Lỳ Thị Thúy Phượng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Văn bản trên thuộc thể loại truyện truyền kỳ (trích Truyền kì tân phả).
Câu 2:
Văn bản viết về đề tài người phụ nữ trinh liệt, ca ngợi sự thủ tiết, chung tình, son sắt của phu nhân họ Nguyễn – người vợ trước sau một lòng với chồng.
Câu 3:
Yếu tố kì ảo: đoạn phu nhân mơ thấy chồng hiện về, “trận thanh phong nổi lên rồi ông biến mất”.
Tác dụng:
Làm nhòe ranh giới thực – ảo, tăng màu sắc huyền thoại cho câu chuyện.
Thể hiện nỗi nhớ thương tột độ, tâm trạng bi thiết của phu nhân.
Khẳng định tình nghĩa vợ chồng son sắt vượt qua cả cõi chết
Tạo chiều sâu cảm xúc và giúp tôn vinh phẩm hạnh của nhân vật.
Câu 4:
Tác dụng của điển tích, điển cố:
Tăng tính trang trọng, tao nhã, màu sắc văn chương cổ điển. Gợi dẫn so sánh để làm nổi bật phẩm chất thủy chung, tiết liệt của phu nhân.
Tạo chiều sâu văn hóa, giúp cảm xúc trong lời than khóc trở nên thấm thía.
Câu 5:
Các cõi không gian:
Cõi trần (nhân gian): nhà quan, phòng khuê, cảnh mùa thu, lễ tiểu tường…
Cõi âm – siêu nhiên: linh hồn Đinh Hoàn hiện về, “Thiên Đình”, “thiên tào”, “trận thanh phong”.
Cõi mộng: cuộc gặp giữa phu nhân và chồng trong giấc mơ.
Tác dụng:
Làm nổi bật sự giao thoa thực – ảo, tăng màu sắc huyền ảo truyền kỳ.
Khắc họa sâu tình yêu và nỗi đau của phu nhân – tình cảm vượt qua giới hạn cõi sống.
Tôn vinh phẩm hạnh tiết liệt, khiến nhân vật mang dáng vẻ thiêng liêng.
Trong dòng chảy văn học viết về quê hương, những trang văn hướng về kỉ niệm tuổi thơ và vẻ đẹp bình dị của làng quê luôn để lại dấu ấn sâu đậm. Văn bản Mùi rơm rạ quê mình của Ngọc Bích là một trong những trang viết như thế. Từ những hồi ức chân thật, tác giả đã dựng lên một bức tranh đồng quê miền Tây trong trẻo và đằm thắm, nơi có mùi rơm rạ trở thành linh hồn của kí ức. Qua văn bản, người đọc cảm nhận rõ những giá trị nội dung giàu cảm xúc cùng nghệ thuật kể chuyện tinh tế, giàu hình ảnh. Trước hết, văn bản thể hiện tình yêu quê hương tha thiết của người con xa xứ. Mùi rơm rạ không chỉ là mùi của đồng ruộng mà còn là “mùi của mồ hôi ba”, của “niềm vui mùa lúa trúng”, và cả “nỗi buồn nơi khóe mắt mẹ mỗi vụ thất thu”. Qua những quá trình gắn bó với đất và người, mùi rơm rạ trở thành biểu tượng của quê nhà – thứ hương thơm mộc mạc nhưng thấm sâu vào tâm hồn, để rồi dù đi đâu, tác giả vẫn luôn nhớ về. Trong cuộc sống nơi phố thị “xa hoa”, chỉ cần nghĩ đến mùi rơm rạ, lòng tác giả lại chùng xuống, nỗi nhớ quê lại