Hoàng Minh Khuê
Giới thiệu về bản thân
- Ở Trung ương:
- Vua: Đứng đầu nhà nước, nắm mọi quyền hành (về chính trị, quân sự, ngoại giao).
- Dưới vua: Có các chức vụ Thái sư (đứng đầu hàng quan văn) và Đại tổng quản (đứng đầu hàng quan võ).
- Ngoài ra, nhà nước còn có các chức quan cao cấp dành cho tầng lớp tăng lữ (như Tăng thống) vì đạo Phật rất thịnh hành lúc bấy giờ.
- Ở địa phương:
- Cả nước được chia thành 10 đạo (gọi là Thập đạo).
- Dưới đạo là các đơn vị hành chính nhỏ hơn như phủ và châu.
- Quân đội:
- Được tổ chức theo chế độ "Thập đạo quân" (gồm 10 quân, mỗi quân có 10 lữ, mỗi lữ có 10 vệ...). Đây là lực lượng quân đội chính quy, hùng hậu để bảo vệ đất nước.
b. Giả sử em là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư không? Vì sao? Trả lời: Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em SẼ chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư. Lý do:
- Địa thế hiểm yếu: Hoa Lư (Ninh Bình) có địa hình núi non trùng điệp, những dãy núi đá vôi vây quanh tạo thành những bức tường thành tự nhiên kiên cố, rất thuận lợi cho việc phòng thủ.
- Bối cảnh lịch sử: Lúc bấy giờ đất nước vừa thoát khỏi nạn "Loạn 12 sứ quân", thế lực chưa thực sự vững mạnh, tiềm lực kinh tế còn hạn chế. Việc chọn một nơi "dễ thủ, khó công" là chiến thuật sáng suốt để chống lại sự dòm ngó của nhà Tống từ phương Bắc.
- Giao thông thủy bộ: Tuy là vùng núi nhưng Hoa Lư có hệ thống sông ngòi (sông Hoàng Long) kết nối với các vùng đồng bằng và biển, thuận tiện cho việc di chuyển quân đội và phát triển kinh tế bước đầu.
- Căn cứ địa quen thuộc: Hoa Lư là quê hương và cũng là nơi Đinh Bộ Lĩnh gây dựng lực lượng, có sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân địa phương.
- Hệ thống Co-đi-e ở phía Tây:
- Là miền núi trẻ, cao và đồ sộ nhất châu lục, kéo dài hơn 9.000 km theo chiều Bắc - Nam.
- Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen kẽ là các cao nguyên và bồn địa.
- Miền đồng bằng ở giữa:
- Diện tích rộng lớn, có hình lòng chảo khổng lồ.
- Địa hình thấp dần từ bắc xuống nam và từ tây sang đông.
- Có nhiều hồ lớn (Ngũ Hồ) và hệ thống sông dài (sông Mi-xi-xi-pi).
- Miền núi già và sơn nguyên ở phía Đông:
- Bao gồm dãy núi già A-pa-lat ở phía nam và sơn nguyên La-bra-đo ở phía bắc.
- Địa hình thấp, đỉnh tròn, sườn thoải do đã bị bào mòn lâu đời.
b. Trình bày sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ thể hiện rõ nét nhất tại hệ thống núi An-đét. Càng lên cao, thiên nhiên càng thay đổi do sự thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm:
- Các đai thực vật theo độ cao:
- Dưới chân núi: Tùy thuộc vào vị trí đới khí hậu mà có rừng nhiệt đới hoặc cây bụi.
- Lên cao dần: Xuất hiện các đai rừng lá rộng, rừng hỗn hợp, rừng lá kim.
- Trên cao nữa: Là đồng cỏ núi cao (thảo nguyên núi cao).
- Đỉnh núi: Nơi cao nhất là băng tuyết vĩnh cửu.
- Sự khác biệt giữa hai sườn núi:
- Sườn Đông: Thường đón gió ẩm từ đại dương nên có rừng rậm rạp và các đai thực vật bắt đầu từ độ cao thấp hơn.
- Sườn Tây: Chịu ảnh hưởng của dòng biển lạnh nên khô hạn, thực vật nghèo nàn hơn (thường là hoang mạc hoặc cây bụi gai).
1 Traffic congestion is a major problem in my city, especially during rush hours. The roads are often too narrow for the increasing number of cars and motorbikes. Additionally, some people don't obey traffic lights, which leads to many accidents. This situation causes not only delays for workers and students but also serious air pollution. I hope the government will improve public transport soon.
2 Chủ đề 2: Bộ phim yêu thích (Favorite film)
My favorite film is "Harry Potter," a famous fantasy movie. It is about a young wizard and his adventures at a magic school. I love this film because the plot is very exciting and the special effects are amazing. It teaches me about the power of friendship and bravery. I have watched it many times and never feel bored.3 Hi Mark,
How are you? I'm writing to tell you about the Mid-Autumn Festival in my city. It's usually held in September. Children carry colorful lanterns and watch lion dances on the streets. We also enjoy eating delicious mooncakes with our families. It is a very joyful time! You should come and join us next year.
Best,
1 Did you watch a documentary about electric buses on TV last night ?
2 Drivers should obey traffic signals to avaid accidents.
1 although the traffic was heavy, they arived at the airport on time .
2 How about going to the cinema to watch the new action flim tonight.
3 Travelers shuold are advised to arrive early at the statin bẻoe taking high-speed trains,
1 although the traffic was heavy, they arived at the airport on time .
2 How about going to the cinema to watch the new action flim tonight.
3 Travelers shuold are advised to arrive early at the statin bẻoe taking high-speed trains,
- Đăng nhập/Đăng ký: Truy cập trực tiếp tại trang chủ OLM để vào lớp học hoặc làm bài tập [1, 4].
- Học liệu: Bạn có thể tìm thấy các bài giảng video và đề thi thử từ lớp 1 đến lớp 12 trên thư viện bài giảng của OLM [2, 5].
- Ứng dụng di động: Tải ứng dụng trên Google Play hoặc App Store để học mọi lúc mọi nơi [3].
- Ngữ cảnh: Nhân vật trong đoạn văn đang ở trong tình trạng kiệt sức sau khi cố gắng ngoi lên mặt nước.
- Tác dụng của dấu chấm lửng:
- Dấu chấm lửng sau cụm từ "dễ thở hơn..." và "Tôi ngất đi..." không phải dùng để liệt kê hay tạo sự bất ngờ.
- Nó được dùng để mô phỏng trạng thái ý thức chập chờn, hơi thở đứt quãng và cảm giác lịm dần đi của nhân vật. Nó cho thấy dòng suy nghĩ hoặc lời kể bị gián đoạn do nhân vật không còn đủ sức lực và sắp rơi vào trạng thái hôn mê.
- Liệt kê: Trong câu không có danh sách các sự vật, hiện tượng nào đang được liệt kê.
