Bàn Thị Hải

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bàn Thị Hải
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

a) Bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay):

Các bài học cốt lõi bao gồm: giữ vững sự lãnh đạo của Đảng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc (chiến tranh nhân dân), kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền lãnh thổ, và vận dụng sáng tạo nghệ thuật quân sự. 

b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo:
  • Học tập: Tìm hiểu kiến thức về địa lý, lịch sử, và các văn bản pháp luật (như Luật Biển Việt Nam, UNCLOS 1982) về chủ quyền biển đảo.
  • Tuyên truyền: Lan tỏa thông tin chính thống về Hoàng Sa, Trường Sa tới bạn bè và cộng đồng.
  • Ý thức: Tôn trọng và bảo vệ môi trường biển; không chia sẻ thông tin sai lệch trên mạng xã hội.
  • Hành động: Tích cực tham gia các phong trào hướng về biển đảo do nhà trường, Đoàn/Đội tổ chức.
  • Câu 2:Chuyển đổi sang kinh tế thị trường: Thoát khỏi khủng hoảng, chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tốc độ tăng trưởng cao và ổn định.
  • Thương mại và FDI: Trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và đẩy mạnh xuất khẩu.
  • Cơ cấu kinh tế: Chuyển dịch tích cực từ nông nghiệp sang công nghiệp, xây dựng và dịch vụ hiện đại.
  • Hội nhập: Tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), nâng cao uy tín trên trường quốc tế.
  • Đời sống nhân dân: Giảm nghèo ấn tượng, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. 

Câu 1

Đoạn trích từ kiệt tác Văn tế thập loại chúng sinh của đại thi hào Nguyễn Du là một khúc ca bi tráng về thân phận con người trong xã hội phong kiến đầy rẫy bất công, loạn lạc. Nét đặc sắc nhất về nội dung chính là tư tưởng nhân đạo sâu sắc, mãnh liệt. Tác giả không chỉ đơn thuần kể lể sự đau khổ mà còn bày tỏ niềm xót thương vô hạn, sự đồng cảm sâu sắc với "mười loại chúng sinh" – những kiếp người vất vưởng, oan khuất. Qua đó, tác phẩm phơi bày một cách chân thực và chua xót hiện thực xã hội tàn khốc, đồng thời gửi gắm triết lý nhân sinh sâu sắc về luật nhân quả, về lòng hướng thiện và sự giải thoát theo tinh thần Phật giáo. Về nghệ thuật, đoạn văn sử dụng thể thơ song thất lục bát (hoặc phú) một cách nhuần nhuyễn, tạo nhịp điệu thê lương, day dứt. Giọng văn thống thiết, bi ai kết hợp với các biện pháp tu từ liệt kê, đối xứng tài tình đã khắc họa thành công bức tranh ảm đạm về cõi âm, khiến người đọc không khỏi rùng mình, thấm thía nỗi đau chung của kiếp người.

Câu 2


Trong những năm gần đây, cụm từ "Gen Z" không chỉ đơn thuần là một nhãn dán nhân khẩu học mà đã trở thành tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận xã hội. Thế hệ sinh ra từ giữa thập niên 90 đến đầu thập niên 2010 đang phải gánh chịu nhiều định kiến, quy chụp tiêu cực về lối sống và thái độ làm việc. Từ góc nhìn của một người trẻ thuộc thế hệ này, tôi cho rằng đây là những cái nhìn phiến diện, bỏ qua bối cảnh xã hội phức tạp và những giá trị tích cực mà Gen Z đang nỗ lực mang lại.

