Vũ Anh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Anh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

a, những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ tổ quốc từ năm 1945 đến nay:

-Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước, tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc

-Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân, là yếu tố quyết định thắng lợi

-Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, trong đó sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định

- Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

-Kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng Đảng nhà nước với xây dựng chính quyền các cấp

B, là học sinh để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo tổ quốc hiện nay em cần: học tập ,rèn luyện để nâng cao kiến thức về lịch sử, địa lý Việt Nam đặc biệt là chủ quyền biển đảo

Tuyên truyền cho bạn bè người thân và cộng đồng người chủ quyền biển đảo phản bác các luận điệu sai trái

Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường biển giữ gìn tài nguyên thiên nhiên

Chấp hành tốt các quy định pháp luật của nhà nước về chủ quyền và an ninh quốc gia

Câu 2

Các thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là : chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao trong nhiều thập kỉ cải thiện đời sống nhân dân

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa hiện đại hoá

Hội nhập quốc tế sâu rộng thu hút vốn đầu tư nước ngoài và mở rộng thị trường xuất khẩu

Vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao

Câu 1 :

Qua đoạn trích "Văn tế thập loại chúng sinh" của Nguyễn Du khắc họa sâu sắc nỗi bi kịch của nhiều kiếp người, từ lính thú tới phụ nữ, kẻ hành khất, thể hiện lòng nhân đạo cao cả, đồng cảm với số phận bất hạnh qua nghệ thuật sử dụng ngôn từ Hán Việt, thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật uyển chuyển, kết hợp miêu tả chi tiết, hình ảnh độc đáo (như "mạng người như rác"), câu hỏi tu từ (như "Thác lại nhờ hớp cháo lá đa"), tạo giọng điệu xót xa, bi thương, lên án xã hội bất công, qua đó thể hiện thông điệp cảm động về sự sẻ chia, trân trọng sự sống.

Câu 2 Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và tốc độ thay đổi của đời sống hiện đại, thế hệ Gen Z – những người sinh ra trong khoảng từ cuối thập niên 1990 đến đầu 2010 – thường bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực. Nào là “lười biếng”, “sống ảo”, “thiếu kiên nhẫn”, “dễ bỏ cuộc”, hay “đòi hỏi quá nhiều”. Những nhận xét ấy xuất hiện dày đặc, đôi khi trở thành cái nhìn mặc định khi nói đến người trẻ. Tuy nhiên, từ góc nhìn của chính Gen Z, vấn đề này cần được nhìn nhận đa chiều và công bằng hơn. Trước hết, không thể phủ nhận rằng Gen Z lớn lên trong một môi trường hoàn toàn khác với các thế hệ trước. Công nghệ phát triển, thông tin mở rộng, cơ hội nhiều nhưng áp lực cũng lớn. Sự “thiếu kiên nhẫn” – theo cách mà nhiều người phê phán – đôi khi lại phản ánh việc Gen Z đã quen với tốc độ nhanh của thời đại số, nơi mọi thứ đều đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Không phải chúng tôi không biết cố gắng, mà chúng tôi học cách làm việc thông minh hơn, tối ưu hơn, thay vì chạy theo những khuôn mẫu truyền thống. Nhiều người nói Gen Z “sống ảo”, nhưng lại quên rằng mạng xã hội là một phần tất yếu trong môi trường trưởng thành của chúng tôi. Đó không chỉ là nơi giải trí, mà còn là phương tiện học tập, chia sẻ quan điểm, thể hiện bản thân và kết nối với thế giới. Thay vì xem đó là tiêu cực, tại sao không nhìn nhận rằng Gen Z chính là thế hệ thành thạo công nghệ nhất, sáng tạo nội dung giỏi, và có khả năng biến mạng xã hội thành công cụ phát triển nghề nghiệp? Bên cạnh đó, định kiến “lười biếng” đôi khi đến từ việc Gen Z không chấp nhận làm việc trong môi trường độc đoán hoặc thiếu tôn trọng. Chúng tôi đề cao sự cân bằng, sức khỏe tinh thần và quyền được bày tỏ ý kiến. Chúng tôi không muốn im lặng chịu đựng những điều phi lý chỉ vì “người trước đã làm như vậy”. Điều này không phải là lười, mà là biết tự bảo vệ bản thân và dám đặt ra tiêu chuẩn đúng đắn cho môi trường làm việc. Tất nhiên, Gen Z không phải hoàn hảo. Vẫn có những bạn trẻ ỷ lại, thiếu định hướng hoặc quá phụ thuộc vào công nghệ. Nhưng không thế hệ nào hoàn toàn không có vấn đề. Điều quan trọng là đừng để một số hiện tượng trở thành chiếc “khuôn” áp đặt lên cả một cộng đồng hàng triệu người. Gen Z là thế hệ của sự sáng tạo, dám nghĩ, dám thử và dám thay đổi. Chúng tôi mang trong mình tinh thần hội nhập, khả năng tự học cao và sự cởi mở với khác biệt. Thay vì bị nhìn bằng những định kiến lỗi thời, chúng tôi mong muốn được đánh giá bằng nỗ lực, giá trị và kết quả thực sự mà mình tạo ra. Cuối cùng, để xoá bỏ những định kiến tiêu cực, chính Gen Z cũng cần tiếp tục hoàn thiện bản thân, chứng minh bằng hành động rằng chúng tôi không chỉ là “những đứa trẻ của thời đại công nghệ”, mà là những con người có trách nhiệm, có hoài bão và sẵn sàng đóng góp cho xã hội.


Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên. • Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, xót thương cho các kiếp người đau khổ). • Phương thức biểu đạt kết hợp: Tự sự (kể lại số phận, cuộc đời của các loại chúng sinh), Miêu tả (tô đậm hình ảnh, cảnh ngộ của họ). Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích. Đoạn trích nhắc đến nhiều loại chúng sinh, bao gồm: • Kiếp người làm quan, hầu hạ quan lại: Bỏ cửa nhà gồng gánh việc quan • Kiếp người nghèo khổ, vất vả mưu sinh: Nước khe cơm vất gian nan, Dãi dầu nghìn dặm làm than một đời • Kiếp người chết trận: Buổi chiến trận mạng người như rác, Phận đã đành đạn lạc tên rơi • Kiếp người lỡ làng, đau khổ: Cũng có kẻ lỡ làng một kiếp, Liều tuổi xanh buôn nguyệt bán hoa, Ngẩn ngơ khi trở về già? (những người phụ nữ rơi vào cảnh ca kĩ, bán thân) • Kiếp phụ nữ nói chung, chịu nhiều cay đắng: Ai chồng con tá biết là cậy ai? Sống đã chịu một đời phiền não, Thác lại nhờ hợp cháo lá đa, Đau đớn thay phận đàn bà. • Kiếp người cầu xin, thất bại, nghèo khổ: Cũng có kẻ năm cầu gối đất, Đời tháng ngày hành khất ngược xuôi. Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:

Lập lòe ngọn lửa ma trơi, Tiếng oan văng vẳng tới trời càng thương!

Việc sử dụng các từ láy "lập lòe" và "văng vẳng" có hiệu quả sau: • "Lập lòe": Gợi hình ảnh ánh sáng ma trơi (lửa từ xác chết) yếu ớt, chập chờn, không ổn định trong đêm tối, nhấn mạnh không khí âm u, lạnh lẽo và cô đơn của những linh hồn chết oan, không nơi nương tựa. • "Văng vẳng": Gợi âm thanh mơ hồ, xa xăm, nhưng kéo dài và ám ảnh, như tiếng kêu than, oán hận của các linh hồn đau khổ. • Hiệu quả chung: Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tô đậm sự thảm khốc, bi thương của cái chết và nỗi oan khuất không thể giải tỏa, làm tăng lòng thương xót của người đọc. Câu 4. Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích. • Chủ đề: Thể hiện lòng thương cảm sâu sắc của nhà thơ đối với những kiếp người bất hạnh, oan trái, không nơi nương tựa khi còn sống lẫn khi đã mất. Đoạn trích tập trung khắc họa nỗi đau, sự khổ ải của nhiều hạng người trong xã hội cũ. • Cảm hứng chủ đạo: Cảm thương, xót xa (cảm hứng nhân đạo). Nguyễn Du bộc lộ nỗi đồng cảm lớn lao với "thập loại chúng sinh" (mười loại chúng sinh), bất kể họ là ai, làm gì, đã phải chịu đựng những oan trái và mất mát quá lớn. Câu 5. Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (trình bày khoảng 5 - 7 dòng). Cảm hứng chủ đạo trong đoạn trích "Văn tế thập loại chúng sinh" là lòng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du. Đây cũng là sự phản ánh truyền thống nhân đạo cao đẹp của dân tộc Việt Nam.Truyền thống nhân đạo của dân tộc ta được thể hiện qua tinh thần "thương người như thể thương thân", đặt sự đồng cảm và xót thương lên hàng đầu. Nó không chỉ dừng lại ở tình thương giữa người sống với nhau mà còn mở rộng đến những người bất hạnh, kể cả người đã khuất ("thập loại chúng sinh"). Lòng nhân đạo ấy là sự bao dung vô bờ bến, vượt qua mọi ranh giới về giai cấp, địa vị, và cả sự sống/cái chết, luôn hướng tới việc sẻ chia, giúp đỡ và trân trọng giá trị con người.