- Giãn nhịp điệu/Bất ngờ: Nội dung "ngất đi" là một diễn biến logic sau khi kiệt sức, không phải là một từ ngữ mang tính chất gây cười hay bất ngờ đột ngột theo cách dùng này.
- Ngữ cảnh: Câu văn đang dẫn dắt từ các lập luận về máy móc và thợ điều khiển để đi đến một kết luận mang tính hệ trọng.
- Tác dụng: Dấu chấm lửng đặt sau từ "rằng..." có tác dụng trì hoãn nhịp đọc, tạo ra một khoảng lặng đầy kịch tính để chuẩn bị cho thông báo quan trọng và có phần gây xúc động mạnh ở phía sau: "chúng ta đã thoát chết!". Đây là một nội dung mang tính chất bước ngoặt, bất ngờ sau những lập luận mang tính kỹ thuật trước đó.
Tại sao các phương án khác chưa đúng?
- Ngập ngừng, ngắt quãng: Thường dùng cho người đang xúc động mạnh, sợ hãi hoặc ốm yếu đến mức không nói nên lời. Ở đây nhân vật đang đưa ra một "kết luận" mang tính khẳng định.
- Liệt kê: Không có danh sách sự vật hay hiện tượng nào đang được nêu ra ở đây.
- Ngữ cảnh: Câu văn đang liệt kê các địa điểm, di tích mà nhân vật đã đi qua: điện thờ thần A-pô-lô, thánh đường A-then-na, đấu trường, rạp hát...
- Tác dụng của dấu chấm lửng: Khi đặt sau một danh sách các sự vật (như đấu trường, rạp hát), dấu chấm lửng dùng để thay thế cho từ "vân vân" (v.v...). Nó cho người đọc biết rằng vẫn còn những vết tích, địa danh khác nữa nhưng tác giả không liệt kê ra hết để tránh rườm rà.
Tại sao các phương án khác không đúng?
- Ngập ngừng, ngắt quãng: Ở đây không phải là lời nói trực tiếp của một nhân vật đang xúc động hay mệt mỏi.
- Nội dung bất ngờ: Câu văn mang tính chất miêu tả, liệt kê lịch trình bình thường, không có yếu tố nào gây sốc hay bất ngờ ở cuối câu.
- Mặt trời (1): Đây là mặt trời thực của tự nhiên, tỏa sáng và đem lại sự sống cho cây bắp trên nương rẫy. Nó mang nghĩa gốc.
- Mặt trời (2): Đây là hình ảnh ẩn dụ để chỉ người con. Đứa con là nguồn sáng, là niềm tin và hy vọng, là "mặt trời" sưởi ấm lòng mẹ.
Bạn có muốn mình giúp phân tích thêm về biện pháp ẩn dụ được sử dụng ở cụm từ "mặt trời (2)" không? Đối với câu hỏi này, đáp án chính xác là: Chỉ người con. Giải thích chi tiết: Trong hai câu thơ nổi tiếng này của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ:
- Mặt trời (1): Là mặt trời thực của tự nhiên, mang lại ánh sáng và sự sống cho cây bắp.
- Mặt trời (2): Chính là người con (em bé) đang nằm trên lưng mẹ.
- Ý nghĩa: Tác giả ví người con như "mặt trời" vì con là nguồn sáng, là niềm hy vọng, là lẽ sống và là điều quý giá nhất đối với cuộc đời người mẹ. Hình ảnh này giúp người đọc cảm nhận được tình yêu thương con vô bờ bến của người mẹ Tà-ôi.
- Dòng thơ in đậm: "Mặt trời (2) của mẹ, em nằm trên lưng"
- Cách sử dụng: Ở đây, hình ảnh "Mặt trời" được dùng để chỉ "người con".
- Lý do là ẩn dụ: Tác giả không dùng các từ so sánh trực tiếp (như như, là...) mà ngầm so sánh đứa con với mặt trời. Đứa con đối với mẹ cũng giống như mặt trời đối với sự sống: là nguồn sáng, là hơi ấm, là niềm hy vọng và là điều quý giá nhất giúp mẹ có thêm sức mạnh để làm việc.
- So sánh: Thiếu các từ so sánh (như, tựa như...).
- Hoán dụ: Hoán dụ dựa trên quan hệ gần gũi (đi kèm), còn ở đây dựa trên quan hệ tương đồng (giống nhau về tầm quan trọng) nên là ẩn dụ.
- Nhân hóa: Không có việc gán các đặc điểm của con người cho vật vô tri.
"Em thấy cơn mưa rào
Ướt tiếng cười của bố." Tác giả đã sử dụng một hình thái đặc biệt của ẩn dụ, đó là Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác:
- Sự kết hợp độc đáo: "Tiếng cười" vốn là âm thanh (được cảm nhận bằng thính giác). Tuy nhiên, tác giả lại dùng từ "ướt" (vốn để chỉ trạng thái vật lý cảm nhận bằng xúc giác/thị giác) để mô tả tiếng cười đó.
- Tác dụng: Hình ảnh này không chỉ cho thấy cơn mưa rất to và dày đặc, mà còn gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn của người bố khi làm việc dưới mưa. Tiếng cười "ướt" giúp câu thơ trở nên giàu hình ảnh, biểu cảm và đọng lại nhiều cảm xúc cho người đọc về tình phụ tử.
- Liệt kê: Không có sự kể ra các sự vật, hiện tượng cùng loại.
- Hoán dụ: Không dùng cái bộ phận để chỉ cái toàn thể hay vật chứa đựng để chỉ vật bị chứa đựng.
- Nhân hóa: Không gán đặc điểm, hoạt động của con người cho vật vô tri (vì "tiếng cười" vốn đã thuộc về con người).
- Ô trống thứ nhất: tương đồng
- Ô trống thứ hai: sức gợi hình, gợi cảm
Khái niệm hoàn chỉnh:
"Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên hiện tượng, sự vật khác có nét tương đồng với nó nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt."Giải thích thêm để bạn nhớ bài:
- Tương đồng: Nghĩa là giữa hai sự vật phải có điểm gì đó giống nhau (ví dụ: trẻ em giống như búp trên cành vì đều non nớt, cần che chở). Nếu là nét "gần gũi" (đi đôi với nhau) thì đó sẽ là biện pháp Hoán dụ chứ không phải ẩn dụ.
- Sức gợi hình, gợi cảm: Đây là mục đích chung của hầu hết các biện pháp tu từ, giúp câu văn không chỉ truyền đạt thông tin mà còn tạo ra hình ảnh sinh động và cảm xúc sâu sắc cho người đọc.
- những từ ngữ, câu đứng trước hoặc đứng sau yếu tố ngôn ngữ đó.
- hoàn cảnh, tình huống giao tiếp.
