Hà Ngọc Trí
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm) **Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích: Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi! ** Đoạn trích từ truyện thơ Vượt biển đã khắc họa sinh động hành trình vượt qua các rán nước đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình. Từ rán thứ sáu đến rán thứ chín, hình ảnh biển hiện lên với vẻ dữ dội, hung ác qua những chi tiết như “nước cuộn thác”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước sôi gầm réo”, “nước dựng đứng chấm trời”. Những động từ, âm thanh mạnh liên tiếp được sử dụng đã tạo nên không gian đầy ám ảnh, thể hiện sức mạnh ghê gớm của thiên nhiên và cõi âm. Trước hoàn cảnh đó, con người hiện ra nhỏ bé, mong manh nhưng không hoàn toàn bất lực. Tiếng kêu cầu khẩn “Biển ơi, đừng giết tôi” cho thấy nỗi sợ hãi tột cùng, đồng thời cũng thể hiện khát vọng được sống, được vượt qua số phận nghiệt ngã. Đoạn trích không chỉ phản ánh quan niệm tâm linh của người Tày – Nùng mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: dù bị đẩy vào hoàn cảnh khắc nghiệt, con người vẫn luôn nuôi dưỡng ý chí sinh tồn và niềm tin vào sự sống. Câu 2 (4,0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về giá trị của tình thân trong cuộc sống Trong hành trình làm người, có những giá trị âm thầm nhưng bền bỉ nâng đỡ con người trước mọi biến động của cuộc đời. Một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất chính là tình thân. Tình thân không chỉ là mối quan hệ ruột thịt mà còn là nguồn cội của yêu thương, là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người trưởng thành và sống nhân ái hơn. Trước hết, tình thân là sợi dây gắn kết các thành viên trong gia đình bằng sự yêu thương, thấu hiểu và trách nhiệm. Đó là tình cảm giữa ông bà – cha mẹ – con cái – anh chị em, được nuôi dưỡng qua năm tháng bằng sự quan tâm, hi sinh và bao dung. Khi con người còn nhỏ, tình thân là vòng tay chở che, là tiếng ru dịu dàng, là những bữa cơm ấm áp. Khi trưởng thành, tình thân trở thành nơi để trở về sau những vấp ngã, là chốn bình yên giúp con người hồi phục tinh thần và tìm lại niềm tin vào cuộc sống. Không chỉ dừng lại ở giá trị tinh thần, tình thân còn giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Trong những lúc khó khăn, bệnh tật hay thất bại, gia đình chính là nơi sẵn sàng ở bên, động viên và nâng đỡ ta vô điều kiện. Chính tình thân giúp con người có thêm nghị lực để đứng lên, tiếp tục bước đi dù cuộc sống có khắc nghiệt đến đâu. Nhiều người thành công đều thừa nhận rằng phía sau họ luôn có bóng dáng của gia đình – những người đã âm thầm hi sinh để họ có thể vững vàng tiến về phía trước. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vô tình xem nhẹ giá trị của tình thân. Nhịp sống nhanh, áp lực công việc, sự chi phối của công nghệ khiến con người ngày càng ít thời gian quan tâm, lắng nghe và chia sẻ với người thân. Có những gia đình tuy sống chung một mái nhà nhưng lại xa cách về cảm xúc. Điều đó làm cho tình thân dần phai nhạt, để lại những khoảng trống khó bù đắp trong tâm hồn con người. Nhận thức được tầm quan trọng của tình thân, mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ mối quan hệ gia đình. Sự quan tâm không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà đôi khi chỉ là một lời hỏi han, một bữa cơm đủ đầy, hay sự lắng nghe chân thành. Khi biết yêu thương và gìn giữ tình thân, con người không chỉ làm giàu đời sống tinh thần của chính mình mà còn góp phần xây dựng một xã hội nhân văn, bền vững hơn. Tóm lại, tình thân là giá trị cốt lõi, là nền tảng hình thành nhân cách và sức mạnh tinh thần của mỗi con người. Dù cuộc sống có thay đổi ra sao, tình thân vẫn luôn là điểm tựa vững chắc, nhắc nhở chúng ta sống yêu thương, biết ơn và trách nhiệm hơn với những người ruột thịt của mình.
