Nguyễn Hòa Bình
Giới thiệu về bản thân
Có chàng trai Thạch Sanh
Sống dưới gốc đa già
Cùng chiếc búa cha để. Lý Thông người xảo quyệt
Gạ kết nghĩa anh em
Lừa chàng đi canh miếu
Thế mạng cho chằn tinh. Thạch Sanh tài phi thường
Vung búa diệt quái xà
Lý Thông lại cướp công
Đuổi chàng về gốc cũ. Đại bàng quắp công chúa
Bay ngang qua gốc đa
Chàng bắn rơi đại bàng
Xuống hang sâu cứu nàng. Lý Thông lấp cửa hang
Lừa công chúa vào cung
Thạch Sanh bị hàm oan
Bị giam cầm trong ngục. Tiếng đàn vang ai oán
Giải nỗi lòng minh oan
Công chúa cười rạng rỡ
Kẻ ác phải đền tội. Chàng dùng niêu cơm thần
Hàng phục quân chư hầu
Vị vua hiền kế vị
Lưu danh mãi ngàn sau.
cau 1
Một phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa lễ hội đua thuyền độc mộc.
→ Hình ảnh này giúp người đọc dễ hình dung không khí và hoạt động của lễ hội, làm cho thông tin trở nên sinh động và trực quan hơn.
cau 2
Theo văn bản, lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô được tổ chức nhằm giữ gìn và bảo tồn nét đẹp văn hóa bản địa của cư dân Tây Nguyên, đồng thời tưởng nhớ anh hùng A Sanh – người có công trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
cau 3
Chi tiết:
“Trong kháng chiến, những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc, góp phần làm nên thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.”
Cảm nhận:
Chi tiết trên cho thấy thuyền độc mộc không chỉ là phương tiện đi lại bình thường mà còn có vai trò rất quan trọng trong chiến tranh, góp phần trực tiếp vào việc vận chuyển lương thực, vũ khí và lực lượng. Qua đó, em cảm nhận được sự sáng tạo, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường của nhân dân ta trong kháng chiến, đồng thời thêm trân trọng những giá trị lịch sử gắn liền với con thuyền độc mộc.
cau 4
Trong câu văn, biện pháp tu từ được sử dụng là liệt kê: “bộ đội, vật tư, …”.
Tác dụng:
- Làm rõ những đối tượng mà con thuyền độc mộc đã từng vận chuyển, qua đó nhấn mạnh vai trò quan trọng của thuyền độc mộc trong kháng chiến.
- Gợi hình ảnh cụ thể, sinh động, giúp người đọc hình dung rõ hơn sự đóng góp to lớn của phương tiện này.
- Góp phần làm tăng tính thuyết phục và giá trị biểu cảm cho câu văn, thể hiện sự trân trọng đối với lịch sử và người anh hùng A Sanh.
cau 5
Qua văn bản, em rút ra bài học rằng việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá truyền thống là trách nhiệm quan trọng của mỗi cá nhân và cộng đồng.
Trước hết, cần trân trọng và giữ gìn những nét văn hoá đặc sắc của dân tộc, như lễ hội đua thuyền độc mộc hay văn hoá cồng chiêng Tây Nguyên. Đây không chỉ là di sản tinh thần mà còn là dấu ấn lịch sử, phản ánh đời sống và bản sắc của cộng đồng.
Bên cạnh đó, việc bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc giữ nguyên mà còn cần phát huy một cách phù hợp với thời đại, như tổ chức lễ hội, giới thiệu rộng rãi đến du khách, kết hợp với du lịch văn hoá để giá trị truyền thống được lan tỏa và sống động hơn.
Quan trọng hơn, mỗi người cần có ý thức tìm hiểu, tham gia và tự hào về văn hoá dân tộc, từ đó góp phần gìn giữ những giá trị quý báu ấy không bị mai một theo thời gian.
→ Tóm lại, văn bản giúp em hiểu rằng văn hoá truyền thống chỉ có thể được bảo tồn bền vững khi có sự chung tay gìn giữ và phát huy của cả cộng đồng trong hiện tại và tương lai.
Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:
- Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?
- Tác giả: Tâm An
- Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông
- Thời gian: 01/02/2013
- Kiểu văn bản: Văn bản thông tin (thuyết minh – giải thích)
→ Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách ứng dụng AI, công nghệ mới trong hoạt động cứu hộ cứu nạn.
cau 2
Một vài đặc điểm về hình thức giúp xác định kiểu văn bản thông tin:
- Nhan đề dạng câu hỏi, nêu vấn đề cần tìm hiểu: “AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?”
- Bố cục rõ ràng, chia thành các phần và đánh số (1), (2), (3), giúp trình bày nội dung mạch lạc.
- Có các tiểu mục/đề mục in đậm, tách rõ từng nội dung cụ thể (mạng xã hội, AI, bản đồ số…).
- Ngôn ngữ khách quan, giàu tính thông tin, không mang cảm xúc cá nhân.
- Sử dụng dẫn chứng thực tế, sự kiện, tổ chức cụ thể, tăng tính xác thực.
→ Những đặc điểm này cho thấy đây là văn bản thông tin (thuyết minh – giải thích).
Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép nối, thể hiện qua từ “Theo đó”.
→ Từ này giúp nối câu sau với câu trước, triển khai và làm rõ ý đã nêu.
b. Thuật ngữ: trí tuệ nhân tạo (AI)
Khái niệm:
Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực khoa học máy tính nghiên cứu và phát triển các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ thường đòi hỏi trí tuệ con người như học tập, phân tích, nhận diện, xử lí thông tin và đưa ra quyết định.
cau 4
Một phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng ở phần (1) là hình ảnh minh họa về trận động đất.
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung trực quan mức độ tàn phá nghiêm trọng của thảm họa động đất.
- Làm cho thông tin trở nên sinh động, dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn so với chỉ văn bản chữ.
- Tăng tính thuyết phục và sức gợi cảm xúc, qua đó nhấn mạnh vai trò quan trọng của công nghệ trong cứu hộ, cứu nạn.
- cau 5
Phần (2) triển khai thông tin theo cách liệt kê kết hợp chia nhỏ thành các ý/tiểu mục có tiêu đề rõ ràng (mạng xã hội, phần mềm bản đồ, AI…).
Hiệu quả của cách triển khai này:
- Giúp nội dung được trình bày rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi từng ứng dụng cụ thể của công nghệ trong cứu hộ cứu nạn.
- Làm nổi bật tính đa dạng của các công nghệ, từ truyền thông xã hội đến AI và bản đồ số.
- Tăng tính thuyết phục, vì mỗi ý đều có thông tin cụ thể, có ví dụ minh họa.
- Giúp người đọc dễ ghi nhớ và dễ hình dung vai trò thực tế của công nghệ trong đời sống.
cau 6
Từ góc nhìn của một người trẻ, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cần hướng đến sự hiệu quả, hợp lí và có trách nhiệm, để AI trở thành công cụ hỗ trợ thay vì phụ thuộc hoàn toàn.
Trước hết, AI nên được sử dụng như một trợ lí học tập và làm việc. Người trẻ có thể tận dụng AI để tìm kiếm thông tin, tóm tắt kiến thức, gợi ý ý tưởng hoặc hỗ trợ giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, cần hiểu rằng AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, còn việc tư duy, phân tích và đưa ra quyết định phải do chính con người thực hiện. Nếu lạm dụng AI để làm thay, khả năng suy nghĩ độc lập sẽ dần bị hạn chế.
Bên cạnh đó, việc sử dụng AI cần có mục đích rõ ràng và phù hợp với nhu cầu thực tế. Thay vì sử dụng một cách tùy tiện, người trẻ nên xác định rõ mình cần AI hỗ trợ ở đâu: học tập, nghiên cứu, hay công việc cụ thể. Điều này giúp tránh lãng phí thời gian và khai thác hiệu quả hơn lợi ích mà AI mang lại.
Ngoài ra, cần có ý thức kiểm chứng thông tin. AI không phải lúc nào cũng cung cấp dữ liệu chính xác tuyệt đối, vì vậy người dùng cần biết đối chiếu với các nguồn đáng tin cậy khác để tránh hiểu sai hoặc tiếp nhận thông tin thiếu chính xác.
Quan trọng hơn, người trẻ cần sử dụng AI một cách trung thực và có đạo đức. Không nên dùng AI để gian lận trong học tập, sao chép bài làm hay vi phạm bản quyền. Việc sử dụng đúng đắn không chỉ thể hiện ý thức cá nhân mà còn góp phần xây dựng môi trường học tập lành mạnh.
Cuối cùng, cần giữ sự cân bằng giữa công nghệ và đời sống thực. AI rất hữu ích nhưng không thể thay thế hoàn toàn khả năng sáng tạo, trải nghiệm và giao tiếp trực tiếp của con người.
Tóm lại, sử dụng AI hiệu quả và hợp lí là biết coi AI như một công cụ hỗ trợ thông minh, đồng thời giữ vững tư duy độc lập, tinh thần trách nhiệm và đạo đức trong quá trình sử dụng.
cau 1
- Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?
- Tác giả: Tâm An
- Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông
- Thời gian: ngày 01/02/2013
- Kiểu văn bản: Văn bản thông tin (thuyết minh – giải thích)
cau 2
- Có nhan đề dạng câu hỏi: “AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?” → gợi vấn đề cần tìm hiểu, mang tính cung cấp thông tin.
- Bố cục rõ ràng, chia thành các phần/đoạn đánh số (1), (2), (3) → thể hiện cách trình bày logic, mạch lạc.
- Sử dụng đề mục, tiêu đề nhỏ (in đậm như: “Mạng xã hội…”, “Hệ thống AI…”) → giúp làm rõ từng nội dung thông tin cụ thể.
- Đưa ra dẫn chứng, số liệu, sự kiện thực tế (trận động đất, phát biểu của tổ chức quốc tế…) → đặc trưng của văn bản cung cấp thông tin.
- Ngôn ngữ mang tính khách quan, khoa học, ít biểu cảm → phù hợp với kiểu văn bản thuyết minh.
→ Những đặc điểm này cho thấy văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin.
cau 3
a. Phép liên kết được sử dụng trong đoạn văn là phép nối, thể hiện qua từ ngữ “Theo đó”.
→ Từ này giúp liên kết câu sau với câu trước, chỉ sự kế thừa và triển khai ý.
b. Thuật ngữ: trí tuệ nhân tạo (AI) (hoặc “hệ thống AI thị giác máy tính” trong văn bản)
Khái niệm:
Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu và phát triển các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ thường cần trí tuệ con người như: học tập, phân tích, nhận diện hình ảnh, xử lí thông tin và đưa ra quyết định.
cau 4
Một phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng ở phần (1) là hình ảnh minh họa (ảnh động đất).
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn mức độ tàn phá khủng khiếp của trận động đất được nhắc đến trong văn bản.
- Làm cho thông tin trở nên trực quan, sinh động và dễ tiếp nhận hơn so với chỉ đọc chữ.
- Góp phần tăng tính thuyết phục và sức gợi cảm xúc, từ đó nhấn mạnh vai trò quan trọng của công nghệ trong cứu hộ cứu nạn.
cau 5
Hiệu quả của cách triển khai này:
- Giúp thông tin được trình bày rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi từng ứng dụng cụ thể của công nghệ trong cứu hộ cứu nạn.
- Làm nổi bật tính đa dạng và vai trò quan trọng của nhiều loại công nghệ khác nhau, không chỉ một lĩnh vực riêng lẻ.
- Tăng tính thuyết phục và tính trực quan, giúp người đọc dễ hiểu, dễ ghi nhớ các vai trò của công nghệ.
- Đồng thời tạo cảm giác logic, khoa học, phù hợp với kiểu văn bản thông tin.
cau 6
Từ góc nhìn của một người trẻ, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cần được đặt trong tinh thần chủ động, có chọn lọc và có trách nhiệm, để vừa tận dụng được lợi ích vừa tránh phụ thuộc quá mức.
Trước hết, AI nên được xem là công cụ hỗ trợ học tập và làm việc, không phải là “người làm thay”. Ví dụ, khi học tập, AI có thể giúp tìm tài liệu, gợi ý cách giải, tóm tắt kiến thức; nhưng việc hiểu bài, tư duy và luyện tập vẫn phải do bản thân thực hiện. Nếu lạm dụng AI để sao chép hoặc làm hộ, con người sẽ dần mất khả năng tư duy độc lập.
Bên cạnh đó, cần sử dụng AI một cách có mục đích rõ ràng và đúng nhu cầu. Thay vì dùng AI một cách tùy tiện, người trẻ nên xác định rõ mình cần gì: hỗ trợ học ngoại ngữ, lập kế hoạch học tập, hay tìm hiểu thông tin. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả sử dụng.
Ngoài ra, người trẻ cần kiểm chứng thông tin do AI cung cấp. AI có thể sai hoặc chưa cập nhật, vì vậy không nên tin tuyệt đối mà cần đối chiếu với sách vở, thầy cô hoặc nguồn tin đáng tin cậy khác. Đây là cách để tránh hiểu sai hoặc tiếp nhận thông tin không chính xác.
Quan trọng hơn, cần giữ thái độ đạo đức trong sử dụng AI. Không nên dùng AI để gian lận trong học tập, sao chép bài làm hay vi phạm bản quyền. Việc sử dụng AI đúng cách không chỉ thể hiện sự trung thực mà còn giúp phát triển năng lực thật sự của bản thân.
Cuối cùng, người trẻ cần giữ sự cân bằng giữa công nghệ và đời sống thực. AI rất tiện ích nhưng không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm thực tế, giao tiếp và khả năng tự suy nghĩ của con người.
Tóm lại, AI chỉ thật sự hiệu quả và hữu ích khi con người biết sử dụng nó như một trợ lý thông minh, đồng thời giữ được khả năng tự học, tự tư duy và tinh thần trách nhiệm với chính mình.
Thói quen trì hoãn đang trở thành một “căn bệnh” phổ biến trong đời sống hiện đại, đặc biệt ở giới trẻ. Ý kiến cho rằng trì hoãn ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người là hoàn toàn có cơ sở, bởi đây không chỉ là một thói quen xấu mà còn là rào cản lớn ngăn con người đạt tới thành công và sự phát triển bền vững.
Trì hoãn có thể hiểu là việc chần chừ, kéo dài thời gian thực hiện những nhiệm vụ cần thiết, dù bản thân ý thức rõ việc đó cần được hoàn thành. Nhiều người thường tự an ủi rằng “để mai làm cũng được”, “còn nhiều thời gian”, nhưng chính những suy nghĩ tưởng chừng vô hại ấy lại tích tụ thành thói quen nguy hiểm. Trì hoãn không đơn thuần là lười biếng, mà còn liên quan đến tâm lí né tránh khó khăn, sợ thất bại hoặc thiếu động lực.
Trước hết, trì hoãn gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc và học tập. Khi công việc bị dồn lại vào phút chót, con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, làm việc qua loa, thiếu chất lượng. Một học sinh trì hoãn việc học sẽ khó nắm vững kiến thức; một người đi làm trì hoãn nhiệm vụ sẽ khó đạt được hiệu suất cao và sự tin tưởng từ đồng nghiệp, cấp trên. Lâu dần, điều này dẫn đến sự tụt hậu so với người khác.
Không chỉ dừng lại ở đó, trì hoãn còn tác động tiêu cực đến tâm lí. Việc liên tục để công việc tồn đọng khiến con người rơi vào trạng thái lo âu, áp lực và tự trách bản thân. Cảm giác “biết mình nên làm nhưng lại không làm” tạo ra vòng luẩn quẩn của tội lỗi và bất lực. Nếu kéo dài, nó có thể làm giảm sự tự tin, khiến con người đánh mất động lực phấn đấu.
Nguy hiểm hơn, trì hoãn còn ảnh hưởng lâu dài đến tương lai. Thành công không đến từ những quyết định lớn lao nhất thời mà được xây dựng từ những hành động nhỏ, đều đặn mỗi ngày. Một người quen trì hoãn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội quan trọng: cơ hội học tập, phát triển kĩ năng, thăng tiến trong công việc. Khi nhận ra thì đã quá muộn để bù đắp những khoảng thời gian đã lãng phí.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng không phải mọi sự trì hoãn đều hoàn toàn tiêu cực. Đôi khi, việc tạm dừng để suy nghĩ, cân nhắc kĩ lưỡng trước khi hành động cũng là cần thiết. Nhưng ranh giới giữa “trì hoãn tích cực” và “trì hoãn tiêu cực” rất mong manh. Nếu việc trì hoãn xuất phát từ sự lười biếng, thiếu kỉ luật thì chắc chắn sẽ gây hại.