Giải thích ngắn gọn: Trong ngôn ngữ học, ngữ cảnh thường được chia làm hai loại chính giúp chúng ta hiểu đúng nghĩa của một từ hoặc câu:
- Văn cảnh (Ngữ cảnh trong văn bản): Chính là các từ ngữ, câu văn bao quanh yếu tố đó. Nếu thiếu các từ đứng trước và sau, một từ có thể trở nên đa nghĩa hoặc khó hiểu. (Ứng với đáp án 2)
- Tình huống giao tiếp (Ngữ cảnh ngoài văn bản): Bao gồm người nói, người nghe, thời gian, địa điểm và mục đích giao tiếp. Cùng một câu nói nhưng ở các tình huống khác nhau sẽ mang ý nghĩa khác nhau. (Ứng với đáp án 3)
- Ngữ cảnh: Tác giả (người con) đang cầm miếng cau khô và xót xa khi thấy nó "khô gầy như mẹ". Hình ảnh người mẹ già yếu, lam lũ khiến người con xúc động mãnh liệt.
- Nghĩa của từ "cầm": Trong tiếng Việt, khi đi cùng với các từ chỉ cảm xúc hoặc chất lỏng sinh học (như cầm lệ, cầm lòng, cầm máu), từ "cầm" mang nghĩa là ngăn lại, giữ lại hoặc kìm nén không cho phát ra hoặc thoát ra ngoài.
- Tại sao các đáp án khác sai?
- Giữ trong bàn tay: Đây là nghĩa gốc (như "cầm bút", "cầm tay"), không phù hợp với đối tượng là "lệ" (nước mắt).
- Coi như đã nắm được: Đây là nghĩa trong từ "cầm chắc", không hợp ngữ cảnh.
- Gửi của cải làm tin: Đây là nghĩa trong từ "cầm đồ", hoàn toàn sai lệch.
- Ngữ cảnh của câu: Câu danh ngôn "Đừng cho phép lưỡi bạn vượt quá ý nghĩ của bạn" mang một bài học sâu sắc về sự cẩn trọng. Nó khuyên chúng ta rằng trước khi nói điều gì đó, cần phải suy nghĩ thật kỹ, không nên phát ngôn nhanh hơn hoặc thiếu kiểm soát hơn so với tư duy.
- Biện pháp tu từ: Ở đây, tác giả sử dụng biện pháp Hoán dụ (lấy bộ phận phát âm là "lưỡi" để chỉ hành động "nói" hoặc "lời nói").
- Tại sao các phương án khác không phù hợp?
- Bộ phận mềm trong miệng...: Đây là nghĩa gốc của từ "lưỡi". Tuy nhiên, trong câu danh ngôn này, từ "lưỡi" đã được chuyển nghĩa.
- Chỉ suy nghĩ trong lòng: Sai, vì "lưỡi" đang được đặt trong trạng thái đối sánh với "ý nghĩ".
- Bộ phận mỏng và sắc ở dụng cụ: Đây là nghĩa chuyển khác (như lưỡi dao, lưỡi cày), không liên quan đến hành vi giao tiếp con người.
- Ngữ cảnh: Cụm từ "chạy chữa" đi kèm với "cho bác" và "tình hình bệnh" cho thấy đây là hoạt động tìm thầy, tìm thuốc, lo liệu mọi phương cách để điều trị bệnh tật.
- Ý nghĩa: Trong tiếng Việt, khi nói "chạy chữa", "chạy gạo", "chạy tiền", từ "chạy" không còn mang nghĩa vận động của đôi chân (nghĩa gốc) mà chỉ sự vất vả, khẩn trương lo liệu nhằm giải quyết một vấn đề cấp bách.
- Di chuyển thân thể bằng những bước nhanh...: Đây là nghĩa gốc của từ "chạy" (ví dụ: chạy bộ).
- Nằm trải ra thành dải dài và hẹp: Đây là nghĩa của từ "chạy" trong các trường hợp như "con đường chạy dọc bờ sông".
- Điều khiển cho phương tiện, máy móc...: Đây là nghĩa trong trường hợp "chạy xe", "chạy máy".
- Diễn đạt ý nhị, kín đáo tình cảm lứa đôi.
- Câu ca dao trở nên giàu hình ảnh hơn, hấp dẫn hơn.
Giải thích chi tiết:
- Diễn đạt ý nhị, kín đáo: Ca dao Việt Nam rất ít khi nói trực tiếp "anh nhớ em" hay "em chờ anh". Thay vào đó, việc mượn hình ảnh con thuyền và bến nước giúp tình cảm hiện lên một cách tinh tế, sâu sắc và đậm chất nghệ thuật, phù hợp với tâm lý e ấp của người xưa.
- Giàu hình ảnh, hấp dẫn: Thay vì những lời nói suông, hình ảnh con thuyền lênh đênh và cái bến đứng đợi vững chãi giúp người đọc dễ dàng liên tưởng, hình dung ra sự thủy chung, gắn bó bền chặt. Điều này làm cho câu ca dao có sức gợi và đi vào lòng người hơn.
- Đề cao ý nghĩa tình yêu: Đây là nội dung/ý nghĩa của bài ca dao, không phải là "tác dụng nghệ thuật" của riêng biện pháp ẩn dụ.
- Tăng tính xác thực: Ẩn dụ là cách nói ví von, hình tượng, nó làm tăng tính thẩm mỹ chứ không nhằm mục đích chứng minh tính xác thực (đúng hay sai) của thông tin.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Văn bản là lời của ai nói với ai?
Người mẹ nói với con.Người cháu nói với bà.Người con nói với mẹ.Người cháu nói với ông. Dựa trên nội dung bài thơ, đáp án chính xác là: Người con nói với mẹ. Giải thích chi tiết: Để xác định chủ thể và đối tượng hướng tới trong bài thơ, ta có thể dựa vào các từ ngữ xưng hô và nội dung xuyên suốt:
- Từ ngữ xưng hô: Tác giả sử dụng các từ như "mẹ tôi", "Lũ chúng tôi", "Tôi", "mình". Điều này cho thấy người kể chuyện đứng ở vị trí của người con để bày tỏ tình cảm.
- Nội dung: Bài thơ là lời tâm tình, sự thấu hiểu về những nỗi vất vả, nhọc nhằn của người mẹ khi nuôi dạy các con (ví như "những thứ quả trên đời"). Đồng thời, khổ cuối thể hiện nỗi lo lắng chân thành của người con khi sợ mình vẫn còn "non xanh" (chưa trưởng thành, chưa thành đạt) trong khi mẹ đã già yếu.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Dòng nào nói đúng về từ ngữ, hình ảnh có trong bài thơ?
Từ ngữ, hình ảnh vừa bình dị, quen thuộc vừa mang tính hình tượng.
Từ ngữ, hình ảnh vừa sáng tạo, mới lạ vừa mang tính đặc trưng.
