Nguyễn Thị Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
ngầu à?
Bài 1: Nguyên nhân ra đời nhà nước Văn Lang
Nhà nước Văn Lang ra đời vào khoảng thế kỷ VII TCN, xuất phát từ những nhu cầu cấp thiết sau:
- Sự phát triển của sản xuất: Công cụ đồng thau trở nên phổ biến và bắt đầu có công cụ sắt, giúp diện tích trồng lúa nước được mở rộng, kinh tế phát triển.
- Nhu cầu trị thủy: Cư dân cần tập hợp nhau lại để đắp đê, ngăn lũ lụt và đào kênh mương dẫn nước vào đồng ruộng.
- Nhu cầu tự vệ: Các bộ lạc cần liên kết với nhau để chống lại các cuộc xung đột và xâm lấn từ bên ngoài.
- Sự phân hóa xã hội: Xã hội bắt đầu có người giàu, người nghèo, đòi hỏi phải có một tổ chức quản lý chung.
Bài 2: Nguyên nhân ra đời nhà nước Âu Lạc
Nhà nước Âu Lạc ra đời vào khoảng năm 208 TCN, tiếp nối nhà nước Văn Lang với những lý do cụ thể:
- Cuộc kháng chiến chống quân Tần: Trước sự xâm lược của nhà Tần, người Tây Âu và Lạc Việt đã đoàn kết lại dưới sự chỉ huy của Thục Phán.
- Sự thống nhất hai tộc người: Sau thắng lợi, Thục Phán lên ngôi (An Dương Vương), hợp nhất vùng đất của người Tây Âu và Lạc Việt thành một khối vững chắc.
- Nhu cầu củng cố quốc phòng: Để bảo vệ đất nước tốt hơn trước các thế lực phương Bắc, một nhà nước mạnh hơn với quân đội và thành quách (thành Cổ Loa) là điều tất yếu.
Bài 3: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Văn Lang
Đời sống vật chất
- Ở: Nhà sàn mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền để tránh thú dữ và ẩm thấp.
- Ăn: Gạo nếp, gạo tẻ (xôi, bánh chưng, bánh giầy), rau, cà, cá, thịt... Gia vị có gừng, hành, tỏi và biết làm mắm.
- Mặc: Nam đóng khố, mình trần, chân đất; nữ mặc váy, áo xẻ ngực.
- Đi lại: Chủ yếu bằng thuyền bè trên sông ngòi.
Đời sống tinh thần
- Tín ngưỡng: Thờ cúng các lực lượng tự nhiên (mặt trời, sông núi), thờ cúng tổ tiên và những người có công với cộng đồng.
- Phong tục: Xăm mình, nhuộm răng đen, ăn trầu, búi tóc.
- Lễ hội: Thường xuyên tổ chức các hội hè, đua thuyền, đấu vật cùng với các nhạc cụ như trống đồng, khèn, sáo.
Bài 4: Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Âu Lạc
Về cơ bản, đời sống của cư dân Âu Lạc kế thừa và phát triển từ thời Văn Lang, nhưng có một số điểm tiến bộ hơn:
Đời sống vật chất
- Nông nghiệp: Kỹ thuật canh tác lúa nước phát triển hơn, sử dụng phổ biến lưỡi cày bằng đồng.
- Thủ công nghiệp: Nghề luyện kim đạt trình độ cao, đặc biệt là kỹ thuật đúc nỏ liên châu (bắn một lần được nhiều mũi tên) và đúc đồng.
- Xây dựng: Thành tựu lớn nhất là việc xây dựng thành Cổ Loa với cấu trúc nhiều vòng thành kiên cố.
Đời sống tinh thần
- Duy trì các phong tục truyền thống từ thời Văn Lang như ăn trầu, nhuộm răng, xăm mình.
- Tinh thần đoàn kết và ý thức bảo vệ quốc gia được nâng cao rõ rệt thông qua việc xây dựng thành quách và chế tạo vũ khí.
Để ứng phó với biến đổi khí hậu, bạn có thể thực hiện những hành động đơn giản và hiệu quả sau đây:
1. Biểu hiện chính
- Thời tiết cực đoan: Bão lũ, hạn hán, nắng nóng gay gắt diễn ra thất thường.
- Môi trường: Băng tan, nước biển dâng, xâm nhập mặn.
2. Hành động của bạn (3R và Tiết kiệm)
- Tiết kiệm: Luôn tắt đèn và thiết bị điện khi không dùng; tận dụng ánh sáng tự nhiên.
- Giảm rác thải (Reduce): Hạn chế tối đa đồ nhựa dùng một lần; mang túi cá nhân khi đi mua sắm.
- Tái sử dụng (Reuse): Tận dụng vỏ chai, hộp nhựa; sửa chữa đồ cũ thay vì vứt bỏ ngay.
- Lối sống xanh: Ưu tiên đi bộ, xe đạp hoặc phương tiện công cộng; trồng thêm cây xanh.
1. Mở bài
- Dẫn dắt: Giới thiệu ngắn gọn về đề tài/chủ đề mà hai tác phẩm cùng khai thác (ví dụ: tình yêu quê hương, vẻ đẹp người lính, tình cảm gia đình...).
- Giới thiệu tác phẩm: Nêu tên hai tác phẩm, tên tác giả (tác phẩm truyện và tác phẩm thơ).
- Nêu luận đề: Đánh giá chung về giá trị nội dung và nghệ thuật của cả hai tác phẩm khi đặt cạnh nhau.
2. Thân bài
- Phân tích tác phẩm thứ nhất (Truyện):
- Giới thiệu sơ lược về tác giả, hoàn cảnh sáng tác.
- Phân tích các yếu tố cốt truyện, nhân vật, tình huống truyện (tùy theo yêu cầu đề bài).
- Đánh giá nghệ thuật (ngôi kể, cách xây dựng nhân vật, ngôn ngữ...).
- Phân tích tác phẩm thứ hai (Thơ):
- Giới thiệu sơ lược về tác giả, hoàn cảnh sáng tác.
- Phân tích các hình ảnh thơ, nhịp điệu, các biện pháp tu từ tiêu biểu.
- Cảm nhận về cảm xúc, tư tưởng chủ đạo của tác giả trong bài thơ.
- So sánh và bình luận (Phần quan trọng nhất):
- Điểm tương đồng: Hai tác phẩm gặp nhau ở đâu về chủ đề, cảm hứng, tư tưởng?
- Điểm khác biệt: Sự khác biệt về cách thể hiện (nghệ thuật tự sự của truyện vs nghệ thuật biểu cảm của thơ). Tại sao lại có sự khác biệt đó? (Do đặc trưng thể loại).
- Đánh giá tổng quát: Sự bổ trợ lẫn nhau của hai tác phẩm giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về chủ đề chung.
3. Kết bài
- Khẳng định giá trị: Khẳng định sức sống và giá trị nhân văn của cả hai tác phẩm.
- Mở rộng/Liên hệ: Suy nghĩ của bản thân về vấn đề được đặt ra trong hai tác phẩm đối với cuộc sống hiện nay.
Tên bài chế: CHỈ CÓ KIẾN THỨC TRÊN ĐỜI
(Khổ 1)
Có một điều, chỉ có kiến thức thôi
Là hành trang, đưa ta tới tương lai
Dẫu khó khăn, bài kiểm tra rất dài
Nhưng ta vẫn, chăm chỉ viết từng dòng.
(Khổ 2)
Nhớ hôm qua, thức trắng đêm ôn bài
Tìm lời giải, trong sách vở mênh mông
Viết thật nhanh, đừng để sai nét nào
Mai khi thi, sẽ đạt điểm mười tròn.
(Điệp khúc/Kết)
Ôi điểm mười! Là niềm vui thắp sáng
Xua tan đi, nỗi lo lắng bao ngày
Cố lên nào! Đường tương lai đang đợi
Vì kiến thức, chỉ có một trên đời!
i don't care🥲
"Tôi thích thì tôi nói, bạn nghe hay không là quyền của bạn."
"Câu này xưa rồi, đổi văn mẫu đi bạn."
"Ai hỏi à? Thế ai cho phép bạn được quyền quyết định tôi được nói gì?"
"Nếu không có gì thông minh hơn để nói, thì im lặng là lựa chọn tốt nhất đấy."
Chỉ cần nhìn họ một cái rồi tiếp tục nói chuyện như thể họ không tồn tại.
chim
Câu trả lời là cái hố (hoặc cái lỗ)