{4} W = \frac{1}{4} . 0 , 16 = 0 , 04\) J

Động năng của vật là:

\(W_{đ} = W - W_{t} = 0 , 16 - 0 , 04 = 0 , 12\) J

b. Thế năng bằng động năng nên ta có:

\(W_{t} = \frac{W}{2} \Rightarrow \frac{1}{2} m \omega^{2} x^{2} = \frac{1}{2} . \frac{1}{2} m \omega^{2} A^{2}\)

\(\Rightarrow x = \pm \frac{A}{\sqrt{2}} .\)