Hoàng Kiều Anh
Giới thiệu về bản thân
1Traffic is a big problem in my city. Every day, many people go to work and school at the same time, so the roads become very crowded. There are too many motorbikes and cars on the streets. Sometimes traffic jams last for a long time. In addition, some people do not follow traffic rules. To solve this problem, everyone should obey the rules and use public transport more often.
2My favourite film is Harry Potter and the Sorcerer’s Stone. It is a famous fantasy film about a boy named Harry who learns that he is a wizard and studies at a magical school called Hogwarts. I like this film because the story is very exciting and full of adventure. The characters are brave and loyal friends. This film also teaches us about friendship, courage, and believing in ourselves. It is really interesting to watch.
3Hi Khang ,
I want to tell you about a festival in my city. It is the Mid-Autumn Festival. It usually takes place in September. During the festival, people decorate the streets with colorful lanterns. Children carry lanterns and watch lion dances. Families also eat mooncakes together. The atmosphere is very joyful and exciting. I hope you can visit my city and enjoy this festival with me.
Best wishes,
Kiều Anh
1 Did you watch a documentary about electric buses on TV last night ?
2 Drivers should obey traffic signals to avoid accidents.
1 Although the traffic was heavy ,they arrived at the airport on time.
2 How about going to the cinema to watch the new action film tonight ?
3 Travelers should arrive early at the station before taking high -speed trains.
a) Khái quát tổ chức chính quyền thời Nhà Đinh – Tiền Lê:
-Tổ chức chính quyền thời Nhà Đinh:
-Trung ương:
-Hoàng đế đứng đầu triều đình trung ương.
-Giúp vua trị nước có các cao tăng và ban văn, ban võ.
-Tướng lĩnh thân cận giữ các chức vụ chủ chốt.
-Địa phương: gồm đạo (châu), giáp, xã.
-Tổ chức chính quyền thời Tiền Lê:
-Trung ương:
-Vua đứng đầu chính quyền.
-Phong vương cho các con, trấn giữ nơi quan trọng.
-Thái sư, đại sư, quan văn, quan võ giúp vua.
-Địa phương:
-Lộ, phủ, châu, rồi đến giáp; đơn vị cơ sở là xã.
-Quân đội gồm cấm quân và quân địa phương.
Nhận xét:
-Bộ máy nhà nước thời Đinh còn chưa hoàn chỉnh, còn sơ sài.
-Sang thời Tiền Lê, bộ máy nhà nước được hoàn thiện hơn, tổ chức hành chính ở địa phương được củng cố.
b. Giả sử em là Đinh Tiên Hoàng, em sẽ chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư. Bởi vào buổi đầu dựng nước, khi nền độc lập của dân tộc còn non trẻ, việc lựa chọn một vùng đất có địa thế hiểm yếu là vô cùng quan trọng. Hoa Lư được bao bọc bởi núi đá vôi trùng điệp, xen kẽ sông ngòi tự nhiên, tạo nên một “pháo đài” vững chắc vừa dễ phòng thủ vừa khó bị tấn công. Nhờ địa thế ấy, triều đình có thể ổn định tình hình, củng cố chính quyền và bảo vệ thành quả độc lập sau thời kì loạn lạc. Việc đặt kinh đô ở Hoa Lư vì thế thể hiện tầm nhìn chiến lược và sự sáng suốt của Đinh Tiên Hoàng trong việc xây dựng và giữ vững quốc gia.
a. Địa hình ở Bắc Mỹ phân hoá thành ba khu vực rõ rệt:
-Miền núi Coóc-đi-e ở phía tây là một trong những hệ thống núi lớn trên thế giới. Miền núi có độ cao trung bình 3 000 – 4 000 m, kéo dài khoảng 9 000 km theo chiều bắc – nam, gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen giữa là các cao nguyên và sơn nguyên.
-Miền đồng bằng ở giữa bao gồm Đồng bằng Ca-na-đa, Đồng bằng Lớn, Đồng bằng Trung Tâm và Đồng bằng Duyên Hải, có độ cao từ 200 – 500 m, thấp dần từ bắc xuống nam.
-Sơn nguyên trên bán đảo La-bra-đo và dãy núi A-pa-lát ở phía đông, có hướng đông bắc – tây nam. Dãy A-pa-lát gồm hai phần: phần bắc cao 400 – 500 m; phần nam cao 1 000 – 1 500 m.
b. Sự phân hoá tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ:
-Sự phân hoá tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ thể hiện rõ nét nhất ở miền núi An-đét.
-Ở dưới thấp, vùng Bắc và Trung An-đét thuộc các đới khí hậu nóng và ẩm ướt, có rừng mưa nhiệt đới; vùng Nam An-đét thuộc khí hậu ôn hòa, phát triển rừng cận nhiệt và ôn đới.
-Càng lên cao, thiên nhiên càng thay đổi tương ứng với sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm.
Đọc bài thơ trên, lòng em chợt lắng lại trong một nỗi xúc động dịu dàng mà sâu xa trước hình ảnh em bé ngồi chờ mẹ giữa không gian làng quê tĩnh lặng. Chỉ bằng những nét vẽ mộc mạc: “nửa vầng trăng non”, “ruộng lúa”, “căn nhà tranh trống trải”, “đom đóm bay ngoài ao”, tác giả đã dựng lên một bức tranh đêm quê vừa êm đềm vừa thấm đẫm nỗi chờ mong. Hình ảnh em bé liên tiếp “nhìn ra ruộng lúa”, “nhìn vầng trăng”, “nhìn đóm bay” với điệp từ “nhìn” lặp lại nhiều lần đã khắc sâu tâm trạng ngóng trông da diết. Ánh mắt ấy không chỉ hướng về cánh đồng xa mà còn chất chứa cả niềm khát khao được thấy bóng mẹ trở về. Đặc biệt, hai câu thơ “Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm” gây ấn tượng mạnh bởi cách hòa trộn hình ảnh đầy tinh tế: mẹ như tan vào ruộng lúa, vào bóng tối, vào sự lam lũ của đời sống. Qua đó, vẻ đẹp hi sinh thầm lặng của người mẹ nông dân hiện lên thật cảm động. Ngôi nhà “ngọn lửa bếp chưa nhen” gợi cảm giác lạnh lẽo, trống vắng; ánh sáng đom đóm tuy nhỏ bé nhưng lại trở thành điểm sáng duy nhất trong đêm dài, như niềm hi vọng mong manh của đứa trẻ. Chi tiết “chờ tiếng bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” với từ tượng thanh mộc mạc đã tái hiện rõ bước chân nặng nhọc, làm nổi bật sự vất vả của mẹ và nỗi mong đợi khắc khoải của con. Đến khổ cuối, không gian “lung linh trắng vườn hoa mận trắng” tạo nên vẻ đẹp thanh khiết dưới ánh trăng, nhưng câu thơ “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ” lại khiến lòng em nghẹn lại. Biện pháp nhân hóa đã làm “nỗi đợi” trở thành một thực thể sống động, cho thấy sự mong chờ đã in sâu vào tiềm thức đứa trẻ. Bài thơ với giọng điệu trầm lắng, nhịp thơ chậm rãi, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi đã khắc họa thành công tình mẫu tử thiêng liêng trong hoàn cảnh nghèo khó. Đọc xong, em càng thấm thía hơn những hi sinh âm thầm của mẹ và tự nhủ phải biết yêu thương, trân trọng mẹ nhiều hơn khi còn có thể.
Sau khi đọc bài thơ Mây và sóng của Rabindranath Tagore, trong em dâng lên những xúc cảm vừa trong trẻo, hồn nhiên, vừa sâu lắng, thiêng liêng về tình mẫu tử. Bài thơ mở ra một thế giới tưởng tượng kì diệu khi mây trên trời và sóng dưới biển cất tiếng gọi mời em bé đến với những cuộc vui bất tận, nơi có “bình minh vàng”, có “vầng trăng bạc”, có những chuyến du ngoạn không bao giờ chán. Những lời mời ấy tượng trưng cho thế giới rộng lớn đầy hấp dẫn của tuổi thơ, của ước mơ và khát vọng khám phá. Thế nhưng điều khiến em xúc động nhất chính là sự lựa chọn của em bé: từ chối những cuộc vui kì thú để ở lại bên mẹ. Với em, được ở trong vòng tay mẹ, được làm “mây” bay quanh mẹ, làm “sóng” vỗ vào lòng mẹ mới là niềm hạnh phúc trọn vẹn nhất. Qua hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi ấy, nhà thơ đã khắc họa tình mẫu tử như một bầu trời bao dung, một bến bờ bình yên mà con luôn hướng về. Nghệ thuật đối thoại tưởng tượng độc đáo, kết cấu lặp lại giữa hai phần “mây” và “sóng” tạo nên nhịp điệu nhẹ nhàng như lời thủ thỉ của trẻ thơ. Giọng thơ hồn nhiên, trong sáng mà ẩn chứa chiều sâu triết lí: giữa bao điều mới lạ của cuộc đời, tình mẹ vẫn là giá trị thiêng liêng và bền vững nhất. Đọc xong bài thơ, em chợt nhận ra rằng hạnh phúc không ở đâu xa mà nằm trong những điều giản dị nhất – đó là được yêu thương và được ở bên mẹ. Mây và sóng vì thế không chỉ là khúc ca ngọt ngào về tuổi thơ mà còn là lời nhắc nhở em phải biết trân trọng, giữ gìn và đáp đền tình yêu thương vô bờ bến của mẹ khi còn có thể.
Bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm khép lại mà trong em vẫn còn ngân lên những xúc cảm bâng khuâng, sâu lắng về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua hình ảnh những mùa quả chín trong khu vườn, nhà thơ đã khéo léo gửi gắm một tầng ý nghĩa biểu tượng đầy ám ảnh: quả của cây cũng như “quả” của đời người – đứa con được nuôi dưỡng bằng biết bao giọt mồ hôi, nhọc nhằn và tình yêu thương của mẹ. Nếu quả lớn lên nhờ nắng mưa và bàn tay chăm sóc, thì con trưởng thành từ sự hi sinh lặng thầm của mẹ qua năm tháng. Điều khiến em xúc động nhất là sự đối lập đầy xót xa: khi “quả” ngày một chín đầy thì mẹ lại dần hao gầy, mái tóc thêm sợi bạc. Nhịp thơ chậm rãi, giọng điệu suy tư như một lời tự vấn khiến cảm xúc lan tỏa âm thầm mà thấm thía. Thể thơ tự do cùng hình ảnh ẩn dụ xuyên suốt đã tạo nên chiều sâu triết lí cho tác phẩm, để từ câu chuyện khu vườn nhỏ mở ra suy ngẫm lớn lao về đạo lí làm con. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, không cầu kì mà chân thành, khiến bài thơ như một lời tâm tình mộc mạc nhưng lay động trái tim người đọc. Đọc xong, em không chỉ cảm nhận được tình yêu thương bao la của mẹ mà còn thấy mình cần sống tốt hơn, trưởng thành hơn để “mùa quả” đời mẹ thực sự ngọt lành. Mẹ và quả vì thế không chỉ là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật mà còn là lời nhắc nhở dịu dàng về lòng biết ơn và trách nhiệm của mỗi người con trước công lao sinh thành dưỡng dục.