Từ ngữ, hình ảnh vừa siêu thực, kì lạ vừa mang tính biểu tượng.
Từ ngữ, hình ảnh vừa thân mật, suồng sã vừa mang tính biểu trưng. Dòng nói đúng nhất về đặc điểm từ ngữ và hình ảnh trong bài thơ là: Từ ngữ, hình ảnh vừa bình dị, quen thuộc vừa mang tính hình tượng. Giải thích chi tiết:
- Bình dị, quen thuộc: Tác giả sử dụng những hình ảnh rất gần gũi với đời sống thôn quê và tình cảm gia đình như: quả, bí, bầu, bàn tay mẹ, vun trồng, mồ hôi mặn. Đây là những sự vật mà bất cứ ai cũng có thể bắt gặp trong cuộc sống hàng ngày.
- Mang tính hình tượng: Dù bình dị nhưng các hình ảnh này đều mang sức gợi rất lớn (tính biểu tượng):
- Hình ảnh "bí và bầu lớn xuống" đối lập với "chúng tôi lớn lên" tạo nên một sự liên tưởng thú vị về sự trưởng thành của con người dựa trên sự tần tảo của mẹ.
- Hình ảnh "thứ quả non xanh" ở cuối bài không đơn thuần là quả chưa chín, mà là hình ảnh ẩn dụ cho việc người con cảm thấy mình vẫn chưa trưởng thành, chưa đền đáp được công ơn của mẹ.
- "Giọt mồ hôi" được hình tượng hóa như những khối vật chất rỏ xuống lòng mẹ, thể hiện sự hy sinh thầm lặng.
- Sáng tạo, mới lạ: Bài thơ có sự sáng tạo nhưng nền tảng chính vẫn là sự gần gũi, không quá xa lạ hay phá cách về ngôn ngữ.
- Siêu thực, kì lạ: Bài thơ rất chân thực, giàu cảm xúc, không mang yếu tố kỳ ảo hay siêu thực.
- Suồng sã: Ngôn ngữ trong bài thơ rất trang trọng, thành kính và đầy tình yêu thương, không hề có sự suồng sã.
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
So sánh.Nhân hóa.Hoán dụ.Nói quá. Trong hai câu thơ này, biện pháp tu từ nổi bật nhất là: So sánh. Giải thích chi tiết:
- Dấu hiệu nhận biết: Tác giả sử dụng từ so sánh "Như" xuất hiện trực tiếp trong câu thơ thứ hai: "Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng".
- Nội dung so sánh: Tác giả so sánh sự tuần hoàn của "những mùa quả" (hết mùa này đến mùa khác, hết lặn rồi lại mọc) với sự vận động vĩnh cửu của thiên nhiên là "Mặt Trời" và "Mặt Trăng".
- Tác dụng:
- Làm cho hình ảnh những mùa quả trở nên kỳ vĩ, lớn lao và mang tính bất diệt.
- Gợi lên sự cần mẫn, bền bỉ của người mẹ: công việc vun trồng của mẹ diễn ra liên tục, đều đặn và trải dài theo thời gian giống như nhịp điệu của vũ trụ.
Lưu ý thêm: Ở câu thơ đầu "Những mùa quả lặn rồi lại mọc", tác giả còn sử dụng thêm cách nói ẩn dụ/nhân hóa (lặn - mọc) để chỉ sự kết thúc và bắt đầu của các mùa vụ, nhưng biện pháp bao trùm cả hai câu thơ để tạo nên sự liên kết chính là So sánh. Bạn có muốn mình giải thích thêm về ý nghĩa của hình ảnh "lặn" và "mọc" trong ngữ cảnh nói về các mùa quả của mẹ không? Nghệ thuật được sử dụng trong hai câu thơ sau là gì?
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống.
Ước lệ tượng trưng.Tả cảnh ngụ tình.Đảo cú pháp.Tương phản đối lập. Trong hai câu thơ này, nghệ thuật nổi bật nhất được sử dụng là: Tương phản đối lập. Giải thích chi tiết: Biện pháp tương phản đối lập thể hiện rõ qua sự đối xứng giữa hai dòng thơ:
- Về hướng vận động: Một bên là "lớn lên" (hướng lên trên) và một bên là "lớn xuống" (hướng xuống dưới).
- Về đối tượng: Một bên là "lũ chúng tôi" (con người) và một bên là "bí và bầu" (cây trái).
- Tác dụng:
- Làm nổi bật sự khác biệt sinh học: Con cái lớn lên, trưởng thành về tầm vóc và trí tuệ; còn bí bầu thì trĩu quả, nặng dần và sà xuống mặt đất.
- Gợi sự liên tưởng sâu sắc: Sự "lớn xuống" của bí bầu còn gợi hình ảnh những giọt mồ hôi của mẹ rỏ xuống đất, hay chính là sự tảo tần, vất vả của mẹ kết tinh thành hoa trái.
- Tất cả đều có chung một cội nguồn là "từ tay mẹ", khẳng định công lao nuôi dưỡng vô bờ bến của người mẹ.
Tại sao các phương án khác chưa chính xác?
- Ước lệ tượng trưng: Thường dùng những hình ảnh cố định trong thơ cổ (như tùng, cúc, trúc, mai). Ở đây tác giả dùng hình ảnh thực (bí, bầu).
- Tả cảnh ngụ tình: Chủ yếu là dùng cảnh thiên nhiên để nói lên tâm trạng. Ở đây tác giả đang so sánh sự trưởng thành.
- Đảo cú pháp: Trật tự từ trong câu vẫn giữ nguyên cấu trúc Chủ ngữ - Vị ngữ bình thường.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Hình ảnh “quả non xanh” tượng trưng cho
sự chín muồi của những quả bí, quả bầu.
những đứa con còn trẻ, còn nông nổi, dại khờ, luôn cần có mẹ.
những đứa con lớn lên bằng tình yêu và sự săn sóc ân cần của mẹ.
người mẹ lúc còn trẻ, khỏe. Trong khổ cuối của bài thơ, hình ảnh "quả non xanh" mang ý nghĩa tượng trưng là: Những đứa con còn trẻ, còn nông nổi, dại khờ, luôn cần có mẹ. Giải thích chi tiết: Hình ảnh này nằm trong một sự đối lập đầy xót xa ở cuối bài thơ:
- Bối cảnh: Mẹ đã "bảy mươi tuổi", bàn tay đã "mỏi" (già yếu). Đáng lẽ đây là lúc mẹ được nghỉ ngơi, được hái những "trái chín" là sự trưởng thành, thành đạt của con cái.
- Ý nghĩa tượng trưng:
- "Quả non xanh" là những quả chưa chín, còn chát, còn chua.
