Nguyễn Thị Mai Trang
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy văn hóa ngàn đời của người Việt, có những giá trị đã trở thành "xương sống" định hình nên nhân cách và bản sắc dân tộc. Một trong số đó chính là đạo lí "Uống nước nhớ nguồn". Câu tục ngữ ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lý sống sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về lòng biết ơn đối với những gì mình đang thừa hưởng. Vậy, tại sao việc tôn trọng và thực hiện đạo lí này lại trở nên thiết yếu đến thế?
Cuộc sống bình yên và no đủ mà chúng ta đang có hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là kết tinh từ mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ cha ông. Về mặt lịch sử: Để có một dải đất hình chữ S vẹn toàn, hàng triệu người con đất Việt đã ngã xuống trong các cuộc kháng chiến cứu nước. Về mặt thành quả xã hội: Những tri thức, công trình kiến trúc, hay đơn giản là bát cơm ta ăn đều là thành quả lao động miệt mài của những người đi trước.Tôn trọng đạo lí này chính là cách chúng ta khẳng định mình không phải là những kẻ vô ơn, biết trân trọng giá trị của lịch sử và công lao của tổ tiên.
Đạo lí "Uống nước nhớ nguồn" bắt đầu từ những đơn vị nhỏ nhất là gia đình (thờ cúng tổ tiên, hiếu thảo với cha mẹ) rồi lan tỏa ra cộng đồng (tri ân các anh hùng dân tộc, các thầy cô giáo, những người có công với xã hội)."Cây có gốc mới nảy cành xanh lá, nước có nguồn mới tát được đầy mương."Khi mỗi cá nhân biết ghi nhớ nguồn cội, sợi dây liên kết giữa các thế hệ sẽ trở nên bền chặt hơn. Nó tạo nên một xã hội nhân văn, nơi con người đối xử với nhau bằng tình thương và lòng tử tế, thay vì sự thờ ơ hay ích kỷ.
Lòng biết ơn không chỉ là cái nhìn hướng về quá khứ mà còn là điểm tựa để hướng tới tương lai.Nuôi dưỡng tâm hồn: Một người biết nhớ ơn sẽ luôn sống khiêm tốn, điềm đạm và có trách nhiệm.Thúc đẩy hành động: Khi ý thức được những gì mình đang có là "nợ" từ quá khứ, chúng ta sẽ có động lực để cống hiến, làm việc và sáng tạo nhằm đền đáp lại công ơn đó. Chúng ta nỗ lực học tập để không phụ lòng cha mẹ, nỗ lực xây dựng đất nước để không phụ sự hy sinh của tiền nhân.
Trong thời đại toàn cầu hóa, việc tôn trọng đạo lí "Uống nước nhớ nguồn" giúp chúng ta giữ vững bản sắc. Nó là "bộ lọc" giúp người trẻ tiếp thu cái mới nhưng không hòa tan, không quên đi gốc gác. Một dân tộc biết nhớ về cội nguồn là một dân tộc có sức mạnh nội sinh to lớn, không gì có thể quật ngã.
Tóm lại, "Uống nước nhớ nguồn" không chỉ là một lời nhắc nhở về đạo đức, mà còn là nguyên tắc để tồn tại và phát triển bền vững. Tôn trọng đạo lí này là cách chúng ta làm giàu thêm cho tâm hồn mình và giữ cho ngọn lửa văn hóa của dân tộc luôn cháy mãi. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: yêu thương cha mẹ, kính trọng thầy cô và trân trọng từng phút giây hòa bình mà mình đang có.
Trong kho tàng văn hóa ứng xử của người Việt, khiêm tốn luôn được xem là một trong những đức tính quý báu nhất, là thước đo giá trị đạo đức của một con người. Như đại văn hào Lev Tolstoy từng nói: "Người ta như một phân số, mà tử số là giá trị thực và mẫu số là giá trị mà người đó tự đánh giá về mình. Mẫu số càng lớn thì phân số càng nhỏ." Vậy, thực chất khiêm tốn là gì?