Câu 1. Người kể trong văn bản Người kể chuyện là nhân vật trữ tình xưng “tôi” – người chèo thuyền vượt biển, trực tiếp trải nghiệm hành trình mười hai rán nước. Câu 2. Hình ảnh “biển” trong văn bản Biển hiện lên hung dữ, dữ dội, đầy hiểm nguy. Biển có sóng to, nước xoáy mạnh, gầm réo, đe dọa tính mạng con người. Biển mang màu sắc huyền bí, đáng sợ, gắn với thế giới tâm linh. Câu 3. Chủ đề của văn bản Văn bản thể hiện hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của con người trong cõi âm, qua đó phản ánh số phận đau khổ, oan nghiệt của con người và khát vọng được sống, được bình an. Câu 4. Ý nghĩa biểu tượng của các rán nước Các rán nước là biểu tượng cho những thử thách, tai ương, đau khổ mà con người phải vượt qua. Đồng thời tượng trưng cho những chặng đường gian nan của số phận con người trong cả thế giới thực và thế giới tâm linh. Câu 5. Âm thanh và cảm xúc Âm thanh được thể hiện: gầm réo, nước sôi, thét gào, lôi kéo. Cảm xúc gợi ra: sợ hãi, hoảng loạn, tuyệt vọng trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên; đồng thời thể hiện nỗi khát khao được sống và thoát nạn.
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn khoảng 200 chữ Trong khổ thơ cuối bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang nhiều tầng ý nghĩa gắn liền với tình yêu đôi lứa trong văn hóa Việt Nam. Giàn giầu của nhà em và hàng cau của nhà anh vốn là những hình ảnh quen thuộc ở làng quê, gợi không gian bình dị, gần gũi. Nhưng hơn thế, giầu – cau là biểu tượng thiêng liêng của hôn nhân truyền thống. Từ bao đời, “miếng trầu là đầu câu chuyện”, trầu cau trở thành nhịp cầu gắn kết tình duyên. Vì vậy, khi Nguyễn Bính viết “Nhà em có một giàn giầu / Nhà anh có một hàng cau liên phòng”, ông gợi ra mong ước thầm kín về một sự hòa hợp, một mối lương duyên trọn vẹn. Hình ảnh “cau nhớ giầu” là cách nói đầy chất dân gian, vừa mộc mạc vừa tinh tế, làm cho sự tương tư của chàng trai thêm phần da diết. Qua đó, nhà thơ khẳng định tình yêu không chỉ là nỗi nhớ mà còn là sự hướng đến tương lai sum vầy, lập nên hạnh phúc lứa đôi. Hình ảnh giầu – cau vì thế không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn gửi gắm khát vọng chân thành của con người về một tình yêu bền chặt và đậm đà. Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ Trái đất là ngôi nhà chung của nhân loại, nơi duy nhất mà con người có thể sinh sống và phát triển. Leonardo DiCaprio từng nói: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Lời nhắn nhủ ấy vừa giản dị, vừa cấp thiết, gợi lên trách nhiệm của mỗi người đối với môi trường – yếu tố quyết định sự tồn tại của chính chúng ta. Trước hết, cần khẳng định rằng hành tinh này là duy nhất đối với loài người. Dù khoa học phát triển nhanh chóng, con người vẫn chưa tìm thấy nơi nào có thể thay thế Trái đất. Không khí để thở, nước để uống, đất để trồng trọt, hệ sinh thái phong phú… tất cả là điều kiện duy nhất và quý giá mà tự nhiên ban tặng. Nhưng chính con người lại là nguyên nhân trực tiếp gây ra ô nhiễm, biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học. Những cơn nắng nóng kỷ lục, những trận lũ lụt, hạn mặn, cháy rừng lan rộng đang cho thấy hành tinh này đang kêu cứu từng ngày. Vì