- Trong sự liên tưởng với con người, nó tượng trưng cho những đứa con tuy đã lớn về thể xác nhưng vẫn chưa thực sự trưởng thành về suy nghĩ, chưa vững vàng trong cuộc sống, hoặc chưa làm được gì để đền đáp công ơn trời biển của mẹ.
- Sự "hoảng sợ": Nỗi "hoảng sợ" của tác giả chính là nỗi lòng của một người con hiếu thảo. Tác giả lo sợ rằng thời gian của mẹ không còn nhiều, mà bản thân mình vẫn còn quá bé nhỏ, dại khờ, chưa đủ để mẹ yên lòng trước khi khuất núi.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Hình ảnh “bàn tay mẹ mỏi” tượng trưng cho điều gì?
Người mẹ đến tuổi xế chiều.
Người mẹ không còn minh mẫn.
Người mẹ yêu thương con vô điều kiện.
Người mẹ vất vả trăm bề. Trong ngữ cảnh của khổ thơ cuối, hình ảnh "bàn tay mẹ mỏi" tượng trưng cho: Người mẹ đến tuổi xế chiều. Giải thích chi tiết:
- Dấu hiệu từ văn bản: Ngay câu thơ trước đó, tác giả đã nhắc đến mốc thời gian "Bảy mươi tuổi". Đây là cái ngưỡng của tuổi già, khi sức khỏe đã suy giảm tự nhiên.
- Ý nghĩa biểu tượng:
- "Bàn tay" là hình ảnh xuyên suốt bài thơ, đại diện cho sự lao động, vun trồng và nuôi dưỡng của mẹ ("tay mẹ vun trồng", "từ tay mẹ lớn lên").
- Khi bàn tay ấy trở nên "mỏi", nó không chỉ đơn thuần là sự mệt mỏi nhất thời sau một ngày làm việc, mà là biểu tượng cho sự già yếu, sức cạn lực kiệt của người mẹ sau cả một đời tần tảo.
- Cảm xúc của nhân vật "tôi": Sự "mỏi" của bàn tay mẹ khiến người con "hoảng sợ" vì đó là dấu hiệu cho thấy thời gian của mẹ không còn nhiều, ngày mẹ rời xa cõi đời đang đến gần.
- Không còn minh mẫn: Bài thơ tập trung vào sự hy sinh thể chất và quy luật thời gian, không đề cập đến trạng thái trí tuệ của mẹ.
- Yêu thương con vô điều kiện: Đây là đức tính của mẹ xuyên suốt bài thơ, nhưng từ "mỏi" cụ thể hóa trạng thái sức khỏe ở tuổi già.
- Vất vả trăm bề: Đây là nguyên nhân dẫn đến cái "mỏi", nhưng trong sự đối sánh với tuổi "bảy mươi", nó nhấn mạnh vào sự tàn phai của sức lực hơn là sự bận rộn.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Hình ảnh người mẹ hiện lên trong bài thơ như thế nào?
Yêu thương đàn con, biết cảm thông chia sẻ.
Khổ cực mưu sinh, mong ước con thành người.
Chịu thương chịu khó, chăm lo cho đàn con.
Vất vả làm lụng, sống một đời cô đơn.
A
A
00 : 08
Luyện tập lại
Thảo luận về bài giao Dựa trên nội dung toàn bộ bài thơ, hình ảnh người mẹ hiện lên rõ nét nhất qua đáp án: Chịu thương chịu khó, chăm lo cho đàn con. Giải thích chi tiết: Hình ảnh người mẹ trong bài thơ của Nguyễn Khoa Điềm mang những nét đặc trưng của người phụ nữ Việt Nam truyền thống:
- Chịu thương chịu khó: Thể hiện qua các từ ngữ như "tay mẹ vun trồng", "giọt mồ hôi mặn", "thầm lặng". Mẹ không quản ngại vất vả, nắng mưa (ví như sự tuần hoàn của Mặt Trời, Mặt Trăng) để chăm sóc vườn quả và nuôi dạy con cái.
- Chăm lo cho đàn con: Sự trưởng thành của "lũ chúng tôi" được đặt song song với sự lớn lên của "bí và bầu". Tất cả đều từ bàn tay mẹ, từ sự hy sinh thầm lặng của mẹ mà nên người. Mẹ dành cả cuộc đời (đến tận lúc "bảy mươi tuổi") chỉ để đợi chờ ngày các con "chín" (trưởng thành).
- Biết cảm thông chia sẻ: Bài thơ thiên về sự hy sinh và lao động thầm lặng hơn là những lời nói chia sẻ.
- Khổ cực mưu sinh: Tuy có ý đúng nhưng cụm từ này mang sắc thái nặng nề về cơm áo gạo tiền, trong khi bài thơ nhấn mạnh nhiều hơn vào tình mẫu tử và sự vun vén đức dục.
- Sống một đời cô đơn: Sai, vì mẹ luôn có "lũ chúng tôi" bên cạnh và hình ảnh mẹ gắn liền với sự sống sinh sôi của vườn quả.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Nhấn mạnh vào thành quả trồng trọt của mẹ, ước mơ của con.
Nhấn mạnh vào tình cảm của con dành cho mẹ.
Nhấn mạnh công lao, sự tảo tần của mẹ.
Nhấn mạnh vào hình ảnh thiên nhiên đẹp đẽ. Trong đoạn thơ trên, phép điệp ngữ ("Những mùa quả", "Mẹ") có tác dụng chính là: Nhấn mạnh công lao, sự tảo tần của mẹ. Giải thích chi tiết:
- Điệp ngữ "Những mùa quả": Việc lặp lại cụm từ này mở ra một không gian thời gian tuần hoàn, hết mùa này đến mùa khác. Nó cho thấy công việc của mẹ không phải ngày một ngày hai mà là sự gắn bó bền bỉ, kiên nhẫn suốt cả cuộc đời.
- Điệp ngữ "Mẹ": Đặt hình ảnh người mẹ làm trung tâm của mọi hoạt động ("hái được", "vun trồng").
- Sự kết hợp: Phép điệp giúp người đọc cảm nhận rõ rệt sự vất vả, tần tảo của người mẹ. Mẹ chính là người duy trì sự sống, chăm chút cho từng mùa quả chín, cũng giống như cách mẹ dành cả đời để nuôi dưỡng các con trưởng thành.
- Nhấn mạnh thành quả/ước mơ: Đoạn thơ này tập trung vào quá trình lao động và sự hy sinh của mẹ hơn là kết quả cụ thể hay ước mơ của người con.
- Nhấn mạnh tình cảm của con: Mặc dù bài thơ thể hiện tình cảm của con, nhưng ở khổ thơ này, đối tượng chính được nhấn mạnh bằng phép điệp là hành động và sự tảo tần của mẹ.
