Phạm Thị Ngọc Lan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thị Ngọc Lan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

+ Uống ăn đầy đủ chất

+ Thường xuyên vệ sinh chuồng trại

+ Những con vật có hiệu lạ


Trong dòng chảy lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã sản sinh ra biết bao vị anh hùng hào kiệt. Nhưng có lẽ, người để lại dấu ấn sâu sắc nhất trong em về trí tuệ và lòng dũng cảm là Ngô Quyền - vị vua đã chấm dứt hoàn toàn thời kỳ Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ cho dân tộc với chiến thắng vang dội trên sông Bạch Đằng năm 938.  Sự việc bắt đầu khi quân Nam Hán mượn cớ vua Tấn ở phương Nam cầu viện, sai Hoàng Thao đem quân sang xâm lược nước ta. Ngô Quyền lúc này đang giữ chức Tiết độ sứ, nhanh chóng tập hợp lực lượng, khẳng định lòng yêu nước và ý chí bất khuất. Ông nhận định: "Hoằng Thao là một đứa trẻ dại đem quân từ xa đến, quân lính mệt mỏi... quân ta sức còn mạnh địch với quân mệt mỏi tất phá được".  Trận địa được Ngô Quyền bày trên sông Bạch Đằng, một vị trí chiến lược. Ông huy động quân lính chặt gỗ, vót nhọn, bịt sắt rồi cắm xuống lòng sông ở những nơi hiểm yếu gần cửa biển. Trận cọc ngầm này được che giấu kỹ lưỡng dưới mực nước triều cường. Đây là mưu lược thông minh, linh hoạt, thể hiện tài năng chiến lược xuất sắc của ông.  Khi quân Nam Hán đến, Ngô Quyền sai quân chèo thuyền nhẹ ra khiêu chiến, giả vờ thua chạy để dụ quân địch đuổi theo vượt qua bãi cọc vào sâu trong sông. Khi thủy triều rút, cũng là lúc quân địch rơi vào trận địa cọc. Các thuyền chiến của quân Nam Hán bị mắc cạn và cọc sắt đâm thủng. Ngô Quyền dẫn đầu quân sĩ xông ra tấn công dữ dội. Quân giặc hoảng loạn, chết đuối quá nửa, Hoằng Thao bỏ mạng trong trận chiến.  Trận thắng sông Bạch Đằng năm 938 không chỉ giúp Ngô Quyền tiêu diệt quân xâm lược Nam Hán mà còn chính thức chấm dứt hơn một nghìn năm bị phong kiến phương Bắc đô hộ, mở ra thời kỳ độc lập tự chủ thực sự. Ông được coi là vị vua đầu tiên của nhà Ngô và là một người hùng vĩ đại trong lịch sử Việt Nam.  Câu chuyện về trận chiến Bạch Đằng của Ngô Quyền luôn là niềm tự hào của người Việt, minh chứng cho sự thông minh, lòng yêu nước và dũng cảm bất khuất của dân tộc. Em rất kính trọng và ngưỡng mộ vị anh hùng dân tộc này.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có biết bao anh hùng đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Nhưng câu chuyện về anh Kim Đồng - người đội trưởng đầu tiên của Đội Nhi đồng cứu quốc (nay là Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh) - luôn để lại trong em niềm cảm phục sâu sắc nhất. Anh không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm, thông minh của thiếu nhi Việt Nam. Anh Kim Đồng, tên thật là Nông Văn Dền, là người dân tộc Nùng, sinh ra tại làng Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Tuy tuổi còn nhỏ, anh đã hăng hái tham gia cách mạng, làm nhiệm vụ giao liên đưa đón cán bộ và chuyển thư từ.  Việc diễn ra vào một buổi sáng mùa hè năm 1943. Lúc đó, Kim Đồng đang làm nhiệm vụ canh gác cuộc họp quan trọng của các cán bộ Việt Minh. Bất ngờ, anh phát hiện quân Pháp đang bí mật bao vây khu vực. Tình thế vô cùng nguy hiểm, nếu không báo tin kịp thời, các cán bộ sẽ bị giặc bắt.  Không một chút do dự, anh Kim Đồng lập tức hành động. Thay vì bỏ chạy, anh quyết định đánh lạc hướng giặc. Anh chạy băng qua một khoảng trống, thu hút sự chú ý của quân địch và dõng dạc nói lớn để tín hiệu cho các cán bộ rút lui an toàn. Đám lính Pháp hốt hoảng, bắn súng loạn xạ về phía anh.  Kim Đồng đã anh dũng hy sinh ngay trên bờ suối, khi vừa tròn 14 tuổi. Sự hy sinh của anh đã bảo vệ được các cán bộ, giúp công cuộc cách mạng tiếp tục tiến bước. Anh ngã xuống, nhưng tinh thần dũng cảm và lòng yêu nước của anh vẫn còn sống mãi.  Câu chuyện về anh Kim Đồng là một bài học quý giá về lòng yêu nước, sự gan dạ và trách nhiệm đối với Tổ quốc. Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người thiếu niên anh hùng Nà Mạ vẫn luôn là tấm gương sáng cho thế hệ học sinh chúng em học tập và noi theo.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có biết bao anh hùng đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Nhưng câu chuyện về anh Kim Đồng - người đội trưởng đầu tiên của Đội Nhi đồng cứu quốc (nay là Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh) - luôn để lại trong em niềm cảm phục sâu sắc nhất. Anh không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm, thông minh của thiếu nhi Việt Nam. Anh Kim Đồng, tên thật là Nông Văn Dền, là người dân tộc Nùng, sinh ra tại làng Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. Tuy tuổi còn nhỏ, anh đã hăng hái tham gia cách mạng, làm nhiệm vụ giao liên đưa đón cán bộ và chuyển thư từ.  Việc diễn ra vào một buổi sáng mùa hè năm 1943. Lúc đó, Kim Đồng đang làm nhiệm vụ canh gác cuộc họp quan trọng của các cán bộ Việt Minh. Bất ngờ, anh phát hiện quân Pháp đang bí mật bao vây khu vực. Tình thế vô cùng nguy hiểm, nếu không báo tin kịp thời, các cán bộ sẽ bị giặc bắt.  Không một chút do dự, anh Kim Đồng lập tức hành động. Thay vì bỏ chạy, anh quyết định đánh lạc hướng giặc. Anh chạy băng qua một khoảng trống, thu hút sự chú ý của quân địch và dõng dạc nói lớn để tín hiệu cho các cán bộ rút lui an toàn. Đám lính Pháp hốt hoảng, bắn súng loạn xạ về phía anh.  Kim Đồng đã anh dũng hy sinh ngay trên bờ suối, khi vừa tròn 14 tuổi. Sự hy sinh của anh đã bảo vệ được các cán bộ, giúp công cuộc cách mạng tiếp tục tiến bước. Anh ngã xuống, nhưng tinh thần dũng cảm và lòng yêu nước của anh vẫn còn sống mãi.  Câu chuyện về anh Kim Đồng là một bài học quý giá về lòng yêu nước, sự gan dạ và trách nhiệm đối với Tổ quốc. Dù chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người thiếu niên anh hùng Nà Mạ vẫn luôn là tấm gương sáng cho thế hệ học sinh chúng em học tập và noi theo.

