Bùi Thị Bích Loan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Thị Bích Loan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Văn bản “Hoa rừng” đã thể hiện vẻ đẹp tâm hồn giản dị nhưng rất đáng quý của nhân vật Phước. Trong câu chuyện, Phước là một chàng trai hiền lành, chân thành và giàu tình cảm. Khi hái những bông hoa rừng, Phước chỉ đơn giản muốn đem niềm vui và tình cảm của mình gửi tới người khác. Tuy nhiên, hành động ấy lại bị một số chiến sĩ hiểu lầm và có thái độ thiếu tôn trọng. Qua tình huống đó, tác giả đã làm nổi bật sự đối lập giữa cách nhìn vội vàng của người khác và tấm lòng chân thành của Phước. Nhân vật Phước hiện lên với vẻ đẹp mộc mạc, trong sáng, giống như những bông hoa rừng bình dị nhưng đầy sức sống. Đồng thời, văn bản cũng gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần biết cảm thông, thấu hiểu và nhìn nhận người khác một cách công bằng, không nên đánh giá họ chỉ qua những biểu hiện bề ngoài. Qua đó, tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của những con người sống chân thành và nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng những tình cảm giản dị trong cuộc sống.


Câu 2

Bài làm

Trong cuộc sống, không phải lúc nào con người cũng hiểu đúng về nhau. Nhiều khi chỉ vì thiếu sự cảm thông mà chúng ta vội vàng đánh giá hoặc có thái độ không đúng với người khác. Câu chuyện trong văn bản “Hoa rừng” cho thấy các chiến sĩ đã hiểu lầm và có thái độ thiếu tôn trọng đối với Phước, chỉ vì họ chưa thực sự thấu hiểu hành động và tấm lòng của anh. Từ đó có thể thấy rằng thiếu sự cảm thông trong cách nhìn nhận người xung quanh là một vấn đề đáng suy nghĩ.

Cảm thông là khả năng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để hiểu suy nghĩ, cảm xúc và hành động của họ. Khi thiếu sự cảm thông, con người dễ nhìn nhận mọi việc một cách phiến diện và vội vàng kết luận. Điều này có thể khiến chúng ta hiểu sai về người khác, làm tổn thương họ hoặc tạo ra những mâu thuẫn không đáng có. Trong câu chuyện, nếu các chiến sĩ dành thời gian tìm hiểu và lắng nghe Phước, họ sẽ nhận ra rằng việc hái hoa của anh chỉ xuất phát từ tấm lòng chân thành.

Trong thực tế, tình trạng thiếu cảm thông vẫn xảy ra khá phổ biến. Nhiều người thường đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài, lời đồn hoặc những hành động nhất thời. Chẳng hạn, một bạn học sinh ít nói có thể bị cho là kiêu căng, trong khi thực ra bạn ấy chỉ là người nhút nhát. Những cách nhìn nhận như vậy không chỉ khiến người khác bị tổn thương mà còn làm cho các mối quan hệ trở nên xa cách.

Vì vậy, mỗi người cần học cách sống biết cảm thông và thấu hiểu. Trước khi đánh giá ai đó, chúng ta nên tìm hiểu rõ hoàn cảnh và suy nghĩ của họ. Đồng thời, cần biết lắng nghe, tôn trọng và nhìn nhận người khác bằng thái độ công bằng. Khi con người biết cảm thông với nhau, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn và các mối quan hệ cũng trở nên chân thành, bền vững hơn.

Như vậy, bài học từ câu chuyện “Hoa rừng” nhắc nhở chúng ta rằng sự cảm thông là điều vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Chỉ khi biết thấu hiểu và tôn trọng người khác, chúng ta mới có thể xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp và nhân văn.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản “Hoa rừng”tự sự (kể chuyện), kết hợp với miêu tả và biểu cảm.

Câu 2.
Nhân vật Phước hái hoa rừng để tặng cho những người khác (đặc biệt là người mà Phước quý mến), thể hiện tình cảm chân thành và sự quan tâm của mình.

Câu 3.
Nhân vật Phước được khắc họa với những phẩm chất đáng quý như:

  • Hiền lành, chân thành.
  • Tốt bụng, giàu tình cảm.
  • Biết quan tâm và nghĩ cho người khác.
  • Mộc mạc, giản dị như những bông hoa rừng.

Câu 4.

  • Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba.
  • Tác dụng:
    • Giúp người kể chuyện có cái nhìn khách quan về các nhân vật và sự việc.
    • Dễ dàng miêu tả hành động, tâm trạng của nhiều nhân vật.
    • Làm câu chuyện tự nhiên và sinh động hơn.

Câu 5. (khoảng 5–7 dòng)
Từ văn bản, em rút ra bài học rằng khi nhìn nhận và đánh giá người khác, chúng ta không nên vội vàng dựa vào vẻ bề ngoài hay những hành động thoáng qua. Mỗi người đều có những phẩm chất tốt đẹp bên trong mà đôi khi cần thời gian mới nhận ra. Vì vậy, chúng ta cần biết lắng nghe, thấu hiểu và nhìn nhận người khác một cách công bằng. Khi biết tôn trọng và cảm thông, chúng ta sẽ dễ dàng nhận ra những điều tốt đẹp ở họ. Điều đó cũng giúp các mối quan hệ trở nên chân thành và tốt đẹp hơn.

Bài thơ “Mẹ” đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu lắng về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua hình ảnh hoa sen, tác giả đã gợi lên vẻ đẹp giản dị, thanh khiết và âm thầm của người mẹ. Mẹ hiện lên là người phụ nữ nghèo nhưng giàu đức hi sinh, lặng lẽ dành cả cuộc đời để yêu thương và chăm lo cho con. Những câu thơ như “Giọt máu hòa theo dòng lệ / Hương đời mẹ ướp cho con” khiến em cảm nhận rõ nỗi vất vả, nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua để con được trưởng thành. Khi con lớn lên “thành đóa hoa thơm”, mẹ lại lùi về phía sau, chấp nhận hi sinh thầm lặng cho hạnh phúc của con. Đặc biệt, hình ảnh “sen đã tàn sau mùa hạ” gợi nỗi xót xa khi mẹ đã rời xa cõi đời, nhưng tình yêu của mẹ vẫn còn mãi trong tim con. Bài thơ khiến em càng thấu hiểu công lao to lớn của mẹ và nhắc nhở em phải biết yêu thương, trân trọng và hiếu thảo với mẹ khi còn có thể. Tình mẹ giống như hương sen dịu dàng, âm thầm mà bền bỉ, luôn tỏa ngát trong cuộc đời mỗi người.

Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy trong truyện Anh béo và anh gầy, em sẽ cư xử chân thành, tự nhiên và coi trọng tình bạn, không vì địa vị hay chức tước mà thay đổi thái độ. Cách ứng xử của anh béo gợi cho em bài học rằng trong tình bạn cần sống thẳng thắn, chân thành và tôn trọng nhau, không nên nịnh bợ hay quá coi trọng địa vị xã hội.

Chi tiết “Mấy thứ vali, hộp túi của anh ta cũng co rúm lại, nhăn nhó” là một hình ảnh mang tính phóng đại và nhân hoá.

Chi tiết này gợi tả:

  • Sự thay đổi đột ngột trong thái độ và tâm trạng của anh gầy khi biết bạn mình là người có chức vị cao.
  • Anh trở nên khúm núm, sợ sệt, tự ti, đánh mất sự tự nhiên và tình bạn chân thành ban đầu.

Ý nghĩa của chi tiết:

  • Làm nổi bật thói xu nịnh, tâm lí sợ quyền thế của con người trong xã hội quan lại lúc bấy giờ.
  • Qua đó, tác giả châm biếm và phê phán lối sống nịnh bợ, coi trọng địa vị hơn tình bạn.

Trong nền văn học Việt Nam hiện thực trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nam Cao là nhà văn nổi bật với những tác phẩm viết về người nông dân nghèo khổ nhưng giàu phẩm chất tốt đẹp. Truyện ngắn Lão Hạc là một tác phẩm tiêu biểu của ông. Qua câu chuyện về cuộc đời lão Hạc, nhà văn đã thể hiện sâu sắc số phận bi thương của người nông dân trong xã hội cũ đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân đạo đối với họ.

Truyện xoay quanh nhân vật lão Hạc – một người nông dân nghèo sống cô độc trong làng quê. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo quá nên bỏ đi làm đồn điền cao su, lão chỉ còn lại mảnh vườn nhỏ và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống ngày càng khó khăn khiến lão không đủ tiền sinh sống. Trong hoàn cảnh đó, lão buộc phải bán cậu Vàng – người bạn thân thiết của mình. Việc bán chó khiến lão vô cùng đau khổ và dằn vặt. Cuối cùng, để giữ lại mảnh vườn cho con trai và không muốn làm phiền hàng xóm, lão đã tìm đến cái chết bằng bả chó. Câu chuyện khắc họa rõ nét bi kịch của người nông dân nghèo trong xã hội đầy bất công lúc bấy giờ.

Nhân vật lão Hạc hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý. Trước hết, lão là một người cha rất thương con. Dù cuộc sống túng thiếu, lão vẫn quyết tâm giữ lại mảnh vườn cho con trai. Lão chấp nhận ăn khoai, ăn củ, sống kham khổ để bảo vệ tài sản nhỏ bé ấy. Bên cạnh đó, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Lão không muốn tiêu vào số tiền dành cho con và cũng không muốn trở thành gánh nặng cho người khác. Vì vậy, lão đã lựa chọn cái chết để giữ trọn tình thương và lòng tự trọng của mình.

Bên cạnh việc xây dựng nhân vật lão Hạc, truyện còn thể hiện rõ tấm lòng nhân đạo của tác giả. Nam Cao đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những con người nghèo khổ, bất hạnh. Đồng thời, tác phẩm cũng lên án xã hội cũ tàn nhẫn đã đẩy người nông dân vào con đường cùng. Qua nhân vật ông giáo – người kể chuyện, nhà văn còn gửi gắm suy nghĩ về cách nhìn nhận con người với sự cảm thông và thấu hiểu.

Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất qua lời kể của ông giáo nên tạo cảm giác chân thực và gần gũi. Cách miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi đau, sự day dứt của lão Hạc. Ngôn ngữ truyện giản dị nhưng giàu cảm xúc, góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm.

Tóm lại, Lão Hạc là một truyện ngắn giàu giá trị hiện thực và nhân đạo. Tác phẩm không chỉ phản ánh cuộc sống khốn khó của người nông dân trước Cách mạng mà còn ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp như tình thương, lòng tự trọng và nhân cách cao quý của họ. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng những giá trị tốt đẹp của con người trong cuộc sống.

Trong nền văn học Việt Nam hiện thực trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nam Cao là nhà văn nổi bật với những tác phẩm viết về người nông dân nghèo khổ nhưng giàu phẩm chất tốt đẹp. Truyện ngắn Lão Hạc là một tác phẩm tiêu biểu của ông. Qua câu chuyện về cuộc đời lão Hạc, nhà văn đã thể hiện sâu sắc số phận bi thương của người nông dân trong xã hội cũ đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân đạo đối với họ.

Truyện xoay quanh nhân vật lão Hạc – một người nông dân nghèo sống cô độc trong làng quê. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo quá nên bỏ đi làm đồn điền cao su, lão chỉ còn lại mảnh vườn nhỏ và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống ngày càng khó khăn khiến lão không đủ tiền sinh sống. Trong hoàn cảnh đó, lão buộc phải bán cậu Vàng – người bạn thân thiết của mình. Việc bán chó khiến lão vô cùng đau khổ và dằn vặt. Cuối cùng, để giữ lại mảnh vườn cho con trai và không muốn làm phiền hàng xóm, lão đã tìm đến cái chết bằng bả chó. Câu chuyện khắc họa rõ nét bi kịch của người nông dân nghèo trong xã hội đầy bất công lúc bấy giờ.

Nhân vật lão Hạc hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý. Trước hết, lão là một người cha rất thương con. Dù cuộc sống túng thiếu, lão vẫn quyết tâm giữ lại mảnh vườn cho con trai. Lão chấp nhận ăn khoai, ăn củ, sống kham khổ để bảo vệ tài sản nhỏ bé ấy. Bên cạnh đó, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Lão không muốn tiêu vào số tiền dành cho con và cũng không muốn trở thành gánh nặng cho người khác. Vì vậy, lão đã lựa chọn cái chết để giữ trọn tình thương và lòng tự trọng của mình.

Bên cạnh việc xây dựng nhân vật lão Hạc, truyện còn thể hiện rõ tấm lòng nhân đạo của tác giả. Nam Cao đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những con người nghèo khổ, bất hạnh. Đồng thời, tác phẩm cũng lên án xã hội cũ tàn nhẫn đã đẩy người nông dân vào con đường cùng. Qua nhân vật ông giáo – người kể chuyện, nhà văn còn gửi gắm suy nghĩ về cách nhìn nhận con người với sự cảm thông và thấu hiểu.

Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất qua lời kể của ông giáo nên tạo cảm giác chân thực và gần gũi. Cách miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi đau, sự day dứt của lão Hạc. Ngôn ngữ truyện giản dị nhưng giàu cảm xúc, góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm.

Tóm lại, Lão Hạc là một truyện ngắn giàu giá trị hiện thực và nhân đạo. Tác phẩm không chỉ phản ánh cuộc sống khốn khó của người nông dân trước Cách mạng mà còn ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp như tình thương, lòng tự trọng và nhân cách cao quý của họ. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng những giá trị tốt đẹp của con người trong cuộc sống.

Trong nền văn học Việt Nam hiện thực trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nam Cao là nhà văn nổi bật với những tác phẩm viết về người nông dân nghèo khổ nhưng giàu phẩm chất tốt đẹp. Truyện ngắn Lão Hạc là một tác phẩm tiêu biểu của ông. Qua câu chuyện về cuộc đời lão Hạc, nhà văn đã thể hiện sâu sắc số phận bi thương của người nông dân trong xã hội cũ đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân đạo đối với họ.

Truyện xoay quanh nhân vật lão Hạc – một người nông dân nghèo sống cô độc trong làng quê. Vợ mất sớm, con trai vì nghèo quá nên bỏ đi làm đồn điền cao su, lão chỉ còn lại mảnh vườn nhỏ và con chó Vàng làm bạn. Cuộc sống ngày càng khó khăn khiến lão không đủ tiền sinh sống. Trong hoàn cảnh đó, lão buộc phải bán cậu Vàng – người bạn thân thiết của mình. Việc bán chó khiến lão vô cùng đau khổ và dằn vặt. Cuối cùng, để giữ lại mảnh vườn cho con trai và không muốn làm phiền hàng xóm, lão đã tìm đến cái chết bằng bả chó. Câu chuyện khắc họa rõ nét bi kịch của người nông dân nghèo trong xã hội đầy bất công lúc bấy giờ.

Nhân vật lão Hạc hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý. Trước hết, lão là một người cha rất thương con. Dù cuộc sống túng thiếu, lão vẫn quyết tâm giữ lại mảnh vườn cho con trai. Lão chấp nhận ăn khoai, ăn củ, sống kham khổ để bảo vệ tài sản nhỏ bé ấy. Bên cạnh đó, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Lão không muốn tiêu vào số tiền dành cho con và cũng không muốn trở thành gánh nặng cho người khác. Vì vậy, lão đã lựa chọn cái chết để giữ trọn tình thương và lòng tự trọng của mình.

Bên cạnh việc xây dựng nhân vật lão Hạc, truyện còn thể hiện rõ tấm lòng nhân đạo của tác giả. Nam Cao đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những con người nghèo khổ, bất hạnh. Đồng thời, tác phẩm cũng lên án xã hội cũ tàn nhẫn đã đẩy người nông dân vào con đường cùng. Qua nhân vật ông giáo – người kể chuyện, nhà văn còn gửi gắm suy nghĩ về cách nhìn nhận con người với sự cảm thông và thấu hiểu.

Về nghệ thuật, truyện được kể theo ngôi thứ nhất qua lời kể của ông giáo nên tạo cảm giác chân thực và gần gũi. Cách miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế giúp người đọc cảm nhận rõ nỗi đau, sự day dứt của lão Hạc. Ngôn ngữ truyện giản dị nhưng giàu cảm xúc, góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm.

Tóm lại, Lão Hạc là một truyện ngắn giàu giá trị hiện thực và nhân đạo. Tác phẩm không chỉ phản ánh cuộc sống khốn khó của người nông dân trước Cách mạng mà còn ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp như tình thương, lòng tự trọng và nhân cách cao quý của họ. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng những giá trị tốt đẹp của con người trong cuộc sống.

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú luật Đường.

Câu 2. Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu: hoè lục đùn đùn; thạch lựu phun thức đỏ; hồng liên trì tiễn mùi hương.


Câu 3.

– Biện pháp đảo ngữ: từ “lao xao”, “dắng dỏi” được đảo lên đầu các dòng thơ “Lao xao chợ cá làng ngư phủ,/ Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”.

– Tác dụng:

+ Tạo nhạc điệu, gợi sự sôi nổi của đời sống.

+ Nhấn mạnh âm thanh sống động trong đời sống lao động của con người.

+ Làm nổi bật bức tranh mùa hè không chỉ có màu sắc, hương vị mà còn có âm thanh chân thực của con người và thiên nhiên.

Câu 4. Trong hai dòng thơ cuối, tác giả đã bộc lộ tình cảm, cảm xúc:

– Niềm mong ước thái bình: hình ảnh “Ngu cầm” gợi thời Nghiêu – Thuấn, nhân dân sống yên vui, hạnh phúc.

– Tình yêu thương nhân dân: ước muốn “dân giàu đủ khắp đòi phương” cho thấy tác giả lo cho đời sống muôn dân, không nghĩ riêng cho bản thân.

– Khát vọng nhân văn: Nguyễn Trãi gửi gắm tư tưởng “lấy dân làm gốc”, mong mỏi hạnh phúc chung cho xã hội.

=> Hai dòng thơ bộc lộ tình yêu dân, thương dân và khát vọng về một xã hội thái bình, nhân dân ấm no, hạnh phúc.

Câu 5.

– Chủ đề của bài thơ: Ca ngợi vẻ đẹp rực rỡ, sinh động của thiên nhiên ngày hè và thể hiện tấm lòng yêu đời, yêu dân, lo cho dân của Nguyễn Trãi.

– Căn cứ để xác định chủ đề:

+ Nhan đề của văn bản: “Cảnh ngày hè”.

+ Các từ ngữ miêu tả khung cảnh thiên nhiên; bộc lộ tình cảm, cảm xúc của tác giả.

+ Nội dung chính của các phần.


Câu 6.

– Hình thức:

+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.

+ Dung lượng: ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng.

– Nội dung: Rút ra bài học trong việc giữ gìn tinh thần lạc quan, biết tận hưởng những điều bình dị quanh mình.

+ Biết trân trọng những điều giản dị trong đời sống: cảnh vật, âm thanh, sắc màu quanh ta.

+ Giữ cho mình tinh thần lạc quan, tìm thấy niềm vui ngay trong cuộc sống thường ngày, kể cả trong học tập, lao động.

+ Sống chan hoà với thiên nhiên, biết bảo vệ và làm giàu đẹp môi trường sống.

a) h=20t-16t^2=4t(5-4t)

b)h=20(0.5)-16(0.5)^2=10-16(0.25)=6ft=182,88cm