- Nhấn mạnh hình ảnh thiên nhiên: Hình ảnh thiên nhiên (Mặt Trời, Mặt Trăng) chỉ là phương tiện so sánh để làm nổi bật sự bền bỉ của mẹ.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Hình ảnh "ngày bàn tay mẹ mỏi" sử dụng biện pháp tu từ nào?
Nói quá.So sánh.Nhân hóa.Nói giảm nói tránh. Trong ngữ cảnh của bài thơ này, hình ảnh "ngày bàn tay mẹ mỏi" sử dụng biện pháp tu từ: Nói giảm nói tránh. Giải thích chi tiết:
- Ý nghĩa thực tế: "Bàn tay mẹ mỏi" gợi đến sự già yếu, sức cạn lực kiệt và xa hơn nữa chính là cái chết (ngày mẹ không còn trên đời nữa).
- Tác dụng của Nói giảm nói tránh:
- Thay vì nói trực tiếp về sự già nua hay sự ra đi của mẹ (những điều gây cảm giác đau buồn, nặng nề), tác giả dùng cụm từ "bàn tay mẹ mỏi" để cách diễn đạt trở nên nhẹ nhàng, tinh tế và giàu sức gợi hơn.
- Nó cho thấy sự trân trọng và nỗi xót xa kín đáo của người con khi chứng kiến quy luật nghiệt ngã của thời gian đang lấy đi sức khỏe của mẹ.
- Tại sao không phải các phương án khác?
- Nói quá: Đây là một thực tế tự nhiên của tuổi già, không phải sự phóng đại.
- So sánh: Không có từ ngữ so sánh (như, là, tựa...).
- Nhân hóa: "Bàn tay" vốn là bộ phận của con người, "mỏi" là trạng thái của con người, nên đây là cách miêu tả bình thường, không phải nhân hóa vật vô tri.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Một trong những yếu tố nghệ thuật làm nên thành công của bài thơ là gì?
Sử dụng nghệ thuật chơi chữ mới lạ.
Kết hợp linh hoạt nhiều biện pháp tu từ đặc sắc.
Sử dụng các điển tích độc đáo.
Kết hợp nhuần nhuyễn các phương thức biểu đạt: miêu tả, tự sự, thuyết minh. Một trong những yếu tố nghệ thuật quan trọng nhất làm nên thành công của bài thơ "Mẹ và quả" là: Kết hợp linh hoạt nhiều biện pháp tu từ đặc sắc. Giải thích chi tiết: Xuyên suốt bài thơ, Nguyễn Khoa Điềm đã sử dụng một "hệ sinh thái" các biện pháp tu từ để chuyển tải cảm xúc sâu sắc:
- So sánh: Ví những mùa quả với "Mặt Trời, Mặt Trăng" để gợi sự tuần hoàn vĩnh cửu của lao động và thiên nhiên.
- Tương phản đối lập: Đối lập giữa "lớn lên" (của con) và "lớn xuống" (của bí bầu) để làm nổi bật sự hy sinh và công lao nuôi dưỡng của mẹ.
- Ẩn dụ:
- "Giọt mồ hôi mặn" ẩn dụ cho sự vất vả, gian lao.
- "Thứ quả trên đời", "quả non xanh" ẩn dụ cho sự trưởng thành (hoặc chưa trưởng thành) của con cái.
- Nói giảm nói tránh: "Bàn tay mẹ mỏi" để chỉ tuổi già và sự ra đi của mẹ, làm giảm bớt đau thương nhưng tăng sức gợi cảm.
- Điệp ngữ: Lặp lại từ "Mẹ", "Những mùa quả" để nhấn mạnh nhịp điệu của lòng biết ơn và sự tần tảo.
Tại sao các phương án khác chưa đúng?
- Chơi chữ: Bài thơ không sử dụng các kỹ thuật lắt léo về âm thanh hay nghĩa của chữ (như đồng âm, nói lái...).
- Điển tích: Bài thơ dùng hình ảnh bình dị của làng quê (bí, bầu, quả), không dùng các tích xưa truyện cũ từ văn học Trung Hoa hay dân gian.
- Thuyết minh: Bài thơ chủ yếu dùng Biểu cảm kết hợp với Miêu tả và Tự sự. Phương thức Thuyết minh (cung cấp kiến thức khách quan) hoàn toàn không phù hợp với tính chất của thơ ca trữ tình.
Những mùa quả mẹ tôi hái được
Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng
Những mùa quả lặn rồi lại mọc
Như Mặt Trời, khi như Mặt Trăng.
Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên
Còn những bí và bầu thì lớn xuống
Chúng mang dáng giọt mồ hôi mặn
Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi.
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Nguyễn Khoa Điềm
Dòng nào nói không đúng về người mẹ trong văn bản? (Chọn 2 đáp án)
Phẩm chất của người mẹ thể hiện qua những dòng thơ ở khổ thơ thứ 3.
Người mẹ là chủ thể trữ tình.
Người mẹ được miêu tả trực tiếp.
Người mẹ tần tảo, lam lũ và tràn đầy tình yêu thương con. Dựa trên việc phân tích văn bản bài thơ "Mẹ và quả" của Nguyễn Khoa Điềm, dưới đây là 2 đáp án nói KHÔNG ĐÚNG về người mẹ:
- Người mẹ là chủ thể trữ tình.
- Người mẹ được miêu tả trực tiếp.
Giải thích chi tiết:
- Tại sao "Người mẹ là chủ thể trữ tình" là sai?
- Chủ thể trữ tình là người đang bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ trong bài thơ (thường xưng là "tôi", "ta" hoặc ẩn dụ).
- Trong bài thơ này, người đang nói, đang kể và bày tỏ lòng biết ơn, nỗi hoảng sợ là người con (xưng "tôi", "lũ chúng tôi"). Người mẹ là đối tượng để người con hướng tới và bày tỏ tình cảm, chứ không phải là người trực tiếp cất lời.
- Tại sao "Người mẹ được miêu tả trực tiếp" là sai?
- Xuyên suốt bài thơ, hình ảnh người mẹ chủ yếu hiện lên qua nghệ thuật ẩn dụ và các hình ảnh tượng trưng.
- Tác giả miêu tả sự vất vả của mẹ qua "những mùa quả", qua sự đối lập "lớn lên - lớn xuống", qua "giọt mồ hôi mặn". Chúng ta không thấy tác giả miêu tả trực tiếp diện mạo, khuôn mặt hay vóc dáng của mẹ mà chỉ thấy mẹ hiện lên thông qua thành quả lao động (vườn quả) và tình cảm của người con.
Các phương án còn lại là ĐÚNG vì:
- Phẩm chất của người mẹ thể hiện ở khổ 3: Đúng, khổ 3 cho thấy sự kiên nhẫn, hy sinh và sự kỳ vọng của mẹ dành cho con suốt cuộc đời (đợi đến năm 70 tuổi).