Thanh Hóa, vùng đất "địa linh nhân kiệt", nổi tiếng với nhiều anh hùng dân tộc, trong đó tiêu biểu là Lê Hoàn (Lê Đại Hành) – vị hoàng đế khai quốc nhà Tiền Lê. Câu chuyện "Phá Tống bình Chiêm" và sự kiện lên ngôi Hoàng đế năm 980 của ông là minh chứng cho trí tuệ và lòng yêu nước của người con xứ Thanh. Lê Hoàn sinh năm 941 tại làng Trung Lập, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa ngày nay. Ngay từ nhỏ ông đã tỏ ra là người có chí lớn, võ nghệ cao cường và tinh thông binh pháp. Dưới thời Đinh Tiên Hoàng ông được tin dùng và phong đến chức Thập đạo tướng quân – người chỉ huy cao nhất của quân đội. Sự kiện lịch sử đáng nhớ nhất gắn liền với ông xảy ra vào năm 979, khi Đinh Tiên Hoàng bị ám hại đất nước rơi vào cảnh "rắn mất đầu", quân Tống phương Bắc nhăm nhe xâm lược. Trước bối cảnh nguy cấp ấy, Thái hậu Dương Vân Nga đã quyết định trao long bào, tôn Lê Hoàn lên làm vua để lãnh đạo quân dân. Quyết định này được sự ủng hộ tuyệt đối của quân sĩ và nhân dân, bởi họ biết chỉ có một vị tướng tài ba, quyết đoán như ông mới có thể gánh vác được giang sơn. Năm 980, Lê Hoàn chính thức lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Thiên Phúc, thành lập nhà Tiền Lê. Ngay sau khi lên ngôi ông đã nhanh chóng chấn chỉnh quân đội, huấn luyện binh sĩ. Đến đầu năm 981, quân Tống ào ạt tiến quân vào nước ta theo hai đường thủy, bộ. Với chiến lược thông minh, Lê Hoàn đã trực tiếp chỉ huy quân đội chiến đấu anh dũng. Tại cửa sông Bạch Đằng, quân ta dưới sự chỉ huy của ông đã chặn đứng quân thủy, tiêu diệt quân địch. Cùng lúc đó, tại ải Chi Lăng, quân bộ của ta cũng giành thắng lợi vang dội, khiến tướng giặc là Hầu Nhân Bảo bị chém đầu. Chỉ trong một thời gian ngắn, bằng sự quyết đoán và tài cầm quân lỗi lạc, Lê Hoàn đã đánh tan quân xâm lược Tống, bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền của dân tộc. Sau thắng lợi này ông tiếp tục bình định quân Chiêm Thành ở phương Nam, củng cố vững chắc bờ cõi. Lê Hoàn không chỉ là một nhà quân sự thiên tài mà còn là một nhà chính trị sáng suốt. Ông đã đặt nền móng vững chắc cho nền độc lập lâu dài của nước Đại Cồ Việt. Tên tuổi và công lao của ông đã được ghi vào sử sách, và hình ảnh vị vua anh minh, quyết liệt luôn là niềm tự hào to lớn của người dân Thanh Hóa nói riêng và nhân dân Việt Nam nói chung. Học tập gương sáng của Lê Hoàn, thế hệ trẻ hôm nay cần rèn luyện tài năng ý chí để cống hiến cho sự nghiệp xây dựng quê hương đất nước giàu đẹp.

câu 9 làm nổi bật câu từ và cho bài văn thêm phong phú

câu 10 lời ru của mẹ sẽ bên ta ,cho dù đi đâu , hay như thế nào . Lời ru tượng trưng cho tình yêu thương vô bờ bến của mẹ dành cho con.