Trần Gia Hân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Gia Hân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại Việt Nền văn minh Đại Việt đã xây dựng được một hệ thống chính trị vững mạnh, tự chủ với các thành tựu chính:
  • Thiết chế nhà nước: Xây dựng mô hình quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền. Quyền lực tuyệt đối tập trung vào tay nhà vua, bộ máy hành chính được hoàn thiện dần qua các triều đại (Lý, Trần, Lê sơ), đạt đến đỉnh cao dưới thời vua Lê Thánh Tông với việc chia đất nước thành các đạo thừa tuyên, phủ, huyện, xã.
  • Luật pháp: Ban hành các bộ luật thành văn quan trọng để quản lý xã hội, tiêu biểu là bộ Hình thư(thời Lý) và đặc biệt là Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức - thời Lê sơ). Đây là bộ luật tiến bộ, có những điều khoản bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em.
  • Hệ thống khoa cử: Thiết lập chế độ thi cử để tuyển chọn nhân tài (bắt đầu từ khoa thi đầu tiên năm 1075 dưới thời Lý), giúp bộ máy nhà nước quy tụ được những người có thực tài thay vì chỉ dựa vào huyết thống.
  • Chính sách đối nội và đối ngoại: Thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông" (gửi binh ở nhà nông) giúp vừa đảm bảo sản xuất vừa có lực lượng quân đội hùng hậu; thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên quyết để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
Câu 2: Phân tích tác động của những thành tựu về kinh tế đối với sự phát triển của nền văn minh Đại Việt Kinh tế phát triển (nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương nghiệp) đã tạo tiền đề vật chất quan trọng cho sự hưng thịnh của văn minh Đại Việt:
  • Ổn định và phát triển xã hội: Nông nghiệp lúa nước phát triển giúp đảm bảo lương thực, đời sống nhân dân no ấm, tạo điều kiện cho dân số tăng nhanh và hình thành các làng xã trù phú.
  • Thúc đẩy giao lưu văn hóa: Sự phát triển của các đô thị và thương cảng (như Vân Đồn, Hội An, Phố Hiến) không chỉ mang lại sự giàu có mà còn là cửa ngõ để tiếp thu các yếu tố văn hóa, kỹ thuật từ bên ngoài (ấn độ, Trung Hoa, phương Tây), làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc.
  • Tạo nguồn lực bảo vệ đất nước: Kinh tế vững mạnh cung cấp nguồn thuế và lương thảo dồi dào, giúp nhà nước xây dựng quân đội mạnh, đắp đê ngăn lũ và tiến hành các công trình kiến trúc, văn hóa đồ sộ (chùa chiền, kinh đô).
  • Hình thành các giá trị đạo đức, lối sống: Nền kinh tế tiểu nông gắn liền với sự gắn kết cộng đồng làng xã, hình thành nên những giá trị nhân văn, tinh thần đoàn kết và yêu nước của người Việt.
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt Nền giáo dục Đại Việt trải qua các triều đại (Lý, Trần, Lê, Nguyễn) đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ, đặt nền móng cho truyền thống hiếu học của dân tộc:
  • Hệ thống trường học:
    • Quốc Tử Giám (1076): Được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, nơi đào tạo nhân tài cho đất nước.
    • Hệ thống trường công và trường tư phát triển rộng khắp từ trung ương đến địa phương (phủ, huyện, xã).
  • Chế độ thi cử:
    • Khoa thi đầu tiên được tổ chức vào năm 1075(dưới thời vua Lý Nhân Tông) để tuyển chọn người tài.
    • Thời Lê Sơ, giáo dục và thi cử Nho học đạt đến độ cực thịnh với quy chế chặt chẽ (thi Hương, thi Hội, thi Đình).
  • Tôn vinh người học:
    • Lệ xướng danh (đọc tên người đỗ) và vinh quy bái tổ (đón rước người đỗ đạt về làng).
    • Dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu (bắt đầu từ năm 1484) để lưu danh muôn đời những người đỗ đạt cao.
Câu 2: Tác động của Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với văn minh Đại Việt Văn Miếu - Quốc Tử Giám không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng rạng ngời của nền văn hiến Đại Việt, có tác động sâu sắc:
  • Trung tâm đào tạo nhân tài: Là nơi bồi dưỡng và đào tạo hàng ngàn trí thức, quan lại cốt cán, đóng góp quan trọng vào việc xây dựng và quản lý bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế tập quyền.
  • Cổ vũ tinh thần hiếu học: Việc tôn thờ các bậc hiền triết và dựng bia Tiến sĩ đã tạo động lực mạnh mẽ, khuyến khích nhân dân nỗ lực học tập để giúp đời, tạo nên truyền thống "tôn sư trọng đạo".
  • Khẳng định vị thế văn hóa: Sự tồn tại của một hệ thống giáo dục chính quy và cao cấp như Quốc Tử Giám khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, độc lập và tự chủ về mặt văn hóa so với các nước trong khu vực.
  • Lưu giữ giá trị lịch sử: Các bia Tiến sĩ tại đây là "pho sử đá" quý giá, lưu lại danh tính các danh nhân và những quan điểm về giáo dục, trị quốc của cha ông ta.
a) Trình bày khái quát thành tựu Cách mạng công nghiệp lần thứ tư    Thành tựu của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tập trung vào các công nghệ số, kết nối và tự động hóa tiên tiến. Các thành tựu nổi bật bao gồm: 
  • Trí tuệ nhân tạo (AI): Cho phép máy móc học hỏi, suy luận và thực hiện các tác vụ thông minh. 
  • Internet vạn vật (IoT): Kết nối các thiết bị vật lý với internet, cho phép thu thập và chia sẻ dữ liệu khổng lồ. 
  • Dữ liệu lớn (Big Data): Cung cấp khả năng thu thập, lưu trữ, phân tích lượng dữ liệu khổng lồ để đưa ra quyết định chính xác hơn. 
  • Công nghệ in 3D (In bồi đắp): Cho phép sản xuất các vật thể phức tạp từ mô hình số. 
  • Công nghệ robot và tự động hóa: Phát triển các robot thông minh có khả năng làm việc cùng con người hoặc tự động hoàn toàn trong sản xuất. 

b)

  • Kiểm tra nguồn tin: Xác minh nguồn gốc thông tin có uy tín và đáng tin cậy hay không. 
  • Tìm kiếm thông tin từ các nguồn chính thống:Đối chiếu thông tin với các trang web chính thức, báo đài chính thống hoặc các tổ chức chuyên môn. 
  • Không vội vàng chia sẻ: Tránh lan truyền thông tin sai lệch, gây hoang mang hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. 
  • Báo cáo (nếu cần): Nếu thông tin có dấu hiệu lừa đảo, độc hại hoặc vi phạm pháp luật, em có thể báo cáo cho các cơ quan chức năng hoặc nền tảng mạng xã hội để xử lí.


Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư đã tạo ra những biến đổi sâu rộng trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội và văn hóa, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và toàn diện của nhân loại. 
  • Về kinh tế:
    • Thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và dữ liệu lớn, dẫn đến tăng năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. 
    • Thay đổi cơ cấu kinh tế, nền kinh tế dịch vụ và công nghệ thông tin ngày càng chiếm ưu thế. 
    • Thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế thế giới. 
  • Về xã hội:
    • Tạo ra sự thay đổi lớn trong lực lượng sản xuất, tự động hóa thay thế lao động chân tay, đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng cao hơn. 
    • Mở rộng giao lưu và quan hệ giữa con người với con người, thay đổi lối sống, cách làm việc và học tập. 
    • Dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo và khoảng cách số, đặt ra thách thức về việc làm cho lao động phổ thông. 
  • Về văn hóa:
    • Thúc đẩy các cộng đồng, các dân tộc, các nền văn hóa xích lại gần nhau hơn thông qua sự giao lưu và kết nối mạnh mẽ. 
    • Đưa tri thức xâm nhập sâu vào nền sản xuất vật chất và tác động mạnh mẽ đến xu hướng tiêu dùng. 
    • Phát sinh những thách thức như tình trạng văn hóa "lai căng" và nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống.