Đặng Minh Hoàng

Giới thiệu về bản thân

Người ta bảo đẹp trai không mài ra tiền được. Nghĩ lại thấy đúng thật, vì tôi có mài được đồng nào đâu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa trân trọng nguồn cội

Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người chạy đua theo sự thành công, quên dần đi nguồn gốc đã nuôi dưỡng mình. Trân trọng nguồn cội không chỉ là lời cảm ơn những người đã gieo mầm, vun đắp cuộc đời chúng ta mà còn là cách giữ gìn nét văn hóa dân tộc. Như câu tục ngữ "Uống nước nhớ nguồn", khi ta nhớ về quê hương, về người bà, về những kỷ niệm tuổi thơ, ta đang tìm lại cho mình bệ ủng tâm hồn. Trân trọng nguồn cội giúp chúng ta không bị lạc lối, luôn biết ơn những điều giản dị nhất trong cuộc sống, và xây dựng tương lai vững chắc hơn. Đây không chỉ là đạo đức cá nhân mà còn là nền tảng để xây dựng mối quan hệ xã hội hài hòa, gắn kết cộng đồng.


Câu 2: Bài văn nghị luận phân tích bài thơ Nhớ bà của Trương Anh Tú


Trong kho tàng thơ ca đương đại Việt Nam, bài thơ Nhớ bà của Trương Anh Tú là một tác phẩm đầy cảm xúc, chạm đến trái tim độc giả bằng những hình ảnh giản dị, chân thực về tình bà cháu. Bài thơ không chỉ là lời hoài niệm riêng của tác giả mà còn là tiếng lòng chung của bao người con khi nghĩ về người bà đã khuất, gợi lên bài học về lòng biết ơn và trân trọng những giá trị đã qua.

Đặc điểm nội dung

Bài thơ xoay quanh nỗi nhớ da diết của người cháu về người bà. Bắt đầu với hình ảnh bà như "con gió" thoảng về núi xanh, tác giả đã gợi lên sự ra đi nhẹ nhàng, thanh thản nhưng cũng không thể che giấu nỗi hụt hẫng vĩnh viễn: "bóng bà bên bậu cửa / chỉ còn trong mơ thôi". Nỗi nhớ lan tỏa vào khung cảnh xung quanh: gầu giếng được nhân hóa "khóc" vì nhớ bà, nước giếng trong veo như tâm trạng cô đơn của người cháu. Những hình ảnh quen thuộc của cuộc đời làng quê như tiếng chổi tre bà quét, vườn xưa xào xạc lá được đưa vào thơ để tái hiện lại những kỷ niệm tuổi thơ, làm nổi bật sự trống trải khi bà không còn bên cạnh.
Đặc biệt, đoạn thơ sử dụng điệp ngữ "ngỡ bà" để thể hiện chiều sâu cảm xúc: bà không còn tồn tại theo con người mà hòa vào bao la thiên nhiên, trong trời đất, trong dáng núi, trong mưa rơi. Khổ thơ cuối gắn nỗi nhớ với cảnh mùa thu, với hình ảnh lửa ấm, củi nằm trong bếp ngủ - những chi tiết nhỏ nhưng đầy ý nghĩa, khẳng định bà vẫn luôn là người mang đến sự ấm áp cho gia đình, dù đã đi xa vĩnh viễn.

Đặc điểm nghệ thuật

Bài thơ được viết bằng thể thơ năm chữ, với nhịp điệu linh hoạt, nhạc tính nhẹ nhàng, phù hợp với giọng điệu trầm lắng, tha thiết của tình cảm nhớ thương. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ hiệu quả:Nhân hóa: Hình ảnh gầu giếng khóc biến vật vô tri thành có hồn, chia sẻ nỗi nhớ của người cháu, làm tăng sức gợi của bài thơ.So sánh: Bà được so sánh với con gió, gợi lên sự nhẹ nhàng, chóng qua của cuộc đời và sự thanh thản trong sự ra đi.Điệp ngữ: Việc lặp lại cụm từ "ngỡ bà" 3 lần làm nổi bật nỗi nhớ không tan, khẳng định hình ảnh bà vẫn hiện diện ở mọi nơi. Ngôn ngữ thơ trong sáng, giản dị, không có từ ngữ cầu kì nhưng giàu sức gợi, mang lại cảm giác gần gũi, thân thiện như đang nghe một câu chuyện tâm tình.

Tóm lại, Nhớ bà của Trương Anh Tú là một bài thơ thành công trong việc khai thác chủ đề tình cảm gia đình thiêng liêng. Với lối viết chân thực, giàu hình ảnh và sử dụng hiệu quả các biện pháp nghệ thuật, tác giả đã tạo ra một tác phẩm gây xúc động sâu sắc, nhắc nhở mỗi chúng ta hãy trân trọng những người thân yêu khi họ còn ở bên cạnh, và luôn giữ gìn lòng biết ơn với những điều đã mang lại cho cuộc đời mình

Câu 1: Vấn đề bàn luận

Đoạn trích bàn về lòng biết ơn và tầm quan trọng của nó trong đời sống con người, được minh họa thông qua câu tục ngữ "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" và quá trình hình thành một trái cam.