- Người mẹ tần tảo, lam lũ: Đúng, đây là nội dung xuyên suốt cả bài thơ thông qua hình ảnh "vun trồng" và "mồ hôi mặn".
Và chúng tôi, một thứ quả trên đời
Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái
Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi
Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?
Thích thú, hân hoan.Buồn rầu, đau khổ.Day dứt, lo sợ.Tuyệt vọng, chán chường. Trong khổ thơ cuối của bài thơ, đáp án chính xác nhất là: Day dứt, lo sợ. Giải thích chi tiết: Cảm xúc của tác giả trong khổ thơ này rất phức tạp và sâu sắc, được thể hiện qua các từ ngữ trọng tâm:
- Lo sợ: Từ "hoảng sợ" được tác giả dùng trực tiếp để diễn tả nỗi lòng trước quy luật nghiệt ngã của thời gian. Tác giả sợ cái ngày "bàn tay mẹ mỏi" (mẹ già yếu và ra đi), sợ rằng mình sẽ không còn mẹ ở bên cạnh.
- Day dứt: Nỗi day dứt thể hiện qua câu hỏi tu từ ở cuối bài: "Mình vẫn còn một thứ quả non xanh?".
- Mẹ đã dành cả đời (70 năm) để vun trồng, chờ đợi con cái trưởng thành ("đợi chờ được hái").
- Người con cảm thấy trăn trở, tự trách vì thấy mình vẫn chưa đủ chín chắn, chưa đủ thành đạt hoặc chưa đền đáp xứng đáng công ơn của mẹ trong khi mẹ đã ở tuổi xế chiều.
- Thích thú, hân hoan: Hoàn toàn lạc lõng với không khí trầm lắng và đầy suy tư của khổ thơ.
- Buồn rầu, đau khổ: Mặc dù có nét buồn nhưng từ "đau khổ" mang sắc thái quá bi lụy, không lột tả được cái sự trăn trở, ý thức trách nhiệm (day dứt) của người con.
- Tuyệt vọng, chán chường: Tác giả đang bày tỏ lòng hiếu thảo và sự thức tỉnh về thời gian, không phải là sự buông xuôi hay chán nản.
Đoạn văn trên tập trung vào việc phân tích sự đối lập và nỗi lòng của người con ở khổ cuối để tạo chiều sâu. Bạn có muốn mình điều chỉnh đoạn văn này theo hướng ngắn gọn hơn hoặc nhấn mạnh hơn vào một chi tiết nào khác không? Bài thơ "Mây và sóng" của đại thi hào R. Tagore là một bản tình ca trong ngần và sâu sắc về tình mẫu tử - thứ tình cảm thiêng liêng và bất diệt nhất của con người. Đọc bài thơ, em như được đắm mình vào thế giới tuổi thơ đầy mộng mơ, nơi trí tưởng tượng bay bổng hòa quyện cùng lòng hiếu thảo chân thành, để rồi đọng lại trong lòng một niềm xúc động nghẹn ngào. Ngay từ những dòng đầu tiên, bài thơ đã mở ra một thế giới đầy sức quyến rũ với những lời mời gọi từ "những người sống trên mây" và "những người sống dưới sóng". Thế giới ấy hiện lên thật lung linh với "bình minh vàng", "vầng trăng bạc" và những cuộc ngao du bất tận đến tận cùng thế giới. Đối với bất kỳ đứa trẻ nào, đó là một sức hút khó cưỡng, một chân trời đầy rẫy những điều kỳ thú. Tuy nhiên, trước những lời mời chào hấp dẫn ấy, em lại thấy hiện lên hình ảnh một em bé với trái tim ấm áp. Câu hỏi của bé: "Nhưng làm thế nào mình lên đó được?" hay "Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?" ban đầu cho thấy sự tò mò trẻ thơ, nhưng câu trả lời sau đó mới thực sự là điểm sáng của toàn bộ tác phẩm. Sự từ chối của em bé: "Mẹ mình đang đợi ở nhà", "Làm sao có thể rời mẹ mà đi được?" đã khẳng định một chân lý giản đơn mà vĩ đại: Không có niềm vui nào, không có thế giới rực rỡ nào có thể sánh bằng việc được ở bên cạnh mẹ. Điều làm em ấn tượng nhất chính là sự sáng tạo đầy tình yêu của em bé. Không thể đi cùng mây và sóng, bé đã tự "chế" ra những trò chơi còn tuyệt vời hơn thế. Bé sẽ là mây, mẹ là trăng; bé là sóng, mẹ là bến bờ kỳ lạ. Trong thế giới của bé, mẹ không chỉ là người chăm sóc mà còn là vũ trụ, là ánh sáng, là nơi trú ngụ an yên nhất. Những hình ảnh ẩn dụ này mang đậm chất triết lý phương Đông của Tagore: Mẹ là bến đậu của tâm hồn, là cội nguồn của mọi niềm vui. Sự hóa thân ấy không chỉ dừng lại ở trò chơi mà còn là sự hòa quyện tuyệt đối về tâm hồn. Khi bé lăn, lăn, lăn mãi rồi cười vang lòng mẹ, đó là lúc bến bờ hạnh phúc hiện hữu rõ rệt nhất, chân thực nhất. "Không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào" - câu kết ấy như một lời khẳng định về một vương quốc riêng biệt, nơi chỉ có tình yêu thương thuần khiết giữa mẹ và con, tách biệt khỏi những ồn ào và cám dỗ của thế giới bên ngoài. Qua bài thơ, em cảm nhận được tình mẫu tử không chỉ là bản năng mà còn là một tôn giáo thiêng liêng. Tagore đã khéo léo sử dụng hình thức đối thoại lồng trong lời kể, kết hợp với những hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi để tôn vinh người mẹ. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một đứa trẻ mà còn là lời nhắc nhở đối với mỗi chúng ta: Hạnh phúc không ở đâu xa xôi, nó nằm ngay trong mái ấm gia đình, trong vòng tay che chở của mẹ. Sau khi đọc xong "Mây và sóng", em thấy mình cần phải yêu thương và trân trọng mẹ nhiều hơn, bởi mẹ chính là "vầng trăng", là "bến bờ" bình yên nhất trong cuộc đời bão tố này. Tác phẩm thực sự là một đóa hoa thơm ngát, ngợi ca vẻ đẹp vĩnh cửu của tình mẹ con, để lại dư âm vang vọng mãi trong lòng người đọc về một tình yêu không gì lay chuyển nổi. Một số gợi ý nhỏ để đoạn văn của bạn hoàn thiện hơn:
- Về dung lượng: Đoạn văn trên đạt khoảng 550 chữ, phù hợp với yêu cầu của đề bài.
- Về cấu trúc: Bạn nên chú ý viết liền mạch (không xuống dòng giữa đoạn) để đúng hình thức của một "đoạn văn" theo yêu cầu của giáo viên.
