Nguyễn Thế Đại

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thế Đại
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

- Truyện được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2.

-Quỳnh là nhân vật thông minh, trí tuệ, hóm hỉnh, đại diện cho kiểu nhân vật dân gian dùng mưu trí để trào phúng, đả kích kẻ ngu dốt nhưng thích làm sang.

Câu 3.

- Nghĩa hàm ẩn: Quỳnh châm biếm lão trọc phú chỉ lo ăn uống, hưởng thụ vật chất, trong bụng không có tri thức, chữ nghĩa, nên không xứng nói chuyện “phơi sách”.

Câu 4.

-Thủ pháp gây cười: mâu thuẫn trào phúng, chơi chữ, nói ngược – nói quá, kết hợp tình huống bất ngờlời thoại sắc sảo.

Câu 5.

-Mục đích: Phê phán thói học làm sang, khoe mẽ, ngu dốt của tầng lớp giàu có, đồng thời đề cao trí tuệ, học vấn và lối sống có giá trị tinh thần.

Câu 6.
Câu chuyện giúp em hiểu rằng tri thức không thể giả vờ hay khoe khoang bằng hình thức bề ngoài. Con người cần chăm chỉ học tập, rèn luyện hiểu biết thật sự thay vì chỉ chạy theo danh hão. Đồng thời, truyện cũng nhắc nhở mỗi người phải biết sống khiêm tốn và tôn trọng giá trị của việc học.

Nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em được tham gia một chuyến tham quan về nguồn tại khu di tích lịch sử Tân Trào, thuộc tỉnh Tuyên Quang. Đây là chuyến đi mà em còn nhớ mãi, bởi nó không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp em hiểu thêm về truyền thống cách mạng hào hùng của dân tộc Việt Nam.

Sáng sớm hôm ấy, sân trường đã rộn ràng tiếng nói cười. Ai nấy đều háo hức với chiếc mũ tai bèo và khăn quàng đỏ trên vai. Khi chiếc xe khởi hành, tiếng hát vang lên khắp xe, mang theo không khí phấn khởi của cả lớp. Trên đường đi, cô giáo chủ nhiệm kể cho chúng em nghe về ý nghĩa của Tân Trào – nơi đã từng là “thủ đô khu giải phóng” của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Nghe cô kể, em cảm thấy trong lòng dâng lên niềm tự hào và háo hức muốn được tận mắt nhìn thấy những di tích lịch sử ấy.

Đến nơi, chúng em được tham quan Lán Nà Nưa nơi Bác Hồ từng ở và làm việc. Căn lán nhỏ bằng tre nứa, giản dị nhưng thật thiêng liêng. Khi đứng trước bức ảnh Bác Hồ hiền từ, ai nấy đều im lặng, lòng trào dâng niềm xúc động khó tả. Em tưởng tượng ra hình ảnh Bác ngồi bên ngọn đèn dầu, cùng các đồng chí bàn bạc kế hoạch Tổng khởi nghĩa giành độc lập cho dân tộc. Từng ngọn cây, hòn đá, dòng suối nơi đây dường như vẫn lưu giữ hơi ấm và tinh thần của Bác.

Buổi trưa, chúng em trải bạt ngồi ăn cơm nắm và trứng luộc ngay bên gốc đa Tân Trào , nơi Quốc dân Đại hội từng diễn ra. Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện vui vẻ, có bạn còn hát tặng cô giáo những bài ca cách mạng. Dù bữa ăn rất đơn giản nhưng lại đong đầy tình bạn, tình thầy trò và lòng biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh đi trước.

Khi chuyến đi kết thúc, trên đường trở về, em vẫn bồi hồi nhìn qua cửa kính xe, thấy bóng rừng xanh lùi dần phía sau. Em biết rằng, chuyến tham quan này đã để lại trong em một kỉ niệm thật đẹp. Em không chỉ được mở rộng hiểu biết, mà còn thấy mình cần sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn để góp phần xây dựng đất nước – như lời dạy của Bác Hồ kính yêu.

Chuyến đi về nguồn ấy thật sự đã trở thành một dấu ấn khó quên trong tuổi học trò của em ,một bài học sống động về lòng yêu nước, về truyền thống và về trách nhiệm của thế hệ hôm nay.

Câu 1:

Bài thơ “Nhớ Huế quê tôi” được viết theo thể thơ thất ngôn.

Câu 2:

Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả quê hương của tác giả trong khổ thơ thứ nhất:
“Sông núi vươn dài”, “cò bay thẳng cánh”, “đồng không”, “Huế quê tôi ở giữa lòng”.
Câu 3:

Từ “nhuộm” trong câu “Bao lần máu đỏ nhuộm đồng xanh” mang sắc thái bi tráng: diễn tả cảnh chiến đấu kiên cường, máu của người dân Huế đã thấm xuống ruộng đồng quê hương, biến màu xanh bình yên thành đỏ của hy sinh, mất mát, nhưng cũng là màu của lòng yêu nước và chiến thắng.

Câu 4:

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi nhớ tha thiết và niềm tự hào về quê hương Huế giàu truyền thống cách mạng.

Căn cứ: Hình ảnh gợi nhớ thiên nhiên tươi đẹp (sông, núi, đồng), con người Huế kiên cường trong chiến đấu (“Có bao người Huế không về nữa…”), cùng cảm xúc nhớ thương ở những khổ cuối (“Huế tôi thăm thẳm nhớ con xa”).

Câu 5:

Mạch cảm xúc của bài thơ:

-Mở đầu: Nỗi nhớ quê hương da diết (khổ 1).

-Tiếp đến: Nỗi nhớ về con người Huế cần cù, chiến đấu kiên cường (khổ 2–3).

-Sau đó: Tưởng niệm, tri ân những người đã hi sinh (khổ 4–5).

-Cuối cùng: Nỗi nhớ và tình yêu quê hương sâu nặng, hướng về Huế trong niềm tự hào (khổ 6).

Câu 6:

Câu thơ “Có bao người Huế không về nữa/ Gửi đá ven rừng chép chiến công” gợi cho em niềm xúc động và lòng biết ơn sâu sắc đối với những con người đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Họ đã hi sinh cả cuộc đời và tính mạng để bảo vệ quê hương, để chúng ta được sống trong hòa bình hôm nay. Sự hi sinh ấy thật cao cả, thiêng liêng và vĩnh hằng trong lòng dân tộc. Là thế hệ trẻ, chúng em cần biết ơn, trân trọng và noi gương các anh hùng liệt sĩ. Mỗi người cần học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống có lý tưởng, góp phần xây dựng đất nước giàu đẹp, xứng đáng với những hi sinh to lớn của cha anh.