Để khắc phục thói quen này, mỗi người cần rèn luyện tính kỉ luật và ý thức trách nhiệm với bản thân. Việc lập kế hoạch cụ thể, chia nhỏ mục tiêu và bắt tay vào làm ngay từ những bước đầu tiên là rất quan trọng. Ngoài ra, cần hạn chế những yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội, trò chơi điện tử, đồng thời tạo cho mình môi trường học tập và làm việc tích cực. Quan trọng hơn cả là phải thay đổi tư duy: không chờ đợi cảm hứng mà hành động để tạo ra cảm hứng.
Tóm lại, trì hoãn là một thói quen nguy hiểm có thể âm thầm phá hủy hiện tại và tương lai của con người. Nhận thức đúng và kịp thời thay đổi là cách duy nhất để mỗi người làm chủ cuộc sống của mình, hướng tới sự trưởng thành và thành công bền vững.
cau 1 Văn bản tập trung bàn về mặt trái của công nghệ hiện đại, cụ thể là những tác hại của việc con người phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ.
cau 2
Đây là câu thể hiện rõ quan điểm, nhận định của người viết về tác động tiêu cực của công nghệ, còn các câu khác chủ yếu mang tính dẫn chứng, giải thích.
cau 3 a. Trong hai câu đã cho, phép liên kết được sử dụng là phép thế: từ “họ” thay thế cho “người lao động” ở câu trước.
b. Phép liên kết chủ yếu giữa đoạn (1) và đoạn (2) là phép nối (dùng từ ngữ chuyển ý), thể hiện qua cụm từ “Một trong số đó là…”, giúp liên kết ý khái quát ở đoạn (1) với ý cụ thể ở đoạn (2).
cau 4
Như vậy, bằng chứng ở đoạn (4) không chỉ minh họa mà còn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề, làm nổi bật thông điệp cảnh báo của văn bản.
cau 5
Nhìn chung, thái độ xuyên suốt là không phủ nhận lợi ích của công nghệ nhưng nhấn mạnh và cảnh tỉnh về mặt trái của nó.
cau 6
ý thức kiểm soát việc sử dụng công nghệ và ưu tiên những giá trị giao tiếp trực tiếp, chân thành.
- Hôm nay thật may mắn cho tôi được tắm giặt cho Thái sư.
- Tôi cũng thật hân hạnh được Đại vương tắm cho.
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.” Tiếng thơ vang vọng khắp mặt sông, thấm vào lòng quân sĩ. Quân dân nhà Lý nghe xong thì tinh thần phấn chấn, niềm tin vào chính nghĩa và sự phù hộ của thần linh dâng cao ngùn ngụt. Ngược lại, quân Tống nghe thấy thì hoang mang, khiếp đảm, tưởng rằng thần linh nước Nam đang quở trách mình. Nắm bắt thời cơ khi lòng giặc rệu rã, Lý Thường Kiệt đã hạ lệnh tổng tấn công. Trong một đêm tối trời, quân ta lặng lẽ vượt sông, đánh thẳng vào các trại giặc. Tiếng hò reo hòa cùng tiếng trống trận làm rung chuyển cả vùng đất Bắc Ninh. Quân Tống đại bại, xác chết chất cao như núi, Quách Quỳ phải chấp nhận giảng hòa để rút quân về nước. Cuộc chiến kết thúc, chủ quyền dân tộc được giữ vững. Sự việc Lý Thường Kiệt cho đọc bài thơ "Nam quốc sơn hà" không chỉ là một nghệ thuật tâm lý chiến tài tình mà còn là lời khẳng định đanh thép về độc lập của Tổ quốc. Em rất tự hào khi được sinh ra trên quê hương Bắc Ninh – nơi ghi dấu ấn một vị tướng tài ba và một bản tuyên ngôn độc lập bất hủ. Câu chuyện về Lý Thường Kiệt bên dòng sông Như Nguyệt mãi là bài học về lòng yêu nước và trí tuệ Việt Nam cho thế hệ mai sau.