Những định kiến phổ biến nhất thường xoay quanh việc Gen Z bị coi là lười biếng, chỉ thích "work-life balance" cực đoan, thiếu sự cống hiến và dễ dàng "nhảy việc". Về lối sống, chúng tôi bị gắn mác là thế hệ nghiện mạng xã hội, sống ảo, chú trọng vẻ bề ngoài và thiếu sự kiên nhẫn. Những hình ảnh về việc xin nghỉ phép để "chữa lành" hay những video ngắn ngủi trên TikTok thường được dùng làm dẫn chứng để khái quát hóa cả một thế hệ. Tuy nhiên, những quy chụp này xuất phát từ việc người ta dùng lăng kính của thế hệ trước để đánh giá một thế hệ hoàn toàn khác biệt về môi trường sống. Gen Z lớn lên trong một thế giới phẳng, nơi công nghệ thông tin bùng nổ, biến động kinh tế và xã hội diễn ra liên tục. Chúng tôi không hề lười biếng, chúng tôi chỉ tìm kiếm sự hiệu quả và ý nghĩa trong công việc. Khái niệm "work-life balance" không phải là trốn tránh trách nhiệm, mà là sự nhận thức sâu sắc về sức khỏe tinh thần – một khía cạnh thường bị bỏ quên bởi các thế hệ đi trước. Chúng tôi từ chối văn hóa "làm việc quên mình" độc hại và đấu tranh cho một môi trường làm việc nhân văn, bền vững hơn. Về lối sống, mạng xã hội đúng là một phần không thể tách rời. Nhưng đó cũng là công cụ để chúng tôi học hỏi, kết nối toàn cầu, và thể hiện bản thân một cách sáng tạo. Sự "sống ảo" nếu có, chỉ là một phần nhỏ so với nỗ lực của nhiều người trẻ đang dùng nền tảng số để khởi nghiệp, lan tỏa thông điệp tích cực về môi trường, bình đẳng giới và các vấn đề xã hội khác. Gen Z là thế hệ đề cao tính xác thực, sự đa dạng và sự công bằng. Chúng tôi dám đặt câu hỏi, dám thách thức những khuôn mẫu cũ kỹ không còn phù hợp. Sự thiếu kiên nhẫn đôi khi chỉ là sự nhạy bén trong việc nhận ra những hệ thống không hiệu quả và mong muốn thay đổi chúng nhanh hơn. Thay vì nhìn nhận Gen Z qua lăng kính định kiến, xã hội cần một cái nhìn thấu đáo và cởi mở hơn. Mỗi thế hệ đều có những ưu điểm và thách thức riêng. Gen Z không phải là một khối đồng nhất, chúng tôi là tập hợp của những cá thể đa sắc màu, đầy nhiệt huyết và tiềm năng. Điều chúng tôi cần không phải là sự phán xét, mà là sự thấu hiểu, dẫn dắt và cơ hội để chứng minh rằng chúng tôi có thể tạo ra những thay đổi tích cực, đóng góp giá trị thực sự cho xã hội theo cách riêng của mình.

Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên.

• Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, xót thương cho các kiếp người đau khổ).

• Phương thức biểu đạt kết hợp: Tự sự (kể lại số phận, cuộc đời của các loại chúng sinh), Miêu tả (tô đậm hình ảnh, cảnh ngộ của họ).

Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.

Đoạn trích nhắc đến nhiều loại chúng sinh, bao gồm:

• Kiếp người làm quan, hầu hạ quan lại: Bỏ cửa nhà gồng gánh việc quan

• Kiếp người nghèo khổ, vất vả mưu sinh: Nước khe cơm vất gian nan, Dãi dầu nghìn dặm làm than một đời

• Kiếp người chết trận: Buổi chiến trận mạng người như rác, Phận đã đành đạn lạc tên rơi

• Kiếp người lỡ làng, đau khổ: Cũng có kẻ lỡ làng một kiếp, Liều tuổi xanh buôn nguyệt bán hoa, Ngẩn ngơ khi trở về già? (những người phụ nữ rơi vào cảnh ca kĩ, bán thân)

• Kiếp phụ nữ nói chung, chịu nhiều cay đắng: Ai chồng con tá biết là cậy ai? Sống đã chịu một đời phiền não, Thác lại nhờ hợp cháo lá đa, Đau đớn thay phận đàn bà.

• Kiếp người cầu xin, thất bại, nghèo khổ: Cũng có kẻ năm cầu gối đất, Đời tháng ngày hành khất ngược xuôi.

Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:Lập lòe ngọn lửa ma trơi,

Tiếng oan văng vẳng tới trời càng thương!

Việc sử dụng các từ láy "lập lòe" và "văng vẳng" có hiệu quả sau:

• "Lập lòe": Gợi hình ảnh ánh sáng ma trơi (lửa từ xác chết) yếu ớt, chập chờn, không ổn định trong đêm tối, nhấn mạnh không khí âm u, lạnh lẽo và cô đơn của những linh hồn chết oan, không nơi nương tựa.

• "Văng vẳng": Gợi âm thanh mơ hồ, xa xăm, nhưng kéo dài và ám ảnh, như tiếng kêu than, oán hận của các linh hồn đau khổ.

• Hiệu quả chung: Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tô đậm sự thảm khốc, bi thương của cái chết và nỗi oan khuất không thể giải tỏa, làm tăng lòng thương xót của người đọc.

Câu 4. Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.

• Chủ đề: Thể hiện lòng thương cảm sâu sắc của nhà thơ đối với những kiếp người bất hạnh, oan trái, không nơi nương tựa khi còn sống lẫn khi đã mất. Đoạn trích tập trung khắc họa nỗi đau, sự khổ ải của nhiều hạng người trong xã hội cũ.

• Cảm hứng chủ đạo: Cảm thương, xót xa (cảm hứng nhân đạo). Nguyễn Du bộc lộ nỗi đồng cảm lớn lao với "thập loại chúng sinh" (mười loại chúng sinh), bất kể họ là ai, làm gì, đã phải chịu đựng những oan trái và mất mát quá lớn.

Câu 5. Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (trình bày khoảng 5 - 7 dòng).

Cảm hứng chủ đạo trong đoạn trích "Văn tế thập loại chúng sinh" là lòng nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du. Đây cũng là sự phản ánh truyền thống nhân đạo cao đẹp của dân tộc Việt Nam.