TRẦN ANH ĐỨC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN ANH ĐỨC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm, hình tượng "li khách" hiện lên là một tráng sĩ mang vẻ đẹp bi tráng, dứt khoát dấn thân vì nghĩa lớn, để lại dấu ấn sâu sắc về một thế hệ thanh niên thời tiền khởi nghĩa. Li khách không chỉ là người ra đi, mà còn là một con người mang tâm hồn nhạy cảm nhưng đã nén chặt tình riêng. Dáng vẻ li khách cô độc, lạnh lùng "một dửng dưng" trước những quyến luyến, bịn rịn của cảnh tiễn biệt, thể hiện quyết tâm sắt đá không ngoảnh lại. Đằng sau cái vẻ "không ngoảnh lại" ấy là một nỗi buồn sâu kín, một sự hy sinh thầm lặng, bởi "li khách" thà chấp nhận cô đơn, thậm chí là sự chia lìa, để theo đuổi chí hướng cao đẹp. "Li khách" trong "Tống biệt hành" không mang dáng dấp ủy mị của thơ mới, mà mang đậm màu sắc cổ kính, hào hùng, tượng trưng cho lý tưởng sống cao thượng, dũng cảm từ bỏ gia đình để dấn thân, mang theo hoài bão lớn lao của tuổi trẻ. Hình tượng này gợi cho người đọc sự ngưỡng mộ về bản lĩnh và tinh thần hy sinh vì đại nghĩa.

Câu 2

Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, có một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt: đó là khi ta không còn nắm tay cha mẹ, không còn đứng sau bóng lưng của người bảo hộ mà phải độc lập tự mình bước đi. Khoảnh khắc ấy đánh dấu sự lên ngôi của tinh thần tự lập – một trong những phẩm chất quan trọng nhất, định hình nên bản lĩnh và tương lai của tuổi trẻ.

Tự lập không đơn thuần là việc ta sống một mình hay tự chi trả hóa đơn. Đó là một trạng thái làm chủ: làm chủ suy nghĩ, làm chủ quyết định và làm chủ vận mệnh của chính mình mà không dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. Với tuổi trẻ, tự lập giống như đôi cánh giúp cánh chim non rời tổ để chinh phục bầu trời cao rộng.

Ý nghĩa đầu tiên và quan trọng nhất của sự tự lập chính là tạo ra bản lĩnh. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, người trẻ buộc phải huy động mọi nguồn lực từ trí tuệ đến ý chí để giải quyết vấn đề. Mỗi lần vấp ngã rồi tự đứng lên, mỗi lần thất bại rồi tự tìm ra bài học, chúng ta sẽ tôi luyện được một tinh thần thép. Chính sự "độc lập tác chiến" giúp ta thoát khỏi tâm lý "tầm gửi" – một thói quen nguy hại khiến con người trở nên yếu ớt và dễ gục ngã trước biến cố.

Thứ hai, tự lập giúp chúng ta khám phá và khẳng định giá trị bản thân. Khi không còn ai "dọn đường" sẵn, ta mới biết thực sự mình là ai, mình mạnh ở đâu và yếu chỗ nào. Sự tự lập cho phép người trẻ dám sống cuộc đời của chính mình chứ không phải sống theo kỳ vọng hay kịch bản của người khác. Như nhà văn Ralph Waldo Emerson từng nói: "Tự tin vào bản thân là bí mật đầu tiên của thành công". Mà sự tự tin ấy chỉ có được khi ta đã kinh qua những thử thách bằng chính đôi chân của mình.

Hơn thế nữa, sự tự lập còn là tiền đề để nhận được sự tôn trọng từ xã hội. Một người trẻ biết tự lo cho bản thân, có trách nhiệm với công việc và dám chịu trách nhiệm với sai lầm của mình luôn có sức hút mạnh mẽ. Sự tự lập tạo nên một thế hệ công dân năng động, sáng tạo, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung thay vì trở thành gánh nặng cho gia đình và cộng đồng.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ tự lập với tự cô lập. Tự lập không có nghĩa là khước từ mọi sự giúp đỡ hay trở nên kiêu ngạo, tách biệt. Người tự lập thông minh là người biết tiếp thu lời khuyên, biết hợp tác với người khác nhưng luôn giữ vững vai trò là người ra quyết định cuối cùng cho cuộc đời mình.

