Nguyễn Thị Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
Nguyên tố có số thứ tự 13
- Tên nguyên tố: Nhôm (Al)
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p¹
- Số lớp electron: 3 lớp
Nguyên tố có số thứ tự 15
- Tên nguyên tố: Photpho (P)
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p³
- Số lớp electron: 3 lớp
Nguyên tố có số thứ tự 12
- Tên nguyên tố: Magiê (Mg)
- Cấu hình electron: 1s² 2s² 2p⁶ 3s²
- Số lớp electron: 3 lớp
Đề tài của bài thơ Nam quốc sơn hà là:
Khẳng định chủ quyền độc lập, toàn vẹn lãnh thổ của đất nước Đại Việt và ý chí quyết tâm bảo vệ Tổ quốc.
Giải thích thêm:
- Bài thơ nêu rõ: “Nam quốc sơn hà Nam đế cư” – “Sông núi nước Nam vua Nam ở”, khẳng định nước Nam là của người Nam, có chủ quyền riêng.
- Đồng thời, bài thơ thể hiện niềm tin chính nghĩa và sức mạnh dân tộc trong cuộc chiến chống giặc xâm lăng.
Câu | (1) | (2) |
|---|---|---|
1 | Lý – Trần | yếu tố kì ảo |
2 | cõi thần tiên | đan xen, giao hòa |
3 | Nguyễn Dữ | Truyền kì mạn lục |
4 | luận điểm, luận cứ | giải pháp |
5 | từ hoặc tiếng | hài hòa / ngân nga |
6 | Trần Đăng Khoa | thơ năm chữ |
7 | Nguyễn Gia Thiều | người cung nữ |
8 | 408 | người vợ |
9 | tiếng Việt | chữ Hán |
1. Kiến trúc và xây dựng
- Thành tựu: Kim tự tháp, đền đài, tượng Nhân sư... thể hiện trình độ kỹ thuật và nghệ thuật xây dựng bậc cao.
- Ảnh hưởng ngày nay:
- Trở thành biểu tượng văn hoá và du lịch thế giới.
- Ảnh hưởng đến kiến trúc hiện đại (ví dụ: các công trình mang hình dáng kim tự tháp, cột trụ Ai Cập trong bảo tàng, nhà hát…).
- Góp phần truyền cảm hứng nghiên cứu về kỹ thuật xây dựng, toán học và hình học.
2. Chữ viết tượng hình (Hieroglyph)
- Thành tựu: Người Ai Cập cổ đại sáng tạo ra chữ tượng hình – một trong những hệ chữ viết đầu tiên của nhân loại.
- Ảnh hưởng ngày nay:
- Là cơ sở phát triển ngôn ngữ và chữ viết sau này.
- Được nghiên cứu trong ngành khảo cổ, ngôn ngữ học, giúp con người hiểu biết sâu hơn về lịch sử và văn hoá cổ đại.
- Trở thành nguồn cảm hứng nghệ thuật, thiết kế, logo, biểu tượng trong thời hiện đại.
3. Khoa học, toán học và y học
- Thành tựu: Người Ai Cập biết tính diện tích, thể tích, dùng lịch mặt trời, và có kiến thức y học, ướp xác để bảo quản thi thể.
- Ảnh hưởng ngày nay:
- Lịch 365 ngày của họ là nền tảng cho lịch Dương hiện nay.
- Các nguyên tắc toán học và hình học được ứng dụng trong xây dựng, đo đạc.
- Kiến thức y học cổ đại giúp con người phát triển ngành y học và giải phẫu hiện đại.
4. Nghệ thuật và tín ngưỡng
- Thành tựu: Các bức vẽ tường, tượng thần, nghi lễ tôn giáo phản ánh đời sống tinh thần phong phú.
- Ảnh hưởng ngày nay:
- Là nguồn cảm hứng cho hội họa, điện ảnh, văn học, và thời trang.
- Giúp con người hiểu về niềm tin, đạo đức, nhân sinh quan của người cổ đại.
Kết luận:
Những thành tựu văn hoá của Ai Cập cổ đại không chỉ là di sản quý giá của nhân loại mà còn góp phần hình thành nền văn minh hiện đại, từ khoa học, nghệ thuật cho đến tư tưởng và đời sống tinh thần.
C. Vì điều đó giúp người dùng có nhận thức đúng đắn và sử dụng công nghệ kĩ thuật số có trách nhiệm, tránh vi phạm pháp luật và các chuẩn mực đạo đức.
Câu 1: Phân tích sự khác biệt cơ bản giữa vi phạm đạo đức và vi phạm pháp luật trong hai trường hợp
Trường hợp | Hành vi cụ thể | Vi phạm đạo đức | Vi phạm pháp luật | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
A | Sao chép nội dung từ một trang web của người khác và coi đó là của mình để nộp bài tập | ✅ Có (gian dối, thiếu trung thực trong học tập) | ❌ Không đến mức vi phạm pháp luật (nếu chỉ dùng trong phạm vi học tập, không phổ biến rộng rãi) | Hành vi thể hiện thiếu trung thực, thiếu tôn trọng công sức người khác , nhưng chưa gây hậu quả pháp lý. |
B | Tải về máy tính cá nhân các tệp bài hát, video có bản quyền để sử dụng mà chưa được phép | ✅ Có (không tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ) | ✅ Có (vi phạm luật bản quyền, sở hữu trí tuệ ) | Đây là hành vi xâm phạm quyền tác giả , được quy định rõ trong pháp luật về sở hữu trí tuệ. |
➡️ Tóm lại:
- Vi phạm đạo đức: trái với chuẩn mực hành vi, gây ảnh hưởng đến danh dự và uy tín cá nhân (như sao chép gian dối).