trào dâng. Chính vì thế, rơm rạ không đơn thuần là hình ảnh của nông thôn mà còn hóa thành điểm tựa tinh thần của những người sinh ra từ ruộng đồng. Văn bản còn đem đến những trang hồi ức tuổi thơ đẹp đẽ và trong trẻo. Mùi rơm rạ gợi về hình ảnh “những sân phơi lúa vàng”, “những bước chân nhỏ xinh chạy trên đệm lúa”, hay “những tháng năm đầu trần nghịch rơm ngoài đồng”. Đó là tuổi thơ đầy nắng gió nhưng hồn nhiên, nơi mỗi đứa trẻ lớn lên trong vòng tay cha mẹ và sự chở che của ruộng đồng. Những kí ức ấy, dù đã lùi xa, vẫn hiện về rõ nét, ấm áp như mới hôm qua. Hình ảnh “sợi rơm bay theo gió vương qua cành lá non” không chỉ gợi mùa gặt mà còn gợi cả những ước mơ, những hi vọng mà tác giả từng gửi gắm vào đất quê mình. Qua đó, văn bản khẳng định: tuổi thơ và quê hương là những giá trị không thể mất đi trong tâm hồn mỗi con người. Bên cạnh đó, tác giả còn khắc họa tình người miền Tây chân chất, nghĩa tình. Những đứa bạn “mỗi đứa một nơi”, người đi làm dâu tận Cà Mau, người lập nghiệp đất Tây Đô, nhưng ai cũng chung nỗi nhớ quê, nhớ mùi rơm rạ. Cuộc trò chuyện chớp nhoáng với anh tài xế công nghệ cũng đủ để đánh thức những kí ức thân thương của cả hai. Điều đó cho thấy tình đất, tình người miền Tây luôn âm ỉ trong trái tim những người con xa quê. Sự mộc mạc ấy tạo nên vẻ đẹp riêng của vùng đất “hương đồng gió nội”, để lại sự lay động sâu sắc trong lòng người đọc. Về nghệ thuật, văn bản mang đậm giọng văn tự sự – trữ tình, kết hợp giữa kể chuyện và bộc lộ cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, giàu hương vị đồng quê. Những hình ảnh như “mùi rạ nồng nồng”, “cơm sôi ùng ục trên bếp rơm”, hay “rơm rạ vàng những lối đi” đã góp phần tạo nên bức tranh quê hươg chân thật, sinh động. Tác giả cũng sử dụng phép hồi tưởng theo dòng cảm xúc, giúp mạch kể tự nhiên, mềm mại mà thấm đẫm tình cảm. Đặc biệt, hình ảnh “mùi rơm rạ” được lặp lại nhiều lần như một motif nghệ thuật xuyên suốt, giúp văn bản thêm nhất quán và giàu chiều sâu. Tóm lại, Mùi rơm rạ quê mình là một văn bản giàu giá trị cảm xúc, gợi lại những kí ức tuổi thơ trong trẻo và tình quê sâu nặng của người con miền Tây Nam Bộ. Với giọng văn mượt mà, hình ảnh chân thật và cảm xúc dạt dào, tác giả đã làm sống dậy cả một miền tuổi thơ gắn với ruộng đồng, rơm rạ – những điều bình dị nhưng thiêng liêng. Văn bản nhắc nhở chúng ta rằng: dù đi xa bao nhiêu, quê hương luôn là nơi để trở về, là hương vị không thể nào quên trong hành trình đời người.