Thật đáng tiếc khi hiện nay vẫn còn một bộ phận bạn trẻ sống trong sự bảo bọc quá mức của gia đình, trở thành những "đứa trẻ to xác" thiếu kỹ năng sống và sợ hãi trước thực tế. Đó là một lối sống thụ động, khiến tuổi trẻ mất đi vẻ đẹp của sự dấn thân và trải nghiệm.

Bài học cho mỗi chúng ta là gì? Tự lập là một hành trình rèn luyện, không phải là đích đến tức thời. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự quản lý thời gian, tự chăm sóc sức khỏe, tự đưa ra lựa chọn cho ngành học hay đam mê của mình. Đừng sợ sai, vì sai lầm khi tự lập còn đáng giá hơn vạn lần sự đúng đắn do người khác sắp đặt.

Tóm lại, sự tự lập là "chìa khóa vàng" để người trẻ mở cánh cửa bước vào thế giới. Hành trình độc lập tự mình bước đi có thể đơn độc, có thể đầy bão giông, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn ta đến đỉnh vinh quang và sự trưởng thành thực thụ. Hãy can đảm bước đi, vì chỉ khi tự đi trên đôi chân mình, bạn mới thấy thế giới này rộng lớn và tuyệt vời đến nhường nào!

Câu 1. Nhân vật trữ tình: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "Ta" – người đưa tiễn, đang đứng ở vị trí quan sát, đồng cảm và thấu hiểu sâu sắc tâm trạng của người ra đi (li khách).

Câu 2. Không gian và thời gian của cuộc chia tay:

- Không gian: Không phải bến sông hay cửa ải xa xôi như thơ cổ, mà là một không gian đời thường (đưa người ấy qua một "con đường nhỏ"). Tuy nhiên, cái thực của không gian đã chuyển hóa thành không gian tâm tưởng với "tiếng sóng ở trong lòng", "đầy hoàng hôn".

- Thời gian: Diễn ra xuyên suốt từ "chiều hôm trước" đến "sáng hôm nay". Đây là khoảng thời gian kéo dài sự day dứt, lưu luyến giữa người đi và người ở lại.

Câu 3. Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ và tác dụng:

- Hiện tượng: Cách dùng từ "mắt trong" (danh từ + tính từ) để đối lập với hình ảnh "hoàng hôn". Thông thường, hoàng hôn là khái niệm thời gian/ánh sáng bên ngoài, nhưng ở đây lại "đầy" trong mắt.

- Tác dụng:

+ Nhấn mạnh nỗi buồn ly biệt đã thấm sâu vào tâm hồn. "Hoàng hôn" không còn là của thiên nhiên mà là nỗi buồn của sự tàn tạ, chia lìa đang bao trùm lên cái nhìn của người ở lại/người ra đi.

+ Tăng tính biểu cảm: Gợi ra hình ảnh đôi mắt trong trẻo nhưng u uẩn, chất chứa nỗi niềm, tạo sự ám ảnh cho người đọc về một nỗi buồn đẹp nhưng đau đớn.

Câu 4. Ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh "tiếng sóng":

- Tiếng sóng ở đây không phải là tiếng sóng thực ngoài lòng sông (bởi tác giả khẳng định: "không đưa qua sông").

- Đây là sóng lòng, là sự dao động dữ dội, sự bão tố trong tâm hồn con người trước giây phút chia ly. Nó tượng trưng cho nỗi xúc động mãnh liệt, sự giằng xé giữa cái "dửng dưng" bên ngoài và sự luyến lưu, đau đớn bên trong của nhân vật trữ tình và li khách.

Câu 5. Thông điệp và lý do:

- Thông điệp: Sự hy sinh những tình cảm riêng tư vì lí tưởng lớn lao của cuộc đời.

- Lý do: Hình ảnh li khách trong bài thơ dứt áo ra đi ("Một giã gia đình, một dửng dưng") không phải vì vô tâm, mà vì chí lớn ("Chí nhớn chưa về bàn tay không"). Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải dám chấp nhận hy sinh những niềm vui cá nhân, những tình cảm gia đình ấm áp để theo đuổi mục đích cao đẹp hoặc cống hiến cho xã hội. Đó là thái độ sống quyết đoán, có trách nhiệm với ước mơ của chính mình.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản là truyện ngắn (tiểu thuyết ngắn). Đây là tác phẩm tự sự, kể lại cuộc gặp gỡ và tình huống giữa hai nhân vật với cốt truyện rõ ràng, có nhân vật, tình huống và diễn biến tâm lý.


Câu 2. Xác định đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, biểu cảm của gia đình anh gầy
Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột là:

“Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”

Đây là lúc cả gia đình anh gầy thay đổi thái độ và biểu cảm khi biết anh béo là quan chức cao.


Câu 3. Tình huống truyện của văn bản trên là gì?
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ bất ngờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ, một người béo và một người gầy, dẫn đến những phản ứng khác nhau của hai nhân vật và gia đình anh Gầy. Tình huống này làm nổi bật sự đối lập về tính cách, hoàn cảnh và thái độ của nhân vật.


Câu 4. So sánh thái độ của anh gầy đối với anh béo trước và sau khi biết được cấp bậc của anh béo

  • Trước khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy đối xử tự nhiên, vui mừng, thân thiện, ôm hôn bạn cũ, kể chuyện tuổi thơ, giới thiệu vợ con. Thái độ cởi mở, chân thành, bình đẳng.
  • Sau khi biết cấp bậc của anh béo: Anh Gầy trở nên rụt rè, kính cẩn, nhún nhường, cười hì hì, cúi người, dùng lời lẽ lễ phép như “bẩm quan trên”, toàn thân rúm ró. Thái độ này thể hiện sự ngưỡng mộ, e sợ và mất tự nhiên trước quyền lực.

Câu 5. Phát biểu nội dung của văn bản
Văn bản phản ánh sự thay đổi tính cách và thái độ của con người trước quyền lực, địa vị xã hội. Qua cuộc gặp gỡ giữa anh béo và anh gầy, tác giả thể hiện tâm lý nịnh hót, kính cẩn quá mức trước người có chức quyền và mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi vị thế xã hội. Đồng thời, truyện cũng khắc họa sự khác biệt trong tính cách: anh béo phóng khoáng, tự tin, còn anh gầy rụt rè, cẩn trọng, hay bị hoàn cảnh chi phối.

Câu 1

Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy nước mắt giữa Thúy Kiều và Kim Trọng đã khắc họa thật sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn và sự hi sinh của nhân vật Kiều. Trong giây phút biệt ly, Kiều hiện lên là một cô gái giàu tình cảm, thủy chung tuyệt đối. Nỗi đau của nàng không chỉ là nỗi buồn biệt li thông thường, mà còn là sự dằn vặt vì tình cảnh ép buộc khiến nàng phải chia lìa người yêu. Nàng đau đáu nhìn cảnh người về kẻ đi, tự ví mình như chiếc bóng cô đơn, khắc khoải. Sự tinh tế trong tâm hồn Kiều còn thể hiện ở việc nàng nhận thức rõ khoảng cách không gian "muôn dặm một mình xa xôi" và thời gian "chiếc bóng năm canh". Hình ảnh "giọt châu" rơi, "tấm lòng" nặng trĩu thể hiện một tình yêu sâu nặng, sẵn sàng chịu đựng mọi khó khăn thử thách. Qua đó, ta thấy được tấm lòng nhân hậu, sự trân trọng tình yêu và nỗi bi kịch của một kiếp người tài hoa, bạc mệnh đang cố gắng níu giữ chút kỉ niệm đẹp cuối cùng trước khi đối diện với bão táp cuộc đời.

