Bàn Lệ Thương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bàn Lệ Thương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Chứng minh rằng các nhân tố tự nhiên là tiền đề quan trọng để phát triển và phân bố ngành nông nghiệp  Answer: Các nhân tố tự nhiên là tiền đề quan trọng cho sự phát triển và phân bố ngành nông nghiệp vì nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện tự nhiên Các nhân tố tự nhiên chính bao gồm:
  • Tài nguyên đất: Ảnh hưởng đến quy mô, cơ cấu, năng suất và sự phân bố cây trồng, vật nuôi. Mỗi loại cây trồng, vật nuôi thích nghi với các loại đất khác nhau (ví dụ: đất feralit trồng cây công nghiệp lâu năm, đất phù sa trồng lúa). 
  • Tài nguyên khí hậu và nước: Quyết định tính thời vụ, cơ cấu cây trồng, khả năng xen canh, tăng vụ. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa cho phép trồng được nhiều loại cây trồng từ nhiệt đới đến cận nhiệt, ôn đới. Nguồn nước tưới dồi dào từ sông ngòi, ao hồ rất quan trọng cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong mùa khô. 
  • Địa hình: Ảnh hưởng đến việc sử dụng đất, quy mô sản xuất. Vùng đồng bằng thuận lợi cho sản xuất quy mô lớn, trong khi vùng đồi núi thích hợp cho cây trồng lâu năm, chăn nuôi gia súc lớn. 
  • Tài nguyên sinh vật: Cung cấp cơ sở nguồn gen phong phú để thuần dưỡng, tạo nên các giống cây trồng, vật nuôi đa dạng, thích nghi với các vùng sinh thái khác nhau. 
Tuy nhiên, các nhân tố kinh tế - xã hội mới là nhân tố đóng vai trò quyết định đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp hiện đại. 
1. Khái niệm và phân biệt cơ cấu kinh tế  Answer: Khái niệm về cơ cấu kinh tế và sự phân biệt giữa cơ cấu kinh tế theo ngành, theo thành phần kinh tế, và theo lãnh thổ được trình bày chi tiết dưới đây.  Cơ cấu kinh tế là tổng thể các ngành, lĩnh vực, bộ phận kinh tế có mối quan hệ hữu cơ, tương đối ổn định, hợp thành nền kinh tế quốc dân.  2. Phân biệt các loại cơ cấu kinh tế  Theo ngành kinh tế  Cơ cấu kinh tế theo ngành là tập hợp tất cả các ngành hình thành nên nền kinh tế và các mối quan hệ tương đối ổn định giữa chúng. 
  • Phân loại dựa trên lĩnh vực sản xuất (ví dụ: nông - lâm - ngư nghiệp, công nghiệp - xây dựng, dịch vụ). 
  • Thể hiện sự phân công lao động xã hội theo chiều ngang. 
Theo thành phần kinh tế  Cơ cấu kinh tế theo thành phần kinh tế được hình thành dựa trên chế độ sở hữu về tư liệu sản xuất, bao gồm nhiều thành phần kinh tế có tác động qua lại với nhau. 
  • Phân loại dựa trên hình thức sở hữu (ví dụ: kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài). 
  • Thể hiện quan hệ sản xuất trong nền kinh tế. 
Theo lãnh thổ  Cơ cấu kinh tế theo lãnh thổ là sự phân bố các hoạt động kinh tế theo các khu vực địa lý khác nhau (ví dụ: các vùng kinh tế, tỉnh, thành phố). 
  • Phân loại dựa trên vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. 
  • Thể hiện sự phân công lao động xã hội theo chiều dọc (theo vùng). 
Các nhân tố kinh tế – xã hội (dân cư, thị trường, khoa học - kỹ thuật, chính sách) có vai trò quyết định, định hướng sự phát triển và phân bố nông nghiệp, giúp cải tạo tự nhiên và nâng cao năng suất. Thị trường điều tiết sản xuất, khoa học kỹ thuật hiện đại hóa, còn dân cư và chính sách xác định cơ cấu sản xuất. Chứng minh:
  • Thị trường tiêu thụ (nhân tố quan trọng nhất):
    • Ảnh hưởng: Quyết định giá cả, điều tiết sản xuất, hướng chuyên môn hóa, và hình thành các vùng nông nghiệp chuyên canh (Ví dụ: Các vùng trồng rau, hoa ven đô thị lớn).
