Nguyễn Vi Thương

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Vi Thương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) N2 (g) + 3H2 (g) ⇌ 2NH3 (g)

b) Hằng số cân bằng: \(K_{C} = \frac{\left(\left[\right. N H_{3} \left]\right.\right)^{2}}{\left[\right. N_{2} \left]\right. \left(\left[\right. H_{2} \left]\right.\right)^{3}} = \frac{0 , 6 2^{2}}{0 , 45.0 , 1 4^{3}} = 311 , 31\)

c) - Tăng nhiệt độ ⇒ cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch ⇒ hiệu suất giảm.

- Tăng áp suất ⇒ cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận ⇒ hiệu suất tăng.

- Thêm xúc tác ⇒ không có sự thay đổi.

Phương trình hóa học của phản ứng chuẩn độ:

KOH + HNO3 → KNO3 + H2O

Tính số mol của KOH và HNO3 ⇒ HNO3 dư 2.10-4 mol.

⇒ Nồng độ H+ trong dung dịch sau chuẩn độ là 1,96.10-3 M (thế tích bằng tổng thể tích hai dung dịch).

⇒ pH của dung dịch trong cốc sau chuẩn độ là: pH = -lg[H+] = -lg (1,96.10-3) = 2,71. 

NaCl → Na+ + Cl- 

H3PO4 ⇌ 3H+ + PO43-

KNO3 → K+ + NO3-

CuSO4 → Cu2+ + SO42- 

- Tính acid:

Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2

CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O

Ba(OH)2 + H2SO4 → BaSO4 + 2H2O

CaCO3 + H2SO4 → CaSO4 + CO2 + H2O

- Tính oxi hóa mạnh:

Cu + 2H2SO4 đặc, nóng → CuSO4 + SO2 + 2H2O

- Tính háo nước:

C12H22O11 \(\underset{\rightarrow}{H_{2} S O_{4}}\) 12C + 11H2O