Câu 2

Mỗi thế hệ trẻ đều mang trong mình một ngọn lửa, và ngọn lửa ấy được gọi tên là "lí tưởng". Lí tưởng không phải là điều gì xa vời, to tát mà là mục đích cao đẹp, là kim chỉ nam định hướng cho hành động và quyết định của người trẻ trong cuộc sống hôm nay. Giữa dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, việc xác định và giữ vững lí tưởng là điều vô cùng thiết yếu để tuổi trẻ tìm thấy ý nghĩa và giá trị thật sự của bản thân.

Lí tưởng của thế hệ trẻ ngày nay đã có sự mở rộng và đa dạng hơn rất nhiều so với trước. Nó không chỉ bó hẹp trong những khái niệm truyền thống như cống hiến, bảo vệ Tổ quốc, mà còn bao gồm những mục tiêu rất gần gũi, thiết thực như: khát vọng làm chủ công nghệ, mong muốn xây dựng một xã hội bền vững, hay đơn giản là nỗ lực trở thành một công dân toàn cầu có trách nhiệm. Cốt lõi của lí tưởng luôn là tinh thần tiên phong, dám nghĩ dám làm, sẵn sàng đối mặt với thách thức để kiến tạo những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng.

Lí tưởng chính là bệ phóng giúp người trẻ vượt qua mọi giới hạn. Khi có một lí tưởng rõ ràng, người trẻ sẽ có động lực mạnh mẽ để hành động, không chấp nhận sống một cuộc đời vô vị, nhạt nhòa. Nó thôi thúc họ học tập không ngừng, rèn luyện bản lĩnh, và kiên trì theo đuổi đam mê, dù con đường phía trước có gập ghềnh đến mấy. Hãy nhìn vào những tấm gương người trẻ đang miệt mài nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo hay dấn thân vào các hoạt động thiện nguyện—chính lí tưởng đã cho họ sức mạnh để biến những điều không thể thành có thể.

Tuy nhiên, con đường theo đuổi lí tưởng không bao giờ bằng phẳng. Thế hệ trẻ hiện nay phải đối mặt với nhiều cám dỗ và áp lực từ vật chất, danh vọng, khiến nhiều người dễ lạc lối, đánh mất mục tiêu ban đầu. Nhiều người chỉ biết sống vì cái tôi cá nhân, chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Vì thế, việc xây dựng lí tưởng phải đi đôi với sự tỉnh táo, bản lĩnh và sự gắn kết với những giá trị đạo đức căn bản.

Để lí tưởng không chỉ là lời nói suông, người trẻ cần phải: Biến lí tưởng thành mục tiêu hành động cụ thể, thiết thực, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất trong cuộc sống hàng ngày. Luôn nuôi dưỡng tinh thần học hỏi, không ngừng cập nhật tri thức và rèn luyện kỹ năng để có đủ năng lực hiện thực hóa ước mơ. Biết gắn kết lí tưởng cá nhân với lợi ích chung của xã hội, biết cho đi và sẻ chia, bởi lí tưởng chỉ thật sự cao đẹp khi nó hướng đến cộng đồng.

Tóm lại, lí tưởng chính là tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ. Nó là ngọn lửa thắp sáng niềm tin, là sức mạnh dẫn lối thế hệ trẻ vượt qua mọi thử thách của cuộc sống hiện đại. Mỗi người trẻ hãy chủ động tìm ra lí tưởng của riêng mình, nuôi dưỡng nó bằng nhiệt huyết và hành động, để góp phần tạo nên một tương lai rạng rỡ, giàu ý nghĩa.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản Đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát (6 – 8) đặc trưng của Truyện Kiều, gắn với truyền thống văn học dân tộc.

Câu 2. Đoạn trích trên kể về sự việc gì? Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy lưu luyến giữa Thúy Kiều và Kim Trọng trước khi chàng lên đường đi thi, thể hiện nỗi đau, niềm tiếc nuối và tình cảm sâu nặng của đôi lứa.

Câu 3. Xác định và nêu tác dụng biện pháp tu từ Hai câu: Người về chiếc bóng năm canh, Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi.

