Nguyễn Đức Mạnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đức Mạnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1.The students are doing a science experiment in the lab now.

2.Space travel will become affordable for everyone in the future

3.You should not stay up late to watch TV programmes

a. Phân tích đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a
  • Phần lớn là khí hậu khô hạn: Hơn 80% diện tích là hoang mạc và bán hoang mạc, tập trung ở vùng nội địa do dãy Trường Sơn chắn gió từ biển vào, tạo hiệu ứng phơn khô nóng.
  • Phân hóa Bắc - Nam: Phía Bắc có khí hậu cận xích đạo nóng ẩm, mưa nhiều; phần lớn ở giữa là khí hậu nhiệt đới khô hạn; phía Nam là khí hậu cận nhiệt.
  • Phân hóa Đông - Tây: Dải ven biển phía Đông có khí hậu ẩm ướt (nhiệt đới/cận nhiệt gió mùa) do dòng hải lưu nóng và gió biển, trong khi phía Tây khô hạn hơn.
  • Vị trí địa lý: Nằm trong đới nóng, được bao bọc bởi đại dương nhưng địa hình thấp và dãy núi phía Đông chắn gió khiến lục địa này khô ráo.
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a
  • Lịch sử nhập cư lâu đời: Phần lớn cư dân là người nhập cư từ các châu lục khác (châu Âu, châu Á, châu Phi...) đến sinh sống, tạo nên một xã hội đa văn hóa, đa sắc tộc.
  • Sự kết hợp văn hóa: Sự giao thoa giữa văn hóa của người bản địa (thổ dân) lâu đời với văn hóa của người nhập cư, chủ yếu là người gốc Anh và châu Âu, tạo nên nét đặc thù.
  • Chính sách nhập cư: Ô-xtrây-li-a thu hút nhân tài và lao động tay nghề cao từ khắp thế giới, thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.
  • Phân bố dân cư độc đáo: Dân cư tập trung đông đúc ở dải ven biển Đông Nam và Tây Nam, trong khi phần lớn vùng nội địa (outback) rất ít người sinh sống do khí hậu khắc nghiệt.
a. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước của lục địa Ô-xtrây-li-a
  • Vị trí địa lí: Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, phía tây nam Thái Bình Dương. Chí tuyến Nam đi qua gần giữa lục địa, xung quanh bao bọc bởi đại dương.
  • Hình dạng: Có dạng khối rõ rệt, khá vuông vắn, từ bắc xuống nam dài hơn 3.000 km và từ tây sang đông, nơi rộng nhất khoảng 4.000 km.
  • Kích thước: Là lục địa có diện tích nhỏ nhất thế giới (khoảng hơn 7,6 triệu  𝑘𝑚2 bao gồm cả đảo Ta-xma-ni-a). 
b. Khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại Dương
Châu Đại Dương bao gồm lục địa Ô-xtrây-li-a (chủ yếu là sơn nguyên, đồng bằng) và các quần đảo (núi lửa, san hô). 
  • Phía Tây Ô-xtrây-li-a (Sơn nguyên tây): Tập trung nhiều khoáng sản như sắt, vàng, ni-ken, đồng, bô-xít.
  • Khu vực giữa Ô-xtrây-li-a (Đồng bằng trung tâm): Nổi bật với than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.
  • Niu Di-len và chuỗi đảo Mê-la-nê-di: Địa hình chủ yếu là núi cao, có trữ lượng than, đồng, vàng.
  • Các đảo núi lửa (Mi-crô-nê-di, Pô-li-nê-di): Tập trung chủ yếu là phốt phát. 
Tóm tắt các khu vực khoáng sản chính:
a. Đặc điểm khí hậu Nam Cực
  • Khí hậu lạnh nhất Trái Đất (Cực lạnh): Nhiệt độ trung bình năm luôn dưới  0∘0∘𝐶. Mùa đông xuống dưới  -60∘−60∘𝐶, mùa hè cũng chỉ khoảng  -20∘−20∘𝐶.
  • Hoang mạc lạnh (Khô hạn): Lượng mưa trung bình năm rất thấp, chủ yếu dưới  200 mm, chủ yếu dưới dạng tuyết rơi, nội địa gần như không có mưa.
  • Gió bão nhiều nhất: Nằm trong vùng khí áp cao, gió từ tâm thổi ra thường xuyên có vận tốc trên  100 km/h, tốc độ gió tối đa có thể vượt quá  300 km/h.