Hoàng Phủ Ngọc Tường là một trong những cây bút kí tài hoa nhất của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Trang viết của ông luôn thấm đượm cảm xúc, trí tuệ và tình yêu sâu nặng với thiên nhiên, đặc biệt là xứ Huế mơ mộng. Đoạn trích Miền cỏ thơm là một trong những trang viết đẹp nhất của ông về Huế – nơi cỏ, gió, sương và kỉ niệm hòa vào nhau tạo nên linh hồn của đất trời. Qua đoạn trích, ta nhận thấy những giá trị nội dung sâu lắng cùng nghệ thuật độc đáo, tinh tế của nhà văn. Trước hết, đoạn trích thể hiện một tình yêu thiên nhiên tha thiết và giàu cảm xúc. Cỏ – hình ảnh giản dị và nhỏ bé – được tác giả nâng lên thành biểu tượng của sự sống bền bỉ và vẻ đẹp khiêm nhường. Từ cỏ ven đê sông Hồng đến cỏ trên những triền đồi phía tây nam Huế, từ bãi cỏ ven sông Hương đến những khu vườn mùa hạ, đâu đâu cũng tràn ngập sức sống của cỏ. Những hình ảnh như “cỏ ngậm hạt sương mai lấp lánh như ngọc” hay “hương cỏ tràn vào thành phố” cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận của nhà văn. Dường như, chỉ một thoáng gió xuân hay một mùi hương nhẹ cũng đủ để đánh thức trong ông nỗi bồi hồi khó tả. Cỏ vì thế không chỉ là cảnh vật mà còn là điểm tựa của những rung động tâm hồn. Không chỉ yêu thiên nhiên, tác giả còn gửi gắm trong trang viết tình cảm gắn bó sâu nặng với Huế. Ông gọi Huế là “cố đô mang linh hồn của cỏ”, là thành phố “phơi mình giữa non xanh nước biếc” – cách gọi đầy trìu mến, trân trọng. Dù đã từng đi nhiều nơi và sống ở nhiều đô thị, ông vẫn nhận ra rằng chỉ có Huế mới đem lại màu xanh thiên nhiên khiến ông không thể sống thiếu. Mỗi mùa, Huế hiện lên một vẻ: xuân thì bừng nở, hạ thì thắm xanh, thu lại man mác heo may. Tất cả tạo nên một Huế thơ mộng, trầm lắng, vừa hiện thực vừa huyền ảo, mang dấu ấn rất riêng của quê hương trong tâm khảm nhà văn. Đoạn trích còn chứa đựng những suy ngẫm mang chiều sâu triết lí. Nhìn sắc tím của cỏ xuân, tác giả liên tưởng đến “bệnh trầm uất” của những cô sinh nữ – một trạng thái tâm hồn rất Huế, nhẹ buồn và mong manh. Nhận thấy tiếng chim nhạn không còn về bãi sông, ông nghĩ đến sự tàn phá của con người đối với môi sinh, nghĩ đến “quyền yên tĩnh” mà thế hệ sau có thể bị tước mất. Những suy tưởng ấy cho thấy nhà văn luôn hướng đến con người, đến những giá trị bền vững của cuộc sống, đặt thiên nhiên vào vị trí cần được trân trọng và giữ gìn. Về nghệ thuật, đoạn trích thể hiện rõ bút kí tài hoa và giàu chất thơ của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Ngôn ngữ của ông mềm mại, uyển chuyển, giàu nhạc tính, tạo nên những câu văn đẹp như thơ: “Hương cỏ tràn vào thành phố”, “bông cỏ ngậm trong lòng một hạt sương mai”… Bên cạnh đó là những liên tưởng độc đáo như mùi cỏ gợi “mùi tóc bay trong những chiều gió” hay ước muốn “làm Liệt Tử cưỡi gió mà đi”. Sự kết hợp giữa cảm xúc dạt dào, tri thức rộng, dẫn chứng thơ văn cổ, địa danh văn hóa khiến bài kí không chỉ đẹp về hình mà còn sâu về hồn. Giọng văn trữ tình, đôi lúc phảng phất hoài niệm, càng làm nổi bật phong vị riêng của Huế và tâm hồn người viết. Tóm lại, đoạn trích Miền cỏ thơm là bức tranh thiên nhiên Huế sống động và đầy chất thơ, đồng thời chứa đựng những suy tư sâu sắc về con người và cuộc sống. Với tình yêu quê hương tha thiết, cảm xúc tinh tế và ngòi bút tài hoa, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã tạo nên một miền kí ức xanh mát, khiến người đọc rung động và thêm trân trọng vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên. Đoạn văn vì thế trở thành minh chứng tiêu biểu cho phong cách kí độc đáo của ông – một phong cách giàu cảm xúc, tinh tế và đậm hồn Việt.