Biện pháp tu từ: so sánh, hình ảnh tượng trưng.

Tác dụng: nhấn mạnh nỗi xa cách, cô đơn, thương nhớ; diễn tả không gian và thời gian cách biệt giữa hai người.

Câu 4. Cảm hứng chủ đạo trong văn bản Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thủy chung, nỗi thương nhớ và nỗi đau chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.

Câu 5. Đặt nhan đề cho đoạn trích và giải thích lí do

Gợi ý nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến của Thúy Kiều và Kim Trọng.

Lí do: Nhan đề phản ánh đúng nội dung chính của đoạn trích, làm nổi bật tình cảm sâu nặng và bi kịch chia ly giữa hai nhân vật.

Câu 1

Đoạn văn này phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Đình Thi. Nét đặc sắc đầu tiên nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và trữ tình. Bài thơ vừa như một câu chuyện kể về những cuộc chia ly cụ thể nơi sân ga, vừa thấm đẫm cảm xúc buồn da diết. Thể thơ tự do linh hoạt được sử dụng để thể hiện trọn vẹn mạch cảm xúc đa chiều, không bị gò bó về niêm luật, tạo nên giọng thơ, nhịp thơ chậm, trầm buồn. Tác giả còn tinh tế sử dụng các hình ảnh thơ giàu sức gợi như "bóng người", "hành lí nặng", và đặc biệt là nghệ thuật đối xứng (người đi – người về) để khắc hoạ rõ nét nỗi buồn nhân thế, nơi sự hợp tan cứ liên tục diễn ra. Qua đó, ta thấy được cái nhìn tinh tế và tâm hồn rung cảm sâu sắc của Nguyễn Đình Thi trước nỗi buồn biệt ly của con người.

Câu 2

Nhà thơ Robert Frost từng có một câu nói cứ vang vọng mãi:

                                                                "Trong rừng có nhiều lối đi

                                                      Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người."

Thật vậy, câu nói này như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng về tinh thần chủ động, sáng tạo và can đảm bước ra khỏi lối mòn trong cuộc sống. Giữa bao nhiêu lựa chọn quen thuộc, việc tự mình vạch ra một con đường mới mẻ chính là cách để mỗi chúng ta khẳng định dấu ấn và tìm thấy ý nghĩa thật sự của đời mình.

Ai cũng hiểu, đi theo "lối mòn" thì an toàn, vì đã có người đi trước, có kinh nghiệm để học hỏi. Nhưng lối mòn cũng dễ khiến ta trở nên tầm thường, nhạt nhòa. Lối đi chưa có dấu chân người, ngược lại, đòi hỏi một bản lĩnh cực kỳ vững vàng và một tinh thần sáng tạo không ngừng nghỉ. Nó xuất phát từ nhu cầu tự nhiên muốn sống thật với cái nhìn, năng lực và sở trường độc đáo của bản thân. Chính sự chủ động chọn lựa này giúp ta né tránh được những lối tư duy cũ kĩ, lỗi thời, nơi mà sự an toàn dễ dẫn đến sự trì trệ. Khi dám nghĩ khác, dám làm khác, ta đang thể hiện sự phù hợp tuyệt đối với tiềm năng bên trong mình.

Lợi ích mà lối đi riêng mang lại thì không thể đong đếm được. Thứ nhất, nó giúp cá nhân phát huy tối đa năng lực và hạn chế sở đoản, khám phá ra những khả năng mà ta chưa từng biết. Quá trình tự mày mò, tự định hướng trên con đường ít người qua lại là một cách tuyệt vời để tôi rèn ý chí và bản lĩnh phi thường. Những người dám đi trên con đường này thường có khát vọng chinh phục lớn và làm chủ được cuộc đời mình. Tựu trung lại, đây chính là cách để ta nâng cao giá trị của bản thân, đồng thời góp phần làm cho cuộc sống thêm phong phú bằng những thành tựu có một không hai.