  • Băng vĩnh cửu: Hơn 90% diện tích được bao phủ bởi lớp băng dày, tạo nên địa hình hoang mạc băng. 
b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu
  1. Thế kỷ XIX (1820): Các nhà thám hiểm người Nga (F. Bellingshausen và M. Lazarev) lần đầu tiên phát hiện ra lục địa Nam Cực.
  2. Đầu thế kỷ XX (1911-1912):
    • 14/12/1911: Roald Amundsen (Na Uy) là người đầu tiên đặt chân đến cực Nam địa lý.
    • 17/1/1912: Robert Falcon Scott (Anh) đến cực Nam, nhưng thiệt mạng trên đường về.
  3. Từ giữa thế kỷ XX (Năm 1957): Năm Địa vật lý Quốc tế, bắt đầu giai đoạn hợp tác quốc tế nghiên cứu khoa học, xây dựng các trạm nghiên cứu.
  4. Năm 1959: Ký Hiệp ước Nam Cực, quy định Nam Cực chỉ được sử dụng cho mục đích hòa bình và nghiên cứu khoa học.
  5. Hiện nay: Trở thành phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ về biến đổi khí hậu và nghiên cứu môi trường. 
T Câu 1: Trong câu chuyện, nhân vật Heo hiện lên là một sinh vật hiền lành, chất phác và vô cùng chịu khó. Heo không khoe khoang, hơn thua với bạn bè, chỉ biết lặng lẽ làm tốt phần việc được giao với sự chân thành. Tuy nhiên, Heo cũng mang chút chậm chạp, suy nghĩ chưa thật linh hoạt so với các bạn khác. Qua đó, Heo là hình tượng nhân vật thiện chí, tượng trưng cho những con người chăm chỉ, không phô trương, biết cố gắng âm thầm, nhắc nhở chúng ta bài học về sự thấu hiểu và đánh giá con người qua hành động thực tế.  Câu 2: Em hoàn toàn tán thành quan điểm "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi". Lời khen chân thành là biểu hiện của sự tự tin, tâm hồn rộng mở và biết ghi nhận. Khi ca ngợi thành công của người khác, chúng ta không bị mất đi giá trị hay khả năng của bản thân, mà ngược lại, đó là lúc chúng ta cho thấy mình đủ bản lĩnh để nhìn thấy điểm tốt của người khác. Hành động này không chỉ lan tỏa niềm vui, tạo động lực cho người được khen mà còn giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, gần gũi hơn. Khen ngợi đúng lúc không chỉ làm người khác hạnh phúc mà còn giúp bản thân nâng cao nhân cách và được mọi người tôn trọng. 
T Câu 1: Trong câu chuyện, nhân vật Heo hiện lên là một sinh vật hiền lành, chất phác và vô cùng chịu khó. Heo không khoe khoang, hơn thua với bạn bè, chỉ biết lặng lẽ làm tốt phần việc được giao với sự chân thành. Tuy nhiên, Heo cũng mang chút chậm chạp, suy nghĩ chưa thật linh hoạt so với các bạn khác. Qua đó, Heo là hình tượng nhân vật thiện chí, tượng trưng cho những con người chăm chỉ, không phô trương, biết cố gắng âm thầm, nhắc nhở chúng ta bài học về sự thấu hiểu và đánh giá con người qua hành động thực tế.  Câu 2: Em hoàn toàn tán thành quan điểm "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi". Lời khen chân thành là biểu hiện của sự tự tin, tâm hồn rộng mở và biết ghi nhận. Khi ca ngợi thành công của người khác, chúng ta không bị mất đi giá trị hay khả năng của bản thân, mà ngược lại, đó là lúc chúng ta cho thấy mình đủ bản lĩnh để nhìn thấy điểm tốt của người khác. Hành động này không chỉ lan tỏa niềm vui, tạo động lực cho người được khen mà còn giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, gần gũi hơn. Khen ngợi đúng lúc không chỉ làm người khác hạnh phúc mà còn giúp bản thân nâng cao nhân cách và được mọi người tôn trọng. 
I. Biện pháp cho lợn nái sau sinh
  • Vệ sinh và chuồng trại: Giữ chuồng khô ráo, thoáng mát (27-30ºC), tránh gió lùa. Sát trùng kỹ trước khi đưa nái vào đẻ và vệ sinh hàng ngày, hạn chế tắm cho nái để giữ khô ráo.
  • Chăm sóc sức khỏe (Phòng viêm):
    • Tiêm thuốc kháng viêm (ví dụ: Gentamox LA, Amoxicillin LA) trước khi đẻ 1 ngày và sau khi đẻ xong để chống viêm tử cung, viêm vú.
