Dương Mạnh Hoàng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Mạnh Hoàng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Bài thơ "Mẹ" của Viễn Phương đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất trong lòng người đọc về tình mẫu tử thiêng liêng. Xuyên suốt tác phẩm là hình ảnh đóa hoa sen cao quý – một ẩn dụ tuyệt đẹp để nói về cuộc đời và phẩm chất của mẹ. Mở đầu bằng lời ru ngọt ngào từ ký ức, tác giả gợi lên không gian thơm ngát hương sen, cũng chính là sự vỗ về dịu dàng của mẹ dành cho con. Hình ảnh so sánh "Mẹ nghèo như đóa hoa sen" không chỉ gợi lên sự thanh bạch, giản dị mà còn khắc họa những hy sinh thầm lặng của mẹ. Dù đời mẹ có vất vả, "giọt máu hòa theo dòng lệ", nhưng mẹ vẫn chắt chiu tất cả "hương đời" để dành trọn cho con, mong con khôn lớn thành người. Sự đối lập giữa hình ảnh con đi đến "chân trời gió lộng" và mẹ về trong "nắng quải chiều hôm" khiến người đọc không khỏi xót xa trước quy luật nghiệt ngã của thời gian: khi con trưởng thành, bay cao cũng là lúc mẹ ngày một già yếu, đơn chiếc như "chiếc bóng lắt lay". Qua thể thơ tự do với nhịp điệu nhẹ nhàng như lời thủ thỉ, bài thơ không chỉ là lời tri ân sâu sắc mà còn là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy trân trọng từng phút giây bên mẹ. Gấp trang sách lại, dư vị về hương sen và bóng hình tần tảo của mẹ vẫn còn đọng mãi, khơi dậy trong lòng mỗi người niềm yêu thương và biết ơn vô hạn.


1. Nếu gặp lại một người bạn như "anh gầy", em sẽ ứng xử như thế nào? Trong truyện, "anh gầy" (Porphiri) khi biết bạn mình làm quan to đã lập tức thay đổi thái độ, trở nên khúm núm, nịnh nọt đến mức làm mất đi sự tự nhiên và tình bạn thuần khiết. Để trả lời ý này, em có thể nêu quan điểm cá nhân theo hướng:
  • Giữ thái độ chân thành và bình đẳng: Em vẫn sẽ đối xử với bạn bằng sự chân thành, nhiệt tình như những ngày đầu, không phân biệt địa vị xã hội hay sự giàu nghèo.
  • Chủ động xóa bỏ khoảng cách: Nếu thấy bạn có vẻ rụt rè hoặc tự ti (như anh gầy), em sẽ là người chủ động gợi lại những kỷ niệm đẹp để bạn cảm thấy thoải mái và gần gũi hơn.
  • Trân trọng tình bạn hơn danh lợi: Khẳng định giá trị của tình bạn nằm ở sự thấu hiểu và sẻ chia, chứ không phải ở chức tước hay tiền bạc.
2. Cách ứng xử của "anh béo" có gợi ý cho em điều gì không? Nhân vật "anh béo" (Misa) ban đầu hiện lên là một người rất trọng tình nghĩa: anh mừng rỡ khi gặp lại bạn, chủ động ôm hôn và hỏi han. Tuy nhiên, anh đã phải bỏ đi vì sự quỵ lụy quá mức của anh gầy. Từ đó, em có thể rút ra những bài học:
  • Sự cao thượng và giản dị: Dù ở địa vị cao (quan bậc ba), anh béo vẫn không hề kiêu ngạo. Điều này gợi nhắc chúng ta rằng: "Địa vị càng cao, càng cần phải sống khiêm nhường và bao dung."
  • Sự khó xử trước thói xu nịnh: Cách anh béo "quay mặt đi và đưa tay từ biệt" cho thấy sự thất vọng của một người coi trọng giá trị tinh thần trước sự băng hoại của nhân cách (thói nô lệ, nịnh hót).
  • Bài học về sự tự trọng: Cách ứng xử của anh béo gián tiếp nhắc nhở chúng ta rằng trong mọi mối quan hệ, sự tự trọng của mỗi bên là nền tảng để duy trì tình cảm bền vững.
  • Chi tiết này không chỉ miêu tả vẻ ngoài của đồ vật mà còn là "tấm gương" phản chiếu sự hèn hạ, mất đi lòng tự trọng của anh gầy trước địa vị xã hội.
Mở bài Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc với những trang viết đau đớn về thân phận con người trước Cách mạng tháng Tám. Trong đó, truyện ngắn "Lão Hạc" là một kiệt tác, không chỉ khắc họa số phận bi thảm của người nông dân mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý của họ giữa cơn bão táp của cái đói và cái nghèo. Thân bài Truyện xoay quanh cuộc đời đầy bi kịch của lão Hạc – một lão nông nghèo, vợ mất sớm, con trai vì nghèo không cưới được vợ nên đi đồn điền cao su. Lão sống thui thủi cùng con chó Vàng làm bạn. Tuy nhiên, sự khắc nghiệt của thiên tai và cái đói đã dồn lão vào đường cùng. Trước hết, lão Hạc hiện lên là một người cha giàu lòng nhân hậu và đức hy sinh. Lão yêu thương con sâu sắc. Mọi việc lão làm, từ việc chắt bóp từng đồng tiền bán hoa lợi đến việc giữ lại mảnh vườn, đều là để dành cho tương lai của đứa con trai. Ngay cả khi đối mặt với cái đói, lão thà nhịn ăn, thậm chí chọn cái chết để không chạm vào số tiền tiết kiệm của con. Tình yêu ấy còn mở rộng sang cả "cậu Vàng" – kỷ vật của con trai. Lão chăm sóc, trò chuyện với nó như với một đứa cháu nhỏ. Cảnh lão khóc "hu hu" sau khi bán chó cho thấy một tâm hồn nhạy cảm và đầy mặc cảm tội lỗi của một con người có lòng tự trọng cao độ. Bên cạnh đó, tác phẩm còn làm nổi bật lòng tự trọng đáng kính của lão Hạc. Dù đói khổ, lão từ chối mọi sự giúp đỡ của ông Giáo vì không muốn làm phiền hàng xóm. Cái chết bằng bả chó của lão là một sự lựa chọn đầy đớn đau nhưng lại là minh chứng hùng hồn nhất cho một nhân cách sạch trong: lão chọn cái chết để bảo toàn tài sản cho con và để giữ vững phẩm giá của mình, không để hoàn cảnh xô đẩy vào con đường tha hóa. Về mặt nghệ thuật, Nam Cao đã rất thành công khi sử dụng ngôi kể thứ nhất (nhân vật ông Giáo). Cách kể này khiến câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và đầy tính triết lý. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật vô cùng tinh tế, đặc biệt là đoạn miêu tả ngoại hình và cử chỉ của lão Hạc sau khi bán chó, khiến người đọc không khỏi xót xa. Kết bài "Lão Hạc" là một bài ca về lòng nhân đạo. Qua nhân vật này, Nam Cao đã khẳng định một chân lý: dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất, con người vẫn có thể giữ vững được thiên lương sáng chói. Tác phẩm vẫn luôn giữ nguyên giá trị và để lại trong lòng độc giả niềm thương cảm sâu sắc cùng sự trân trọng đối với những tâm hồn cao quý.

Trong bài thơ "Khi mùa mưa đến", nhà thơ Trần Hòa Bình đã khơi nguồn cảm hứng từ vẻ đẹp tràn đầy sức sống và sự hồi sinh của thiên nhiên khi đón nhận những cơn mưa đầu mùa. Cảm hứng chủ đạo của tác phẩm là niềm vui sướng, say mê trước sự thay đổi diện mạo của quê hương: dòng sông trở nên "phổng phao", bầu trời "đẫm ướt" và vạn vật như bừng tỉnh sau những ngày chờ đợi. Tác giả không chỉ quan sát mưa bằng thị giác mà còn cảm nhận bằng cả tâm hồn, coi mưa như những "gót trẻ" hồn nhiên, tinh nghịch kéo nhau về, mang theo hương vị nồng nàn của đất bãi. Qua đó, ta thấy được tình yêu thiên nhiên tha thiết và tâm hồn trẻ trung, nhạy cảm của nhà thơ. Mùa mưa không chỉ tưới mát đất đai mà còn làm "trẻ lại" lòng người, khơi dậy những cảm xúc trong trẻo, hy vọng về một cuộc sống tươi tốt, trù phú trên dải đất quê hương.


Câu thơ thể hiện tâm hồn nhạy cảm và tình yêu quê hương tha thiết của tác giả:
  • Sự dâng hiến thầm lặng: Tác giả muốn đóng góp phần nhỏ bé của mình (như hạt phù sa) để làm giàu đẹp thêm cho quê hương, xứ sở. Đó là một khát vọng sống có ích, sống để cống hiến.
  • Sự gắn bó sâu nặng: Thể hiện niềm hạnh phúc khi được hòa quyện vào nhịp sống của thiên nhiên và con người nơi bãi bồi quê hương khi mùa mưa tới (mùa của sinh sôi).
  • Sự kiên nhẫn và lòng thủy chung: Chữ "chờ" cho thấy một thái độ sống tích cực, luôn sẵn sàng đón nhận và vun đắp cho những giá trị tốt đẹp trong tương lai.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản "Hoa rừng" là tự sự.

Câu 2.

Nhân vật Phước hái hoa để chuẩn bị cho buổi lễ kết nạp đoàn viên mới.

Câu 3.

Nhân vật Phước được khắc hoạ với những phẩm chất đáng quý:

− Dũng cảm, kiên cường và tận tuỵ: Dù là nữ nhưng cô dẫn bộ đội xuyên rừng suốt đêm trong mưa bom bão đạn. Phước có sức khoẻ đáng bất ngờ, đi đường không biết mệt mỏi và còn mang vác giúp chiến sĩ đau chân.

− Lạc quan, yêu đời: Giữa chiến trường ác liệt và sự mệt mỏi, cô vẫn chú ý đến vẻ đẹp của hoa rừng và hái về để trang trí cho sinh hoạt tập thể.

− Dịu dàng, hồn nhiên và bao dung: Cô cư xử nhẹ nhàng ("ăn nhỏ nhẹ", "mỉm cười ngoan ngoãn"), sẻ chia củ sắn với cấp trên và đặc biệt là tấm lòng vô tư, không hề để bụng hay giận hờn trước những lời trách móc vô cớ của người khác.

Câu 4.

− Văn bản "Hoa rừng" sử dụng ngôi kể thứ ba.

− Tác dụng của việc sử dụng ngôi kể thứ ba trong văn bản:

+ Giúp người kể chuyện có thể bao quát toàn bộ bối cảnh, sự việc và hành động của các nhân vật một cách khách quan.

+ Dễ dàng đi sâu vào thế giới nội tâm của nhiều nhân vật khác nhau (từ sự hối hận của các anh lính, sự day dứt của đoàn trưởng Thăng đến sự vô tư của Phước), từ đó làm nổi bật lên vẻ đẹp của nhân vật chính qua cái nhìn của người khác.

Câu 5.

Học sinh trình bày bài học của bản thân về cách nhìn nhận và đánh giá người khác. Gợi ý:

− Không nên vội vàng đánh giá, phán xét người khác chỉ qua vẻ bề ngoài hay một vài hành động nhất thời.

− Cần phải có cách nhìn nhận đa chiều, sâu sắc và xuất phát từ sự bao dung, đồng cảm với những người xung quanh.

− Đừng để sự nóng nảy hay định kiến chủ quan che lấp đi vẻ đẹp nhân cách của người đối diện, dẫn đến những hối tiếc muộn màng.

Câu 1.

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):

− Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

− Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đặc sắc nội dung của văn bản "Hoa rừng".

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):

Gợi ý:

– Tình huống truyện độc đáo:

+ Sự hiểu lầm: Các chiến sĩ cảm thấy khó chịu vì thấy rằng Phước dửng dưng, nghiêm khắc và không cho họ thời gian nghỉ ngơi.

+ Sự thật được hé lộ: Phước đã một mình xuyên rừng suốt đêm trong mưa bom bão đạn trước đó nhưng không hề kêu than mà vẫn lặng lẽ giúp đỡ mọi người và nỗ lực hoàn thành tốt công việc của mình.

=> Tình huống tạo sự xoay chuyển trong nhận thức và tình cảm của các nhân vật (từ trách móc sang hối hận và cảm phục), tạo nên chiều sâu nhân văn cho văn bản.

– Phẩm chất tốt đẹp của nhân vật Phước:

+ Sự kiên cường và hi sinh thầm lặng: Vượt qua mọi khắc nghiệt của thiên nhiên và chiến tranh; dù chân bị vắt cắn chảy máu vẫn bình thản, không lời kêu ca; sẵn lòng mang hộ ba lô cho người khác.

+ Tâm hồn trong sáng, lãng mạn: Giữa chiến trường khốc liệt vẫn dành thời gian hái hoa rừng cho lễ kết nạp Đoàn; cử chỉ "ăn nhỏ nhẹ", nụ cười "ngoan ngoãn như đứa em gái".

+ Lòng vị tha, bao dung: Câu nói "Ơ, rứa mà giận chi, anh?" khi được xin lỗi cho thấy một trái tim nhân hậu, không chấp nhặt, sống hết mình vì lí tưởng mà không cần sự trả ơn.

=> Phước là "đoá hoa rừng" giữa bom đạn, hội tụ đầy đủ phẩm chất kiên cường, sự hi sinh thầm lặng của người chiến sĩ và nét hồn nhiên, lãng mạn, vị tha của một thiếu nữ. Cô sống và cống hiến hết mình mà không mưu cầu sự ghi nhận.

– Thông điệp và bài học:

+ Về cách nhìn nhận con người: Bài học về việc đừng vội vàng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài hoặc trong những lúc nóng nảy, cần cái nhìn thấu đáo và bao dung để thấy được những "vẻ đẹp khuất lấp".

+ Về lòng biết ơn: Trân trọng sự hi sinh thầm lặng của thế hệ đi trước, đặc biệt là những người phụ nữ nhỏ bé nhưng mang ý chí phi thường.

Câu 2.

a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận:

Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dung lượng của bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ).

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận:

Bàn luận về vấn đề thiếu cảm thông trong cách nhìn nhận những người xung quanh.

c. Viết được bài văn đảm bảo các yêu cầu:

HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý:

c1. Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận.

c2. Thân bài:

* Giải thích được vấn đề: Thiếu cảm thông là thái độ nhìn nhận con người một cách phiến diện, vội vàng phán xét, chỉ dựa trên biểu hiện bề ngoài hoặc cảm xúc nhất thời.

* Biết phân tích làm sáng tỏ vấn đề:

– Biểu hiện của sự thiếu cảm thông:

+ Dễ hiểu lầm, đánh giá sai người khác khi chưa tìm hiểu đầy đủ.

+ Có thái độ thiếu tôn trọng, lời nói hoặc hành động gây tổn thương.

+ Chỉ nhìn thấy khó khăn của bản thân mà bỏ qua nỗi vất vả của người xung quanh.

+ …

– Thực trạng và nguyên nhân:

+ Thực trạng:

++ Trên mạng xã hội: Những cuộc "tấn công mạng" nhắm vào một cá nhân chỉ qua một đoạn clip ngắn chưa rõ thực hư.

++ Trong đời sống: Con cái trách cha mẹ khắt khe mà không hiểu áp lực mưu sinh, học sinh trách thầy cô nghiêm khắc mà không thấy tâm huyết dạy dỗ.

+ Nguyên nhân:

++ Cái tôi quá lớn, luôn coi mình là "trung tâm của vũ trụ".

++ Thiếu kỹ năng lắng nghe, chia sẻ và đặt mình vào vị trí của người khác.

++ Nhịp sống hiện đại quá nhanh khiến con người lười lắng nghe, thiếu kiên nhẫn để thấu hiểu chiều sâu của một sự việc.

– Hậu quả:

+ Với người bị phán xét: Gây ra nỗi đau lòng, sự uất ức và tổn thương tinh thần sâu sắc.

+ Với bản thân người phán xét: Dễ dẫn đến những sai lầm trong cách đối nhân xử thế, đánh mất những mối quan hệ tốt đẹp và cuối cùng là sự hối hận, dằn vặt (như nhân vật Thăng trong truyện).

+ Với xã hội: Tạo nên một cộng đồng lạnh lùng, xa cách và thiếu đi tính nhân văn.

* Đưa ra bài học nhận thức và hành động:

– Nhận thức: Hiểu rằng mỗi người đều có một "cuộc chiến" riêng mà chúng ta không hề hay biết. Đừng đánh giá người khác một cách hời hợt, chóng vánh.

– Hành động:

+ Cần học cách lắng nghe, quan sát và thấu hiểu trước khi đánh giá người khác.

+ Sống nhân ái, bao dung, tôn trọng những hi sinh thầm lặng xung quanh mình.

c3. Kết bài: Khẳng định rằng thiếu sự cảm thông là nguyên nhân dẫn đến nhiều hiểu lầm và sự tổn thương trong cuộc sống. Mỗi người cần rèn luyện lối sống giàu yêu thương, biết nhìn người bằng sự thấu hiểu để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.

a) \(A B C D\) là hình bình hành nên hai đường chéo \(A C , B D\) cắt nhau tại \(O\) là trung điểm của mỗi đường.

Xét \(\Delta O B M\) và \(\Delta O D P\) có:

     \(O B = O D\) ( giả thiết)

     \(\hat{O B M} = \hat{O D P}\) (so le trong)

     \(\hat{B O M} = \hat{D O P}\) (đối đỉnh)

Vậy \(\Delta O B M = \Delta O D P\) (g.c.g)

Suy ra \(O M = O P\) (hai cạnh tương ứng)

Chứng minh tương tự \(\Delta O A Q = \Delta O C N\) (g.c.g) suy ra \(O Q = O N\) (hai cạnh tương ứng)

\(M N P Q\) có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường nên là hình bình hành.

b) Hình bình hành \(M N P Q\) có hai đường chéo \(M P ⊥ N Q\) nên là hình thoi.