Tuy nhiên, cuộc hành trình này không hề dễ dàng. Lối đi riêng luôn kèm theo rủi ro, thất bại và cảm giác cô đơn khi không được số đông ủng hộ. Nhiều người e ngại thất bại nên chọn lối đi đã có kinh nghiệm để an toàn hơn. Vì vậy, người trẻ cần phải có một cái nhìn toàn diện: không nên phủ nhận hoàn toàn "lối mòn" mà phải kết hợp giữa việc học hỏi nền tảng cơ bản từ người đi trước và chủ động áp dụng sự sáng tạo của mình để tạo ra một con đường "mới" dựa trên cái "cũ". Sự kiên định và niềm tin vững chắc vào lựa chọn của mình chính là chiếc la bàn quý giá nhất.

Tóm lại, lời thơ của Robert Frost như một lời mời gọi đầy cảm hứng. Trong thời đại này, sự khác biệt và sáng tạo chính là chìa khóa. Đừng ngại ngần khi phải đứng một mình. Mỗi chúng ta hãy chủ động, can đảm lắng nghe tiếng nói của mình, để tự tin bước chân lên lối đi chưa có dấu chân người, nơi bạn sẽ tìm thấy một phiên bản ý nghĩa và rực rỡ nhất của chính mình.

Câu 1

Thể thơ: Thơ bảy chữ. 

Câu 2

– Vần được gieo: Vần “ay” trong “bay” – “tay” – “này”.

– Kiểu vần được gieo: Các vần này đều thuộc kiểu vần chân, bên cạnh đó “bay” – “tay” còn thuộc kiểu vần liền, “tay” – “này” thuộc kiểu vần cách. 

Câu 3

– Biện pháp tu từ liệt kê được tác giả sử dụng xuyên suốt trong văn bản khi chỉ ra những cuộc chia ly trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

– Tác dụng: Khắc hoạ chân thực những cuộc chia ly trong những hoàn cảnh khác nhau, từ đó tô đậm nỗi buồn sâu sắc của những cuộc chia ly trên sân ga.

Câu 4

– Đề tài: Những cuộc chia ly.

– Chủ đề: Nỗi buồn của những cuộc chia ly trên sân ga.

Câu 5

– Biểu hiện của yếu tố tự sự trong bài thơ:

+ Nhân vật trữ tình xưng “tôi” đóng vai trò như một nhân chứng trực tiếp quan sát và kể lại những điều tận mắt thấy ở sân ga.

+ Nhân vật trữ tình kể lại những cuộc chia ly trên sân ga. Mỗi cuộc chia ly giống như một lát cắt của một cuốn phim.

+ Trong những cuộc chia ly, có những cảnh có nhân vật, hành động cụ thể, có cảnh có cả lời thoại trực tiếp: “– Mình về nuôi lấy mẹ, mình ơi!”.

– Tác dụng:

+ Tạo tính chân thực, sống động cho văn bản, giúp cho bài thơ không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn trở thành một tấm gương, một thước phim tua chậm, tái hiện lại khung cảnh buồn của những cuộc chia ly ở sân ga.

+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ: Yếu tố tự sự giúp người đọc như được tận mắt chứng kiến, trực tiếp lắng nghe những cuộc chia ly ấy, qua đó giúp cho người đọc dễ dàng đồng cảm hơn.

a) Li độ \(x = 4 c m = \frac{A}{2}\):

\(\omega = 5 r a d / s\)

Động năng:

\(W_{đ} = \frac{1}{2} m v^{2} = \frac{1}{2} m \omega^{2} \left(\right. A^{2} - x^{2} \left.\right) = \frac{1}{2} \cdot 2 \cdot 5^{2} \left(\right. 0 , 0 8^{2} - 0 , 0 4^{2} \left.\right) \approx 0 , 03 J\)

Cơ năng: \(W = \frac{1}{2} m v_{m a x}^{2} = \frac{1}{2} \cdot 2 \cdot 5^{2} \cdot 0 , 0 8^{2} = 0 , 16 J\)

Thế năng: \(W_{t} = W - W_{đ} = 0 , 16 - 0 , 03 = 0 , 13 J\)

b)Để thế năng bằng động năng: \(W_{đ} = W_{t}\)

