Trần Thị Ngọc Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Ngọc Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong văn bản ở phần Đọc hiểu, hình ảnh hai vợ chồng người thầy bói hiện lên như một lời nhắc nhở sâu sắc về giới hạn của nhận thức và sự tự phụ. Người chồng, với khiếm khuyết về thị giác nhưng lại mang một cái tôi quá lớn, đã vội vàng khẳng định bản chất của sự vật chỉ qua một điểm chạm hời hợt. Ông đại diện cho những người bảo thủ, luôn khăng khăng bảo vệ ý kiến cá nhân mà thiếu đi cái nhìn đa chiều. Trong khi đó, người vợ dù là người đồng hành nhưng cũng không giúp chồng thoát khỏi sự mê lầm, cho thấy sự cộng hưởng của những tư duy phiến diện có thể dẫn đến sai lệch nghiêm trọng về sự thật. Qua đó, tác giả ngầm phê phán thái độ chủ quan, đồng thời nhấn mạnh bài học về sự lắng nghe và lòng bao dung. Để hiểu đúng bản chất vấn đề, con người cần biết ghép nối những "mảnh ghép quan điểm" khác nhau thay vì chỉ tin vào thế giới hạn hẹp của chính mình.

Câu 1:

Từ ngữ chỉ thời gian là "một hôm". Từ đó cho thấy thời gian tiêu biểu trong truyện ngụ ngôn: Không xác định cụ thể. Câu 2:

Điểm chung của hai nhân vật chính: Bảo thủ với quan điểm của mình. Câu 3:

Sự kiện chính trong truyện: Hai vợ chồng người thầy bói (chồng đui, vợ điếc) tranh cãi về một đám tang trong khi người chồng chỉ nghe được âm thanh của trống kèn, còn người vợ chỉ thấy được cờ phướn. Câu 4 : – Đề tài: Bài học về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống. – Căn cứ xác định: + Nhân vật chính trong truyện: Hai vợ chồng người thầy bói. + Nội dung chính của văn bản: Hai vợ chồng người thầy bói – chồng thì đui, vợ thì điếc – cãi nhau vì mỗi người chỉ cảm nhận được một phần của sự thật (người chồng chỉ nghe thấy trống kèn, người vợ chỉ nhìn thấy cờ phướn).

Câu5:

Mỗi cá nhân đều có giới hạn riêng về nhận thức và trải nghiệm, giống như câu chuyện về những người thầy bói xem voi; nếu chỉ bám lấy cái nhìn phiến diện của mình, chúng ta sẽ không bao giờ thấy được bức tranh toàn cảnh. Việc lắng nghe giúp ta thu nhận thêm thông tin, trong khi tôn trọng góc nhìn khác thể hiện sự bao dung và tư duy khách quan. Khi kết hợp nhiều mảnh ghép quan điểm, sự việc sẽ hiện ra đa chiều và chính xác nhất. Ví dụ: Trong một cuộc thảo luận nhóm về phương pháp học tập, thay vì khăng khăng ý mình, việc lắng nghe bạn bè chia sẻ sẽ giúp ta tìm ra cách làm hiệu quả nhất mà bản thân chưa từng nghĩ tới. Điều này không chỉ giúp ta hiểu đúng vấn đề mà còn tránh được những tranh cãi vô ích.

