Bùi Thị Hà Giang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
a.Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn
Nhà Nguyễn thực hiện chính sách khai hoang, lập đồn điền và tu sửa đê điều nhưng tình trạng địa chủ chiếm đoạt ruộng đất vẫn phổ biến. Nông dân thiếu ruộng đất, lại chịu cảnh thiên tai, mất mùa và sưu thuế nặng nề. Thủ công nghiệp: Thủ công nghiệp nhà nước: Có quy mô lớn với các quan xưởng sản xuất tiền, vũ khí, đóng thuyền,... đạt được những tiến bộ nhất định về kỹ thuật (như đóng tàu chạy bằng hơi nước). Thủ công nghiệp trong nhân dân: Duy trì các nghề truyền thống nhưng bị kìm hãm bởi chính sách trưng tập thợ giỏi và thuế khóa của nhà nước. Thương nghiệp: Nội thương phát triển chậm do thuế khóa phức tạp và hệ thống giao thông còn hạn chế. Ngoại thương bị hạn chế bởi chính sách "Bế quan tỏa cảng" (đóng cửa biển), chỉ giao thương hạn chế với một số nước phương Đông. b. Tình hình xã hội và các cuộc khởi nghĩa Nét nổi bật về tình hình xã hội: Xã hội phân hóa sâu sắc: Giai cấp thống trị (vua quan, địa chủ) sống xa hoa, trong khi đời sống nhân dân cực khổ vì sưu cao thuế nặng và tệ quan liêu, tham nhũng. Mâu thuẫn xã hội trở nên gay gắt giữa nhân dân lao động (đặc biệt là nông dân) với chính quyền phong kiến. Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa:
Thời kỳ này ghi nhận hàng trăm cuộc khởi nghĩa (như của Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Nông Văn Vân, Cao Bá Quát,...).
Ý nghĩa: Số lượng lớn các cuộc khởi nghĩa phản ánh sự khủng hoảng trầm trọng của chế độ phong kiến nhà Nguyễn. Nó cho thấy sự bất mãn tột độ của nhân dân và tinh thần đấu tranh kiên cường chống lại áp bức, bất công.
Câu 2
a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng của nước ta Tính chất này được thể hiện rõ nét qua các đặc điểm sau: Quá trình phong hóa diễn ra mạnh mẽ: Do nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, quá trình phong hóa hóa học và sinh học diễn ra nhanh, tạo nên lớp vỏ phong hóa dày và đất tơi xốp. Quá trình feralit hóa là chủ đạo: Trong điều kiện nhiệt ẩm cao, các chất bazơ dễ bị rửa trôi, trong khi sắt ) tích tụ lại, hình thành nên loại đất feralit đặc trưng (có màu đỏ vàng) chiếm diện tích lớn ở vùng đồi núi. Tình trạng xói mòn và bồi tụ: Lượng mưa lớn và tập trung theo mùa khiến đất ở vùng đồi núi dễ bị rửa trôi, xói mòn mạnh; đồng thời lượng phù sa lớn được vận chuyển xuống hạ lưu giúp bồi đắp nên các đồng bằng màu mỡ. b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật ở nước ta Sự suy giảm tài nguyên sinh vật bắt nguồn từ các nhóm nguyên nhân chính sau: Khai thác quá mức và trái phép: Tình trạng chặt phá rừng lấy gỗ, đốt rừng làm nương rẫy và săn bắt động vật hoang dã trái phép làm mất đi môi trường sống của nhiều loài. Ô nhiễm môi trường: Các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp sử dụng quá nhiều hóa chất và rác thải sinh hoạt gây ô nhiễm đất, nước, không khí, trực tiếp hủy hoại hệ sinh thái. Mất diện tích rừng: Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất (xây dựng thủy điện, đường giao thông, đô thị hóa) làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Biến đổi khí hậu: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt và nước biển dâng làm thay đổi điều kiện sống, khiến nhiều loài sinh vật khó thích nghi và dần biến mất.