- Điểm nhấn: Hãy chú ý nhấn mạnh vào sự đối lập giữa thế giới thiên nhiên (rực rỡ nhưng xa lạ) và thế giới của mẹ (bình dị nhưng ấm áp).
Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa
Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non
Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ
Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm
Ngọn lửa bếp chưa nhen. Căn nhà tranh trống trải
Đom đóm bay ngoài ao. Đom đóm đã vào nhà
Em bé nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ
Bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa
Trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng
Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ. Chào bạn, mình hiểu là bạn đang cần một bài viết sâu sắc về bài thơ "Đợi mẹ" của nhà thơ Vũ Quần Phương. Đây là một tác phẩm vô cùng cảm động về tình mẫu tử và hơi thở của làng quê Việt Nam. Lưu ý nhỏ: Trong yêu cầu bạn ghi là "500 - 600 câu", nhưng thông thường với một bài thơ ngắn như thế này, dung lượng chuẩn cho một bài nghị luận/cảm nhận sâu sắc sẽ là khoảng 500 - 600 chữ. Viết 600 câu sẽ tương đương với một cuốn sách nhỏ (khoảng 8.000 - 10.000 chữ). Vì vậy, mình sẽ viết một bài cảm nhận cực kỳ chi tiết, đầy đủ và giàu cảm xúc với dung lượng khoảng 600 chữ để đảm bảo chất lượng tốt nhất cho bài làm của bạn nhé! Cảm nhận bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương Bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương là một bức tranh bằng ngôn từ đầy ám ảnh, vẽ nên không gian tĩnh lặng của làng quê và chiều sâu của tình mẫu tử qua lăng kính của một đứa trẻ. Toàn bộ bài thơ không chỉ là một lời kể về việc chờ đợi, mà còn là một bản nhạc buồn nhưng ấm áp về sự thấu hiểu và lòng hiếu thảo. Đọc bài thơ, em như được sống lại trong cái không khí bảng lảng của buổi chiều tà, nơi có đứa trẻ ngồi bên bậc cửa, dõi mắt ra cánh đồng xa để tìm bóng dáng quen thuộc của mẹ. Mở đầu bài thơ là một không gian vừa thực vừa thơ mộng: "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa / Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non". Hình ảnh "nửa vầng trăng non" không chỉ gợi lên mốc thời gian buổi tối mà còn gợi ra một sự dang dở, thiếu khuyết – cũng giống như tâm trạng của em bé khi mẹ chưa về. Sự cô đơn của đứa trẻ càng được nhấn mạnh qua câu thơ tiếp theo: "Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ". Ở đây, tác giả đã sử dụng một thủ pháp đối lập rất tinh tế: trăng thì ở trên cao, sáng rõ, còn mẹ thì "lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm". Từ "lẫn" được lặp lại hai lần mang một sức gợi rất lớn. Nó cho thấy mẹ đang hòa mình vào công việc, vào bùn đất và bóng tối để lo toan cho cuộc sống. Hình ảnh mẹ không hiện lên rõ nét mà nhòa đi trong đồng lúa cho thấy sự tần tảo, vất vả của người mẹ nông dân Việt Nam – những người phụ nữ thầm lặng, quên mình vì con cái. Càng về khuya, nỗi cô đơn và không gian tĩnh mịch càng bao trùm lấy ngôi nhà nhỏ. Câu thơ "Ngọn lửa bếp chưa nhen. Căn nhà tranh trống trải" gợi lên một cảm giác lạnh lẽo và thiếu vắng hơi ấm của bàn tay chăm sóc. Trong bóng tối ấy, sự xuất hiện của những con đom đóm "bay ngoài ao", rồi lại "vào nhà" như những đốm sáng nhỏ nhoi, lẻ loi, càng làm tôn lên vẻ yên ắng đến nao lòng của ngôi nhà. Đứa trẻ không chơi đùa, em chỉ ngồi đó "chờ tiếng bàn chân mẹ". Chi tiết âm thanh "ì oạp" của bàn chân mẹ lội bùn phía đồng xa là một nét vẽ cực kỳ đắt giá. Đó là âm thanh của sự nhọc nhằn, của đôi chân đã dầm mình dưới nước, dưới bùn suốt cả ngày dài. Nhưng đối với em bé, đó lại là âm thanh hạnh phúc nhất, là tín hiệu của sự đoàn viên mà em hằng mong đợi. Khổ thơ cuối khép lại bằng một hình ảnh đẹp đến ngỡ ngàng: "Trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng". Màu trắng của hoa mận hòa cùng ánh trăng tạo nên một không gian tinh khôi, như một phần thưởng ngọt ngào cho sự chờ đợi kiên nhẫn của em bé. Hình ảnh "Mẹ đã bế vào nhà" kết thúc chuỗi ngày dài đợi chờ bằng sự vỗ về ấm áp. Tuy nhiên, câu thơ cuối cùng: "Nỗi đợi vẫn nằm mơ" mới thực sự để lại dư âm sâu sắc. Dù đã được nằm trong vòng tay mẹ, nhưng cái cảm giác khắc khoải, lo sợ mẹ chưa về vẫn theo em vào tận giấc ngủ. Nó cho thấy tình yêu mẹ của đứa trẻ lớn lao đến nhường nào, và việc "đợi mẹ" không chỉ là một hành động vật lý mà đã trở thành một phần tâm thức của đứa trẻ vùng nông thôn. Qua bài thơ, Vũ Quần Phương đã chạm đến sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất của con người. Tác phẩm không chỉ ngợi ca sự hy sinh thầm lặng của những người mẹ mà còn thể hiện sự trân trọng đối với tâm hồn trong sáng, hiếu thảo của trẻ thơ. Gấp trang sách lại, âm hưởng "ì oạp" của tiếng bàn chân mẹ vẫn như còn vang vọng, nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của sự sum vầy và tình yêu thương vô điều kiện trong gia đình.
1 thể thơ 5 chữ
2 PTBĐ chính : tự sự
3 BPTT : điệp ngữ ''con...''
T/D :+ làm cho câu thơ trở nên sinh động ,gợi ình gợi cảm
+nhấn mạnh tình cảm yêu thương , nỗi nhớ dành cho ngoại
+bộ lộ tình yêu gia đình của tác giả
4 Dù cuộc sống có gian truân , vất vả đến đâu.thì tình thân gia đình vẫn luôn là bến đỗ bình yên . Giúp ta vượt qua mọi khó khăn ,là động lực cho ta bước tiếp trên hành trình gian nan này.
5 Qua bài thơ , chúng ta cần phải biết trân trọng tình cảm gia đình , đặc biệt là sự hy sinh của ông bà ,cha mẹ dành cho ta . Đó như là một điều nhắc nhở cho ta biết phải hiếu thảo ,ngoan ngoãn đối với gia đình . Vì gia đình chính là nền tảng của chúng ta .
6