Bài làm

Trong xã hội hiện đại, việc định nghĩa thế nào là một "học sinh giỏi" đã có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một quan điểm khá phổ biến rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Theo tôi, đây là một tư duy cũ kỹ, lệch lạc, có thể gây kìm hãm sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ. Trước hết, chúng ta cần hiểu tri thức là những hiểu biết về lý thuyết, khoa học mà học sinh tiếp thu từ nhà trường. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng thích nghi, cách ứng xử và giải quyết các vấn đề thực tế trong đời sống. Tri thức giống như những nguyên liệu, còn kĩ năng sống chính là cách để chế biến những nguyên liệu đó thành một món ăn ngon. Nếu chỉ có kiến thức mà thiếu kĩ năng, học sinh sẽ giống như một chiếc máy chứa đầy dữ liệu nhưng không biết cách vận hành. Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần điểm số cao, bằng cấp đẹp là có thể thành công. Thực tế chứng minh điều ngược lại. Rất nhiều học sinh có bảng điểm chói lọi nhưng lại lúng túng khi phải làm việc nhóm, sợ hãi khi đứng trước đám đông hoặc không biết cách tự bảo vệ mình trước những cám dỗ, nguy hiểm xã hội. Đó chính là hệ quả của việc xem nhẹ kĩ năng sống. Kĩ năng giao tiếp, tư duy phản biện và quản lý cảm xúc mới chính là những yếu tố giúp chúng ta tồn tại và khẳng định giá trị bản thân trong một thế giới đầy biến động. Hơn nữa, tri thức chỉ thực sự có giá trị khi nó được vận dụng để phục vụ cuộc sống. Một học sinh giỏi lý thuyết về môi trường nhưng không có kĩ năng quan sát và ý thức hành động thực tế thì tri thức đó cũng chỉ là những dòng chữ chết. Kĩ năng sống giúp chúng ta biến "tri thức" thành "trí tuệ". Nó giúp học sinh biết cách tự học, biết cách vượt qua những thất bại đầu đời – điều mà không một công thức toán học hay bài văn mẫu nào có thể dạy thay được. Tuy nhiên, phản đối quan điểm trên không có nghĩa là chúng ta phủ nhận vai trò của tri thức. Tri thức là nền tảng bền vững. Điều chúng ta cần hướng tới là sự cân bằng. Giáo dục không nên biến học sinh thành những "túi khôn" di động mà phải tạo ra những con người bản lĩnh, biết tư duy và giàu vốn sống. Tóm lại, kĩ năng sống và tri thức là hai nhân tố song hành, không thể chia cắt. Việc coi nhẹ kĩ năng sống là một sai lầm nghiêm trọng trong giáo dục. Là học sinh trong thời đại mới, chúng ta cần ý thức rõ ràng rằng: Học để biết là cần thiết, nhưng học để làm người và học để chung sống mới là mục tiêu tối thượng. Đừng để mình trở thành những người khổng lồ về kiến thức nhưng lại là những đứa trẻ về kĩ năng.

Câu 1

Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa của lòng kiên trì. Câu 2

Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2): Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công. Câu 3

Xác định 01 phép liên kết trong mỗi đoạn văn. a. – Phép nối: “Tuy nhiên”. – Phép lặp: “Chúng ta”. b. Phép liên tưởng: “Kiên trì”, “kiên nhẫn”, “nhẫn nại”, “chăm chỉ”, nỗ lực”. Trường liên tưởng: Những phẩm chất tốt đẹp. Câu 4 – Cách mở đầu văn bản: Sử dụng phương pháp lập luận giải thích, làm rõ khái niệm của kiên trì và nêu ra ý nghĩa của sự kiên trì với cuộc sống của con người. – Tác dụng của cách mở đầu văn bản: + Giúp người đọc hiểu được khái niệm của vấn đề trước khi bàn sâu rộng. + Giúp người đọc xác định được vấn đề bàn luận trong văn bản (ý nghĩa của sự kiên trì) từ đó dễ dàng theo dõi quan điểm, ý kiến của tác giả. + Giúp bài viết có tính hệ thống, mạch lạc, logic: Giải thích khái niệm rồi đi đến việc bàn luận về ý nghĩa của sự kiên trì. Câu 5 – Bằng chứng: Một nhân vật (nhà khoa học) có những phát minh giúp ích cho loài người. – Nhận xét về bằng chứng: + Bằng chứng có tính xác thực, khách quan, thuyết phục. + Bằng chứng giúp làm sáng tỏ ý kiến: Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công. Câu 6

Trong cuộc sống, lòng kiên trì chính là "chìa khóa vàng" giúp chúng ta mở cánh cửa thành công. Bản thân tôi từng gặp khó khăn lớn khi bắt đầu học một môn năng khiếu là chơi đàn Guitar. Những ngày đầu, việc bấm hợp âm khiến đầu ngón tay đau nhức và âm thanh phát ra rất rè, khiến tôi nhiều lần muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, nhờ sự khích lệ của thầy cô và việc giữ vững ý chí tập luyện mỗi ngày, tôi đã dần làm chủ được những bản nhạc mình yêu thích. Qua trải nghiệm đó, tôi hiểu rằng mọi trở ngại đều có thể vượt qua nếu ta không ngừng nỗ lực. Đúng như tác giả đã khẳng định, sự kiên trì giúp chúng ta biến những điều tưởng chừng không thể thành có thể.