\(\Rightarrow \frac{1}{2} m \omega^{2} \left(\right. A^{2} - x^{2} \left.\right) = \frac{1}{2} m \omega^{2} x^{2}\)

\(\Rightarrow A^{2} - x^{2} = x^{2} \Rightarrow A^{2} = 2 x^{2} \Rightarrow x = \pm \frac{A}{\sqrt{2}}\)

a. Dựa vào đồ thị ta có:

Chu kì \(T = 2 s\), suy ra tần số góc \(\omega = \frac{2 \pi}{T} = \frac{2 \pi}{2} = \pi\) rad/s

Vận tốc cực đại của dao động: \(\text{v}_{m a x} = \omega A\)

\(\Rightarrow A = \frac{\text{v}_{m a x}}{\omega} = \frac{4}{\pi}\) cm

Thời điểm \(t = 0\), vật có \(\text{v} = \text{v}_{m a x}\), suy ra vật ở VTCB và \(\text{v} > 0\)

Khi đó: \(x = 0 \Rightarrow c o s ⁡ \varphi = 0 \Rightarrow \varphi = - \frac{\pi}{2}\)

Phương trình của vận tốc có dạng: \(\text{v} = \omega A c o s ⁡ \left(\right. \omega t + \varphi + \frac{\pi}{2} \left.\right)\)

\(\Rightarrow \text{v} = 4 c o s ⁡ \left(\right. \pi t - \frac{\pi}{2} + \frac{\pi}{2} \left.\right) = 4 c o s ⁡ \left(\right. \pi t \left.\right)\) (cm/s)

b. Phương trình dao động điều hòa có dạng: \(x = A c o s ⁡ \left(\right. \omega t + \varphi \left.\right)\)

\(\Rightarrow x = \frac{4}{\pi} c o s ⁡ \left(\right. \pi t - \frac{\pi}{2} \left.\right)\) (cm)

Phương trình của gia tốc có dạng: \(a = \omega^{2} A c o s ⁡ \left(\right. \omega t + \varphi + \pi \left.\right)\)

\(\Rightarrow a = \pi^{2} . \frac{4}{\pi} c o s ⁡ \left(\right. \pi t - \frac{\pi}{2} + \pi \left.\right) = 4 \pi c o s ⁡ \left(\right. \pi t + \frac{\pi}{2} \left.\right)\) (cm/s2)

\(\Rightarrow A = 5\) cm; \(\omega = 2 \pi\) rad/s

Từ phương trình \(x = 5 s i n ⁡ \left(\right. 2 \pi t + \frac{\pi}{6} \left.\right)\) (cm) 

Ta có: \(\text{v} = x^{^{'}} = \omega A c o s ⁡ \left(\right. \omega t + \varphi \left.\right) = 2 \pi . 5. c o s ⁡ \left(\right. 2 \pi t + \frac{\pi}{6} \left.\right) = 10 \pi c o s ⁡ \left(\right. 2 \pi t + \frac{\pi}{6} \left.\right)\) cm/s

a. Ở thời điểm \(t = 5\) s

Ta có: \(x = 5 s i n ⁡ \left(\right. 2 \pi . 5 + \frac{\pi}{6} \left.\right) = 2 , 5\) cm

\(\text{v} = 10 \pi c o s ⁡ \left(\right. 2 \pi . 5 + \frac{\pi}{6} \left.\right) = 5 \sqrt{30}\) cm/s

\(a = - \omega^{2} x = - \left(\left(\right. \left(\right. 2 \pi \left.\right) \left.\right)\right)^{2} . 2 , 5 = - 100\) cm/s2

b. Khi pha dao động là 120o.

\(x = 5 s i n ⁡ 12 0^{o} = 2 , 5 \sqrt{3}\) cm

\(v = 10 \pi c o s ⁡ 12 0^{o} = - 5 \pi\) cm/s

\(a = - \omega^{2} x = - 4 \pi^{2} . 2 , 5 \sqrt{3} = - \sqrt{3}\) cm/s2