Hiểu một cách đơn giản, khiêm tốn là thái độ sống không tự mãn, không kiêu căng và không xem trọng thái quá cái "tôi" cá nhân. Người khiêm tốn luôn nhìn nhận bản thân một cách khách quan: Họ biết mình giỏi ở đâu nhưng cũng hiểu rõ những thiếu sót của mình. Thay vì dùng thành công để đánh bóng tên tuổi, họ dùng chúng làm động lực để bước tiếp.
Sự khiêm tốn không nằm ở lời nói "tôi không làm được", mà nằm ở cách chúng ta đối nhân xử thế: Biết lắng nghe: Người khiêm tốn coi trọng ý kiến của người khác. Họ hiểu rằng mỗi cá nhân đều là một cuốn sách có thể dạy cho họ những bài học mới. Học hỏi không ngừng: Vì không tự mãn với những gì đang có, họ luôn ở trong tâm thế của một "chiếc ly rỗng", sẵn sàng tiếp nhận những kiến thức mới. Sẻ chia và công nhận: Khi đạt được thành tựu, họ thường nhắc đến sự giúp đỡ của tập thể thay vì chỉ vinh danh cá nhân mình.
Trong một thế giới xoay chuyển không ngừng, sự khiêm tốn mang lại những giá trị vô hình nhưng cực kỳ mạnh mẽ.Bông lúa chín là bông lúa cúi đầu. Những vĩ nhân trên thế giới như Albert Einstein hay Chủ tịch Hồ Chí Minh đều là những tấm gương sáng ngời về đức tính này. Họ càng vĩ đại, họ càng giản dị và gần gũi.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần tỉnh táo để phân biệt giữa khiêm tốn thật sự và khiêm tốn giả tạo. Sự khiêm tốn giả tạo chỉ là một lớp mặt nạ để chờ đợi lời khen ngợi từ người khác, trong khi khiêm tốn thật sự xuất phát từ sự tự trọng và thấu hiểu giá trị bản thân.
Khiêm tốn không làm chúng ta mờ nhạt đi, trái lại, nó khiến cốt cách của con người trở nên sâu sắc và đáng kính trọng hơn. Hãy học cách "cúi đầu" đúng lúc để thấy rằng bầu trời ngoài kia còn rất rộng, và bản thân chúng ta vẫn luôn cần trưởng thành hơn mỗi ngày.
Bạn thấy quan điểm này thế nào? Theo bạn, trong thời đại mạng xã hội nơi mọi người đều muốn "show" ra những gì tốt nhất, việc giữ được sự khiêm tốn có trở nên khó khăn hơn không?
Trong nhịp sống hiện đại hối hả, khi những giá trị vật chất đôi khi được đẩy lên làm thước đo cho sự thành công, người ta bắt đầu tự hỏi: "Thế nào là giản dị?". Thực chất, giản dị không phải là sự nghèo nàn hay thiếu thốn, mà là một lối sống thanh cao, một vẻ đẹp toát ra từ sự chân phương và tự nhiên nhất.
Hiểu một cách đơn giản, giản dị là sống phù hợp với hoàn cảnh, không cầu kỳ, phô trương và không lãng phí. Người giản dị luôn biết cách tiết chế những nhu cầu xa hoa để tìm thấy sự bình yên trong những điều cốt lõi.
Sự giản dị không chỉ nằm ở bề ngoài mà nó thấm đẫm vào từng hơi thở của cuộc sống: Trong cách ăn mặc và sinh hoạt: Đó là bộ trang phục sạch sẽ, lịch sự nhưng không chạy theo mốt thời thượng một cách mù quáng. Đó là ngôi nhà gọn gàng, ấm cúng thay vì những lâu đài xa hoa rỗng tuếch. Trong lời ăn tiếng nói: Người giản dị nói năng ngắn gọn, dễ hiểu, đi thẳng vào vấn đề. Họ không dùng những lời lẽ hoa mỹ, sáo rỗng để đánh bóng bản thân hay gây khó hiểu cho người khác. Trong tâm hồn và lối sống: Đây là tầng nghĩa sâu sắc nhất. Giản dị là giữ cho tâm hồn mình thuần khiết, không tham vọng quá mức, biết đủ và biết trân trọng những gì mình đang có.