    • Tiêm thuốc tăng lực, kích thích co bóp tử cung (như Oxytocin, Metosal 10%) để hỗ trợ ra nhau nhanh và phục hồi sức khỏe.
    • Vệ sinh bầu vú và âm hộ bằng nước muối sinh lý hoặc thuốc tím trước và sau khi đẻ.
  • Dinh dưỡng: Cho nái ăn tăng dần khẩu phần sau sinh, thức ăn dễ tiêu, giàu dinh dưỡng, đảm bảo đủ nước uống sạch. 
II. Biện pháp cho lợn con khỏe mạnh
  • Sưởi ấm và bú sữa đầu: Lợn con mới sinh cần được lau khô nhớt, cắt rốn sát trùng, sưởi ấm (nhiệt độ 35ºC ngày đầu) và cho bú sữa đầu càng sớm càng tốt (trong vòng 1 giờ đầu) để nhận kháng thể.
  • Chăm sóc y tế:
    • Cắt răng (ngày đầu) để tránh làm đau vú mẹ.
    • Tiêm sắt (sắt Dextran) vào ngày thứ 3 sau sinh để ngừa bệnh thiếu máu.
    • Phòng bệnh cầu trùng, tiêu chảy bằng cách cho uống thuốc phòng từ ngày 3-5 tuổi.
  • Quản lý: Ghép đàn (nếu cần) trong 1-2 ngày đầu và cố định đầu vú cho lợn nhỏ bú vú trước. 
III. Lịch chăm sóc cụ thể
  • Trước khi đẻ: Vệ sinh chuồng, tắm sạch cho nái, tiêm phòng.
  • Trong khi đẻ: Hỗ trợ đẻ, giữ yên tĩnh.
  • Sau khi đẻ: Tiêm kháng viêm, sát trùng vú, cho ăn đầy đủ.
  • Ngày 1-3: Sưởi ấm, cắt răng, tiêm sắt, bú sữa đầu. 
Tuân thủ đúng các biện pháp này sẽ giúp giảm tỷ lệ viêm nhiễm, lợn nái phục hồi nhanh và lợn con phát triển khỏe mạnh, tăng tỷ lệ sống.
Khi quan sát, vật nuôi mắc bệnh thường có các dấu hiệu sau: 
  • Hành vi: Buồn bã, ủ rũ, lờ đờ, nằm một chỗ, giảm hoặc bỏ ăn, ít di chuyển.
  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, nôn mửa (chó, mèo), phân có máu hoặc mùi khác thường.
  • Hô hấp: Ho, thở khó khè, thở gấp, chảy nước mũi.
  • Da/Lông: Lông xơ xác, rụng nhiều, da viêm, sưng tấy, hoặc có triệu chứng sừng hóa do thiếu chất.
  • Khác: Sốt cao, giảm năng suất (giảm sữa, giảm trứng), gầy yếu nhanh, đi lại khó khăn. 
II. Việc nên làm khi vật nuôi bị bệnh
  1. Cách ly ngay lập tức: Tách riêng những con có dấu hiệu ốm, bệnh ra khỏi đàn để tránh lây lan.
  2. Liên hệ thú y: Báo cáo cho cán bộ thú y hoặc cơ quan chức năng để được chẩn đoán và hướng dẫn điều trị kịp thời.
  3. Vệ sinh, sát trùng: Khử khuẩn chuồng trại, khu vực chăn nuôi bằng vôi bột hoặc thuốc sát trùng.
  4. Chăm sóc đặc biệt: Cung cấp thức ăn dễ tiêu, nước uống sạch, giữ ấm hoặc thoáng mát tùy theo tình trạng bệnh.
  5. Tiêu hủy an toàn: Nếu vật nuôi chết do bệnh truyền nhiễm, cần chôn sâu có vôi bột hoặc đốt, không vứt xuống sông, hồ. 
III. Việc không nên làm khi vật nuôi bị bệnh
  1. Bán chạy hoặc mổ thịt: Tuyệt đối không bán, giết mổ hay ăn thịt vật nuôi bị bệnh, vì có thể lây bệnh sang người.
  2. Vứt xác bừa bãi: Không vứt xác vật nuôi ra môi trường (ao, mương, nơi công cộng) vì sẽ lây lan mầm bệnh.
  3. Di chuyển vật nuôi: Không mang vật nuôi ốm sang nơi khác hoặc bán sang vùng chưa có dịch.
  4. Tự ý điều trị: Không tự ý tiêm thuốc hoặc dùng thuốc kháng sinh mà chưa có sự hướng dẫn của thú y.