- Vi phạm pháp luật: là hành vi bị nhà nước cấm, có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự (như xâm phạm bản quyền).
Câu 2: Xác định nguyên tắc đánh giá thông tin và độ tin cậy của bài viết
Bối cảnh:
Bài viết nói rằng “một sản phẩm làm đẹp nổi tiếng gây hại nghiêm trọng cho da”, nhưng chỉ ghi “Theo ý kiến của một chuyên gia giấu tên”, không có bằng chứng hoặc nguồn kiểm chứng.
Hai nguyên tắc đánh giá thông tin bị vi phạm:
- Nguyên tắc về nguồn gốc thông tin (tính xác thực của nguồn):
- Bài viết không nêu rõ “chuyên gia” là ai, thuộc tổ chức nào → nguồn không rõ ràng, thiếu căn cứ đáng tin.
- Nguyên tắc kiểm chứng thông tin (tính minh bạch, có bằng chứng):
- Không có báo cáo khoa học, dữ liệu, dẫn chứng cụ thể → người đọc không thể xác minh tính đúng sai của thông tin.
➡️ Kết luận:
Thông tin này không đáng tin cậy, vì nguồn ẩn danh và thiếu kiểm chứng khiến khả năng sai lệch, xuyên tạc hoặc tin giả rất cao.
Câu 3: Hai đặc điểm chính của thông tin số so với thông tin vật lí
Đặc điểm của thông tin số | Giải thích | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
1. Dễ sao chép và chia sẻ nhanh chóng, gần như không giới hạn | Thông tin số có thể được nhân bản vô hạn mà không làm mất chất lượng , có thể chia sẻ tức thì qua mạng. | Khoa chụp ảnh bằng điện thoại rồi gửi qua mạng xã hội cho An chỉ trong vài giây, ảnh không bị mờ hay hư hỏng như bản in giấy. |
2. Dễ chỉnh sửa, thay đổi và tổng hợp | Thông tin số có thể được chỉnh sửa, cắt ghép, xử lý bằng phần mềm , tạo ra phiên bản mới rất nhanh. | An có thể chỉnh màu, thêm bộ lọc hoặc ghép ảnh của Khoa trước khi đăng lên mạng. |
➡️ Khác biệt căn bản:
- Thông tin vật lí (như ảnh in): khó sao chép, khó chỉnh sửa, lưu trữ bị giới hạn.
- Thông tin số: linh hoạt, dễ lan truyền, nhưng cũng dễ bị sai lệch hoặc lạm dụng nếu không kiểm soát tốt.
✅ Tóm tắt ngắn gọn cuối cùng:
- Vi phạm đạo đức → trái chuẩn mực; vi phạm pháp luật → bị xử lý bằng quy định nhà nước.
- Bài viết vi phạm nguyên tắc nguồn đáng tin và có bằng chứng kiểm chứng → không đáng tin cậy.
- Thông tin số dễ sao chép và dễ chỉnh sửa → khác biệt với thông tin vật lí.
A
Chiều thu hôm ấy, tôi cùng mẹ ra thăm mộ ông ngoại. Gió nhẹ thổi qua rặng tre, lá vàng rơi lác đác, tiếng chim chiều vang vọng khiến lòng tôi bỗng dâng lên một cảm xúc khó tả. Nhìn mẹ lặng lẽ lau tấm bia, tôi hiểu rằng trong sâu thẳm trái tim mẹ luôn chan chứa lòng biết ơn với người đã sinh thành, dưỡng dục. Ông ngoại đã hi sinh cả cuộc đời vì gia đình, để lại cho con cháu tấm gương sáng về đức hy sinh và tình yêu thương. Tôi chợt nhận ra rằng, lòng biết ơn không chỉ là lời nói “cảm ơn” thoáng qua, mà là cách ta sống, cách ta trân trọng quá khứ và cố gắng mỗi ngày để xứng đáng với những gì mình được trao tặng. Biết ơn giúp con người sống đẹp hơn, nhân hậu hơn, và làm cho cuộc đời trở nên ý nghĩa.
Định nghĩa chi tiết hơn:
- Hình phẳng: Tứ giác nằm trên một mặt phẳng duy nhất.
- Bốn đoạn thẳng: Tứ giác có bốn cạnh, là các đoạn thẳng nối bốn đỉnh của nó.
- Không có ba điểm nào thẳng hàng: Bốn đỉnh của tứ giác không được nằm trên cùng một đường thẳng. Nếu có ba đỉnh thẳng hàng, hình đó sẽ suy biến thành một hình khác (ví dụ: một đường thẳng hoặc một tam giác).
- Giao nhau tại đầu mút: Các cạnh của tứ giác chỉ giao nhau tại các điểm đầu mút của chúng (tức là các đỉnh). Các cạnh không được cắt nhau ở bất kỳ điểm nào khác ngoài đỉnh.
Các yếu tố của một tứ giác:
- Đỉnh: Là giao điểm của hai cạnh (có 4 đỉnh).
- Cạnh: Là đoạn thẳng nối hai đỉnh liên tiếp (có 4 cạnh).
- Góc: Là góc tạo bởi hai cạnh kề nhau tại một đỉnh (có 4 góc).
- Đường chéo: Là đoạn thẳng nối hai đỉnh không kề nhau (có 2 đường chéo).
Phân loại tứ giác:
Tứ giác được chia thành nhiều loại dựa trên các đặc điểm riêng:
- Tứ giác lồi: Tứ giác mà đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong tứ giác luôn nằm hoàn toàn bên trong tứ giác. Tất cả các góc của tứ giác lồi đều nhỏ hơn 180 độ.
- Tứ giác lõm: Tứ giác có ít nhất một góc lớn hơn 180 độ.
- Hình thang: Tứ giác có ít nhất một cặp cạnh đối diện song song.
- Hình bình hành: Tứ giác có các cạnh đối diện song song và bằng nhau.
- Hình chữ nhật: Hình bình hành có bốn góc vuông.
- Hình thoi: Hình bình hành có bốn cạnh bằng nhau.
- Hình vuông: Hình chữ nhật có bốn cạnh bằng nhau (hoặc hình thoi có bốn góc vuông).
Yêu cầu kỹ thuật của việc làm đất
Mục đích chính của làm đất là tạo điều kiện thuận lợi nhất cho cây trồng phát triển, đồng thời hạn chế cỏ dại và mầm bệnh. Các công việc và yêu cầu kỹ thuật bao gồm:
- Cày đất:
- Độ sâu: Xáo trộn lớp đất mặt ở độ sâu khoảng 20-30 cm. Độ sâu này có thể điều chỉnh tùy thuộc vào loại đất (đất cát, đất thịt, đất sét) và loại cây trồng (cây ngắn ngày, cây lâu năm).
- Tác dụng: Giúp tăng bề dày lớp đất canh tác, làm đất tơi xốp, thoáng khí, cải thiện khả năng thoát nước và giữ ẩm, đồng thời vùi lấp cỏ dại, tàn dư thực vật và một phần mầm mống sâu bệnh xuống dưới.
- Bừa/dập đất:
- Tác dụng: Làm nhỏ các cục đất sau khi cày, thu gom cỏ dại còn sót lại trên mặt ruộng, trộn đều phân bón (nếu có) với đất và san phẳng mặt ruộng.
- Yêu cầu: Đất sau khi bừa cần tơi, nhuyễn, không còn các mảng đất lớn, bề mặt ruộng tương đối bằng phẳng để thuận tiện cho việc gieo hạt hoặc trồng cây con.
- Lên luống:
- Mục đích: Áp dụng cho một số loại cây trồng nhất định (rau, màu, cây ăn quả...), giúp dễ chăm sóc, chủ động trong việc tưới tiêu (chống ngập úng hoặc giữ ẩm), và tạo tầng đất canh tác dày cho cây sinh trưởng tốt.
- Yêu cầu: Luống cần thẳng hàng, có chiều rộng và chiều cao phù hợp với loại cây trồng, địa hình (đất cao lên luống thấp, đất trũng lên luống cao) và điều kiện thời tiết. Bề mặt luống cần phẳng, rãnh thoát nước giữa các luống phải thông thoáng.
Yêu cầu kỹ thuật của việc bón phân lót
Bón phân lót nhằm cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây, giúp cây bén rễ, hồi phục và phát triển khỏe mạnh ngay từ giai đoạn đầu.
- Mục đích: Chuẩn bị sẵn nguồn dinh dưỡng "thức ăn" để cây trồng hấp thụ ngay khi rễ vừa phát triển, tạo điều kiện cho cây phát triển khỏe mạnh ngay từ đầu vụ.
- Loại phân sử dụng: Thường sử dụng các loại phân hữu cơ đã ủ hoai mục (phân chuồng, phân xanh, phân compost...) và các loại phân khoáng có hàm lượng lân cao, đạm và kali thấp (như super lân, lân nung chảy, phân NPK có tỷ lệ lân cao). Phân hữu cơ còn giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng độ phì nhiêu.
- Quy trình bón:
- Cách bón: Phân lót có thể được rải đều trên mặt ruộng rồi cày vùi xuống, hoặc bón theo hàng, theo hốc trồng cây.
- Thời điểm bón: Thường bón trước khi gieo trồng một thời gian nhất định (vài ngày đến vài tuần đối với phân hữu cơ) để phân có thời gian phân hủy và phát huy tác dụng.
Tóm lại, việc thực hiện đúng các yêu cầu kỹ thuật trong làm đất và bón phân lót sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản