Vũ Nguyễn Ngọc Hà
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong bản giao hưởng của nhân loại, mỗi cá nhân là một nốt nhạc mang âm sắc riêng biệt, tạo nên sự đa dạng và giàu có cho cuộc sống. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một thái độ sống văn minh mà còn là biểu hiện cao đẹp nhất của lòng bao dung. Khi ta biết chấp nhận những cá tính, đức tin hay phong cách sống không giống mình, ta đang phá bỏ "tấm lưới định kiến" chật hẹp để mở lòng đón nhận thế giới với cái nhìn đa chiều. Sự tôn trọng này chính là mảnh đất lành cho những ý tưởng sáng tạo nảy mầm, giúp con người thoát khỏi sự rập khuôn tẻ nhạt. Cuộc đời của Nick Vujicic – người đàn ông không tay không chân nhưng đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Nếu xã hội chỉ nhìn ông qua lăng kính của sự khiếm khuyết và phán xét, chúng ta đã đánh mất một biểu tượng vĩ đại về nghị lực. Chính sự tôn trọng và khích lệ từ gia đình, cộng đồng đối với sự khác biệt nghiệt ngã của Nick đã giúp ông khẳng định rằng: bản sắc của một con người nằm ở tâm hồn chứ không phải ở hình hài. Hay như trong môi trường học đường, việc tôn trọng một người bạn có sở thích khác lạ hay một quan điểm trái chiều chính là cách chúng ta nuôi dưỡng sự tử tế. Đừng bao giờ nhân danh số đông để cô lập những cái tôi riêng biệt, bởi như nhà văn Phạm Lữ Ân từng nhắn nhủ, điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào định kiến. Khi biết trân trọng nét riêng của người khác, ta không chỉ giúp họ tự tin là chính mình mà còn giúp bản thân thoát khỏi sự hẹp hòi, để sống một cuộc đời rộng mở và nhân văn hơn. Suy cho cùng, thế giới này đẹp nhất không phải khi chúng ta giống nhau, mà là khi chúng ta biết cách tỏa sáng rực rỡ bên cạnh nhau.
Câu 2:
Trong khu vườn rực rỡ của phong trào Thơ mới, nếu Xuân Diệu là tiếng reo vui nồng cháy, Huy Cận là nỗi sầu ảo não, thì Lưu Trọng Lư lại là tiếng lòng thổn thức, nhẹ nhàng đưa ta về với những miền ký ức xa xăm. "Nắng mới" không chỉ là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông mà còn là một bản tình ca buồn, thành kính và đầy xúc động về tình mẫu tử, nơi những hoài niệm về mẹ được dệt nên từ những sợi nắng vàng của quá khứ.
Bức tranh kỷ niệm mở ra trong cái tĩnh mịch và hiu hắt của một buổi trưa hè:
"Mỗi lần nắng mới hắt bên song,
Xao xác, gà trưa gáy não nùng,
Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng,
Chập chờn sống lại những ngày không."
Điểm nhãn của khổ thơ đầu chính là hình ảnh "nắng mới". Đây là cái nắng đầu mùa, tinh khôi và rực rỡ, nhưng khi đi qua tâm hồn nhạy cảm của nhà thơ, nó lại mang một màu sắc u buồn lạ kỳ. Từ "hắt" gợi lên một luồng sáng yếu ớt, lạc lõng, đậu xuống khung cửa sổ như khơi gợi lại một nỗi niềm xưa cũ. Kết hợp với âm thanh "xao xác" của tiếng gà trưa và từ láy "não nùng", không gian như đọng lại trong sự cô đơn tuyệt đối. Tiếng gà không làm cho buổi trưa thêm nhộn nhịp mà chỉ càng tô đậm cái tĩnh mịch, để rồi lòng người "rượi buồn" theo những ngày "dĩ vãng". Cụm từ "những ngày không" là một cách diễn đạt đầy chiều sâu, gợi sự trống trải, hụt hẫng khi những kỷ niệm tươi đẹp chỉ còn là hư ảo, là bóng hình không thể chạm tới.
Từ cái nền không gian ấy, dòng ký ức cuộn trào đưa nhân vật trữ tình trở về thuở thiếu thời đầy ắp yêu thương:
"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời
Lúc người còn sống, tôi lên mười;
Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,
Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."
Mẹ hiện ra trong nỗi nhớ bằng những lời kể giản dị đến nao lòng. Khi ấy, con mới chỉ là đứa trẻ lên mười, cái tuổi chưa đủ lớn để hiểu hết nỗi đau mất mát nhưng đủ để khắc ghi sâu đậm dáng hình của mẹ. Trái ngược với cái nắng "hắt" u buồn ở hiện tại, cái nắng trong ký ức lại "reo ngoài nội" – một hình ảnh nhân hóa đầy sức sống, biểu tượng cho những ngày còn mẹ là những ngày ngập tràn niềm vui. Hình ảnh "áo đỏ" mẹ phơi trước giậu là một điểm nhấn nghệ thuật đặc sắc. Màu đỏ không chỉ là sắc màu của sự ấm áp, chở che mà nó còn rực rỡ lên như chính tình mẫu tử thiêng liêng, sưởi ấm tâm hồn đứa trẻ qua bao năm tháng.
Khổ thơ cuối cùng là sự kết tinh của nỗi nhớ, nơi chân dung người mẹ hiện lên với vẻ đẹp tinh tế nhất:
"Hình dáng me tôi chửa xóa mờ
Hãy còn mường tượng lúc vào ra:
Nét cười đen nhánh sau tay áo
Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."
Tác giả khẳng định hình bóng mẹ "chửa xóa mờ", vẫn vẹn nguyên trong từng nhịp thở của hiện tại. Hình ảnh người mẹ "vào ra" gợi sự tần tảo, thầm lặng, là linh hồn giữ lửa cho gia đình. Đặc biệt, chi tiết "nét cười đen nhánh" là một sáng tạo nghệ thuật tài hoa của Lưu Trọng Lư. Đây không chỉ là nụ cười hồn hậu của người phụ nữ Việt Nam xưa với hàm răng đen lánh, mà từ "nhánh" còn gợi lên sự lấp lánh, rạng ngời. Nụ cười ấy ẩn sau tay áo, vừa kín đáo, vừa duyên dáng, trở thành một biểu tượng của sự dịu dàng và đức hạnh. Mẹ không đi đâu xa, mẹ vẫn đứng đó, trong ánh trưa hè, bên giậu thưa, vĩnh hằng trong trái tim con.
Về phương diện nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ thất ngôn cổ điển nhưng mang hơi thở tự do của Thơ mới. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi cảm, đặc biệt là cách sử dụng từ láy và các hình ảnh ẩn dụ, nhân hóa vô cùng tinh tế. Nhịp điệu thơ chậm rãi, như một lời tự tình, đưa người đọc đi sâu vào thế giới nội tâm đầy chiêm nghiệm.
"Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một tiếng nấc nghẹn ngào của lòng hiếu thảo. Bài thơ không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của người mẹ mà còn chạm đến góc khuất sâu thẳm nhất trong trái tim mỗi người đọc – nỗi sợ hãi sự mất mát và niềm khao khát được trở về với vòng tay mẹ. Sau bao nhiêu thăng trầm của thời gian, ánh nắng trong thơ Lưu Trọng Lư vẫn cứ "hắt bên song", nhắc nhở chúng ta về một tình yêu thiêng liêng và vĩnh cửu: tình mẫu tử.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: nghị luận
Câu 2: "Hào phóng - Keo kiệt", "tằn tiện - phung phí"
Câu 3: Tác giả cho rằng như vậy vì mỗi người đều có cái nhìn phiến diện dựa trên thói quen và quan điểm cá nhân để đánh giá người khác (người tằn tiện nhìn người khác là phung phí, người hào phóng lại thấy người khác keo kiệt...). Những lời phán xét đó thường mâu thuẫn lẫn nhau và có thể gây mệt mỏi cho cả người nói lẫn người nghe. Việc phán xét dễ dàng thường dựa trên định kiến cá nhân chứ không phản ánh đúng bản chất sự thật của đối tượng được phán xét.
Câu 4: Quan điểm "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" : "tấm lưới định kiến" là chính những cái ánh nhìn hẹp hòi, rập khuôn, thiếu khách quan của số đông hoặc của chính bản thân về một vấn đề, con người nào đó. "Buông mình vào" là sự thỏa hiệp, mất đi chính kiến của cá nhân, để bản thân cuốn vào vòng xoáy tiêu khiển của người khác. Khi ta chấp nhận sống theo định kiến của người khác hoặc bị định kiến người khác che mờ lý trí, ta sẽ đánh mất tự do, khả năng thấy hiểu, yêu thương và không còn là chính mình. Vì vậy, đừng đánh mất giá trị bản thân, cũng như lý trí của mình.
Câu 5: Thông điệp:
• Tôn trọng sự khác biệt: Mỗi người có một phong cách sống và hoàn cảnh riêng, không nên dùng tiêu chuẩn của mình để áp đặt lên người khác.
• Làm chủ bản thân: Cần có bản lĩnh để phớt lờ những định kiến tiêu cực và lắng nghe tiếng nói chân thật từ chính mình.
• Thận trọng trong lời nói: Trước khi đánh giá ai đó, cần cái nhìn đa chiều và sự thấu cảm thay vì vội vàng phán xét.
Giải pháp: Ứng dụng Chế phẩm sinh học (Biopesticides) và Thiên địch
1. Nội dung giải pháp:
• Sử dụng các loại nấm có ích (như Trichoderma, Beauveria bassiana) hoặc vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) để ức chế và tiêu diệt sâu bệnh.
• Sử dụng dịch chiết từ thảo mộc (neem, tỏi, ớt) để xua đuổi côn trùng.
• Nhân nuôi thiên địch (bọ xít bắt mồi, nhện chân dài) để kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên.
2. Giải thích vì sao phù hợp:
• Tính an toàn: Chế phẩm sinh học chỉ tác động lên đối tượng gây hại mục tiêu, không gây độc cho người phun và người tiêu dùng, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của chứng nhận hữu cơ.
• Không gây kháng thuốc: Sâu hại rất khó kháng lại các tác nhân sinh học so với các hoạt chất hóa học đơn lẻ.
• Bền vững: Đây là cách "thuận tự nhiên", giúp trang trại tự thiết lập một cơ chế phòng vệ lâu dài mà không cần can thiệp thô bạo bằng hóa chất, bảo vệ thương hiệu rau sạch của trang trại
• Duy trì đa dạng sinh học: Sử dụng các biện pháp sinh học (dùng thiên địch như bọ rùa, ong mắt đỏ) giúp tiêu diệt sâu hại mà không làm chết các loài côn trùng có lợi, từ đó giữ cân bằng tự nhiên.
• Bảo vệ nguồn nước và đất: Hạn chế thuốc hóa học giúp ngăn chặn tình trạng tồn dư chất độc làm ô nhiễm mạch nước ngầm và gây thoái hóa, "chết" các vi sinh vật có lợi trong đất.
• Đảm bảo an toàn chuỗi thức ăn: Ngăn chặn hiện tượng tích tụ sinh học (chất độc truyền từ cây trồng sang động vật và con người), giúp hệ sinh thái phát triển bền vững.
• Giảm thiểu biến đổi khí hậu: Đất khỏe và hệ sinh thực vật đa dạng giúp khả năng hấp thụ CO_2 tốt hơn.
câu 2 :
1. Mở bài
2. Thân bài
*. Giải thích
1. Thế hệ trẻ là ai?
• Là thanh thiếu niên, học sinh, sinh viên, thanh niên – những người đang trong độ tuổi học tập, lao động, cống hiến.
• Là chủ nhân tương lai của đất nước.
2. Trách nhiệm là gì?
• Là nghĩa vụ, bổn phận mà mỗi cá nhân cần ý thức và thực hiện đối với bản thân, gia đình và xã hội.
3. Trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước
• Là những việc làm, hành động, thái độ góp phần xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước về mọi mặt.
*. Bàn luận về các trách nhiệm cụ thể
a. Trách nhiệm trong học tập và rèn luyện tri thức
• Học tập nghiêm túc, chủ động, sáng tạo.
• Không ngừng nâng cao hiểu biết, làm chủ khoa học – công nghệ.
• Chuẩn bị hành trang vững chắc để cống hiến cho xã hội.
→ Học tập tốt hôm nay chính là xây dựng đất nước ngày mai.
b. Trách nhiệm trong rèn luyện đạo đức, nhân cách
• Sống trung thực, có lí tưởng, hoài bão.
• Biết yêu thương, sẻ chia, sống vì cộng đồng.
• Tránh xa các thói xấu: lối sống thực dụng, vô cảm, ích kỉ.
→ Một đất nước mạnh không chỉ cần trí tuệ mà còn cần nhân cách.
c. Trách nhiệm trong lao động và cống hiến
• Tích cực lao động, không ngại khó, ngại khổ.
• Sẵn sàng cống hiến sức trẻ cho những lĩnh vực xã hội cần.
• Tham gia các hoạt động tình nguyện, vì cộng đồng, vì Tổ quốc.
→ Lao động là cách thiết thực nhất để thể hiện lòng yêu nước.
d. Trách nhiệm trong bảo vệ và phát triển đất nước
• Có ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn tài nguyên thiên nhiên.
• Chấp hành pháp luật, giữ gìn trật tự xã hội.
• Có tinh thần yêu nước, sẵn sàng bảo vệ chủ quyền dân tộc.
*. Dẫn chứng
• Nhiều bạn trẻ đạt thành tích cao trong học tập, nghiên cứu khoa học.
• Thanh niên tình nguyện tham gia chống dịch, cứu trợ thiên tai.( dc thực tế)
• Những người trẻ khởi nghiệp, sáng tạo góp phần phát triển kinh tế.
*. Phản đề – phê phán
• Phê phán một bộ phận giới trẻ sống buông thả, lười học, lười lao động.
• Chạy theo lối sống ảo, thờ ơ với các vấn đề của đất nước.
• Thiếu ý thức trách nhiệm với bản thân và xã hội.
*. Bài học nhận thức và hành động
• Mỗi người trẻ cần tự giác ý thức rõ vai trò của mình.
• Xác định mục tiêu sống đúng đắn, sống có ích.
1. Mở bài
• Nêu thực trạng: nhiều người coi thường lao động tay chân.
• Dẫn ra quan niệm sai lầm cần bác bỏ.
• Khẳng định đây là suy nghĩ phiến diện, cần thay đổi.
2. Thân bài
a. Giải thích
• Công việc tay chân: những nghề cần sức lao động trực tiếp (nông dân, công nhân, thợ xây, lao công…).
• Quan niệm “bán thu, thấp kém” là cách nhìn sai lệch, thiếu tôn trọng người lao động.
b. Bàn luận – phản bác quan niệm sai lầm
• Lao động tay chân tạo ra của cải vật chất, nuôi sống xã hội.
• Không có lao động tay chân thì không có cuộc sống tiện nghi hôm nay.
• Giá trị con người không nằm ở nghề nghiệp mà ở sự cống hiến và nhân cách.
c. Chứng minh
• Nông dân làm ra lương thực.
• Công nhân xây dựng nhà cửa, đường sá.
• Lao công giữ gìn môi trường sạch đẹp.
→ Tất cả đều đáng được trân trọng.
d. Mở rộng – phản đề
• Cần phê phán thái độ lười lao động, sống dựa dẫm.
• Phê phán những người coi thường người lao động tay chân.
e. Bài học nhận thức và hành động
• Tôn trọng mọi nghề nghiệp chân chính.
• Biết quý trọng sức lao động.
• Lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với khả năng và đam mê.
3. Kết bài
• Khẳng định lại: công việc tay chân không hề thấp kém.
• Kêu gọi thay đổi nhận thức, xây dựng thái độ sống đúng đắn, nhân văn.