    • Ví dụ: Khi nhu cầu thịt bò tăng cao, các trang trại chăn nuôi bò sữa/bò thịt được mở rộng. Ngược lại, nếu nông sản khó xuất khẩu, diện tích canh tác sẽ bị thu hẹp.
  • Tiến bộ khoa học – kỹ thuật:
    • Ảnh hưởng: Thúc đẩy cơ giới hóa, thủy lợi hóa, hóa học hóa, nâng cao năng suất và sản lượng, hạn chế tác động tiêu cực của tự nhiên.
    • Ví dụ: Việc sử dụng giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn giúp phát triển nông nghiệp ở vùng khó khăn. Công nghệ nhà kính, tưới tiết kiệm (nhỏ giọt) giúp sản xuất nông sản quanh năm.
  • Dân cư và lao động nông thôn:
    • Ảnh hưởng: Cung cấp sức lao động và là thị trường tiêu thụ tại chỗ. Truyền thống sản xuất và tập quán ăn uống quyết định các loại cây trồng, vật nuôi cụ thể.
    • Ví dụ: Vùng đông dân như đồng bằng sông Hồng thường phát triển thâm canh lúa và cây công nghiệp ngắn ngày.
  • Chính sách phát triển nông nghiệp:
    • Ảnh hưởng: Định hướng, khuyến khích hoặc hạn chế sự phát triển của các loại hình nông nghiệp thông qua quy hoạch, thuế, hoặc trợ giá.
    • Ví dụ: Chính sách chuyển đổi cơ cấu cây trồng (ví dụ: chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang trồng cây ăn trái) của chính phủ thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu ngành.
  • Cơ sở vật chất - kỹ thuật:
    • Ảnh hưởng: Hệ thống thủy lợi, mạng lưới giao thông, cơ sở chế biến (nhà máy, kho lạnh) giúp bảo quản và nâng cao giá trị nông sản.
    • Ví dụ: Phát triển hệ thống thủy lợi giúp tăng vụ (từ 1 vụ lên 2-3 vụ/năm). 
1. Các nguồn lực phát triển kinh tế và tác động của vị trí địa lí  Answer: Các nguồn lực phát triển kinh tế bao gồm các loại nguồn lực bên trong (nội lực) và nguồn lực bên ngoài (ngoại lực) Các nguồn lực phát triển kinh tế có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, nhưng phổ biến nhất là dựa vào nguồn gốc hoặc phạm vi lãnh thổ: 
  • Theo nguồn gốc:
    • Nguồn lực tự nhiên: Đất đai, khí hậu, nước, biển, sinh vật, khoáng sản... 
    • Nguồn lực kinh tế - xã hội: Dân cư, thị trường, vốn, khoa học kĩ thuật, chính sách và xu thế phát triển... 
  • Theo phạm vi lãnh thổ:
    • Nguồn lực bên trong: Bao gồm vị trí địa lí, các nguồn tài nguyên thiên nhiên, hệ thống tài sản quốc gia, nguồn nhân lực... 
    • Nguồn lực bên ngoài: Bao gồm vốn, thị trường, khoa học và công nghệ, kinh nghiệm quản lí sản xuất, kinh doanh từ các nước khác... 
Phân tích tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế: Vị trí địa lí được xem là một nguồn lực quan trọng, có lợi thế so sánh trong phát triển kinh tế. Tác động của nó thể hiện qua các khía cạnh: 
  • Thuận lợi hay khó khăn trong giao thương: Vị trí gần các tuyến đường giao thông huyết mạch (đường bộ, đường biển, đường hàng không) hoặc các thị trường lớn tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa, tiếp cận thị trường quốc tế. 
  • Tiếp giáp các vùng kinh tế: Vị trí địa lí tạo điều kiện cho sự hợp tác, phát triển kinh tế liên vùng, thúc đẩy sự phát triển chung. 
  • Điều kiện tự nhiên liên quan: Vị trí địa lí ảnh hưởng đến khí hậu, địa hình, từ đó tác động đến việc phát triển các ngành kinh tế cụ thể như nông nghiệp, du lịch, hay xây dựng cơ sở hạ tầng. 
  • Thu hút đầu tư: Một vị trí địa lí thuận lợi thường dễ dàng thu hút vốn đầu tư nước ngoài và công nghệ tiên tiến từ các quốc gia khác.