Triệu Mùi Nái
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong văn bản trên là "ta"
Câu 2 trong khổ thơ một tác giả đã dùng những hình ảnh thể hiện sự tàn phai mất mát của thời gian là: lửa đã tắt tro đã nguội, lạc mất mùi hương trên những đóa hoa hồng khô, năm tháng rơi như lá phủ mặt hồ.
Câu 3
Biểu tượng của hình ảnh cánh buồm thuở nhỏ là thể hiện những ước mơ hoài bão của tuổi trẻ
Câu 4
Phép lập cấu trúc được sử dụng trong văn bản là"còn lại gì"
-Nhấn mạnh sự tiếc nuối và hoài điệp của nhân vật trữ tình về sự trôi đi của thời gian , mọi thứ trôi đi một cách nhanh chóng
-tạo nhịp điệu cho bài thơ, tăng sức biểu cảm cho bài thơ
Khổ thơ trong tác phẩm "Còn lại gì từ năm mười tám tuổi" của Đinh Hoàng Anh thể hiện tâm trạng hoài niệm da diết, sự trân trọng quá khứ hòa quyện với khát vọng sống tích cực, hướng về tương lai của nhân vật trữ tình. Câu thơ đầu "Bao hồi ức xưa bỏ lại không đành" cho thấy nỗi nhớ luyến tiếc, không muốn quên đi những kỷ niệm của tuổi trẻ. Dù vậy, nhân vật không chìm đắm trong buồn bã mà chủ động "nhuộm cho mướt màu cỏ dại", thể hiện mong muốn làm cho ký ức cũ trở nên tươi mới, sống động và đẹp đẽ hơn. Hình ảnh "tim ta không ngừng đi mãi" thể hiện khát khao sống, cống hiến và trải nghiệm không mệt mỏi. Câu kết "Nơi cuối trời ngôi sao trắng vẫn chờ ta" là hình ảnh nhân hóa đầy lãng mạn, gửi gắm niềm tin vào một tương lai tươi sáng, một điểm tựa tinh thần vững chãi luôn đợi chờ. Qua thể thơ tự do và ngôn ngữ giàu hình ảnh, khổ thơ khắc họa tâm thế chủ động, lạc quan, trân trọng những giá trị xưa cũ để vững bước trên con đường phía trước.
Câu 2
"Còn lại gì năm mười tám tuổi"-là câu hỏi day dứt của Đinh Hoàng Anh không chỉ là tiếng thở dài nuối tiếc thời gian, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về giá trị tuổi trẻ và khát vọng. Sẽ dễ dàng trở thành những con tàu rỉ sét neo đậu mái nơi bến bờ hoài niệm. Hành trình trưởng thành không chỉ đo bằng năm tháng, mà được đo bằng những khát vọng mà ta giảm theo đuổi và hành động
Thất vọng là những mong muốn, mục tiêu cao đẹp và mãnh liệt mà người trẻ hướng tới trong cuộc sống. Đó không chỉ là ước mơ về sự nghiệp vững vàng mà còn là khát khao cống hiến, khám phá thế giới và hoàn thiện bản thân. Tuổi trẻ nuôi dưỡng khát vọng sống như cây con cần ánh sáng nó mang lại sức mạnh to lớn. Nó thôi thúc chúng ta dấn thân, bước ra khỏi vùng an toàn dám đối mặt với thất bại. Khi có khát vọng, khó khăn không còn là trở ngại mà là thách thức thất bại không phải là kết thúc mà là bài học kinh nghiệm để ta vững bước hơn
ca 1
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 2: Nhân vật "tôi" trở thành từ sợi chỉ từ cái bông
Câu 3: so sánh
Câu 4:Đặc tính: Sợi chỉ nhỏ bé, dẻo dai, bền bỉ, dệt được tấm vải "mỹ miều".
Sức mạnh: Sức mạnh nằm ở sự đoàn kết, họp lại ("Họp nhau sợi dọc, sợi ngang"), trở thành "lực lượng" vững chắc không thể bứt xẻ.
Câu 5 :Bài học: Sức mạnh của sự đoàn kết (Đoàn kết là sức mạnh). Một cá nhân nhỏ bé khi kết hợp lại sẽ tạo thành một sức mạnh to lớn, bền vững ("Một cây làm chẳng nên non, ba cây
câu 1.
Bài thơ "Ca sợi chỉ" được Hồ Chí Minh viết trong thời gian bị giam giữ tại Quảng Tây, Trung Quốc, thể hiện tinh thần lạc quan và triết lý nhân sinh sâu sắc của người chiến sĩ cộng sản. Bằng thể thơ ngũ ngôn bình dị, tác giả mượn hình ảnh "sợi chỉ" – vật thể nhỏ bé, mong manh – để ngụ ý về sức mạnh của sự kết nối và bền bỉ. Mặc dù "chỉ có một sợi" dễ đứt, nhưng khi biết cách "thắt nút", "nối liền", nó trở nên bền chắc, có thể làm nên những điều lớn lao, như việc vá may hay xâu chuỗi. Qua đó, Hồ Chí Minh thể hiện niềm tin sắt đá vào sức mạnh của sự đoàn kết và ý chí vượt qua nghịch cảnh: khó khăn chỉ là tạm thời nếu biết tập hợp sức mạnh. Bài thơ không chỉ là lời tự động viên bản thân mà còn là bài học về nhân sinh, sự kiên nhẫn và lòng dũng cảm. Với ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh ẩn dụ độc đáo, "Ca sợi chỉ" mang đậm tư tưởng Hồ Chí Minh: coi nhẹ gian khổ, luôn tìm thấy ánh sáng và hy vọng ngay trong hoàn cảnh tăm tối nhất.
câu2.
Đoàn kết là sức mạnh cốt lõi, là sợi dây gắn kết cá nhân với cộng đồng, đóng vai trò quyết định trong việc vượt qua khó khăn và xây dựng sự phát triển bền vững. Tinh thần này không chỉ là truyền thống dân tộc mà còn là chìa khóa để đạt thành công, tạo nên sức mạnh tổng hợp vượt trội.
Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, đoàn kết luôn là yếu tố sống còn. Từ việc đồng lòng chống giặc ngoại xâm đến việc sát cánh trong phát triển kinh tế, đoàn kết giúp biến những thách thức khó khăn thành sức mạnh, "không điều gì là không thể". Như câu tục ngữ "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao", sự đoàn kết tạo nên sức mạnh to lớn, giúp chúng ta vượt qua thiên tai, dịch bệnh và xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
Đối với mỗi cá nhân, tinh thần đoàn kết tạo ra một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ lẫn nhau để cùng tiến bộ. Nó giúp con người cảm thấy không bị lạc lõng, có động lực phấn đấu, và rèn luyện kỹ năng lắng nghe, tôn trọng ý kiến người khác. Ngược lại, thiếu sự đoàn kết, cá nhân dễ rơi vào ích kỷ, làm suy yếu tập thể và cản trở sự phát triển chung.
Những chương trình từ thiện, giúp đỡ đồng bào vùng sâu vùng xa, hay sự đồng lòng của cả nước trong các giai đoạn khó khăn (như đại dịch COVID-19) đã cho thấy sức mạnh to lớn của sự đồng tâm hiệp lực.
Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần rèn luyện tinh thần đoàn kết từ những hành động nhỏ nhất như tương trợ, giúp đỡ bạn bè, đồng nghiệp. Hãy cùng nhau xây dựng một cộng đồng đoàn kết, bền vững, góp phần đưa đất nước phát triển, khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Tóm lại, đoàn kết không chỉ là một giá trị đạo đức mà còn là một hành động thiết thực. Đoàn kết là sức mạnh vô tận giúp chúng ta vượt qua mọi thử thách, tiến tới thành công và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
câu 1. phương thức biểu đạt: biểu cảm
câu2. thất ngôn tứ tuyệt
câu 3 ẩn dụ
câu 4.''tai ương''ở trong bài thơ này nói về những khó khăn và thử thách phía trước
câu5. không có thành công nào mà không pphải trải qua nhiều gian khó ,công sưc lao động nhọc nhằn.chính trong gian khổ con người sẽ vững vàng hơn,trưởng thành hơn về mọi mặt
câu 1.
Bài thơ "Tự miễn" trong tập Nhật ký trong tù là lời tự động viên, thể hiện tinh thần thép và phong thái lạc quan của Hồ Chí Minh. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, Bác sử dụng hình ảnh đối lập "đông tàn" - "xuân huy hoàng" để khẳng định quy luật: gian khổ là điều kiện cần để rèn luyện ý chí, bản lĩnh. Hai câu cuối khẳng định sự kiên cường, coi tai ương là môi trường "đoàn luyện" tinh thần, biến khó khăn thành sức mạnh. Tác phẩm không chỉ là lời tự khuyên mình mà còn là triết lý nhân sinh cao đẹp: kiên trì, lạc quan sẽ vượt qua mọi thử thách.
câu 2.
Cuộc sống không phải là một con đường phẳng lặng, mà là một hành trình đầy rẫy những chông gai. Thử thách - những khó khăn, thất bại, hay những lúc tưởng chừng gục ngã - chính là một phần không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển bản thân mỗi người.
Thử thách là cơ hội để con người rèn luyện ý chí và nghị lực. Như Hồ Chí Minh từng viết: "Tai ương rèn luyện ta, Khiến cho tinh thần ta càng thêm hăng hái". Khi đối mặt với gian khó, ta học được cách kiên trì, nhẫn nại, không bỏ cuộc. Khó khăn buộc chúng ta phải tìm cách vượt qua, từ đó rèn luyện bản lĩnh vững vàng, sự kiên cường trước mọi sóng gió.
Hơn nữa, thử thách giúp ta khám phá và phát huy tiềm năng ẩn giấu. Khi ở trong môi trường thuận lợi, con người dễ ngủ quên trên sự an nhàn. Chỉ khi bị đặt vào thế bí, khả năng sáng tạo và sự linh hoạt mới được bộc lộ. Vượt qua thử thách giúp ta học cách thích nghi, tìm ra những cách làm mới, giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và tự tin hơn.
Thử thách còn giúp chúng ta trân trọng thành công hơn. Những trái ngọt có được sau khi trải qua bao vất vả bao giờ cũng ngọt ngào và đáng quý hơn. Nó giúp ta nhận ra giá trị của sự nỗ lực và dạy ta cách đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biến thất bại thành bài học kinh nghiệm quý giá cho tương lai.
Tóm lại, thử thách không phải là kẻ thù, mà là một người thầy nghiêm khắc. Thay vì trốn tránh, chúng ta hãy đón nhận thử thách như một cơ hội để hoàn thiện bản thân, rèn luyện tinh thần thép và vươn tới những đỉnh cao mới trong cuộc sống.