Câu 2: Câu tục ngữ

Câu tục ngữ được sử dụng trong đoạn trích là: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây".

Câu 3: Tác dụng của việc trình bày bằng chứng về quá trình hình thành trái cam

Việc trình bày chi tiết quá trình gian nan để hình thành nên một trái cam (từ hạt, hấp thụ tinh túy đất trời, và sự chăm sóc của con người) có tác dụng:

  • Cụ thể hóa và làm sâu sắc thêm ý nghĩa của câu tục ngữ: Nó cho thấy đằng sau "kẻ trồng cây" là cả một hệ thống phức tạp, một chuỗi các yếu tố tự nhiên và công sức lao động đã góp phần tạo nên thành quả. Điều này làm cho lời răn dạy trong câu tục ngữ trở nên thấm thía và dễ hiểu hơn.
  • Khơi gợi lòng biết ơn sâu sắc: Khi hiểu rõ sự vất vả và phức tạp trong quá trình tạo ra một thứ tưởng chừng giản đơn như trái cam, người đọc sẽ cảm nhận được giá trị của nó và cảm thấy biết ơn không chỉ người trồng mà còn cả thiên nhiên và những yếu tố đã nuôi dưỡng.
  • Tăng tính thuyết phục cho luận điểm: Bằng chứng về quá trình hình thành trái cam giúp củng cố luận điểm về lòng biết ơn, làm cho lập luận của tác giả trở nên chặt chẽ và có sức thuyết phục cao.

Câu 4: Biện pháp tu từ nhân hóa và hiệu quả

  • Chỉ ra: Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng trong câu: "Rồi phải nhờ vào tình thương của nước, của gió, của mặt trời, của khoáng chất và đặc biệt là của người trồng trọt, thì trái cam mới trở thành thực phẩm bổ dưỡng cho ta hôm nay." Các yếu tố tự nhiên như nước, gió, mặt trời, khoáng chất được gán cho đặc tính của con người là "tình thương".
  • Phân tích hiệu quả:
    • Tăng tính biểu cảm, gợi hình: Việc "nhân hóa" các yếu tố tự nhiên khiến cho chúng trở nên gần gũi, sống động hơn. "Tình thương" của nước, gió, mặt trời cho thấy sự ban tặng, chăm sóc, nuôi dưỡng đầy yêu thương mà thiên nhiên dành cho sự sống.
    • Nhấn mạnh vai trò của thiên nhiên và con người: Biện pháp này làm nổi bật tầm quan trọng không thể thiếu của thiên nhiên và sự lao động của con người trong việc tạo ra giá trị vật chất. Đồng thời, nó cũng gợi lên sự tương tác hài hòa, cần có sự "chung sống" và "yêu thương" giữa con người và tự nhiên.
    • Nâng cao ý nghĩa của sự vật: Biến những yếu tố vô tri vô giác thành có "tình thương" làm cho trái cam không chỉ là một sản phẩm vật chất mà còn mang ý nghĩa của sự vun đắp, sẻ chia và yêu thương.

Câu 5: Bài học ý nghĩa nhất và lí giải

Bài học ý nghĩa nhất đối với bản thân rút ra từ đoạn trích là "Luôn giữ gìn và phát huy lòng biết ơn trong mọi khía cạnh của cuộc sống."

Lí giải:

Đoạn trích đã làm nổi bật rằng lòng biết ơn không chỉ là một thái độ ứng xử đơn thuần mà còn là một năng lượng tích cực, có khả năng "tạo nên sự điệu hoà trong các mối liên hệ", "đánh thức những hạt giống cao quý trong tâm hồn" và "đốt cháy những năng lượng đặc hại".

Trái cam là một ví dụ cụ thể cho thấy mọi thành quả chúng ta nhận được, dù là nhỏ nhất, đều là kết quả của một quá trình dài với sự đóng góp của rất nhiều yếu tố: từ thiên nhiên, từ công sức lao động của người khác, và thậm chí là từ những bài học từ quá khứ. Nếu chỉ nhìn vào cái "quả" mà quên đi "kẻ trồng cây" và cả những yếu tố đã nuôi dưỡng nó, chúng ta sẽ trở nên vô tâm, thiếu sâu sắc và bỏ lỡ cơ hội nuôi dưỡng tâm hồn mình.

Việc thực hành lòng biết ơn, dù chỉ là trong suy nghĩ hay biến thành hành động, sẽ mang lại niềm vui và sự an vui không chỉ cho bản thân mà còn cho cả những người xung quanh. Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại với nhiều áp lực và sự cạnh tranh, việc giữ gìn lòng biết ơn giúp chúng ta có cái nhìn bao dung hơn, trân trọng những gì đang có và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn.

tích