thế, bảo vệ Trái đất thực chất là bảo vệ chính nguồn sống của con người. Bảo vệ hành tinh không phải là điều gì xa vời mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, thiết thực nhất. Mỗi người có thể hạn chế sử dụng túi nilon, phân loại rác, tiết kiệm điện nước, sử dụng phương tiện giao thông công cộng hay trồng thêm cây xanh. Những thay đổi nhỏ, khi được thực hiện bởi hàng triệu người, sẽ tạo thành sự chuyển biến lớn. Bên cạnh đó, các quốc gia và tổ chức quốc tế cần chung tay trong các chính sách môi trường, quản lý khai thác tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và phát triển năng lượng tái tạo. Trách nhiệm này không chỉ thuộc về một cá nhân hay một quốc gia mà là của toàn nhân loại. Bảo vệ Trái đất cũng là bảo vệ tương lai. Một hành tinh khỏe mạnh sẽ mang lại cho con người một cuộc sống an toàn, bền vững. Ngược lại, nếu thờ ơ, chúng ta sẽ phải trả giá bằng những thảm họa môi trường mà không một tiến bộ nào có thể cứu vãn. Vì vậy, mỗi người cần thay đổi nhận thức và hành động ngay từ hôm nay. Chúng ta chỉ có một Trái đất, và không có “hành tinh B” nào khác để lựa chọn. Tóm lại, nhận định của Leonardo DiCaprio là lời cảnh tỉnh sâu sắc về trách nhiệm của con người đối với môi trường sống. Bảo vệ hành tinh chính là bảo vệ sự sống, bảo vệ tương lai của thế hệ hiện tại và những thế hệ mai sau. Hãy bắt đầu từ chính chúng ta – từ những việc nhỏ nhất – để Trái đất mãi mãi là mái nhà bình yên của muôn loài.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản. Bài thơ viết theo thể thơ lục bát. Câu 2. Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ như thế nào? “Chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ triền miên, da diết, tăng dần theo thời gian, lúc nào cũng hướng về người mình thương. Đây là mức độ nhớ nhung quá đầy, quá nhiều, không thể kìm nén được.
Câu 3. Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong câu thơ: “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông.” Biện pháp tu từ: Nhân hoá (gán hành động “ngồi nhớ” cho thôn). Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên sống động, cụ thể. Giúp thể hiện tâm trạng nhớ nhung của chàng trai một cách kín đáo, hồn nhiên, mang màu sắc dân gian. Tạo nên giọng điệu nhẹ nhàng, duyên dáng, đúng phong cách thơ Nguyễn Bính. Câu 4. Cảm nhận về hai câu: “Bao giờ bến mới gặp đò? Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” Hai câu thơ gợi: Khát khao gặp gỡ tha thiết của đôi lứa. Nỗi chờ đợi mòn mỏi, đầy lo lắng vì không biết bao giờ tình cảm mới được đáp lại. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa – bướm” đậm chất dân gian, gợi sự hòa hợp tự nhiên, nhưng lại bị ngăn trở, khiến nỗi tương tư càng sâu hơn. Câu 5. Tình yêu là một trong những giá trị đẹp nhất của con người, giúp mỗi người sống chân thành, biết quan tâm và hướng về nhau. Như nhân vật trữ tình trong bài thơ, tình yêu khiến người ta biết nhớ, biết chờ đợi và trân trọng những khoảnh khắc gặp gỡ. Dù có khi mang lại buồn vui lẫn lộn, tình yêu vẫn làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và phong phú hơn. Nó giúp con người trưởng thành hơn trong cảm xúc và biết sống có trách nhiệm với chính mình và người mình thương.