Tại sao chúng ta lại cần sống giản dị? Bởi lẽ, lối sống này mang lại những giá trị vô giá: "Sự giản dị là hình thái cuối cùng của sự tinh tế." — Leonardo da Vinci. Tạo nên sức mạnh nội lực: Khi không bị lệ thuộc vào vật chất, con người trở nên tự do hơn. Chúng ta có nhiều thời gian và tâm trí hơn để bồi đắp tri thức và tâm hồn. Gần gũi với mọi người: Sự giản dị xóa bỏ khoảng cách giữa người với người. Một người khiêm nhường, không khoe khoang luôn dễ dàng nhận được sự yêu mến và tin cậy từ xã hội. Tiết kiệm nguồn lực: Giản dị giúp ta tránh xa thói xa hoa, lãng phí, từ đó có điều kiện để giúp đỡ những người khó khăn hơn.
Nhìn vào lịch sử, ta thấy những nhân vật kiệt xuất nhất lại là những người giản dị nhất. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một ví dụ điển hình. Dù đứng ở vị trí cao nhất của một quốc gia, Bác vẫn sống trong ngôi nhà sàn đơn sơ, mặc bộ quần áo kaki sờn vai và đi đôi dép cao su giản dị. Chính sự giản dị ấy đã tạo nên sức cuốn hút và tầm vóc vĩ đại của Người.
Giản dị không có nghĩa là tự hạ thấp tiêu chuẩn sống hay trở nên cẩu thả, xuề xòa. Ngược lại, đó là lựa chọn thông minh của một người hiểu rõ giá trị bản thân. Giữa một thế giới đầy biến động, sống giản dị chính là cách để chúng ta giữ lại cái "tôi" chân thật nhất, để mỗi ngày trôi qua đều nhẹ nhàng và ý nghĩa.
Hãy bắt đầu giản dị từ những điều nhỏ nhất: một nụ cười chân thành, một lời cảm ơn mộc mạc hay một nếp sống ngăn nắp. Khi đó, bạn sẽ thấy cuộc đời đẹp hơn rất nhiều.
- Câu 1.
Đoạn trích "Bài ca người lính thời bình" của Trần Đăng Khoa đã để lại trong em niềm xúc động và sự trân trọng sâu sắc đối với những người lính hôm nay. Giữa thời bình "không bóng giặc", hình ảnh người chiến sĩ hiện lên thật giản dị nhưng cũng đầy gian khổ: "Vẫn gian nan làm bạn / Vẫn gió sương làm nhà". Tác giả đã sử dụng nghệ thuật đối lập tương phản giữa sự phồn hoa của đô thị "áo dài bay" với vẻ ngoài "trần trụi", "lấm lem" của người lính để làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của họ. Không còn súng đạn, kẻ thù của họ giờ đây là "cái nghèo" và "cái dốt". Hình ảnh người lính vừa là "lính cựu" dày dạn kinh nghiệm, vừa là "tân binh" trên mặt trận lao động sản xuất cho thấy tinh thần bền bỉ, không ngại khó khăn. Đọc đoạn thơ, em càng thêm hiểu và biết ơn những người lính đã gác lại riêng tư, kiên cường chiến đấu với những "giặc" đời thường để bảo vệ và xây dựng đất nước ấm no.
- Câu 2. Nghị luận phân tích nhân vật con Kiến
Trong thế giới truyện ngụ ngôn, nhân vật loài vật thường mang những bài học đạo lý sâu sắc. Nhân vật con Kiến trong truyện "Con Kiến và con Bồ Câu" là một hình tượng đẹp, đại diện cho lòng biết ơn và tinh thần "ân đền oán trả" – một nét đẹp trong truyền thống đạo đức của con người.
Trước hết, Kiến hiện lên là một nhân vật nhỏ bé, gặp phải tình huống hiểm nghèo. Khi đang đi kiếm mồi và uống nước, Kiến không may sa chân bị dòng nước cuốn trôi. Trong giây phút sinh tử, Kiến may mắn được Bồ Câu cứu sống bằng một chiếc lá. Tình tiết này không chỉ mở đầu cho câu chuyện mà còn đặt nền móng cho sự phát triển tính cách của Kiến: biết ơn và ghi nhớ công ơn. Văn bản khẳng định "Kiến rất biết ơn Bồ Câu", đây chính là kim chỉ nam cho hành động sau này của chú kiến nhỏ.
Vẻ đẹp của nhân vật Kiến tỏa sáng nhất ở phần sau của truyện, khi Bồ Câu gặp nguy hiểm. Một người thợ săn đang giương cung định bắn Bồ Câu, trong khi Bồ Câu hoàn toàn không hay biết. Dù nhỏ bé và yếu thế, Kiến không hề chần chừ hay sợ hãi. Chú đã hành động thông minh và quyết đoán: "bò lại đốt vào chân người đi săn". Hành động này cho thấy sự nhạy bén và lòng dũng cảm của Kiến. Kiến hiểu rằng mình không thể đấu lại người thợ săn bằng sức mạnh thể chất, nhưng có thể dùng vũ khí nhỏ bé của mình để tạo ra sự thay đổi. Tiếng kêu đau đớn của người thợ săn đã đánh động Bồ Câu, giúp bạn thoát chết.
Qua nhân vật Kiến, tác giả dân gian muốn gửi gắm một thông điệp nhân sinh quý giá. Đó là sự giúp đỡ không phân biệt lớn nhỏ, mạnh yếu. Một con Kiến nhỏ bé hoàn toàn có thể cứu mạng một con Bồ Câu to lớn. Quan trọng hơn, nhân vật Kiến là biểu tượng cho lòng biết ơn. Việc Kiến trả ơn Bồ Câu không chỉ là sự trao đổi sòng phẳng mà là sự kết nối của lòng tử tế. Khi lòng tốt được trao đi, nó sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn của sự nhân ái.
Tóm lại, bằng nghệ thuật nhân hóa sinh động và tình huống truyện kịch tính, nhân vật con Kiến đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc. Hình ảnh chú kiến nhỏ bé nhưng đầy tình nghĩa đã nhắc nhở mỗi chúng ta về lối sống đẹp: Hãy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác và không bao giờ quên những người đã chìa tay ra với mình trong lúc hoạn nạn.
Câu 1. Nhân vật chính trong truyện Kiến và Bồ Câu thuộc loại nhân vật loài vật.
Câu 2. Trong văn bản có sử dụng các từ láy như: oai oái.
Câu 3.Tình huống truyện: Truyện xây dựng dựa trên hai tình huống gặp nạn và cứu giúp tương trợ lẫn nhau:
- Kiến bị rơi xuống nước, sắp chết đuối và được Bồ Câu ném lá cứu mạng.
- Bồ Câu bị người thợ săn nhắm bắn và được Kiến bò đến đốt vào chân người thợ săn để báo động, giúp Bồ Câu bay đi thoát chết.
Căn cứ xác định: Căn cứ vào chuỗi các sự kiện (cốt truyện) và mối quan hệ nhân quả giữa các hành động của hai nhân vật chính. Mỗi tình huống đều đẩy nhân vật vào hoàn cảnh nguy hiểm để bộc lộ phẩm chất và cách ứng xử.
Câu 4. Tác giả mượn hình ảnh con vật (lối viết ngụ ngôn) vì:
- Tăng tính sinh động, hấp dẫn: Khiến câu chuyện trở nên thú vị, gần gũi và dễ tiếp nhận đối với mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em.
- Tạo sự khách quan, kín đáo: Dùng con vật để ngụ ý về chuyện con người, giúp bài học đạo lý trở nên nhẹ nhàng, không bị giáo điều hay khô khan.
- Tính biểu tượng: Con vật nhỏ bé (Kiến) cũng có thể cứu giúp được con vật lớn hơn (Bồ Câu), khẳng định giá trị của sự giúp đỡ không phân biệt mạnh yếu.
- Câu 5.Câu chuyện về Kiến và Bồ Câu là bài học sâu sắc về lòng biết ơn và sự tương trợ trong cuộc sống. Khi chúng ta biết giúp đỡ người khác trong lúc hoạn nạn, ta không chỉ cứu giúp một mầm sống mà còn gieo đi hạt giống của sự tử tế. Lòng biết ơn không chỉ dừng lại ở lời nói mà phải biến thành hành động thiết thực, như cách Kiến đã dũng cảm cứu Bồ Câu để đáp lại ơn xưa. Một xã hội biết sẻ chia và trân trọng nghĩa tình sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Đừng ngần ngại đưa tay ra giúp đỡ, vì lòng tốt luôn có sức lan tỏa và sẽ quay trở lại với chúng ta theo những cách tuyệt vời nhất.
thk Nguyễn Gia Bảo có vấn đề về não hay bàn phím nó có vấn đề
??????? gì đấy đấm nhau à
m vt cái đấy ai đọc nổi
tra mạng khác biết hoặc chú ý vào bài giảng
Người thầy đầu tiên là một tác phẩm nổi tiếng của Ai-tơ-ma-tốp. Trong đó, nhân vật thầy Đuy-sen được nhà văn khắc họa hiện lên đầy chân thực và sinh động.
Nhân vật “tôi” nhận được bức thư của dân làng mời về dự lễ khánh thành ngôi trường mới do nông trường xây dựng. Trong số những người được mờ có cả bà viện sĩ Xu-lai-ma-nô-va. Sau khi trở về Mát-xcơ-va, nhân vật tôi đã nhận được thư của bà viện sĩ. Trong thư, bà kể về tuổi thơ bất hạnh và về người thầy đầu tiên của mình. An-tư-nai mồ côi cha mẹ từ nhỏ. Cô phải sống với chú thím, thiếu thốn cả về vật chất lẫn tình cảm. Thầy Đuy-sen đã giúp đỡ để An-tư-nai có thể đi học.
Trong kí ức của An-tư-nai, thầy Đuy-sen là một người có tấm lòng nhân hậu, bao dung và giàu tình yêu thương. Thầy là người đã giúp các em học sinh có một ngôi trường để đến học. Chính thầy cũng đã khơi dậy khao khát được đi học của các em: “Các em ghé vào đây xem là hay lắm, các em chả sẽ học tập ở đây là gì? Còn trường của các em thì có thể nói là đã xong đến nơi rồi...?”; Thầy còn an ủi khi biết được hoàn cảnh của An-tư-nai: “An-tư-nai, cái tên hay quá, mà em thì chắc là ngoan lắm phải không?”. Khi thấy học sinh phải lội qua suối giữa mùa đông lạnh giá, thầy đã bế hoặc cõng các em qua suối. Học sinh trong làng đều rất yêu mến thầy Đuy-sen. Riêng An-tư-nai lại thầm ước có một người anh trai như thầy. Câu chuyện của bà viện sĩ Xu-lai-ma-nô-va đã thôi thúc nhân vật tôi vẽ một bức tranh về “Người thầy đầu tiên”.
Dưới lời kể của “tôi”, thầy Đuy-sen hiện lên là một người hết lòng vì học trò. Khi thấy học trò phải mang những bao ki-giắc, thầy đã động viên, an ủi. Lời nói quan tâm ấy như xua đi bao mệt nhọc cùng sự giá lạnh của trời đông. Trước hành động của bọn nhà giàu sống trên núi, thầy Đuy-sen không hề tỏ ra tức giận, mà thầy lại “nghĩ ra một câu chuyện vui nào đó khiến lũ chúng tôi phá lên cười, quên mất mọi sự”. Sau mỗi buổi học, thầy còn cố gắng kiếm đủ gỗ để làm một chiếc cầu bắc qua dòng suối dưới chân đồi. Nhận ra phương án này không khả thi, thầy Đuy-sen lại tiếp tục lấy đá cùng những tảng đất cỏ đắp thành các ụ nhỏ trên lòng suối, giúp học trò đi lại không bị ướt chân. Thầy làm tất thảy mọi việc với mong muốn học trò sẽ luôn an toàn trên con đường tới trường. Có thể thấy, tất cả những lời nói, hành động đã minh chứng cho tấm lòng nhân hậu, trái tim cao cả của thầy Đuy-sen.
Tóm lại, nhân vật thầy giáo Đuy-sen hiện lên với những phẩm chất tốt đẹp của một người giáo viên. Điều đó càng khiến mỗi người thêm yêu mến và cảm phục nhân vật này.
CỐ MÀ VIẾT NHA EM!